Quản trị tri thức và lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp
Hà Văn Sỹ
Trường Đại học Công đoàn
Email: Syhv@dhcd.edu.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và môi trường kinh doanh liên tục biến đổi, tri thức trở thành nguồn lực chiến lược then chốt giúp doanh nghiệp tạo dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững. Quản trị tri thức không chỉ bao hàm việc thu thập và lưu trữ thông tin, mà còn là quá trình chia sẻ, khai thác và đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, hỗ trợ ra quyết định và thúc đẩy sáng tạo. Khi được triển khai hiệu quả, quản trị tri thức góp phần hình thành những năng lực cốt lõi khó sao chép, từ đó tạo nên lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp. Dưới góc độ lý thuyết, cả Resource-Based View (RBV) và Knowledge-Based View (KBV) đều khẳng định tri thức là tài sản vô hình độc đáo và khó bắt chước, đóng vai trò nền tảng của giá trị bền vững. Bài báo này kế thừa các nghiên cứu trước để phân tích mối quan hệ giữa quản trị tri thức và lợi thế cạnh tranh bền vững, qua đó làm rõ vai trò của tri thức như một chiến lược phát triển lâu dài trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Từ khoá: Quản trị tri thức, lợi thế cạnh tranh bền vững, Resource-Based View (RBV), Knowledge-Based View (KBV)
Abstract
In the context of increasingly intense competition and a continuously changing business environment, knowledge has become a key strategic resource that enables firms to create and sustain a sustainable competitive advantage. Knowledge management encompasses not only the collection and storage of information but also the processes of sharing, leveraging, and innovating knowledge to improve operational efficiency, support decision-making, and foster creativity. When effectively implemented, knowledge management contributes to the development of core capabilities that are difficult to imitate, thereby creating a long-term competitive advantage for firms. From a theoretical perspective, both the Resource-Based View (RBV) and the Knowledge-Based View (KBV) affirm that knowledge is a unique and difficult-to-imitate intangible asset that serves as a foundation for sustainable value. This paper builds on previous studies to analyze the relationship between knowledge management and sustainable competitive advantage, thereby clarifying the role of knowledge as a long-term development strategy in the era of global integration.
Keywords: Knowledge management, sustainable competitive advantage, Resource-Based View (RBV), Knowledge-Based View (KBV)
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng rõ nét, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào vốn, máy móc hay quy mô thị trường để duy trì lợi thế, do những nguồn lực hữu hình có thể được mua, sao chép hoặc thay thế nhanh chóng. Ngược lại, tri thức tích lũy trong con người, quy trình, dữ liệu, văn hóa và quan hệ với các bên liên quan thường khó quan sát, khó sao chép và có khả năng tạo ra giá trị dài hạn.
Quản trị tri thức (Knowledge Management - KM) vì vậy trở thành một hướng tiếp cận có ý nghĩa chiến lược. KM không dừng lại ở việc lưu trữ tài liệu hay xây dựng kho dữ liệu nội bộ, mà bao gồm toàn bộ quá trình tạo lập, tiếp nhận, chia sẻ, khai thác và đổi mới tri thức. Khi doanh nghiệp biết biến tri thức rời rạc thành năng lực tổ chức, tri thức có thể chuyển hóa thành năng suất, chất lượng ra quyết định, năng lực đổi mới và khả năng thích ứng trước biến động môi trường.
Các tiếp cận lý thuyết như Resource-Based View (RBV) và Knowledge-Based View (KBV) cung cấp nền tảng quan trọng để lý giải mối quan hệ này. RBV nhấn mạnh vai trò của các nguồn lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế trong việc tạo lợi thế cạnh tranh bền vững (Barney, 1991). KBV phát triển sâu hơn khi coi tri thức là nguồn lực chiến lược trung tâm của doanh nghiệp (Grant, 1996). Từ góc nhìn đó, KM không chỉ là công cụ vận hành nội bộ, mà còn là cơ chế giúp doanh nghiệp hình thành năng lực cốt lõi và duy trì lợi thế trong dài hạn.
Nghiên cứu này kế thừa các nghiên cứu trước để hệ thống hóa cơ sở lý luận về KM, phân tích mối quan hệ giữa KM và lợi thế cạnh tranh bền vững, đồng thời làm rõ một số hướng mở rộng mới như vốn tri thức, đổi mới mở, KM xanh và ứng dụng công nghệ số trong quản trị tri thức. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách phù hợp với doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Quản trị tri thức
Tri thức trong tổ chức thường được chia thành 2 dạng cơ bản: tri thức hiển hiện và tri thức tiềm ẩn. Tri thức hiển hiện có thể được mã hóa dưới dạng văn bản, quy trình, cơ sở dữ liệu hoặc hướng dẫn công việc. Tri thức tiềm ẩn gắn với kinh nghiệm, kỹ năng, trực giác và cách xử lý vấn đề của cá nhân, nên khó diễn đạt và khó chuyển giao hơn. Nonaka và Takeuchi (1995) cho rằng, năng lực tạo lập tri thức mới là một trong những nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp đổi mới liên tục.
Từ góc độ quản trị, KM là hệ thống các hoạt động nhằm nhận diện, thu nhận, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức để phục vụ mục tiêu của tổ chức. Một hệ thống KM hiệu quả không chỉ cần hạ tầng công nghệ, mà còn cần văn hóa chia sẻ, cơ chế khuyến khích học hỏi và vai trò dẫn dắt của lãnh đạo. Nếu thiếu các yếu tố này, kho tri thức dễ trở thành nơi lưu trữ thụ động, ít đóng góp vào năng lực cạnh tranh thực tế.
Trong các nghiên cứu gần đây, KM được nhìn nhận như một cơ chế thúc đẩy đổi mới. Alfawaire và Atan (2021) cho thấy, KM kết hợp với quản trị nguồn nhân lực chiến lược có tác động tích cực đến đổi mới tổ chức và lợi thế cạnh tranh bền vững. Abbas và cộng sự (2020) cũng chỉ ra rằng, đổi mới tổ chức đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa KM và hiệu quả bền vững. Điều này cho thấy, KM chỉ tạo ra giá trị khi tri thức được chuyển hóa thành hành động, giải pháp và năng lực đổi mới cụ thể.
Lợi thế cạnh tranh bền vững
Lợi thế cạnh tranh bền vững được hiểu là khả năng doanh nghiệp duy trì vị thế vượt trội so với đối thủ trong một thời gian dài. Theo Barney (1991), một nguồn lực có thể tạo lợi thế bền vững khi đáp ứng 4 điều kiện: có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế. Tri thức đáp ứng khá rõ các điều kiện này, nhất là khi tri thức được tích lũy qua kinh nghiệm, gắn với văn hóa tổ chức và được vận hành trong các quy trình riêng của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hiện nay, lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ được đo bằng lợi nhuận hoặc thị phần, doanh nghiệp còn phải chứng minh khả năng đổi mới, thích ứng, quản trị rủi ro, thực hiện trách nhiệm xã hội và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage - SCA) ngày càng gắn với phát triển bền vững, năng lực đổi mới xanh và khả năng tham gia vào các hệ sinh thái tri thức mở.
Các nghiên cứu của Shahzad và cộng sự (2020), Sahoo và cộng sự (2023) cho thấy, KM có thể hỗ trợ đổi mới xanh, giúp doanh nghiệp vừa nâng cao hiệu quả kinh tế vừa đáp ứng các yêu cầu môi trường - xã hội. Trong khi đó, Rehman và cộng sự (2022) nhấn mạnh vai trò của vốn tri thức, còn Zhang và cộng sự (2023) làm rõ vai trò của đổi mới mở trong việc gia tăng lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Nền tảng RBV và KBV trong nghiên cứu KM
RBV giúp giải thích vì sao không phải mọi nguồn lực đều tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Chỉ những nguồn lực có giá trị chiến lược và khó sao chép mới có thể tạo ra khoảng cách dài hạn giữa doanh nghiệp và đối thủ. Tri thức, đặc biệt là tri thức được tích hợp vào con người, cấu trúc tổ chức, quy trình và quan hệ với khách hàng, là loại nguồn lực phù hợp với logic này.
KBV tiếp tục mở rộng RBV khi cho rằng, tri thức là nguồn lực quan trọng nhất của doanh nghiệp. Khác với tài sản hữu hình, tri thức có thể gia tăng giá trị thông qua việc chia sẻ và sử dụng, nhưng cũng có thể mất giá trị nếu không được cập nhật. Do đó, KM trở thành cơ chế tổ chức giúp tri thức được tạo lập, luân chuyển và tái cấu hình để thích ứng với những biến động của môi trường.
Khi kết hợp RBV và KBV, có thể thấy, KM đóng vai trò cầu nối giữa nguồn lực tri thức và lợi thế cạnh tranh. Nói cách khác, tri thức không tự động tạo ra lợi thế; lợi thế chỉ hình thành khi doanh nghiệp có khả năng tổ chức, chia sẻ, bảo vệ và ứng dụng tri thức tốt hơn so với đối thủ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên tổng quan và phân tích tài liệu thứ cấp. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu hệ thống hóa lý thuyết và làm rõ mối quan hệ giữa KM và SCA dựa trên các nghiên cứu đã công bố (Snyder, 2019).
Nguồn tài liệu được lựa chọn từ các công trình quốc tế có liên quan đến KM, SCA, vốn tri thức, đổi mới xanh, đổi mới mở, RBV và KBV. Các công trình nền tảng như Barney (1991), Grant (1996), Nonaka và Takeuchi (1995) được sử dụng để xây dựng khung lý thuyết. Các nghiên cứu giai đoạn gần đây như Abbas và cộng sự (2020), Alfawaire và Atan (2021), Rehman và cộng sự (2022), Sahoo và cộng sự (2023), Zhang và cộng sự (2023) được sử dụng để cập nhật các hướng phát triển mới.
Quy trình phân tích gồm 4 bước: xác định nhóm từ khóa; sàng lọc tài liệu phù hợp với chủ đề KM và SCA; phân loại tài liệu theo các nhóm nội dung chính; và tổng hợp các luận điểm để xây dựng khung phân tích. Các nhóm nội dung chính bao gồm: KM và đổi mới tổ chức; KM xanh và phát triển bền vững; vốn tri thức; đổi mới mở; và tác động của công nghệ số, AI đối với KM.
Bảng 1: Các hướng tiếp cận chính về KM và lợi thế cạnh tranh bền vững
|
Hướng tiếp cận |
Nội dung chính |
Ý nghĩa đối với doanh nghiệp |
|
RBV |
Tri thức là nguồn lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế. |
Giúp doanh nghiệp hình thành năng lực cốt lõi khó sao chép. |
|
KBV |
Tri thức là nền tảng trung tâm của tạo giá trị và đổi mới. |
Nhấn mạnh vai trò của hệ thống KM trong chuyển hóa tri thức thành hiệu quả. |
|
KM và đổi mới |
KM thúc đẩy đổi mới tổ chức, đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình. |
Tạo khả năng thích ứng nhanh và nâng cao hiệu quả hoạt động. |
|
KM xanh |
KM hỗ trợ tiếp thu, chia sẻ và ứng dụng tri thức về môi trường. |
Gắn lợi thế cạnh tranh với trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. |
|
KM số và AI |
Công nghệ số hỗ trợ tự động hóa thu thập, phân tích và chia sẻ tri thức. |
Nâng cao tốc độ ra quyết định và năng lực cạnh tranh trong môi trường dữ liệu. |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Quản trị tri thức thúc đẩy đổi mới và hiệu quả tổ chức
Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy, KM có mối quan hệ chặt chẽ với đổi mới tổ chức. Doanh nghiệp có cơ chế chia sẻ tri thức tốt thường phát hiện vấn đề nhanh hơn, học hỏi từ kinh nghiệm tốt hơn và chuyển hóa ý tưởng thành giải pháp nhanh hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng ra quyết định và giảm chi phí thử sai trong hoạt động quản trị.
Abbas và cộng sự (2020) cho rằng, đổi mới tổ chức là cơ chế trung gian giúp KM tác động đến hiệu quả bền vững. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng: doanh nghiệp không nên coi KM là một kho lưu trữ tĩnh, mà cần thiết kế KM như một hệ thống học hỏi liên tục, nơi dữ liệu, kinh nghiệm và sáng kiến được tích hợp vào quá trình cải tiến sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh.
Trong doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế thường gặp không phải là thiếu thông tin, mà là thiếu cơ chế biến thông tin thành tri thức dùng được. Nhiều kinh nghiệm vận hành nằm ở cá nhân, không được chuẩn hóa thành quy trình. Khi nhân sự chủ chốt rời tổ chức, tri thức cũng theo đó mất đi. Đây là lý do KM cần được nhìn nhận như một phần của năng lực tổ chức, không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận công nghệ thông tin.
Tri thức xanh mở rộng nội hàm của lợi thế cạnh tranh
Một điểm đáng chú ý trong các nghiên cứu gần đây là sự dịch chuyển từ KM truyền thống sang KM xanh. Nếu KM truyền thống tập trung vào hiệu quả vận hành và năng lực đổi mới, thì KM xanh mở rộng mục tiêu sang bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Shahzad và cộng sự (2020) cho thấy, quy trình KM có thể thúc đẩy đổi mới xanh, từ đó cải thiện hiệu quả bền vững của doanh nghiệp. Sahoo và cộng sự (2023) tiếp tục nhấn mạnh vai trò của việc tiếp thu tri thức xanh trong việc phát triển công nghệ xanh. Điều này phản ánh một thực tế mới: doanh nghiệp muốn duy trì lợi thế cạnh tranh không thể tách rời yêu cầu ESG, trách nhiệm xã hội và áp lực từ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, tri thức về các tiêu chuẩn môi trường, tiêu chuẩn lao động, quản trị phát thải và truy xuất nguồn gốc ngày càng có giá trị cạnh tranh. Doanh nghiệp nào quản trị tốt nhóm tri thức này sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với các yêu cầu thị trường và giảm rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Vốn tri thức và đổi mới mở là cầu nối giữa KM và SCA
Vốn tri thức bao gồm: vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ. Vốn con người thể hiện qua kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực học hỏi của nhân viên. Vốn cấu trúc nằm trong quy trình, hệ thống, dữ liệu và văn hóa tổ chức. Vốn quan hệ thể hiện ở mạng lưới khách hàng, đối tác, nhà cung cấp và các bên liên quan. Ba thành phần này chỉ tạo ra giá trị cao khi được kết nối bằng một hệ thống KM hiệu quả.
Rehman và cộng sự (2022) cho thấy, vốn tri thức và KM có tác động đáng kể đến lợi thế cạnh tranh bền vững. Điều này phù hợp với KBV, bởi tri thức không nằm riêng ở từng cá nhân mà được phân tán trong toàn bộ tổ chức. Nếu doanh nghiệp không có cơ chế chia sẻ và tích hợp, tri thức sẽ bị chia cắt, khó chuyển hóa thành năng lực chung.
Bên cạnh đó, đổi mới mở cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tri thức nội bộ. Zhang và cộng sự (2023) nhấn mạnh vai trò của đổi mới mở trong việc tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh, doanh nghiệp cần học hỏi từ khách hàng, viện nghiên cứu, trường đại học, startup và đối tác công nghệ. KM vì vậy phải mở rộng từ quản trị tri thức nội bộ sang quản trị dòng tri thức trong hệ sinh thái.
Công nghệ số và AI tái định hình quản trị tri thức
Công nghệ số đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tạo lập và khai thác tri thức. Trước đây, KM thường dựa vào tài liệu nội bộ, hệ thống lưu trữ và trao đổi trực tiếp. Hiện nay, dữ liệu lớn, nền tảng cộng tác, hệ thống quản trị học tập, phân tích dữ liệu và AI giúp doanh nghiệp thu thập, phân loại, tìm kiếm và sử dụng tri thức nhanh hơn.
Taherdoost và Madanchian (2023) cho rằng, AI có thể hỗ trợ KM thông qua tự động hóa thu thập dữ liệu, phân tích mẫu thông tin và gợi ý tri thức phù hợp cho người dùng. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong KM cũng đặt ra các vấn đề về chất lượng dữ liệu, bảo mật, đạo đức trong việc sử dụng thông tin và nguy cơ phụ thuộc vào hệ thống. Vì vậy, doanh nghiệp cần kết hợp công nghệ với năng lực phán đoán của con người.
Điểm cốt lõi không phải là doanh nghiệp dùng bao nhiêu công cụ số, mà là công cụ đó có giúp tri thức được chia sẻ, cập nhật và ứng dụng hiệu quả hay không. Nếu thiếu văn hóa học hỏi, công nghệ chỉ tạo ra thêm dữ liệu rời rạc. Ngược lại, nếu có chiến lược KM rõ ràng, công nghệ số có thể trở thành đòn bẩy giúp doanh nghiệp học nhanh hơn so với đối thủ.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy quản trị tri thức có vai trò trực tiếp và gián tiếp trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Dưới góc nhìn RBV và KBV, tri thức là nguồn lực chiến lược có giá trị, khó sao chép và có khả năng tạo ra năng lực cốt lõi. Tuy nhiên, tri thức chỉ trở thành lợi thế khi được quản trị thông qua các cơ chế tạo lập, chia sẻ, ứng dụng và đổi mới phù hợp.
Các hướng nghiên cứu gần đây cho thấy KM ngày càng gắn với đổi mới tổ chức, vốn tri thức, đổi mới mở, KM xanh và công nghệ số. Điều này làm cho KM trở thành một cấu phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững, chứ không chỉ là công cụ hỗ trợ vận hành. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp nào học hỏi nhanh hơn, chia sẻ tri thức tốt hơn và chuyển hóa tri thức thành đổi mới hiệu quả hơn sẽ có nhiều khả năng duy trì lợi thế dài hạn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, KM cần được triển khai theo hướng thực chất, gắn với văn hóa học tập, chiến lược đổi mới, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững. Đây là cơ sở để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến động và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị trong kỷ nguyên hội nhập.
Hàm ý quản trị
Hàm ý đối với doanh nghiệp
Thứ nhất, xem KM là một chiến lược phát triển dài hạn, không chỉ là hoạt động lưu trữ tài liệu hay triển khai phần mềm nội bộ.
Thứ hai, xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức thông qua cơ chế khuyến khích học hỏi, ghi nhận sáng kiến và giảm tâm lý giữ tri thức cá nhân.
Thứ ba, liên kết KM với đổi mới sản phẩm, đổi mới quy trình, R&D và cải tiến mô hình kinh doanh để tri thức tạo ra giá trị cụ thể.
Thứ tư, tích hợp KM xanh vào chiến lược ESG, nhất là với doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ năm, ứng dụng AI và dữ liệu lớn một cách có chọn lọc, gắn với quản trị dữ liệu, bảo mật thông tin và năng lực sử dụng của nhân sự.
Hàm ý đối với cơ quan quản lý:
Một là, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào KM thông qua các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất.
Hai là, phát triển hệ sinh thái chia sẻ tri thức giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.
Ba là, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận nền tảng KM, đào tạo kỹ năng số và năng lực quản trị dữ liệu.
Bốn là, thúc đẩy các chương trình tư vấn về KM xanh, ESG và đổi mới xanh để doanh nghiệp Việt Nam thích ứng tốt hơn với tiêu chuẩn quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Abbas, J., Zhang, Q., Hussain, I., Akram, S., Afaq, A., & Shad, M. A. (2020). Sustainable innovation and organizational innovation through a mediation analysis by using SEM approach. Sustainability, 12(6), 2407. https://doi.org/10.3390/su12062407.
2. Alfawaire, F., & Atan, T. (2021). The effect of strategic human resource and knowledge management on sustainable competitive advantage: The mediating role of organizational innovation. Sustainability, 13(15), 8445. https://doi.org/10.3390/su13158445.
3. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108.
4. Grant, R. M. (1996). Toward a knowledge-based theory of the firm. Strategic Management Journal, 17(S2), 109-122. https://doi.org/10.1002/smj.4250171110.
5. Nonaka, I., & Takeuchi, H. (1995). The knowledge-creating company: How Japanese companies create the dynamics of innovation. Oxford University Press.
6. Rehman, S. U., Bresciani, S., Ashfaq, K., & Alam, G. M. (2022). Intellectual capital, knowledge management, and sustainable competitive advantage. Journal of Knowledge Management, 26(7), 1705-1731. https://doi.org/10.1108/JKM-06-2021-0453.
7. Sahoo, S., Kumar, A., & Upadhyay, A. (2023). How do green knowledge management and green technology innovation influence green knowledge acquisition? Business Strategy and the Environment, 32(1), 218-232. https://doi.org/10.1002/bse.3160.
8. Shahzad, M., Qu, Y., Zafar, A. U., Rehman, S. U., & Islam, T. (2020). Exploring the influence of knowledge management process on corporate sustainable performance through green innovation. Journal of Knowledge Management, 24(9), 2079-2106. https://doi.org/10.1108/JKM-11-2019-0624.
9. Snyder, H. (2019). Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333-339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039.
10. Taherdoost, H., & Madanchian, M. (2023). Artificial intelligence and knowledge management: Impacts, benefits, and implementation. Computers, 12(4), 72. https://doi.org/10.3390/computers12040072.
11. Zhang, X., Chu, Z., Ren, L., & Xing, J. (2023). Open innovation and sustainable competitive advantage: The mediating role of green supply chain management. Technological Forecasting and Social Change, 186, 122114. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2022.122114.
| Ngày nhận bài: 21/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/7/2026; Ngày duyệt đăng: 25/8/2026 |
Các tin khác
Cơ hội thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông dân, nông thôn tại Vĩnh Long
Hoàn thiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tại xã An Khánh, TP. Hà Nội
Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) đối với các doanh nghiệp logistics Việt Nam
Ứng dụng phương pháp AHP trong đánh giá thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh tại các trường đại học công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua sản phẩm thời trang: Vai trò trung gian cảm nhận thương hiệu của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp
Xây dựng mô hình các chỉ báo tài chính và phi tài chính về khả năng hoạt động liên tục: Nghiên cứu từ các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam
Nâng cao hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp Việt Nam