Tác động của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đến nhân sự kế toán - kiểm toán - báo cáo tài chính tại Việt Nam: Khuyến nghị cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Kế toán - Kiểm toán 17:08 | 05/05/2026 Lê Thị Kim Triệu
Bài viết này phân tích các nội dung chính của Thông tư số 99/2025/TT-BTC liên quan đến kế toán - kiểm toán - báo cáo tài chính, đánh giá tác động đến năng lực và cấu trúc nghề nghiệp của nhân sự kế toán, từ đó đưa ra một số khuyến nghị liên quan.

ThS. Lê Thị Kim Triệu

Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Đồng Tháp

Tóm tắt

Thông tư số 99/2025/TT-BTC được ban hành trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế và nâng cao minh bạch báo cáo tài chính. Sự thay đổi này không chỉ tác động đến quy trình kế toán và lập báo cáo tài chính mà còn làm thay đổi cấu trúc công việc và yêu cầu năng lực đối với nhân sự kế toán và kiểm toán. Bài viết này phân tích các nội dung chính của Thông tư số 99/2025/TT-BTC liên quan đến kế toán - kiểm toán - báo cáo tài chính, đánh giá tác động đến năng lực và cấu trúc nghề nghiệp của nhân sự kế toán, từ đó đưa ra những khuyến nghị đối với công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi chuẩn mực.

Từ khóa: Thông tư số 99/2025/TT-BTC, kiểm toán, báo cáo tài chính, nhân sự kế toán

Abstract

Circular No. 99/2025/TT-BTC was issued in the context of Viet Nam promoting the adoption of international accounting standards and enhancing the transparency of financial reporting. This change not only affects accounting processes and the preparation of financial statements but also changes job structures and competency requirements for accounting and auditing personnel. The study analyzes the main contents of Circular No. 99/2025/TT-BTC related to accounting, auditing, and financial reporting; assesses its impact on the competencies and career structure of accounting personnel; and provides recommendations for training and human resource development in the context of standards transition.

Keywords: Circular No. 99/2025/TT-BTC, auditing, financial reporting, accounting personnel

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Việt Nam đang đẩy mạnh tiến trình hội nhập với các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) nhằm nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin tài chính doanh nghiệp. Thông tư số 99/2025/TT-BTC, ngày 27/10/2025 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp được Bộ Tài chính ban hành như một bước ngoặt quan trọng, không chỉ hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) tiệm cận với thông lệ quốc tế, mà còn đánh dấu sự chuyển dịch căn bản từ mô hình kế toán dựa trên quy tắc sang kế toán dựa trên nguyên tắc và xét đoán nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự thay đổi mang tính hệ thống này đặt ra những thách thức lớn đối với đội ngũ nhân sự kế toán - kiểm toán. Việc áp dụng các nguyên tắc hiện đại như “bản chất hơn hình thức”, “giá trị hợp lý” hay các ước tính kế toán phức tạp đòi hỏi người làm nghề phải có tư duy phân tích sâu và trách nhiệm giải trình cao hơn thay vì chỉ thực hiện các bút toán ghi chép máy móc.

Tại Việt Nam, khoảng cách về năng lực chuyên môn và kỹ năng công nghệ số của đội ngũ nhân sự hiện tại so với yêu cầu của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đang trở thành một vấn đề cấp thiết cần được giải quyết. Xuất phát từ thực tế đó, bài viết này tập trung phân tích những nội dung thay đổi cốt lõi của Thông tư số 99/2025/TT-BTC liên quan đến BCTC, đồng thời đánh giá tác động của văn bản này đến cấu trúc công việc và yêu cầu năng lực của nhân sự kế toán - kiểm toán, nhằm đề xuất các khuyến nghị cho doanh nghiệp, cơ sở đào tạo đại học và cơ quan quản lý, để phát triển nguồn nhân lực thích ứng hiệu quả với lộ trình cải cách chuẩn mực và xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính.

NỘI DUNG THAY ĐỔI CỦA THÔNG TƯ SỐ 99/2025/TT-BTC LIÊN QUAN KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN, BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM

Việc ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tiến trình cải cách hệ thống kế toán Việt Nam theo hướng hội tụ chuẩn mực quốc tế. Nếu các quy định trước đây chủ yếu tập trung vào hướng dẫn kỹ thuật ghi nhận và trình bày, thì các nội dung mới trong Thông tư số 99/2025/TT-BTC được thiết kế theo định hướng tăng tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và chuẩn hóa dữ liệu tài chính. Những thay đổi này không chỉ điều chỉnh cách thức lập BCTC, mà còn tác động sâu sắc đến phương pháp làm việc, tiêu chuẩn nghề nghiệp và cơ cấu năng lực của đội ngũ kế toán - kiểm toán. Cụ thể như sau:

Mở rộng yêu cầu trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính

Một trong những điểm thay đổi có ý nghĩa nền tảng là việc mở rộng phạm vi trình bày và thuyết minh thông tin tài chính. Doanh nghiệp không chỉ phải công bố số liệu mà còn phải giải thích bản chất kinh tế của giao dịch, giả định kế toán, rủi ro tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ mô hình báo cáo “thông tin tĩnh” sang mô hình “thông tin giải thích”. Theo nghiên cứu của Deloitte (2024) trên 26 quốc gia đã áp dụng chuẩn mực quốc tế, khối lượng nội dung thuyết minh BCTC tăng trung bình 45%-60% sau khi chuyển đổi chuẩn mực. Việc mở rộng thuyết minh giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về rủi ro tài chính và chính sách kế toán của doanh nghiệp, từ đó cải thiện khả năng ra quyết định.

Tiệm cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế trong ghi nhận và đo lường

Thông tư số 99/2025/TT-BTC điều chỉnh nhiều nội dung kế toán theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực ghi nhận doanh thu, kế toán công cụ tài chính, hợp nhất BCTC, đo lường giá trị hợp lý và đánh giá tổn thất tài sản. Những lĩnh vực này đều có đặc điểm chung là phụ thuộc nhiều vào ước tính và mô hình định giá, do đó đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.

Theo IASB (2023), khoảng 75% BCTC theo IFRS có sử dụng phương pháp đo lường giá trị hợp lý cho ít nhất một nhóm tài sản. Điều này cho thấy phương pháp giá trị hợp lý đã trở thành chuẩn mực phổ biến toàn cầu. Việc áp dụng phương pháp này giúp thông tin tài chính phản ánh sát giá trị thị trường hơn, nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu về kỹ năng định giá và phân tích tài chính. Ngoài ra, việc tiệm cận chuẩn mực quốc tế còn giúp thu hẹp khoảng cách giữa hệ thống kế toán Việt Nam và thông lệ toàn cầu. Theo OECD (2022), doanh nghiệp tại quốc gia có hệ thống kế toán tương thích IFRS có khả năng huy động vốn quốc tế cao hơn trung bình 18% so với doanh nghiệp tại quốc gia chỉ sử dụng chuẩn mực nội địa.

Tăng cường trách nhiệm giải trình và kiểm soát nội bộ

Một thay đổi mang tính cấu trúc là việc tăng cường trách nhiệm giải trình của các chủ thể liên quan đến BCTC. Kế toán trưởng, ban giám đốc và người lập báo cáo phải chịu trách nhiệm rõ ràng hơn về tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính. Đồng thời, yêu cầu đối với hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình phối hợp giữa kế toán và kiểm toán độc lập cũng được nâng cao. Theo IFAC (2023), tại các quốc gia tăng cường quy định trách nhiệm giải trình tài chính, tỷ lệ sai sót trọng yếu trong BCTC giảm trung bình 30% trong vòng 3 năm. Điều này cho thấy trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

Chuẩn hóa và số hóa dữ liệu báo cáo tài chính

Một điểm đổi mới mang tính chiến lược của Thông tư số 99/2025/TT-BTC là định hướng chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và thúc đẩy BCTC điện tử. Xu hướng này phù hợp với tiến trình chuyển đổi số của nền kinh tế và yêu cầu quản lý dữ liệu tài chính thời gian thực. Theo khảo sát của ACCA (2024), 78% doanh nghiệp toàn cầu đã sử dụng hệ thống kế toán số tích hợp, và 65% đang triển khai nền tảng phân tích dữ liệu tài chính tự động. Điều này cho thấy kế toán số đang trở thành tiêu chuẩn thay vì lựa chọn. Còn theo World Bank (2022), quốc gia áp dụng hệ thống BCTC điện tử thường giảm 40% thời gian xử lý dữ liệu tài chính cấp quốc gia.

TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG TƯ SỐ 99/2025/TT-BTC ĐẾN NHÂN SỰ KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN, BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM

Việc ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC không chỉ làm thay đổi cách thức lập và trình bày BCTC, mà còn tạo ra sự tái cấu trúc đáng kể đối với thị trường lao động kế toán - kiểm toán, cụ thể như sau:

Biến đổi cấu trúc công việc và vai trò nghề nghiệp

Nếu trước đây hoạt động kế toán chủ yếu tập trung vào ghi chép, phản ánh và lập báo cáo theo chế độ quy định, thì nay khối lượng công việc liên quan đến phân tích giao dịch, lập và mở rộng thuyết minh BCTC, đánh giá các ước tính kế toán và trao đổi chuyên môn với kiểm toán viên gia tăng rõ rệt. Đồng thời, trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều công việc ghi chép cơ bản có xu hướng được tự động hóa thông qua hệ thống phần mềm và ERP. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch vai trò của kế toán từ chức năng ghi nhận mang tính kỹ thuật sang chức năng phân tích, tư vấn và hỗ trợ ra quyết định quản trị.

Theo World Economic Forum (2023), khoảng 39% nhiệm vụ kế toán truyền thống có khả năng được tự động hóa trước năm 2030, đặc biệt là các công việc mang tính lặp lại như nhập liệu, đối chiếu chứng từ và lập bảng tính chuẩn. Ngược lại, nhu cầu đối với các nhiệm vụ mang tính phân tích như đánh giá hiệu quả tài chính, dự báo dòng tiền và tư vấn chiến lược tăng trung bình 26%. Khảo sát của ACCA (2024) trên 5.000 doanh nghiệp toàn cầu cho thấy: 72% doanh nghiệp cho rằng vai trò kế toán đang chuyển sang phân tích tài chính; 61% cho rằng kế toán phải tham gia trực tiếp vào quyết định chiến lược; 54% cho rằng kế toán phải hiểu dữ liệu lớn và công nghệ phân tích.

Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực sản xuất điện tử cho biết sau khi áp dụng hệ thống ERP tích hợp chuẩn báo cáo quốc tế, số lượng nhân sự nhập liệu giảm khoảng 30%, nhưng nhu cầu tuyển dụng kế toán phân tích tăng gần 40% trong vòng 2 năm. Điều này phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu nghề nghiệp theo hướng chuyên môn hóa và phân tích sâu.

Gia tăng yêu cầu về năng lực chuẩn mực và chuyên môn sâu

Do Thông tư số 99/2025/TT-BTC tiệm cận chuẩn mực BCTC quốc tế, nhân sự kế toán cần có hiểu biết sâu hơn về các chuẩn mực phức tạp, đặc biệt trong các lĩnh vực hợp nhất BCTC, đo lường theo giá trị hợp lý và kế toán công cụ tài chính. Những nội dung này đòi hỏi nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc và khả năng vận dụng linh hoạt chuẩn mực vào thực tiễn doanh nghiệp. Hệ quả là nhu cầu đối với kế toán cấp cao và chuyên gia am hiểu IFRS có xu hướng gia tăng, trong khi yêu cầu đối với lao động kế toán thuần túy ghi chép có thể giảm dần.

- Đo lường theo giá trị hợp lý và kế toán công cụ tài chính: Thống kê thị trường lao động Việt Nam (2024) cho thấy mức thu nhập trung bình: kế toán viên từ 12 đến 18 triệu đồng/tháng; kế toán trưởng từ 25 đến 45 triệu đồng/tháng; chuyên gia IFRS hoặc ACCA có thể đạt mức thu nhập cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung ngành Kế toán. Sự chênh lệch này cho thấy thị trường lao động đang phân hóa rõ rệt theo năng lực chuẩn mực quốc tế. Trong dài hạn, nhóm nhân sự có năng lực phân tích IFRS được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong tổng số lao động kế toán trong các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp FDI trong những năm tới.

Thđo lường theo giá trị hợp lý và kế toán công cụ tài chính. Những nội dung n cđo: Kcống kê thị trườ18 trikê thị trường K8 trikê thị trườ18 trikê thị trường K8 trikê thị trường45 trikê thị trường Chuyên gia IFRS hog lao động V80 tri giđồng/tháng. S0 tri giđồng/tháng lao động Việt Nam (2024) cho thấy mức thu nhập trung bìnhết sâu hơn về các chuẩn mực phức tạp, đặc biệt trong các lĩnh vực hợp nhất báo đưtri giđồng/tháng lao động Việt35% ti giđồng/tháng lao động Việt Nam (2024) cho thấy mức ết và doanh nghiệp FDI vào năm 2030.

Tăng cường yêu cầu xét đoán nghề nghiệp và đạo đức chuyên môn

Thông tư số 99/2025/TT-BTC mở rộng phạm vi áp dụng các ước tính và giả định kế toán, cũng như yêu cầu lựa chọn và giải trình chính sách kế toán phù hợp với bản chất giao dịch. Việc đánh giá tổn thất tài sản, xác định giá trị hợp lý hay ghi nhận doanh thu đều phụ thuộc đáng kể vào xét đoán chuyên môn. Do đó, người làm kế toán không thể áp dụng máy móc các quy định mà phải vận dụng tư duy phân tích và đạo đức nghề nghiệp để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính. Điều này làm gia tăng yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực kế toán trong giai đoạn hội tụ chuẩn mực.

Nghiên cứu của IASB (2023) chỉ ra rằng, 70% sai sót BCTC trong môi trường IFRS xuất phát từ việc áp dụng sai xét đoán nghề nghiệp, không phải sai sót ghi chép. Điều này cho thấy, năng lực xét đoán trở thành yếu tố then chốt quyết định chất lượng BCTC. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa quen với mô hình đánh giá dự báo, việc nâng cao năng lực xét đoán kế toán trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của BCTC.

Gia tăng nhu cầu nhân sự có chứng chỉ nghề nghiệp

Việc tiệm cận IFRS và nâng cao yêu cầu chuyên môn theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC thúc đẩy doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng và sử dụng nhân sự có chứng chỉ nghề nghiệp, đặc biệt là các chứng chỉ quốc tế liên quan đến kế toán và kiểm toán. Điều này phản ánh xu hướng chuyên nghiệp hóa nghề kế toán, trong đó năng lực được chuẩn hóa và đánh giá thông qua các chứng chỉ chuyên môn có uy tín.

Tác động đến kiểm toán viên

Không chỉ ảnh hưởng đến kế toán doanh nghiệp, Thông tư số 99/2025/TT-BTC còn làm gia tăng yêu cầu đối với kiểm toán viên. Việc mở rộng thuyết minh và tăng mức độ xét đoán trong ghi nhận và đo lường khiến kiểm toán viên phải tăng cường đánh giá các ước tính kế toán, kiểm tra tính hợp lý của các giả định và phân tích rủi ro trọng yếu. Do đó, khối lượng và mức độ phức tạp của công việc kiểm toán gia tăng, kéo theo yêu cầu cao hơn về năng lực chuyên môn và hiểu biết chuẩn mực quốc tế của kiểm toán viên.

Theo báo cáo của Big4 ASEAN (2023), thời gian kiểm toán tăng trung bình 22% sau chuyển đổi IFRS; chi phí kiểm toán tăng 10%-15%; tỷ lệ sai sót trọng yếu phát hiện tăng 18%. Điều này cho thấy, chuẩn mực mới làm gia tăng yêu cầu kỹ năng chuyên sâu đối với kiểm toán viên, đặc biệt trong lĩnh vực định giá và phân tích tài chính.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Những thay đổi trong hệ thống chuẩn mực kế toán và yêu cầu minh bạch BCTC do Thông tư số 99/2025/TT-BTC đặt ra không chỉ tác động đến kỹ thuật ghi nhận và trình bày thông tin tài chính, mà còn làm biến đổi nền tảng năng lực nghề nghiệp của đội ngũ kế toán - kiểm toán. Khi mô hình kế toán chuyển từ tuân thủ quy định sang dựa trên nguyên tắc và xét đoán chuyên môn, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định thành công của quá trình cải cách chuẩn mực. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực kế toán cần được triển khai đồng bộ ở 3 cấp độ: doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý, nhằm bảo đảm khả năng thích ứng của lực lượng lao động và nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính trên thị trường.

Đối với doanh nghiệp

Cần chuyển đổi chiến lược phát triển nhân lực kế toán từ định hướng “đào tạo tuân thủ” sang “đào tạo năng lực chuyên gia”. Điều này đồng nghĩa với việc trọng tâm đào tạo không còn dừng ở kỹ năng ghi nhận nghiệp vụ, mà phải mở rộng sang năng lực phân tích, đánh giá và dự báo tài chính. Các nội dung đào tạo ưu tiên bao gồm chuẩn mực kế toán quốc tế, phân tích BCTC, kế toán công cụ tài chính, hợp nhất báo cáo và kỹ thuật định giá tài sản.

Theo khảo sát của Deloitte (2024) trên hơn 1.000 doanh nghiệp quốc tế, 68% doanh nghiệp cho rằng đào tạo lại nhân sự kế toán là yếu tố quan trọng nhất để thích ứng với chuẩn mực mới, trong khi chỉ 52% đánh giá đầu tư công nghệ là yếu tố quyết định. Điều này cho thấy nguồn nhân lực vẫn là trung tâm của quá trình chuyển đổi kế toán, ngay cả trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ.

Bên cạnh đào tạo chuyên môn, doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo công nghệ kế toán như hệ thống ERP, phân tích dữ liệu tài chính và nền tảng báo cáo số. Theo ACCA (2024), doanh nghiệp có đội ngũ kế toán thành thạo công nghệ dữ liệu có năng suất lập báo cáo cao hơn trung bình 32% so với doanh nghiệp chỉ sử dụng hệ thống kế toán truyền thống.

Một định hướng quan trọng khác là xây dựng lộ trình nghề nghiệp kép cho nhân sự kế toán gồm 2 nhánh phát triển: kế toán tuân thủ và kế toán chuyên gia. Nhánh thứ nhất tập trung vận hành hệ thống kế toán và kiểm soát tuân thủ, trong khi nhánh thứ hai hướng đến phân tích tài chính, tư vấn chiến lược và chuẩn mực quốc tế. Mô hình này đã được áp dụng rộng rãi tại các tập đoàn đa quốc gia và được chứng minh giúp tăng hiệu quả sử dụng nhân lực tài chính.

Đối với cơ sở đào tạo đại học

Sự chuyển dịch cấu trúc nghề nghiệp kế toán đòi hỏi các cơ sở đào tạo đại học phải cải cách chương trình đào tạo theo hướng hội tụ chuẩn mực quốc tế và tăng cường thực hành nghề nghiệp. Nếu chương trình đào tạo vẫn thiên về lý thuyết ghi chép kế toán truyền thống, sinh viên tốt nghiệp sẽ khó đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động mới.

Khảo sát của ACCA (2024) đối với nhà tuyển dụng toàn cầu cho thấy chỉ 38% doanh nghiệp hài lòng với khả năng áp dụng chuẩn mực quốc tế của sinh viên mới tốt nghiệp, trong khi 74% đánh giá họ thiếu kỹ năng phân tích và 61% thiếu kỹ năng công nghệ. Những số liệu này phản ánh khoảng cách đáng kể giữa đào tạo đại học và yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp.

Do đó, chương trình đào tạo cần tăng tỷ trọng học phần IFRS, BCTC nâng cao, kế toán hợp nhất và phân tích tài chính. Đồng thời, phương pháp giảng dạy cần chuyển từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực thông qua các phương pháp tình huống, mô phỏng BCTC, thực hành dữ liệu doanh nghiệp và dự án học tập tích hợp. Nghiên cứu tại Đại học Melbourne cho thấy sinh viên kế toán được đào tạo theo mô hình mô phỏng thực hành có tỷ lệ được tuyển dụng trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp lên đến 92%, cao hơn đáng kể so với chương trình đào tạo truyền thống.

Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Khi sinh viên được tiếp cận dữ liệu thực tế, hệ thống kế toán thật và môi trường làm việc chuyên nghiệp ngay từ khi còn học, khả năng thích ứng nghề nghiệp sau khi ra trường sẽ được cải thiện rõ rệt.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước

Trong quá trình chuyển đổi chuẩn mực kế toán, vai trò của cơ quan quản lý mang tính quyết định vì đây là chủ thể thiết lập khung pháp lý, chuẩn năng lực và định hướng đào tạo quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy quốc gia nào có chính sách hỗ trợ đào tạo chuyển đổi chuẩn mực sẽ rút ngắn đáng kể thời gian thích nghi của doanh nghiệp.

Theo OECD (2022), các quốc gia ban hành chương trình đào tạo chuẩn mực quốc gia cho kế toán - kiểm toán viên có thể giảm thời gian chuyển đổi chuẩn mực từ khoảng 5 năm xuống còn 2-3 năm. Đối với Việt Nam, cơ quan quản lý nhà nước cần tập trung vào 3 định hướng chính: Xây dựng khung năng lực nghề kế toán quốc gia tiệm cận chuẩn IFAC; Ban hành tài liệu hướng dẫn áp dụng chuẩn mực và chương trình đào tạo chuyển đổi; Công nhận và liên thông chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế. Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng dữ liệu tài chính quốc gia và chuẩn hóa BCTC điện tử sẽ tạo nền tảng để kế toán phát triển năng lực công nghệ, đồng thời giúp cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả giám sát thị trường.

Tài liệu tham khảo:

1. ACCA (2024). Global Talent Trends in Finance. London.

2. Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 99/2025/TT-BTC, ngày 27/10/2025 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.

3. Ball, R. (2006). International Financial Reporting Standards (IFRS): Pros and Cons for Investors. Accounting and Business Research, 36, 5-27.

4. Barth, M., Landsman, W., & Lang, M. (2008). International Accounting Standards and Accounting Quality. Journal of Accounting Research, 46, 467-498.

5. Big4 ASEAN (2023). Báo cáo tác động của IFRS tại khu vực ASEAN.

6. Deloitte (2024). Future of Finance Workforce. London.

7. IASB (2023). Conceptual Framework for Financial Reporting. IFRS Foundation.

8. IFAC (2023). Global Accountancy Profession Trends Report. New York.

9. OECD (2022). Financial Reporting Quality and Investment Efficiency. Paris.

10. PwC (2023). Impact of IFRS Adoption on Corporate Reporting Quality. London.

11. WEF (2023). The Future of Jobs Report 2023.

12. World Bank (2022). Accounting Reform and Financial Transparency: Implications for Emerging Economies. Washington, DC.

13. SAPP Academy/FTMS (2024). Báo cáo về mức thu nhập và phân hóa nhân sự kế toán theo năng lực IFRS.

Ngày nhận bài: 12/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 23/4/2026; Ngày duyệt đăng: 4/5/2026

Các tin khác

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Phân định chủ thể và đại lý theo IFRS 15 trong ghi nhận doanh thu tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam

Phân định chủ thể và đại lý theo IFRS 15 trong ghi nhận doanh thu tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam

Doanh nghiệp logistics thường đứng ra giao dịch với khách hàng nhưng thuê lại các bên thứ ba thực hiện từng chặng dịch vụ lẻ. Mô hình này phát sinh bài toán phức tạp trong việc xác định vai trò Principal (Chủ thể) hay Agent (Đại lý).
Đề xuất mô hình quyết định vòng đời tài sản công gắn với lập ngân sách tái tạo

Đề xuất mô hình quyết định vòng đời tài sản công gắn với lập ngân sách tái tạo

Quản lý tài sản công theo vòng đời đòi hỏi phải có quyết định kịp thời giữa các phương án: tiếp tục sử dụng, sửa chữa lớn, đại tu, tăng hạn, thay thế, điều chuyển hoặc xử lý. Nếu chỉ căn cứ chi phí trước mắt, cơ quan quản lý có thể kéo dài khai thác tài sản không còn đáp ứng yêu cầu hoặc sớm thay mới tài sản vẫn còn năng lực, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Năng lực Kế toán Chiến lược Số: Cơ chế chuyển đổi công nghệ số thành chất lượng ra quyết định và lợi thế cạnh tranh bền vững

Năng lực Kế toán Chiến lược Số: Cơ chế chuyển đổi công nghệ số thành chất lượng ra quyết định và lợi thế cạnh tranh bền vững

Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang thúc đẩy kế toán quản trị chuyển từ cung cấp thông tin tài chính sang phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định chiến lược
Xây dựng hệ thống xác định giá phí dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học Đông Á

Xây dựng hệ thống xác định giá phí dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học Đông Á

Hiện nay, mức học phí của Trường Đại học Đông Á chủ yếu được xác định thông qua quá trình khảo sát thị trường do Phòng Tuyển sinh thực hiện. Mặc dù cách tiếp cận này mang lại sự linh hoạt, nhưng chưa phản ánh đầy đủ cơ cấu chi phí thực tế của từng ngành và chương trình đào tạo.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE

Nghiên cứu đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý, trên cơ sở xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE.
Thực trạng áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Thực trạng áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Quá trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đồng thời làm gia tăng áp lực đối với tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Vì vậy, chi phí môi trường trở thành một bộ phận ngày càng có ý nghĩa đối với chi phí sản xuất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng ứng dụng AI trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam, đồng thời nhận diện những rào cản chủ yếu đối với quá trình ứng dụng.
Tích hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị trong hệ thống thông tin kế toán

Tích hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị trong hệ thống thông tin kế toán

Sự phát triển của công nghệ thông tin đồng thời thúc đẩy quá trình hội tụ giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị, đặc biệt trên phương diện hệ thống và tổ chức thông tin kế toán
Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp

Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp

Sự bùng nổ của chuyển đổi số đã thúc đẩy sự tiến hóa mạnh mẽ của hệ thống thông tin kế toán (AIS), mở rộng từ các định dạng chuẩn hóa báo cáo như ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (XBRL) đến các công nghệ số nâng cao như điện toán đám mây phân tích dữ liệu lớn tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) kết hợp phân tích dữ liệu và sự số hóa toàn diện thông tin kế toán.