Phát triển mô hình nghiên cứu về tác động của năng lực vận tải đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp: Vai trò trung gian của chiến lược chi phí thấp
Phan Ngọc Triều
Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH)
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này phát triển một mô hình lý thuyết nhằm giải thích tác động của năng lực vận tải đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, trong đó chiến lược dẫn đầu về chi phí được đề xuất như một cơ chế trung gian. Dựa trên quan điểm dựa trên nguồn lực và lý thuyết chiến lược cạnh tranh, nghiên cứu lập luận rằng năng lực vận tải giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng phối hợp, sử dụng phương tiện, kiểm soát chi phí và nâng cao độ tin cậy trong hoạt động vận chuyển. Những năng lực này tạo điều kiện để doanh nghiệp triển khai chiến lược dẫn đầu về chi phí hiệu quả hơn, từ đó cải thiện kết quả hoạt động. Mô hình đề xuất bốn giả thuyết liên quan đến các tác động trực tiếp và vai trò trung gian. Nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế chuyển hóa năng lực vận tải thành hiệu quả doanh nghiệp và tạo nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Từ khóa: Năng lực vận tải, chiến lược dẫn đầu về chi phí, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, quan điểm dựa trên nguồn lực.
Abstract
This study develops a theoretical model to explain the impact of transportation capabilities on firm performance, with a cost leadership strategy proposed as a mechanism mediating. Drawing on the resource-based view and competitive strategy theory, the study argues that transportation capabilities enable firms to enhance coordination, vehicle utilization, and cost control, while also improving transportation reliability. These capabilities facilitate the more effective implementation of a cost leadership strategy, thereby improving performance outcomes. The model proposes four hypotheses regarding direct effects and mediating roles. The study helps clarify the mechanism by which transport capabilities translate into corporate performance and establishes a foundation for future empirical research.
Keywords: Transport capability, Cost leadership strategy, Corporate performance, Resource-based view.
GIỚI THIỆU
Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, khả năng tổ chức và vận hành hoạt động vận tải hiệu quả không còn đơn thuần là một chức năng hỗ trợ mà đang trở thành một nguồn lực chiến lược có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất, phân phối, logistics và vận chuyển hàng hóa, năng lực vận tải ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát chi phí, bảo đảm độ tin cậy giao hàng, phản ứng với biến động thị trường và duy trì chất lượng dịch vụ. Theo quan điểm dựa trên nguồn lực, các nguồn lực và năng lực có giá trị có thể giúp doanh nghiệp tạo ra và duy trì giá trị vượt trội khi chúng được tổ chức và khai thác phù hợp với định hướng chiến lược của doanh nghiệp (Barney và cộng sự, 2021).
Các nghiên cứu về logistics đã cung cấp bằng chứng quan trọng về mối liên hệ giữa năng lực logistics và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Morash và cộng sự (1996) cho rằng, các năng lực logistics mang tính chiến lược có thể trở thành nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh và thành công của doanh nghiệp. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục cho thấy năng lực logistics, khả năng thích ứng và năng lực động có ý nghĩa đối với khả năng duy trì hiệu quả của doanh nghiệp trong môi trường bất định (Dovbischuk, 2022; Tukamuhabwa và cộng sự, 2023). Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng các nền tảng logistics số cũng giúp cải thiện khả năng phối hợp và hiệu quả tổ chức (Yang và Lin, 2024).
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa năng lực vận tải và hiệu quả hoạt động có thể không chỉ diễn ra theo con đường trực tiếp. Một năng lực chỉ thực sự tạo ra giá trị khi nó được chuyển hóa thành các hành động chiến lược cụ thể. Theo Porter (1985), doanh nghiệp có thể đạt lợi thế cạnh tranh thông qua việc tạo ra một cấu trúc chi phí thấp hơn đối thủ hoặc tạo ra sự khác biệt vượt trội. Trong đó, chiến lược dẫn đầu về chi phí đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp mà chi phí vận tải, kho bãi, phân phối và xử lý đơn hàng chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí hoạt động.
Mặc dù lợi thế cạnh tranh được xem là cầu nối quan trọng giữa nguồn lực và kết quả kinh doanh (Ma, 2000), vẫn còn khoảng trống trong việc giải thích cơ chế chiến lược mà thông qua đó năng lực vận tải được chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động. Các nghiên cứu về hiệu quả trong ngành logistics chủ yếu tập trung vào năng lực tài chính, năng lực động, đổi mới hoặc số hóa (Jang và Ahn, 2021; Wasik và cộng sự, 2023; Yang và Lin, 2024), trong khi vai trò trung gian của chiến lược dẫn đầu về chi phí chưa được làm rõ một cách đầy đủ.
Do đó, nghiên cứu này đề xuất một khung lý thuyết trong đó năng lực vận tải vừa tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, vừa tác động gián tiếp thông qua chiến lược dẫn đầu về chi phí. Mô hình nhằm kết nối quan điểm dựa trên nguồn lực với lý thuyết chiến lược cạnh tranh, qua đó giải thích không chỉ liệu năng lực vận tải có cải thiện hiệu quả doanh nghiệp hay không mà quan trọng hơn là năng lực vận tải được chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động thông qua cơ chế chiến lược nào.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Quan điểm dựa trên nguồn lực
Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV) được phát triển bởi Wernerfelt (1984), khi cho rằng sự khác biệt về hiệu quả giữa các doanh nghiệp có thể bắt nguồn từ sự khác biệt trong nguồn lực và năng lực mà mỗi doanh nghiệp sở hữu cũng như khả năng khai thác các nguồn lực đó. Barney và cộng sự (2021) mở rộng lập luận này thông qua khung tạo giá trị, trong đó nguồn lực không tự động tạo ra kết quả vượt trội mà cần được kết hợp, triển khai và chuyển hóa thành các hoạt động tạo giá trị. Theo logic này, năng lực vận tải có thể được xem là một năng lực tổ chức bao gồm khả năng lập kế hoạch vận chuyển, điều phối phương tiện, bảo đảm độ tin cậy, kiểm soát chi phí, phản ứng với nhu cầu khách hàng và phối hợp với các thành viên khác trong chuỗi cung ứng.
Trong lĩnh vực logistics, Morash và cộng sự (1996) cho thấy năng lực logistics chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lợi thế cạnh tranh và thành công của doanh nghiệp. Lynch và cộng sự (2000) tiếp tục chỉ ra rằng năng lực logistics cần được xem xét trong mối liên hệ với định hướng chiến lược và hiệu quả doanh nghiệp. Những kết quả này phù hợp với RBV khi cho rằng năng lực vận tải và logistics chỉ tạo ra giá trị kinh tế đáng kể khi chúng được khai thác theo một định hướng cạnh tranh phù hợp.
Hình 1: Lý thuyết RBV trong đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
![]() |
Nguồn: Wernerfelt (1984)
Các nghiên cứu mới hơn cũng củng cố vai trò của năng lực trong môi trường kinh doanh biến động. Dovbischuk (2022) cho thấy các năng lực động hướng đến đổi mới của nhà cung cấp dịch vụ logistics có liên quan đến khả năng phục hồi và hiệu quả doanh nghiệp. Như vậy, từ góc độ RBV, năng lực vận tải có thể được xem là nền tảng nguồn lực quan trọng để doanh nghiệp phát triển chiến lược cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động.
Chiến lược dẫn đầu về chi phí và lợi thế cạnh tranh
Trong nghiên cứu này, chiến lược dẫn đầu về chi phí được hiểu là định hướng có hệ thống nhằm giảm chi phí hoạt động, cải thiện năng suất và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh tranh. Chiến lược này được đề xuất bởi Morash và cộng sự (1996) khi cho rằng không phải mọi năng lực logistics đều đóng góp như nhau vào lợi thế cạnh tranh và hiệu quả doanh nghiệp. Ngoài ra, Ma (2000) cho rằng lợi thế cạnh tranh có ý nghĩa đối với kết quả hoạt động khi doanh nghiệp có khả năng biến lợi thế thành giá trị kinh tế thực tế. Trong ngành logistics và vận tải, kiểm soát chi phí đặc biệt quan trọng vì chi phí nhiên liệu, phương tiện, nhân công, bảo trì, vận chuyển rỗng và thời gian chờ có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. Do đó, một doanh nghiệp có năng lực vận tải mạnh có thể sử dụng năng lực này như nền tảng để triển khai chiến lược dẫn đầu về chi phí.
Hình 2: Chiến lược cạnh tranh về chi phí
![]() |
Nguồn: Morash và cộng sự (1996)
Kết quả nghiên cứu của Jang và Ahn (2021) cho thấy, các yếu tố tài chính và quản trị chi phí có liên quan đến kết quả quản lý của doanh nghiệp logistics. Đồng thời, số hóa và áp dụng nền tảng logistics có thể nâng cao hiệu quả vận hành và hiệu quả tổ chức thông qua việc cải thiện khả năng phối hợp, xử lý thông tin và sử dụng nguồn lực (Yang và Lin, 2024). Các lập luận này cho thấy chiến lược chi phí thấp có thể đóng vai trò như một cơ chế chiến lược kết nối năng lực vận tải với hiệu quả doanh nghiệp.
Từ việc tích hợp RBV và lý thuyết chiến lược cạnh tranh, nghiên cứu đề xuất chuỗi quan hệ: năng lực vận tải tác động đến chiến lược dẫn đầu về chi phí, từ đó tác động đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đồng thời, năng lực vận tải vẫn có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động thông qua việc cải thiện chất lượng dịch vụ, độ tin cậy và hiệu suất sử dụng nguồn lực.
PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Năng lực vận tải và chiến lược dẫn đầu về chi phí
Năng lực vận tải phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tổ chức, điều phối và kiểm soát dòng vận chuyển nhằm đáp ứng yêu cầu về chi phí, thời gian và mức độ tin cậy. Theo RBV, một năng lực tổ chức có giá trị có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và thực thi các chiến lược cạnh tranh mà các đối thủ kém năng lực hơn khó triển khai với cùng mức độ hiệu quả (Barney và cộng sự, 2021). Các nghiên cứu logistics từ sớm đã cho thấy năng lực logistics có ý nghĩa chiến lược chứ không chỉ mang tính vận hành. Morash và cộng sự (1996) nhấn mạnh rằng các năng lực logistics có thể hình thành lợi thế cạnh tranh, trong khi Lynch và cộng sự (2000) chỉ ra mối quan hệ giữa năng lực logistics, chiến lược và hiệu quả doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có khả năng lập kế hoạch tuyến đường tốt, tối ưu hóa tải trọng, nâng cao hệ số sử dụng phương tiện, hạn chế vận chuyển rỗng và phối hợp lịch trình hiệu quả, chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa có thể được giảm xuống. Đây chính là các điều kiện cần thiết để triển khai chiến lược dẫn đầu về chi phí.
Quan điểm này cũng phù hợp với Porter (1985), theo đó lợi thế chi phí được hình thành thông qua việc tổ chức các hoạt động trong chuỗi giá trị hiệu quả hơn đối thủ. Trong ngành logistics, việc nâng cao khả năng tích hợp và năng lực logistics đã được chứng minh có liên quan đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (Tukamuhabwa và cộng sự, 2023). Do đó, doanh nghiệp sở hữu năng lực vận tải cao có nhiều khả năng xây dựng và duy trì chiến lược dẫn đầu về chi phí hơn. Do đó, tác giả đề xuất:
H1: Năng lực vận tải tác động tích cực đến chiến lược dẫn đầu về chi phí của doanh nghiệp.
Chiến lược dẫn đầu về chi phí và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Chiến lược dẫn đầu về chi phí hướng đến việc tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua khả năng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với cấu trúc chi phí thấp hơn đối thủ trong khi vẫn duy trì mức giá trị chấp nhận được đối với khách hàng. Theo Porter (1985), khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả cho phép doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận tốt hơn, cạnh tranh về giá hoặc kết hợp cả hai để gia tăng vị thế cạnh tranh. Vì vậy, khi chiến lược dẫn đầu về chi phí được thực thi hiệu quả, doanh nghiệp có thể cải thiện cả kết quả tài chính lẫn hiệu quả vận hành.
Ma (2000) lập luận rằng lợi thế cạnh tranh chỉ có ý nghĩa khi nó được chuyển hóa thành hiệu quả doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp logistics và vận tải, chi phí vận hành thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Việc giảm chi phí nhiên liệu, nâng cao năng suất tài sản, kiểm soát thời gian chờ và cải thiện hiệu suất sử dụng phương tiện có thể giúp doanh nghiệp tăng khả năng sinh lời và khả năng cạnh tranh về giá. Nghiên cứu của Jang và Ahn (2021) cũng cho thấy các yếu tố liên quan đến tình hình tài chính và hiệu quả quản lý có vai trò quan trọng đối với kết quả hoạt động trong ngành logistics Hàn Quốc.
Bên cạnh đó, trong môi trường cạnh tranh hiện đại, chiến lược chi phí không nhất thiết đồng nghĩa với việc cắt giảm nguồn lực một cách đơn giản. Các năng lực mới, bao gồm số hóa logistics, có thể giúp doanh nghiệp đồng thời giảm chi phí và nâng cao chất lượng hoạt động. Yang và Lin (2024) cho thấy việc áp dụng nền tảng logistics số có khả năng hỗ trợ cải thiện hiệu quả tổ chức trong lĩnh vực logistics hàng hải. Vì vậy, chiến lược dẫn đầu về chi phí được kỳ vọng sẽ góp phần tích cực vào hiệu quả doanh nghiệp. Do đó, tác giả đề xuất:
H2: Chiến lược dẫn đầu về chi phí tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Năng lực vận tải và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Năng lực vận tải có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả doanh nghiệp thông qua nhiều cơ chế vận hành khác nhau. Một hệ thống vận tải có năng lực cao cho phép doanh nghiệp giao hàng đúng thời hạn, giảm sai sót, tăng mức độ linh hoạt, sử dụng phương tiện hiệu quả hơn và nâng cao khả năng phản ứng trước những thay đổi của nhu cầu thị trường. Những cải thiện này có thể làm giảm chi phí đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ, qua đó tạo ra giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp. Morash và cộng sự (1996) xem các năng lực logistics chiến lược là một nguồn quan trọng tạo ra lợi thế cạnh tranh và thành công của doanh nghiệp. Lynch và cộng sự (2000) cũng trực tiếp xem xét mối quan hệ giữa năng lực logistics và hiệu quả doanh nghiệp, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc kỳ vọng một tác động tích cực. Theo RBV, một năng lực có giá trị và được triển khai hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế cao hơn đối thủ (Barney và cộng sự, 2021).
Các bằng chứng gần đây tiếp tục ủng hộ lập luận này. Dovbischuk (2022) cho thấy năng lực động và khả năng phục hồi của các nhà cung cấp dịch vụ logistics có liên quan đến hiệu quả doanh nghiệp trong điều kiện khủng hoảng. Wasik và cộng sự (2023) cũng nhấn mạnh vai trò của năng lực động và đổi mới đối với hoạt động của doanh nghiệp logistics. Ngoài ra, Tukamuhabwa và cộng sự (2023) cho thấy năng lực logistics và tích hợp logistics góp phần hình thành lợi thế cạnh tranh trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, năng lực vận tải không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chiến lược chi phí mà còn có thể trực tiếp nâng cao hiệu quả thông qua cải thiện năng suất, độ tin cậy, khả năng đáp ứng và chất lượng dịch vụ. Do đó, tác giả đề xuất:
H3: Năng lực vận tải tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Vai trò trung gian của chiến lược dẫn đầu về chi phí
Mặc dù năng lực vận tải có thể trực tiếp cải thiện hiệu quả doanh nghiệp, RBV cho rằng việc sở hữu một nguồn lực hay năng lực không tự động dẫn đến kết quả vượt trội. Giá trị của nguồn lực phụ thuộc vào cách doanh nghiệp tổ chức và khai thác nguồn lực đó trong quá trình tạo giá trị (Barney và cộng sự, 2021). Điều này hàm ý rằng cần xem xét một cơ chế trung gian giải thích cách năng lực vận tải được chuyển hóa thành kết quả hoạt động. Chiến lược dẫn đầu về chi phí có thể đảm nhận vai trò này. Khi doanh nghiệp sở hữu năng lực vận tải tốt, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa tuyến đường, giảm quãng đường vận chuyển không tạo giá trị, nâng cao hệ số sử dụng phương tiện, cải thiện thời gian quay vòng tài sản và hạn chế chi phí phát sinh do chậm trễ hoặc phối hợp kém. Tuy nhiên, những lợi ích vận hành này chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững khi chúng được tích hợp vào một định hướng chiến lược rõ ràng. Theo Porter (1985), việc tổ chức chuỗi giá trị theo hướng đạt chi phí thấp hơn đối thủ là nền tảng của chiến lược dẫn đầu về chi phí.
Lập luận này phù hợp với Lynch và cộng sự (2000), khi năng lực logistics và chiến lược được xem là những yếu tố có quan hệ với nhau trong việc giải thích hiệu quả doanh nghiệp. Ma (2000) cũng cho rằng lợi thế cạnh tranh là một cơ chế quan trọng kết nối nguồn lực và hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây cho thấy năng lực logistics, số hóa và năng lực động chỉ tạo ra giá trị khi chúng được chuyển hóa thành các cải tiến về hiệu suất và vị thế cạnh tranh (Dovbischuk, 2022; Tukamuhabwa và cộng sự, 2023; Yang và Lin, 2024). Do đó, nghiên cứu kỳ vọng rằng một phần tác động của năng lực vận tải lên hiệu quả doanh nghiệp diễn ra thông qua khả năng giúp doanh nghiệp theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí hiệu quả hơn. Do đó, tác giả đề xuất:
H4: Chiến lược dẫn đầu về chi phí đóng vai trò trung gian tích cực trong mối quan hệ giữa năng lực vận tải và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Từ các phân tích trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình 3, trong đó năng lực vận tải vừa tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, vừa tác động gián tiếp thông qua chiến lược dẫn đầu về chi phí.
Hình 3: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI
Nghiên cứu này phát triển một khung lý thuyết nhằm giải thích mối quan hệ giữa năng lực vận tải, chiến lược dẫn đầu về chi phí và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trên cơ sở tích hợp quan điểm dựa trên nguồn lực và lý thuyết chiến lược cạnh tranh, nghiên cứu lập luận rằng năng lực vận tải không chỉ tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động mà còn có thể tạo ra giá trị thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp triển khai chiến lược dẫn đầu về chi phí. Theo đó, chiến lược dẫn đầu về chi phí được xem như một cơ chế trung gian quan trọng giúp chuyển hóa năng lực vận tải thành kết quả hoạt động vượt trội.
Khung nghiên cứu đề xuất góp phần mở rộng các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu xem xét mối quan hệ trực tiếp giữa năng lực logistics và hiệu quả doanh nghiệp (Lynch và cộng sự, 2000; Morash và cộng sự, 1996). Việc bổ sung vai trò trung gian của chiến lược dẫn đầu về chi phí giúp làm rõ hơn cách thức doanh nghiệp khai thác các năng lực nội tại để hình thành lợi thế cạnh tranh và cải thiện kết quả hoạt động. Đồng thời, mô hình cũng tạo ra cầu nối lý thuyết giữa logic nguồn lực của Barney và cộng sự (2021) và quan điểm lợi thế cạnh tranh của Porter (1985).
Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại mang tính khái niệm và chưa tiến hành kiểm định thực nghiệm. Các nghiên cứu trong tương lai nên thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp vận tải, logistics hoặc các doanh nghiệp có hoạt động vận chuyển đáng kể để kiểm định các giả thuyết bằng SEM hoặc PLS-SEM. Bên cạnh đó, có thể xem xét các biến điều tiết như mức độ số hóa logistics, mức độ bất định của môi trường, quy mô doanh nghiệp hoặc cường độ cạnh tranh. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nên mở rộng mô hình bằng cách so sánh chiến lược dẫn đầu về chi phí với chiến lược khác biệt hóa, hoặc kiểm định thêm các kết quả phi tài chính như chất lượng dịch vụ, độ tin cậy giao hàng và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Việc nghiên cứu trong các bối cảnh quốc gia và ngành khác nhau cũng sẽ giúp nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình.
Tài liệu tham khảo:
1. Barney, J. B., Ketchen, D. J., Jr., & Wright, M. (2021). Resource-based theory and the value creation framework. Journal of Management, 47(7), 1936–1955.
2. Dovbischuk, I. (2022). Innovation-oriented dynamic capabilities of logistics service providers, dynamic resilience and firm performance during the COVID-19 pandemic. The International Journal of Logistics Management, 33(2), 499–519.
3. Jang, S. W., & Ahn, W. C. (2021). Financial analysis effect on management performance in the Korean logistics industry. The Asian Journal of Shipping and Logistics, 37(3), 245–252.
4. Lynch, D. F., Keller, S. B., & Ozment, J. (2000). The effects of logistics capabilities and strategy on firm performance. Journal of Business Logistics, 21(2).
5. Ma, H. (2000). Competitive advantage and firm performance. Competitiveness Review: An International Business Journal, 10(2), 15–32.
6. Morash, E. A., Droge, C. L., & Vickery, S. K. (1996). Strategic logistics capabilities for competitive advantage and firm success. Journal of Business Logistics, 17(1).
7. Porter, M. E. (1985). Technology and competitive advantage. Journal of Business Strategy, 5(3), 60–78.
8. Tukamuhabwa, B., Mutebi, H., & Kyomuhendo, R. (2023). Competitive advantage in SMEs: Effect of supply chain management practices, logistics capabilities and logistics integration in a developing country. Journal of Business and Socio-Economic Development, 3(4), 353–371.
9. Wasik, Z., Nugroho, K. C., & Suhermawan, D. (2023). The performance of a national logistics company measured by dynamic capabilities and innovation performance: Literature review. Journal of Managerial Sciences and Studies, 1(1), 57–71.
10. Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171–180.
11. Yang, C.-S., & Lin, M. S.-M. (2024). The impact of digitalization and digital logistics platform adoption on organizational performance in maritime logistics of Taiwan. Maritime Policy & Management, 51(8), 1884–1901.
| Ngày nhận bài: 22/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/10/2026; Ngày duyệt đăng: 26/10/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện thể chế thúc đẩy phát triển nền kinh tế dữ liệu tại Việt Nam
Trải nghiệm người tiêu dùng, marketing xanh, hình ảnh thương hiệu xanh và sự hài lòng của người tiêu dùng: Khung nghiên cứu đề xuất
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng số của nguồn nhân lực logistics tại TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo xanh của doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh
Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh
Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác


