Kế toán carbon trong bối cảnh kinh tế xanh và chuyển đổi số

Nghiên cứu - Trao đổi 08:35 | 18/03/2026
Sự tích hợp giữa kế toán carbon và chuyển đổi số được xem là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp thực hiện hiệu quả mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế xanh.

TS. Mai Thị Hoa

Email: [email protected]

ThS. Vũ Thị Hồng Nhung

Email: [email protected]

Học viện Chính sách và Phát triển

Tóm tắt

Trong bối cảnh các quốc gia thúc đẩy mô hình kinh tế xanh và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0, kế toán carbon nổi lên như một công cụ quan trọng nhằm đo lường, ghi nhận và công bố thông tin liên quan đến phát thải khí nhà kính ở cấp độ doanh nghiệp. Bài viết này khái quát tổng quan lý thuyết về kế toán carbon trên cơ sở tích hợp 3 nền tảng: kinh tế xanh, Lý thuyết công bố thông tin và xu hướng chuyển đổi số trong kế toán; đánh giá thực trạng triển khai trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời phân tích lợi ích kinh tế - xã hội và xu hướng phát triển trong tương lai. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách và khuyến nghị nhằm thúc đẩy việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực chuyên môn và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực kế toán carbon.

Từ khóa: Kế toán carbon, kinh tế xanh, phát triển bền vững, chuyển đổi số, công bố thông tin môi trường

Summary

In the context of countries promoting green economic models and committing to net-zero emissions, carbon accounting has emerged as an important tool for measuring, recording, and disclosing greenhouse gas emissions at the firm level. This paper provides a theoretical overview of carbon accounting, integrating three key foundations: the green economy, disclosure theory, and digital transformation trends in accounting. It also evaluates the current state of implementation in Viet Nam, while analyzing its socio-economic benefits and future development trends. Based on these insights, the study proposes several policy implications and recommendations to improve the legal framework, enhance professional capacity, and promote the application of digital technologies in carbon accounting.

Keywords: Carbon accounting, green economy, sustainable development, digital transformation, environmental disclosure

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự bùng nổ của các ngành công nghiệp là một trong những nguyên nhân khiến thế giới phải đối mặt với những thách thức to lớn của việc biến đổi khí hậu toàn cầu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, suy giảm tài nguyên và gia tăng phát thải khí nhà kính đã tạo áp lực lớn đối với chính phủ, doanh nghiệp và xã hội trong việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh đó, mục tiêu trung hòa carbon (Net Zero) và phát triển kinh tế xanh không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu mang tính chiến lược ở nhiều quốc gia.

Đối với doanh nghiệp, việc kiểm soát và minh bạch hóa lượng phát thải carbon ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản trị rủi ro, thu hút đầu tư và nâng cao uy tín trên thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển và hoàn thiện hệ thống kế toán carbon nhằm đo lường, ghi nhận và báo cáo thông tin phát thải một cách chính xác, kịp thời và đáng tin cậy. Kế toán carbon không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin cho báo cáo bên ngoài mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định nội bộ, tối ưu hóa chi phí môi trường và xây dựng chiến lược phát triển bền vững dài hạn. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc hoạt động kế toán truyền thống, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (Blockchain) và hệ thống Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp cho phép tự động hóa quy trình thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu và cung cấp thông tin.

KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KẾ TOÁN CARBON, KINH TẾ XANH VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG KẾ TOÁN

Kế toán carbon

Kế toán carbon là một khái niệm tương đối mới trong lĩnh vực kế toán môi trường và kế toán bền vững. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu quốc tế, thuật ngữ này được tiếp cận theo nhiều góc độ khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong mục tiêu sử dụng và phạm vi ứng dụng. Cụ thể:

Theo Schaltegger và Csutora (2012), “carbon accounting” được xem là hệ thống đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính nhằm phục vụ mục tiêu quản lý bền vững. Cách tiếp cận này nhấn mạnh chức năng đo lường định lượng phát thải như một phần của hệ thống thông tin môi trường, đồng thời đặt kế toán carbon trong mối quan hệ trực tiếp với chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Trong khi đó, Burritt và cộng sự (2011) phát triển khái niệm “carbon management accounting” theo hướng quản trị nội bộ. Các tác giả cho rằng kế toán carbon không chỉ dừng lại ở việc báo cáo phát thải, mà còn bao gồm việc xác định chi phí carbon, đánh giá hiệu quả đầu tư giảm phát thải và hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Như vậy, trọng tâm ở đây chuyển từ đo lường sang quản lý và tối ưu hóa chi phí môi trường.

Ở một góc độ rộng hơn, Bebbington và Larrinaga (2014) tiếp cận kế toán carbon như một cấu phần của kế toán bền vững (sustainability accounting), nhấn mạnh vai trò của hệ thống kế toán trong việc phản ánh các tác động môi trường và duy trì tính hợp pháp xã hội của doanh nghiệp. Theo quan điểm này, kế toán carbon không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn mang tính thể chế, chịu ảnh hưởng bởi áp lực từ các bên liên quan và môi trường chính sách.

Ngoài ra, các chuẩn mực và hướng dẫn quốc tế về công bố thông tin khí hậu, điển hình như IFRS S2 (ISSB, 2023), tiếp cận vấn đề theo hướng chuẩn hóa báo cáo phát thải theo các phạm vi (Scope 1, Scope 2, Scope 3). Dù không trực tiếp định nghĩa “kế toán carbon” theo nghĩa kế toán học, các tài liệu này tạo nền tảng kỹ thuật cho việc xác định, phân loại và công bố thông tin phát thải, qua đó mở rộng phạm vi của kế toán carbon sang lĩnh vực báo cáo tài chính và công bố thông tin bên ngoài.

So sánh các quan điểm trên cho thấy có thể phân biệt 3 cách tiếp cận chính đối với kế toán carbon. Thứ nhất là cách tiếp cận đo lường (measurement-oriented), tập trung vào lượng hóa phát thải. Thứ hai là cách tiếp cận quản trị (management-oriented), nhấn mạnh vai trò của kế toán carbon trong tối ưu hóa chi phí và ra quyết định chiến lược. Thứ ba là cách tiếp cận thể chế (institutional-oriented), xem kế toán carbon như một công cụ duy trì tính hợp pháp và đáp ứng yêu cầu minh bạch từ các bên liên quan.

Như vậy, kế toán carbon được hiểu là hệ thống thu thập, đo lường, ghi nhận và công bố thông tin liên quan đến phát thải khí nhà kính và các nghĩa vụ kinh tế gắn với phát thải, nhằm hỗ trợ quản trị nội bộ, đáp ứng yêu cầu minh bạch của các bên liên quan và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.

Kinh tế xanh

Khái niệm kinh tế xanh được phát triển mạnh mẽ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và các cảnh báo về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, cách hiểu về kinh tế xanh cũng có sự khác biệt giữa các tổ chức quốc tế và các trường phái nghiên cứu. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP, 2011), kinh tế xanh là nền kinh tế cải thiện phúc lợi con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể rủi ro môi trường và suy thoái sinh thái. Định nghĩa này nhấn mạnh 3 trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2022) tiếp cận kinh tế xanh theo hướng tăng trưởng hiệu quả tài nguyên và giảm cường độ carbon trong sản xuất, đồng thời thúc đẩy cơ chế định giá carbon như công cụ điều tiết thị trường.

Chuyển đổi số trong kế toán

Chuyển đổi số trong kế toán là quá trình ứng dụng công nghệ số nhằm thay đổi phương thức thu thập, xử lý, lưu trữ và báo cáo thông tin kế toán. Các công nghệ như hệ thống ERP tích hợp, điện toán đám mây, Big Data, AI và Blockchain đang góp phần nâng cao tính tự động hóa, minh bạch và chính xác của dữ liệu kế toán. Công nghệ số cho phép theo dõi phát thải theo thời gian thực, giảm thiểu sai sót thủ công và nâng cao khả năng kiểm chứng thông tin.

Ba khái niệm trên có mối quan hệ chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau. Kinh tế xanh tạo ra áp lực và động lực để doanh nghiệp nâng cao minh bạch thông tin môi trường. Kế toán carbon là công cụ kỹ thuật giúp lượng hóa và báo cáo phát thải. Trong khi đó, chuyển đổi số đóng vai trò là nền tảng công nghệ giúp nâng cao chất lượng, tính kịp thời và độ tin cậy của thông tin carbon. Sự tích hợp giữa kế toán carbon và chuyển đổi số vì vậy được xem là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp thực hiện hiệu quả mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế xanh.

THỰC TRẠNG CỦA KẾ TOÁN CARBON TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

Trên thế giới, xu hướng thể chế hóa kế toán carbon đã được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các quy định pháp lý bắt buộc. Tại Liên minh châu Âu, Chỉ thị Báo cáo bền vững doanh nghiệp (CSRD) yêu cầu các doanh nghiệp lớn phải công bố thông tin phát thải theo Chuẩn mực Báo cáo bền vững châu Âu (ESRS), bao gồm dữ liệu chi tiết về Scope 1, Scope 2 và Scope 3 (European Parliament & Council, 2022; European Commission, 2023). Ở châu Á, Singapore đã ban hành lộ trình bắt buộc công bố thông tin khí hậu đối với các công ty niêm yết, trước hết áp dụng Scope 1 và Scope 2, sau đó mở rộng sang Scope 3 trong các giai đoạn tiếp theo (SGX RegCo, 2023; ACRA & MAS, 2023). Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch đã ban hành quy định chuẩn hóa công bố thông tin rủi ro khí hậu và phát thải khí nhà kính đối với công ty đại chúng (U.S. SEC, 2024).

Tại Việt Nam, kế toán carbon đang trong giai đoạn hình thành và từng bước hoàn thiện cả về phương diện pháp lý lẫn thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp. Khung pháp lý nền tảng được thiết lập thông qua Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Theo đó, các cơ sở có mức phát thải khí nhà kính lớn thuộc danh mục kiểm kê bắt buộc phải thực hiện kiểm kê và báo cáo định kỳ.

Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp lớn đã chủ động triển khai công bố thông tin phát thải trong báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG. Chẳng hạn, Vinamilk công bố dữ liệu về lượng phát thải khí nhà kính, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo và các sáng kiến giảm phát thải trong chuỗi giá trị. Tập đoàn Hòa Phát cũng đã đưa các chỉ tiêu môi trường, bao gồm phát thải CO₂ trong sản xuất thép, vào báo cáo thường niên và báo cáo bền vững. Những doanh nghiệp này chủ yếu thực hiện công bố theo hướng tự nguyện, nhằm đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

So sánh với bối cảnh quốc tế cho thấy, Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng: từ kiểm kê khí nhà kính mang tính hành chính sang phát triển hệ thống kế toán carbon tích hợp vào quản trị doanh nghiệp và chuẩn mực báo cáo. Đây vừa là thách thức về năng lực và chi phí triển khai, vừa là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế xanh toàn cầu.

MỘT SỐ KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC KHI THỰC HIỆN KẾ TOÁN CARBON TRONG NỀN KINH TẾ HIỆN ĐẠI

Bên cạnh những lợi ích mà kế toán carbon mang lại như: (i) góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với các tác động môi trường; (ii) hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị nội bộ; (iii) góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh…, việc triển khai kế toán carbon hiện nay vẫn đối mặt với nhiều khó khăn nhất định.

Thứ nhất, khung pháp lý và chuẩn mực kế toán carbon ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển, vẫn chưa hoàn thiện. Sự thiếu đồng bộ giữa các chuẩn mực quốc tế và quy định nội địa có thể gây khó khăn trong so sánh và hợp nhất báo cáo giữa các thị trường. Ngoài ra, sự khác biệt trong phương pháp tính toán phát thải cũng làm giảm tính nhất quán của thông tin

Thứ hai, thách thức lớn nhất là vấn đề đo lường và thu thập dữ liệu. Phát thải khí nhà kính, đặc biệt là Scope 3 (phát thải trong chuỗi giá trị), đòi hỏi hệ thống dữ liệu phức tạp và sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chưa có hạ tầng công nghệ và quy trình kiểm soát nội bộ đủ mạnh để đảm bảo tính đầy đủ và độ tin cậy của dữ liệu phát thải.

Thứ ba, chi phí triển khai tương đối cao. Việc xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, thuê tư vấn, xác minh độc lập và tích hợp vào hệ thống báo cáo đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là rào cản lớn trong giai đoạn đầu áp dụng.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Trên cơ sở phân tích nền tảng lý thuyết và thực trạng triển khai kế toán carbon tại Việt Nam, có thể nhận thấy rằng việc phát triển lĩnh vực này không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường thể chế, hạ tầng công nghệ và năng lực nguồn nhân lực. Do đó, các khuyến nghị cần được thiết kế theo hướng tiếp cận tổng thể và đa tầng.

Thứ nhất, cần hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn kỹ thuật về kế toán carbon theo lộ trình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Việc xây dựng các quy định cụ thể về đo lường, ghi nhận và công bố thông tin phát thải trong hệ thống kế toán doanh nghiệp là bước đi cần thiết nhằm tạo sự thống nhất và nâng cao tính so sánh của thông tin. Đồng thời, cần nghiên cứu khả năng tích hợp các yêu cầu công bố thông tin carbon vào chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành, tránh tình trạng tồn tại song song giữa báo cáo tài chính và báo cáo bền vững mà thiếu sự liên kết về dữ liệu.

Thứ hai, cần thúc đẩy sự đồng bộ giữa chính sách kế toán carbon và lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước. Khi thị trường carbon được vận hành, các giao dịch liên quan đến tín chỉ carbon, hạn ngạch phát thải và nghĩa vụ bù trừ sẽ phát sinh thường xuyên, đòi hỏi phải có hướng dẫn kế toán rõ ràng về phân loại, định giá và ghi nhận, đảm bảo tính nhất quán, tăng tính minh bạch của thông tin tài chính.

Thứ ba, cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng dữ liệu và chuyển đổi số nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin carbon. Việc ứng dụng hệ thống ERP, nền tảng dữ liệu lớn và công nghệ phân tích tự động sẽ giúp giảm thiểu sai sót trong thu thập và xử lý thông tin. Nhà nước có thể khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng số thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính hoặc ưu đãi thuế.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực kế toán theo hướng liên ngành là yếu tố then chốt bảo đảm tính bền vững của hệ thống kế toán carbon. Chương trình đào tạo kế toán tại các cơ sở giáo dục đại học cần được cập nhật theo hướng tích hợp kiến thức về môi trường, quản trị rủi ro khí hậu và công nghệ số. Ngoài ra, các khóa đào tạo ngắn hạn và chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ kế toán đang làm việc trong doanh nghiệp cũng cần được triển khai rộng rãi.

Thứ năm, cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp chủ động công bố thông tin carbon một cách minh bạch và có kiểm chứng. Bên cạnh các yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp có mức phát thải lớn, có thể áp dụng các cơ chế khuyến khích như xếp hạng tín nhiệm xanh, ưu tiên tiếp cận vốn vay ưu đãi hoặc nâng cao uy tín trên thị trường chứng khoán đối với các doanh nghiệp công bố thông tin đầy đủ và đáng tin cậy.

Thứ sáu, cần tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai kế toán carbon ở mức độ cao. Việc tham gia các sáng kiến quốc tế về báo cáo bền vững và tiếp cận các chuẩn mực toàn cầu sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách về kỹ thuật và thể chế. Đồng thời, hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình xây dựng hệ thống kế toán carbon.

Thứ bảy, cần đặt kế toán carbon trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi số quốc gia. Nếu được triển khai đồng bộ, kế toán carbon không chỉ là công cụ đo lường phát thải mà còn trở thành nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ hoạch định chính sách, đánh giá hiệu quả đầu tư công và giám sát thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo nhằm hình thành một hệ sinh thái thông tin minh bạch, đáng tin cậy và hướng tới phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Accounting and Corporate Regulatory Authority (ACRA) & Monetary Authority of Singapore (MAS) (2023). Roadmap for climate-related disclosures in Singapore. Singapore Government Publications.

2. Bebbington, J., & Larrinaga, C. (2014). Accounting and sustainable development: An exploration. Accounting, Organizations and Society, 39(6), 395-413.

3. Burritt, R. L., Schaltegger, S., & Zvezdov, D. (2011). Carbon management accounting: Explaining practice in leading German companies. Australian Accounting Review, 21(1), 80-98.

4. European Commission (2023). Commission Delegated Regulation (EU) 2023/2772 establishing the European Sustainability Reporting Standards (ESRS). Official Journal of the European Union.

5. International Sustainability Standards Board (ISSB) (2023). IFRS S2: Climate-related disclosures. IFRS Foundation.

6. Nguyễn Thị Phương Hoa (2022). Kinh tế xanh và định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 299, 45-52.

7. Phạm Quang Huy (2023). Công bố thông tin môi trường và phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Tạp chí Tài chính, 6, 32-36.

8. Schaltegger, S., & Csutora, M. (2012). Carbon accounting for sustainability and management: Status quo and challenges. Journal of Cleaner Production, 36, 1-16.

9. United Nations Environment Programme (UNEP) (2011). Towards a green economy: Pathways to sustainable development and poverty eradication.

10. U.S. Securities and Exchange Commission (2024). The enhancement and standardization of climate-related disclosures for investors. SEC Release Nos. 33-11275; 34-99678.

11. World Bank (2022). State and trends of carbon pricing 2022.

Ngày nhận bài: 17/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/3/2026; Ngày duyệt đăng: 10/3/2026

Các tin khác

Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc

Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc

Việc củng cố, phát triển hệ thống hạ tầng, đô thị hóa và xu hướng hiện đại hoá của đất nước đã tạo động lực mạng mẽ cho sự phát triển của ngành sản xuất vật liệu xây dựng, trong đó có ngành sản xuất bê tông.
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Việt Nam hiện đang đứng trước thời điểm quan trọng để chuyển đổi, khi áp lực từ biến đổi khí hậu, tốc độ đô thị hóa và nhu cầu di chuyển an toàn - sạch - hiệu quả ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, các định hướng về chuyển đổi năng lượng xanh trong ngành giao thông vận tải cho thấy giảm phát thải trong giao thông đã trở thành một vấn đề chính sách chính thức.
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Thực tế đã chứng minh rằng phát triển chuỗi liên kết đã tạo ra các khu sản xuất tập trung, cánh đồng mẫu lớn, vùng nguyên liệu lớn, đồng thời là cơ sở quan trọng để đưa các tiến bộ khoa học vào sản xuất theo quy trình công nghệ, tiêu chuẩn hóa các tiêu chí về chất lượng sản phẩm, tạo ra khối lượng hàng hóa chủ lực đủ lớn đáp ứng yêu cầu của thị trường, khắc phục được những nhược điểm của mô hình kinh tế hộ nhỏ lẻ, manh mún
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Bán lẻ đang chuyển từ cung ứng hàng hóa tại điểm bán sang quản trị toàn bộ hành trình khách hàng. Thương mại điện tử, thanh toán số, ứng dụng di động và bán hàng đa kênh làm thay đổi cách cung ứng và đánh giá dịch vụ. Khách hàng có thể tìm kiếm thông tin trực tuyến, kiểm tra sản phẩm tại cửa hàng, đặt hàng online và sử dụng quyền lợi thành viên trên nhiều kênh. Vì vậy, chất lượng dịch vụ ngày càng được hình thành từ nhiều điểm tiếp xúc.
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ giao thức ăn trực tuyến cho phép khách hàng đặt món qua ứng dụng hoặc website và nhận món tại địa điểm yêu cầu.
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh là một trong những vấn đề trọng tâm của quản trị y tế, bởi chất lượng không chỉ được phản ánh qua kết quả chuyên môn, mà còn được hình thành từ toàn bộ trải nghiệm của người bệnh trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Khi thị trường ứng dụng di động bước vào giai đoạn cạnh tranh cao hơn, vấn đề quản trị không chỉ là thu hút lượt tải hoặc giao dịch đầu tiên mà còn là duy trì người dùng sau trải nghiệm.
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Ngành du lịch đang chịu tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, khiến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả công việc trở thành yêu cầu quan trọng. Lãnh đạo chuyển đổi có thể thúc đẩy hiệu quả công việc thông qua truyền cảm hứng, hỗ trợ và khuyến khích đổi mới, song cơ chế tác động vẫn chưa được giải thích đầy đủ.
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại điện tử không còn là một xu hướng bổ trợ mà đã trở thành một phần cốt lõi của hệ sinh thái tiêu dùng hiện đại. Nhóm người tiêu dùng từ 18-24 tuổi, phần lớn là sinh viên, đang chiếm tỷ lệ giao dịch trực tuyến cao nhất.
Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu này kết hợp phân tích thư mục và tổng quan hệ thống nhằm hệ thống hóa bằng chứng, nhận diện khoảng trống và đề xuất khung tích hợp cùng hướng nghiên cứu cho logistics Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long.