Vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính trong mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và hiệu quả hoạt động bền vững
Võ Đình Phụng
Trường đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
Email: phungvd1@huflit.edu.vn
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính trong mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và hiệu quả hoạt động bền vững. Dữ liệu được thu thập từ 400 bảng khảo sát gửi đến các doanh nghiệp thuộc bốn ngành: chứng khoán, tài chính ngân hàng, sản xuất hàng gia dụng và bán lẻ. Số phiếu thu về có 350 phiếu hợp lệ, được sử dụng cho phân tích. Bằng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (sử dụng phần mềm SmartPLS 3), kết quả cho thấy chiến lược bền vững, quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và áp lực bên liên quan có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính, trong đó yếu tố chuyển đổi số kế toán có tác động mạnh nhất. Yếu tố chất lượng thông tin tài chính, được xác định là yếu tố trung tâm, có tác động mạnh đến hiệu quả hoạt động bền vững và làm vai trò trung gian cho các tác động này. Bên cạnh đó, yếu tố lãnh đạo số là yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa chất lượng thông tin tài chính và hiệu quả bền vững. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ sự tác động giữa quản trị, công nghệ và hiệu quả bền vững, đồng thời cũng đề xuất một số hàm ý quản trị quan trọng cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi số.
Từ khóa: Quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán, chất lượng thông tin tài chính, hiệu quả hoạt động bền vững
Abstract
This study examines the mediating role of financial information quality in the relationship between corporate governance, accounting digital transformation, and sustainable performance. Data were collected from 400 questionnaires distributed to firms operating in four industries: securities, banking and finance, household manufacturing, and retail. A total of 350 valid responses were used for analysis. Using the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) approach with SmartPLS 3, the results indicate that sustainability strategy, corporate governance, accounting digital transformation, and stakeholder pressure positively affect financial information quality, with accounting digital transformation exerting the strongest influence. Financial information quality, identified as the central factor, has a significant positive impact on sustainable performance and serves as a mediator in these relationships. In addition, digital leadership moderates the relationship between financial information quality and sustainable performance. The findings contribute to a better understanding of the interplay among governance, technology, and sustainable performance, while offering important managerial implications for firms undergoing digital transformation.
Keywords: Corporate governance, accounting digital transformation, financial information quality, sustainable performance
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh kinh tế biến động và các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, doanh nghiệp không chỉ hướng đến lợi nhuận ngắn hạn mà còn phải chú trọng hiệu quả hoạt động dài hạn (Sachs et al., 2019). Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần có cơ chế quản trị vững chắc và khả năng thích ứng với công nghệ. Quản trị doanh nghiệp giúp nâng cao trách nhiệm, giảm rủi ro và củng cố niềm tin của các bên liên quan (Claessens & Yurtoglu, 2013), trong khi chuyển đổi số kế toán làm thay đổi cách thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu tài chính (Bhimani & Willcocks, 2014). Tuy nhiên, tác động của quản trị và công nghệ đến hiệu quả hoạt động bền vững thường không diễn ra trực tiếp, mà thông qua chất lượng thông tin tài chính. Thông tin tài chính minh bạch, phù hợp và đáng tin cậy giúp phản ánh đúng tình hình doanh nghiệp, hỗ trợ ra quyết định và thể hiện cam kết phát triển bền vững với thị trường (Dechow et al., 2010). Tại Việt Nam, việc kết hợp quản trị doanh nghiệp và chuyển đổi số kế toán để nâng cao chất lượng thông tin tài chính vẫn còn nhiều hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của quản trị doanh nghiệp và chuyển đổi số kế toán đến hiệu quả hoạt động bền vững thông qua vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán, chất lượng thông tin tài chính và hiệu quả hoạt động bền vững được giải thích bởi nhiều lý thuyết nền tảng. Theo lý thuyết đại diện, quản trị doanh nghiệp hiệu quả giúp giảm bất cân xứng thông tin và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính (Jensen & Meckling, 1976). Minh bạch thông tin góp phần gia tăng niềm tin thị trường và giá trị doanh nghiệp (Truong et al., 2022).
Theo lý thuyết nguồn lực, chuyển đổi số kế toán là nguồn lực chiến lược giúp nâng cao khả năng xử lý dữ liệu và chất lượng thông tin tài chính (Barney, 1991). Công nghệ số hỗ trợ tăng tính chính xác và kịp thời của báo cáo tài chính (Bhimani & Willcocks, 2014). Một số nghiên cứu gần đây cũng khẳng định số hóa kế toán có tác động tích cực đến chất lượng báo cáo tài chính (Diah et al., 2026; Wiralestari et al., 2025).
Lý thuyết truyền tín hiệu cho rằng thông tin tài chính chất lượng cao phản ánh năng lực quản trị và cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp (Spence, 1973). Các nghiên cứu trước cho thấy chất lượng báo cáo tài chính có quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động và công bố thông tin bền vững (Martínez-Ferrero et al., 2015).
Bên cạnh đó, lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh doanh nghiệp cần đáp ứng kỳ vọng của cổ đông, nhà đầu tư và xã hội để duy trì phát triển lâu dài (Freeman, 1984). Việc công bố thông tin minh bạch giúp nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Nguyen et al., 2021).
Ngoài ra, lý thuyết thể chế cho rằng áp lực từ quy định pháp lý và xu hướng ESG thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện quản trị và ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính (DiMaggio & Powell, 1983). Trong bối cảnh này, lãnh đạo số được xem là yếu tố hỗ trợ chuyển đổi số và thúc đẩy hiệu quả hoạt động bền vững (Munir et al., 2023).
Các giả thuyết nghiên cứu
Chiến lược và định hướng phát triển bền vững phản ánh mức độ doanh nghiệp kết hợp các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường vào hoạt động quản trị. Doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững thường có xu hướng nâng cao tính minh bạch và chất lượng công bố thông tin nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Các nghiên cứu trước cho thấy chất lượng công bố thông tin có vai trò quan trọng trong việc thể hiện cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp (Ciubotariu et al., 2021; Caputo et al., 2022; Stuart & Bedard, 2023). Vì vậy, chiến lược và định hướng bền vững được kỳ vọng có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
H1: Chiến lược và định hướng bền vững có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
Quản trị doanh nghiệp giúp giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính. Theo lý thuyết đại diện, hệ thống quản trị hiệu quả sẽ hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản lý và nâng cao trách nhiệm giải trình. Các nghiên cứu trước cho thấy chất lượng thông tin minh bạch có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp và niềm tin thị trường (Truong et al., 2022). Đồng thời, các nghiên cứu về ESG và quản trị xanh cũng khẳng định quản trị tốt là nền tảng nâng cao chất lượng báo cáo tài chính (Neiroukh & Çağlar, 2025; Ferdous et al., 2025).
H2: Quản trị doanh nghiệp có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
Chuyển đổi số kế toán giúp doanh nghiệp cải thiện quá trình thu thập, xử lý và cung cấp dữ liệu tài chính. Ứng dụng công nghệ số làm tăng độ chính xác, tính kịp thời và khả năng truy xuất thông tin tài chính (Bhimani & Willcocks, 2014). Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy số hóa kế toán và hệ thống thông tin kế toán có tác động tích cực đến chất lượng báo cáo tài chính (Diah et al., 2026; Jhon et al., 2025; Wiralestari et al., 2025). Vì vậy, mức độ chuyển đổi số kế toán càng cao thì chất lượng thông tin tài chính càng được cải thiện.
H3: Chuyển đổi số kế toán có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
Theo lý thuyết các bên liên quan, doanh nghiệp cần đáp ứng kỳ vọng của khách hàng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và xã hội. Áp lực từ các bên liên quan sẽ thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch và chất lượng công bố thông tin. Các nghiên cứu về CSR và ESG cho thấy áp lực từ thị trường và xã hội có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính và công bố bền vững của doanh nghiệp (Freeman, 1984; Nguyen et al., 2021; Yu & Yu, 2023; Janah & Sassi, 2023). Vì vậy, áp lực bên liên quan được kỳ vọng có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
H4: Áp lực bên liên quan có tác động tích cực đến chất lượng thông tin tài chính.
Chất lượng thông tin tài chính phản ánh tính trung thực, phù hợp và kịp thời của thông tin, giúp nâng cao hiệu quả ra quyết định và củng cố niềm tin của các bên liên quan. Theo lý thuyết truyền tín hiệu, thông tin tài chính minh bạch là tín hiệu tích cực về năng lực quản trị và triển vọng phát triển của doanh nghiệp. Các nghiên cứu trước cho thấy chất lượng báo cáo tài chính có ảnh hưởng tích cực đến công bố thông tin bền vững và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Martínez-Ferrero et al., 2015; Al-Shaer, 2020; Ciubotariu et al., 2021). Do đó, chất lượng thông tin tài chính được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững.
H5: Chất lượng thông tin tài chính có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động bền vững.
Lãnh đạo số phản ánh khả năng định hướng và khai thác công nghệ số nhằm phục vụ mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Trong bối cảnh chuyển đổi số, lãnh đạo số không chỉ hỗ trợ ứng dụng công nghệ mà còn giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả thông tin phục vụ ra quyết định. Các nghiên cứu trước cho thấy lãnh đạo số có vai trò tích cực đối với hiệu quả tài chính và phát triển bền vững của doanh nghiệp (Munir et al., 2023; Alsayegh, 2024; Mendo et al., 2025). Vì vậy, năng lực lãnh đạo số càng cao thì tác động của chất lượng thông tin tài chính đến hiệu quả hoạt động bền vững càng được gia tăng.
H6: Lãnh đạo số điều tiết tích cực mối quan hệ giữa chất lượng thông tin tài chính và hiệu quả hoạt động bền vững; cụ thể, mối quan hệ này mạnh hơn khi mức độ lãnh đạo số cao.
Mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở lý thuyết nghiên cứu và các giả thuyết đề xuất, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu Vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính trong mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán và hiệu quả hoạt động bền vững như Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Tác giả nghiên cứu đề xuất
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với thang đo Likert 5 điểm, được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước (Hair et al., 2019). Câu hỏi biến quan sát được đề xuất như Bảng 1. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp PLS-SEM nhằm kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Độ tin cậy và giá trị thang đo được đánh giá thông qua Cronbach’s Alpha, Composite Reliability (CR) và phương sai trích (AVE) theo tiêu chuẩn của Fornell & Larcker (1981) và Hair et al. (2019). Giá trị phân biệt được kiểm định bằng tiêu chí Fornell-Larcker. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định thông qua hệ số đường dẫn (β), giá trị t và p-value bằng kỹ thuật bootstrap. Ngoài ra, hệ số xác định (R²) và kích thước ảnh hưởng (f²) được sử dụng để đánh giá mức độ giải thích của mô hình theo Cohen (1988). Bài viết sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
Bảng1: Câu hỏi biến quan sát
| Mã | Nội dung | Nguồn (kế thừa và điều chỉnh) |
| 1. Chiến lược và định hướng bền vững (CDH) | ||
| CDH1 | Có chiến lược phát triển bền vững và rõ ràng | Ciubotariu et al. (2021) |
| CDH2 | Có sự kết hợp giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường | Caputo et al. (2022) |
| CDH3 | Chú trọng mục tiêu lâu dài hơn là lợi nhuận trước mắt | Sachs et al. (2019) |
| CDH4 | Luôn có quan tâm và đánh giá tác động môi trường và xã hội | Stuart & Bedard (2023) |
| CDH5 | Truyền đạt mục tiêu bền vững trong doanh nghiệp | Le et al. (2022) |
| 2. Quản trị doanh nghiệp (QDN) | ||
| QDN1 | Cơ cấu về quản trị rất rõ ràng trong doanh nghiệp | Claessens & Yurtoglu (2013) |
| QDN2 | HĐQT và ban lãnh đạo luôn giám sát chặt chẽ | Fama & Jensen (1983) |
| QDN3 | Lập hệ thống kiểm tra kiểm soát nội bộ | Jensen & Meckling (1976) |
| QDN4 | Ra quyết định có căn cứ rõ ràng và có trách nhiệm | Truong et al. (2022) |
| 3. Chuyển đổi số kế toán (CDK) | ||
| CDK1 | Doanh nghiệp ứng dụng phần mềm kế toán số | Bhimani & Willcocks (2014) |
| CDK2 | Ứng dụng nền tảng số để xử lý dữ liệu kế toán | Diah et al. (2026) |
| CDK3 | Giảm thiểu sai sót thông tin tài chính qua công nghệ | Wiralestari et al. (2025) |
| CDK4 | Cung cấp thông tin nhanh chóng và kịp thời | Jhon et al. (2025) |
| CDK5 | Có sự tích hợp các bộ phận với hệ thống kế toán | Siddique et al. (2025) |
| 4. Áp lực bên liên quan (ALQ) | ||
| ALQ1 | Minh bạch thông tin theo cổ đông yêu cầu | Freeman (1984) |
| ALQ2 | Sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội của khách hàng | Nguyen et al. (2021) |
| ALQ3 | Công bố thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý | DiMaggio & Powell (1983) |
| ALQ4 | Sự kỳ vọng doanh nghiệp bền vững từ xã hội | Yu & Yu (2023) |
| ALQ5 | Sự cạnh tranh trong việc thúc đẩy tính minh bạch | Janah & Sassi (2023) |
| 5. Chất lượng thông tin tài chính (CLTC) | ||
| CLTC1 | Tính trung thực và đáng tin cậy trong thông tin tài chính | Dechow et al. (2010) |
| CLTC2 | Sự phản ánh phù hợp tình hình doanh nghiệp qua thông tin | Martínez-Ferrero et al. (2015) |
| CLTC3 | Tính kịp thời trong cung cấp thông tin | Al-Shaer (2020) |
| CLTC4 | Có sự đối chiếu và so sánh giữa các kỳ về thông tin | Ciubotariu et al. (2021) |
| 6. Hiệu quả hoạt động bền vững (HQBV) | ||
| HQBV1 | Cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn cho doanh nghiệp | Boakye et al. (2020) |
| HQBV2 | Sử dụng các nguồn lực đạt hiệu quả | Ratnawati et al. (2024) |
| HQBV3 | Nâng cao uy tín với các bên liên quan của doanh nghiệp | Le et al. (2022) |
| HQBV4 | Giảm tác động tiêu cực đến môi trường | Nayak et al. (2021) |
| 7. Lãnh đạo số (LĐS) | ||
| LĐS1 | Tầm nhìn của lãnh đạo về chuyển đổi số | Munir et al. (2023) |
| LĐS2 | Sự khuyến khích của lãnh đạo trong việc ứng dụng công nghệ | Alsayegh (2024) |
| LĐS3 | Có sự thúc đẩy đổi mới và sử dụng dữ liệu từ lãnh đạo | Mendo et al. (2025) |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo cho thấy, các thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy cần thiết. Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều > 0.6, đáp ứng điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả EFA đối với các biến độc lập cho thấy cấu trúc dữ liệu hoàn toàn tương thích với mô hình đề xuất.
Hình 2: Kết quả mô hình SEM
![]() |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Kết quả kiểm định (Hình 2, Bảng 2) cho thấy, tất cả các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê với p-value < 0.01 và T-value > 1.96. Trong đó, chuyển đổi số kế toán có tác động mạnh nhất đến chất lượng thông tin tài chính (β = 0.346), còn chất lượng thông tin tài chính có ảnh hưởng mạnh đến hiệu quả hoạt động bền vững (β = 0.589).
Bảng 2: Mean, STDEV, T-Values, P-Values
| Variable | Original Sample (O) | Sample Mean (M) | Standard Deviation (STDEV) | T Statistics (|O/STDEV|) | P Values |
| (CLTCxLDS) -> HQBV | 0.136 | 0.135 | 0.041 | 3.303 | 0.001 |
| ALQ -> CLTC | 0.242 | 0.242 | 0.038 | 6.286 | 0.000 |
| CDH -> CLTC | 0.255 | 0.255 | 0.039 | 6.535 | 0.000 |
| CDK -> CLTC | 0.346 | 0.346 | 0.041 | 8.502 | 0.000 |
| CLTC -> HQBV | 0.589 | 0.587 | 0.038 | 15.500 | 0.000 |
| LDS -> HQBV | 0.179 | 0.180 | 0.042 | 4.208 | 0.000 |
| QDN -> CLTC | 0.215 | 0.216 | 0.041 | 5.304 | 0.000 |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Giá trị R² cho thấy mô hình giải thích được 58.5% sự biến thiên của chất lượng thông tin tài chính và 44.7% sự biến thiên của hiệu quả hoạt động bền vững (Bảng 3). Kết quả này cho thấy mô hình có khả năng giải thích ở mức trung bình đến khá theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2019).
Bảng 3: R2
| Variable | R Square | R Square Adjusted |
| CLTC | 0.585 | 0.580 |
| HQBV | 0.447 | 0.442 |
Kết quả kiểm định Fornell-Larcker cho thấy căn bậc hai của AVE của mỗi biến đều lớn hơn hệ số tương quan với các biến còn lại (Bảng 4). Điều này khẳng định các thang đo đạt được giá trị phân biệt và bảo đảm độ tin cậy trong mô hình nghiên cứu.
Bảng 4: Fornell-Larcker Criterion
| Variable | (CLTCxLDS) | ALQ | CDH | CDK | CLTC | HQBV | LDS | QDN |
| (CLTCxLDS) | 1.000 |
|
|
|
|
|
|
|
| ALQ | -0.022 | 0.886 |
|
|
|
|
|
|
| CDH | -0.104 | 0.369 | 0.884 |
|
|
|
|
|
| CDK | -0.103 | 0.339 | 0.380 | 0.883 |
|
|
|
|
| CLTC | -0.105 | 0.522 | 0.550 | 0.604 | 0.891 |
|
|
|
| HQBV | 0.057 | 0.464 | 0.405 | 0.412 | 0.635 | 0.896 |
|
|
| LDS | -0.062 | 0.298 | 0.333 | 0.332 | 0.334 | 0.367 | 0.899 |
|
| QDN | -0.017 | 0.319 | 0.344 | 0.369 | 0.508 | 0.380 | 0.248 | 0.903 |
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số kế toán, chiến lược bền vững, áp lực bên liên quan và hiệu quả hoạt động bền vững thông qua vai trò trung gian của chất lượng thông tin tài chính. Kết quả cho thấy chất lượng thông tin tài chính là yếu tố cốt lõi và trung tâm, vừa chịu tác động của các yếu tố đầu vào, vừa đóng vai trò kết nối đến hiệu quả hoạt động bền vững. Đồng thời, lãnh đạo số không chỉ tác động trực tiếp mà còn giúp tăng cường mối quan hệ giữa chất lượng thông tin tài chính và hiệu quả bền vững. Những phát hiện này góp phần củng cố và mở rộng các nền tảng lý thuyết liên quan trong qua trình thực hiện chuyển đổi số tại các doanh nghiệp.
Hàm ý quản trị
Thứ nhất, các doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào chuyển đổi số kế toán cáng nhanh càng tốt, đặc biệt là hệ thống thông tin kế toán tích hợp, nhằm nâng cao độ chính xác và kịp thời của thông tin tài chính.
Thứ hai, thực hiện củng cố cơ chế quản trị doanh nghiệp và xây dựng chiến lược phát triển bền vững rõ ràng, là vấn đề quan trọng để thể hiện sự minh bạch, độ tin cậy của thông tin.
Thứ ba, chủ động đáp ứng các áp lực từ các bên liên quan thông qua việc tăng cường công bố thông tin và trách nhiệm giải trình, qua đó nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động dài hạn.
Cuối cùng, phát triển năng lực lãnh đạo số là vấn đề cốt lõi để giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả thông tin tài chính và biến nó trở thành các quyết định chiến lược, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững trong môi trường kinh doanh trên nền tảng số.
Tài liệu tham khảo:
1. Al-Shaer, H. (2020). Sustainability reporting quality and post-audit financial reporting quality: Empirical evidence from the UK. Business Strategy and the Environment, 29(6), 2355–2373.
2. Alsayegh, M. F. (2024). Digital leadership and financial performance: The moderating role of digital transformation. Journal of Business Research, 170, 114–123.
3. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120.
4. Bhimani, A., & Willcocks, L. (2014). Digitisation, ‘Big Data’ and the transformation of accounting information. Accounting and Business Research, 44(4), 469–490.
5. Boakye, D. J., et al. (2020). Corporate sustainability performance and firm value. Journal of Cleaner Production, 267, 122–138.
6. Caputo, F., et al. (2022). Integrated reporting and corporate sustainability. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 29(3), 567–579.
7. Ciubotariu, M. S., et al. (2021). Integrated reporting and sustainable performance. Sustainability, 13(9), 5123.
8. Claessens, S., & Yurtoglu, B. B. (2013). Corporate governance in emerging markets: A survey. Emerging Markets Review, 15, 1–33.
9. Cohen, J. (1988). Statistical power analysis for the behavioral sciences (2nd ed.). Lawrence Erlbaum Associates.
10. Dechow, P. M., Ge, W., & Schrand, C. (2010). Understanding earnings quality. Journal of Accounting and Economics, 50(2–3), 344–401.
11. Diah, A., et al. (2026). Information technology capability and financial reporting quality. Journal of Accounting Information Systems, 45, 100–115.
12. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism. American Sociological Review, 48(2), 147–160.
13. Fama, E. F., & Jensen, M. C. (1983). Separation of ownership and control. Journal of Law and Economics, 26(2), 301–325.
14. Ferdous, M., et al. (2025). Green governance and sustainability reporting. Business Strategy and the Environment, 34(1), 89–104.
15. Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models. Journal of Marketing Research, 18(1), 39–50.
16. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
17. Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2019). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (2nd ed.). Sage Publications.
18. Janah, N., & Sassi, H. (2023). Stakeholder pressure and ESG disclosure. Sustainability, 15(7), 5678.
19. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm. Journal of Financial Economics, 3(4), 305–360.
20. Jhon, R., et al. (2025). Accounting information systems and digital transformation. International Journal of Accounting Information Systems, 48, 100–120.
21. Le, T. T., et al. (2022). CSR and firm performance. Sustainability, 14(5), 2456.
22. Martínez-Ferrero, J., et al. (2015). Financial reporting quality and sustainability. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 22(1), 45–64.
23. Mendo, A., et al. (2025). Digital leadership and innovation performance. Journal of Business Research, 172, 114–128.
24. Munir, M., et al. (2023). Digital leadership and sustainable performance. Sustainability, 15(3), 1789.
25. Nayak, R., et al. (2021). Environmental performance and firm sustainability. Journal of Cleaner Production, 289, 125–140.
26. Neiroukh, M., & Çağlar, E. (2025). Corporate governance and ESG disclosure. Sustainability, 17(2), 789.
27. Nguyen, T. H., et al. (2021). CSR and firm performance in emerging markets. Journal of Business Ethics, 168(4), 675–694.
28. Ratnawati, D., et al. (2024). Resource efficiency and sustainability performance. Sustainability, 16(2), 1023.
29. Sachs, J. D., et al. (2019). Sustainable development report. Cambridge University Press.
30. Siddique, M., et al. (2025). Integrated accounting systems and firm performance. Accounting Research Journal, 38(1), 55–70.
31. Spence, M. (1973). Job market signaling. Quarterly Journal of Economics, 87(3), 355–374.
32. Stuart, I., & Bedard, J. C. (2023). Sustainability reporting and governance. Accounting Horizons, 37(2), 123–140.
33. Truong, H. V., et al. (2022). Corporate governance and firm value. Emerging Markets Finance and Trade, 58(4), 1023–1038.
43. Wiralestari, F., et al. (2025). Digital accounting and financial reporting quality. Journal of Accounting and Organizational Change, 21(1), 77–95.
45. Yu, E. P., & Yu, T. (2023). ESG disclosure and stakeholder pressure. Business Strategy and the Environment, 32(5), 2567–2580.
(Bài đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 2 tháng 6/2026)
Các tin khác
Trí tuệ nhân tạo và cạnh tranh chiến lược trong ngành kiểm toán tại Việt Nam: Nghiên cứu so sánh giữa các công ty Big Four
Tác động của trí tuệ nhân tạo đến chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng kế toán chi phí dựa trên hoạt động và tác động đến hiệu quả của các doanh nghiệp Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán quản trị tại các trường đại học ngoài công lập ở TP. Hải Phòng
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam
Ứng dụng công nghệ số trong công tác kế toán doanh nghiệp: Thực trạng và giải pháp
So sánh Chuẩn mực kế toán công Việt Nam và Chuẩn mực kế toán công quốc tế
Ứng dụng công nghệ số trong tổ chức công tác kế toán và khai báo thuế tại doanh nghiệp
Tác động của chuyển đổi số đến phát triển bền vững của các doanh nghiệp tại Đồng Nai: Vai trò trung gian của kế toán quản trị môi trường

