Nâng cao hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:20 | 27/08/2026
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chương trình quốc gia về phát triển kinh tế số, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất kinh doanh.

Lê Văn Thương

Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại

Email: lvthuong@cofer.edu.vn

Tóm tắt

Hiện nay, công nghệ số đóng vai trò ngày càng lớn trong việc nâng cao năng suất lao động, tối ưu chi phí vận hành và tăng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu nhằm phân tích hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ ở một số doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số thời gian qua. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đổi mới công nghệ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số, cải thiện năng suất và doanh thu doanh nghiệp, tuy nhiên một số doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều rào cản về tài chính, nhân lực số và năng lực quản trị công nghệ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp Việt Nam.

Từ khóa: Đổi mới công nghệ, hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, kinh tế số

Abstract

Digital technology is playing an increasingly important role in enhancing labor productivity, optimizing operating costs, and strengthening the competitiveness of enterprises, particularly small and medium-sized enterprises (SMEs). This study analyzes the economic effects of technological innovation among selected Vietnamese enterprises in the context of recent digital transformation. The findings indicate that technological innovation contributes to the growth of the digital economy and improves enterprise productivity and revenue. However, many enterprises, particularly SMEs, still face significant barriers related to financial constraints, digital human resources, and technological management capabilities. Based on these findings, the study proposes several recommendations to improve the economic effectiveness of technological innovation in Vietnamese enterprises.

Keywords: Technological innovation, economic effectiveness, Vietnamese small and medium-sized enterprises, digital economy

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số toàn cầu, đổi mới công nghệ đã trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đổi mới công nghệ doanh nghiệp là việc chủ động thay thế một phần hoặc toàn bộ hệ thống kỹ thuật, quy trình quản lý và mô hình vận hành cũ bằng các giải pháp tiên tiến hơn, giúp doanh nghiệp tăng năng suất, tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và giữ vững lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chương trình quốc gia về phát triển kinh tế số, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất kinh doanh. Theo Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2026), tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP liên tục tăng trong giai đoạn 2021-2025, từ 12,87% GDP năm 2021 lên 14,02% GDP năm 2025, trung bình giai đoạn này ước đạt khoảng 13,2%, trong đó ngành kinh tế số lõi đóng góp 8,13% và số hóa các ngành khác là 5,05%. Điều này cho thấy, vai trò ngày càng quan trọng của công nghệ trong tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng suất doanh nghiệp.

Mặc dù nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như FPT, Viettel hay VNG đã đạt được những thành tựu đáng kể trong ứng dụng AI, Big Data, Cloud Computing và ERP nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất lao động và mở rộng thị trường quốc tế, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình đổi mới công nghệ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích những hạn chế, rủi ro và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đổi mới công nghệ, góp phần thúc đẩy năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số.

HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Báo cáo kết quả kinh doanh quý IV/2025 của các doanh nghiệp công nghệ Việt nam cho thấy, các doanh nghiệp công nghệ tiếp tục nằm trong nhóm tăng trưởng cao của thị trường, đồng thời bộc lộ rõ sự phân hóa về mô hình và chiến lược phát triển khi bước sang giai đoạn mới. Cụ thể, trong số 893 doanh nghiệp báo lãi năm 2025, lợi nhuận sau thuế toàn thị trường tăng hơn 31%, trong đó nhóm công nghệ - viễn thông đóng góp tỷ trọng đáng kể, khẳng định vai trò ngày càng lớn của doanh nghiệp công nghệ trong cấu trúc tăng trưởng chung, đặc biệt ở các mảng dịch vụ xuất khẩu và thị trường quốc tế (Hải Yến, 2026).

Nổi bật trong khối doanh nghiệp tư nhân, FPT ghi nhận doanh thu thuần quý IV/2025 đạt khoảng 20.200 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 2.500 tỷ đồng, tăng gần 20% so với cùng kỳ. Động lực tăng trưởng chủ đạo đến từ mảng dịch vụ công nghệ thông tin nước ngoài với doanh thu cả năm đạt 16.751 tỷ đồng. Việc thắng thầu 26 dự án quốc tế có quy mô trên 10 triệu USD mỗi dự án cho thấy FPT đã mở rộng đáng kể hiện diện trên thị trường toàn cầu, đồng thời nâng dần vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ. Bên cạnh tăng trưởng doanh thu, điểm đáng chú ý là năng lực tích lũy tài chính của doanh nghiệp. Lượng tiền và tiền gửi ngắn hạn của FPT vượt 40.000 tỷ đồng vào cuối năm, tạo dư địa lớn cho các kế hoạch đầu tư dài hạn. Đây được xem là lợi thế quan trọng trong bối cảnh chi phí vốn và yêu cầu đầu tư công nghệ ngày càng cao, khi các doanh nghiệp bước vào chu kỳ phát triển mới (Hải Yến, 2026).

Ở khối doanh nghiệp nhà nước, Viettel Global ghi nhận kết quả kinh doanh mang tính bước ngoặt khi doanh thu quý IV/2025 đạt khoảng 12.300 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế cả năm vượt mốc 11.000 tỷ đồng - mức cao nhất từ trước đến nay. Kết quả này phản ánh giai đoạn khai thác hiệu quả của các thị trường viễn thông nước ngoài sau nhiều năm đầu tư, đồng thời tạo nguồn lực tài chính để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng hoạt động trong giai đoạn tới (Hải Yến, 2026).

Đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn (VNG) - công ty công nghệ và Internet hàng đầu Việt Nam, được thành lập vào năm 2004, doanh nghiệp đang trong quá trình cân bằng giữa tăng trưởng và đầu tư. Quý IV/2025, VNG ghi nhận doanh thu thuần 3.194 tỷ đồng, tăng 34% so với cùng kỳ; lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sau điều chỉnh đạt 139 tỷ đồng, tăng 38%. Các con số này cho thấy hiệu quả vận hành được cải thiện, tạo nền tảng tài chính cần thiết để doanh nghiệp theo đuổi các chiến lược dài hạn. Nhận định về kết quả kinh doanh, ông Kelly Wong, Tổng Giám đốc VNG cho biết, ưu tiên của doanh nghiệp là duy trì cân bằng giữa hiệu quả hoạt động và khả năng đầu tư cho tương lai. Việc lợi nhuận thuần tăng nhanh hơn doanh thu phản ánh chất lượng tăng trưởng của các mảng kinh doanh cốt lõi, đồng thời tạo dư địa để VNG tiếp tục mở rộng thị trường và chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo (Hải Yến, 2026).

Bức tranh tăng trưởng của ngành công nghệ còn được bổ trợ từ lĩnh vực bán lẻ. FPT Retail ghi nhận lợi nhuận trước thuế năm 2025 đạt 1.219 tỷ đồng, hoàn thành 135% kế hoạch. Chuỗi FPT Shop chính thức có lãi trở lại sau quá trình tái cấu trúc, trong khi hệ thống nhà thuốc Long Châu tiếp tục mở rộng với doanh thu bình quân khoảng 1,2 tỷ đồng/cửa hàng/tháng. Sự cải thiện này phản ánh sức cầu tiêu dùng công nghệ và dịch vụ số đang dần ổn định.

Theo Trung tâm Truyền thông khoa học và công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), tại Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông, doanh nghiệp đang ứng dụng đồng bộ nhiều công nghệ số như IoT, điện toán đám mây, tự động hoá, thông minh hoá trong toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm, từ nhà thông minh (Smart Home), đô thị thông minh (Smart City), nông nghiệp công nghệ cao (Smart Farm) đến các giải pháp năng lượng xanh như điện mặt trời và năng lượng áp mái. Rạng Đông đã xây dựng lộ trình chuyển đổi theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp dành khoảng 15% lợi nhuận sau thuế cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) và khoảng 7% lợi nhuận sau thuế cho quỹ đổi mới sáng tạo và quỹ đầu tư mạo hiểm. Hiện doanh nghiệp có 4 trung tâm nghiên cứu và phát triển, đồng thời phối hợp với 14 trường đại học để đào tạo nguồn nhân lực thực chiến. Trong quý I/2026, dù kinh tế còn nhiều khó khăn, Rạng Đông đạt doanh thu 1.899 tỷ đồng, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước. Còn tại Nhà máy May Xuất khẩu Phong Phú Long An (PPJ Group), quá trình tự động hóa đang trở thành ưu tiên hàng đầu nhằm giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành. Doanh nghiệp hiện vận hành mô hình sản xuất khép kín từ sợi đến vải, đồng thời đầu tư cải tiến công nghệ và thiết bị để gia tăng năng suất lao động. Dù chi phí đầu tư ban đầu lớn, nhưng về dài hạn sẽ giúp tối ưu chi phí, cân đối lợi nhuận và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Thực tế cho thấy, hiệu quả đầu tư đã phát huy rõ nét. Việc đưa vào vận hành thiết bị đóng túi tự động giúp doanh nghiệp nâng hiệu suất từ khoảng 60% lên 90%-95%, tương đương mức cải thiện 30%-40%.

Bên cạnh những kết quả tích cực, nghiên cứu cũng cho thấy nhiều hạn chế trong quá trình đổi mới công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các rào cản về chi phí đầu tư, thiếu nhân lực số, hạn chế về năng lực quản trị công nghệ và rủi ro bảo mật dữ liệu vẫn là những yếu tố cản trở quá trình chuyển đổi số. Thứ nhất, khoảng cách từ “muốn chuyển đổi” đến “sẵn sàng chuyển đổi”. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh vẫn còn tâm lý e ngại vì chưa quen công nghệ hoặc chưa nhìn thấy hiệu quả ngay khi áp dụng. Thứ hai, khi triển khai các chính sách mới về thuế, hóa đơn điện tử hay thương mại điện tử, hộ kinh doanh rất cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp công nghệ để được hướng dẫn, hỗ trợ và thích ứng thuận lợi. Thứ ba, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống còn đối mặt với sự thiếu an toàn, bảo mật.

Từ các kết quả nghiên cứu, có thể khẳng định rằng, đổi mới công nghệ không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn là điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong nền kinh tế số. Điều này đặt ra yêu cầu cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ nhằm thúc đẩy phát triển hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực công nghệ và hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.

KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và các bằng chứng thực tiễn, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp Việt Nam như sau:

Thứ nhất, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các chương trình ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng và quỹ đổi mới sáng tạo nhằm giảm áp lực tài chính trong quá trình đầu tư công nghệ. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư hạ tầng số quốc gia và hoàn thiện môi trường pháp lý liên quan đến dữ liệu số, bảo mật thông tin và thương mại điện tử nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ.

Thứ hai, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị công nghệ và xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động và nguồn lực nội tại của doanh nghiệp. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên khả năng tạo giá trị gia tăng, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động thay vì chạy theo xu hướng công nghệ ngắn hạn. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực số thông qua đào tạo kỹ năng công nghệ, quản trị dữ liệu và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh số.

Thứ ba, cần tăng cường sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo theo mô hình liên kết “Triple Helix” nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển hệ sinh thái chuyển đổi số tại Việt Nam. Việc kết nối giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức công nghệ sẽ góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ quá trình chuyển đổi số quốc gia.

KẾT LUẬN

Từ những kết quả nghiên cứu, có thể khẳng định rằng, đổi mới công nghệ không chỉ là công cụ nâng cao hiệu quả kinh tế, mà còn là yếu tố chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trong nền kinh tế số. Do đó, việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả đầu tư công nghệ cần được xem là một trong những ưu tiên quan trọng trong chiến lược phát triển doanh nghiệp và kinh tế số của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Công bố Báo cáo Đổi mới công nghệ ở Việt Nam - đóng góp của công nghệ vào tăng trưởng kinh tế.

2. Các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam (2025). Báo cáo kết quả kinh doanh quý IV/2025 của các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam.

3. Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2026). Thông cáo báo chí tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP, GRDP giai đoạn 2021-2025, https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ty-trong-gia-tri-tang-them-cua-kinh-te-so-trong-gdp-grdp-giai-doan-2021-2025/

4. Hải Yến (2026). Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tăng tốc nhờ AI và công nghệ lõi. https://baotintuc.vn/khoa-hoc-cong-nghe/doanh-nghiep-cong-nghe-viet-nam-tang-toc-nho-ai-va-cong-nghe-loi-20260206114641947.htm.

5. Trung tâm Truyền thông KH&CN, Bộ Khoa học và Công nghệ (2026). Doanh nghiệp Việt đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu, https://mst.gov.vn/doanh-nghiep-viet-day-manh-doi-moi-cong-nghe-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-toan-cau-19726052217203606.htm.

Ngày nhận bài: 24/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/8/2026; Ngày duyệt đăng: 26/8/2026

Các tin khác

Ứng dụng phương pháp AHP trong đánh giá thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh tại các trường đại học công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng phương pháp AHP trong đánh giá thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh tại các trường đại học công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng “trường học xanh”, việc lồng ghép các nguyên tắc bảo vệ môi trường vào công tác quản trị con người thông qua Thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh là vô cùng cấp thiết.
Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Nhật Bản là một trong những quốc gia xây dựng được hệ thống phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua sản phẩm thời trang: Vai trò trung gian cảm nhận thương hiệu của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua sản phẩm thời trang: Vai trò trung gian cảm nhận thương hiệu của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm khiến các đánh giá trực tuyến trở thành tín hiệu then chốt giúp thế hệ Z định hình cảm nhận thương hiệu và đưa ra quyết định mua sắm.
Liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp

Liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp

Liên kết giữa Nhà nước - doanh nghiệp - nhà khoa học - người dân được xem là một trong những điều kiện quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng khoa học và công nghệ vào thực tiễn sản xuất và đời sống.
Xây dựng mô hình các chỉ báo tài chính và phi tài chính về khả năng hoạt động liên tục: Nghiên cứu từ các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam

Xây dựng mô hình các chỉ báo tài chính và phi tài chính về khả năng hoạt động liên tục: Nghiên cứu từ các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đòi hỏi mức độ minh bạch ngày càng cao, giả định khả năng hoạt động liên tục là nguyên tắc nền tảng trong kế toán và kiểm toán, đông thời là tiền đề cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính theo các chuẩn mực hiện hành.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển du lịch bền vững: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển du lịch bền vững: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Ngành du lịch toàn cầu đóng góp 11,6 nghìn tỷ USD vào GDP thế giới năm 2025, tương đương 9,8% kinh tế toàn cầu, và tạo việc làm cho 366 triệu lao động.
Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Hải Phòng là một trong những trung tâm kinh tế lớn của cả nước, đồng thời đang đẩy mạnh hiện đại hóa nền hành chính.
Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Khởi nghiệp có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt tại những khu vực mà khả năng hấp thụ lao động của khu vực doanh nghiệp và khu vực công còn hạn chế.
Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.