Ứng dụng AI trong giáo dục nghề nghiệp: Các vấn đề đặt ra về trách nhiệm pháp lý và đạo đức
ThS. Lê Thị Kim Anh
Trường Cao đẳng Công Thương miền Trung
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những công nghệ nền tảng của thời đại số, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong môi trường giáo dục nghề nghiệp, nơi đào tạo nguồn nhân lực trực tiếp phục vụ sản xuất, dịch vụ và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, những hạn chế trong việc sử dụng AI như sai lệch dữ liệu, rủi ro bảo mật và quyền riêng tư… khi khung pháp lý chưa hoàn thiện, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người dùng và xã hội. Bài viết phân tích thực trạng trách nhiệm pháp lý và đạo đức từ việc sử dụng AI trong thực tiễn, qua đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy việc ứng dụng AI trong giáo dục nghề nghiệp hiện nay.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục nghề nghiệp, trách nhiệm pháp lý, đạo đức
Abstract
Artificial intelligence (AI) is becoming one of the foundational technologies of the digital era, exerting profound impacts across all sectors, particularly in vocational education, where human resources are trained to directly serve production, services, and technological innovation. However, limitations in the use of AI - such as data bias, security risks, and privacy concerns - amid an incomplete legal framework pose significant risks to users and society. This paper analyzes the current state of legal responsibility and ethical issues arising from the use of AI in practice, thereby proposing several recommendations to promote the application of AI in vocational education today.
Keywords: Artificial intelligence (AI), vocational education, legal responsibility, ethics
ĐẶT VẤN ĐỀ
Thực tiễn cho thấy, AI đang góp phần tái định nghĩa cách thức dạy và học thông qua các công cụ hỗ trợ cá nhân hóa quá trình đào tạo, mô phỏng thực hành và đánh giá năng lực người học một cách linh hoạt, chính xác hơn. Tuy nhiên, sự phát triển của AI không tránh khỏi những thách thức như: hạ tầng số của nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp (GDNN) còn thiếu đồng bộ, đặc biệt ở các tỉnh xa; phòng lab mô phỏng còn hạn chế và mới chỉ xuất hiện tại một số trường; năng lực số của đội ngũ giáo viên chưa đồng đều, trong khi việc đào tạo, bồi dưỡng tại nhiều trường vẫn nặng lý thuyết và chưa theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ.
Một trở ngại lớn khác là thiếu khung quy tắc đạo đức về sử dụng AI, những thách thức pháp lý dễ dẫn đến lệ thuộc vào công cụ, sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm tiêu chuẩn nghề nghiệp. Đặc biệt, nguy cơ sử dụng hoặc tái tạo nội dung có bản quyền mà chưa được phép, xâm phạm quyền riêng tư trong thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân hay phát tán thông tin thiếu kiểm chứng đều là những rủi ro hiện hữu.
Mặc dù Việt Nam đã có hành lang chính sách tương đối đầy đủ như Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030 và Chiến lược phát triển GDNN 2021-2030 tầm nhìn 2045 nhưng khoảng cách giữa chủ trương và thực thi vẫn còn đáng kể, nhiều cơ sở GDNN chưa có kế hoạch cụ thể cho ứng dụng AI, không có đội ngũ chuyên trách hoặc thiếu nguồn lực để đầu tư hạ tầng số. Trong khi đó, thị trường lao động đang thay đổi theo hướng yêu cầu kỹ năng mới như phân tích dữ liệu, vận hành robot, quản lý chuỗi cung ứng số và các nghề dịch vụ cần tương tác thông minh. Nếu GDNN không chuyển đổi nhanh, nguy cơ tụt hậu là rất rõ ràng.
CÁC VẤN ĐỀ PHÁP LÝ
Năm 2019, tại Hội nghị quốc tế về AI và giáo dục do UNESCO tổ chức tại Bắc Kinh (Trung Quốc), các thành viên đã thông qua “Đồng thuận Bắc Kinh về AI và giáo dục”, khuyến nghị tôn trọng các nguyên tắc sau đây: sự phát triển của AI phải do con người kiểm soát và lấy con người làm trung tâm; việc thiết kế AI phải có đạo đức, không phân biệt đối xử, công bằng, minh bạch và kiểm toán được; việc triển khai AI phải phục vụ con người để nâng cao các khả năng của con người; tác động của AI đối với con người và xã hội phải được giám sát và đánh giá trong toàn bộ chuỗi giá trị (Phạm Đỗ Nhật Tiến, 2024).
Năm 2021, UNESCO tiếp tục ban hành Khuyến nghị về đạo đức AI, đề xuất các bước mà các chính phủ nên thực hiện, để quản lý AI cũng như thiết lập các khung chính sách quy định sử dụng công nghệ này một cách có đạo đức trong giáo dục. Đến năm 2023, Australia ban hành khung hướng dẫn AI trong trường học với các nguyên tắc về dạy học, phúc lợi xã hội và con người, minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình công khai và bảo mật - an toàn dữ liệu. ASEAN, UNESCO và EU cũng đưa ra các hướng dẫn và luật liên quan đến AI và nhiều quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Canada, Nhật Bản, Singapore, Malaysia cũng đã xây dựng chính sách nhằm quản lý và phát triển AI, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để củng cố niềm tin xã hội vào AI.
Tại Việt Nam, nhiều chủ trương, chính sách đã được ban hành nhằm thúc đẩy AI trong giáo dục, cụ thể: Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặt ra yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển nguồn nhân lực số; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 tiếp tục nhấn mạnh chuyển đổi số toàn diện, ứng dụng mạnh mẽ AI, xây dựng giáo dục thông minh, trường học số và nâng cao năng lực số cho người học, giáo viên. Cũng như Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030; Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đặc biệt, năm 2025 Luật AI được Quốc hội thông qua và có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, đặt ra 4 nguyên tắc cốt lõi: lấy con người làm trung tâm, AI không thay thế thẩm quyền con người, đảm bảo công bằng, minh bạch và thúc đẩy AI xanh bền vững. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 quy định cụ thể về quyền dữ liệu của công dân. Tuy nhiên, đây chủ yếu là luật khung với các quy định chung. Trong thực tiễn, nhiều câu hỏi được đặt ra như, nếu AI đánh giá sai năng lực người học, gây ảnh hưởng tâm lý hoặc định hướng sai nghề nghiệp, trách nhiệm thuộc về ai?.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại tài sản, sức khỏe, tinh thần và danh dự, nhân phẩm. Tuy nhiên, việc chứng minh thiệt hại từ AI trong giáo dục cực kỳ phức tạp vì khó tách biệt tác động của AI với các yếu tố khác. Bên cạnh đó, trong quá trình ứng dụng AI để cá nhân hóa nội dung học tập, việc xử lý các thông tin nhạy cảm của người học như hồ sơ học tập, kết quả đánh giá hay hành vi tương tác học tập tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ dữ liệu nếu không có biện pháp bảo mật phù hợp. Vì vậy, việc xây dựng khung pháp lý và hướng dẫn cụ thể về đạo đức, trách nhiệm và bảo vệ dữ liệu trong ứng dụng AI là cần thiết. Điều này sẽ giúp Việt Nam triển khai AI trong giáo dục một cách an toàn, hiệu quả và bền vững, đồng thời hạn chế các tác động tiêu cực đến người học và xã hội.
CÁC VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC
Trong giai đoạn đầu, AI phát triển trong môi trường gần như tự do, chưa chịu sự điều chỉnh bởi các chuẩn mực đạo đức, pháp lý hay tiêu chuẩn kỹ thuật. Đến năm 2017, AI lần đầu tiên được giới thiệu thông qua các Nguyên tắc Asilomar về AI, đánh dấu bước chuyển sang cách tiếp cận có trách nhiệm hơn trong phát triển và ứng dụng công nghệ này. Từ đó, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã chủ động xây dựng các nguyên tắc nhằm định hướng AI phục vụ lợi ích con người, có thể kể đến: Tuyên bố về phát triển AI có trách nhiệm ở Canada; Nguyên tắc hướng dẫn đạo đức cho Hiệp hội AI Nhật Bản hay Hướng dẫn đạo đức cho AI đáng tin cậy của châu Âu. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu cho thấy sự đồng thuận rộng rãi về các giá trị cốt lõi của đạo đức AI, bao gồm: minh bạch, công bằng, không gây hại, trách nhiệm giải trình và bảo mật thông tin. Ngoài ra, các yếu tố như an toàn, độ tin cậy, bảo vệ quyền con người, tính khách quan và khả năng kiểm soát cũng được nhấn mạnh. Những nguyên tắc này đang dần hình thành một hệ thống chuẩn mực chung trên phạm vi toàn cầu, tạo nền tảng cho việc xây dựng khung pháp lý về AI (Jobin Anna và cộng sự, 2019; Popova Anna, 2020).
Năm 2024, Liên minh châu Âu cũng đã thông qua Đạo luật AI (Ryan Browne, 2024) đánh dấu sự xuất hiện của một đạo luật lớn đầu tiên trên thế giới để điều chỉnh AI. Đây là một nỗ lực của EU trong việc định hình và điều chỉnh sự phát triển của AI nhằm đảm bảo rằng công nghệ AI được sử dụng một cách đúng đắn và có ích cho xã hội. Đạo luật AI đặt ra các tiêu chí đánh giá rủi ro căn cứ theo các tiêu chuẩn đạo đức AI đã được công nhận tại EU, như an toàn và bảo mật thông tin, minh bạch, tôn trọng quyền cá nhân và đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, sự chính trực trong học thuật đòi hỏi người học và người dạy phải sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò sáng tạo và nghiên cứu của con người. Việc sử dụng AI làm hộ bài tập, luận văn hay sao chép nội dung mà không trích dẫn đúng quy cách là hành vi vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức và pháp luật. Theo Michael Sandel (2020), có 3 khía cạnh đạo đức cần được chú trọng: Quyền riêng tư và giám sát, sự thiên vị và phân biệt đối xử, vai trò ra quyết định của con người. Năm 2021, Selin Akgun và Christine Greenhow có cùng quan điểm khi phân chia chi tiết hơn thành 4 yếu tố: Quyền riêng tư, sự giám sát, sự thiên vị và phân biệt đối xử, sự tự trị.
Tại Việt Nam, việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ AI vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, trong khi các tài liệu và hướng dẫn chính thức về đạo đức AI chưa được hoàn thiện. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một khung quy định rõ ràng về đạo đức học thuật cũng như nguyên tắc sử dụng AI trong hoạt động nghiên cứu và giảng dạy. Năm 2024, tại Hội thảo “Sẽ xây dựng khuyến nghị về đạo đức AI ở Việt Nam”, các đại biểu tham dự đã đánh giá việc quản lý AI, phát triển các sản phẩm AI có đạo đức, có trách nhiệm là vấn đề rất lớn, liên quan đến nhiều khía cạnh trong thực tiễn và pháp luật chuyên ngành. Mặc dù đã có sự quan tâm từ các bộ, ngành nhưng cần tăng cường nghiên cứu, rà soát để đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm đưa AI góp phần phát triển kinh tế - xã hội nhưng vẫn kiểm soát, hạn chế tối đa các rủi ro do AI có thể gây ra. Theo Đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ, đạo đức và trách nhiệm trong AI nằm ở tất cả các khâu, từ xây dựng thuật toán, thu thập dữ liệu, đến công cụ huấn luyện và ứng dụng. Một số nguyên tắc quan trọng về đạo đức sử dụng AI như bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền tác giả, bản quyền sở hữu trí tuệ, nâng cao năng suất lao động nhưng cần bảo vệ môi trường, an sinh xã hội... Có thể thấy việc đưa tính nhân văn, đạo đức vào trong giáo dục trong thời đại số 4.0 đang là vấn đề cần được quan tâm và cấp thiết.
THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ VÀ ĐẠO ĐỨC TỪ VIỆC SỬ DỤNG AI TRONG THỰC TIỄN
Sự bùng nổ của công nghệ AI đã và đang làm thay đổi căn bản mọi mặt của đời sống xã hội, mang lại tiềm năng to lớn và mở ra bước tiến quan trọng trong hành trình chuyển đổi số GDNN Việt Nam, hướng tới mục tiêu xây dựng lực lượng lao động kỹ năng cao, thích ứng kỷ nguyên số và hội nhập toàn cầu nhưng đồng thời cũng mở ra loạt vấn đề mới về đạo đức, trách nhiệm, minh bạch và an toàn thông tin. Cụ thể:
Về đạo đức nghề nghiệp: Nếu người học quen dựa quá nhiều vào AI để giải quyết vấn đề, họ có thể hình thành tư duy lười biếng, thiếu trách nhiệm và không liêm chính trong học thuật. Với thế hệ trẻ tương lai không thể đơn thuần “hỏi Chat GPT để tìm đáp án” khi tư vấn cho khách hàng hoặc giải quyết tình huống trong công việc, bởi điều đó đi ngược lại yêu cầu đạo đức là phải kiểm tra thông tin và sử dụng chuyên môn của chính mình. Trong trường hợp nếu AI đưa ra quyết định sai lệch hoặc gây thiệt hại, ai sẽ chịu trách nhiệm?. Đây là một câu hỏi quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, nơi mà sự chính xác và công bằng là rất quan trọng.
Về pháp lý và quyền riêng tư: Sử dụng AI có thể liên quan đến việc nhập dữ liệu cá nhân hoặc tình huống công việc thực tế vào hệ thống, dẫn đến lo ngại lộ, lọt thông tin nhạy cảm. Trong xác định quyền sở hữu trí tuệ đối với các nội dung do AI tạo ra trong quá trình nghiên cứu và học tập, hiện nay nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, chưa quy định rõ về việc ai là chủ sở hữu của các sản phẩm do AI tạo ra (Mỹ Quyên, 2025). Có quan điểm cho rằng, nếu AI tạo ra nội dung mà không có sự can thiệp đáng kể của con người, thì nội dung đó không được bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, nếu người sử dụng AI đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và chỉnh sửa nội dung, chúng có thể được công nhận là tác giả (Luật Duy Hưng, 2024). Việc thiếu quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra có thể dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Về tính công bằng và minh bạch: AI có thể tái tạo các thành kiến xã hội vốn có trong dữ liệu đầu vào, dẫn đến việc đưa ra các quyết định không công bằng trong việc đánh giá, kiểm tra và lựa chọn (Lương Đông Sơn, 2025). Nếu không được kiểm tra kỹ càng, các thuật toán AI có thể làm gia tăng sự phân biệt đối xử, chẳng hạn phân biệt giới tính, chủng tộc, hay tình trạng kinh tế xã hội. Điều đó cho thấy, mặc dù AI có tốc độ và khả năng xử lý cao hơn nhiều so với con người, nhưng không phải lúc nào công nghệ này cũng được tin cậy là công bằng và trung lập.
Sự phát triển của AI đã đặt ra những thách thức cho giáo dục từ nguy cơ gian lận học thuật, sai lệch thông tin nghiên cứu, đến vấn đề đạo đức, liêm chính học thuật và yêu cầu đổi mới toàn diện chương trình đào tạo. Để biến thách thức thành cơ hội, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống, từ cơ quan quản lý giáo dục trong việc ban hành hướng dẫn, quy định về sử dụng AI. Các cơ sở GDNN cần nâng cấp cơ sở vật chất, đào tạo giáo viên, nâng cao nhận thức cho người học trong việc sử dụng công cụ AI. Điều quan trọng không phải là né tránh công nghệ, mà là biết cách sử dụng nó một cách đúng đắn và nhân văn. Đạo đức trong AI chính là nền tảng để giáo dục số phát triển bền vững.
ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt của chuyển đổi số giáo dục, những vấn đề về trách nhiệm pháp lý và đạo đức không còn là lý thuyết xa vời mà là yêu cầu cấp thiết để xây dựng môi trường giáo dục số lành mạnh. Một số khuyến nghị cụ thể có thể xem xét thực hiện nhằm thúc đẩy việc ứng dụng AI trong GDNN hiện nay gồm:
Thứ nhất, tăng cường bồi dưỡng năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý GDNN. Đặc biệt, cần sử dụng công cụ AI trong thiết kế, giảng dạy và đánh giá học tập. Tổ chức các khóa đào tạo cho đội ngũ dạy năng lực số cũng như tích hợp đạo đức kỹ thuật số vào chương trình giảng dạy.
Thứ hai, người học cần cải thiện những kiến thức về AI và cách thức hoạt động của AI; tự cải thiện tư duy phản biện, đặt câu hỏi về dữ kiện AI cung cấp và đánh giá chúng. Ngoài ra, khi tiếp nhận thông tin từ AI cần có nhận thức về tính nhân văn và đạo đức trong dữ liệu được cung cấp. Người học có ý thức tự sử dụng AI trong hoạt động giáo dục, nhằm tích lũy kinh nghiệm và cải thiện kỹ năng số, tự bảo mật thông tin cá nhân khi đăng tải thông tin cá nhân lên nền tảng số, bảo vệ quyền riêng tư khi sử dụng AI.
Thứ ba, hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ và trường nghề cần được tăng cường, cùng với đó là xây dựng mô hình thí điểm ứng dụng AI trong từng lĩnh vực cụ thể; tổ chức diễn đàn thường niên về AI và GDNN nhằm duy trì mạng lưới chuyên gia, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Thứ tư, đầu tư hạ tầng số, bao gồm hệ thống mạng, thiết bị mô phỏng, và trung tâm dữ liệu nghề nghiệp. Phát triển bộ công cụ và học liệu mở về AI, giúp các trường có thể tiếp cận, tùy chỉnh và triển khai theo điều kiện của mình.
Thứ năm, cơ quan quản lý cần xem xét nghiên cứu thành lập Hội đồng đạo đức AI trong giáo dục để đảm bảo tính công bằng, minh bạch của thuật toán và quan trọng nhất, khẳng định rằng mọi quyết định quan trọng cuối cùng vẫn phải do con người tạo ra.
KẾT LUẬN
AI không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật, mà còn là công nghệ mang tính đột phá, có khả năng tái định hình sâu sắc xã hội loài người và thế giới trong tương lai, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ và phạm vi ứng dụng ngày càng rộng mở. Tuy nhiên, sự phức tạp và mức độ giải thích chưa rõ ràng, sai lệch dữ liệu, bảo mật dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý khi có sự cố hiện đang là những vấn đề của AI chưa được điều chỉnh đầy đủ bởi pháp luật. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người dùng, nhà phát triển, nhân loại và xã hội. Chính vì vậy, các vấn đề đạo đức và pháp lý trong phát triển AI mang tính cấp bách.
Trong bối cảnh hiện nay, việc hình thành nền tảng đạo đức chung cho AI cùng với quá trình xây dựng quy định pháp lý quốc tế, khu vực và quốc gia cần phải được phát triển song song. Do đó, mỗi cá nhân, tổ chức cần hành xử có trách nhiệm khi sử dụng các công cụ này để AI có thể trở thành một công cụ đắc lực thúc đẩy tri thức và sáng tạo, đồng thời góp phần xây dựng môi trường học thuật công bằng và lành mạnh.
Tài liệu tham khảo:
1. Akgun, S., & Greenhow, C. (2021). Artificial intelligence ethics in K-12 education: A scoping review of empirical research. Computers and Education: Artificial Intelligence, 2, 100022. https://doi.org/10.1016/j.caeai.2021.100022
2. Australian Government (2023). Australian Framework for Generative AI in Schools.
3. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
5. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
6. Browne, R. (2024). World’s first major law for artificial intelligence gets final EU green light. CNBC News. https://www.cnbc.com/2024/05/21/worlds-first-major-law-for-artificial-intelligence-gets-final-eu-green-light.html
7. Jobin, A., Ienca, M., & Vayena, E. (2019). The global landscape of AI ethics guidelines. Nature Machine Intelligence, 1, 389–399. https://doi.org/10.1038/s42256-019-0088-2.
8. Luật Duy Hưng (2024). Quyền tác giả. https://luatduyhung.com/quyen-tac-gia/
9. Lương Đông Sơn (2025). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy lý luận chính trị cho sinh viên hiện nay.
10. Michael Sandel. (2020). Ethical concerns mount as AI takes bigger decision-making role in more industries. The Harvard Gazette. https://news.harvard.edu/gazette/story/2020/10/ethical-concerns-mount-as-ai-takes-bigger-decision-making-role/
11. Mỹ Quyên (2025). Quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra thuộc về ai? Báo Thanh Niên. https://thanhnien.vn/quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-san-pham-do-ai-tao-ra-thuoc-ve-ai-185250104161211136.htm
12. Phạm Đỗ Nhật Tiến (2024). Cần nhanh chóng có khung pháp lý về việc sử dụng AI tạo sinh trong giáo dục. Tạp chí Giáo dục Việt Nam. https://giaoduc.net.vn/can-nhanh-chong-co-khung-phap-ly-ve-viec-su-dung-ai-tao-sinh-trong-giao-duc-post242489.gd
13. Popova, A. (2020). The Interplay of Ethics and Artificial Intelligence as a Foundation for Legal Regulation. Yuridicheskaya Nauka i Praktika, 61(3).
14. Quốc hội (2015). Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13.
15. Quốc hội (2025). Luật Trí tuệ nhân tạo (Có hiệu lực từ 1/3/2026).
16. Quốc hội (2026). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Có hiệu lực từ 1/1/2026).
17. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/1/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
18. Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
19. UNESCO (2019). Beijing Consensus on Artificial Intelligence and Education.
20. UNESCO (2021). Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence.
| Ngày nhận bài: 8/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/4/2026; Ngày duyệt đăng: 26/4/2026 |
Các tin khác
Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An
Đổi mới cơ chế đầu tư giao thông đô thị ở Việt Nam: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý chính sách
Tổng quan nghiên cứu về tác động của quá tải lựa chọn đến ý định đặt phòng khách sạn của khách du lịch tại Hà Nội trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo
Tài chính xanh trong phát triển nông nghiệp bền vững: Kinh nghiệm từ một số địa phương và hàm ý chính sách cho tỉnh Phú Thọ
Giải pháp tài chính bền vững trong quản trị quy hoạch vùng phát thải thấp tại Thủ đô Hà Nội
Gắn kết thương hiệu và lòng trung thành đối với mỹ phẩm thuần chay trong môi trường tiếp thị số tại TP. Hồ Chí Minh
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội
Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội