​​​​​​​Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và tác động đến tăng trưởng kinh tế địa phương

Kinh tế 10:15 | 18/02/2026 Đỗ Thu Hương
FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển, mà còn được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích gián tiếp như chuyển giao công nghệ, cải thiện trình độ quản lý, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Do đó, thu hút FDI đã trở thành một trong những trọng tâm chính sách của nhiều quốc gia và địa phương trong những thập niên qua.

ThS. Đỗ Thu Hương

Email: [email protected]

TS. Phạm Thị Ninh

Trường Đại học Lao động - Xã hội

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế địa phương dựa trên dữ liệu bảng của các địa phương Việt Nam giai đoạn 2010-2023. Mô hình kinh tế lượng được ước lượng bằng phương pháp FGLS nhằm khắc phục các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Kết quả cho thấy FDI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng GRDP địa phương. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc đáng kể vào chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và độ mở kinh tế, trong khi lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng FDI phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững ở cấp địa phương.

Từ khóa: FDI, tăng trưởng kinh tế địa phương, dữ liệu bảng, FGLS

Summary

This study analyzes the impact of foreign direct investment (FDI) on local economic growth using panel data from Vietnamese provinces for the period 2010-2023. The econometric model is estimated using the Feasible Generalized Least Squares (FGLS) method to address issues of heteroskedasticity and autocorrelation. The results indicate that FDI has a positive and statistically significant effect on local GRDP growth. However, the magnitude of this impact depends substantially on the quality of human capital, infrastructure development, and trade openness, while inflation negatively influences economic growth. Based on these findings, the study proposes several policy implications to enhance the effectiveness of attracting and utilizing FDI to achieve sustainable economic growth at the local level.

Keywords: FDI, local economic growth, panel data, FGLS

GIỚI THIỆU

Trong tiến trình toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại - đầu tư, dòng vốn FDI ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi. FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển trong bối cảnh nguồn lực trong nước còn hạn chế, mà còn được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích gián tiếp như chuyển giao công nghệ, cải thiện trình độ quản lý, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Do đó, thu hút FDI đã trở thành một trong những trọng tâm chính sách của nhiều quốc gia và địa phương trong những thập niên qua.

Ở cấp độ địa phương, FDI được xem là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc hình thành các khu công nghiệp, khu chế xuất, mở rộng sản xuất - kinh doanh, tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy sự phân bổ dòng vốn FDI giữa các địa phương thường không đồng đều, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế, nhưng phần lớn các nghiên cứu mới tập trung ở cấp độ quốc gia, trong khi bằng chứng thực nghiệm ở cấp địa phương còn hạn chế. Đặc biệt, vai trò của các yếu tố điều kiện như nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng trong việc điều tiết tác động của FDI chưa được xem xét đầy đủ. Do đó, việc nghiên cứu tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế ở cấp địa phương có ý nghĩa quan trọng, góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm và hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển phù hợp với điều kiện từng địa phương.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Trong Lý thuyết kinh tế phát triển, FDI được xem là một kênh quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Theo Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956), tăng trưởng kinh tế được quyết định bởi những yếu tố như vốn, lao động và tiến bộ công nghệ. Trong khuôn khổ này, FDI đóng vai trò là nguồn vốn bổ sung, giúp gia tăng tích lũy tư bản, mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao sản lượng của nền kinh tế tiếp nhận trong ngắn và trung hạn.

Tuy nhiên, Mô hình Solow chưa giải thích đầy đủ vai trò của tiến bộ công nghệ và tri thức trong tăng trưởng dài hạn. Các mô hình tăng trưởng nội sinh, tiêu biểu là Romer (1990) và Lucas (1988), đã mở rộng phân tích bằng cách nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực, đổi mới sáng tạo và lan tỏa tri thức. Theo cách tiếp cận này, FDI không chỉ mang lại vốn mà còn là kênh truyền tải công nghệ, kỹ năng quản lý và phương thức tổ chức sản xuất tiên tiến từ các doanh nghiệp đa quốc gia sang nền kinh tế địa phương, từ đó tạo ra tác động lâu dài đến tăng trưởng.

Bổ sung cho cách tiếp cận trên, Lý thuyết doanh nghiệp đa quốc gia của Dunning (1988, 1993) với Mô hình OLI cho rằng khả năng thu hút và hiệu quả của FDI phụ thuộc vào các lợi thế về địa điểm, bao gồm quy mô thị trường, cơ sở hạ tầng, chi phí lao động và chất lượng thể chế. Đồng thời, Lý thuyết lan tỏa cho thấy FDI có thể tạo ra các tác động ngoại ứng tích cực đối với doanh nghiệp trong nước thông qua cạnh tranh, liên kết sản xuất và học hỏi công nghệ, song mức độ lan tỏa phụ thuộc vào năng lực hấp thụ của nền kinh tế tiếp nhận.

Các nghiên cứu thực nghiệm về FDI và tăng trưởng kinh tế đưa ra kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy FDI có tác động tích cực khi quốc gia hoặc địa phương tiếp nhận đạt ngưỡng nhất định về vốn nhân lực và mức độ phát triển tài chính (Borensztein và cộng sự, 1998; Alfaro và cộng sự, 2004). Ngược lại, Carkovic và Levine (2005) cho rằng tác động của FDI không mang tính tự thân mà phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện kinh tế - thể chế.

Ở cấp độ địa phương, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tác động của FDI đến tăng trưởng có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng, phản ánh sự chênh lệch về nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và trình độ phát triển. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu phân tích đồng thời tác động của FDI và vai trò điều tiết của các yếu tố điều kiện ở cấp địa phương vẫn còn hạn chế, đặt ra nhu cầu tiếp tục nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế địa phương.

MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mô hình nghiên cứu

Nhằm đánh giá tác động của dòng vốn FDI đến tăng trưởng kinh tế địa phương, nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương và các biến giải thích phản ánh FDI cùng các yếu tố điều kiện kinh tế - xã hội. Mô hình nghiên cứu được xác định như sau:

GDPGit = β0 + β1FDIit + β2HUMit + β3INFRAit + β4OPENit + β5INFit + µit

Trong đó: GDPGit: Tốc độ tăng trưởng GRDP của địa phương i tại thời điểm t (%);FDIit: Vốn FDI thực hiện trên GRDP (%), đại diện cho mức độ tham gia của khu vực FDI vào nền kinh tế địa phương; HUMit: Chất lượng nguồn nhân lực, đo bằng tỷ lệ lao động qua đào tạo (%); INFRAit: Mức độ phát triển cơ sở hạ tầng, đại diện bằng chi đầu tư công trên GRDP (%); OPENit: Độ mở kinh tế địa phương, đo bằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GRDP (%); INFit: Tỷ lệ lạm phát (%), phản ánh mức độ ổn định kinh tế vĩ mô; µit: Sai số ngẫu nhiên.

Dựa trên cơ sở lý thuyết, nghiên cứu kỳ vọng hệ số β1, β2, β3, β4 > 0 trong khi β5 < 0.

Dữ liệu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng theo địa phương giai đoạn 2010-2023. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức và có độ tin cậy cao, bao gồm Tổng cục Thống kê (GSO, nay là Cục Thống kê), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI, nay là Bộ Tài chính) và Niên giám thống kê các địa phương. Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

Bảng 1: Mô tả biến nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Biến

Ký hiệu

Cách đo lường

Nguồn dữ liệu

Tăng trưởng kinh tế

GDPG

Tốc độ tăng trưởng GRDP (%)

GSO

FDI

FDI

FDI thực hiện/GRDP (%)

MPI, GSO

Nguồn nhân lực

HUM

Lao động qua đào tạo (%)

GSO

Hạ tầng

INFRA

Đầu tư công/GRDP (%)

GSO

Độ mở

OPEN

(XK+NK)/GRDP (%)

GSO

Lạm phát

INF

CPI (%)

GSO

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Phương pháp ước lượng

Dữ liệu bảng theo địa phương thường tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi giữa các địa phương và tự tương quan theo thời gian. Do đó, nghiên cứu lựa chọn phương pháp Feasible Generalized Least Squares (FGLS) để ước lượng mô hình nhằm thu được các ước lượng nhất quán và hiệu quả hơn so với OLS, FEM hay REM.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thống kê mô tả và kiểm định tương quan

Kết quả cho thấy tốc độ tăng trưởng GRDP trung bình của các địa phương đạt khoảng 6.45%/năm, song mức độ phân tán tương đối lớn, phản ánh sự khác biệt rõ rệt về trình độ phát triển kinh tế giữa các địa phương. Tỷ lệ vốn FDI thực hiện trên GRDP có giá trị trung bình 5.12%, trong đó một số địa phương thu hút lượng FDI rất cao, trong khi nhiều địa phương khác có tỷ lệ FDI ở mức thấp.

Chất lượng nguồn nhân lực và mức độ phát triển cơ sở hạ tầng cũng có sự chênh lệch đáng kể, cho thấy năng lực hấp thụ FDI giữa các địa phương không đồng đều. Độ mở kinh tế trung bình khá cao, phản ánh mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng của kinh tế địa phương, trong khi lạm phát nhìn chung được kiểm soát ở mức tương đối ổn định trong giai đoạn nghiên cứu.

Kết quả kiểm định tương quan giữa các biến cho thấy các hệ số tương quan cặp đều ở mức trung bình và thấp, không vượt quá ngưỡng 0.5. Điều này cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không nghiêm trọng và các biến giải thích có thể được đưa đồng thời vào mô hình hồi quy.

Bảng 2: Ma trận tương quan giữa các biến

Biến

GDPG

FDI

HUM

INFRA

OPEN

INF

GDPG

1.00

FDI

0.42

1.00

HUM

0.36

0.41

1.00

INFRA

0.29

0.34

0.38

1.00

OPEN

0.33

0.47

0.31

0.28

1.00

INF

-0.21

-0.18

-0.12

-0.15

-0.09

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả ước lượng mô hình FGLS

Kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp FGLS được trình bày tại Bảng 3. Hệ số của biến FDI mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, cho thấy dòng vốn FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Cụ thể, khi tỷ lệ FDI trên GRDP tăng thêm 1 điểm phần trăm, tốc độ tăng trưởng GRDP của địa phương tăng trung bình khoảng 0.18 điểm phần trăm, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Kết quả này khẳng định vai trò của FDI như một nguồn lực quan trọng thúc đẩy mở rộng sản xuất, gia tăng năng suất và cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực ở cấp địa phương.

Bên cạnh FDI, chất lượng nguồn nhân lực cũng cho thấy tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế. Điều này hàm ý rằng các địa phương có tỷ lệ lao động qua đào tạo cao hơn sẽ tận dụng tốt hơn các lợi ích từ FDI, đặc biệt là các tác động lan tỏa về công nghệ và kỹ năng quản lý. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực như một yếu tố điều kiện quan trọng trong mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng.

Bảng 3: Kết quả ước lượng mô hình FGLS

Biến

Hệ số (β)

Sai số chuẩn

z-Statistic

p-value

FDI

0.184**

0.067

2.74

0.006

HUM

0.032**

0.011

2.91

0.004

INFRA

0.118*

0.064

1.84

0.066

OPEN

0.009**

0.003

3.00

0.003

INF

-0.073**

0.031

-2.35

0.019

Hằng số

2.41

0.98

2.46

0.014

Ghi chú: ***, **, * lần lượt tương ứng mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%.

Nguồn: Tính toán của tác giả.

Biến đại diện cho cơ sở hạ tầng có tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Điều này cho thấy đầu tư công và phát triển hạ tầng góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn FDI tại địa phương. Độ mở kinh tế cũng có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê, phản ánh vai trò của hội nhập kinh tế trong việc mở rộng thị trường và thúc đẩy tăng trưởng.

Ngược lại, lạm phát có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế địa phương. Kết quả này cho thấy môi trường kinh tế vĩ mô thiếu ổn định sẽ làm gia tăng chi phí sản xuất và rủi ro kinh doanh, từ đó làm suy giảm hiệu quả tăng trưởng, bao gồm cả khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước.

Thảo luận

Tổng hợp các kết quả thực nghiệm cho thấy tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế địa phương là tích cực, song không mang tính tự thân mà phụ thuộc đáng kể vào các yếu tố điều kiện như nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và mức độ hội nhập kinh tế. Điều này cho thấy việc thu hút FDI cần gắn với chiến lược phát triển tổng thể của địa phương, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu gia tăng quy mô vốn đầu tư.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu này phân tích tác động của dòng vốn FDI đến tăng trưởng kinh tế địa phương dựa trên dữ liệu bảng giai đoạn 2010-2023. Kết quả thực nghiệm cho thấy FDI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế, qua đó khẳng định vai trò của FDI như một động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế ở cấp địa phương.

Bên cạnh FDI, các yếu tố điều kiện như chất lượng nguồn nhân lực, mức độ phát triển cơ sở hạ tầng và độ mở kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tốc độ tăng trưởng. Ngược lại, lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng, nhấn mạnh vai trò của ổn định kinh tế vĩ mô trong việc khai thác hiệu quả các lợi ích từ FDI.

Từ các kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, chính sách thu hút FDI cần chuyển từ mục tiêu số lượng sang chú trọng chất lượng và khả năng lan tỏa của các dự án FDI. Thứ hai, các địa phương cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào phát triển nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng nhằm nâng cao năng lực hấp thụ và tối đa hóa tác động tích cực của FDI. Thứ ba, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và cải thiện môi trường đầu tư là điều kiện cần thiết để tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Alfaro, L., Chanda, A., Kalemli-Ozcan, S., & Sayek, S. (2004). FDI and economic growth: The role of local financial markets. Journal of International Economics, 64(1), 89-112.

2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2010-2023). Báo cáo FDI.

3. Borensztein, E., De Gregorio, J., & Lee, J. W. (1998). How does foreign direct investment affect economic growth? Journal of International Economics, 45(1), 115-135.

4. Carkovic, M., & Levine, R. (2005). Does foreign direct investment accelerate economic growth? In T. Moran, E. Graham, & M. Blomström (Eds.), Does Foreign Direct Investment Promote Development? (pp. 195-220). Washington, DC: Institute for International Economics.

5. Dunning, J. H. (1988). The eclectic paradigm of international production: A restatement and some possible extensions. Journal of International Business Studies, 19(1), 1-31.

6. Dunning, J. H. (1993). Multinational Enterprises and the Global Economy. London: Addison-Wesley.

7. Lucas, R. E. (1988). On the mechanics of economic development. Journal of Monetary Economics, 22(1), 3-42.

8. Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5), S71-S102.

9. Robert M. Solow 1956). A Contribution to the Theory of Economic Growth. The Quarterly Journal of Economics, Vol.70, No.1, 65-94.

10. Tổng cục Thống kê (2010-2023). Niên giám thống kê các năm.

Ngày nhận bài: 30/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/2/2026; Ngày duyệt đăng: 13/2/2026

Các tin khác

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Mức độ chịu tác động tiềm tàng trước tiêu chuẩn carbon của xuất khẩu Việt Nam trong tương quan với các nền kinh tế đang phát triển

Mức độ chịu tác động tiềm tàng trước tiêu chuẩn carbon của xuất khẩu Việt Nam trong tương quan với các nền kinh tế đang phát triển

Tiêu chuẩn carbon đang trở thành một biến số quan trọng trong thương mại quốc tế. Nếu trước đây sức cạnh tranh của hàng hóa thường được nhìn qua giá cả, chất lượng, năng suất, logistics và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, thì hiện nay yếu tố phát thải ngày càng được đưa vào điều kiện tiếp cận thị trường.
Tác động của bất định chính sách thương mại tại Hoa Kỳ đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại tại Hoa Kỳ đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam

Trong nhiều thập kỷ, mức độ bất định chính sách thương mại tại Hoa Kỳ khá ổn định vì các chính sách về thuế quan của Hoa Kỳ không có sự thay đổi lớn hoặc thay đổi theo một lộ trình đã được dự báo từ trước.
Điều kiện chuyển hóa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thành lực lượng sản xuất trực tiếp ở khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam

Điều kiện chuyển hóa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thành lực lượng sản xuất trực tiếp ở khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam

Trong giai đoạn phát triển mới, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp khi được chuyển hóa thành năng suất, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh
Phát triển chuỗi cung ứng thông minh và ổn định kinh tế vĩ mô: Cơ chế truyền dẫn và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phát triển chuỗi cung ứng thông minh và ổn định kinh tế vĩ mô: Cơ chế truyền dẫn và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chuỗi cung ứng thông minh là mô hình quản trị tích hợp công nghệ số, dữ liệu thời gian thực để tối ưu toàn bộ quá trình cung ứng, sản xuất và phân phối.
Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Sử dụng dữ liệu sơ bộ Tổng điều tra kinh tế năm 2026 do Cục Thống kê công bố, bài viết phân tích sự chuyển dịch về quy mô, cơ cấu sở hữu, ngành và vùng của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025, đối chiếu với hợp tác xã và cơ sở kinh doanh cá thể. Từ kết quả đạt được, bài viết đề xuất thúc đẩy chuyển đổi hộ kinh doanh, tăng liên kết với khu vực FDI, tái cân bằng không gian phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Đổi mới kênh quản lý vốn tín dụng nhà nước cho đầu tư phát triển quốc gia

Đổi mới kênh quản lý vốn tín dụng nhà nước cho đầu tư phát triển quốc gia

Việc duy trì một kênh quản lý nguồn vốn đầu tư phát triển cho nền kinh tế thông qua hoạt động tín dụng đầu tư của Nhà nước là rất cần thiết nhằm đảm bảo đáp ứng được nhu cầu vốn đầu tư phát triển của nền kinh tế mà không tạo ra áp lực quá lớn cho các kênh huy động vốn còn lại
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế

Nghiên cứu phân tích tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế tại các thành phố Việt Nam giai đoạn 2012-2024. Kết quả cho thấy phân cấp chi có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời chất lượng thể chế cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng.
Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Năng lực cạnh tranh quốc gia phản ánh khả năng của một nền kinh tế trong việc tạo lập và duy trì môi trường thuận lợi cho tăng trưởng năng suất dài hạn, qua đó nâng cao mức sống của người dân. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc đánh giá đúng thực trạng năng lực cạnh tranh là cơ sở cho hoạch định chiến lược phát triển.
Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Nghiên cứu làm rõ cơ chế chuyển hóa từ Năng lực động xanh (GDC) đến Lợi thế cạnh tranh (CA) thông qua Đổi mới sản phẩm xanh (GPI), Đổi mới quy trình xanh (GPrI) và Hiệu quả hoạt động bền vững (SP) tại 324 doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Kết quả cho thấy GDC liên hệ tích cực với cả GPI và GPrI, trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững cho doanh nghiệp.