Kế toán carbon trong doanh nghiệp phát thải cao tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách
Lê Thị Mỹ Nguyệt
Email: [email protected]
Nguyễn Mạnh Tuyển ( Tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế kết hợp với phân tích khung chính sách hiện hành, nghiên cứu làm rõ vai trò của kế toán carbon và hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định trong quản trị phát thải, hỗ trợ ra quyết định, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng cho việc tham gia thị trường carbon. Đồng thời, đánh giá các cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai kế toán carbon, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy việc áp dụng kế toán carbon và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
Từ khóa: Kế toán carbon, doanh nghiệp phát thải cao, Việt Nam
Abstract
Based on a review of domestic and international literature, together with an analysis of the current policy framework, this study clarifies the role of carbon accounting and the measurement, reporting, and verification (MRV) system in emissions governance, decision-making support, enhancing business competitiveness, and establishing a foundation for participation in the carbon market. It also examines the opportunities and challenges associated with the implementation of carbon accounting and proposes several policy implications to promote its adoption and foster the development of the carbon market in Viet Nam.
Keywords: Carbon accounting, high-emitting enterprises, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Biến đổi khí hậu và phát thải carbon đang trở thành những thách thức toàn cầu. Là một nền kinh tế mới nổi có lượng phát thải đáng kể từ khu vực sản xuất, Việt Nam chịu áp lực ngày càng lớn trong việc cắt giảm phát thải và thực hiện các cam kết khí hậu. Đồng thời, các yêu cầu từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp định Paris cũng thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường quản lý và minh bạch hóa thông tin carbon (Ngan và cộng sự, 2024).
Ngày 6/1/2025 Chính phủ ban hành Nghị định số 05/2025/NĐ-CP, sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/1/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon và hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) tại Việt Nam. Nghị định quy định chi tiết về đo lường, báo cáo, thẩm định lượng phát thải khí nhà kính và giao dịch tín chỉ carbon, đồng thời bổ sung các chiến lược phát triển ngành và quy mô vùng. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa tuân thủ quy định về phát thải, vừa tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả kinh doanh và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Mặc dù kế toán carbon (CA) đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới, các nghiên cứu tại Việt Nam về vai trò của kế toán carbon, hệ thống MRV và khả năng ứng dụng trong doanh nghiệp phát thải cao vẫn còn hạn chế. Trên cơ sở tổng quan tài liệu và phân tích khung chính sách, nghiên cứu làm rõ vai trò, những cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất một số hàm ý nhằm thúc đẩy ứng dụng kế toán carbon và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Kế toán cacbon: là phương pháp đo lường, ghi nhận và báo cáo lượng khí thải carbon dioxide (CO₂) và các khí nhà kính (GHG) khác do hoạt động sản xuất kinh doanh gây ra. Kế toán carbon không chỉ giúp doanh nghiệp xác định “dấu chân carbon” mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu để quản lý rủi ro môi trường, tối ưu chi phí năng lượng và lập kế hoạch giảm phát thải. Việc áp dụng kế toán carbon trở thành một công cụ quan trọng trong quản trị doanh nghiệp xanh và nâng cao uy tín trên thị trường (Wiedmann và Minx, 2008).
Vai trò của hệ thống MRV trong kế toán cacbon: MRV đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm tính chính xác, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu phát thải khí nhà kính. Thông qua quá trình đo lường, báo cáo và xác minh độc lập, MRV cung cấp dữ liệu đáng tin cậy phục vụ kế toán carbon, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả các biện pháp giảm phát thải, đáp ứng yêu cầu kiểm kê khí nhà kính và tuân thủ các quy định về môi trường (Lebling và cộng sự, 2024). Đồng thời, MRV tạo nền tảng để doanh nghiệp tham gia thị trường carbon và nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin môi trường.
Phân tích chi phí - lợi ích: Theo cách tiếp cận phân tích chi phí - lợi ích trong kinh tế môi trường, giảm phát thải carbon đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sạch, hệ thống giám sát và tuân thủ quy định môi trường. Tuy nhiên, các khoản đầu tư này có thể tạo ra lợi ích dài hạn như tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm rủi ro pháp lý và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp (O'Mahony, 2021). Do đó, doanh nghiệp cần cân bằng giữa chi phí ngắn hạn và lợi ích dài hạn khi thực hiện các giải pháp giảm phát thải. Kế toán carbon đóng vai trò cung cấp thông tin định lượng về chi phí và lợi ích môi trường, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình ra quyết định (Gudlaugsson và cộng sự, 2021).
Lý thuyết thể chế: Doanh nghiệp áp dụng kế toán carbon dưới tác động của các áp lực từ pháp luật, thị trường và các bên liên quan. Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về quản lý phát thải, nâng cao tính minh bạch và thích ứng với xu hướng phát triển bền vững (DiMaggio và Powell, 1983).
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu quốc tế
Tổng hợp các bằng chứng về mối quan hệ giữa phát thải carbon và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp từ các nghiên cứu quốc tế điển hình (Bảng). Kết quả cho thấy, những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của phát thải carbon trong nhiều ngành nghề và khu vực khác nhau.
Bảng: Nghiên cứu quốc tế về phát thải carbon và hiệu quả tài chính
|
Nghiên cứu |
Mẫu/ngành |
Biến phát thải/phương pháp đo |
Biến hiệu quả tài chính |
Kết quả chính |
|---|---|---|---|---|
|
(Vaicondam và cộng sự, 2025) - Malaysia |
Các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp |
Phát thải GHG và cường độ phát thải theo mức sản xuất |
ROA, ROE, Tobin’s Q |
Phát thải cao → ROA và ROE thấp; Tobin’s Q phản ứng khác nhau theo ngành; những doanh nghiệp tiết lộ tốt/áp dụng công nghệ sạch ít bị ảnh hưởng tiêu cực. |
|
(Wlodarczyk và cộng sự, 2024) - Châu Âu |
Các công ty phát thải cao |
Cường độ phát thải carbon, đo lượng khí thải CO₂ và GHG liên quan đến hoạt động sản xuất và quản lý tài nguyên |
Chất lượng thu nhập, hiệu quả tài chính tổng thể |
Các công ty có hiệu quả carbon cao hơn đạt chất lượng thu nhập tốt hơn nhờ tiết kiệm chi phí và nâng cao danh tiếng, nghiên cứu không nêu rõ biên lợi nhuận, lợi nhuận ròng hay chi phí vốn |
|
(Xu và cộng sự, 2025) - Trung Quốc |
Doanh nghiệp công nghiệp nặng |
Phát thải tức thời và tích lũy, đo tính đường cong (nghĩa là có điểm “uốn” khi chi phí giảm phát thải vượt lợi ích) |
ROA, ROE, khả năng trả nợ |
Phát thải mức thấp - vừa có thể tương đối không ảnh hưởng lớn; khi phát thải rất cao thì ảnh hưởng tiêu cực rõ. |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nghiên cứu trong nước
Hiện nay, số lượng các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung trực tiếp vào kế toán carbon còn khá hạn chế. Phần lớn các công trình hiện có chủ yếu đề cập đến rủi ro khí hậu, phát thải khí nhà kính hoặc công bố thông tin môi trường. Chẳng hạn, nghiên cứu của Phạm (2024) trên 782 doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2012-2022 cho thấy, cường độ phát thải CO₂ có mối quan hệ tích cực với nguy cơ khó khăn tài chính của doanh nghiệp. Trong khi đó Nguyễn Thị Ngọc Liên và Võ Đức Hoàng Vũ (2024) nhấn mạnh vai trò của trung hòa carbon trong giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững. Ngoài ra, một số nghiên cứu khác tập trung vào công bố thông tin môi trường và báo cáo phát thải, nhưng chủ yếu tiếp cận dưới góc độ trách nhiệm xã hội hoặc tuân thủ quy định.
Vai trò và tiềm năng ứng dụng
Tổng quan nghiên cứu và phân tích chính sách cho thấy, kế toán carbon mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp phát thải cao. Kế toán carbon không chỉ đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi xanh. Cụ thể :
Thứ nhất, kế toán carbon giúp doanh nghiệp quản trị phát thải hiệu quả thông qua việc cung cấp dữ liệu phục vụ đánh giá mức phát thải, nhận diện các nguồn phát thải trọng yếu và xây dựng kế hoạch giảm phát thải phù hợp. Khi kết hợp với hệ thống MRV, thông tin phát thải được chuẩn hóa, góp phần nâng cao tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu kiểm kê khí nhà kính cũng như mục tiêu Net Zero (Wiedmann và Minx, 2008; Lebling và cộng sự, 2024; Nguyễn Thị Ngọc Liên và Võ Đức Hoàng Vũ, 2024).
Thứ hai, kế toán carbon hỗ trợ quá trình ra quyết định quản trị bằng cách cung cấp thông tin về chi phí môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Điều này giúp doanh nghiệp lựa chọn công nghệ sạch, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và phân bổ nguồn lực hợp lý, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về quản trị bền vững (O'Mahony, 2021; Gudlaugsson và cộng sự, 2021; Dranka và cộng sự, 2022).
Thứ ba, kế toán carbon tạo điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc minh bạch hóa thông tin phát thải, đáp ứng các yêu cầu của CBAM và thị trường carbon. Việc quản lý và công bố thông tin carbon còn góp phần cải thiện hiệu quả tài chính (Ngan và cộng sự, 2024; Phương và cộng sự, 2024), tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong dài hạn (Ibishova và cộng sự, 2024; Vaicondam và cộng sự, 2025).
CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC
Cơ hội
Chính sách hỗ trợ và cam kết quốc tế: Là một nền kinh tế mới nổi, Việt Nam đã tham gia các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, mở ra cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính, công nghệ và kỹ thuật cho chuyển đổi xanh. Đồng thời, Chính phủ ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp như thuế môi trường, ưu đãi đầu tư và khuyến khích ứng dụng công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả năng lượng (Trung, 2024). Các chính sách này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đồng thời, chúng thúc đẩy áp dụng kế toán carbon và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.
Thị trường và hình ảnh thương hiệu: Giảm phát thải giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường, nâng cao uy tín, cải thiện hình ảnh thương hiệu và thu hút nhà đầu tư. Đồng thời, việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế tạo cơ hội mở rộng xuất khẩu bền vững sang EU, Mỹ và tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (Phương và cộng sự, 2024). Nhiều doanh nghiệp đã tích hợp yếu tố môi trường vào chiến lược kinh doanh, tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất sản xuất và xây dựng hình ảnh có trách nhiệm xã hội, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Tiết kiệm chi phí trong dài hạn: Giảm phát thải carbon không chỉ cải thiện hiệu suất tài chính của doanh nghiệp mà còn giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh (Ibishova và cộng sự, 2024). Đồng thời, các biện pháp này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý, chi phí tuân thủ và đáp ứng yêu cầu môi trường ngày càng chặt chẽ. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể duy trì hiệu quả sản xuất ổn định, nâng cao lợi nhuận dài hạn và cung cấp các giải pháp giảm CO₂ nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, đồng thời giảm hóa đơn năng lượng và tăng cường an ninh năng lượng (Dranka và cộng sự, 2022).
Phát triển thị trường carbon nội địa và cơ chế MRV: Xây dựng và hoàn thiện MRV là nền tảng để doanh nghiệp tham gia hiệu quả vào thị trường carbon nội địa. Khi MRV vận hành minh bạch, doanh nghiệp vừa tuân thủ quy định về phát thải, vừa tận dụng các cơ chế khuyến khích như giao dịch tín chỉ carbon, nhận hỗ trợ từ các chương trình quốc gia và quốc tế, đồng thời lập kế hoạch giảm phát thải bền vững.
Thách thức
Chi phí chuyển đổi và vốn đầu tư cao: Việc áp dụng công nghệ sạch, lắp đặt thiết bị đo đạc hiện đại và xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ quản lý môi trường thường đòi hỏi mức đầu tư ban đầu đáng kể, tạo áp lực tài chính lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa với nguồn lực hạn chế. Chi phí này không chỉ bao gồm mua sắm trang thiết bị mà còn liên quan đến đào tạo nhân lực, bảo trì hệ thống và tuân thủ các quy định pháp lý đi kèm.
Thiếu thông tin đáng tin cậy và chuẩn đo lường: Việc thiếu dữ liệu phát thải đầy đủ, chính xác và minh bạch là rào cản lớn đối với việc áp dụng kế toán carbon. Bên cạnh đó, hệ thống đo lường và tiêu chuẩn báo cáo chưa đồng bộ giữa các doanh nghiệp làm giảm khả năng so sánh dữ liệu, ảnh hưởng đến quản lý phát thải và tham gia thị trường carbon.
Thiếu nhân lực, chuyên môn và công nghệ: Doanh nghiệp phát thải cao tại Việt Nam còn hạn chế nguồn nhân lực chuyên môn về môi trường và năng lượng sạch, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và các ngành truyền thống. Việc tiếp cận công nghệ hiện đại, thiết bị đo lường và giải pháp quản lý phát thải cũng gặp khó khăn do chi phí cao và hạ tầng hạn chế, làm giảm hiệu quả áp dụng kế toán carbon và các biện pháp giảm phát thải.
Rủi ro chính sách và pháp lý: Doanh nghiệp phát thải cao phải đối mặt với rủi ro từ sự thay đổi liên tục của chính sách môi trường, bao gồm chi phí tuân thủ mới, thuế carbon và cơ chế thị trường carbon quốc tế chưa ổn định. Đồng thời, các doanh nghiệp xuất khẩu có thể chịu áp lực từ thuế carbon biên hoặc các yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn môi trường từ các thị trường quốc tế, làm tăng rủi ro pháp lý và tài chính.
Áp lực cạnh tranh: Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào các biện pháp bảo vệ môi trường có thể chịu chi phí cao hơn so với các đối thủ cùng ngành chưa thực hiện các biện pháp tương tự hoặc hoạt động tại những thị trường có tiêu chuẩn môi trường lỏng hơn. Điều này tạo ra thách thức trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh về giá cả và hiệu quả kinh doanh.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước và phân tích khung chính sách hiện hành, kết quả nghiên cứu cho thấy, kế toán carbon đóng vai trò quan trọng trong quản trị phát thải, hỗ trợ ra quyết định, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng cho sự phát triển của thị trường carbon tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp nhiều khó khăn về chi phí, dữ liệu, nguồn nhân lực và khung pháp lý.
Để khắc phục những hạn chế, tác giả đề xuất một hàm ý quản trị sau:
Đối với Nhà nước
Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kiểm kê khí nhà kính, hệ thống MRV, đồng thời ban hành các hướng dẫn thống nhất về đo lường, hạch toán và công bố thông tin phát thải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Bên cạnh đó, cần mở rộng các chính sách hỗ trợ như tín dụng xanh, ưu đãi đầu tư và đào tạo nguồn nhân lực nhằm khuyến khích doanh nghiệp triển khai kế toán carbon và đầu tư công nghệ giảm phát thải.
Đối với doanh nghiệp
Cần chủ động xây dựng hệ thống kế toán carbon gắn với hệ thống MRV, chuẩn hóa quy trình thu thập và quản lý dữ liệu phát thải nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư công nghệ sạch, đào tạo nguồn nhân lực và tích hợp thông tin carbon vào quá trình ra quyết định để đáp ứng các yêu cầu về CBAM, ESG và thị trường carbon, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. DiMaggio, P. J., and Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American sociological review, 48(2), 147-160.
2. Dranka, G. G., Ferreira, P., and Vaz, A. I. F. (2022). Co-benefits between energy efficiency and demand-response on renewable-based energy systems. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 169, 112936. https://doi.org/10.1016/j.rser.2022.112936
3. Gudlaugsson, B., Ahmed, T., Dawood, H., Ogwumike, C., and Dawood, N. (2021). Application of cost benefits analysis for the implementation of renewable energy and smart solution technologies: A case study of integridy project. Environmental sciences proceedings, 11(1), 15. https://doi.org/10.3390/environsciproc2021011015
4. Ibishova, B., Misund, B., and Tveterås, R. (2024). Driving green: Financial benefits of carbon emission reduction in companies. International Review of Financial Analysis, 96, 103757. https://doi.org/10.1016/j.irfa.2024.103757
5. Lebling, K., Riedl, D., and Leslie-Bole, H. (2024). Measurement, reporting, and verification for novel carbon dioxide removal in US federal policy. DOI:10.46830/wriwp.23.00044
6. Ngan, V. K., Ha, N. N., Hang, H. T. M., Ngoc, T. P., Phu, T. D., and Tam, L. T. T. (2024). Border Carbon Adjustment Mechanisms and Impacts on Vietnam. International Institute for Sustainable Development (IISD).
7. Nguyễn Thị Ngọc Liên và Võ Đức Hoàng Vũ (2024). UEH hướng đến trung hòa carbon: Bước đi đầu tiên. Kỷ yếu tọa đàm Phát triển Đại học UEH bền vững-Xu hướng tất yếu hiện nay.
8 O'Mahony, T. (2021). Cost-Benefit Analysis and the environment: The time horizon is of the essence. Environmental Impact Assessment Review, 89, 106587. https://doi.org/10.1016/j.eiar.2021.106587
9. Phạm, H. H. (2024). Climate change risk and financial distress in Vietnam's industrial sector. Journal of Economics, Law and Management, 8(4), 5731-5747. https://doi.org/10.32508/stdjelm.v8i4.1468
10. Phương, T. N. T., Quang, V. P., Hồng, Q. Đ., và Lan, A. N. T. (2024). Giải pháp xanh hoá xuất khẩu thép Việt Nam: Thích ứng trước tác động của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của Liên minh Châu Âu. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 326(2), 115-123. https://doi.org/10.33301/JED.VI.1852
11. Trung, Đ. K. (2024). Ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài đến hoạt động đổi mới công nghệ xanh của các doanh nghiệp. Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng, số 22(8), 13-18.
12. Vaicondam, Y., Mustafa, A. M. A. A., Roslan, S. N. M., and Ming, K. L. Y. (2025). GHG and carbon emission intensity: examining their impact on financial performance. International Journal of Energy Economics and Policy, 15(1), 190-196. https://doi.org/10.32479/ijeep.17474
13. Wiedmann, T., and Minx, J. (2008). A definition of ‘carbon footprint’. Ecological economics research trends, 1, 1-11.
14. Wlodarczyk, A., Szczepanska-Woszczyna, K., and Urbanski, M. (2024). Carbon and financial performance nexus of the heavily polluting companies in the context of resource management during COVID-19 period. Resources policy, 89. https://doi.org/10.1016/j.resourpol.2023.104514
15. Xu, A., Su, Y., Wang, Y., and Liao, J. (2025). Carbon information disclosure and corporate financial performance-Empirical evidence based on heavily polluting industries in China. PloS one, 20(1), e0313638. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0313638
| Ngày nhận bài: 25/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tâp: 28/7/2026; Ngày duyệt đăng: 3/8/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên