Xét đoán nghề nghiệp và trách nhiệm giải trình của kế toán doanh nghiệp trong bối cảnh áp dụng Thông tư số 99/2025/TT-BTC

Kế toán - Kiểm toán 15:24 | 24/05/2026 Trần Thị Nhung
Việc Thông tư 99/2025/TT-BTC được ban hành (Bộ Tài chính, 2025) đánh dấu một bước bước ngoặt, đòi hỏi người làm kế toán phải phát huy tối đa xét đoán nghề nghiệp, đồng thời trách nhiệm giải trình phải được nâng cao tương xứng để bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của thông tin kế toán.

TS. Trần Thị Nhung

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh

Email: nhungtt.kt@tueba.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích Thông tư 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ Tài chính dưới góc độ trách nhiệm giải trình của kế toán doanh nghiệp. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng, gồm phân tích văn bản pháp lý, bình luận chính sách và tổng hợp quan sát thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trách nhiệm giải trình theo quy định tại Thông tư 99/2025/TT-BTC không chỉ dừng ở tuân thủ pháp lý mà gắn chặt với chính sách kế toán nội bộ, tổ chức hồ sơ - dấu vết kiểm tra và hệ thống kiểm soát nội bộ, qua đó góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán và hỗ trợ quản trị doanh nghiệp.

Từ khóa: Kế toán doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ, minh bạch thông tin, Thông tư số 99/2025/TT-BTC, trách nhiệm giải trình

Abstract

This study analyzes Circular No. 99/2025/TT-BTC dated October 27, 2025, issued by the Ministry of Finance from the perspective of corporate accountants’ accountability. A qualitative research approach was employed, including legal document analysis, policy commentary, and the synthesis of practical observations. The findings indicate that accountability under Circular No. 99/2025/TT-BTC extends beyond mere legal compliance and is closely associated with internal accounting policies, documentation, and the organization of audit trails, as well as internal control systems. These factors enhance the quality of accounting information and support corporate governance.

Keywords: Corporate accounting, internal control, information transparency, Circular No. 99/2025/TT-BTC, accountability

GIỚI THIỆU

Trong một thời gian dài, chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam được xây dựng theo hướng dẫn rất chi tiết về phương pháp hạch toán, hệ thống tài khoản và biểu mẫu báo cáo. Hệ thống kế toán dựa trên quy tắc được hình thành từ nhu cầu quản lý tập trung và tạo ra sự đồng nhất cao độ trong việc ghi chép sổ sách trên phạm vi toàn quốc. Cách tiếp cận này tuy tạo thuận lợi ban đầu nhưng lại làm suy giảm đáng kể vai trò xét đoán nghề nghiệp của người làm kế toán, dẫn đến tâm lý thụ động làm theo mẫu. Khi đối mặt với các giao dịch kinh tế phức tạp, mới lạ, kế toán viên thường có xu hướng tìm kiếm một đáp án có sẵn từ cơ quan Thuế hoặc Bộ Tài chính thay vì tự mình vận dụng các nguyên tắc kế toán nền tảng. Hệ quả là, trách nhiệm giải trình thường bị xem nhẹ và chỉ thực sự phát sinh khi có yêu cầu thanh tra, kiểm tra từ cơ quan chức năng. Tư duy thuần tuân thủ khiến thông tin tài chính đôi khi bị biến dạng, thoát khỏi bản chất kinh tế thực sự của doanh nghiệp và không cung cấp đủ giá trị dự báo cho các nhà đầu tư. Việc Thông tư 99/2025/TT-BTC được ban hành (Bộ Tài chính, 2025) đánh dấu một bước bước ngoặt, từ bỏ mô hình cứng nhắc để cho phép doanh nghiệp được linh hoạt tổ chức công tác kế toán sao cho phù hợp nhất với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản trị. Hướng đi này cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt của hệ thống kế toán Việt Nam sang tiệm cận với hệ thống dựa trên nguyên tắc, vốn là nền tảng của các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Tuy nhiên, sự linh hoạt này đòi hỏi người làm kế toán phải phát huy tối đa xét đoán nghề nghiệp, đồng thời trách nhiệm giải trình phải được nâng cao tương xứng để bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của thông tin kế toán. Điểm mới của nghiên cứu này là không tiếp cận Thông tư số 99/2025/TT-BTC dưới góc độ kỹ thuật hạch toán thuần túy, mà nhìn nhận thông qua lăng kính của trách nhiệm giải trình - một khía cạnh chưa được phân tích có hệ thống trong các bình luận chính sách trước đây. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối quan hệ tất yếu giữa việc gia tăng xét đoán nghề nghiệp và yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình trong bối cảnh linh hoạt hóa chính sách, qua đó chỉ ra những hàm ý thực tiễn quan trọng đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Về mặt lý thuyết, trách nhiệm giải trình trong kế toán được xem là nghĩa vụ của người làm kế toán trong việc giải thích, bảo vệ và chứng minh tính hợp lý của các thông tin đã ghi nhận và trình bày. Khái niệm này gắn liền với yêu cầu cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và có thể kiểm tra. Dưới lăng kính của Lý thuyết đại diện, ban giám đốc và bộ phận kế toán đóng vai trò là người đại diện được các cổ đông ủy thác quản lý tài sản. Trách nhiệm giải trình chính là công cụ để giảm thiểu thông tin bất cân xứng và chi phí đại diện, đảm bảo rằng mọi quyết định tài chính đều phục vụ lợi ích chung của doanh nghiệp thay vì lợi ích cục bộ.

Tại Việt Nam, Luật Kế toán (Quốc hội, 2015) là cơ sở pháp lý quan trọng xác lập trách nhiệm giải trình của kế toán doanh nghiệp, quy định rõ trách nhiệm của đơn vị kế toán và người làm kế toán trong việc tổ chức công tác kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính trung thực, đầy đủ và kịp thời. Đặc biệt, yêu cầu có thể kiểm tra trong luật Kế toán hàm ý rằng kế toán không chỉ cần ghi nhận đúng số liệu, mà còn phải tổ chức hồ sơ và tài liệu đủ để giải thích logic ghi nhận khi cần thiết.

Bên cạnh đó, các khung kiểm soát nội bộ được thừa nhận rộng rãi, tiêu biểu là (COSO, 2013) nhấn mạnh vai trò của hệ thống kiểm soát trong việc hỗ trợ trách nhiệm giải trình thông qua việc phân công trách nhiệm, thiết lập quy trình và duy trì dấu vết kiểm toán. COSO (2013) cho rằng, trách nhiệm giải trình chỉ có thể được thực hiện hiệu quả khi các xét đoán cá nhân được đặt trong một khuôn khổ kiểm soát phù hợp. Các thành phần của COSO (2013), đặc biệt là môi trường kiểm soát (định hình văn hóa minh bạch từ cấp lãnh đạo) và hoạt động kiểm soát (các thủ tục phê duyệt, đối chiếu độc lập), là bệ phóng bắt buộc để đảm bảo rằng khi kế toán viên đưa ra một xét đoán mang tính chủ quan (như xác định giá trị hợp lý hay lập dự phòng), xét đoán đó không bị chệch hướng bởi áp lực thành tích.

Trên cơ sở kế thừa các luận điểm trên, nghiên cứu này xây dựng khung phân tích gồm 3 yếu tố chính: (i) Mức độ linh hoạt của chế độ kế toán theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC; (ii) Vai trò xét đoán nghề nghiệp của kế toán doanh nghiệp; (iii) Yêu cầu trách nhiệm giải trình thông qua chính sách kế toán, hồ sơ kế toán và kiểm soát nội bộ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, phù hợp với mục tiêu phân tích chính sách và đánh giá tác động thể chế. Dữ liệu được thu thập và phân tích thông qua sự kết hợp giữa hệ thống văn bản pháp lý (Luật Kế toán năm 2015, Thông tư số 99/2025/TT-BTC), các khung lý thuyết về trách nhiệm giải trình và kiểm soát nội bộ, cùng với những quan sát thực tiễn trong khâu tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp. Phương pháp này đặc biệt hữu hiệu trong giai đoạn Thông tư số 99/2025/TT-BTC mới đi vào áp dụng, khi các dữ liệu định lượng về báo cáo tài chính chưa đủ độ trễ để thực hiện các kiểm định thống kê. Do tính chất định tính, nghiên cứu tập trung diễn giải để rút ra các xu hướng, vấn đề điển hình và những hàm ý chính sách có giá trị tham khảo cho số đông doanh nghiệp.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thông tư số 99/2025/TT-BTC đã giảm bớt các quy định mang tính liệt kê chi tiết, mở rộng không gian linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc thiết kế hệ thống kế toán. Sự thay đổi này tạo ra 3 tác động chính đối với trách nhiệm giải trình của kế toán doanh nghiệp.

Thứ nhất, vai trò của xét đoán nghề nghiệp được gia tăng đáng kể. Trách nhiệm giải trình không còn gắn với việc làm đúng theo mẫu một cách cơ học, mà chuyển sang việc kế toán phải giải trình logic của các xét đoán đã được áp dụng để phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch. Xét trên bình diện thực tiễn, điều này tác động mạnh mẽ đến các khoản mục mang tính ước tính kế toán cao. Chẳng hạn, đối với việc trích lập dự phòng tổn thất tài sản, thay vì áp dụng một tỷ lệ % cứng nhắc dựa trên thời gian quá hạn, kế toán viên giờ đây phải phân tích năng lực tài chính của con nợ, dòng tiền kỳ vọng thu hồi và các điều kiện kinh tế vĩ mô để xác định mức tổn thất thực tế. Hoặc trong ghi nhận doanh thu từ các hợp đồng cung cấp dịch vụ phức tạp kéo dài qua nhiều kỳ hạn, kế toán phải xét đoán kỹ lưỡng mức độ hoàn thành nghĩa vụ thực hiện hợp đồng. Mỗi sự lựa chọn này đều đặt kế toán viên vào vị trí của một nhà phân tích tài chính thay vì chỉ là người ghi chép.

Thứ hai, trách nhiệm giải trình trở thành yêu cầu thường trực trong tổ chức công tác kế toán, thay vì chỉ đối phó khi có thanh tra, kiểm tra, kế toán phải luôn có khả năng bảo vệ các lựa chọn chính sách dựa trên chuẩn mực và điều kiện thực tiễn. Đây là một sự chuyển dịch từ trạng thái hậu kiểm sang tiền kiểm và đồng thời. Trong quá khứ, nhiều nghiệp vụ kế toán được xử lý một cách cảm tính và chỉ được hợp thức hóa bằng hồ sơ khi cơ quan Thuế quyết định thanh tra. Với chế độ mới, sự linh hoạt đi kèm với rủi ro bị bác bỏ nếu thiếu lý lẽ; do đó, mọi xét đoán phải được lập luận, thuyết minh rõ ràng và phê duyệt ngay tại thời điểm phát sinh giao dịch.

Thứ ba, yêu cầu về hồ sơ kế toán và dấu vết kiểm tra được nâng cao về mặt bản chất. Tính có thể kiểm tra của thông tin giờ đây phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ đầy đủ của hệ thống tài liệu giải trình, bao gồm chính sách kế toán nội bộ và các bằng chứng hỗ trợ cho xét đoán nghề nghiệp. Để một nghiệp vụ được coi là hợp lệ với một tờ hóa đơn tài chính hay một hợp đồng kinh tế đơn thuần là chưa đủ. Đi kèm với nó phải là các tài liệu bổ trợ như biên bản họp đánh giá của Hội đồng quản trị, bản ghi nhớ giải trình về việc lựa chọn phương pháp phân bổ chi phí, hoặc các báo cáo đánh giá kỹ thuật. Những tài liệu này hình thành nên một chuỗi “dấu vết kiểm tra” toàn diện, phản ánh toàn bộ quy trình tư duy dẫn đến con số cuối cùng trên báo cáo tài chính.

THẢO LUẬN

Thông tư số 99/2025/TT-BTC đòi hỏi mức độ giải trình cao hơn để song hành cùng sự linh hoạt trong xét đoán nghề nghiệp là hoàn toàn phù hợp với các luận điểm của khung kiểm soát nội bộ (COSO, 2013). Theo đó, sự linh hoạt không đồng nghĩa với việc giảm trách nhiệm. Ngược lại, các xét đoán cá nhân chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một khuôn khổ kiểm soát phù hợp. Nếu doanh nghiệp áp dụng chế độ mới nhưng không xây dựng được chính sách kế toán nội bộ và hệ thống kiểm soát hỗ trợ tương xứng, sự linh hoạt này có thể làm gia tăng rủi ro về tính nhất quán và khả năng kiểm tra của thông tin.

Phân tích sâu hơn, một trong những rủi ro lớn nhất của cơ chế kế toán linh hoạt là hành vi lạm dụng nhằm quản trị lợi nhuận. Khi các công cụ quản lý cứng bị tháo gỡ, lãnh đạo doanh nghiệp có thể dễ dàng gây áp lực lên đội ngũ kế toán để bóp méo các xét đoán nghề nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn - như trì hoãn ghi nhận chi phí để thổi phồng lợi nhuận trước thềm phát hành cổ phiếu, hoặc ghi nhận doanh thu khống để đạt KPI (chỉ số đo lường hiệu suất). Trong bối cảnh này, đạo đức nghề nghiệp và sự độc lập của người làm kế toán là lá chắn phòng ngự cuối cùng.

Ngoài ra, sự dịch chuyển này đang tạo ra một áp lực khổng lồ đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Thực tiễn cho thấy, lực lượng kế toán tại các DNNVV chủ yếu được đào tạo để tuân thủ các biểu mẫu thuế thay vì phân tích bản chất kinh tế. Sự linh hoạt của Thông tư số 99/TT-BTC có thể khiến bộ phận kế toán của các DNNVV bị choáng ngợp, dẫn đến sự lúng túng trong việc tự thiết lập hệ thống chính sách nội bộ. Nếu không có những hướng dẫn hành nghề chi tiết từ các hiệp hội nghề nghiệp, quyền tự chủ này có thể biến thành một gánh nặng hành chính.

Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, những kết quả trên khẳng định rằng trách nhiệm giải trình của kế toán đã vượt ra khỏi mục tiêu tuân thủ pháp lý thuần túy. Việc duy trì cơ chế giải trình minh bạch cho các xét đoán nghề nghiệp chính là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng thông tin, biến dữ liệu kế toán thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định và hoàn thiện năng lực quản trị. Hơn thế nữa, một khi doanh nghiệp thiết lập được hệ thống giải trình tốt, đây sẽ là “kim bài miễn tử” bảo vệ kế toán trưởng và ban giám đốc trước các rủi ro xuất hiện bất đồng quan điểm với các cơ quan thanh tra nhà nước trong tương lai.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Kết quả nghiên cứu cho thấy, Thông tư số 99/2025/TT-BTC đã mở ra không gian linh hoạt hơn cho doanh nghiệp trong tổ chức công tác kế toán, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình của kế toán doanh nghiệp. Trách nhiệm giải trình trở thành yếu tố then chốt để bảo đảm chất lượng thông tin kế toán và tính minh bạch trong hoạt động doanh nghiệp.

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán, trách nhiệm giải trình và hỗ trợ quản trị doanh nghiệp như sau:

Một là, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực xét đoán nghề nghiệp của đội ngũ kế toán. Công tác đào tạo nội bộ phải dịch chuyển từ việc rèn luyện thao tác định khoản sang phát triển tư duy phản biện, kỹ năng phân tích rủi ro kinh doanh và am hiểu môi trường vĩ mô. Các kế toán viên cần được trang bị kiến thức tài chính đa ngành để có đủ năng lực lập luận và bảo vệ cho các ước tính kế toán của mình.

Hai là, hoàn thiện chính sách kế toán nội bộ và tổ chức hồ sơ kế toán đầy đủ. Doanh nghiệp cần khẩn trương ban hành “Cẩm nang chính sách kế toán” mang tính đặc thù riêng biệt. Cẩm nang này phải quy định rõ các tiêu chí, ngưỡng trọng yếu, phương pháp đánh giá và thiết lập các kịch bản xét đoán cụ thể nhằm đảm bảo tính nhất quán trên toàn hệ thống từ công ty mẹ xuống các đơn vị trực thuộc.

Ba là, tăng cường kiểm soát nội bộ nhằm hỗ trợ trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là các hệ thống phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP). ERP không chỉ tự động hóa việc đối chiếu chéo mà còn tự động trích xuất lịch sử chỉnh sửa dữ liệu, tạo ra một chuỗi “dấu vết kiểm toán” số hóa an toàn, không thể bị xóa bỏ hay can thiệp trái phép.

Bốn là, cơ quan quản lý cần điều chỉnh cách thức thanh tra, kiểm tra theo hướng chú trọng bản chất giao dịch và logic xét đoán kế toán. Thay vì kiểm tra các lỗi nhỏ về mặt hình thức chứng từ gốc như trước đây, cơ quan Thuế nên tập trung đánh giá mức độ hợp lý trong bộ hồ sơ thuyết minh giả định kinh tế do doanh nghiệp lập, từ đó tạo ra một môi trường pháp lý cởi mở, khuyến khích doanh nghiệp thực thi linh hoạt nhưng vẫn an toàn và minh bạch.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.

2. COSO (2013). Internal Control-Integrated Framework: Executive Summary. https://www.sechistorical.org/collection/papers/2010/2013_0501_COSOInternal.pdf

3. Quốc hội (2015). Luật Kế toán số 88/2015/QH13.

Ngày nhận bài: 20/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/5/2026; Ngày 22/5/2026

Các tin khác

Trí tuệ nhân tạo và cạnh tranh chiến lược trong ngành kiểm toán tại Việt Nam: 
Nghiên cứu so sánh giữa các công ty Big Four

Trí tuệ nhân tạo và cạnh tranh chiến lược trong ngành kiểm toán tại Việt Nam: Nghiên cứu so sánh giữa các công ty Big Four

Các tập đoàn thuộc nhóm Big Four (Deloitte, PwC, EY, KPMG) hiện đóng vai trò dẫn dắt khi đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào các hệ thống AI độc quyền, từ đó định hướng lộ trình phát triển tương lai cho toàn ngành.
Tác động của trí tuệ nhân tạo đến chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Tác động của trí tuệ nhân tạo đến chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích tác động của AI đến chất lượng thông tin kế toán tại các DNNVV ở Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của AI trong nâng cao chất lượng thông tin kế toán và đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng kế toán chi phí dựa trên hoạt động và tác động đến hiệu quả của các doanh nghiệp Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng kế toán chi phí dựa trên hoạt động và tác động đến hiệu quả của các doanh nghiệp Việt Nam

Phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) được xem là một trong những đổi mới quan trọng trong kế toán quản trị, cho phép phân bổ chi phí dựa trên các tác nhân gây chi phí, từ đó nâng cao độ chính xác của thông tin chi phí so với các phương pháp truyền thống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán quản trị tại các trường đại học ngoài công lập ở TP. Hải Phòng

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán quản trị tại các trường đại học ngoài công lập ở TP. Hải Phòng

Tại TP. Hải Phòng - một trung tâm giáo dục lớn của khu vực phía Bắc - yêu cầu đổi mới phương thức quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đặt ra nhu cầu cấp thiết trong việc tăng cường áp dụng kế toán quản trị tại các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập.
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

kế toán quản trị chiến lược (SMA) được xem là một công cụ hữu hiệu, cung cấp thông tin mang tính chiến lược, tích hợp cả yếu tố nội bộ và bên ngoài, hướng tới tương lai và hỗ trợ nhà quản trị trong việc hoạch định và kiểm soát chiến lược
Ứng dụng công nghệ số trong công tác kế toán doanh nghiệp: Thực trạng và giải pháp

Ứng dụng công nghệ số trong công tác kế toán doanh nghiệp: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong hoạt động của các doanh nghiệp trên toàn thế giới. Theo đó, các công nghệ số không chỉ làm thay đổi mô hình kinh doanh mà còn tác động sâu sắc đến các chức năng quản trị, đặc biệt là công tác kế toán.
Vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính trong mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và hiệu quả hoạt động bền vững

Vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính trong mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và hiệu quả hoạt động bền vững

Trong bối cảnh kinh tế biến động và các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, doanh nghiệp không chỉ hướng đến lợi nhuận ngắn hạn mà còn phải chú trọng hiệu quả hoạt động dài hạn
So sánh Chuẩn mực kế toán công Việt Nam và Chuẩn mực kế toán công quốc tế

So sánh Chuẩn mực kế toán công Việt Nam và Chuẩn mực kế toán công quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công, việc xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán công phù hợp với thông lệ quốc tế đang trở thành xu hướng tất yếu tại nhiều quốc gia
Ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại doanh nghiệp

Ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại doanh nghiệp

Lĩnh vực kế toán và khai báo thuế vốn gắn liền với xử lý dữ liệu và tuân thủ pháp lý đang chịu tác động sâu sắc từ các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và hệ thống tích hợp dữ liệu.
Tác động của chuyển đổi số đến phát triển bền vững của các doanh nghiệp tại Đồng Nai: Vai trò trung gian của kế toán quản trị môi trường

Tác động của chuyển đổi số đến phát triển bền vững của các doanh nghiệp tại Đồng Nai: Vai trò trung gian của kế toán quản trị môi trường

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp cân bằng giữa tăng trưởng và phát triển bền vững. Tại Đồng Nai - địa phương tập trung nhiều khu công nghiệp lớn - quá trình này có ý nghĩa đặc biệt trong đáp ứng yêu cầu ESG, giảm tác động môi trường, song vẫn đối mặt với nhiều rào cản về quản trị nội bộ.