Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Ngô Thị Lan Anh
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ
Email: ngolananh0380@gmail.com
Tóm tắt
Nhật Bản là quốc gia có hệ thống phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Nguồn nhân lực chất lượng cao của Nhật Bản được hình thành trên nền tảng hệ thống giáo dục phát triển, cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, cùng với việc chú trọng học tập suốt đời, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng. Tuy nhiên, quốc gia này cũng đang đối mặt với những thách thức như già hóa dân số, tỷ lệ sinh thấp, thiếu hụt lao động và nguồn cung nhân lực STEM chưa đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Từ thực tiễn đó, có thể rút ra một số hàm ý đối với Việt Nam, bao gồm hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn với nhu cầu của nền kinh tế, đổi mới giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển kỹ năng, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, đồng thời thúc đẩy học tập suốt đời và phát triển nguồn nhân lực khoa học - công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Từ khóa: Nhật Bản, nhân lực, chất lượng cao, kỹ năng, chuyển đổi số
Abstract
Japan is a country with a high-quality human resource development system closely linked to its strategies for economic development, science and technology, and innovation, contributing to improved labor productivity and national competitiveness. Japan’s high-quality human resources are developed on the foundation of a well-developed education system, a mechanism for close coordination among the government, businesses, and educational institutions, together with an emphasis on lifelong learning, reskilling, and upskilling. However, the country also faces challenges such as population aging, a low birth rate, labor shortages, and an insufficient supply of STEM human resources to meet development requirements in the new period. Based on this practical context, several implications can be drawn for Viet Nam, including improving the human resource development strategy in alignment with the needs of the economy, reforming education and training toward skills development, strengthening linkages among the government, businesses, and educational institutions, while promoting lifelong learning and developing science and technology human resources to meet the requirements of digital transformation.
Keywords: Japan, human resources, high-quality human resources, skills, digital transformation
ĐẶT VẤN ĐỀ
Nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng được coi là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững của mỗi quốc gia trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, cùng với những thay đổi của cơ cấu kinh tế và thị trường lao động, đòi hỏi các quốc gia phải không ngừng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua cải cách giáo dục, phát triển kỹ năng, thúc đẩy học tập suốt đời và tăng cường gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số vừa tạo ra những cơ hội mới, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn đối với trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng của người lao động.
Nhật Bản là một trong những quốc gia xây dựng được hệ thống phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thông qua đầu tư cho giáo dục, phát triển kỹ năng, học tập suốt đời và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo, Nhật Bản đã hình thành lực lượng lao động có trình độ và năng lực cạnh tranh cao. Mặc dù đang phải đối mặt với những thách thức như già hóa dân số, tỷ lệ sinh thấp, thiếu hụt lao động và yêu cầu thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, Nhật Bản vẫn là quốc gia điển hình về chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đối với Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là một trong những đột phá chiến lược nhằm thực hiện mục tiêu phát triển nhanh và bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực, việc nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao có ý nghĩa thiết thực, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA NHẬT BẢN
Thực trạng nguồn nhân lực chất lượng cao của Nhật Bản
Nhật Bản sở hữu nguồn nhân lực có trình độ học vấn và kỹ năng tương đối cao, được xem là một trong những nền tảng quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo. Thành tựu này được hình thành từ hệ thống giáo dục phát triển, tỷ lệ người dân tham gia giáo dục đại học cao và cơ chế gắn kết giữa giáo dục với nhu cầu của thị trường lao động. Theo báo cáo về giáo dục của OECD năm 2025 tỷ lệ người từ 25-34 tuổi có trình độ giáo dục bậc đại học tại Nhật Bản đạt 66%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 48% của OECD; đối với nhóm dân số từ 25-64 tuổi, tỷ lệ này đạt 57%, trong khi mức trung bình của OECD là 42% (OECD, 2025). Những kết quả này phản ánh nỗ lực lâu dài của Nhật Bản trong việc mở rộng tiếp cận giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức.
Cùng với lợi thế về chất lượng nguồn nhân lực, Nhật Bản cũng sở hữu lực lượng lao động quy mô lớn trong lĩnh vực công nghệ thông tin và các ngành công nghệ cao. Trên cơ sở tổng hợp từ báo cáo của Trung tâm Năng suất Nhật Bản (Japan Productivity Center - JPC), tính đến năm 2023, ngành công nghệ thông tin của Nhật Bản có khoảng 2,35 triệu lao động, tăng khoảng 20% so với năm 2019 nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số ngày càng gia tăng của nền kinh tế. Khoảng 74% số kỹ sư công nghệ thông tin của Nhật Bản hiện đang làm việc tại các doanh nghiệp công nghệ, tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động phát triển phần mềm, hạ tầng số và các giải pháp công nghệ phục vụ sản xuất, kinh doanh. Mặc dù quy mô lực lượng lao động công nghệ tiếp tục mở rộng, hiệu quả sử dụng lao động vẫn còn những hạn chế. Trong giai đoạn 2019-2023, giá trị gia tăng của ngành công nghệ thông tin chỉ tăng 5%, trong khi năng suất lao động (tính theo giá trị gia tăng trên mỗi lao động) giảm 13%, chủ yếu do mô hình phát triển phần mềm còn phụ thuộc vào các hệ thống thiết kế riêng cho từng khách hàng và quá trình chuyển đổi sang các nền tảng điện toán đám mây diễn ra chậm hơn so với nhiều nền kinh tế phát triển (Ngọc Trang, 2025).
Nhật Bản sở hữu nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao. Theo OECD (2026), năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo được các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá là một trong những lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của Nhật Bản, trong khi năng lực nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp và viện nghiên cứu là thế mạnh nổi bật của ngành chế tạo. Nhật Bản hiện thuộc nhóm các quốc gia có mức chi cho R&D cao nhất trong OECD, trong đó khu vực doanh nghiệp thực hiện 79% tổng hoạt động R&D và khoảng 86% hoạt động R&D của doanh nghiệp tập trung trong lĩnh vực chế tạo (OECD, 2026). Nguồn nhân lực khoa học - công nghệ đã góp phần quan trọng vào năng lực sáng tạo và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực chế tạo tiên tiến, robot, điện tử và trí tuệ nhân tạo. Khoảng 40% nghiên cứu sinh tiến sĩ nhập học trong năm tài khóa 2024 là những người đang đi làm, phản ánh xu hướng học tập suốt đời và nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp các ngành STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán) mới chiếm khoảng 20% tổng số sinh viên tốt nghiệp và tỷ lệ nữ giới theo học STEM chỉ đạt 3,6%, thấp hơn mức trung bình của OECD. Do đó, mở rộng đào tạo nhân lực STEM và nâng cao sức hấp dẫn của nghề nghiên cứu vẫn là những ưu tiên để Nhật Bản duy trì lợi thế cạnh tranh về công nghệ trong dài hạn.
Nhật Bản đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghệ, xây dựng, logistics và dịch vụ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ già hóa dân số, tỷ lệ sinh thấp kéo dài và lực lượng lao động trong độ tuổi làm việc liên tục thu hẹp. Theo khảo sát của Công ty Teikoku Databank (TDB) công bố vào tháng 5/2025, có tới 51,4% doanh nghiệp Nhật Bản đang thiếu lao động toàn thời gian, buộc nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp quy mô sản xuất, từ chối đơn hàng hoặc cắt giảm hoạt động kinh doanh. Trong đó, tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng nhất thuộc về ngành logistics và vận tải với 72,2% doanh nghiệp thiếu nhân lực, tiếp theo là ngành công nghệ thông tin - viễn thông (69,9%) và xây dựng (68,9%). Riêng lĩnh vực công nghệ thông tin đang đối mặt với sự thiếu hụt lớn đội ngũ kỹ sư hệ thống và chuyên gia công nghệ số, trong khi nhu cầu chuyển đổi số và ứng dụng AI ngày càng gia tăng, làm gia tăng khoảng cách cung - cầu về nhân lực chất lượng cao (Tuấn Nhật, 2025). Thiếu hụt lao động không chỉ làm gia tăng chi phí tuyển dụng và tiền lương mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Gần đây, thị trường lao động Nhật Bản xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý khi tình trạng thất nghiệp gia tăng song song với tình trạng thiếu hụt nhân lực kéo dài. Theo Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, tháng 3/2026, cả nước có khoảng 1,94 triệu người thất nghiệp, tương ứng tỷ lệ thất nghiệp 2,7%, trong khi tỷ lệ thất nghiệp bình quân năm tài chính 2025 đạt 2,6%, tăng 0,1 điểm phần trăm so với năm trước. Cùng thời điểm, tỷ lệ việc làm trên số người tìm việc giảm xuống còn 1,18 lần, phản ánh nhu cầu tuyển dụng có xu hướng chững lại do nhiều doanh nghiệp thu hẹp sản xuất trước áp lực chi phí nguyên liệu, năng lượng gia tăng và đẩy mạnh ứng dụng AI, tự động hóa (Tuấn Nhật, 2026). Như vậy, trong khi Nhật Bản vẫn đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động mang tính cơ cấu do già hóa dân số, thị trường lao động lại xuất hiện sự mất cân đối giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu mới của doanh nghiệp, đặc biệt đối với nguồn nhân lực chất lượng cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng đào tạo và thích ứng với quá trình chuyển đổi số.
Quan điểm và chiến lược quản trị nguồn nhân lực của Nhật Bản
Quan điểm phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản được xây dựng trên cơ sở coi con người là nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia, giữ vai trò trung tâm trong nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, tỷ lệ sinh thấp và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, Chính phủ Nhật Bản chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô lực lượng lao động sang nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua học tập suốt đời, đào tạo lại kỹ năng (reskilling), phát triển kỹ năng số và tăng cường khả năng thích ứng của người lao động với những thay đổi của thị trường lao động. Quan điểm này được thể hiện xuyên suốt trong các chiến lược tăng trưởng và cải cách kinh tế của Chính phủ Nhật Bản, đặc biệt là chiến lược New Capitalism, trong đó đầu tư vào con người được xác định là động lực cốt lõi để tạo ra tăng trưởng bền vững và phân phối thành quả phát triển một cách công bằng hơn (Cabinet Secretariat of Japan, 2025).
Trên cơ sở đó, Nhật Bản triển khai chiến lược phát triển nguồn nhân lực lấy đầu tư vào con người và nâng cao kỹ năng làm trọng tâm. Chính phủ đẩy mạnh đào tạo lại, nâng cao kỹ năng, phát triển nhân lực số và hỗ trợ chuyển dịch lao động sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như AI, bán dẫn, công nghệ số, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo (Government of Japan, 2024). Đồng thời, hệ thống giáo dục được định hướng phát triển năng lực, tư duy phản biện, kỹ năng số và năng lực học tập suốt đời, gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động (OECD, 2018). Quản trị nhân lực cũng chuyển dần từ mô hình dựa trên thâm niên sang coi trọng năng lực, kỹ năng và kết quả công việc, với doanh nghiệp tăng cường đào tạo nội bộ, luân chuyển và cập nhật kỹ năng cho người lao động. Những thay đổi này góp phần nâng cao tính linh hoạt của thị trường lao động và khả năng đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong quá trình chuyển đổi số.
Nhật Bản đang chuyển từ mô hình việc làm truyền thống dựa trên tuyển dụng suốt đời và thâm niên sang quản trị nhân lực coi trọng năng lực, kỹ năng và kết quả công việc. Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp tăng cường đào tạo nội bộ, luân chuyển lao động và cập nhật kỹ năng, qua đó nâng cao tính linh hoạt của thị trường lao động. Đồng thời, hệ thống giáo dục được định hướng phát triển năng lực, tư duy phản biện, kỹ năng số và học tập suốt đời, tăng cường liên kết giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp và nhu cầu thị trường lao động (OECD, 2018). Cách tiếp cận này giúp người lao động thích ứng với thay đổi công nghệ, duy trì năng suất và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế trong bối cảnh già hóa dân số.
Mô hình quản trị phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản được xây dựng theo hướng quản trị đa cấp và đa chủ thể, trong đó Chính phủ giữ vai trò hoạch định chính sách và điều phối, còn doanh nghiệp, các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và chính quyền địa phương cùng tham gia vào quá trình phát triển nguồn nhân lực. Thay vì quản lý theo cơ chế tập trung, Nhật Bản thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và khu vực tư nhân nhằm bảo đảm chính sách giáo dục, đào tạo nghề, việc làm và phát triển công nghiệp được triển khai thống nhất. Chính phủ Nhật Bản nhấn mạnh việc tăng cường hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và địa phương để xây dựng hệ sinh thái phát triển kỹ năng, đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng suất lao động (Cabinet Office of Japan, 2024).
Trong cơ cấu quản trị, mỗi cơ quan đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng có sự phối hợp chặt chẽ. Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) chịu trách nhiệm xây dựng chính sách giáo dục, phát triển giáo dục đại học và đào tạo nguồn nhân lực khoa học - công nghệ; Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW) phụ trách chính sách việc làm, đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho người lao động; Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) tập trung phát triển nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Sự phân công này giúp gắn kết chặt chẽ giữa phát triển nguồn nhân lực với chiến lược phát triển kinh tế và công nghiệp của quốc gia.
Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong quá trình phát triển và sử dụng nguồn nhân lực. Theo định hướng của METI, quản trị nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở tuyển dụng và sử dụng lao động mà được tích hợp vào chiến lược phát triển doanh nghiệp. Các doanh nghiệp được khuyến khích xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực dài hạn, đầu tư cho đào tạo tại nơi làm việc (On-the-Job Training - OJT), đào tạo ngoài nơi làm việc (Off-the-Job Training - Off-JT), đánh giá năng lực định kỳ và tạo cơ hội học tập liên tục cho người lao động. Đồng thời, doanh nghiệp từng bước chuyển từ mô hình quản trị dựa trên thâm niên sang mô hình coi trọng năng lực, kỹ năng và kết quả thực hiện công việc nhằm nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.
Bên cạnh việc hoàn thiện cơ chế quản trị và phát huy vai trò của doanh nghiệp, mô hình phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản còn được đặc trưng bởi chiến lược phát hiện, đào tạo, sử dụng và đãi ngộ nhân tài một cách đồng bộ. Nhật Bản không phân luồng học sinh theo mô hình trường chuyên từ bậc phổ thông mà lựa chọn, bồi dưỡng những học sinh có thành tích xuất sắc thông qua hệ thống tuyển sinh đại học nghiêm ngặt, đồng thời chú trọng đào tạo đội ngũ lãnh đạo và quản lý cho khu vực công và doanh nghiệp. Hệ thống giáo dục được xây dựng theo chuẩn mực hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục phổ thông, giáo dục đại học và đào tạo nghề trong doanh nghiệp nhằm bảo đảm người lao động được trang bị kiến thức nền tảng, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực học tập suốt đời. Trong quá trình sử dụng nguồn nhân lực, Nhật Bản thực hiện cơ chế đánh giá và đãi ngộ dựa trên năng lực, hiệu quả công việc, kết hợp chế độ tiền lương, khen thưởng và môi trường làm việc thuận lợi để khuyến khích đổi mới sáng tạo. Ngoài ra, quốc gia này cũng triển khai nhiều chính sách học bổng, hỗ trợ đào tạo sau đại học và ưu đãi về điều kiện làm việc nhằm thu hút, giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo (Trần Thị Diệp Tuyền, 2022).
Những kinh nghiệm nổi bật của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Quá trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Nhật Bản cho thấy một số kinh nghiệm đáng chú ý, góp phần tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập kỷ.
Thứ nhất, Nhật Bản luôn coi phát triển nguồn nhân lực là một bộ phận hữu cơ của chiến lược phát triển quốc gia. Các chính sách về giáo dục, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp và việc làm được xây dựng theo hướng đồng bộ, bảo đảm sự gắn kết giữa đào tạo nguồn nhân lực với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số và già hóa dân số, Chính phủ Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chiến lược phát triển nhân lực theo hướng ưu tiên nâng cao kỹ năng số, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng của người lao động với những thay đổi của thị trường lao động.
Thứ hai, Nhật Bản đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển kỹ năng trong suốt vòng đời học tập của người lao động. Bên cạnh việc duy trì nền giáo dục phổ thông có chất lượng cao, quốc gia này không ngừng cải cách giáo dục đại học, mở rộng đào tạo các ngành STEM, đồng thời thúc đẩy học tập suốt đời, đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling). Việc khuyến khích người lao động tiếp tục học tập và cập nhật kiến thức mới giúp nâng cao khả năng thích ứng trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và mô hình sản xuất.
Thứ ba, Nhật Bản xây dựng cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục trong phát triển nguồn nhân lực. Doanh nghiệp không chỉ là đơn vị sử dụng lao động mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo thông qua đào tạo tại nơi làm việc (On-the-Job Training - OJT), đào tạo ngoài nơi làm việc (Off-the-Job Training - Off-JT), hợp tác với các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề, cũng như tham gia xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Mô hình này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động, đồng thời nâng cao kỹ năng thực hành và năng lực đổi mới sáng tạo của người lao động.
Thứ tư, Nhật Bản chú trọng xây dựng môi trường thuận lợi để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ. Sự tham gia tích cực của khu vực doanh nghiệp trong hoạt động R&D cùng với hệ thống các trường đại học và viện nghiên cứu đã tạo điều kiện để hình thành đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo, điện tử, robot, bán dẫn và công nghệ số.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
Từ Đại hội lần thứ VI đến nay, các kỳ Đại hội của Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu phát huy nhân tố con người, gắn phát triển nguồn nhân lực với ứng dụng tiến bộ khoa học-công nghệ và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Trong đó, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng xác định rõ: Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế là một trong ba đột phá chiến lược cùng với hoàn thiện thể chế và phát triển hạ tầng đồng bộ. Các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng xác định, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trọng dụng nhân tài là một trong những đột phá chiến lược. Theo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Chỉ số phát triển con người (HDI) được cải thiện rõ rệt, tăng 14 bậc, đạt 0,766 điểm, thuộc nhóm nước phát triển con người cao. Chỉ số xếp hạng hạnh phúc tăng 33 bậc so với đầu nhiệm kỳ, xếp thứ 46/143 quốc gia. Bên cạnh đó, tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm từ 33,1% năm 2020 xuống còn khoảng 25,8% năm 2025. Chất lượng nguồn nhân lực ngày càng được nâng cao; tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 64,5% năm 2020 lên 70% năm 2025, trong đó, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ tăng từ 24,1% năm 2020 lên khoảng 29,2% năm 2025 (Diệp Ninh, 2026). Giáo dục nghề nghiệp có nhiều chuyển biến, chất lượng đào tạo nghề từng bước được nâng lên. Quan tâm phát triển nhân lực chất lượng cao, nhất là trong lĩnh vực sản xuất chip và bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ thông tin... Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam cũng đối diện với một số thách thức như: chất lượng lao động chưa tương xứng; năng suất thấp; thiếu nhân lực kỹ thuật cao; đào tạo còn nặng lý thuyết, thiếu kỹ năng số và sáng tạo; tình trạng “chảy máu chất xám” và bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục vẫn phổ biến.
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. Trên cơ sở đó, có thể rút ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quá trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong thời gian tới như sau:
Một là, tiếp tục hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo hướng gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu của thị trường lao động. Cần dự báo nhu cầu nhân lực trong các ngành, lĩnh vực ưu tiên để định hướng quy mô, cơ cấu và chất lượng đào tạo phù hợp.
Hai là, đổi mới giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường đào tạo các ngành STEM và kỹ năng số, đồng thời đẩy mạnh liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp nhằm thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động.
Ba là, thúc đẩy học tập suốt đời, đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho người lao động để đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia mạnh mẽ hơn vào hoạt động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Bốn là, Việt Nam cần xây dựng chính sách thu hút, sử dụng và đãi ngộ hiệu quả đối với đội ngũ nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển nhằm tạo môi trường thuận lợi để phát huy năng lực và giữ chân nhân tài.
Tài liệu tham khảo:
1. Cabinet Office of Japan (2024). Basic Policy on Economic and Fiscal Management and Reform 2024, 2024, Investment in People and Building a Sustainable Economy, https://www5.cao.go.jp/keizai-shimon/kaigi/cabinet/honebuto/2024/2024_basicpolicies_en.pdf
2. Cabinet Secretariat of Japan (2025). Grand Design and Action Plan for a New Form of Capitalism, 2025 Revised Version, https://www.cas.go.jp/jp/seisaku/atarashii_sihonsyugi/pdf/ap2025en.pdf.
3. Diệp Ninh (2026). Đại hội XIV của Đảng: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trọng dụng nhân tài, https://nvsk.vnanet.vn/dai-hoi-xiv-cua-dang-phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-trong-dung-nhan-tai-1-181674.vna.
4. Government of Japan (2024). Basic Policy on Economic and Fiscal Management and Reform 2024, Cabinet Office, 2024, https://www5.cao.go.jp/keizai-shimon/kaigi/cabinet/honebuto/2024/2024_basicpolicies_en.pdf, 14–18 (Investment in People, Reskilling, Digital Human Resources, GX Human Resources).
5. Ministry of Economy, Trade and Industry. (n.d.). 人的資本経営―人材の価値を最大限に引き出す [Human capital management: Maximizing the value of human resources]. https://www.meti.go.jp/policy/economy/jinteki_shihon/
6. Ngọc Trang (2025). Năng suất lao động ngành công nghệ của Nhật ngày càng lao dốc, https://vneconomy.vn/nang-suat-lao-dong-nganh-cong-nghe-cua-nhat-ngay-cang-lao-doc.htm
7. OECD (2018). Education Policy in Japan: Building Bridges Towards 2030, https://www.oecd.org/en/publications/education-policy-in-japan_9789264302402-en.html
8. OECD (2025). Education at a Glance 2025: Japan. https://www.oecd.org/en/publications/education-at-a-glance-2025_1a3543e2-en/japan_8f0a8541-en.html
9. Organisation for Economic Co-operation and Development (2026). OECD Economic Surveys: Japan 2026, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2026/05/oecd-economic-surveys-japan-2026_9457bba4/54cc833d-en.pdf.
10. Tuấn Nhật (2025). Tình trạng thiếu nhân lực của Nhật Bản trở nên trầm trọng hơn, https://vov.vn/the-gioi/tinh-trang-thieu-nhan-luc-cua-nhat-ban-tro-nen-tram-trong-hon-post1202017.vov
11. Tuấn Nhật (2026). Nhật Bản và nghịch lý thất nghiệp gia tăng trong khi thiếu nhân lực nghiêm trọng, https://vov.vn/the-gioi/nhat-ban-va-nghich-ly-that-nghiep-gia-tang-trong-khi-thieu-nhan-luc-nghiem-trong-post1287530.vov
12. Trần Thị Diệp Tuyền (2022). Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ Hàn Quốc, Nhật Bản. Tạp chí Tài chính, 785, 60–62.
| Ngày nhận bài: 30/7/2026; Ngày phản biện: 14/8/2026; Ngày duyệt đăng: 24/8/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tại xã An Khánh, TP. Hà Nội
Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) đối với các doanh nghiệp logistics Việt Nam
Ứng dụng phương pháp AHP trong đánh giá thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh tại các trường đại học công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua sản phẩm thời trang: Vai trò trung gian cảm nhận thương hiệu của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp
Xây dựng mô hình các chỉ báo tài chính và phi tài chính về khả năng hoạt động liên tục: Nghiên cứu từ các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam
Nâng cao hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp Việt Nam
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển du lịch bền vững: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng