Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại trường đại học công lập: Trường hợp Đại học Quốc gia Hà Nội
NCS. Lưu Tiến Đạt
Trường Đại học Ngoại thương
Tóm tắt
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại trường đại học công lập: Trường hợp Đại học Quốc gia Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác định được các yếu tố: Chính sách và lãnh đạo, Cấu trúc và phân quyền, Hạ tầng công nghệ thông tin, Văn hóa tổ chức, Năng lực công nghệ và kỹ năng số, Đặc điểm người học và xã hội. Đây là cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm tìm hiểu sâu hơn về tác động của 6 thành phần nêu trên ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
Từ khóa: Quản trị tri thức, đại học công lập, Đại học Quốc gia Hà Nội
Summary
This study identifies the factors influencing knowledge management in a public university, specifically the case of Vietnam National University, Ha Noi. The findings reveal six key factors: policies and leadership, organizational structure and decentralization, information technology infrastructure, organizational culture, technological capability and digital skills, and learner and social characteristics. These results provide a foundational basis for subsequent studies to further investigate the impacts of these six components on knowledge management at Vietnam National University, Ha Noi.
Keywords: Knowledge management, public universities, Vietnam National University, Ha Noi
GIỚI THIỆU
Quản trị tri thức (QTTT) đã và đang nổi lên như một thuật ngữ quan trọng trong kỷ nguyên hiện đại. QTTT đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, thúc đẩy đổi mới nghiên cứu và đảm bảo hiệu quả của các hoạt động hành chính.
Trong giáo dục đại học, QTTT bao gồm nhiều thực tiễn khác nhau, từ số hóa thư viện và kho nghiên cứu đến triển khai các nền tảng cộng tác để chia sẻ tri thức giữa giảng viên, sinh viên và nhân viên hành chính. QTTT trong các cơ sở giáo dục đại học tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng ra quyết định tốt hơn, giảm nguy cơ mất tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo bằng cách khuyến khích các ý tưởng mới, cải thiện sự hài lòng của sinh viên bằng cách hợp lý hóa các quy trình học thuật và hành chính, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi của tổ chức.
Tuy nhiên, tại các trường đại học ở Việt Nam, việc thực hiện QTTT còn rất hạn chế, rất ít trường đại học quan tâm đến việc thực hiện QTTT. Điều đáng nói là các trường đại học chưa am hiểu một cách rõ ràng và chưa có nhận thức đầy đủ về tác động của hoạt động QTTT đến kết quả hoạt động của tổ chức, ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả của hoạt động QTTT trong các trường đại học. Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới QTTT tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tri thức là yếu tố cốt lõi trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới và phát triển bền vững của mọi tổ chức trong nền kinh tế tri thức hiện đại. Theo quan điểm của Davenport và Prusak (1998), tri thức là “sự pha trộn giữa kinh nghiệm, giá trị, thông tin ngữ cảnh và cái nhìn chuyên môn, tạo ra nền tảng cho việc đánh giá và ra quyết định”. Điều này phản ánh rõ rằng tri thức không phải là thực thể tĩnh tại, mà là một thực thể động, liên tục được kiến tạo, chia sẻ và biến đổi theo thời gian và bối cảnh.
Theo Harrington và Voehl (2007), QTTT là một chiến lược chuyển đổi tài sản trí tuệ, bao gồm cả tri thức tường minh được ghi lại và tri thức tiềm ẩn trong con người, thành giá trị hữu hình, từ đó gia tăng năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. QTTT không chỉ là quản lý phần mềm hay phần cứng, mà chủ yếu là quản lý các quá trình xã hội năng động, nơi con người sáng tạo, sử dụng và tái sử dụng nhiều loại tri thức khác nhau.
Từ nhiều góc độ khác nhau, có thể thấy các định nghĩa QTTT tập trung vào 3 khuynh hướng chính: (1) Xem QTTT là một chức năng quản trị trong tổ chức; (2) Xem QTTT là một quá trình tuần hoàn với các giai đoạn cụ thể như tạo, chia sẻ, lưu trữ và ứng dụng tri thức; và (3) Kết hợp cả 2 cách tiếp cận trên để xây dựng một mô hình quản trị linh hoạt, tích hợp và hiệu quả (Trần Kim Dung và Lê Thị Thanh Tâm, 2019). Tóm lại, QTTT là nền tảng thiết yếu giúp tổ chức chuyển hóa năng lực tri thức thành hành động cụ thể, phục vụ mục tiêu chiến lược, đổi mới liên tục và phát triển bền vững trong thời đại kinh tế tri thức.
TỔNG QUAN VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Chính sách và lãnh đạo
Chính sách và lãnh đạo được xem là 2 cấu phần có tính chất quyết định đối với mức độ thành công của QTTT trong các trường đại học. Các chính sách QTTT thường bao gồm: hệ thống cơ chế và quy định liên quan đến khuyến khích chia sẻ tri thức; khen thưởng giảng viên và nhân viên có đóng góp nổi bật trong hoạt động nghiên cứu - giảng dạy; chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng lực tiếp nhận và xử lý thông tin; đầu tư cho cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin - truyền thông nhằm hỗ trợ thu thập, lưu trữ và phổ biến tri thức; cùng với các biện pháp xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên hợp tác, đổi mới và niềm tin giữa các thành viên (Hsieh và Maritz, 2021). Những chính sách này tạo nên nền tảng cấu trúc và hành vi cần thiết để tri thức có thể lưu chuyển liên tục và hiệu quả trong toàn hệ thống giáo dục đại học.
Song hành với chính sách, lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra bối cảnh chiến lược và động lực tổ chức cho QTTT. Lãnh đạo cấp cao và lãnh đạo học thuật không chỉ đưa ra tầm nhìn về vai trò của tri thức đối với sự phát triển của trường đại học, mà còn trực tiếp định hướng chiến lược, thiết lập ưu tiên và phân bổ nguồn lực cho các hoạt động liên quan đến QTTT. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng, trong nhiều trường hợp, các thất bại của sáng kiến QTTT không bắt nguồn từ hạn chế về công nghệ hay sự thiếu hợp tác của nhân viên, mà chủ yếu do thiếu cam kết của lãnh đạo và sự vắng mặt của chính sách cụ thể để dẫn dắt quá trình thực thi. Một tổ chức với tầm nhìn lãnh đạo mơ hồ hoặc không có định hướng dài hạn rất khó có thể duy trì các hoạt động QTTT một cách bền vững.
Xét trên tổng thể, chính sách và lãnh đạo tạo ra khung năng lực cho QTTT trong các trường đại học. Chính sách xác định mục tiêu, nguyên tắc và cơ chế vận hành, trong khi lãnh đạo cung cấp định hướng, động lực và nguồn lực để thực thi. Khi 2 yếu tố này kết hợp hài hòa, QTTT có thể phát huy vai trò như một công cụ chiến lược, giúp trường đại học nâng cao chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, khả năng đổi mới và vị thế cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường đại học công lập, nơi áp lực cải thiện hiệu quả quản trị, chất lượng học thuật và trách nhiệm giải trình ngày càng gia tăng.
Từ các vấn đề trên, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H1 như sau:
H1a-d: Chính sách và lãnh đạo có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
Cấu trúc tổ chức và phân quyền
Cấu trúc tổ chức và mức độ phân quyền là những yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo lập, chia sẻ và lan tỏa tri thức trong các trường đại học. Theo Mintzberg (1980), các tổ chức có mức độ phân quyền cao thường tạo điều kiện để tri thức lưu thông dễ dàng giữa các bộ phận, vì mỗi đơn vị có quyền chủ động trong việc xử lý thông tin, đưa ra quyết định và chia sẻ các thực hành tốt. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong môi trường đại học - nơi các hoạt động nghiên cứu và giảng dạy đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi của môi trường học thuật.
Từ góc nhìn của lý thuyết vốn trí tuệ cấu trúc của Edvinsson và Malone (1997), tri thức chỉ có thể trở thành vốn tổ chức khi nó được gắn vào các quy trình, quy định và hệ thống vận hành của tổ chức, thay vì chỉ tồn tại trong trí nhớ hay năng lực của từng cá nhân. Một cấu trúc tổ chức rõ ràng với các quy trình minh bạch sẽ giúp việc chuẩn hóa và tổ chức hóa tri thức diễn ra thuận lợi hơn. Nhờ vậy, tri thức không bị phân mảnh, thất thoát khi nhân sự thay đổi hoặc bị giới hạn trong phạm vi của một bộ phận chuyên môn. Việc tổ chức hóa tri thức theo hướng này cũng giúp các trường đại học nâng cao hiệu quả quản trị, bởi tri thức đã được “đóng gói” trong các quy trình và hệ thống có thể tiếp cận và sử dụng chung.
Như vậy, cấu trúc tổ chức phân quyền hợp lý giúp tăng cường tính linh hoạt và tự chủ, từ đó thúc đẩy khả năng chia sẻ tri thức giữa các đơn vị; trong khi các cơ chế điều phối và các vị trí chuyên trách đảm bảo tri thức được luân chuyển một cách có hệ thống và nhất quán. Khi 2 yếu tố này được kết hợp một cách hài hòa, trường đại học có thể xây dựng được một môi trường thuận lợi cho quản trị tri thức hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng học thuật và hiệu quả vận hành toàn hệ thống. Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H2 như sau:
H2a-d: Cấu trúc tổ chức và phân quyền có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
Hạ tầng công nghệ thông tin
Hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) là nền tảng không thể tách rời trong triển khai hệ thống QTTT tại các trường đại học. Công nghệ đóng vai trò như bệ đỡ cho toàn bộ chu trình tri thức, từ thu thập, mã hóa, lưu trữ, chia sẻ đến ứng dụng tri thức vào các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và quản trị. Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, nơi tri thức thay đổi nhanh chóng và yêu cầu truy cập tri thức ngày càng cao, hạ tầng CNTT càng trở thành yếu tố chiến lược trong việc đảm bảo hiệu quả của các hệ thống QTTT. Theo Lý thuyết SECI của Nonaka và Takeuchi (1995), quá trình tạo lập và chuyển giao tri thức bao gồm 4 giai đoạn: xã hội hóa, ngoại hóa, kết hợp và nội hóa. Mỗi giai đoạn đều cần đến sự hỗ trợ của công nghệ ở các mức độ khác nhau. Công nghệ giúp tri thức được tổ chức, số hóa và biểu đạt dưới dạng tài liệu, video, bài giảng điện tử hoặc cơ sở dữ liệu, từ đó tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi tri thức ẩn (tacit knowledge) thành tri thức hiện (explicit knowledge) và ngược lại.
Tuy nhiên, một thách thức phổ biến trong các trường đại học công lập là sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống QTTT. Nawaz và cộng sự (2020) chỉ ra rằng, việc mỗi bộ phận sử dụng các hệ thống công nghệ khác nhau, không có khả năng kết nối, khiến tri thức bị phân mảnh và khó truy cập cho người dùng ở đơn vị khác. Điều này hạn chế đáng kể khả năng chia sẻ tri thức theo chiều ngang và làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống QTTT. Ví dụ, nếu một khoa sử dụng nền tảng lưu trữ riêng, một khoa khác sử dụng hệ thống khác, thì việc tìm kiếm, truy xuất hay chia sẻ tài liệu nghiên cứu trở nên khó khăn, tạo ra rào cản công nghệ cho tri thức. Do đó, một yêu cầu quan trọng đối với các trường đại học là xây dựng một kiến trúc công nghệ tích hợp, trong đó các hệ thống QTTT phải kết nối được với nhau, sử dụng chung dữ liệu hoặc ít nhất phải tương thích để đảm bảo tính liên thông. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc chia sẻ tri thức mà còn giúp giảm chi phí vận hành và giảm sự trùng lặp trong đầu tư công nghệ. Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H3 như sau:
H3a-d: Hạ tầng CNTT có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
Văn hóa tổ chức
Văn hóa tổ chức là nền tảng xã hội quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tạo lập, chia sẻ và áp dụng tri thức trong các trường đại học. Khi văn hóa tổ chức khuyến khích hợp tác giữa các khoa, trao đổi không chính thức thông qua tọa đàm, hội thảo, hay các cộng đồng thực hành, nó sẽ thúc đẩy quá trình tạo lập tri thức bằng cách gia tăng các cơ hội chia sẻ và phát triển tri thức. Nonaka và Takeuchi (1995) chỉ ra rằng, quá trình QTTT bao gồm 4 giai đoạn: xã hội hóa, ngoại hóa, kết hợp và nội hóa. Văn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ từng giai đoạn này.
Theo lý thuyết Cộng đồng thực hành (Wenger, 1998), tri thức được tạo ra và phát triển trong các cộng đồng có sự liên kết và chia sẻ giá trị chung. Nếu văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, minh bạch và hợp tác, các cá nhân và bộ phận sẽ tin tưởng nhau hơn, từ đó chia sẻ tri thức rộng rãi và bền vững. Ngược lại, nếu văn hóa tập trung vào cạnh tranh cá nhân và thành tích riêng, việc chia sẻ tri thức sẽ bị hạn chế, ảnh hưởng xấu đến hoạt động QTTT. Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H4 như sau:
H4a-d: Văn hóa tổ chức có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
Năng lực công nghệ và kỹ năng số của đội ngũ
Năng lực công nghệ và kỹ năng số của giảng viên và nhân viên là yếu tố quyết định sự thành công của QTTT trong các trường đại học. Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và nhu cầu khai thác tri thức ngày càng cao, nếu đội ngũ không có trình độ sử dụng công nghệ đầy đủ, việc triển khai các hệ thống QTTT sẽ gặp nhiều trở ngại, từ lưu trữ, chia sẻ đến áp dụng tri thức trong giảng dạy, nghiên cứu và quản lý. Các công cụ như Learning Management Systems (LMS), SharePoint, kho học liệu số hay hệ thống quản lý nghiên cứu (Research Management Systems - RMS) yêu cầu người dùng phải thành thạo cả về kỹ năng kỹ thuật lẫn khả năng tích hợp tri thức vào công việc hàng ngày.
Theo Teo (2011) và Park và cộng sự (2012), khả năng sử dụng công nghệ của giảng viên và nhân viên là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả QTTT. Những người có kỹ năng sử dụng LMS, các công cụ lưu trữ và cộng tác trực tuyến hiệu quả hơn thường chia sẻ tri thức nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo trong trường đại học. Ngược lại, khi năng lực số thấp, việc triển khai QTTT gặp khó khăn, dẫn đến tình trạng tri thức không được lưu trữ đầy đủ, chia sẻ hạn chế và các sáng kiến QTTT không đạt hiệu quả.
Ngoài ra, năng lực số còn ảnh hưởng đến khả năng học tập liên tục và thử nghiệm tri thức mới. Khi giảng viên thành thạo công nghệ, họ có thể tận dụng các nền tảng số để phát triển các phương pháp dạy học mới, thử nghiệm các mô hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào QTTT. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả của QTTT mà còn tạo ra văn hóa học tập liên tục, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hợp tác trong toàn trường. Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H5 như sau:
H5a-d: Năng lực công nghệ và kỹ năng số của đội ngũ có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
Đặc điểm người học và nhu cầu xã hội
Đặc điểm người học và nhu cầu xã hội ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong việc triển khai QTTT tại các trường đại học. Người học không chỉ là đối tượng tiếp nhận tri thức mà còn là nguồn tạo lập tri thức mới thông qua sự tham gia tích cực vào các quá trình học tập và nghiên cứu. Các phương pháp học tập hiện đại như học theo dự án (project-based learning), học trải nghiệm (experiential learning), học tập qua cộng đồng (community-based learning) và học tập trực tuyến tương tác (online collaborative learning) giúp sinh viên chủ động tham gia vào việc tạo lập tri thức thực tiễn, từ đó đóng góp vào kho tri thức tổ chức (Garrison và cộng sự, 2000; Wenger, 1998). Khi sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu, giải quyết vấn đề thực tế hoặc các hoạt động sáng tạo, tri thức được chuyển từ dạng cá nhân sang dạng tập thể, giúp tổ chức nâng cao khả năng học hỏi liên tục (Fullwood và các cộng sự, 2018).
Nhu cầu xã hội cũng đóng vai trò then chốt trong việc định hình mô hình QTTT trong các trường đại học. Sự phát triển của xã hội tri thức, yêu cầu về học tập suốt đời (lifelong learning), học từ xa (distance learning) và học tập linh hoạt đã làm thay đổi cách thức tiếp nhận và tạo lập tri thức. Sinh viên hiện nay mong muốn học tập theo nhu cầu cá nhân, sử dụng các công cụ số để truy cập tri thức mọi lúc, mọi nơi, đồng thời tham gia vào các dự án thực tiễn, mạng lưới nghiên cứu và cộng đồng học thuật trực tuyến. Khi tổ chức đáp ứng các nhu cầu này, tri thức sẽ được tạo lập, lưu chuyển và tái sử dụng hiệu quả hơn (Fullwood và cộng sự, 2018). Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H6 như sau:
H6a-d: Đặc điểm người học và nhu cầu xã hội có tác động thuận chiều tới hoạt động QTTT của các trường đại học công lập (tạo lập tri thức, thu thập và lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức, ứng dụng và tái sử dụng tri thức) của các trường đại học công lập.
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ TRI THỨC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
Dựa trên tổng quan tài liệu nghiên cứu và các giả thuyết, tác giả đề xuất mô hình như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI
Nghiên cứu đã tổng hợp cơ sở lý thuyết và các kết quả nghiên cứu trước đây để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu gồm các yếu tố tác động đến hoạt động QTTT của các trường đại học công lập, gồm: Chính sách và lãnh đạo, Cấu trúc và phân quyền, Hạ tầng công nghệ thông tin, Văn hóa tổ chức, Năng lực công nghệ và kỹ năng số, Đặc điểm người học và xã hội. Đây là cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm tìm hiểu sâu hơn về tác động của 6 thành phần nêu trên ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đo lường cũng như kiểm định mô hình bằng CB-SEM hoặc PLS-SEM. Điều này sẽ làm cơ sở để đưa ra các giải pháp thực tế sau khi kiểm định chính thức bằng CB-SEM hoặc PLS-SEM. Ngoài ra, cũng có thể mở rộng mô hình bằng kiểm định thêm đa nhóm về loại hình, quy mô, thời gian thành lập doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
1. Davenport, T. and Prusak, L. (1998). Working knowledge: How organizations manage what they know? Harvard Business School Press.
2. Edvinsson, L. and Malone, M. (1997). Intellectual Capital. Harper Business, New York.
3. Fullwood, Roger, Jennifer Rowley, and Jacqueline McLean (2018). Exploring the Factors That Influence Knowledge Sharing between Academics. Journal of Further and Higher Education, 43(1), 1-13.
4. Garrison, D. R., Anderson, T., and Archer, W. (2000). Critical Inquiry in a Text-Based Environment: Computer Conferencing in Higher Education. The Internet and Higher Education, 2, 87-105. http://dx.doi.org/10.1016/S1096-7516(00)00016-6.
5. Harrington and Voehl (2007). Knowledge Management Excellence: The Art of Excelling in Knowledge Management. Paton Professional.
6. Hsieh and Maritz (2021). A Study of the Impact of the Application of Digital Technology-Integrated Entrepreneurship Education on Entrepreneurship and Entrepreneurial Performance. International Journal of Emerging Technologies in Learning (iJET), 18(20), 126-136.
7. Mintzberg, H. (1980). Structure in 5’s: A Synthesis of the Research on Organization Design. Management Science, 26, 322-341. https://doi.org/10.1287/mnsc.26.3.322.
8. Nawaz, S. S., and Kaldeen, M. (2020). Impact of Digital Marketing on Purchase Intention. International Journal of Advanced Science and Technology, 29(4), 1113-1120.
9. Nonaka, I. and Takeuchi, H. (1995). The Knowledge-Creating Company: How Japanese Companies Create the Dynamics of Innovation. Oxford University Press, New York.
10. Park, S. Y., Nam, M.-W., and Cha, S.-B. (2012). University Students’ Behavioral Intention to Use Mobile Learning: Evaluating the Technology Acceptance Model. British Journal of Educational Technology, 43, 592-605. https://doi.org/10.1111/j.1467-8535.2011.01229.x.
11. Teo, T. (2011). Technology Acceptance in Education: Research and Issues. Rotterdam: Sense Publishers. https://doi.org/10.1007/978-94-6091-487-4_1.
12. Trần Kim Dung và Lê Thị Thanh Tâm. (2019). Tác động của quản trị tri thức đến sự hài lòng và kết quả hoàn thành công việc của nhân viên ngân hàng. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh châu Á, 30(10), 42-64.
13. Van der Walt, M., Potgieter, E. and Jagals, D. (2020). Mathematics teachers' professional development: the case of the indigenous game of NCUVA and the common fraction concept. In book: Evidence-Based Inquiries in Ethno-STEM Research: Investigations in Knowledge Systems across Disciplines and Transcultural Settings (pp.249-278). Publisher: IAP- Information Age Publishing.
14. Wenger, E (1998). Communities of Practice: Learning, Meaning, and Identity. Cambridge: Cambridge University Press. http://dx.doi.org/10.1017/CBO9780511803932.
| Ngày nhận bài: 9/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/12/2025; Ngày duyệt đăng: 29/12/2025 |
Các tin khác
Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
