Áp dụng IFRS S2 trong công bố thông tin liên quan đến khí hậu: Nghiên cứu trường hợp Tập đoàn Vingroup
TS. Hoàng Thụy Diệu Linh
Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Văn Lang
Email: [email protected]
Tóm tắt
Bài viết tổng hợp hướng dẫn quốc tế về chuẩn mực Công bố thông tin liên quan đến khí hậu (IFRS S2)do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế ban hành, đồng thời phân tích thực trạng cung cấp thông tin khí hậu tại Tập đoàn Vingroup. Thông qua phương pháp phân tích tài liệu và đối chiếu với các yêu cầu quốc tế, kết quả cho thấy, Vingroup đã thể hiện cam kết đối với phát triển bền vững thông qua các hoạt động quản lý môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và công bố thông tin khí hậu. Tuy nhiên, một số nội dung vẫn cần được cải thiện để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của khuôn khổ quốc tế. Từ đó, bài viếtđề xuất phương án hoàn thiện việc cung cấp thông tin biến đổi khí hậu để tăng cường tính minh bạch và khả năng thích ứng với các rủi ro khí hậu.
Từ khóa: Biến đổi khí hậu, công bố thông tin biến đổi khí hậu, IFRS S2, kế toán carbon
Abstract
This paper synthesizes international guidance on climate-related disclosures under IFRS S2 issued by the International Sustainability Standards Board and analyzes the current state of climate-related information disclosure at Vingroup. Using document analysis and comparison with international requirements, the results show that Vingroup has demonstrated its commitment to sustainable development through environmental management activities, greenhouse gas emissions reduction, and climate-related disclosures. However, several areas still require improvement to meet the requirements of the international framework fully. Accordingly, the paper proposes measures to improve the disclosure of climate change information, thereby enhancing transparency and adaptability to climate-related risks.
Keywords: Climate change, climate-related disclosures, IFRS S2, carbon accounting
GIỚI THIỆU
Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề trọng yếu trong chương trình nghị sự chính sách ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế (IPCC, 2007). Những tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu đối với môi trường, kinh tế và xã hội đã thúc đẩy các quốc gia, tổ chức và doanh nghiệp triển khai nhiều giải pháp nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính (GHG) và hướng tới phát triển bền vững. Trong số các công cụ chính sách được áp dụng, việc tạo lập và giao dịch các đơn vị tiêu chuẩn hóa đại diện cho lượng phát thải GHGđược cắt giảm hoặc loại bỏ, thường được gọi là tín chỉ carbon, là một trong những cơ chế nổi bật nhằm hỗ trợ chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Cùng với sự phát triển của thị trường carbon, các khuôn khổ và hướng dẫn về kế toán, đo lường và công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu cũng ngày càng được hoàn thiện, trong đó nổi bật là IFRS S2 về kế toán và báo cáo thông tin biến đổi khí hậu. Khuôn khổ này không chỉ hỗ trợ đơn vị nhận diện, quản lý và kiểm soát các rủi ro biến đổi khí hậu mà còn nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin được công bố.
Vingroup là tập đoàn kinh tế tư nhân đa ngành lớn hàng đầu Việt Nam. Với quy mô hoạt động lớn và tác động đáng kể đến môi trường cũng như nền kinh tế, Vingroup đã thể hiện cam kết thúc đẩy phát triển bền vững thông qua việc triển khai các hoạt động quản lý môi trường, giảm phát thải GHG và công bố các thông tin liên quan đến phát triển bền vững trong báo cáo thường niên.
Bài viết được thực hiện nhằm tổng hợp hướng dẫn quốc tế về kế toán và báo cáo thông tin liên quan biến đổi khí hậu, đồng thời đánh giá thực trạng công bố thông tin của Tập đoàn Vingroup. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện báo cáo thông tin biến đổi khí hậu tại Vingroup.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu vận dụng phương pháp định tính bằng cách tổng quan tài liệu. Nguồn dữ liệu được tập hợp từ các cơ sở dữ liệu như ScienceDirect, Web of Science, Google Scholar, Scopus và tạp chí chuyên ngành kinh tế, tài chính, kế toán trong giai đoạn 2000-2026.
Quy trình gồm 3 bước: lựa chọn công trình liên quan, phân loại theo chủ đề (kế toán và báo cáo ảnh hưởng của biến đổi khí hậu), sau đó tổng hợp các hướng dẫn quốc tế và Việt Nam về kế toán và báo cáo biến đổi khí hậu áp dụng cho doanh nghiệp.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Biến đổi khí hậu
Theo Công ước khung về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc (UNFCCC), biến đổi khí hậu là sự thay đổi khí hậu do tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của con người, làm biến đổi thành phần của khí quyển toàn cầu, không phản ánh sự thay đổi khí hậu tự nhiên trong khoảng thời gian tương đương (United Nations, 1992).
Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC, 2007) định nghĩa biến đổi khí hậu là bất kỳ sự thay đổi nào về khí hậu theo thời gian, dù là do biến đổi tự nhiên hay do hoạt động của con người.
Định nghĩa của UNFCCC hẹp hơn, nhấn mạnh sự tác động của con người đến khí hậu và được sử dụng để ban hành chính sách giảm thiểu tác động nguy hiểm đến thành phần khí quyển. Mục tiêu của UNFCCC là thực hiện các hành động nhằm ngăn chặn “sự can thiệp nguy hiểm” vào hệ thống khí hậu.
Theo Pielke (2004), nhóm các nhà khoa học ưu tiên định nghĩa của IPCC, trong khi nhóm các nhà kinh tế ưu tiên định nghĩa của UNFCCC.
Trong phạm vi bài viết này, với định hướng chủ đề kinh tế, định nghĩa của UNFCCC về biến đổi khí hậu sẽ được sử dụng.
Báo cáo tháng 8/2021 của IPCC cảnh báo rằng, ô nhiễm do con người gây ra đã dẫn đến sự gia tăng các hiện tượng cực đoan như sóng nhiệt, mưa lớn, hạn hán và bão nhiệt đới. Phát thải GHG từ hoạt động kinh tế toàn cầu là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu, với nồng độ CO2 trong khí quyển hiện đã cao hơn 50% so với thời kỳ trước công nghiệp hóa (IPCC, 2021).
Việt Nam nằm trong top 10 quốc gia ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất thế giới và là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng của biến đổi khí hậu. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững. Trong đó, Mục tiêu số 13 - Ứng phó kịp thời, hiệu quả với biến đổi khí hậu và thiên - có những mục tiêu cụ thể như sau: tăng cường khả năng chống chịu và thích nghi với rủi ro liên quan tới biến đổi khí hậu, ứng phó với các thiên tai và các thảm hoạ tự nhiên khác; lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu vào các chính sách, chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển; giáo dục, nâng cao nhận thức, năng lực và thể chế trong cảnh báo sớm, ứng phó với biến đổi khí hậu và giảm nhẹ rủi ro thiên tai (Thủ tướng Chính phủ, 2017).
Lý thuyết về động lực cung cấp thông tin về biến đổi khí hậu
Lý thuyết các bên liên quan
Lý thuyết về các bên liên quan cho rằng, một doanh nghiệp tham gia vào một mạng lưới phức tạp các bên liên quan và cần xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan để tiếp tục tồn tại (Freeman, 1984).
Theo Phillips và cộng sự (2003), lý thuyết này liên quan đến quản lý tổ chức và đạo đức, trong đó các đặc điểm của quản lý doanh nghiệp đều hướng đến đạo đức và giá trị. Freeman và cộng sự (2023) lưu ýtrách nhiệm chính của người điều hành là tạo ra giá trị tối đa cho các bên liên quan. Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với biến đổi khí hậu có thể được xem như một chiến lược để xây dựng hình ảnh tích cực cho công ty và đạt được sự chấp nhận rộng rãi của các bên liên quan.
Lý thuyết về tính hợp pháp
Theo lý thuyết về tính hợp pháp, sự tồn tại của các doanh nghiệp phụ thuộc vào sự ủng hộ của xã hội sở tại. Do đó, để có được sự ủng hộ này và đạt được tính hợp pháp của tổ chức, các doanh nghiệp phải điều chỉnh giá trị của mình phù hợp với các chuẩn mực của xã hội để chứng minh rằng doanh nghiệp không khác biệt và phục vụ sự phát triển của cộng đồng (Dowling và Pfeffer, 1975). Vì vậy, một doanh nghiệp phải công bố nhiều thông tin hơn để thay đổi nhận thức của cộng đồng về doanh nghiệp đó và để điều chỉnh các giá trị của mình phù hợp với các chuẩn mực đang thay đổi của xã hội.
Lý thuyết thể chế
Lý thuyết thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) mở rộng Lý thuyết hợp pháp bằng cách lý giải 3 áp lực giúp tổ chức thay đổi để tồn tại và phát triển nhờ nhận sự chấp thuận và tính hợp pháp, gồm: áp lực cưỡng chế, áp lực mô phỏng và áp lực chuẩn mực.
Tổng quan nghiên cứu
Onat và cộng sự (2025) đề xuất khung lý thuyết về cách kế toán và báo cáo carbon có thể tăng cường quản lý vận hành bền vững, dẫn đến kết quả kinh doanh bền vững. Khung lý thuyết này sau đó được thử nghiệm thực tế tại một công ty dịch vụ vận tải công cộng và cho thấy việc đo lường, phân tích và báo cáo toàn diện về lượng khí thải carbon liên quan đến các quy trình vận hành và chuỗi giá trị doanh nghiệp.
Abhishek và cộng sự (2024) cho thấy, các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng kế toán quản trị carbon ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các hoạt động kế toán quản trị carbon và tác động trung gian của các khía cạnh pháp lý và đạo đức. Nghiên cứu này đã chỉ ra khó khăn trong việc hạch toán, định lượng và báo cáo lượng khí thải carbon và tạo ra doanh thu từ giao dịch tín chỉ carbon. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nhà thiết lập tiêu chuẩn và giới học thuật trong việc quyết định phương pháp cụ thể nhằm thúc đẩy tính thống nhất trong việc công bố thông tin về carbon.
Tại Việt Nam, Vũ Thị Kim Oanh và Nguyễn Thị Thu Hà (2025) nghiên cứu dữ liệu từ các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam từ năm 2013-2023 cho thấy, thay đổi nhiệt độ và lượng mưa có tác động tiêu cực đến chất lượng tín dụng của các NHTM Việt Nam.
Tổng quan các nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khía cạnh lý thuyết, khung khái niệm hoặc các mô hình đo lường phát thải carbon mà chưa đưa ra chỉ dẫn cụ thể về cách ghi nhận, đo lường và trình bày các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu trên báo cáo tài chính theo các chuẩn mực kế toán hiện hành. Các nghiên cứu chủ yếu phân tích ở cấp độ ngành hoặc thị trường carbon, trong khi các nghiên cứu tình huống về doanh nghiệp cụ thể, đặc biệt là các tập đoàn đa ngành có quy mô lớn, còn hạn chế.
YÊU CẦU CỦA IFRS S2 VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN LIÊN QUAN ĐẾN KHÍ HẬU
Các khuôn khổ và tiêu chuẩn thường được sử dụng trong đo lường, quản lý và công bố thông tin liên quan đến khí hậu gồm: IFRS S2, Nghị định thư khí nhà kính (GHG Protocol), Tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu về đo lường, báo cáo và xác minh khí nhà kính (ISO 14064) (International Organization for Standardization, 2018), các hướng dẫn về cung cấp thông tin biến đổi khí hậu thuộc Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên hợp quốc (SDG 13) và Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI 102).
Các khuôn khổ này có phạm vi và mục tiêu khác nhau. GHG Protocol và ISO 14064 chủ yếu cung cấp nguyên tắc, phương pháp đo lường, định lượng, báo cáo và xác minh phát thải GHG. GRI tập trung phản ánh tác động của tổ chức đối với kinh tế, môi trường và xã hội. Trong khi đó, IFRS S2 hướng tới thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu có thể ảnh hưởng đến triển vọng của doanh nghiệp và hữu ích đối với người sử dụng báo cáo tài chính mục đích chung.
IFRS S2 là hướng dẫn về thuyết minh liên quan đến khí hậu do Ủy ban Chuẩn mực Bền vững Quốc tế ban hành vào tháng 6/2023 và áp dụng cho các kỳ báo cáo bắt đầu từ ngày 1/1/2024. IFRS S2 hướng dẫn doanh nghiệp cung cấp thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu trên báo cáo tài chính mục đích chung. Đây là báo cáo tài chính hướng tới 2 đối tượng chính là nhà đầu tư và bên cho vay và các thuyết minh về tác động của biến đổi khí hậu là một thành phần của báo cáo tài chính hoặc báo cáo thường niên của doanh nghiệp (IFRS Foundation, 2023). Hướng dẫn cung cấp thông tin về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu bao gồm 4 khía cạnh: quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu.
Về quản trị
Doanh nghiệp phải công bố các quy trình, biện pháp kiểm soát và thủ tục quản trị được sử dụng để giám sát, quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu. Nội dung công bố cần xác định rõ cơ quan, bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm; cách thức phân công, ủy quyền; tần suất tiếp nhận thông tin; cơ chế giám sát mục tiêu và mức độ tích hợp vấn đề khí hậu vào quản trị doanh nghiệp.
Về chiến lược
Doanh nghiệp cần công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu có thể ảnh hưởng đến triển vọng trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn; tác động hiện tại và dự kiến đến mô hình kinh doanh, chuỗi giá trị, chiến lược và quá trình ra quyết định.
IFRS S2 cũng yêu cầu trình bày tác động hiện tại và dự kiến của các rủi ro, cơ hội khí hậu đối với tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền. Đồng thời, doanh nghiệp phải đánh giá khả năng chống chịu của chiến lược và mô hình kinh doanh trước những thay đổi, diễn biến và bất định liên quan đến khí hậu, có sử dụng phân tích kịch bản phù hợp.
Về quản lý rủi ro
Doanh nghiệp phải công bố quy trình nhận diện, đánh giá, ưu tiên và giám sát rủi ro, cơ hội liên quan đến khí hậu. Nội dung công bố cần làm rõ dữ liệu đầu vào, tiêu chí đánh giá, phương pháp xác định mức độ trọng yếu; cách thức theo dõi sự thay đổi của rủi ro; cũng như việc tích hợp các quy trình này vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể.
Về chỉ số và mục tiêu
IFRS S2 yêu cầu công bố các chỉ số liên ngành, chỉ số đặc thù ngành và các chỉ số do doanh nghiệp sử dụng để đo lường, giám sát rủi ro, cơ hội khí hậu. Các chỉ số liên ngành bao gồm phát thải GHG Phạm vi 1, Phạm vi 2 và Phạm vi 3; mức độ tài sản hoặc hoạt động chịu rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi; cơ hội liên quan đến khí hậu; vốn đầu tư dành cho rủi ro, cơ hội khí hậu; giá carbon nội bộ và chế độ thù lao gắn với yếu tố khí hậu.
Doanh nghiệp cũng phải công bố các mục tiêu tự đặt ra hoặc bắt buộc phải thực hiện theo quy định pháp luật; phương pháp thiết lập mục tiêu; kỳ cơ sở; thời hạn; chỉ tiêu trung gian và tiến độ thực hiện.
Bản sửa đổi IFRS S2 năm 2025
Tháng 12/2025, ISSB ban hành các sửa đổi có mục tiêu đối với một số yêu cầu công bố phát thải GHG trong IFRS S2 nhằm tháo gỡ khó khăn phát sinh trong quá trình áp dụng, giảm sự trùng lặp và chi phí báo cáo nhưng vẫn duy trì tính hữu ích của thông tin đối với nhà đầu tư (IFRS Foundation, 2025).
Các sửa đổi tập trung vào một số nội dung như cho phép áp dụng biện pháp miễn trừ đối với việc đo lường, công bố một số phát thải Phạm vi 3 thuộc Nhóm 15 liên quan đến công cụ phái sinh và một số hoạt động tài chính; điều chỉnh một số yêu cầu đối với phát thải được tài trợ; đồng thời cho phép sử dụng phương pháp đo lường khác GHG Protocol trong trường hợp pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu áp dụng phương pháp khác.
Các sửa đổi này có hiệu lực đối với kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ ngày 1/1/2027 và được phép áp dụng sớm.
THỰC TRẠNG CÔNG BỐ THÔNG TIN LIÊN QUAN ĐẾN KHÍ HẬU TẠI VINGROUP
Vingroup công bố thông tin về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu chủ yếu trong báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững. Để bảo đảm tính thống nhất của dữ liệu, nghiên cứu sử dụng Báo cáo thường niên năm 2024 và Báo cáo phát triển bền vững năm 2024 làm căn cứ phân tích.
Thông tin của Vingroup được xây dựng có tham chiếu các tiêu chuẩn GRI và ISO 14064, đồng thời gắn với các Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên hợp quốc, trong đó có SDG 13 về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Công bố thông tin về quản trị
Tại Vingroup, Bộ phận môi trường - bền vững - quản trị được thành lập, dưới sự điều hành của Ban giám đốc. Thông tin tổng quát về quy trình quản lý và kiểm soát các rủi ro và cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu được đề cập trong báo cáo bền vững. Các thông tin chi tiết về quy trình, phân công, ủy quyền, các cấp bậc quản lý trong quy trình quản trị chưa được trình bày cụ thể vai trò của các thành phần trong bộ máy quản lý đối với rủi ro tác động biến đổi khí hậu (Vingroup, 2024, tr. 38-39).
Công bố thông tin về chiến lược
Trong Báo cáo phát triển bền vững năm 2024, rủi ro khí hậu được đề cập trong nhóm “rủi ro về môi trường và xã hội”. Vingroup cho biết Tập đoàn quan tâm đến tác động môi trường của các dự án, như ô nhiễm không khí, tiếng ồn, nguồn nước và những biến đổi đối với môi trường sinh thái, kinh tế, xã hội tại khu vực thực hiện dự án. Các dự án được yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn phù hợp về thiết kế, nguyên vật liệu và đánh giá tác động môi trường trước khi triển khai (Vingroup, 2024, tr. 51).
Về cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu, “Vingroup xác định việc thực hiện tốt công tác bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là trách nhiệm của Vingroup và giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường quốc tế và đảm bảo phát triển bền vững” (Vingroup, 2024, tr. 63).
Để hiện thực hóa mục tiêu Net Zero năm 2040, Vingroup công bố thông tin về chiến lược ứng phó gồm Điện hóa, Tiết kiệm năng lượng, Xanh hóa năng lượng cho ba hệ sinh thái trong tập đoàn là Công nghệ - Công nghiệp, Thương mại Dịch vụ và Thiện nguyện Xã hội (Vingroup, 2024).
Tuy nhiên, báo cáo chưa phân tích đầy đủ tác động của rủi ro và cơ hội khí hậu đối với mô hình kinh doanh, chuỗi giá trị, quá trình ra quyết định, tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền. Vingroup cũng chưa công bố phân tích kịch bản khí hậu và kết quả đánh giá khả năng chống chịu của chiến lược, mô hình kinh doanh trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Công bố thông tin về quản lý rủi ro
Vingroup đã công bố quy trình rà soát và giám sát rủi ro không tuân thủ quy định về môi trường. Bộ phận pháp chế chịu trách nhiệm cập nhật, chia sẻ các văn bản pháp luật liên quan cho bộ phận phụ trách môi trường để tổ chức thực hiện. Việc cập nhật được tiến hành định kỳ hằng tháng hoặc đột xuất đối với văn bản có mức độ quan trọng trung bình và cao (Vingroup, 2024, tr. 63).
Các rủi ro liên quan đến tác động tiêu cực của dự án đối với môi trường và xã hội cũng được xem xét trong quá trình đánh giá, phê duyệt dự án đầu tư (Vingroup, 2024, tr. 64).
Mặc dù vậy, báo cáo chưa thể hiện rõ cách thức tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể của Tập đoàn. Các nội dung như tiêu chí xác định mức độ trọng yếu, phương pháp đánh giá, thứ tự ưu tiên, cơ chế giám sát và sự thay đổi của rủi ro theo thời gian chưa được công bố đầy đủ. Do chưa thực hiện hoặc chưa công bố phân tích kịch bản khí hậu, Vingroup cũng chưa cung cấp thông tin về dữ liệu đầu vào, giả định và phương pháp xây dựng kịch bản.
Công bố thông tin về chỉ số và mục tiêu
Đây là nội dung Vingroup đáp ứng tương đối tốt so với 3 trụ cột còn lại.
Về mục tiêu
Tập đoàn xác định định hướng giảm phát thải GHG, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và kiến tạo tương lai bền vững (Vingroup, 2024, tr. 65), với mục tiêu hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2040, sớm hơn cam kết Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam.
Về chỉ số phát thải
Vingroup đã công bố phát thải GHG theo Phạm vi 1, Phạm vi 2 và một phần Phạm vi 3.
Phát thải trực tiếp GHG (Phạm vi 1): tương tự hướng dẫn của GHG protocol và Hướng dẫn IFRS S2, Vingroup xác định: “Phát thải Phạm vi 1 là khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ các hoạt động do chính doanh nghiệp kiểm soát, bao gồm: khí nhà kính phát sinh từ hoạt động sử dụng các loại nhiên liệu (xăng, dầu diesel, dầu mazut, than, LPG…) phục vụ cho các phương tiện, thiết bị, máy phát điện dự phòng…; hao hụt các khí nhà kính từ hệ thống làm lạnh; phát thải từ xử lý nước thải” (Vingroup, 2024, Tr. 69). Theo đó, Năm 2024, Tập đoàn phát thải 218.876 tấn CO2 tương đương theo Phạm vi 1 từ các hoạt động sử dụng xăng, dầu diesel, LPG, xử lý nước thải và từ sự hao hụt môi chất lạnh từ các hệ thống làm mát.
Phát thải gián tiếp khí nhà kính (Phạm vi 2): Tại Vingroup, “phát thải Phạm vi 2 là khí nhà kính phát thải từ quá trình sản xuất điện, nhiệt và các dạng năng lượng khác mà doanh nghiệp đã mua về sử dụng” (Vingroup 2024, tr. 69). Vingroup công bố việc phạm vi 2 phát thải 468.739 tấn CO2 tương đương trong năm 2024.
Phát thải gián tiếp khí nhà kính (Phạm vi 3): Vingroup xác định: “Phát thải phạm vi 3 là tất cả các phát thải gián tiếp khác phát sinh từ hoạt động có liên quan đến chuỗi giá trị, nhưng không nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp hay sở hữu của doanh nghiệp. Bao gồm các hoạt động ở thượng nguồn (liên quan đến các sản phẩm dịch vụ mua vào làm nguyên liệu sản xuất) và hạ nguồn (liên quan đến sản phẩm dịch vụ bán ra đến khách hàng sử dụng). Ví dụ như phát thải từ hoạt động vận chuyển hàng hóa, đi lại làm việc, đi công tác, sử dụng sản phẩm” (Vingroup, 2024, tr. 69).
Do khó khăn trong thu thập dữ liệu và lượng hóa, Vingroup mới công bố phát thải Phạm vi 3 đối với Nhà máy VinFast Hải Phòng. Việc kiểm kê được thực hiện theo ISO 14064 và GHG Protocol. Kết quả cho thấy phát thải Phạm vi 3 chiếm khoảng 94% tổng phát thải của nhà máy. Trong đó, nguồn phát thải lớn nhất, chiếm 69,08% phát thải Phạm vi 3, phát sinh trong giai đoạn sử dụng xe điện, chủ yếu liên quan đến điện năng dùng để sạc xe và rò rỉ môi chất lạnh trong vòng đời sản phẩm. Các nguồn phát thải đáng kể khác đến từ chuỗi cung ứng, như hàng hóa, dịch vụ mua vào và tài sản cố định (Vingroup, 2024).
Bên cạnh số liệu năm 2024, Vingroup đã công bố một số kế hoạch cho năm 2025 nhằm thực hiện định hướng chuyển đổi xanh và mục tiêu Net Zero. Tuy nhiên, việc kiểm kê Phạm vi 3 chưa bao phủ toàn Tập đoàn; phương pháp, giả định, nguồn dữ liệu và mức độ bất định của số liệu chưa được giải trình đầy đủ. Các chỉ số tài chính liên quan đến khí hậu, như tỷ trọng tài sản chịu rủi ro, vốn đầu tư cho chuyển đổi xanh, chi phí thực hiện mục tiêu khí hậu và tác động đến thù lao quản lý, cũng chưa được công bố rõ ràng.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU CHO TẬP ĐOÀN VINGROUP
Hoàn thiện công bố thông tin về quản trị
Vingroup cần xây dựng và công bố rõ cơ cấu quản trị khí hậu, trong đó xác định vai trò, trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Ban điều hành, Ủy ban ESG và các bộ phận chuyên môn. Nội dung công bố cần thể hiện cơ chế phân công, ủy quyền, tần suất tiếp nhận báo cáo, quy trình giám sát mục tiêu và cách thức Hội đồng quản trị xem xét vấn đề khí hậu trong chiến lược, quyết định đầu tư và quản trị rủi ro.
Tập đoàn cũng cần làm rõ năng lực chuyên môn của các chủ thể chịu trách nhiệm giám sát vấn đề khí hậu; cơ chế phối hợp giữa bộ phận môi trường, tài chính, kế toán, pháp chế, quản lý rủi ro và các đơn vị thành viên.
Hoàn thiện công bố thông tin về chiến lược
IFRS S2 hướng dẫn doanh nghiệp trình bày tác động của rủi ro và cơ hội khí hậu đến mô hình kinh doanh, chuỗi giá trị, chiến lược tài chính và dòng tiền ngắn và dài hạn; đồng thời xác định kịch bản khí hậu để xem xét khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Thực tế tại Vingroup cho thấy, doanh nghiệp đã xác định được các cơ hội từ chuyển đổi xanh như nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường quốc tế và chiến lược “Điện hóa - Tiết kiệm năng lượng - Xanh hóa năng lượng” của VinFast.
Tuy nhiên, các thông tin về tác động tài chính của biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh, chuỗi giá trị và khả năng chống chịu của doanh nghiệp vẫn chưa được trình bày đầy đủ. Vingroup cần hoàn thiện bằng cách thực hiện và công bố kịch bản khí hậu, đánh giá tác động của rủi ro đến doanh thu, chi phí, tài sản, dòng tiền và chiến lược đầu tư.
Hoàn thiện công bố thông tin về quản lý rủi ro
IFRS S2 yêu cầu đơn vị công bố quy trình nhận diện, đánh giá và giám sát rủi ro khí hậu, đồng thời trình bày cách kết hợp quản lý rủi ro khí hậu vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể của doanh nghiệp. Vingroup hiện đã xây dựng quy trình rà soát tuân thủ môi trường và cập nhật quy định pháp luật định kỳ thông qua Bộ phận Pháp chế và Bộ phận môi trường. Các rủi ro môi trường và xã hội cũng được xem xét khi phê duyệt dự án đầu tư. Tuy nhiên, việc tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp chưa được trình bày rõ ràng; doanh nghiệp cũng chưa công bố phương pháp phân tích kịch bản và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro khí hậu.
Để phù hợp với IFRS S2, Vingroup cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro khí hậu độc lập, xác định rõ tiêu chí đánh giá mức độ trọng yếu của rủi ro khí hậu, công bố phương pháp đánh giá rủi ro, cũng như quy trình giám sát và ứng phó với rủi ro.
Hoàn thiện công bố thông tin về chỉ số và mục tiêu
Vingroup cần mở rộng kiểm kê phát thải Phạm vi 3 từ Nhà máy VinFast Hải Phòng sang các đơn vị và lĩnh vực trọng yếu trong toàn Tập đoàn. Việc mở rộng có thể thực hiện theo lộ trình, ưu tiên các nguồn phát thải có quy mô lớn và có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của nhà đầu tư.
Đối với từng chỉ số phát thải, Tập đoàn cần công bố rõ phạm vi tổ chức, phương pháp đo lường, hệ số phát thải, nguồn dữ liệu, giả định, hạn chế và mức độ bất định. Khi có sự thay đổi về phương pháp hoặc phạm vi tính toán, doanh nghiệp cần giải trình nguyên nhân và ảnh hưởng đến khả năng so sánh của số liệu.
Các mục tiêu Net Zero cần được cụ thể hóa bằng chỉ tiêu trung gian theo từng giai đoạn; xác định năm cơ sở, phạm vi áp dụng, loại khí nhà kính, mức giảm tuyệt đối hoặc mức giảm cường độ phát thải và tiến độ thực hiện hằng năm.
Bên cạnh chỉ số môi trường, Vingroup cần công bố thêm các chỉ số tài chính liên quan đến khí hậu, như tỷ trọng vốn đầu tư xanh, chi phí chuyển đổi, giá carbon nội bộ, tỷ trọng tài sản chịu rủi ro khí hậu và mức độ gắn kết giữa mục tiêu khí hậu với cơ chế đánh giá, thù lao của đội ngũ quản lý.
KẾT LUẬN, HẠN CHẾ, HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, Vingroup đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong quản trị và công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu. Thông qua định hướng chuyển đổi xanh, Tập đoàn từng bước lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh, triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng, phát triển phương tiện giao thông xanh và kiểm kê phát thải GHG.
Vingroup đã duy trì lập Báo cáo phát triển bền vững độc lập, tham chiếu GRI, áp dụng ISO 14064 và GHG Protocol trong kiểm kê phát thải. Năm 2024, mặc dù quy mô sản xuất, kinh doanh tiếp tục mở rộng, cường độ phát thải GHG của Tập đoàn giảm 4,2% so với năm trước. VinFast cũng đã kiểm kê phát thải Phạm vi 3 cho Nhà máy tại Hải Phòng, tạo nền tảng cho việc quản lý phát thải trong chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, kết quả đối chiếu với IFRS S2 cho thấy hệ thống công bố thông tin của Vingroup vẫn còn một số khoảng trống. Trách nhiệm của các cấp quản trị đối với vấn đề khí hậu chưa được trình bày đầy đủ; tác động tài chính của rủi ro và cơ hội khí hậu chưa được lượng hóa; phân tích kịch bản và khả năng chống chịu của chiến lược chưa được công bố; việc kiểm kê Phạm vi 3 chưa bao phủ toàn Tập đoàn; sự tích hợp giữa rủi ro khí hậu và hệ thống quản lý rủi ro doanh nghiệp chưa được thể hiện rõ.
Để từng bước tiếp cận IFRS S2, Vingroup cần triển khai một lộ trình đồng bộ, kết nối quản trị khí hậu với chiến lược, quản lý rủi ro, hệ thống kế toán, tài chính và quản trị dữ liệu. Việc hoàn thiện công bố thông tin không chỉ đáp ứng yêu cầu của chuẩn mực quốc tế mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng tiếp cận vốn và năng lực cạnh tranh của Tập đoàn trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Hạn chế của nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện chủ yếu dựa vào phương pháp nghiên cứu tài liệu và phân tích báo cáo công khai của Vingroup. Do đó, kết quả đánh giá phụ thuộc vào phạm vi và mức độ chi tiết của các thông tin được doanh nghiệp công bố. Nghiên cứu chưa có điều kiện tiếp cận dữ liệu nội bộ hoặc thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với các bên liên quan để đánh giá đầy đủ quá trình quản trị và triển khai các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu.
Ngoài ra, nghiên cứu tập trung vào một trường hợp điển hình là Vingroup nên khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Các nghiên cứu tiếp theo có thể xây dựng bộ chỉ số định lượng để đánh giá mức độ tuân thủ IFRS S2; so sánh Vingroup với các tập đoàn đa ngành khác trong nước và quốc tế; hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang những ngành có mức phát thải cao.
Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu tác động tài chính của rủi ro khí hậu, khả năng thương mại hóa tín chỉ carbon, mức độ bảo đảm độc lập đối với dữ liệu phát thải và vấn đề chuyển đổi công bằng đối với người lao động, cộng đồng địa phương. Đây là những hướng nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực đối với doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Tài liệu tham khảo:
1. Abhishek, N., Suraj, N., Nayak, K. K. M., Bhadeshiya, H., Kulal, A., & Divyashree, M. S. (2024). Carbon management accounting: An evolving approach to enhance transparency and accountability in accounting and reporting practices. Journal of Accounting & Organizational Change, 21(3), 535-566.
2. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160.
3. Dowling, J., & Pfeffer, J. (1975). Organizational legitimacy: Social values and organizational behavior. Pacific Sociological Review, 18(1), 122-136.
4. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
5. Freeman, R. E., Harrison, J. S., Wicks, A. C., Parmar, B. L., & de Colle, S. (2023). The problems that stakeholder theory tries to solve. In R. Edward Freeman’s selected works on stakeholder theory and business ethics (pp. 3-27). Springer International Publishing.
6. IFRS Foundation (2023). IFRS S2 climate-related disclosures. https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s2-climate-related-disclosures
7. IFRS Foundation (2025). Amendments to greenhouse gas emissions disclosures: Amendments to IFRS S2.
8. International Organization for Standardization (2018). Greenhouse gases—Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gases (ISO Standard No. 14064-1:2018).
9. Intergovernmental Panel on Climate Change (2007). Summary for policymakers. In Core Writing Team, R. K. Pachauri, & A. Reisinger (Eds.), Climate change 2007: Synthesis report. IPCC.
10. Intergovernmental Panel on Climate Change (2021). Climate change 2021: The physical science basis: Contribution of Working Group I to the Sixth Assessment Report of the Intergovernmental Panel on Climate Change. Cambridge University Press. https://doi.org/10.1017/9781009157896
11. Onat, N. C., Mandouri, J., Kucukvar, M., Kutty, A. A., & Al-Muftah, A. A. (2025). Driving sustainable business practices with carbon accounting and reporting: A holistic framework and empirical analysis. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 32(2), 2795-2814.
12. Phillips, R., Freeman, R. E., & Wicks, A. C. (2003). What stakeholder theory is not. Business Ethics Quarterly, 13(4), 479–502. https://doi.org/10.5840/beq200313434
13. Pielke, R. A., Jr. (2004). What is climate change? Energy & Environment, 15(3), 515-520.
14. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 về việc ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững.
15. United Nations (1992). United Nations Framework Convention on Climate Change. https://UNFCCCc.int/resource/docs/convkp/conveng.pdf
16. Vingroup (2024). Báo cáo phát triển bền vững Vingroup 2024 (, tr. 38, tr. 39).
17. Vũ, T. K. O., & Nguyễn, T. T. H. (2025). Tác động của biến đổi khí hậu đến chất lượng tín dụng: Nghiên cứu thực nghiệm tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính Kế toán, 281(1), 32-35.
| Ngày nhận bài: 8/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/8/2026; Ngày duyệt đăng: 24/8/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên