Khả năng áp dụng chuẩn mực báo cáo bền vững tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý đối với doanh nghiệp
ThS. Nguyễn Thị Hường (Tác giả chính)
Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Thị Thu Hiền, ThS. Nguyễn Thị Thảo
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
Tóm tắt
Trong bối cảnh toàn cầu hóa các tiêu chuẩn báo cáo bền vững, sự ra đời của bộ chuẩn mực ISSB (IFRS S1 và IFRS S2) đã thiết lập cơ sở quan trọng cho việc công bố thông tin phi tài chính. Nghiên cứu phân tích khả năng áp dụng ISSB tại Việt Nam thông qua việc đánh giá mức độ tương thích của khung pháp lý hiện hành và áp lực từ các rào cản xanh quốc tế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, việc áp dụng ISSB mang lại cơ hội lớn trong tiếp cận vốn xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh nhưng cũng đặt ra những thách thức về hạ tầng dữ liệu và nguồn nhân lực liên ngành. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất lộ trình tái cấu trúc hệ thống công bố thông tin doanh nghiệp gắn liền với nền tảng số hóa nhằm đảm bảo tính minh bạch và hội nhập quốc tế.
Từ khóa: Chuẩn mực ISSB, báo cáo bền vững, IFRS S1, IFRS S2, công bố thông tin ESG
Abstract
In the context of the globalization of sustainability reporting standards, the introduction of the ISSB standards (IFRS S1 and IFRS S2) has established an important foundation for non-financial disclosure. This study analyzes the feasibility of ISSB adoption in Viet Nam by evaluating the compatibility of the current legal framework with international green barriers and pressures. The findings indicate that adopting the ISSB offers significant opportunities to access green finance and enhance competitiveness, while also posing challenges related to data infrastructure and interdisciplinary human resources. Based on these findings, the authors propose a roadmap for restructuring corporate disclosure systems in association with digitalization platforms to ensure transparency and international integration.
Keywords: ISSB standards, sustainability reporting, IFRS S1, IFRS S2, ESG disclosure
GIỚI THIỆU
Trong kỷ nguyên kinh tế xanh, việc công bố thông tin phi tài chính đã chuyển dịch từ hình thức tự nguyện sang yêu cầu bắt buộc toàn cầu. Sự gia tăng rủi ro hệ thống liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị (ESG) thúc đẩy các định chế tài chính yêu cầu một hệ thống báo cáo minh bạch, định lượng và có khả năng so sánh cao. Tháng 6/2023, Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB) ban hành IFRS S1 và IFRS S2 (IFRS Foundation (2023a; 2023b), thiết lập cơ sở nhằm thống nhất cách thức doanh nghiệp trình bày các rủi ro và cơ hội bền vững, tác động trực tiếp đến dòng vốn đầu tư quốc tế.
Tại Việt Nam, cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý báo cáo doanh nghiệp. Dù Thông tư 96/2020/TT-BTC (Bộ Tài chính, 2020) đã tạo nền tảng công bố thông tin ESG, song vẫn tồn tại khoảng cách lớn so với chuẩn mực ISSB về tính kỹ thuật, đặc biệt là đo lường phát thải gián tiếp (Scope 3) và phân tích kịch bản khí hậu.
Việc áp dụng ISSB không chỉ là thay đổi kỹ thuật kế toán mà còn là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc chậm trễ thích ứng có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với các rào cản thương mại như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường vốn xanh. Nghiên cứu này tập trung phân tích khả năng áp dụng ISSB tại Việt Nam, đánh giá các cơ hội và thách thức hệ thống, từ đó đề xuất lộ trình thích ứng nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập quốc tế.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết tính trọng yếu tài chính. Theo đó, việc áp dụng ISSB không chỉ là công cụ giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, mà còn giúp định lượng hóa các rủi ro phi tài chính thành tác động tài chính trực tiếp. Cấu trúc của ISSB dựa trên 4 trụ cột cốt lõi gồm: Quản trị, Chiến lược, Quản lý rủi ro, cùng các Chỉ số và Mục tiêu, tạo ra một hệ thống công bố thông tin đồng nhất toàn cầu. Các nghiên cứu liên quan tại Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng việc chuẩn hóa báo cáo theo chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn xanh và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua kỹ thuật phân tích và tổng hợp tài liệu chuyên sâu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ văn bản pháp quy (Thông tư 96/2020/TT-BTC), các báo cáo chuyên môn của các tổ chức nghề nghiệp (ACCA, 2023) và các công trình nghiên cứu đã công bố (Bose và cộng sự, 2024; Chithambo và cộng sự, 2022; Jeanne và cộng sự, 2023). Tác giả áp dụng phương pháp phân tích so sánh để nhận diện khoảng cách giữa quy định hiện hành tại Việt Nam và các yêu cầu kỹ thuật của ISSB. Từ đó, phương pháp diễn dịch được sử dụng để chuyển hóa các nguyên tắc chuẩn mực quốc tế thành các hàm ý chính sách và lộ trình thực thi cụ thể, phù hợp với đặc thù của thị trường chứng khoán và năng lực quản trị của doanh nghiệp nội địa.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đánh giá khả năng tương thích và áp lực thực thi
Khung pháp lý trong nước
Thông tư 96/2020/TT-BTC (Bộ Tài chính, 2020) hiện là văn bản chủ chốt nhưng vẫn tồn tại khoảng cách lớn so với 4 trụ cột của ISSB (Bảng). Trong đó, về Quản trị, Thông tư 96 chỉ dừng ở mức khuyến khích, trong khi IFRS S1 yêu cầu chi tiết về quy trình giám sát của HĐQT. Về Chiến lược và Chỉ số, quy định trong nước thiếu các yêu cầu định lượng về phát thải khí nhà kính (GHG) và phân tích tác động tài chính từ rủi ro khí hậu. Sự thiếu tương thích này đòi hỏi một cuộc cải cách hướng tới chuẩn hóa theo ngôn ngữ tài chính quốc tế.
Áp lực xuyên biên giới
Các quy định như CBAM và Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững doanh nghiệp (CSDDD) của EU buộc nhà xuất khẩu Việt Nam phải minh bạch hóa dữ liệu ESG. Việc áp dụng ISSB không còn là tự nguyện mà trở thành điều kiện cần bắt buộc để doanh nghiệp duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và tránh rủi ro bị đánh thuế cao.
Bảng: So sánh Thông tư 96/2020/TT-BTC và chuẩn mực ISSB
|
Tiêu chí |
Thông tư 96/2020/TT-BTC |
Chuẩn mực ISSB (IFRS S1 & S2) |
Khoảng cách (Gaps) |
|
Quản trị |
Báo cáo vai trò HĐQT ở mức độ khái quát, định tính. |
Chi tiết cơ chế giám sát, năng lực chuyên môn và chính sách thù lao gắn với ESG. |
Từ công bố trách nhiệm chung sang quy trình và năng lực cụ thể. |
|
Chiến lược |
Khuyến khích nêu định hướng bền vững chung. |
Bắt buộc phân tích tác động tài chính đến dòng tiền và giá trị DN trong đa kỳ hạn. |
Thiếu sự kết nối định lượng giữa yếu tố bền vững và kế hoạch tài chính. |
|
Quản lý rủi ro |
Báo cáo rời rạc, chưa có quy trình chuẩn hóa cho rủi ro ESG. |
Tích hợp toàn diện rủi ro bền vững vào hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp. |
Thiếu quy trình nhận diện và ứng phó rủi ro phi tài chính một cách hệ thống. |
|
Chỉ số & Mục tiêu |
Tập trung chỉ số cơ bản (điện, nước); chủ yếu là Scope 1 và 2. |
Yêu cầu khắt khe về định lượng phát thải Scope 3 và phân tích kịch bản khí hậu. |
Khoảng cách lớn về kỹ thuật đo lường chuỗi cung ứng và dự báo kịch bản khí hậu. |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp
Cơ hội khi áp dụng ISSB tại Việt Nam
Tối ưu hóa khả năng tiếp cận vốn xanh
Việc tuân thủ ISSB giúp giảm bất đối xứng thông tin, tạo lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận nguồn tài chính từ các định chế quốc tế như IFC, ADB. Dữ liệu ESG minh bạch và có khả năng xác thực là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh hoặc tiếp cận các quỹ đầu tư toàn cầu với mức lãi suất ưu đãi, góp phần bảo vệ giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế
Minh bạch hóa dấu chân carbon giúp doanh nghiệp khẳng định cam kết môi trường bằng dữ liệu định lượng tin cậy thay vì định tính. Trong bối cảnh các thị trường phát triển ưu tiên tiêu dùng xanh, việc công bố thông tin theo chuẩn ISSB giúp củng cố niềm tin với đối tác quốc tế, mở ra cơ hội thâm nhập vào các phân khúc thị trường cao cấp và chuỗi cung ứng bền vững.
Tái cấu trúc hệ thống quản trị dựa trên nền tảng số
Áp dụng ISSB thúc đẩy dịch chuyển từ báo cáo tuân thủ sang báo cáo chiến lược. Việc ứng dụng công nghệ số như Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) để quan trắc phát thải và phân tích kịch bản khí hậu giúp tích hợp dữ liệu phi tài chính vào quản trị rủi ro tổng thể. Sự dịch chuyển này biến báo cáo bền vững thành công cụ quản trị giúp tối ưu hóa nguồn lực và định hướng chiến lược kinh doanh dài hạn.
Thách thức và rào cản hệ thống
Thách thức kỹ thuật về dữ liệu và kịch bản khí hậu
Một trong những rào cản lớn nhất là việc thu thập và xác thực dữ liệu phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) - lượng phát thải gián tiếp từ toàn bộ chuỗi cung ứng. Hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay chưa có hệ thống theo dõi dữ liệu từ phía nhà cung cấp và khách hàng. Ngoài ra, IFRS S2 yêu cầu doanh nghiệp phải phân tích kịch bản biến đổi khí hậu - một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi các mô hình dự báo toán học và khí tượng chuyên sâu. Đây là một thách thức vượt quá khả năng kỹ thuật hiện tại của đa số các phòng kế toán truyền thống.
Rào cản về nguồn lực và chi phí
Việc thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu ESG thời gian thực đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ thông tin và phần mềm tích hợp. Bên cạnh đó là sự khan hiếm nghiêm trọng nhân lực liên ngành. Kế toán viên tại Việt Nam hiện nay chủ yếu được đào tạo về chuẩn mực tài chính, thiếu hụt kiến thức về kỹ thuật môi trường và các chỉ số ESG. Sự thiếu hụt này tạo ra rào cản trong việc diễn giải và áp dụng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp của ISSB vào thực tiễn báo cáo của doanh nghiệp.
Sự thiếu hụt hướng dẫn và khoảng cách kiểm toán
Hiện tại, Việt Nam chưa có khung hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc đo lường và kiểm chứng các chỉ số bền vững tương thích với ISSB. Khoảng cách về tiêu chuẩn kiểm toán thông tin phi tài chính cũng là một vấn đề nan giải. Các đơn vị kiểm toán độc lập tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình xây dựng năng lực để cung cấp dịch vụ đảm bảo cho các báo cáo ESG theo chuẩn ISAE 3000 hoặc chuẩn mới của IAASB. Nếu thiếu sự xác nhận từ bên thứ ba độc lập, các báo cáo theo chuẩn ISSB sẽ thiếu đi tính tin cậy đối với các nhà đầu tư quốc tế, làm giảm hiệu quả của việc áp dụng chuẩn mực này.
HÀM Ý TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CÔNG BỐ THÔNG TIN DOANH NGHIỆP
Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của chuẩn mực ISSB, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần thay đổi về hình thức báo cáo mà phải thực hiện tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị thông tin. Cụ thể là:
Xây dựng lộ trình tích hợp báo cáo trên nền tảng số hóa
Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ mô hình báo cáo bền vững riêng lẻ sang mô hình báo cáo tích hợp. Lộ trình này bắt đầu bằng việc số hóa dòng dữ liệu phi tài chính, cho phép các chỉ số ESG được ghi nhận tương đương với các giao dịch tài chính. Việc xây dựng kho dữ liệu tập trung sẽ giúp doanh nghiệp kết nối thông tin về hiệu quả kinh doanh với các tác động môi trường, tạo ra cái nhìn toàn diện về khả năng tạo giá trị trong dài hạn theo định hướng của IFRS S1.
Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành
Việc thực thi ISSB không còn là trách nhiệm đơn lẻ của bộ phận quan hệ đối ngoại hay môi trường. Doanh nghiệp cần hình thành một mô hình quản trị liên ngành, trong đó bộ phận kế toán - tài chính đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát và trình bày dữ liệu; bộ phận công nghệ thông tin đảm bảo hạ tầng kết nối; và bộ phận quản lý môi trường cung cấp các thông số kỹ thuật chuyên môn. Sự phối hợp này đảm bảo rằng các rủi ro bền vững được hiểu chính xác thành các tác động tài chính trên báo cáo.
Minh bạch hóa dữ liệu thông qua công cụ hiện đại
Để đáp ứng yêu cầu về tính kịp thời và tin cậy của IFRS S2, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quan trắc tự động và các phần mềm quản lý ESG chuyên dụng. Việc ứng dụng công nghệ để thu thập dữ liệu phát thải trực tiếp và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để xác thực tính nguyên vẹn của dữ liệu trong chuỗi cung ứng sẽ giúp loại bỏ các sai sót thủ công. Đây là nền tảng cốt lõi để minh bạch hóa dấu chân carbon, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm toán phi tài chính và gia tăng niềm tin đối với các nhà đầu tư quốc tế.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Việc áp dụng bộ chuẩn mực ISSB tại Việt Nam không chỉ là yêu cầu tuân thủ kỹ thuật mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cao tính minh bạch và vị thế của thị trường vốn nội địa trên bản đồ tài chính toàn cầu. Mặc dù còn đối mặt với nhiều rào cản về hạ tầng dữ liệu và nguồn lực, nhưng trước áp lực từ các hàng rào xanh quốc tế, đây là con đường tất yếu để doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững. Trên cơ sở phân tích thực trạng và các thách thức hệ thống, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị trọng tâm như sau:
Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Cần sớm ban hành lộ trình áp dụng ISSB theo phương thức phân lớp. Trong giai đoạn đầu, nên ưu tiên áp dụng bắt buộc đối với các doanh nghiệp niêm yết có quy mô vốn hóa lớn và các doanh nghiệp thuộc ngành thâm dụng carbon, trước khi mở rộng ra toàn bộ thị trường. Đồng thời, cần khẩn trương chuẩn hóa bộ thuật ngữ chuyên ngành và ban hành hướng dẫn kỹ thuật nội địa dựa trên IFRS S1 và S2, nhằm tạo ra một khung khổ pháp lý đồng nhất, giảm bớt sự lúng túng cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi.
Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện phân tích lỗ hổng dữ liệu để xác định khoảng cách giữa hệ thống quản trị hiện tại và các yêu cầu của ISSB. Việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ số, đặc biệt là các phần mềm quản lý ESG và hệ thống quan trắc tự động, phải được xem là khoản đầu tư chiến lược thay vì chi phí tuân thủ. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo đội ngũ nhân sự liên ngành, có khả năng kết nối dữ liệu tài chính với các chỉ số bền vững để đảm bảo tính xác thực và kịp thời của thông tin.
Đối với hệ thống giáo dục và tổ chức nghề nghiệp
Cần đổi mới chương trình đào tạo chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán theo hướng tích hợp các chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế. Việc đưa nội dung ISSB, IFRS S1 và S2 vào giảng dạy chính quy và các chương trình bồi dưỡng nghề nghiệp là điều kiện tiên quyết để cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu cả về chuẩn mực tài chính lẫn các kỹ năng định lượng phát thải, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường lao động trong kỷ nguyên số và phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Association of Chartered Certified Accountants - ACCA (2023). Certificate in sustainability reporting: Learning materials. ACCA.
2. Bose, S., Lim, E. K. Y., Minnick, K., & Shams, S. (2024). Do foreign institutional investors influence corporate climate change disclosure quality? International evidence. Corporate Governance: An International Review, 32(2), 322–347. https://doi.org/10.1111/corg.12535
3. Bộ Tài chính (2020). Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.
4. Chithambo, L., Tauringana, V., Tingbani, I., & Achiro, L. (2022). Stakeholder pressure and greenhouse gas voluntary disclosures. Business Strategy and the Environment, 31(1), 159-172. https://doi.org/10.1002/bse.2880
5. Jeanne, A., Demaria, S., & Rigot, S. (2023). What are the drivers of corporates’ climate transparency? Evidence from the S&P 1200 index. Ecological Economics, 213, 107945. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2023.107945
6. IFRS Foundation (2023a). IFRS S1: General requirements for disclosure of sustainability-related financial information. International Sustainability Standards Board (ISSB). https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s1-general-requirements/
7. IFRS Foundation (2023b). IFRS S2: Climate-related disclosures. International Sustainability Standards Board (ISSB). https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s2-climate-related-disclosures/
|
Ngày nhận bài: 20/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/5/2026; Ngày duyệt đăng: 18/5/2026 |
Các tin khác
Mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ: Kinh nghiệm quốc tế và sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống tài chính Việt Nam
Quản trị GenAI có trách nhiệm trong dịch vụ khách hàng: Nghiên cứu trường hợp tại MBBank, TPBank và Techcombank
Thực hành ESG tại ngân hàng thương mại: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn TP. Huế
Đầu tư công nghệ trong định giá tài sản: Đề xuất mở rộng mô hình Carhart tại Việt Nam
Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa