Kiểm kê khí nhà kính và nhận diện điểm nóng phát thải: Xây dựng mô hình chiến lược quản trị xanh trong chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:59 | 29/09/2026
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam, việc giảm phát thải khí nhà kính trong chuỗi cung ứng xăng dầu đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp năng lượng.

Lê Ngọc

Trường Đại học Hùng Vương

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này nhằm kiểm kê phát thải khí nhà kính và nhận diện các điểm nóng phát thải trong chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho quản trị chuỗi cung ứng xanh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020-2025 và áp dụng hướng dẫn của GHG Protocol cùng IPCC để ước tính phát thải theo 3 phạm vi Scope 1, 2 và 3. Kết quả cho thấy, các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (Scope 3) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng lượng phát thải, chủ yếu phát sinh từ giai đoạn sử dụng sản phẩm sau bán. Nghiên cứu khẳng định, phân tích điểm nóng phát thải là cầu nối giữa kiểm kê khí nhà kính và quản trị chuỗi cung ứng xanh, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp xác định các lĩnh vực ưu tiên trong lộ trình giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng.

Từ khóa: Kiểm kê khí nhà kính, điểm nóng phát thải, chuỗi cung ứng xăng dầu, GHG Protocol, quản trị chuỗi cung ứng xanh

Abstract

This study aims to inventory greenhouse gas emissions and identify emission hotspots in the Vietnamese petroleum supply chain, thereby providing a scientific basis for green supply chain management. The study employs a qualitative approach combined with secondary data analysis for the 2020-2025 period and applies the GHG Protocol and IPCC guidelines to estimate emissions across the three scopes: Scope 1, Scope 2, and Scope 3. The results show that other indirect emissions across the value chain (Scope 3) account for the largest share of total emissions, primarily arising from the post-sale use of products. The study confirms that emission hotspot analysis serves as a bridge between greenhouse gas inventories and green supply chain management, helping enterprises identify priority areas in their emission reduction and energy transition pathways.

Keywords: Greenhouse gas inventory, emission hotspots, petroleum supply chain, GHG Protocol, green supply chain management

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam, việc giảm phát thải khí nhà kính trong chuỗi cung ứng xăng dầu đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp năng lượng. Vì vậy, kiểm kê phát thải theo GHG Protocol và hướng dẫn của IPCC được xem là nền tảng giúp doanh nghiệp lượng hóa phát thải, xây dựng đường cơ sở carbon và đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững cũng như công bố thông tin ESG (IPCC, 2006; 2019; WRI và WBCSD, 2004).

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung đánh giá phát thải carbon và quản trị chuỗi cung ứng xanh nhằm nâng cao hiệu quả môi trường và giảm phát thải trong các ngành công nghiệp có cường độ carbon cao (Sarkis, 2012; Govindan và cộng sự, 2014). Tuy nhiên, đối với chuỗi cung ứng xăng dầu, phần lớn các nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở kiểm kê phát thải hoặc đánh giá phát thải theo từng công đoạn riêng lẻ, trong khi các nghiên cứu tích hợp giữa kiểm kê khí nhà kính và phân tích điểm nóng phát thải (Emission Hotspot Analysis) để hỗ trợ quá trình ra quyết định quản trị vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam (IEA, 2024).

Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này kiểm kê phát thải khí nhà kính theo 3 phạm vi Scope 1, Scope 2 và Scope 3, đồng thời nhận diện các điểm nóng phát thải trong chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho quản trị carbon và cho việc phát triển các mô hình quản trị chuỗi cung ứng xanh trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Kiểm kê khí nhà kính là nền tảng của quản trị carbon hiện đại, giúp doanh nghiệp lượng hóa, theo dõi và công bố phát thải khí nhà kính phát sinh trong toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh. Hiện nay, GHG Protocol (Tiêu chuẩn Báo cáo và Kế toán doanh nghiệp thuộc Nghị định thư Khí nhà kính) được xem là khuôn khổ quốc tế được sử dụng phổ biến nhất, phân loại phát thải thành 3 phạm vi gồm Scope 1 (phát thải trực tiếp), Scope 2 (phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ) và Scope 3 (các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị) (WRI và WBCSD, 2004). Bên cạnh đó, Hướng dẫn của IPCC cung cấp hệ số phát thải và phương pháp quy đổi các khí nhà kính về CO₂ tương đương (CO₂e), tạo cơ sở thống nhất cho việc đánh giá và so sánh phát thải giữa các ngành và quốc gia (IPCC, 2006; 2019).

Trong chuỗi cung ứng xăng dầu, Scope 3 thường chiếm tỷ trọng lớn nhất do phát sinh chủ yếu từ quá trình sử dụng nhiên liệu của khách hàng, trong khi Scope 1 và Scope 2 chủ yếu liên quan đến các hoạt động doanh nghiệp có thể kiểm soát trực tiếp (McKinnon, 2018; IEA, 2024). Vì vậy, chỉ lượng hóa phát thải là chưa đủ để hỗ trợ quá trình ra quyết định.

Để nâng cao hiệu quả quản trị, các nghiên cứu gần đây đề xuất kết hợp phân tích các điểm nóng phát thải nhằm xác định những công đoạn có mức phát thải cao và tiềm năng giảm phát thải lớn, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực và xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp (Sarkis, 2012; Govindan và cộng sự, 2014; Dubey và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, đối với chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam, các nghiên cứu tích hợp giữa kiểm kê khí nhà kính và phân tích điểm nóng phát thải vẫn còn hạn chế. Đây là khoảng trống mà nghiên cứu này hướng tới bổ sung, tạo cơ sở khoa học cho việc triển khai quản trị chuỗi cung ứng xanh trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu hoạt động được tổng hợp từ các báo cáo của Bộ Công Thương, Cục Thống kê, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp trong ngành giai đoạn 2020-2025. Các hệ số phát thải được tham khảo từ Hướng dẫn của IPCC (2006), sửa đổi (2019) và GHG Protocol.

Lượng phát thải khí nhà kính được ước tính theo công thức GHG = Σ (Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải) và phân loại thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3 theo hướng dẫn của GHG Protocol. Trên cơ sở kết quả kiểm kê, nghiên cứu tiếp tục phân tích sự phân bố phát thải theo từng công đoạn của chuỗi cung và sử dụng sản phẩm nhằm nhận diện các điểm nóng phát thải. Cách tiếp cận này cho phép làm rõ những công đoạn có mức phát thải cao và có ý nghĩa đối với quản trị, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc ưu tiên các giải pháp giảm phát thải và triển khai quản trị chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Xu hướng tiêu thụ xăng dầu và cơ sở dữ liệu kiểm kê phát thải

Dữ liệu hoạt động là đầu vào quan trọng để kiểm kê khí nhà kính trong chuỗi cung ứng xăng dầu.

Bảng 1: Dữ liệu hoạt động của chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam phục vụ kiểm kê phát thải khí nhà kính giai đoạn 2020-2025

Năm

Tiêu thụ xăng dầu(triệu tấn)

Giá trị thị trường (tỷ USD)

Tăng trưởng so với năm trước (%)

Bối cảnh thị trường

2020

20,0

10,5

—

Ảnh hưởng của COVID-19, nhu cầu giảm

2021

21,0

14,0

5,0

Kinh tế phục hồi, nhu cầu vận tải tăng

2022

23,0

21,5

9,5

Giá dầu thế giới tăng mạnh

2023

23,5

20,0

2,2

Thị trường ổn định

2024

24,8

22,5

5,5

Tăng trưởng kinh tế, nhu cầu nhiên liệu tăng

2025*

26,0

24,5

4,8

EV bắt đầu tác động nhưng xăng dầu vẫn giữ vai trò chủ đạo

Ghi chú: * số liệu ước của năm 2025.

Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo của Bộ Công Thương, Cục Thống kê

Bảng 1 cho thấy nhu cầu tiêu thụ xăng dầu tại Việt Nam tăng từ khoảng 20 triệu tấn năm 2020 lên 26 triệu tấn năm 2025, tương ứng mức tăng gần 30%. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng nhu cầu vận tải và sản xuất; đồng thời cho thấy xăng dầu vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu năng lượng quốc gia.

Từ góc độ kiểm kê phát thải, dữ liệu hoạt động không chỉ phản ánh quy mô tiêu thụ năng lượng mà còn là cơ sở để xác định xu hướng phát thải và xây dựng đường cơ sở carbon cho doanh nghiệp. Điều này cho thấy việc chuẩn hóa dữ liệu hoạt động là bước đầu tiên để triển khai quản trị carbon theo các hướng dẫn của GHG Protocol và IPCC.

Kết quả kiểm kê phát thải khí nhà kính theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3

Dựa trên dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải theo GHG Protocol và IPCC, nghiên cứu ước tính lượng phát thải khí nhà kính của chuỗi cung ứng xăng dầu theo 3 phạm vi Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Kết quả tại Bảng 2 và Hình cho thấy tổng lượng phát thải tăng từ khoảng 63,72 triệu tCO₂e năm 2020 lên khoảng 82,84 triệu tCO₂e năm 2025, phù hợp với xu hướng gia tăng tiêu thụ nhiên liệu.

Trong cơ cấu phát thải, Scope 3 chiếm gần 99% tổng lượng phát thải, chủ yếu phát sinh từ quá trình sử dụng nhiên liệu của khách hàng cuối. Ngược lại, Scope 1 và Scope 2 chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ do liên quan đến các hoạt động vận tải, kho chứa, cửa hàng bán lẻ và tiêu thụ điện của doanh nghiệp. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế về chuỗi cung ứng nhiên liệu hóa thạch, trong đó phần lớn phát thải phát sinh ở cuối chuỗi giá trị và nằm ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp (McKinnon, 2018; IEA, 2024).

Một phát hiện đáng chú ý là cường độ phát thải (tCO₂e/tấn xăng dầu) gần như ổn định trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Điều này cho thấy mức tăng tổng phát thải chủ yếu đến từ tăng trưởng sản lượng tiêu thụ thay vì sự thay đổi của hệ số phát thải. Do đó, nếu không có các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng hoặc chuyển đổi sang nhiên liệu phát thải thấp, tổng lượng phát thải sẽ tiếp tục tăng cùng với nhu cầu tiêu dùng.

Bảng 2: Kết quả ước tính phát thải khí nhà kính của chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam giai đoạn 2020-2025 theo GHG Protocol

Năm

Tiêu thụ xăng dầu (triệu tấn)

Scope 1 (triệu tCO₂e)

Scope 2 (triệu tCO₂e)

Scope 3 (triệu tCO₂e)

Tỷ trọng Scope 3 (%)

Tổng phát thải (triệu tCO₂e)

Cường độ phát thải (tCO₂e/tấn)

2020

20,0

0,60

0,12

63,00

98,87

63,72

3,19

2021

21,0

0,63

0,13

66,15

98,86

66,91

3,19

2022

23,0

0,69

0,14

72,45

98,87

73,28

3,19

2023

23,5

0,71

0,14

74,03

98,86

74,88

3,19

2024

24,8

0,74

0,15

78,12

98,87

79,01

3,19

2025*

26,0

0,78

0,16

81,90

98,87

82,84

3,19

Ghi chú: * số liệu ước của năm 2025.

Nguồn: Sử dụng hệ số phát thải theo IPCC (2006, 2019), WRI và WBCSD (2004)

Hình: Cơ cấu phát thải khí nhà kính theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3

Kiểm kê khí nhà kính và nhận diện điểm nóng phát thải: Xây dựng mô hình chiến lược quản trị xanh trong chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Kết quả kiểm kê khẳng định rằng việc lượng hóa phát thải theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3 giúp doanh nghiệp xác định nguồn phát thải và xây dựng đường cơ sở carbon. Tuy nhiên, kết quả kiểm kê mới chỉ trả lời câu hỏi “phát thải bao nhiêu và phát sinh ở đâu”, trong khi chưa chỉ ra những hoạt động nào cần được ưu tiên quản trị. Vì vậy, việc tiếp tục phân tích điểm nóng phát thải là cần thiết nhằm chuyển hóa dữ liệu kiểm kê thành thông tin phục vụ ra quyết định.

Nhận diện điểm nóng phát thải trong chuỗi cung ứng xăng dầu

Giai đoạn sử dụng sản phẩm là điểm nóng phát thải lớn nhất do phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu trong phương tiện giao thông và thiết bị sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Đây là nguồn phát thải thuộc Scope 3 và nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp. Vì vậy, việc giảm phát thải ở công đoạn này phụ thuộc nhiều vào quá trình chuyển dịch năng lượng, mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học, phát triển phương tiện phát thải thấp và các chính sách giảm carbon ở cấp quốc gia.

Ngược lại, các hoạt động logistics, kho chứa và phân phối tuy chỉ chiếm tỷ trọng phát thải nhỏ hơn nhưng lại thuộc phạm vi doanh nghiệp có thể chủ động cải thiện thông qua đổi mới công nghệ và tối ưu hóa vận hành.

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là mức độ phát thải không đồng nghĩa với mức độ ưu tiên quản trị. Những công đoạn phát sinh lượng phát thải lớn nhất chưa chắc là nơi doanh nghiệp có thể can thiệp hiệu quả nhất. Ngược lại, nhiều hoạt động phát thải ở mức trung bình nhưng doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát lại có khả năng mang lại hiệu quả giảm phát thải nhanh với chi phí đầu tư hợp lý. Điều này cho thấy việc đánh giá điểm nóng phát thải cần kết hợp giữa quy mô phát thải và khả năng kiểm soát, thay vì chỉ dựa trên lượng phát thải tuyệt đối.

So với các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kiểm kê khí nhà kính hoặc đánh giá phát thải theo từng Scope, nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của Phân thích các điểm nóng như một bước trung gian giữa lượng hóa phát thải và quản trị chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn đặc điểm phân bố phát thải theo từng công đoạn của chuỗi giá trị; đồng thời tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược quản trị carbon và triển khai quản trị chuỗi cung ứng xanh trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Nghiên cứu đã thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính và phân tích điểm nóng phát thải trong chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam trên cơ sở dữ liệu hoạt động giai đoạn 2020-2025, kết hợp hướng dẫn của GHG Protocol và IPCC. Kết quả cho thấy tổng lượng phát thải có xu hướng gia tăng cùng với nhu cầu tiêu thụ xăng dầu, trong đó Scope 3 chiếm tỷ trọng lớn nhất do chủ yếu phát sinh từ giai đoạn sử dụng sản phẩm sau bán. Trong khi đó, các hoạt động logistics, kho chứa và phân phối tuy có quy mô phát thải thấp hơn nhưng thuộc phạm vi doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát và triển khai các giải pháp giảm phát thải.

Từ góc độ chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính theo đặc thù ngành xăng dầu, xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải thống nhất và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào logistics xanh, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các giải pháp số hóa nhằm nâng cao hiệu quả giám sát phát thải. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp và cơ quan quản lý để từng bước giảm phát thải thuộc Scope 3, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam vào năm 2050. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng theo hướng sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp và phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng xanh.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương (2020-2025). Các báo cáo về tình hình thị trường xăng dầu Việt Nam giai đoạn 2020-2025.

2. Cục Thống kê (2025). Niên giám Thống kê Việt Nam 2025.

3. Dubey, R., Gunasekaran, A., Childe, S. J., Papadopoulos, T., Luo, Z., Wamba, S. F., & Roubaud, D. (2017). Sustainable supply chain management: Framework and further research directions. Journal of Cleaner Production, 142, 1119-1130.

4. Govindan, K., Azevedo, S. G., Carvalho, H., & Cruz-Machado, V. (2014). Impact of supply chain management practices on sustainability. Journal of Cleaner Production, 85, 212-225.

5. Intergovernmental Panel on Climate Change - IPCC (2006). 2006 IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories. Institute for Global Environmental Strategies.

6. Intergovernmental Panel on Climate Change (2019). 2019 Refinement to the 2006 IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories. Institute for Global Environmental Strategies.

7. International Energy Agency (2024). World Energy Outlook 2024. IEA.

8. McKinnon, A. (2018). Decarbonizing logistics: Distributing goods in a low carbon world. Kogan Page.

9. Sarkis, J. (2012). A boundaries and flows perspective of green supply chain management. Supply Chain Management: An International Journal, 17(2), 202–216.

10. World Resources Institute (WRI) & World Business Council for Sustainable Development (2004). The Greenhouse Gas Protocol: A Corporate Accounting and Reporting Standard (Revised ed.).

Ngày nhận bài: 17/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/9/2026; Ngày duyệt đăng: 29/9/2026

Các tin khác

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và xu hướng phát triển bền vững, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh có ý nghĩa quan trọng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Tiền gửi của khách hàng cá nhân là nguồn vốn quan trọng đối với ngân hàng thương mại, đồng thời đáp ứng nhu cầu bảo toàn và tích lũy tài sản của người gửi tiền. Khi lãi suất và sản phẩm có thể được điều chỉnh tương đối nhanh, chất lượng dịch vụ trở thành một tiêu chí quan trọng trong lựa chọn ngân hàng.
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Quyết định về cấu trúc vốn phản ánh sự lựa chọn của doanh nghiệp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và các cơ hội tăng trưởng. Việc sử dụng nợ tạo ra lợi ích từ lá chắn thuế và có thể góp phần hạn chế chi phí đại diện
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Trong quảng bá du lịch di sản tại Quảng Ninh, câu chuyện trên nền tảng số có thể gia tăng sức hấp dẫn và khả năng thuyết phục của thông điệp điểm đến. Nghiên cứu làm rõ tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện đến ý định du lịch di sản, đồng thời xem xét vai trò trung gian của mức độ thuyết phục cảm nhận.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng và trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế số.
Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Năng suất lao động là nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc đánh giá thực trạng năng suất lao động giai đoạn 2020-2024 là cơ sở để đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ, logistics đã trở thành ngành dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành logistics đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Trong các đội dự án, nơi yêu cầu cao về tốc độ, phối hợp đa chức năng và khả năng thích ứng, khác biệt về giá trị nghề nghiệp, kỳ vọng và cách thức giao tiếp giữa Gen Z với các thế hệ đi trước có thể tạo ra khoảng cách trong lãnh đạo và phối hợp.