Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế: Xu hướng nghiên cứu và định hướng tương lai từ góc nhìn phân tích thư mục

Nghiên cứu - Trao đổi 20:24 | 11/03/2026
Mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, nhưng bức tranh tổng thể về mối quan hệ này vẫn chưa thật sự rõ nét.

TS. Trương Quang Dũng

Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

ThS. Nguyễn Nghĩa Hiệp

Ban Quản lý Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh

ThS. Dương Thanh Ngân

Tổng công ty Hàng không Việt Nam

ThS. Phan Vũ Ái Hoài

Công ty TNHH AIZEN Việt Nam

ThS. Phạm Văn Thắng

Trung tâm Y tế khu vực Nhơn Trạch

Trần Xuân Vạn

Công ty 319 Bộ Quốc phòng

Huỳnh Thanh Vạn

Công ty Cổ phần S Furniture

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích thư mục nhằm tổng quan các công trình về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế. Kết quả cho thấy, lĩnh vực nghiên cứu đã hình thành một mạng lưới đa chiều gồm 6 cụm chủ đề chính: Hạ tầng và tăng trưởng kinh tế trong khung lý thuyết vĩ mô; Tác động vi mô và thể chế của hạ tầng giao thông; Hạ tầng giao thông với thương mại và hội nhập kinh tế; Hạ tầng, năng lượng và phát triển bền vững; Tác động không gian của hạ tầng giao thông và phát triển đô thị; và Đổi mới phương pháp phân tích định lượng. Phân tích từ khóa chỉ ra 5 cụm chủ đề tiêu biểu, trong đó các hướng nghiên cứu tập trung vào tác động kinh tế - xã hội, chính sách đầu tư và phát triển bền vững, thương mại quốc tế, phát triển vùng, và đo lường thực chứng bằng mô hình kinh tế lượng.

Từ khóa: Cơ sở hạ tầng giao thông, phát triển kinh tế, liên kết thư mục

Summary

This bibliometric study reviews the literature on the relationship between transport infrastructure and economic development. The results indicate that the research field has developed a multidimensional network consisting of 6 main thematic clusters: infrastructure and economic growth within macroeconomic theoretical frameworks; micro-level and institutional impacts of transport infrastructure; transport infrastructure, trade, and economic integration; infrastructure, energy, and sustainable development; spatial impacts of transport infrastructure and urban development; and methodological innovations in quantitative analysis. Keyword analysis further identifies 5 representative thematic clusters, with research directions focusing on socio-economic impacts, investment policy and sustainable development, international trade, regional development, and empirical measurement using econometric models.

Keywords: Transport infrastructure, economic development, bibliometric analysis

GIỚI THIỆU

Mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, nhưng bức tranh tổng thể về mối quan hệ này vẫn chưa thật sự rõ nét. Theo dữ liệu từ Scopus, mới chỉ có 3 nghiên cứu tổng quan trực tiếp liên quan đến mối quan hệ này. Cụ thể, Gillen (1996) tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa vốn công - chủ yếu là hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế. Zhang và Graham (2020) tập trung vào các nghiên cứu định lượng, qua đó làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả giữa vận tải hàng không và tăng trưởng kinh tế. Gần đây hơn, Varghese và Pradhan (2025) sử dụng phương pháp PRISMA để hệ thống hóa các nghiên cứu công bố trong giai đoạn 2000-2021. Tuy vậy, các nghiên cứu này vẫn thiên về việc tổng hợp bằng chứng thực nghiệm mà chưa hình thành một bản đồ tri thức toàn diện. Hơn nữa, các tổng quan định tính dù có thể đem lại những phân tích sâu sắc, nhưng thường mang tính chủ quan và hạn chế về khả năng khái quát hóa.

Trong bối cảnh đó, phân tích thư mục (bibliometric analysis) nổi lên như một công cụ hữu ích để cung cấp cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu này. Phương pháp này cho phép định lượng hóa các đặc trưng quan trọng như xu hướng công bố theo thời gian, mạng lưới hợp tác học thuật, các tác giả và tạp chí có ảnh hưởng cũng như cấu trúc chủ đề phản ánh qua từ khóa (Zupic và Čater, 2015). Với việc khai thác cơ sở dữ liệu Scopus - một trong những nguồn học thuật lớn nhất toàn cầu và sử dụng phần mềm VOSviewer để trực quan hóa, có thể xây dựng một “bản đồ khoa học” cho lĩnh vực hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nhận diện các dòng nghiên cứu chính, mà còn làm rõ những khoảng trống học thuật cần tiếp tục khai thác.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Cơ sở hạ tầng giao thông

Cơ sở hạ tầng giao thông là bộ khung cơ bản hỗ trợ hệ thống vận tải, bao gồm: đường bộ, đường sắt, kênh, cảng và sân bay (Kapur và cộng sự, 2021). Một hệ thống giao thông hiện đại và hiệu quả không chỉ rút ngắn chi phí và thời gian vận chuyển mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, hỗ trợ thu hút FDI, thúc đẩy đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế (Banister và Berechman, 2003). Ngược lại, hạ tầng lạc hậu hoặc thiếu đồng bộ có thể trở thành rào cản tăng trưởng, gây tắc nghẽn logistics, làm gia tăng chi phí sản xuất kinh doanh và hạn chế khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (Quium, 2019) và làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng giữa các vùng và các nhóm xã hội (Banister và Berechman, 2001).

Phát triển kinh tế

Phát triển kinh tế được hiểu là quá trình huy động và sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất và thiên nhiên) nhằm tạo ra sự thịnh vượng, nâng cao mức sống và chất lượng cuộc sống trong một khu vực (Michalos, 2014). Đây không chỉ là việc mở rộng tài sản kinh tế mà còn là sự phân bổ phúc lợi một cách bền vững và công bằng. Trong nghiên cứu về phát triển kinh tế, 2 khái niệm liên quan thường được sử dụng là tăng trưởng kinh tế (economic growth) và hiệu quả kinh tế (economic performance).

Mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế

Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ, mang tính tương hỗ lẫn nhau. Hạ tầng giao thông được coi là “xương sống” của nền kinh tế, đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng tiếp cận thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa - dịch vụ, và mở rộng cơ hội việc làm (Lakshmanan, 2011). Một hệ thống giao thông hiện đại giúp nâng cao hiệu quả kinh tế thông qua cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực, giảm chi phí logistics và nâng cao năng suất lao động (Quium, 2019). Đồng thời, đầu tư phát triển hạ tầng còn tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế nhờ vào gia tăng sản lượng, mở rộng thương mại quốc tế và thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước (Banister và Berechman, 2003). Ngược lại, phát triển kinh tế cũng tạo ra nhu cầu và nguồn lực để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông. Khi thu nhập, sản lượng và nhu cầu vận tải gia tăng, áp lực mở rộng và nâng cấp hạ tầng trở thành yêu cầu tất yếu để duy trì tăng trưởng và đảm bảo hiệu quả kinh tế dài hạn (Yang và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, nếu hạ tầng lạc hậu hoặc phát triển không đồng bộ, nó có thể trở thành rào cản cho tăng trưởng, làm suy giảm năng lực cạnh tranh, gia tăng bất bình đẳng vùng miền và hạn chế cơ hội phát triển bền vững (Quium, 2019; Banister và Berechman, 2001).

Phương pháp nghiên cứu

Thu thập dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được khai thác từ cơ sở dữ liệu Scopus, vốn được xem là một trong những nguồn học thuật uy tín và toàn diện, cung cấp các ấn phẩm đã qua bình duyệt. Để bảo đảm tính đầy đủ và chính xác, các cụm từ tìm kiếm được xây dựng nhằm bao quát cả hai khía cạnh cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế, đồng thời sử dụng các thuật ngữ tương đồng. Cụ thể, đối với hạ tầng giao thông, 2 từ khóa được sử dụng là “transport infrastructure” và “transportation infrastructure”. Các từ khóa này được kết hợp logic với 3 thuật ngữ liên quan đến phát triển kinh tế gồm “economic growth”, “economic development” và “economic performance”.

Việc tìm kiếm được giới hạn ở các tài liệu có chứa những cụm từ trên trong mục từ khóa. Kết quả ban đầu thu được 697 ấn phẩm, trong đó có 659 ấn phẩm được xuất bản trong giai đoạn 2000-2025. Quá trình sàng lọc được tiến hành theo 3 bước. Trước hết, chỉ những tài liệu thuộc 2 lĩnh vực “kinh tế học, kinh tế lượng và tài chính” và “kinh doanh, quản lý và kế toán” được lựa chọn, thu hẹp danh sách xuống còn 149 ấn phẩm. Tiếp theo, chỉ các bài khoa học được giữ lại, rút gọn còn 123 bài. Cuối cùng, chỉ những công trình được công bố bằng tiếng Anh được đưa vào phân tích, thu hẹp tập dữ liệu cuối cùng xuống còn 120 bài. Đáng chú ý, toàn bộ các bài này đều được xuất bản trong giai đoạn 2004-2025, thể hiện tính cập nhật và phản ánh những thảo luận học thuật mới nhất về chủ đề nghiên cứu.

Phương pháp và công cụ phân tích

Bộ dữ liệu thu được trước hết được phân tích mô tả theo các đặc điểm cơ bản như xu hướng công bố theo thời gian, số lần trích dẫn, tác giả, tạp chí, nhà xuất bản, và quốc gia có nhiều đóng góp. Sau đó, nghiên cứu tiến hành phân tích thư mục bằng phần mềm VOSviewer, vốn được đánh giá là công cụ hiệu quả và trực quan trong xử lý dữ liệu từ Scopus và WoS (Donthu và cộng sự, 2021).

Trong số nhiều kỹ thuật phân tích thư mục hiện có, nghiên cứu này lựa chọn 2 phương pháp phù hợp với đặc điểm bộ dữ liệu, vốn bao gồm nhiều ấn phẩm mới và chưa có nhiều trích dẫn. Thứ nhất, ghép đôi thư mục (bibliographic coupling) được sử dụng để xác định mối liên hệ giữa các tài liệu thông qua việc chúng cùng trích dẫn một hoặc nhiều nguồn chung (Mulet-Forteza và cộng sự, 2018). Phương pháp này cho phép phát hiện các nhóm nghiên cứu hiện tại và xu hướng mới, ngay cả khi số lần trích dẫn còn hạn chế, song không phản ánh trực tiếp mức độ ảnh hưởng. Thứ hai, đồng xuất hiện từ khóa (keyword co-occurrence) được áp dụng nhằm khám phá cấu trúc chủ đề và xu hướng nghiên cứu dựa trên sự xuất hiện đồng thời của các từ khóa trong nhiều công trình học thuật.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Xu hướng nghiên cứu theo thời gian

Trong 120 bài được nghiên cứu, lĩnh vực kinh tế học, kinh tế lượng và tài chính chiếm 77 bài; 53 bài còn lại thuộc lĩnh vực kinh doanh, quản lý và kế toán. Trong giai đoạn nghiên cứu, trung bình mỗi năm có khoảng 5,58 bài được xuất bản. Đáng chú ý, năm 2020 và 2021 ghi nhận số lượng bài báo cao nhất với 13 và 17 bài. Sau đó, số lượng công bố giảm xuống còn 9 bài/năm trong giai đoạn 2022-2023 và duy trì ở mức 8 bài trong năm 2024 cũng như nửa đầu năm 2025. Điều này cho thấy chủ đề nghiên cứu đã nhận được sự quan tâm mạnh mẽ từ năm 2020 nhưng đang có xu hướng chững lại trong những năm gần đây (Hình 1).

Hình 1: Xu hướng xuất bản

Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế: Xu hướng nghiên cứu và định hướng tương lai từ góc nhìn phân tích thư mục

Nguồn: Phân tích từ các bài báo được nghiên cứu

Tạp chí, tác giả và quốc gia tiêu biểu

Kết quả thống kê số lượng công bố theo tạp chí cho thấy các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu ở một số ấn phẩm hàng đầu. Transportation Research Part A: Policy and Practice có nhiều công bố nhất với 10 bài, khẳng định vai trò trung tâm trong lĩnh vực. Tiếp theo là Research in Transportation Economics (8 bài) và Journal of Cleaner Production (7 bài), phản ánh xu hướng gắn kết nghiên cứu vận tải với các vấn đề kinh tế và phát triển bền vững. Nhóm tạp chí có mức đóng góp tiếp theo gồm Journal of Air Transport Management và Journal of Transport Economics and Policy (cùng 4 bài), trong khi Cities, Journal of Development Economics và Transportation Research Part E: Logistics and Transportation Review mỗi tạp chí có 3 bài. Sự phân bổ này cho thấy nghiên cứu trong lĩnh vực vừa tập trung ở các tạp chí chuyên ngành kinh tế vận tải, vừa mở rộng sang các tạp chí liên quan đến kinh tế phát triển và sản xuất bền vững. Ở cấp độ tác giả, Pradhan và Graham là 2 nhà nghiên cứu tiêu biểu với lần lượt 4 và 3 công bố.

Xét theo quốc gia/vùng lãnh thổ, Trung Quốc chiếm ưu thế tuyệt đối với 40 công bố, gấp đôi so với Hoa Kỳ (20 công bố) - quốc gia đứng thứ hai. Vương quốc Anh giữ vị trí thứ ba với 13 công bố, tiếp theo là các nước/vùng lãnh thổ khác như Hong Kong (Trung Quốc), Australia, Đức, Ấn Độ, Nhật Bản, Nam Phi và Ý với số lượng ít hơn. Sự phân bổ này phản ánh vai trò chi phối của các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Trung Quốc và Hoa Kỳ, trong việc thúc đẩy và định hình dòng chảy tri thức của lĩnh vực nghiên cứu (Hình 2).

Hình 2: Các quốc gia/vùng lãnh thổ có số lượng bài báo nhiều nhất

Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế: Xu hướng nghiên cứu và định hướng tương lai từ góc nhìn phân tích thư mục

Nguồn: Phân tích từ các bài báo được nghiên cứu

Các nghiên cứu có mức độ trích dẫn cao nhất

Tại thời điểm nghiên cứu, tổng số lượt trích dẫn ghi nhận cho 120 bài báo là 5.662. Trong số này, nhóm mười công trình được trích dẫn nhiều nhất (Bảng 1) đóng góp 2.406 lượt trích dẫn, tương ứng 42,49% tổng số trích dẫn. Đáng chú ý, Banerjee và cộng sự (2020) giữ vị trí dẫn đầu với 517 lượt trích dẫn và đồng thời đạt mức trích dẫn bình quân cao nhất, 94 lượt mỗi năm. Tiếp đến là Pradhan và Bagchi (2013) với 290 lượt trích dẫn (23,20 lượt/năm) và Wang và cộng sự (2020a) với 242 lượt trích dẫn (44 lượt/năm). Ở chiều ngược lại, dữ liệu cho thấy có 6 công trình chỉ được trích dẫn 1 lần và 4 công trình được trích dẫn 2 lần, phản ánh sự phân hóa đáng kể về mức độ ảnh hưởng trong tập hợp nghiên cứu này.

Bảng 1: Mười nghiên cứu được trích dẫn hàng đầu

TT

Tác giả

Lượt trích dẫn

Tổng

Trung bình/năm

1

Banerjee và cộng sự (2020)

517

94,00

2

Pradhan và Bagchi (2013)

290

23,20

3

Wang và cộng sự (2020a)

242

44,00

4

Melo và cộng sự (2013)

240

19,20

5

Ke và cộng sự (2017)

237

27,88

6

Maparu và Mazumder (2017)

215

25,29

7

Holzner (2011)

203

14,00

8

Yoshida và Fujimoto (2004)

170

7,91

9

Acheampong và cộng sự (2022)

152

43,43

10

Pradhan và cộng sự (2021)

140

31,11

Nguồn: Phân tích từ các bài báo được nghiên cứu

Phân tích thư mục

Phân tích kết nối thư mục

Từ 120 bài báo, phân tích kết nối thư mục cho 97 bài có mối liên hệ với nhau, được chia thành 6 cụm bằng thuật toán phân cụm (Hình 3). Phương pháp này dựa trên kỹ thuật kết nối thư mục, trong đó các bài báo được nhóm lại theo mức độ tương đồng về tài liệu tham khảo. Mỗi cụm đại diện cho một hướng nghiên cứu tương đồng, với kích thước nút thể hiện mức độ trích dẫn hoặc liên kết trong mạng lưới, màu sắc thể hiện nhóm tác giả có hướng tiếp cận gần nhau và đường nối biểu thị mức độ chia sẻ tài liệu tham khảo.

Hình 3: Sơ đồ trực quan hóa mạng lưới tác giả

Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế: Xu hướng nghiên cứu và định hướng tương lai từ góc nhìn phân tích thư mục

Nguồn: Phân tích ghep đôi thư mục

Bảng 2: Tóm tắt từ kết qua phân tích kết nối thư mục

Cụm

Tác giả trung tâm

Đặc điểm

Vai trò

Cụm 1 (24 bài) - Màu đỏ

Melo và cộng sự (2013), Crafts (2009), Farhadi (2015)

Tập trung vào mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh lịch sử và mô hình vĩ mô. Các nghiên cứu này thường dùng khung lý thuyết kinh tế tăng trưởng và phân tích định lượng vĩ mô.

Đặt nền tảng lý thuyết và bằng chứng định lượng đầu tiên về tác động của hạ tầng đến tăng trưởng.

Cụm 2 (18 bài) - Màu xanh lá

Banerjee và cộng sự (2020), Damania và cộng sự (2018), Wang và cộng sự (2020b)

Nhấn mạnh tác động vi mô và thể chế của hạ tầng giao thông, bao gồm bất bình đẳng không gian, tiếp cận dịch vụ, và tác động phát triển vùng.

Cung cấp góc nhìn mới về tác động khác biệt theo bối cảnh, mở rộng khỏi GDP sang phúc lợi và phân bổ.

Cụm 3 (16 bài) - Màu xanh dương

Holzner (2011), Pradhan và cộng sự (2021), Acheampong và cộng sự (2022)

Tập trung phân tích mối liên hệ giữa hạ tầng giao thông, thương mại và hội nhập kinh tế khu vực. Nhiều nghiên cứu đi theo hướng dữ liệu quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển.

Là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết tăng trưởng và chính sách phát triển thương mại – hạ tầng.

Cụm 4 (14 bài) - Màu tím

Pradhan và Bagchi (2013), Maparu và Mazumder (2017), Saidi và cộng sự (2018)

Tập trung vào mối quan hệ giữa phát triển hạ tầng, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế. Đề cập đến khía cạnh bền vững và môi trường.

Gợi mở hướng nghiên cứu gắn kết hạ tầng với phát triển bền vững và biến đổi khí hậu.

Cụm 5 (13 bài) - Màu vàng

Cidell (2015), Zhang và Zhang (2022)

Khai thác tác động không gian của hạ tầng giao thông, đặc biệt trong phát triển đô thị, phân bố dân cư và bất động sản.

Mở rộng phân tích sang đô thị học và quy hoạch vùng, kết nối nghiên cứu kinh tế với địa lý.

Cụm 6 (12 bài) - Màu xanh ngọc

Huang và cộng sự (2020), Wang và cộng sự (2020a), Buys (2010)

Chú trọng phân tích định lượng bằng mô hình kinh tế lượng tiên tiến (panel data, GMM) để đo lường tác động hạ tầng ở nhiều quốc gia.

Củng cố bằng chứng thực nghiệm và phát triển các mô hình phân tích hiện đại.

Nguồn: Kết quả phân tích từ ghép đôi thư mục

Kết quả (Bảng 2) cho thấy, nghiên cứu về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế đã hình thành một mạng lưới đa chiều với sáu cụm chính, phản ánh sự đa dạng cả về phạm vi lẫn cách tiếp cận. Các cụm không tồn tại tách biệt mà bổ sung cho nhau, từ nền tảng lý thuyết và các phân tích vĩ mô (Cụm 1), mở rộng sang khía cạnh vi mô và thể chế (Cụm 2), thương mại và hội nhập kinh tế (Cụm 3), đến những vấn đề liên quan đến bền vững và môi trường (Cụm 4), không gian đô thị và quy hoạch vùng (Cụm 5), và cuối cùng là sự nâng cấp về phương pháp luận với các mô hình định lượng hiện đại (Cụm 6). Như vậy, bản đồ nghiên cứu cho thấy sự tiến hóa của lĩnh vực từ giai đoạn khởi đầu với bằng chứng lý thuyết sang giai đoạn phát triển đa ngành và gắn với các thách thức thực tiễn của thế kỷ XXI, đồng thời nhấn mạnh vai trò của đổi mới phương pháp trong việc củng cố cơ sở thực chứng.

Phân tích đồng xuất hiện từ khóa

Để đảm bảo tính phổ biến, trong tổng số 852 từ khóa xuất hiện trong cơ sở dữ liệu, có 42 từ khóa xuất hiện ≥ 5 lần được đưa vào bản đồ phân tích.

Hình 4: Sơ đồ trực quan hóa mạng lưới từ đồng xuất hiện từ khóa

Cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế: Xu hướng nghiên cứu và định hướng tương lai từ góc nhìn phân tích thư mục

Nguồn: Phân tích đồng xuất hiện từ khóa

Theo Hình 4, 24 từ khóa được phân thành 4 cụm, mỗi cụm được đánh dấu bằng một màu khác nhau, phản ánh các nhóm chủ đề có mối liên hệ chặt chẽ. Trong sơ đồ, kích thước của mỗi nút thể hiện tần suất xuất hiện của từ khóa (nút càng lớn → tần suất càng cao), trong khi độ dày của các đường nối biểu thị mức độ đồng xuất hiện giữa 2 từ khóa (đường càng dày → mối liên hệ càng mạnh). Đặc điểm chi tiết của từng cụm, dựa trên kỹ thuật phân tích đồng xuất hiện từ khóa, được trình bày trong Bảng 3.

Bảng 3: Tóm tắt từ kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa

Cụm

Từ khóa trung tâm

Đặc điểm

Vai trò

Cụm 1 (12 từ khóa) - Màu đỏ

transport infrastructure, economic growth, economic and social effects

Tập trung vào mối quan hệ hạ tầng giao thông - tăng trưởng kinh tế, sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại (kiểm định nhân quả, đồng liên kết). Gắn với tác động xã hội và đổi mới hạ tầng.

Đặt nền tảng thực chứng định lượng, khẳng định tác động dài hạn của hạ tầng đến tăng trưởng kinh tế.

Cụm 2 (11 từ khóa) - Màu xanh lá

transportation infrastructure, economic development, investment

Nhấn mạnh đến quy hoạch, đầu tư và phát triển bền vững, với Trung Quốc là bối cảnh nghiên cứu nổi bật. Liên hệ tới chiến lược phát triển quốc gia và các hành lang kinh tế.

Thể hiện hướng nghiên cứu ứng dụng và chính sách, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển.

Cụm 3 (8 từ khóa) - Màu vàng

economic analysis, international trade, economic performance

Tập trung vào khung phân tích kinh tế và tác động của hạ tầng đến thương mại quốc tế và hiệu quả kinh tế ở các quốc gia đang phát triển.

Mở rộng nghiên cứu sang bối cảnh hội nhập toàn cầu và thương mại quốc tế.

Cụm 4 (6 từ khóa) - Màu tím

regional economy, regional development, road transport, airport

Liên quan đến tác động của hạ tầng (đường bộ, sân bay) đối với phát triển vùng và hoạt động kinh tế.

Đóng vai trò trong nghiên cứu không gian và khu vực, kết nối hạ tầng với tăng trưởng địa phương.

Cụm 5 (7 từ khóa) - Màu xanh dương

infrastructural development, accessibility, GDP

Gắn với phương pháp định lượng (dữ liệu bảng, mô hình kinh tế lượng), tập trung đo lường tác động trực tiếp của hạ tầng đến GDP và khả năng tiếp cận.

Củng cố cơ sở thực chứng bằng các mô hình định lượng và dữ liệu quốc tế.

Nguồn: Kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa

Theo Bảng 3, kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa cho thấy các nghiên cứu về cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế đã hình thành năm cụm chính với định hướng khá rõ ràng. Cụm 1 (màu đỏ) giữ vai trò trung tâm, đặt nền móng thực chứng về mối quan hệ giữa hạ tầng và tăng trưởng kinh tế thông qua các phương pháp định lượng hiện đại, đồng thời mở rộng sang các khía cạnh xã hội. Cụm 2 (màu xanh lá) thể hiện hướng tiếp cận ứng dụng và chính sách, gắn với đầu tư, phát triển bền vững và trường hợp điển hình tại các nền kinh tế lớn như Trung Quốc. Cụm 3 (màu vàng) bổ sung góc nhìn toàn cầu, tập trung vào phân tích tác động của hạ tầng đến thương mại quốc tế và hiệu quả kinh tế. Cụm 4 (màu tím) phản ánh mối quan tâm đến phát triển không gian và kinh tế vùng, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đường bộ và hàng không trong kết nối địa phương. Cuối cùng, Cụm 5 (màu xanh dương) củng cố nền tảng thực chứng thông qua dữ liệu bảng và mô hình kinh tế lượng, khẳng định tác động trực tiếp của hạ tầng đến GDP và khả năng tiếp cận. Nhìn chung, kết quả cho thấy lĩnh vực nghiên cứu này vừa mang tính đa chiều (từ lý thuyết đến ứng dụng, từ quốc gia đến toàn cầu, từ kinh tế đến xã hội), vừa mang tính hội tụ khi đều hướng đến khẳng định vai trò then chốt của hạ tầng giao thông trong thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Xu hướng và khoảng trống nghiên cứu

Tổng hợp kết quả từ phân tích kết nối thư mục và đồng xuất hiện từ khóa cho thấy nghiên cứu về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng giao thông và phát triển kinh tế đã và đang phát triển theo một số xu hướng nổi bật. Thứ nhất, lĩnh vực này có sự tiến hóa từ các nghiên cứu nền tảng mang tính vĩ mô (tập trung vào vai trò của hạ tầng đối với tăng trưởng kinh tế tổng thể) sang những cách tiếp cận đa chiều và chuyên sâu hơn, bao gồm khía cạnh vi mô, thể chế, thương mại, môi trường và phát triển vùng. Thứ hai, các nghiên cứu gần đây có xu hướng tăng cường ứng dụng các phương pháp định lượng hiện đại nhằm củng cố bằng chứng thực nghiệm và khẳng định tác động dài hạn của hạ tầng. Thứ ba, chủ đề nghiên cứu đang dịch chuyển từ trọng tâm “tăng trưởng kinh tế” đơn thuần sang gắn kết với các vấn đề bền vững, bất bình đẳng không gian, và hội nhập toàn cầu, phản ánh yêu cầu thực tiễn của thế kỷ 21.

Bên cạnh các xu hướng trên, vẫn tồn tại một số khoảng trống cần tiếp tục khai thác. Một là, mặc dù nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác động của hạ tầng đến GDP và thương mại, nhưng bằng chứng về tác động xã hội - phúc lợi, công bằng không gian và chất lượng sống còn hạn chế. Hai là, phần lớn nghiên cứu tập trung ở một số quốc gia lớn (Trung Quốc, Mỹ, Anh), trong khi các nền kinh tế nhỏ và mới nổi chưa được nghiên cứu đầy đủ, dẫn đến thiếu tính khái quát về bối cảnh phát triển đa dạng. Ba là, nghiên cứu hiện vẫn thiên về phân tích định lượng, trong khi các tiếp cận định tính và nghiên cứu so sánh trường hợp (case study) có thể giúp lý giải sâu hơn cơ chế tác động của hạ tầng. Cuối cùng, khoảng trống về việc liên kết giữa hạ tầng, biến đổi khí hậu và mục tiêu phát triển bền vững vẫn chưa được khai thác tương xứng với tầm quan trọng của chủ đề này.

KẾT LUẬN, HÀM Ý

Kết luận

Kết quả cho thấy: (i) các công trình chủ yếu tập trung trên một số tạp chí chuyên ngành hàng đầu, phản ánh tính tập trung và định hình rõ nét của dòng chảy tri thức; (ii) tác giả và quốc gia có đóng góp nổi bật vẫn chủ yếu đến từ các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ và Anh, cho thấy sự chi phối mạnh mẽ về tri thức của các quốc gia này; (iii) nội dung nghiên cứu có sự tiến hóa theo thời gian, từ việc tập trung vào tác động của hạ tầng đối với tăng trưởng kinh tế tổng thể sang mở rộng sang các khía cạnh thương mại, phát triển vùng, môi trường và bền vững; (iv) khoảng trống đáng chú ý nằm ở việc thiếu các nghiên cứu về khía cạnh xã hội - phúc lợi, công bằng không gian, cũng như sự hạn chế trong bối cảnh các nền kinh tế nhỏ và đang phát triển.

Hàm ý

Hàm ý lý thuyết

Kết quả nghiên cứu củng cố cơ sở lý thuyết về vai trò của cơ sở hạ tầng giao thông như một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Tuy nhiên, đồng thời, nó cũng gợi mở rằng cần tiếp cận đa chiều hơn, không chỉ dừng ở khía cạnh tăng trưởng GDP mà còn mở rộng sang công bằng, bền vững và chất lượng sống. Việc kết hợp giữa các phương pháp định lượng hiện đại với nghiên cứu định tính, nghiên cứu so sánh tình huống có thể giúp lý giải sâu sắc hơn cơ chế tác động.

Hàm ý thực tiễn

Về chính sách, các quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế đang phát triển, cần xây dựng chiến lược đầu tư hạ tầng giao thông gắn với mục tiêu phát triển bền vững, bảo đảm hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, việc học hỏi kinh nghiệm từ các nền kinh tế lớn cần đi kèm với điều chỉnh phù hợp với đặc thù bối cảnh quốc gia.

Đối với cộng đồng học thuật, khoảng trống nghiên cứu đã chỉ ra nhu cầu mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các quốc gia nhỏ và mới nổi, cũng như tăng cường các công trình phân tích tác động xã hội - môi trường của hạ tầng.

Tài liệu tham khảo:

1. Acheampong, A. O., Dzator, J., Dzator, M., and Salim, R. (2022). Unveiling the effect of transport infrastructure and technological innovation on economic growth, energy consumption and CO2 emissions. Technological Forecasting and Social Change, 182, 121843.

2. Banerjee, A., Duflo, E., and Qian, N. (2020). On the road: Access to transportation infrastructure and economic growth in China. Journal of Development Economics, 145, 102442.

3. Banister, D., and Berechman, J. (2003). Transport investment and economic development. Routledge.

4. Banister, D., and Berechman, Y. (2001). Transport investment and the promotion of economic growth. Journal of transport geography, 9(3), 209-218.

5. Buys, P., Deichmann, U., and Wheeler, D. (2010). Road network upgrading and overland trade expansion in Sub-Saharan Africa. Journal of African economies, 19(3), 399-432.

6. Cidell, J. (2015). The role of major infrastructure in subregional economic development: an empirical study of airports and cities. Journal of Economic geography, 15(6), 1125-1144.

7. Crafts, N. (2009). Transport infrastructure investment: implications for growth and productivity. Oxford review of economic policy, 25(3), 327-343.

8. Damania, R., Russ, J., Wheeler, D., and Barra, A. F. (2018). The road to growth: Measuring the tradeoffs between economic growth and ecological destruction. World Development, 101, 351-376.

9. Donthu, N., Kumar, S., Mukherjee, D., Pandey, N., and Lim, W. M. (2021). How to conduct a bibliometric analysis: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 133, 285-296.

10. Farhadi, M. (2015). Transport infrastructure and long-run economic growth in OECD countries. Transportation Research Part A: Policy and Practice, 74, 73-90.

11. Gillen, D. W. (1996). Transportation infrastructure and economic development: a review of recent literature. The Logistics and Transportation Review, 32(1), 39-63.

12. Holzner, M. (2011). Tourism and economic development: The beach disease?. Tourism Management, 32(4), 922-933.

13. Huang, G., Zhang, J., Yu, J., and Shi, X. (2020). Impact of transportation infrastructure on industrial pollution in Chinese cities: A spatial econometric analysis. Energy Economics, 92.

14. Kapur, R., Das, S., and Nandineni, R. D. (2021). Sustainable transportation infrastructure’s role in attaining sustainable development goals. In Industry, innovation and infrastructure (1135-1147). Cham: Springer International Publishing.

15. Ke, X., Chen, H., Hong, Y., & Hsiao, C. (2017). Do China's high-speed-rail projects promote local economy? New evidence from a panel data approach. China Economic Review, 44, 203-226.

16. Lakshmanan, T. R. (2011). The broader economic consequences of transport infrastructure investments. Journal of transport geography, 19(1), 1-12.

17. Maparu, T. S., and Mazumder, T. N. (2017). Transport infrastructure, economic development and urbanization in India (1990-2011): Is there any causal relationship?. Transportation research part A: policy and practice, 100, 319-336.

18. Melo, P. C., Graham, D. J., and Brage-Ardao, R. (2013). The productivity of transport infrastructure investment: A meta-analysis of empirical evidence. Regional science and urban economics, 43(5), 695-706.

19. Michalos, A. C. (2014). Economic development. In A. C. Michalos (Ed.), Encyclopedia of Quality of Life and Well-Being Research (1834-1836). Springer.

20. Mulet-Forteza, C., Martorell-Cunill, O., Merigó, J. M., Genovart-Balaguer, J., and Mauleon-Mendez, E. (2018). Twenty five years of the Journal of Travel and Tourism Marketing: A bibliometric ranking. Journal of Travel Tourism Marketing, 35(9), 1201-1221.

21. Pradhan, R. P., and Bagchi, T. P. (2013). Effect of transportation infrastructure on economic growth in India: The VECM approach. Research in Transportation economics, 38(1), 139-148.

22. Pradhan, R. P., Arvin, M. B., & Nair, M. (2021). Urbanization, transportation infrastructure, ICT, and economic growth: A temporal causal analysis. Cities, 115.

23. Quium, A. A. (2019). Transport corridors for wider socio–economic development. Sustainability, 11(19), 5248.

24. Saidi, S., Shahbaz, M., & Akhtar, P. (2018). The long-run relationships between transport energy consumption, transport infrastructure, and economic growth in MENA countries. Transportation Research Part A: Policy and Practice, 111, 78-95.

25. Thurik, A. R. (1996). Introduction: Economic performance and small business. Small Business Economics, 8(4), 327–328.

26. Todaro, M. P., and Smith, S. C. (2015). Economic development 12th edition. Topic: Efficiency of foreign aid 747-756.

27. Varghese, A. M., and Pradhan, R. P. (2025). Transportation infrastructure and economic growth: Does there exist causality and spillover? A Systematic Review and Research Agenda. Transportation Research Procedia, 82, 2618-2632.

28. Wang, C., Lim, M. K., Zhang, X., Zhao, L., and Lee, P. T. W. (2020a). Railway and road infrastructure in the Belt and Road Initiative countries: Estimating the impact of transport infrastructure on economic growth. Transportation Research Part A: Policy and Practice, 134, 288-307.

29. Wang, N., Zhu, Y., and Yang, T. (2020b). The impact of transportation infrastructure and industrial agglomeration on energy efficiency: Evidence from China’s industrial sectors. Journal of Cleaner Production, 244, 118708.

30. Yang, T., Yang, F., Tan, P., Lu, C., Shao, C., and Yang, B. (2025). Research on the impact of transportation infrastructure construction on urban sustainable development. Scientific Reports, 15(1), 29725.

31. Yoshida, Y., and Fujimoto, H. (2004). Japanese-airport benchmarking with the DEA and endogenous-weight TFP methods: testing the criticism of overinvestment in Japanese regional airports. Transportation Research Part E: Logistics and Transportation Review, 40(6), 533-546.

32. Zhang, F., and Graham, D. J. (2020). Air transport and economic growth: a review of the impact mechanism and causal relationships. Transport Reviews, 40(4), 506-528.

33. Zhang, J., and Zhang, Y. (2022). Tourism, transport infrastructure and income inequality: A panel data analysis of China. Current Issues in Tourism, 25(10), 1607-1626.

34. Zupic, I., and Čater, T. (2015). Bibliometric methods in management and organization. Organizational research methods, 18(3), 429-472.

Ngày nhận bài: 15/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/3/2026; Ngày duyệt đăng: 11/3/2026

Các tin khác

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển; tạo cơ sở chính sách cho việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ gắn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Đạo Đức Kinh của Lão Tử ra đời cách đây hơn 2.000 năm nhưng vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Tác phẩm không bàn về thuật mưu mẹo chính trị, mà tập trung xây dựng nền tảng đạo đức lãnh đạo và nghệ thuật quản trị con người, xã hội hài hòa, thuận theo quy luật tự nhiên (Đạo).
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tạo giá trị ở khâu đầu của chuỗi dự án nhưng lại chịu sức ép cạnh tranh lớn nhất và thường có năng lực hoạch định chiến lược mỏng nhất.
Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Trong thương mại điện tử, thói quen “xem và lướt” đã phát triển thành hành vi “xem để mua” và “lướt để mua”, sau đó bùng nổ với 68% khách hàng từng mua hàng sau khi xem video review hoặc livestream.