Tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Kế toán - Kiểm toán 13:45 | 12/03/2026 Trần Thị Vinh
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính toàn cầu, việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn trở thành một trong những điều kiện tiên quyết bảo đảm năng lực cạnh tranh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết.

Trần Thị Vinh

Khoa Kế Toán - Kiểm Toán, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán đối với chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với mô hình ước lượng FGLS, kết quả thực nghiệm cho thấy tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn. Điều này cho thấy mức độ thận trọng cao hơn trong báo cáo tài chính có xu hướng làm giảm chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết về thị trường hiệu quả, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của chất lượng thông tin trong quá trình định giá tài sản. Khi thông tin tài chính được trình bày một cách đáng tin cậy, nhà đầu tư có thể định giá doanh nghiệp chính xác hơn, giúp giá cổ phiếu tiệm cận với giá trị thực tế và doanh nghiệp có khả năng tiếp cận các nguồn tài chính khác như phát hành trái phiếu hoặc vay vốn ngân hàng với lãi suất ưu đãi hơn.

Từ khóa: Nguyên tắc thận trọng, chi phí sử dụng vốn, doanh nghiệp niêm yết

Summary

This study analyzes the impact of the accounting conservatism principle on the cost of capital of listed companies in the Vietnamese stock market. Using a panel data regression approach with the Feasible Generalized Least Squares (FGLS) estimation model, the empirical results show that there is a statistically significant relationship between accounting conservatism and the cost of capital. Specifically, a higher level of conservatism in financial reporting tends to reduce the cost of capital for firms. This finding is consistent with theories of efficient markets, which emphasize the essential role of information quality in the asset pricing process. When financial information is presented in a reliable manner, investors can value firms more accurately, enabling stock prices to approach their intrinsic values and allowing firms to access other sources of financing, such as bond issuance or bank loans, at more favorable interest rates.

Keywords: Accounting conservatism, cost of capital, listed companies

ĐẶT VẤN ĐỀ

Chi phí sử dụng vốn được xem là một trong những chỉ tiêu tài chính cốt lõi của doanh nghiệp (DN), đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động và xác định giá trị DN. Chỉ số này phản ánh mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu nhằm bù đắp rủi ro khi phân bổ nguồn vốn vào DN. Nói cách khác, chi phí sử dụng vốn không chỉ là thước đo về hiệu quả sử dụng nguồn vốn mà còn là nền tảng để các quyết định đầu tư, tài trợ và quản trị tài chính được đưa ra.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính toàn cầu, việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn trở thành một trong những điều kiện tiên quyết bảo đảm năng lực cạnh tranh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn còn khá hạn chế.

Các công trình quốc tế chủ yếu được thực hiện tại những thị trường phát triển như Hoa Kỳ (Artiach và Clarkson, 2014; Biddle và cộng sự, 2014; Garcia Lara và cộng sự, 2011), Anh (Chan và cộng sự, 2009). Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu lại chưa đạt được sự đồng thuận, phản ánh tính phức tạp trong mối quan hệ giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn. Cụ thể, một số nghiên cứu cho rằng giữa 2 yếu tố này tồn tại mối quan hệ nghịch biến (Li, 2015; Chan và Hsu, 2013; Garcia Lara và cộng sự, 2011; Chan và cộng sự, 2009). Trái lại, Biddle và cộng sự (2015) lại phát hiện tác động thuận chiều, tức nguyên tắc thận trọng cao hơn đi kèm với chi phí sử dụng vốn lớn hơn. Đáng chú ý, Artiach và Clarkson (2014) thậm chí không tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ trực tiếp nào, cho rằng mối quan hệ này mang tính chất phức tạp và chịu sự chi phối bởi nhiều yếu tố điều tiết khác.

Xuất phát từ những “khoảng trống” nêu trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của việc áp dụng nguyên tắc thận trọng đối với chi phí sử dụng vốn tại các DN niêm yết ở Việt Nam, từ đó góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Nguyên tắc thận trọng

Nguyên tắc thận trọng là nền tảng quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC). Kohler (1927) coi nguyên tắc thận trọng nhằm giảm thiểu tác động bất lợi tức thời đến tài sản và thu nhập. Tương tự, Watts và Zimmerman (1986) định nghĩa thận trọng là việc báo cáo giá trị thấp nhất cho tài sản và cao nhất cho nợ phải trả…

Sự phát triển của nguyên tắc thận trọng từng gây nhiều tranh luận. Năm 2010, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) loại bỏ nguyên tắc này khỏi Khung Khái niệm do lo ngại việc ghi nhận quá mức dự phòng. Tuy nhiên, phản ứng mạnh mẽ từ giới nghiên cứu và kiểm toán viên đã khiến IASB tái khẳng định vai trò của nguyên tắc thận trọng trong Khung Khái niệm 2018, coi đây là yếu tố thiết yếu để đảm bảo trình bày trung thực.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh lợi ích của nguyên tắc thận trọng. LBall (2001) cho rằng nguyên tắc thận trọng nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Các nghiên cứu của Asri (2017), Basu (1997), Ball và Shivakumar (2005) cũng khẳng định nguyên tắc này giúp cải thiện độ tin cậy của BCTC, mang lại lợi ích cho cả DN và các bên liên quan.

Tóm lại, nguyên tắc thận trọng không chỉ bảo đảm tính trung thực của BCTC mà còn giúp DN ngăn ngừa đầu tư kém hiệu quả, bảo toàn vốn và tránh chi phí không mang lại giá trị kinh tế.

Chi phí sử dụng vốn

Chi phí sử dụng vốn được hiểu là khoản chi phí mà DN phải gánh chịu để huy động các nguồn vốn phục vụ cho hoạt động kinh doanh, sản xuất và đầu tư. Về bản chất, chi phí sử dụng vốn đại diện cho chi phí cơ hội của nhà đầu tư, tức là mức lợi nhuận tối thiểu mà họ kỳ vọng nhận được như một khoản bù đắp cho rủi ro khi đầu tư vào DN (Mauboussin và Callahan, 2023). Do vậy, chi phí sử dụng vốn đóng vai trò như một chỉ tiêu then chốt trong việc xác định tỷ suất sinh lời yêu cầu, phản ánh lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư trên thị trường vốn đối với các khoản đầu tư có mức độ rủi ro tương đương.

Cấu trúc của chi phí sử dụng vốn bao gồm 2 thành phần cơ bản: lãi suất phi rủi ro và phần bù rủi ro. Trong đó, lãi suất phi rủi ro thể hiện mức sinh lời kỳ vọng từ một khoản đầu tư hoàn toàn không có rủi ro, thường được sử dụng như một chuẩn mực để đánh giá các khoản đầu tư khác. Mức lãi suất này chịu ảnh hưởng bởi 2 yếu tố: tỷ suất sinh lời thực tế và lạm phát dự kiến. Ngược lại, phần bù rủi ro phản ánh sự bất định liên quan đến thời gian và giá trị của dòng tiền tương lai hoặc các nguồn thu nhập kinh tế khác mà nhà đầu tư có thể nhận được. Sự tồn tại của rủi ro khiến nhà đầu tư yêu cầu một khoản lợi nhuận bổ sung nhằm bù đắp cho những bất định này.

Chi phí sử dụng vốn thường được xác định thông qua việc kết hợp chi phí sử dụng nợ (tức chi phí vay vốn từ các chủ nợ, thường được điều chỉnh theo thuế) và chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu, phản ánh tỷ suất sinh lời tối thiểu mà cổ đông kỳ vọng để đền bù cho rủi ro đầu tư. Hai thành phần này được tổng hợp và điều chỉnh theo tỷ trọng từng nguồn vốn trong cơ cấu tài chính DN nhằm tính toán chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC).

Lý thuyết nền

Lý thuyết đại diện: được xem là nền tảng quan trọng trong việc giải thích mối quan hệ giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn. Theo lý thuyết này, giữa nhà quản lý (người đại diện) và các nhà đầu tư (chủ sở hữu) tồn tại sự bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1970). Việc áp dụng nguyên tắc thận trọng giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC, từ đó có tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn. Khi nhà đầu tư được tiếp cận với thông tin chất lượng cao, họ có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, hạn chế rủi ro thông tin và giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin. Hệ quả là mức lợi nhuận kỳ vọng để bù đắp rủi ro của nhà đầu tư sẽ giảm xuống, qua đó làm giảm chi phí sử dụng vốn (Li, 2015).

Lý thuyết tín hiệu: được xem là cơ sở quan trọng để lý giải mối quan hệ giữa việc áp dụng nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn. Theo quan điểm này, BCTC chất lượng cao, được lập trên nền tảng nguyên tắc thận trọng, đóng vai trò như một tín hiệu đáng tin cậy mà DN truyền tải đến thị trường (Artiach và Clarkson, 2014). Việc áp dụng nguyên tắc thận trọng một cách nhất quán, thể hiện qua việc ghi nhận thận trọng chi phí và tổn thất, phản ánh năng lực quản lý tài chính hiệu quả cũng như cam kết của DN đối với tính minh bạch thông tin. Khi tín hiệu này được phát đi, nhà đầu tư có xu hướng gia tăng niềm tin vào độ tin cậy của thông tin kế toán, qua đó giảm bớt yêu cầu về mức lợi nhuận bù đắp rủi ro (Khalifa và cộng sự, 2019).

Sự liên hệ giữa việc áp dụng nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn được lý giải trên cơ sở Lý thuyết đại diện và Lý thuyết tín hiệu. Khi các nhà đầu tư nhận được tín hiệu tích cực này, rủi ro thông tin mà họ phải đối mặt sẽ giảm xuống, từ đó họ sẽ yêu cầu một mức lợi nhuận thấp hơn để bù đắp, dẫn đến việc giảm chi phí sử dụng vốn (Artiach và Clarkson, 2014). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nghịch biến giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn (Li, 2015; Chan và Hsu, 2013; Lara và cộng sự, 2011; Chan và cộng sự, 2009).

Từ đó, nghiên cứu hình thành giả thuyết như sau:

H1: Nguyên tắc thận trọng trong kế toán có tác động tiêu cực đến Chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Phương pháp và Mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Từ đề xuất của các nghiên cứu trước đây, đồng thời để kiểm định giả thuyết H1, tác giả xây dựng các mô hình hồi quy như sau:

- Mô hình 1:

COC1 = b0 + b1AC + b2LEV + b3ROA + b4MTB + b5AGE + +b6SIZE + 7COVID + ℇ

- Mô hình 2:

COC2 = b0 + b1AC + b2LEV + b3ROA + b4MTB + b5AGE + +b6SIZE + 7COVID + ℇ

Mã biến

(tên biến)

Loại biến

Cách đo

Nghiên cứu trước

COC1

(Chi phí sử dụng vốn đo theo mô hình CAPM)

Phụ thuộc

Re = Rf + βi [(Rm - Rf)]

Re : Lợi nhuận kỳ vọng từ một cổ phiếu cụ thể

Rf : Lợi nhuận của tài sản phi rủi ro (lãi suất danh nghĩa của trái phiếu chính phủ, kỳ hạn 10 năm)

βi (Hệ số Beta): hệ số đo lường mức độ rủi ro của một cổ phiếu hoặc danh mục đầu tư cụ thể so với mức độ rủi ro của toàn thị trường. Giá cổ phiếu theo ngày của từng mã chứng khoán

Rm: Lợi nhuận của thị trường.

Chỉ số VN_INDEX theo ngày

Cai (2022); Mondal và Ghosh (2020).

COC2

(Chi phí sử dụng vốn bình quân)

Phụ thuộc

WACC = (E/V) x Re + (D/V) x Rd x (1-Tc)

Re: Chi phí sử dụng vốn cổ phần (tính bằng CAPM)

Rd: Chi phí sử dụng nợ vay

E: Giá trị vốn chủ sở hữu

D: Tổng nợ phải trả

V = E + D: Tổng vốn dài hạn của DN

Tc: thuế suất thuế thu nhập DN

Abu Afifa và Saadeh (2023); Cai (2022); Pakdelan và cộng sự (2021)

AC

(Mức độ thận trọng kế toán)

Độc lập

Theo mô hình chỉ số C_Score của mô hình Khan và Watts (2009)

LEV

(Tỷ lệ nợ)

Kiểm soát

Tổng nợ/Tổng tài sản

ROA

(Lợi nhuận sau thuế)

Kiểm soát

Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản

Rahman và cộng sự (2017)

MTB

(Tỷ lệ giá trị thị trường trên sổ)

Kiểm soát

Giá trị thị trường của VCSH/Giá trị sổ sách của VCSH

AGE

(Tuổi của DN)

Kiểm soát

Logarit (Số năm niêm yết của DN)

SIZE

(Quy mô DN)

Kiểm soát

Logarit (Tổng tài sản cuối năm của DN)

COVID (Biến kiểm soát cho giai đoạn COVID-19)

Kiểm soát

Trong đó những năm từ 2020 trở về trước nhận giá trị 1, ngược lại nhận giá trị 0

Nguyễn Thị Liên Hương (2022)

Nguồn: Đề xuất của tác giả

Dữ liệu nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu là các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2019 trên 2 sàn chứng khoán của HOSE và HNX. Dữ liệu được thu thập trong 5 năm (2019-2023). Mẫu nghiên cứu không bao gồm các DN tài chính, bảo hiểm, ngân hàng do các DN này có quy chế riêng và những khác biệt trong quy chế công bố thông tin của các loại hình DN. Mẫu nghiên cứu cuối cùng là 348 DN, tương ứng với 2.928 biến quan sát, sau khi loại bỏ các DN không đủ thời gian niêm yết và các DN không công bố đủ thông tin cần thiết cho nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Bảng 2: Tóm tắt kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu

Kiểm định

Kết quả

Kiểm định tương quan

< ±0,8

Kiểm định đa cộng tuyến

VIF tối đa là 1,19

Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp

FEM

Kiểm định F

Kiểm định Hausman

Kiểm định phương sai sai số thay đổi

Prob > chi2 = 0,0000

Kiểm định Breusch-Pagan

Kiểm định tự tương quan

Prob > F = 0,0000

Kiểm định Wooldrige

Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả

Kết quả kiểm định cho thấy giữa các biến độc lập không tồn tại tương quan cao vượt ngưỡng 0,8; Phân tích VIF cũng khẳng định không có biến độc lập nào có giá trị kiểm tra lớn hơn 5 và giá trị lớn nhất thuộc về biến LEV (VIF = 1,19). Bằng các kiểm định F và Hausman cho thấy rằng mô hình ước lượng hồi quy tác động cố định (FEM) thích hợp cho cả 2 mô hình. Kết quả kiểm định Wald cho thấy cả 2 mô hình đều tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Để khắc phục khuyết điểm của các mô hình (tự tương quan và phương sai sai số không đồng nhất), tác giả sử dụng phương pháp hồi quy khả thi tổng quát (FGLS) như đề xuất của Beck và Katz (1995).

Bảng 3: Kết quả hồi quy FGLS của mô hình nghiên cứu

(trích xuất những biến có ý nghĩa thống kê)

Biến độc lập

Mô hình (1)

Biến phụ thuộc COC1

Mô hình (2)

Biến phụ thuộc COC2

AC

-0,0001429 ***

(0,000)

-0,0000946 ***

(0,000)

LEV

0,0089927 ***

(0,000)

0,0047276 ***

(0,000)

ROA

0,0021632

(0,346)

-0,0023544

(0,108)

MTB

0,0004897 *

(0,051)

-0,0000402

(0,844)

AGE

0,0021844 ***

(0,008)

0,0025025 ***

(0,002)

SIZE

-0,0047408 ***

(0,000)

-0,0021906 ***

(0,000)

COVID

-0,0201933 ***

(0,000)

-0,0112532 ***

(,000413)

Cons

0,1554122 ***

(0,000)

0,0809949 ***

(0,000)

Kiểm soát cho tự tương quan

Có

Có

Kiểm soát cho phương sai số thay đổi

Có

Có

Ghi chú: giá trị P-value được trình bày trong dấu ngoặc đơn, các dấu *** và ** lần lượt tương ứng với ý nghĩa thống kê ở mức 1% và 5%.

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp từ phần mềm STATA.15

Kết quả Bảng 3 cho thấy biến AC có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p-value = 0,000) đến COC1 và COC2. Hệ số hồi quy của AC trong mô hình (1) là -0,0001429, và trong mô hình (2) là -0,0000946. Điều này cho thấy, khi áp dụng nguyên tắc thận trọng càng cao thì chi phí sử dụng vốn sẽ càng giảm. Đây là một kết quả hợp lý về mặt lý thuyết, vì sự thận trọng trong kế toán giúp nâng cao chất lượng thông tin, giảm thiểu rủi ro thông tin và bất cân xứng thông tin, từ đó làm giảm yêu cầu sinh lời của nhà đầu tư và giảm chi phí vốn. Ngoài ra, kết quả này còn tương đồng với các nghiên cứu trước. Từ đó đi đến kết luận đủ bằng chứng để chấp nhận giả thuyết H1.

Bên cạnh đó, kết quả còn cho thấy các biến kiểm soát LEV và AGE cho thấy tác động tích cực đến COC1 và COC2. Khi tỷ lệ nợ (LEV) tăng lên, chi phí sử dụng vốn cũng tăng theo. Việc DN sử dụng nhiều nợ hơn sẽ làm tăng rủi ro tài chính, khiến nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn, từ đó làm tăng chi phí sử dụng vốn. Tương tự, DN lâu đời hơn có thể đối mặt với rủi ro cố hữu (ví dụ: mô hình kinh doanh cũ) hoặc có mức nợ cao hơn, điều này cũng làm tăng chi phí sử dụng vốn. Các biến kiểm soát SIZE và COVID cho thấy tác động tiêu cực đến COC1 và COC2. Điều này cho thấy trong khi các DN lớn có thể giảm chi phí sử dụng vốn nhờ khả năng tiếp cận nguồn vốn đa dạng với rủi ro thấp hơn, thì các chính sách tiền tệ nới lỏng của chính phủ trong giai đoạn COVID-19 cũng đã góp phần làm giảm chi phí này cho các DN. Biến MTB tác động tích cực với ý nghĩa thống kê ở mức 10% (p-value = 0.051) trong mô hình (1) và không cho thấy tác động trong mô hình (2). Do kết quả không nhất quán giữa 2 mô hình, nên không thể đưa ra kết luận chắc chắn về tác động của MTB đến chi phí sử dụng vốn.

KẾT LUẬN

Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với mô hình FGLS, kết quả thực nghiệm đã chỉ ra rằng tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nguyên tắc thận trọng và chi phí sử dụng vốn, trong đó hệ số hồi quy mang dấu âm. Nói cách khác, việc áp dụng nguyên tắc thận trọng có tác động nghịch biến đến chi phí sử dụng vốn, qua đó khẳng định nguyên tắc thận trọng có tác động tiêu cực đến chi phí sử dụng vốn của các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc biệt, mức độ tác động được xác nhận với hệ số hồi quy âm có ý nghĩa ở mức 1%, cho thấy mối quan hệ này có cơ sở vững chắc và không mang tính ngẫu nhiên. Phát hiện này góp phần củng cố các lý thuyết hiện có về vai trò của chất lượng thông tin kế toán đối với hoạt động của thị trường vốn, đồng thời bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Abu Afifa, M. M., Saleh, I., & Taqatqah, F. (2023). Mediating influence of earnings management in the nexus between audit quality and company value: new proof from Jordanian market. Accounting Research Journal, 36(2/3), 148-165. https://doi.org/10.1108/ARJ-03-2021-0102

2. Akerlof, G. A. (1970). The market for “Lemons”: Quality Uncertainty and the market mechanism. The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488-500. https://doi.org/10.2307/1879431

3. Artiach, T. C., & Clarkson, P. M. (2014). Conservatism, disclosure and the cost of equity capital. Australian Journal of Management, 39(2), 293-314. https://doi.org/10.1177/0312896213481367

4. Asri, M. (2017). The Effect of Accounting Conservatism on Earning Quality. Available at SSRN 2992129

5. Ball, R. (2001). Infrastructure requirements for an economically efficient system of public financial reporting and disclosure. Brookings-Wharton papers on financial services, 2001(1), 127-169

6. Ball, R., & Shivakumar, L. (2005). Earnings quality in UK private firms: comparative loss recognition timeliness. Journal of accounting and economics, 39(1), 83-128.

7. Basu, S. (1997). The conservatism principle and the asymmetric timeliness of earnings. Journal of accounting and economics, 24(1), 3-37.

8. Biddle, G. C., Ma, M. L., & Wu, F. (2014). Conditional conservatism and the cost of equity capital: Information precision and information asymmetry effects, Available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=2444023 or http://dx.doi.org/10.2139/ssrn.2444023

9. Bliss, J. H. (1924). Management through accounts. Ronald Press Company.

10. Cai, C. W. (2022). Filling the gap and moving forward: A review of analytical and empirical studies of disclosure and cost of capital. Journal of Accounting Literature, 45(1), 130-153. https://doi.org/10.1108/jal-08-2022-0083

11. Chan, Ann & Hsu, Audrey (2013). Corporate Pyramids, Conservatism and Cost of Debt: Evidence From Taiwan. The International Journal of Accounting. 48. 390-413. 10.1016/j.intacc.2013.07.001.

12. Chan, Ann & Lin, Stephen & Strong, Norman (2009). Accounting conservatism and the cost of equity capital: UK evidence. Managerial Finance. 35. 325-345. 10.1108/03074350910935821.

13. Cooper, I. A., & Davydenko, S. A. (2001). The cost of debt. SSRN Electronic Journal. https://doi.org/10.2139/ssrn.254974

14. García Lara, Juan Manuel and Garcia Osma, Beatriz and Penalva, Fernando, Conditional Conservatism and Cost of Capital (March 23, 2010). Forthcoming in Review of Accounting Studies, Vol. 16, No. 2, June 2011, Available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=1544307

15. Kohler, E. L. (1927). Federal Income Taxes, 1927. AW Shaw.

16. Mauboussin, M., & Callahan, D. (2023). Cost of capital. Morgan Stanley Investment Management. https://www.morganstanley.com/im/en-us/individual-investor/insights/articles/cost-of-capital.html

17. Mondal, A., & Ghosh, C. (2021). Effect of intellectual capital disclosure on cost of equity capital: a study on Indian companies. Asian Journal of Accounting Research, 6(2), 164-180.

18. Nguyen Lien Huong và cộng sự (2020). Risk of COVID-19 among front-line health-care workers and the general community: a prospective cohort study. The Lancet Public Health. 2020;5(9):e475-e483.

19. Pakdelan, S., Azarberahman, A., Akbari, S., & Azarberahman, J. (2021). Does risk disclosure affect firm's cost of capital? International Journal of Management, Accounting and Economics, 8(11), 816-838.

20. Raimo, N., de Nuccio, E., Giakoumelou, A., Petruzzella, F., & Vitolla, F. (2021). Non-financial information and cost of equity capital: an empirical analysis in the food and beverage industry. British Food Journal, 123(1), 49-65.

21. Rahman, A., Rahman, M.T. & Belas, J. (2017). “Determinants of SME¿nance: evidence rom three central European countries”, Review of Economic Perspectives, Vol. 17 o. 3, pp. 263 - 285

22. Watts, R. L., & Zimmerman, J. L. (1986). Positive accounting theory, Englewood Clifis, NJ, prentice Hall, 1986.

Ngày nhận bài: 22/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/3/2026; Ngày duyệt đăng: 12/3/2026

Các tin khác

Vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong hỗ trợ lập báo cáo tích hợp: Cơ sở lý luận và hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong hỗ trợ lập báo cáo tích hợp: Cơ sở lý luận và hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Yêu cầu minh bạch và phát triển bền vững đòi hỏi báo cáo doanh nghiệp kết nối kết quả tài chính, nguồn lực và khả năng tạo giá trị dài hạn. Báo cáo tích hợp (IR) được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu kết nối thông tin về chiến lược, quản trị, kết quả hoạt động và triển vọng của doanh nghiệp.
Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế: Thực trạng, thách thức và định hướng

Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế: Thực trạng, thách thức và định hướng

Đổi mới kế toán, kiểm toán Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và chất lượng thông tin tài chính.
Thực trạng phong cách lãnh đạo và kết quả đổi mới sáng tạo của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán độc lập ở Việt Nam

Thực trạng phong cách lãnh đạo và kết quả đổi mới sáng tạo của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán độc lập ở Việt Nam

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa phải bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực kiểm toán, vừa phải không ngừng đổi mới phương pháp, quy trình làm việc để nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Trí tuệ nhân tạo và thách thức trong kỷ nguyên số: Bối cảnh kế toán và kiểm toán

Trí tuệ nhân tạo và thách thức trong kỷ nguyên số: Bối cảnh kế toán và kiểm toán

AI đang chuyển dịch vai trò của công nghệ trong kế toán và kiểm toán từ hỗ trợ xử lý giao dịch sang tham gia phân tích, nhận diện mẫu hình và đề xuất quyết định. Học máy, khai phá dữ liệu và các mô hình tạo sinh có thể xử lý khối lượng dữ liệu lớn với tốc độ vượt xa phương pháp thủ công.
Từ kế toán số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp: Đề xuất mô hình về vai trò trung gian của chuyển đổi số và điều tiết của phong cách lãnh đạo chuyển đổi

Từ kế toán số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp: Đề xuất mô hình về vai trò trung gian của chuyển đổi số và điều tiết của phong cách lãnh đạo chuyển đổi

Tại Việt Nam, mục tiêu kinh tế số đóng góp 30% GDP vào năm 2030 được xác định tại Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được phê duyệt theo Quyết định số 411/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhằm tiếp tục thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới quy trình và tăng cường ứng dụng công nghệ.
Áp dụng kế toán đám mây trong các doanh nghiệp ở Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Áp dụng kế toán đám mây trong các doanh nghiệp ở Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Áp dụng kế toán đám mây giúp doanh nghiệp số hóa quy trình kế toán, tối ưu chi phí, nâng cao khả năng quản lý dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Phân định chủ thể và đại lý theo IFRS 15 trong ghi nhận doanh thu tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam

Phân định chủ thể và đại lý theo IFRS 15 trong ghi nhận doanh thu tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam

Doanh nghiệp logistics thường đứng ra giao dịch với khách hàng nhưng thuê lại các bên thứ ba thực hiện từng chặng dịch vụ lẻ. Mô hình này phát sinh bài toán phức tạp trong việc xác định vai trò Principal (Chủ thể) hay Agent (Đại lý).
Đề xuất mô hình quyết định vòng đời tài sản công gắn với lập ngân sách tái tạo

Đề xuất mô hình quyết định vòng đời tài sản công gắn với lập ngân sách tái tạo

Quản lý tài sản công theo vòng đời đòi hỏi phải có quyết định kịp thời giữa các phương án: tiếp tục sử dụng, sửa chữa lớn, đại tu, tăng hạn, thay thế, điều chuyển hoặc xử lý. Nếu chỉ căn cứ chi phí trước mắt, cơ quan quản lý có thể kéo dài khai thác tài sản không còn đáp ứng yêu cầu hoặc sớm thay mới tài sản vẫn còn năng lực, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Năng lực Kế toán Chiến lược Số: Cơ chế chuyển đổi công nghệ số thành chất lượng ra quyết định và lợi thế cạnh tranh bền vững

Năng lực Kế toán Chiến lược Số: Cơ chế chuyển đổi công nghệ số thành chất lượng ra quyết định và lợi thế cạnh tranh bền vững

Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang thúc đẩy kế toán quản trị chuyển từ cung cấp thông tin tài chính sang phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định chiến lược