Thực trạng chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp
ThS. Phạm Mạnh Thùy
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính; Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Nương
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính
ThS. Nguyễn Hà Linh
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính
Phạm Minh Hiền
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính
Tóm tắt
Chuyển dịch năng lượng là xu thế tất yếu đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Bài viết phân tích thực trạng sử dụng và chuyển dịch năng lượng của doanh nghiệp sản xuất giai đoạn 2020-2023 dựa trên số liệu điều tra doanh nghiệp của Cục Thống kê. Kết quả cho thấy điện là nguồn năng lượng chủ đạo, song sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch vẫn lớn; việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và công nghệ phát thải thấp còn hạn chế, với mức độ khác biệt giữa các ngành và loại hình doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất giải pháp về chính sách, tài chính, công nghệ, hạ tầng và nâng cao năng lực nhằm thúc đẩy chuyển dịch năng lượng trong thời gian tới.
Từ khóa: Chuyển dịch năng lượng, doanh nghiệp sản xuất, nhiên liệu hóa thạch; năng lượng tái tạo, giảm phát thải khí nhà kính
Abstract
The energy transition is an essential trend for manufacturing enterprises in Viet Nam, contributing to improved energy efficiency, resource conservation, and greenhouse gas emission reductions towards the national net-zero emissions target by 2050. This study examines the energy consumption patterns and energy transition of manufacturing enterprises during 2020-2023, based on enterprise survey data from the National Statistics Office. The findings indicate that electricity is the dominant energy source, while dependence on fossil fuels remains substantial. The adoption of renewable energy and low-emission technologies remains limited, with variations across industries and types of enterprises. Based on these findings, the study proposes policy, financing, technology, infrastructure, and capacity-building solutions to accelerate the energy transition in the coming years.
Keywords: Energy transition, manufacturing enterprises, fossil fuels, renewable energy, greenhouse gas emission reduction
ĐẶT VẤN ĐỀ
Năng lượng là yếu tố đầu vào không thể thiếu đối với phần lớn hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA, 2025), khu vực công nghiệp chiếm gần 40% tổng mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng toàn cầu, cho thấy vai trò quan trọng của việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong hoạt động sản xuất. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh ứng phó với biến đổi khí hậu và thực hiện cam kết quốc tế về mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, chuyển dịch năng lượng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tiết kiệm chi phí, phát triển năng lượng sạch và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Quá trình này không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn tạo điều kiện thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững (IEA, 2025).
Doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong các ngành thâm dụng năng lượng như sắt thép, xi măng, hóa chất và vật liệu xây dựng, giữ vai trò quan trọng trong tiêu thụ năng lượng và phát thải công nghiệp. Tại Việt Nam, khu vực công nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch, trong khi quá trình giảm phát thải đòi hỏi cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, điện khí hóa và ứng dụng các công nghệ phát thải thấp (OECD, 2025; World Bank, 2025). Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch năng lượng trong các ngành sản xuất gặp nhiều thách thức liên quan đến chi phí đầu tư, khả năng tiếp cận vốn, mức độ sẵn sàng của công nghệ và hạ tầng năng lượng (World Bank, 2016, 2025).
Mặc dù Việt Nam đã ban hành các chính sách thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển kinh tế carbon thấp, việc hiện thực hóa các mục tiêu này trong khu vực sản xuất vẫn cần được đánh giá cụ thể theo từng ngành và từng nhóm doanh nghiệp. Do đó, cần nghiên cứu thực trạng sử dụng năng lượng, nhận diện các rào cản và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, n.d.), chuyển dịch năng lượng là quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng toàn cầu từ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sang các công nghệ carbon thấp nhằm hỗ trợ mục tiêu quốc tế về hạn chế biến đổi khí hậu. Quá trình này đòi hỏi chuyển đổi hạ tầng năng lượng, mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước giảm sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá. Đồng thời, việc củng cố lưới điện và phát triển các giải pháp lưu trữ năng lượng có vai trò hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo vào hệ thống điện (World Bank, 2023).
Chuyển dịch năng lượng hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) là quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, đồng thời mở rộng sản xuất, lưu trữ và sử dụng năng lượng phát thải thấp. Quá trình này bao gồm phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và thúc đẩy các nhiên liệu phát thải thấp như hydro và nhiên liệu có nguồn gốc từ hydro, trong đó có amoniac, nhằm giảm phát thải khí nhà kính trong các lĩnh vực khó điện khí hóa (IEA, 2021, 2023).
Chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp sản xuất được hiểu là quá trình chuyển đổi từ việc sử dụng các nguồn năng lượng hóa thạch có cường độ phát thải carbon cao sang các nguồn năng lượng tái tạo và năng lượng phát thải thấp; đồng thời đổi mới công nghệ, thiết bị và quy trình sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (IEA, 2021, 2025; World Bank, 2025). Quá trình này không chỉ bao gồm thay đổi nguồn cung năng lượng mà còn đòi hỏi cải tiến hiệu suất sản xuất, điện khí hóa và áp dụng các công nghệ công nghiệp phát thải thấp phù hợp với đặc điểm từng ngành (IEA, 2025; World Bank, 2025).
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu về chuyển dịch năng lượng hướng tới mục Net Zero tập trung vào một số nhóm vấn đề chính, bao gồm:
Chính sách và thể chế chuyển dịch năng lượng
Blohm (2021), Daszkiewicz (2020), ESDN (2020), Lê Thị Ninh (2024) và Nguyễn Hương Ly và Nguyễn Ngọc Trân Châu (2025) phân tích vai trò của khung pháp lý, công cụ quản lý và kinh nghiệm quốc tế trong định hướng chuyển dịch năng lượng. Các nghiên cứu tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và xây dựng chính sách phù hợp với điều kiện phát triển của từng quốc gia.
Tài chính chuyển đổi và thị trường carbon
Hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) góp phần bảo đảm tính minh bạch và theo dõi kết quả giảm phát thải. Trên cơ sở đó, Daszkiewicz (2020), Khalid et al. (2023), World Bank (2022), IEA (2025) và ICAP (2026) nhấn mạnh vai trò của tài chính xanh, cơ chế huy động vốn và thị trường carbon trong thúc đẩy giảm phát thải, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về nguồn lực tài chính.
Công nghệ và phát triển năng lượng tái tạo
Đổi mới công nghệ và điều chỉnh cơ cấu năng lượng đóng vai trò quan trọng trong thực hiện mục tiêu giảm phát thải dài hạn. Theo hướng tiếp cận này, Blohm (2021), Bohnsack et al. (2021), Bộ Công Thương và DEA (2024), IEA (2021, 2025), Lim và Ahmad (2025), McKinsey & Company (2022) và WWF (2023) tập trung phân tích các kịch bản Net Zero, tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo, điện khí hóa và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Công bằng và tác động kinh tế - xã hội
Khalid et al. (2023), Nguyễn Thị Mai Anh và Ngô Thị Tố Nhiên (2022), Richardson-Barlow et al. (2022) xem xét tác động của chuyển dịch năng lượng đến việc làm, an sinh xã hội, khả năng tiếp cận năng lượng và phát triển nguồn nhân lực. Các nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ người lao động và cộng đồng chịu ảnh hưởng, nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra công bằng và bao trùm (Just Transition).
Doanh nghiệp và chuỗi giá trị
Nâng cao năng lực công nghệ và quản trị của doanh nghiệp, đồng thời gắn thu hút đầu tư với chuyển giao công nghệ, là những yêu cầu quan trọng để thúc đẩy chuyển dịch năng lượng trong toàn bộ chuỗi giá trị. Trong bối cảnh đó, Bass và Grøgaard (2021), GIZ và Ban Kinh tế Trung ương (2022), Hove et al. (2021) và Patala et al. (2021) phân tích vai trò của doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các tập đoàn đa quốc gia trong thúc đẩy tiêu chuẩn xanh, chuyển giao công nghệ sạch và phát triển chuỗi cung ứng carbon thấp.
Nhìn chung, các nghiên cứu trong và ngoài nước đã làm rõ nhiều khía cạnh của chuyển dịch năng lượng như thể chế, công nghệ, năng lượng tái tạo, tài chính xanh và lộ trình thực hiện mục tiêu Net Zero. Tuy nhiên, phần lớn các công trình hiện nay tập trung ở cấp độ vĩ mô, chưa đi sâu phân tích các cơ chế, chính sách tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư, đổi mới công nghệ và chuyển đổi năng lượng của doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Do đó, nghiên cứu này tiếp tục nghiên cứu về thực trạng, rào cản và giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy doanh nghiệp sản xuất thực hiện chuyển dịch năng lượng phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.
THẢO LUẬN THỰC TRẠNG
Sử dụng năng lượng của doanh nghiệp ở Việt Nam
Năng lượng là đầu vào thiết yếu của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Cùng với quá trình công nghiệp hóa và sự gia tăng số lượng doanh nghiệp, nhu cầu sử dụng năng lượng của các doanh nghiệp tại Việt Nam tiếp tục có xu hướng tăng. Tuy nhiên, sử dụng năng lượng của doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào nguồn điện và nhiên liệu hóa thạch, trong khi tỷ trọng doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch vẫn còn hạn chế.
Theo số liệu Điều tra doanh nghiệp giai đoạn 2021-2024 của Cục Thống kê, điện là nguồn năng lượng phổ biến nhất trong hoạt động sản xuất, kinh doanh với tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng tăng từ 98,1% năm 2020 lên 99,87% năm 2023. Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng xăng, dầu tăng từ 75,7% lên 88,68% trong cùng giai đoạn. Trong khi đó, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng các nguồn năng lượng thay thế còn rất thấp; năm 2023, tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học chiếm khoảng 0,8%, khí sinh học (chiếm 0,001%) và nhiên liệu sinh học dạng lỏng (0,001%). Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào các nguồn năng lượng truyền thống, trong khi quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch còn nhiều hạn chế.
Mức tiêu thụ năng lượng có sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp do đặc điểm ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước có mức tiêu thụ tương đối cao đối với một số nguồn năng lượng như: than, điện và khí. Cụ thể, tiêu thụ than bình quân đạt khoảng 41.035 tấn/doanh nghiệp năm 2023, cao hơn so với doanh nghiệp ngoài nhà nước bình quân khoảng (563 tấn) và doanh nghiệp FDI (1.595 tấn). Trong khi đó, doanh nghiệp ngoài nhà nước có mức tiêu thụ xăng, dầu bình quân lớn, đạt khoảng 94.260 triệu lít/doanh nghiệp năm 2023 (Cục Thống kê, 2024). Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm hoạt động của từng loại hình doanh nghiệp, gắn với đặc thù các ngành có nhu cầu sử dụng năng lượng cao.
Xét theo lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng có mức tiêu thụ năng lượng bình quân cao hơn đáng kể so với các lĩnh vực khác. Kết quả từ số liệu Điều tra doanh nghiệp cho thấy, mức tiêu thụ than bình quân của doanh nghiệp năm 2023 thuộc nhóm này đạt khoảng 968 tấn/doanh nghiệp, trong khi tiêu thụ khí chủ yếu tập trung ở nhóm doanh nghiệp công nghiệp và xây dựng, bao gồm các doanh nghiệp sản xuất như: sắt, thép, xi măng, hóa chất, vật liệu xây dựng và chế biến chế tạo... lĩnh vực có nhu cầu cao về điện và nhiệt năng.
Chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp sản xuất
Thực trạng chuyển dịch theo loại hình doanh nghiệp và ngành kinh tế
Giai đoạn 2020–2023, chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp Việt Nam chưa thể hiện rõ xu hướng thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng sạch, đồng thời có sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp và lĩnh vực hoạt động.
Theo loại hình sở hữu, doanh nghiệp nhà nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào than và xăng dầu, dù tiêu thụ nhiên liệu sinh học tăng. Doanh nghiệp ngoài nhà nước ghi nhận mức tiêu thụ than giảm trong năm 2023, nhưng tiêu thụ xăng dầu tăng mạnh và sử dụng nhiên liệu sinh học còn hạn chế. Đối với doanh nghiệp FDI, tiêu thụ một số nhiên liệu hóa thạch giảm nhẹ, song mức sử dụng nhiên liệu sinh học cũng giảm, cho thấy quá trình thay thế năng lượng chưa rõ nét (Cục Thống kê, 2021, 2023, 2024).
Theo lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp nông nghiệp giảm tiêu thụ xăng dầu nhưng mức sử dụng nhiên liệu sinh học giảm đáng kể. Trong công nghiệp và xây dựng, tiêu thụ than và khí giảm trong năm 2023, song chưa đi kèm với sự gia tăng tương ứng của nhiên liệu sinh học. Đối với lĩnh vực dịch vụ, điện được sử dụng phổ biến, nhưng tiêu thụ than và xăng dầu vẫn tăng, trong khi nhiên liệu sinh học chiếm tỷ trọng thấp và có xu hướng giảm (Cục Thống kê, 2021, 2023, 2024).
Nhìn chung, chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp còn thiếu tính đồng đều và chưa bền vững. Việc giảm tiêu thụ một số nhiên liệu hóa thạch chưa đồng nghĩa với chuyển dịch sang năng lượng sạch, đặt ra yêu cầu thúc đẩy đầu tư công nghệ, đa dạng hóa nguồn năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong doanh nghiệp.
Chuyển dịch các nguồn năng lượng trong doanh nghiệp ngành sản xuất
Chuyển dịch năng lượng điện trong doanh nghiệp ngành sản xuất, theo Điều tra doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021- 2024, điện tiếp tục là nguồn năng lượng chủ đạo được các doanh nghiệp sử dụng phổ biến. Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng điện tăng từ 98,14% năm 2020 lên 99,87% năm 2023, phản ánh xu hướng điện hóa thay thế các nguồn năng lượng có mức phát thải gây ô nhiễm như than đá, xăng, dầu... trong các doanh nghiệp sản xuất ngày càng phổ biến.
Chuyển dịch năng lượng than trong doanh nghiệp ngành sản xuất, giai đoạn 2020-2023, số doanh nghiệp sử dụng than tăng từ 26.707 lên 35.381, chiếm khoảng 6% tổng số doanh nghiệp sử dụng năng lượng (Cục Thống kê, 2021, 2023, 2024). Điều này cho thấy than vẫn giữ vai trò quan trọng trong các ngành xi măng, luyện kim, hóa chất và vật liệu xây dựng. Chuyển dịch năng lượng chủ yếu thông qua cải tiến công nghệ, nâng cao hiệu suất và thu hồi nhiệt thải; đồng thời, điện, khí tự nhiên, LNG và sinh khối được sử dụng thay thế một phần than trong một số ngành. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch còn hạn chế do đặc thù công nghệ và dây chuyền sản xuất (Liên minh Châu Âu và cộng sự, 2022; Bộ Công Thương, 2022).
Chuyển dịch xăng, dầu và khí của các doanh nghiệp, kết quả điều tra doanh nghiệp giai đoạn 2021-2024 cho thấy, xăng dầu vẫn là nhóm nhiên liệu được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp sản xuất. Số doanh nghiệp sử dụng xăng dầu tăng từ 522.492 doanh nghiệp năm 2020 lên 522.662 doanh nghiệp năm 2023, trong khi doanh nghiệp sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) giảm từ 405.685 xuống 117.708 doanh nghiệp; số doanh nghiệp sử dụng nhiên liệu khí còn thấp (478 doanh nghiệp năm 2023), phản ánh hạn chế về hạ tầng khí và tốc độ chuyển đổi sang nhiên liệu phát thải thấp còn chậm.
Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, xác định khí tự nhiên và khí hóa lỏng (LNG) là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, giữ vai trò trụ cột trong việc bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải. Doanh nghiệp sản xuất từng bước giảm sử dụng dầu FO, chuyển đổi một phần LPG sang khí tự nhiên, LNG, đồng thời tăng cường điện hóa và sử dụng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, chuyển dịch năng lượng của doanh nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào hạ tầng năng lượng, công nghệ, chi phí đầu tư và cơ chế hỗ trợ.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành, lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn như: sản xuất xi măng, luyện kim, hóa chất, chế biến thực phẩm và dệt may... chuyển dịch năng lượng diễn ra theo hướng nâng cao hiệu suất sử dụng nhiên liệu thay thế (RDF), sinh khối, khí tự nhiên, LNG và năng lượng tái tạo, song mức độ chuyển đổi còn khác nhau giữa các ngành, lĩnh vực.
Một số nhận xét
Kết quả đạt được
Nhận thức của các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam về lợi ích, vai trò, tầm quan trọng cũng như yêu cầu về chuyển dịch năng lượng từ tiêu thụ năng lượng phát thải lớn, gây ô nhiễm môi trường sang sử dụng, tiêu thụ năng lượng tái tạo, năng lượng ít phát thải, không gây ô nhiễm môi trường ngày càng tăng; là yêu cầu, xu thế không thể đảo ngược trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Chuyển dịch năng lượng đã, đang diễn ra ở tất cả các loại hình doanh nghiệp, bao gồm: Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Xu hướng chuyển dịch năng lượng của các doanh nghiệp sản xuất chuyển dần từ tiêu thụ năng lượng than, xăng dầu... sang năng lượng điện, khí tự nhiên, LNG, sinh khối, năng lượng được sản xuất từ nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời...).
Tồn tại, hạn chế
Quá trình chuyển dịch năng lượng tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam diễn ra chậm và không đồng đều giữa các loại hình, quy mô và ngành nghề.
Doanh nghiệp nhà nước và ngoài nhà nước vẫn phụ thuộc chủ yếu vào than, xăng dầu và LPG, trong khi doanh nghiệp FDI có xu hướng tăng sử dụng khí và giảm tiêu thụ xăng dầu.
Nhiên liệu sinh học và các nguồn năng lượng phát thải thấp vẫn chiếm tỷ trọng hạn chế; các ngành xi măng, thép và hóa chất chuyển đổi chậm hơn so với thực phẩm, dệt may và chế biến.
Việc ứng dụng năng lượng tái tạo phân tán, lưu trữ năng lượng, hydrogen và công nghệ thu giữ carbon còn hạn chế, chủ yếu do chi phí đầu tư cao, hạ tầng chưa đồng bộ, khó tiếp cận tín dụng xanh, thiếu nhân lực và những bất cập trong cơ chế chính sách.
KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích chuyển dịch năng lượng. Xây dựng chính sách ổn định, dài hạn nhằm thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, điện xanh và nhiên liệu phát thải thấp; mở rộng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), phát triển thị trường carbon và các cơ chế tài chính xanh, tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi năng lượng.
Thứ hai, tăng cường khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh. Phát triển các chương trình tín dụng xanh, ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, chuyển đổi nhiên liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đặc biệt ưu tiên doanh nghiệp nhỏ và vừa có hạn chế về nguồn lực tài chính.
Thứ ba, thúc đẩy đổi mới công nghệ và đa dạng hóa nguồn năng lượng. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng điện tái tạo, sinh khối, đồng đốt nhiên liệu phát thải thấp, điện hóa sản xuất, thu hồi nhiệt thải và các công nghệ CCUS, hydrogen xanh phù hợp với điều kiện từng ngành. Đồng thời, đẩy mạnh nghiên cứu, thử nghiệm và từng bước nhân rộng các công nghệ mới tại những ngành phát thải lớn như xi măng, thép và hóa chất.
Thứ tư, phát triển đồng bộ hạ tầng năng lượng. Ưu tiên đầu tư, nâng cấp lưới điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng phân phối nhiên liệu phát thải thấp; tạo điều kiện tích hợp điện mặt trời, điện gió và các nguồn năng lượng phân tán, qua đó nâng cao tính ổn định của nguồn cung và giảm chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp.
Thứ năm, nâng cao nhận thức và năng lực chuyển dịch năng lượng. Đẩy mạnh tuyên truyền về lợi ích kinh tế và môi trường của chuyển dịch năng lượng, ESG và sản xuất xanh; tăng cường đào tạo nhân lực về quản trị, kiểm toán năng lượng, kiểm kê khí nhà kính và công nghệ sạch. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với quy mô, đặc điểm ngành nghề và khả năng tài chính.
Tài liệu tham khảo:
1. Bass, A. E., & Grøgaard, B. (2021). Multinational enterprises and supply chain sustainability: Compliance burden shifting vs. capability building. Journal of International Business Studies, 52(6), 1120-1142.
2. Blohm, M. (2021). National innovation systems and the multi-dimensional energy transition: Institutional alignment and technology transfer. Routledge.
3. Bohnsack, R., Kolk, A., Pinkse, J., & Bidmon, C. M. (2021). Driving business model innovation for the low-carbon transition: The role of dynamic capabilities and knowledge readiness. Research Policy, 50(8), Article 104270.
4. Bộ Công Thương. (2022). Xây dựng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
5. Bộ Công Thương, & Cơ quan Năng lượng Đan Mạch. (2024). Báo cáo triển vọng năng lượng Việt Nam 2024: Đường hướng tới phát thải ròng bằng “0”. Nxb. Công Thương.
6. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2022). Xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu và các thách thức đối với Việt Nam (Báo cáo tổng quan). Cục Thông tin khoa học và công nghệ quốc gia.
7. Cục Thống kê. (2021). Điều tra doanh nghiệp năm 2021. Bộ Tài chính.
8. Cục Thống kê. (2023). Điều tra doanh nghiệp năm 2023. Bộ Tài chính.
9. Cục Thống kê. (2024). Điều tra doanh nghiệp năm 2024. Bộ Tài chính.
10. Daszkiewicz, M. (2020). Policy instruments for energy transition: Strategic alignment, green finance, and market creation. Energy Policy, 144, Article 111620.
11. European Sustainable Development Network. (2020). The European Green Deal: A roadmap for systemic transition to climate neutrality by 2050. ESDN Report.
12. GIZ, & Ban Kinh tế Trung ương. (2022). Kinh nghiệm quốc tế về chuyển dịch năng lượng và khuyến nghị cho các ngành công nghiệp trọng điểm tại Việt Nam. Báo cáo nghiên cứu.
13. Hove, A., Yan, S., & Zhao, X. (2021). State-owned enterprises and power sector reform in China: Hardware capabilities vs. software reforms. Centre on Global Energy Policy, Columbia University.
14. International Carbon Action Partnership. (2026). Emissions trading worldwide: Status report 2026.
15. International Energy Agency. (2021a). Net zero by 2050: A roadmap for the global energy sector. https://www.iea.org/reports/net-zero-by-2050.
16. International Energy Agency. (2021b). Net zero by 2050: A roadmap for the global energy sector.
17. International Energy Agency. (2023). Net zero roadmap: A global pathway to keep the 1.5 °C goal in reach—2023 update. https://www.iea.org/reports/net-zero-roadmap-a-global-pathway-to-keep-the-15-c-goal-in-reach.
18. IEA. (2025a). Energy efficiency 2025. International Energy Agency
19. IEA. (2025b). Renewables for industry: Electrification of low-temperature heat and steam. International Energy Agency. https://www.iea.org/reports/renewables-for-industry.
20. Khalid, A., Ahmed, F., & Rahman, M. (2023). Just energy transition in Vietnam: Governance frameworks, financing gaps, and workforce reskilling. United Nations Development Programme.
21. Lê, T. N. (2024). Chính sách đầu tư cho chuyển dịch năng lượng bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Viện Chiến lược phát triển, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
22. Liên minh Châu Âu và các cộng sự. (2022). Chuyển dịch năng lượng Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Nxb. Thanh niên.
23. Lim, C. H., & Ahmad, S. (2025). Corporate readiness for clean energy transition: Business model restructuring and technology integration in Southeast Asia. Journal of Cleaner Production, 430, Article 139800.
24. McKinsey & Company. (2022). Accelerating net zero in Vietnam: Pathways to renewable integration and grid optimization. McKinsey Energy Insights.
25. Nguyễn, H. L., & Nguyễn, N. T. C. (2025). Lựa chọn nguyên tắc thiết kế chính sách chuyển dịch năng lượng phù hợp với thể chế và cơ cấu kinh tế Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, 45–56.
26. Nguyễn, T. M. A., & Ngô, T. T. N. (2022). Đánh giá tác động của lộ trình giảm dần điện than tại Việt Nam: Góc nhìn kinh tế, xã hội và lao động. Đại học Bách khoa Hà Nội, VIETSE, & Climate Strategies.
27. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2025). OECD economic surveys: Viet Nam 2025. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-surveys-viet-nam-2025_fb37254b-en.html.
28. Patala, S., Juntunen, J. K., & Kourula, A. (2021). Foreign direct investment and green technology transfer: The role of policy stability and energy market transparency. Global Environmental Change, 68, Article 102260.
29. Richardson-Barlow, A., Hughes, N., & Zhang, Y. (2022). Microgrids and equitable energy access in ASEAN: Technoeconomic models and just transition. The British Academy.
30. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26 tháng 7 năm 2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050.
31. World Bank. (2016). A greener path to competitiveness: Policies for climate action in industries and products. https://www.worldbank.org/en/topic/competitiveness/publication/a-greener-path-to-competitiveness-policies-for-climate-action-in-industries-and-products.
32. World Bank. (2022). Vietnam country climate and development report (CCDR). World Bank Group.
33. World Bank. (2023, April 20). Scaling up to phase down: Financing energy transitions in the power sector. https://ppp.worldbank.org/library/scaling-phase-down-financing-energy-transitions-power-sector.
34. World Bank. (2025). Industrial decarbonization in East Asia: Transforming energy, finance, technology, and jobs. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/099062025065026929.
35. World Wide Fund for Nature. (2023). Power sector vision for Vietnam 2050: 100% renewable energy scenarios. WWF-Vietnam.
36. World Bank. (n.d.). Energy transition. Public-Private Partnership Resource Centre. https://ppp.worldbank.org/EnergyTransition/Main.
| Ngày nhận bài: 12/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/10/2026; Ngày duyệt đăng: 23/10/2026 |
Các tin khác
Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao chất lượng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành: Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam nói chung và Bộ Tài Chính nói riêng
Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi hướng môi trường nơi làm việc: Tổng quan hệ thống tài liệu và khung nghiên cứu tương lai
Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tỉnh Vĩnh Long trong không gian phát triển mới
Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế địa phương trong mối quan hệ giữa liên kết chuỗi cung ứng FDI và hiệu quả kinh tế khu vực tư nhân
Nhận thức và đánh giá về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác kế toán: Kết quả khảo sát tại tỉnh Thái Nguyên
Chính sách du lịch cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long: Vốn xã hội và khả năng phục hồi
Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư
Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam