Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao chất lượng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành: Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam nói chung và Bộ Tài Chính nói riêng
Phạm Bách Khoa
Văn phòng Bộ Tài chính; Email: [email protected]
Vũ Tiến Huy
Văn phòng Bộ Tài chính; Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh quản lý kinh tế - tài chính ngày càng phức tạp, yêu cầu nâng cao chất lượng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành trở nên cấp thiết. Công tác tham mưu cần vượt ra khỏi chức năng tổng hợp thông tin, chuyển sang phân tích chuyên sâu, dự báo xu hướng và đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao tính kịp thời, hiệu quả và khả năng thích ứng của các quyết định quản lý. Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore về tổ chức hệ thống tham mưu, phát triển nguồn nhân lực, phối hợp liên ngành và ứng dụng dữ liệu, công nghệ số, bài viết rút ra những bài học và hàm ý chính sách nhằm đổi mới, nâng cao chất lượng công tác tham mưu tại Việt Nam nói chung và Bộ Tài chính nói riêng.
Từ khóa: Công tác tham mưu, chỉ đạo, điều hành, dữ liệu, dự báo chính sách, Bộ Tài chính
Abstract
Amid the growing complexity of economic and financial governance, improving the quality of advisory work supporting leadership and executive decision-making has become increasingly essential. Advisory work needs to move beyond information gathering and synthesis towards in-depth analysis, trend forecasting, and evidence-based policy recommendations, thereby enhancing the timeliness, effectiveness, and adaptability of management decisions. Drawing on the experiences of China, Japan, and Singapore in organizing advisory systems, developing human resources, promoting inter-agency coordination, and applying data and digital technologies, this paper identifies lessons and policy implications for modernizing and improving the quality of advisory work in Viet Nam in general and at the Ministry of Finance in particular.
Keywords: Advisory work, leadership and executive decision-making, data, policy forecasting, Ministry of Finance
ĐẶT VẤN ĐỀ
Chất lượng công tác tham mưu có ảnh hưởng trực tiếp đến tính đúng đắn, kịp thời và hiệu quả của các quyết định quản lý, điều hành. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội biến động nhanh, các vấn đề chính sách ngày càng phức tạp, có tính liên ngành, liên lĩnh vực, yêu cầu đặt ra đối với cơ quan tham mưu không chỉ dừng ở việc tổng hợp thông tin, đánh giá tình hình và báo cáo kết quả thực hiện, mà còn phải chủ động nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân, dự báo xu hướng, đánh giá tác động và đề xuất phương án xử lý có cơ sở khoa học và thực tiễn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nâng cao chất lượng tham mưu không chỉ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ, công chức, mà còn gắn liền với phương thức tổ chức hệ thống tham mưu, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, chất lượng thông tin, dữ liệu, năng lực phân tích chính sách và quy trình tiếp nhận, sử dụng kết quả tham mưu trong quá trình ra quyết định. Do đó, nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia có cách tiếp cận khác nhau trong tổ chức và vận hành công tác tham mưu có ý nghĩa thiết thực đối với việc hoàn thiện phương thức tham mưu, phục vụ chỉ đạo, điều hành tại Việt Nam.
Trên cơ sở tổng hợp, phân tích các tài liệu nghiên cứu và báo cáo của các tổ chức quốc tế, bài viết tập trung nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore, tương ứng với các khía cạnh nổi bật gồm phát huy vai trò tham mưu chiến lược và tri thức chuyên gia; nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ công chức và tăng cường phối hợp trong xây dựng chính sách; ứng dụng dữ liệu và công nghệ số trong hỗ trợ phân tích, dự báo và điều hành. Từ đó, bài viết rút ra một số bài học kinh nghiệm và đề xuất định hướng vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam nói chung và Bộ Tài chính nói riêng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nghiên cứu về nâng cao chất lượng tham mưu trong chỉ đạo, điều hành kinh tế - tài chính có thể dựa trên năm cách tiếp cận: ra quyết định dựa trên bằng chứng, quản trị công theo kết quả, quản trị tri thức, quản trị mạng lưới và quản trị số. Các lý thuyết này giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu, từ năng lực phân tích và dự báo đến cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và ứng dụng công nghệ.
Ra quyết định dựa trên bằng chứng nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu, kết quả nghiên cứu và đánh giá chính sách để xây dựng, lựa chọn và điều chỉnh các phương án quản lý (Head, 2016). Theo đó, chất lượng tham mưu không chỉ thể hiện ở khả năng tổng hợp thông tin mà còn ở năng lực phân tích, dự báo, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp khả thi. Đây là cơ sở quan trọng đối với các quyết định về ngân sách, thuế, đầu tư công và điều hành kinh tế vĩ mô.
Quản trị công theo kết quả đề cao hiệu quả, trách nhiệm giải trình và việc sử dụng nguồn lực gắn với mục tiêu quản lý (Hood, 1991). Vận dụng vào công tác tham mưu, cách tiếp cận này đòi hỏi đánh giá sản phẩm tham mưu dựa trên tính kịp thời, chất lượng, tính khả thi và mức độ đáp ứng yêu cầu chỉ đạo, điều hành, thay vì chỉ căn cứ vào khối lượng văn bản hoặc tiến độ xử lý công việc.
Quản trị tri thức coi việc tạo lập, chia sẻ và vận dụng tri thức là nền tảng nâng cao năng lực tổ chức. Nonaka (1994) cho rằng tri thức được hình thành và phát triển thông qua sự tương tác giữa tri thức cá nhân và tri thức tổ chức. Vì vậy, nâng cao chất lượng tham mưu cần gắn với phát triển năng lực chuyên môn, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, lưu trữ kinh nghiệm chính sách và thúc đẩy chia sẻ tri thức giữa các đơn vị.
Quản trị mạng lưới nhấn mạnh vai trò của phối hợp giữa các tổ chức trong giải quyết những vấn đề công có tính liên ngành (Rhodes, 1996). Đối với lĩnh vực kinh tế - tài chính, cách tiếp cận này cho thấy sự cần thiết của cơ chế trao đổi thông tin, phân định trách nhiệm và phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương nhằm bảo đảm các đề xuất tham mưu có tính đồng bộ và phản ánh đầy đủ tác động của chính sách.
Quản trị số đề cao việc tích hợp hệ thống, kết nối dữ liệu và ứng dụng công nghệ để đổi mới hoạt động quản lý nhà nước (Dunleavy et al., 2006). Trong công tác tham mưu, công nghệ số có thể hỗ trợ tổng hợp thông tin, phát hiện biến động, xây dựng kịch bản và dự báo chính sách. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, năng lực phân tích, khả năng liên thông hệ thống và bảo đảm an toàn thông tin.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
Trung Quốc: Tăng cường tham mưu chiến lược và huy động tri thức chuyên gia
Trung Quốc chú trọng phát triển năng lực nghiên cứu và tư vấn chính sách nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình hoạch định, điều chỉnh và triển khai các định hướng phát triển. Bên cạnh cơ quan tham mưu trong bộ máy nhà nước, các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức tư vấn chính sách tham gia phân tích vấn đề, dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp. Nachiappan (2013) cho thấy hệ thống tư vấn chính sách Trung Quốc ngày càng đa dạng, song mức độ ảnh hưởng của các tổ chức nghiên cứu vẫn phụ thuộc đáng kể vào mối liên hệ với cơ quan quản lý.
Một đặc điểm khác là vai trò điều phối của trung ương và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong triển khai chính sách. Nghiên cứu của Ma et al. (2025) cho thấy cơ chế phối hợp liên cơ quan ở cấp trung ương Trung Quốc ngày càng được mở rộng, dù mức độ tham gia và ảnh hưởng giữa các cơ quan chưa đồng đều. Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống dữ liệu và nền tảng chính phủ số tạo điều kiện tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin và hỗ trợ quản lý.
Tuy nhiên, kinh nghiệm Trung Quốc cũng cho thấy cần cân bằng giữa điều phối tập trung với tính độc lập và đa dạng của tư vấn chính sách. Li et al. (2025) nhận định rằng cơ chế quản lý các hội đồng chuyên gia có thể hạn chế khả năng tiếp nhận góc nhìn từ cơ sở và những phương án phản biện. Vì vậy, việc phát huy hiệu quả hệ thống tham mưu đòi hỏi không chỉ củng cố phối hợp mà còn tạo điều kiện cho phản biện chuyên môn, đánh giá độc lập và tiếp nhận nhiều nguồn thông tin.
Nhật Bản: Phát huy tính chuyên nghiệp của công chức và phối hợp trong quá trình xây dựng chính sách
Kinh nghiệm Nhật Bản có thể được phân tích qua ba khía cạnh: vai trò chuyên môn của công chức, cơ chế phối hợp liên bộ và quy trình đánh giá chính sách. Nghiên cứu của Shinoda (2021) cho thấy bộ máy hành chính Nhật Bản có vai trò đáng kể trong xây dựng chính sách, đồng thời cơ chế điều hành đã chuyển dần theo hướng tăng cường vai trò lãnh đạo của Nội các.
Bên cạnh đó, các bộ, ngành thực hiện phân tích chính sách và phối hợp thông qua cơ chế tham vấn; Nhật Bản cũng thể chế hóa đánh giá chính sách ở cấp chính phủ bằng Luật Đánh giá chính sách của Chính phủ năm 2001, gắn đánh giá với chu trình quản lý và cải tiến chính sách (OECD, 2020).
Kinh nghiệm này cho thấy công tác tham mưu cần được triển khai xuyên suốt từ xác định vấn đề, xây dựng phương án đến đánh giá kết quả thực hiện. Tuy nhiên, nghiên cứu về quy trình hoạch định chính sách Nhật Bản cũng chỉ ra những thách thức từ tính tự chủ của các bộ, xu hướng điều chỉnh từng bước và việc coi trọng tính nhất quán pháp lý hơn phân tích chính sách (Iio, 2015).
Vì vậy, bài học đặt ra là cần kết hợp chuyên môn sâu và tham vấn đa chiều với cơ chế điều phối rõ ràng, quy trình ra quyết định đúng thời hạn và đánh giá độc lập, qua đó hạn chế tình trạng kéo dài thảo luận hoặc chậm thích ứng trước vấn đề mới..
Singapore: Lấy dữ liệu và công nghệ số làm nền tảng hỗ trợ điều hành
Singapore là ví dụ tiêu biểu về phát triển chính phủ số theo hướng tích hợp dữ liệu, dùng chung hạ tầng và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan nhà nước. Digital Government Blueprint của Singapore nhấn mạnh việc kết nối chính sách, hoạt động vận hành và công nghệ; phát triển các nền tảng dữ liệu dùng chung; đồng thời nâng cao năng lực số của đội ngũ công chức (Ministry of Digital Development and Information, Singapore, 2018). Các công cụ phân tích dữ liệu và nền tảng số liên cơ quan còn hỗ trợ theo dõi hiệu quả hoạt động, cải thiện quy trình và cung cấp thông tin phục vụ ra quyết định (Government Technology Agency of Singapore, n.d.).
Có thể thấy, chuyển đổi số trong công tác tham mưu không chỉ là số hóa văn bản, mà quan trọng hơn là bảo đảm khả năng liên thông, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu để tạo ra thông tin có giá trị cho quản lý. OECD (2019) cũng nhấn mạnh vai trò của quản trị dữ liệu trong xây dựng khu vực công dựa trên dữ liệu.
Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ cần đi đôi với bảo đảm chất lượng dữ liệu, an toàn thông tin, phát triển năng lực số và duy trì sự kiểm tra, thẩm định của con người đối với kết quả phân tích. Đây là những điều kiện cần thiết để nâng cao tính chính xác, kịp thời và độ tin cậy của sản phẩm tham mưu.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM NÓI CHUNG VÀ BỘ TÀI CHÍNH NÓI RIÊNG
Thực trạng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành của Việt Nam nói chung và Bộ Tài chính nói riêng
Ở Việt Nam, công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành đang vận hành trong bối cảnh thể chế và công nghệ thay đổi nhanh. Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt yêu cầu đổi mới quản trị dựa trên dữ liệu (Bộ Chính trị, 2024); Luật Dữ liệu năm 2024 tạo khuôn khổ pháp lý cho việc kết nối, chia sẻ dữ liệu (Quốc hội, 2024); năm 2024, Việt Nam xếp thứ 71/193 quốc gia về Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Liên hợp quốc, tăng 15 bậc so với năm 2022 (United Nations, 2024). Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước cho thấy dữ liệu và phân tích chưa trở thành đầu vào thường xuyên của quá trình hoạch định chính sách (Nguyễn Đình Lợi & Vũ Hải Đăng, 2026; Nguyễn Thu Trang, 2023). Bộ Tài chính chịu tác động rõ nét của xu hướng này sau khi sắp xếp lại bộ máy và mở rộng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn. Thực trạng tại Bộ Tài chính được xem xét trên cơ sở khảo sát và nghiên cứu hồ sơ, tập trung ở 3 phương diện: mô hình tổ chức, đội ngũ và hệ thống dữ liệu.
Mô hình tổ chức tham mưu
Công tác tham mưu của Bộ Tài chính được tổ chức theo nguyên tắc phân công theo chức năng, chuyên môn hóa theo lĩnh vực và phối hợp theo nhiệm vụ. Lãnh đạo Bộ định hướng và quyết định; Văn phòng Bộ điều phối, tổng hợp và theo dõi tiến độ; các Vụ, Cục và đơn vị chuyên môn nghiên cứu, xây dựng chính sách và đề xuất phương án; các Bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, Viện nghiên cứu và chuyên gia cung cấp thông tin, luận cứ và phản biện. Mạng lưới này phù hợp với phạm vi quản lý đa ngành của Bộ, nhất là sau khi tiếp nhận thêm các chức năng về kế hoạch, đầu tư, thống kê, quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và bảo hiểm xã hội.
Kết quả đánh giá cho thấy mô hình đã vận hành nền nếp. Trách nhiệm của đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp được phân định rõ hơn; phần lớn công chức tham gia khảo sát nhận xét việc trao đổi thông tin và phối hợp xử lý nhiệm vụ thường xuyên đã thuận lợi hơn; sự tham gia của các đơn vị từng bước mở rộng từ khâu góp ý dự thảo sang khâu xác định vấn đề và xây dựng phương án. Qua nghiên cứu hồ sơ, những nhiệm vụ được phối hợp từ sớm thường có lập luận chặt chẽ hơn và ít phải điều chỉnh lớn ở giai đoạn cuối.
Khoảng cách chủ yếu nằm ở năng lực điều phối, không phải ở việc thiếu cơ chế phối hợp. Bộ Tài chính đảm nhận khối lượng nhiệm vụ lớn do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao, thường có thời hạn gấp, nội dung phức tạp và liên quan đến nhiều đơn vị, cơ quan. Trong điều kiện đó, nhiều nhiệm vụ đã được xử lý hiệu quả nhờ kinh nghiệm và sự chủ động của đơn vị chủ trì. Với các nhiệm vụ mới hoặc liên ngành, việc thống nhất phương án sẽ thuận lợi hơn nữa khi có thêm sự hỗ trợ của nền tảng dữ liệu dùng chung, phương pháp phối hợp thống nhất và sự chia sẻ trách nhiệm giữa các bên. Đây cũng là vấn đề chung của nhiều cơ quan: chính sách đôi khi còn chồng chéo, thiếu nhất quán giữa các bộ, ngành (Nguyễn Thu Trang, 2023), nên phối hợp liên ngành cần được quy trình hóa, gắn với trách nhiệm chủ trì về chất lượng phân tích (Phạm Văn Phong, 2026).
Đội ngũ tham mưu
Đội ngũ tham mưu của Bộ Tài chính có nền tảng chuyên môn tốt trong các lĩnh vực tài chính, ngân sách, đầu tư, pháp luật, thống kê và thị trường, đồng thời quen làm việc với cường độ cao trước các yêu cầu đột xuất của Chính phủ và Lãnh đạo Bộ. Kết quả đánh giá cho thấy đội ngũ đã từng bước thích ứng với yêu cầu mới: việc nghiên cứu văn bản chỉ đạo không còn là thủ tục mà đã trở thành một phần của quá trình xây dựng phương án; nhiều công chức quan tâm hơn đến phân tích chính sách, đánh giá tác động, khai thác dữ liệu và công nghệ số. Khoảng cách chủ yếu nằm ở chiều sâu phân tích. Trong cuộc điều tra xã hội học về đánh giá chất lượng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành tại Bộ Tài chính (Tháng 7/2026), công chức tham gia khảo sát cho rằng cần tăng cường phân tích chính sách, dự báo xu hướng, đánh giá tác động, xây dựng kịch bản và sử dụng công cụ phân tích dữ liệu; kiến thức chuyên ngành vẫn là nền tảng nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng tham mưu. Qua nghiên cứu hồ sơ, chiều sâu phân tích chưa đồng đều: đơn vị thường xuyên xây dựng chính sách hoặc nghiên cứu chiến lược có điều kiện tích lũy phương pháp tốt hơn, còn các nhiệm vụ đột xuất hoặc thời gian ngắn thường dồn nguồn lực vào đáp ứng yêu cầu trước mắt. Bên cạnh đó, nhiều kinh nghiệm xử lý vấn đề phức tạp vẫn nằm ở từng cá nhân, chưa trở thành tri thức chung.
Ở phạm vi cả nước, kỹ năng dữ liệu của công chức cũng chưa đồng đều và còn thiếu sự kết nối giữa chuyên môn chính sách với chuyên môn dữ liệu (Nguyễn Đình Lợi & Vũ Hải Đăng, 2026); đánh giá tác động nếu thiếu năng lực phân tích và tham vấn thực chất dễ mang tính hình thức (Phạm Văn Phong, 2026). Vì vậy, bồi dưỡng cần gắn với vị trí việc làm và loại sản phẩm tham mưu cụ thể, thay vì chỉ đo bằng số lượt tham gia.
Hệ thống dữ liệu
Bộ Tài chính có lợi thế lớn về dữ liệu, được hình thành từ các hệ thống thuế, hải quan, kho bạc, ngân sách nhà nước, đầu tư công, tài sản công, chứng khoán, doanh nghiệp và thống kê. Chuyển đổi số đã tạo thay đổi rõ nét: hệ thống quản lý văn bản điện tử, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, nền tảng báo cáo trực tuyến và công cụ theo dõi nhiệm vụ rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ, giảm thao tác tổng hợp thủ công; ở một số lĩnh vực, bảng điều khiển quản trị đã bước đầu hỗ trợ theo dõi chỉ tiêu và phát hiện biến động. Phần lớn công chức tham gia khảo sát đánh giá các hệ thống này hỗ trợ tích cực trong việc chuẩn bị hồ sơ.
Khoảng cách lớn nhất không nằm ở thiếu dữ liệu mà ở năng lực kết nối, phân tích và sử dụng dữ liệu. Dữ liệu được xây dựng theo yêu cầu quản lý của từng lĩnh vực nên cấu trúc, tiêu chuẩn và chu kỳ cập nhật chưa hoàn toàn thống nhất; ở các nhiệm vụ liên ngành, phần lớn thời gian của công chức vẫn dành cho thu thập, làm sạch, đối chiếu và chuẩn hóa dữ liệu trước khi phân tích. Các công cụ hiện nay chủ yếu phục vụ xử lý văn bản, tra cứu, tổng hợp và trực quan hóa; công cụ dự báo, mô phỏng chính sách và phân tích kịch bản chưa được sử dụng rộng rãi. Vì vậy, nhiều công chức quan tâm đến chia sẻ, chuẩn hóa dữ liệu và phát triển kỹ năng phân tích.
Đây cũng là thách thức chung của khu vực công: dữ liệu còn phân tán, siêu dữ liệu và giao diện kết nối dùng chung chưa thống nhất, vai trò của dữ liệu trong dự báo và đánh giá tác động còn mờ nhạt (Nguyễn Đình Lợi & Vũ Hải Đăng, 2026); thiếu dữ liệu đầy đủ, chính xác làm yếu năng lực dự báo chính sách (Nguyễn Thu Trang, 2023). Với Bộ Tài chính, yêu cầu đặt ra là chuyển từ số hóa quy trình sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Những vấn đề đặt ra
Bộ Tài chính đã hình thành nền tảng tương đối đồng bộ về tổ chức, dữ liệu và nguồn nhân lực phục vụ công tác tham mưu. Quá trình chuyển đổi từ phương thức tham mưu chủ yếu dựa trên báo cáo sang tiếp cận dựa trên dữ liệu và bằng chứng đang được triển khai, song tiến độ và mức độ chuyển đổi chưa đồng đều giữa các lĩnh vực.
Kết quả đánh giá gợi ý 3 vấn đề cần tiếp tục ưu tiên: (i) nâng cao năng lực điều phối đối với các nhiệm vụ liên ngành, đặc biệt trong xử lý những vấn đề còn có ý kiến khác nhau và xác định rõ trách nhiệm của đơn vị chủ trì; (ii) tăng cường năng lực phân tích chính sách, đồng thời hệ thống hóa kinh nghiệm thực tiễn thành nguồn tri thức dùng chung trong toàn hệ thống; và (iii) đẩy mạnh liên thông, chuẩn hóa dữ liệu nhằm nâng cao chất lượng phân tích và năng lực dự báo.
Các nhận định trên chủ yếu dựa vào kết quả khảo sát và nghiên cứu hồ sơ, do đó mang tính định tính và chưa phản ánh đầy đủ mức độ khác biệt giữa các đơn vị. Việc lượng hóa các khía cạnh này cần được tiếp tục thực hiện trong những nghiên cứu tiếp theo. Đây cũng là ba vấn đề có thể được xem xét thông qua kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore về điều phối chính sách, phát triển năng lực đội ngũ và ứng dụng dữ liệu trong quản trị công. Trên cơ sở đó, các bài học kinh nghiệm được phân tích theo ba định hướng tương ứng, nhằm làm rõ khả năng vận dụng vào thực tiễn của Bộ Tài chính Việt Nam.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Từ thực trạng trên và kinh nghiệm quốc tế đã phân tích, có thể rút ra sáu bài học. Ba bài học đầu trả lời trực tiếp 3 điểm nghẽn về mô hình tổ chức, đội ngũ và dữ liệu; ba bài học còn lại hướng tới chuyển chức năng tham mưu từ tổng hợp sang dự báo, tăng cường phản biện, đánh giá theo kết quả và lựa chọn lộ trình triển khai phù hợp.
Hoàn thiện mô hình tổ chức tham mưu, gắn điều phối thống nhất với chuyên môn sâu
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy vai trò của đầu mối điều phối và tham mưu chiến lược; Nhật Bản nhấn mạnh sự kết nối giữa cơ quan chuyên môn với cơ quan điều phối ở cấp Chính phủ; trong khi Singapore chú trọng kết nối thông tin thông qua nền tảng số. Từ những cách tiếp cận này, bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam là cần thiết kế hệ thống tham mưu vừa bảo đảm tính thống nhất, thông suốt trong phục vụ lãnh đạo, vừa phát huy đầy đủ tri thức chuyên ngành của các cơ quan, đơn vị. Điều phối tập trung không đồng nghĩa với tập trung toàn bộ việc phân tích vào một đầu mối; ngược lại, đầu mối tổng hợp cần có khả năng đặt câu hỏi đúng, kết nối các nguồn thông tin, phát hiện vấn đề liên ngành và chuyển hóa kết quả chuyên môn thành phương án phục vụ quyết định.
Đối với Bộ Tài chính, cần tiếp tục làm rõ quy trình phối hợp giữa đơn vị làm công tác tổng hợp, tham mưu phục vụ Lãnh đạo Bộ với các đơn vị quản lý chuyên ngành; xác định cụ thể đầu mối cung cấp thông tin, thời hạn phản hồi, trách nhiệm kiểm tra số liệu và trách nhiệm giải trình khi nội dung tham mưu chưa đầy đủ hoặc thiếu thống nhất. Với vấn đề liên quan nhiều lĩnh vực như thu ngân sách, chi ngân sách, đầu tư công, nợ công, giá cả hoặc tình hình sản xuất, kinh doanh, cần có cơ chế tổng hợp liên ngành theo cùng một bộ chỉ tiêu và cùng một mốc thời gian, tránh tình trạng mỗi đơn vị cung cấp một phần thông tin nhưng chưa làm rõ mối liên hệ và tác động tổng thể.
Phát triển đội ngũ tham mưu chuyên nghiệp, có năng lực phân tích và tư duy chính sách
Kinh nghiệm Nhật Bản nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, kiến thức chuyên môn và trách nhiệm của công chức; kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy giá trị của việc huy động thêm tri thức từ các cơ sở nghiên cứu, chuyên gia và tổ chức tư vấn. Điều này gợi mở rằng chất lượng tham mưu không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc kỹ năng trình bày văn bản. Người làm tham mưu cần biết xác định vấn đề cốt lõi, phân biệt hiện tượng với nguyên nhân, kiểm chứng nguồn tin, so sánh các phương án và dự liệu hệ quả của từng lựa chọn. Cùng với đó là khả năng viết ngắn gọn, trình bày rõ vấn đề cần quyết định, các phương án, căn cứ, rủi ro và kiến nghị cụ thể.
Đối với Việt Nam, cần gắn đào tạo, bồi dưỡng với yêu cầu công việc thực tế, nhất là kỹ năng phân tích chính sách, thống kê, xử lý dữ liệu, đánh giá tác động, dự báo và phối hợp liên ngành. Có thể tăng cường các nhóm công tác theo vấn đề, trao đổi chuyên môn giữa cơ quan tham mưu và đơn vị nghiên cứu, đồng thời xây dựng cơ chế tham vấn chuyên gia khi xử lý vấn đề phức tạp. Đối với Bộ Tài chính, việc bồi dưỡng cần gắn với đặc thù quản lý tài chính - ngân sách, giúp công chức không chỉ nắm chắc lĩnh vực phụ trách mà còn hiểu tác động qua lại giữa chính sách thu, chi, đầu tư, thị trường và ổn định kinh tế vĩ mô. Việc tham vấn bên ngoài cần có quy trình rõ ràng, bảo đảm tính độc lập chuyên môn, bảo mật thông tin và trách nhiệm thẩm định của cơ quan nhà nước.
Xây dựng hệ thống dữ liệu tin cậy, liên thông và thực sự phục vụ quyết định
Kinh nghiệm Singapore cho thấy công nghệ số chỉ tạo ra giá trị quản trị khi dữ liệu được kết nối, chuẩn hóa và chuyển thành thông tin hữu ích cho điều hành. Vì vậy, chuyển đổi số trong công tác tham mưu cần vượt ra ngoài việc số hóa văn bản, thay hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử hoặc xây dựng các bảng theo dõi riêng lẻ. Điều quan trọng hơn là thống nhất định nghĩa chỉ tiêu, nguồn dữ liệu, thời điểm cập nhật, đơn vị chịu trách nhiệm và cơ chế kiểm tra chất lượng; đồng thời bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc để người sử dụng có thể kiểm chứng số liệu trước khi đưa vào báo cáo, đề xuất.
Đối với Bộ Tài chính, các lĩnh vực ngân sách nhà nước, thuế, hải quan, kho bạc, quản lý nợ công, giá và tài sản công có lượng dữ liệu lớn, thường xuyên cập nhật và có quan hệ chặt chẽ. Việc tăng cường kết nối, khai thác dữ liệu liên lĩnh vực có thể hỗ trợ phát hiện sớm biến động thu - chi, nhận diện rủi ro trong thực hiện dự toán và cung cấp căn cứ cho các kịch bản điều hành. Tuy nhiên, cần triển khai theo lộ trình, ưu tiên những nhóm chỉ tiêu có giá trị trực tiếp đối với quyết định của lãnh đạo; đồng thời chú trọng phân quyền truy cập, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và nâng cao năng lực sử dụng dữ liệu của công chức. Công cụ phân tích hoặc trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ tìm kiếm, phân loại và nhận diện xu hướng, nhưng không thay thế việc kiểm tra nguồn tin, đánh giá bối cảnh và chịu trách nhiệm của người tham mưu.
Chuyển từ tổng hợp tình hình sang tham mưu dự báo, xây dựng kịch bản và lựa chọn chính sách
Một bài học quan trọng từ các mô hình được khảo sát là tham mưu cần tham gia sớm vào quá trình hình thành chính sách, thay vì chỉ tổng hợp tình hình sau khi sự việc đã diễn ra. Báo cáo có giá trị không chỉ nêu kết quả, tiến độ hoặc khó khăn, mà phải trả lời được các câu hỏi: vấn đề nào cần lãnh đạo quan tâm; nguyên nhân chính là gì; xu hướng nào có thể xuất hiện; những phương án xử lý nào khả thi; mỗi phương án có lợi ích, chi phí và rủi ro ra sao. Khi dữ liệu chưa đầy đủ hoặc tương lai có nhiều bất định, cần nêu rõ giả định, giới hạn của phân tích và những dấu hiệu cần theo dõi, thay vì đưa ra dự báo chắc chắn quá mức.
Đối với Bộ Tài chính, tư duy dự báo và xây dựng kịch bản có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nguồn thu ngân sách chịu ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế, hoạt động sản xuất - kinh doanh, thương mại quốc tế và biến động thị trường; trong khi nhiệm vụ chi, đầu tư phát triển và yêu cầu bảo đảm an sinh cũng liên tục thay đổi. Công tác tham mưu nên tăng cường phân tích các kịch bản thu - chi, đánh giá tác động của thay đổi chính sách và nhận diện sớm những yếu tố có thể làm phát sinh áp lực đối với cân đối ngân sách. Trong mỗi báo cáo trình lãnh đạo, nên phân biệt rõ dữ kiện, nhận định và kiến nghị; nêu phương án ưu tiên cùng phương án thay thế, điều kiện thực hiện và cơ chế theo dõi sau quyết định.
Đổi mới cơ chế phối hợp, phản biện và đánh giá chất lượng tham mưu theo kết quả
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy tham mưu chất lượng cần có sự phối hợp thực chất và cơ chế kiểm tra, phản biện phù hợp. Điều phối thống nhất giúp bảo đảm tính nhất quán, nhưng nếu thiếu trao đổi hai chiều hoặc không khuyến khích ý kiến khác biệt, báo cáo có thể bỏ sót rủi ro. Do đó, đối với những vấn đề lớn, phức tạp hoặc có tác động rộng, cần tổ chức lấy ý kiến các đơn vị liên quan từ sớm, yêu cầu làm rõ những điểm còn khác nhau và ghi nhận đầy đủ các căn cứ chính của từng phương án. Phản biện không nhằm kéo dài quy trình, mà giúp lãnh đạo nhận diện rõ hơn sự đánh đổi và lựa chọn phương án phù hợp.
Bên cạnh đó, cần chuyển dần từ đánh giá công tác tham mưu theo số lượng văn bản, tiến độ trình ký hoặc mức độ đầy đủ về hình thức sang đánh giá chất lượng và tác động thực tế. Những tiêu chí có thể xem xét gồm: tính chính xác và kịp thời của thông tin; mức độ rõ ràng của vấn đề; độ vững chắc của căn cứ; tính khả thi của kiến nghị; khả năng dự báo rủi ro; mức độ hỗ trợ quyết định và kết quả thực hiện sau chỉ đạo. Đối với Bộ Tài chính, có thể định kỳ rà soát một số báo cáo, đề án hoặc nhiệm vụ trọng tâm để rút kinh nghiệm, đối chiếu giữa dự báo với diễn biến thực tế, giữa kiến nghị ban đầu với kết quả triển khai. Cách làm này giúp hình thành văn hóa học hỏi, tăng trách nhiệm giải trình và hạn chế tình trạng tham mưu thiên về an toàn, liệt kê hoặc sao chép thông tin.
Lựa chọn lộ trình triển khai phù hợp với điều kiện Việt Nam và Bộ Tài chính
Các kinh nghiệm quốc tế không nên được sao chép nguyên trạng, bởi mỗi quốc gia có thể chế, quy mô bộ máy, nguồn lực và trình độ hạ tầng dữ liệu khác nhau. Việt Nam cần vận dụng theo hướng chọn lọc: tăng cường điều phối và tham mưu chiến lược từ kinh nghiệm Trung Quốc; phát huy tính chuyên nghiệp, phối hợp và tham gia sớm của cơ quan chuyên môn theo kinh nghiệm Nhật Bản; đồng thời học hỏi cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và nền tảng số của Singapore. Việc vận dụng cần gắn với yêu cầu công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát quyền lực và bảo đảm có nhiều nguồn thông tin để đối chiếu.
Trước mắt, Bộ Tài chính có thể ưu tiên một số việc có tính nền tảng và khả thi: rà soát quy trình phối hợp cung cấp thông tin phục vụ lãnh đạo; chuẩn hóa nhóm chỉ tiêu báo cáo trọng yếu; xây dựng mẫu báo cáo ngắn gọn theo hướng nêu vấn đề, phân tích, phương án và kiến nghị; lựa chọn một số lĩnh vực để thử nghiệm phân tích xu hướng, cảnh báo sớm; đồng thời tổ chức đánh giá sau quyết định đối với các nhiệm vụ quan trọng. Trên cơ sở kết quả thực hiện, từng bước mở rộng phạm vi và hoàn thiện quy trình. Cách tiếp cận theo lộ trình giúp tránh đầu tư dàn trải vào công nghệ khi dữ liệu, quy trình và năng lực con người chưa sẵn sàng, đồng thời tạo điều kiện đo lường rõ hơn hiệu quả của đổi mới.
KẾT LUẬN
Kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản và Singapore cho thấy, nâng cao chất lượng tham mưu đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa con người, thể chế, thông tin và năng lực phân tích. Không có mô hình chung cho mọi quốc gia; việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần phù hợp với điều kiện thực tiễn, bảo đảm kết quả tham mưu thực sự hỗ trợ hoạch định chính sách và ra quyết định.
Đối với Việt Nam nói chung và Bộ Tài chính nói riêng, cần chuyển từ tổng hợp thông tin sang phân tích, dự báo và đề xuất giải pháp; tăng cường phối hợp, chia sẻ dữ liệu và ứng dụng công nghệ số. Trong đó, năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức giữ vai trò trung tâm; công nghệ là công cụ hỗ trợ, còn thẩm định, phản biện và trách nhiệm giải trình là điều kiện bảo đảm tính khách quan, độ tin cậy của các đề xuất.
Về bản chất, nâng cao chất lượng tham mưu không chỉ nhằm cải thiện báo cáo hay rút ngắn thời gian xử lý công việc, mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành. Đây là yêu cầu cấp thiết đối với Bộ Tài chính trong bối cảnh nhiệm vụ quản lý tài chính – ngân sách ngày càng phức tạp, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, phản ứng chính sách kịp thời và phối hợp liên ngành chặt chẽ. Khi được tổ chức khoa học và dựa trên bằng chứng, công tác tham mưu sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Bộ Tài chính. (2025a). Báo cáo cải cách hành chính năm 2025.
3. Bộ Tài chính. (2025b). Báo cáo chuyển đổi số năm 2025.
4. Chính phủ. (2026). Nghị định số 376/2026/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính.
5. Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). New public management is dead—Long live digital-era governance. Journal of Public Administration Research and Theory, 16(3), 467–494. https://doi.org/10.1093/jopart/mui057.
6. Government of Singapore. (2020). Digital government blueprint: A Singapore government that is digital to the core, and serves with heart. https://www.mddi.gov.sg/newsroom/launch-of-digital-government-blueprint/.
7. Government Technology Agency of Singapore. (2026, August 20). AI and data in Singapore's government. https://www.tech.gov.sg/about-us/what-we-do/govtech-role-in-digital-transformation-for-the-public-sector/ai-and-data-in-singapore-government/.
8. Head, B. W. (2016). Towards more “evidence-informed” policy making? Public Administration Review, 76(3), 472–484. https://doi.org/10.1111/puar.12475.
9. Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19. https://doi.org/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x.
10. Iio, J. (2015). Policy analysis and the policy process in Japanese government. In Policy analysis in Japan (Chapter 6). Policy Press. https://doi.org/10.1332/policypress/9781847429841.003.0006.
11. Li, W., Chen, Y., & Wu, K. (2025). Managing national expert and advisory committees in the Chinese policy advisory system. Policy and Society, 44(3), 350–369. https://doi.org/10.1093/polsoc/puaf024.
12. Ma, L., Chen, B., Christensen, T., & Liu, W. (2025). The evolution of mandated coordination in policy implementation: Evidence from China's central government agencies. Review of Policy Research, 42(2), 371–392. https://doi.org/10.1111/ropr.70003.
13. Nachiappan, K. (2013). Think tanks and the knowledge–policy nexus in China. Policy and Society, 32(3), 255–265. https://doi.org/10.1016/j.polsoc.2013.07.006.
14. Nguyễn Đình Lợi, & Vũ Hải Đăng. (2026). Quản trị công sử dụng dữ liệu: Kinh nghiệm triển khai Bộ chỉ số phục vụ người dân và doanh nghiệp trong thực hiện thủ tục hành chính, cung cấp dịch vụ công. https://www.quanlynhanuoc.vn/?p=63376.
15. Nguyễn Thu Trang. (2023). Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách tại Việt Nam hiện nay. https://lsvn.vn/thuc-trang-va-giai-phap-nang-cao-hieu-qua-hoach-dinh-chinh-sach-tai-viet-nam-hien-nay-1688060695.html.
16. Nonaka, I. (1994). A dynamic theory of organizational knowledge creation. Organisation Science, 5(1), 14–37. https://doi.org/10.1287/orsc.5.1.14.
17. OECD. (2017). Policy advisory systems: Supporting good governance and sound public decision making. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264283664-en.
18. OECD. (2019a). Strategic foresight for better policies: Building effective governance in the face of uncertain futures. https://www.oecd.org/strategic-foresight/ourwork/Strategic Foresight for Better Policies.pdf.
19. OECD. (2019b). The path to becoming a data-driven public sector. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/059814a7-en.
20. OECD. (2020a). Building capacity for evidence-informed policy-making: Lessons from country experiences. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/86331250-en.
21. OECD. (2020b). Improving governance with policy evaluation: Lessons from country experiences. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/89b1577d-en.
22. Phạm Văn Phong. (2026). Tối ưu hóa quy trình ra quyết định hành chính trong môi trường đa chủ thể: Vai trò của phân tích chính sách và tham vấn công chúng trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/11/toi-uu-hoa-quy-trinh-ra-quyet-dinh-hanh-chinh-trong-moi-truong-da-chu-the-vai-tro-cua-phan-tich-chinh-sach-va-tham-van-cong-chung-trong-boi-canh-viet-nam-hien-nay/.
23. Quốc hội. (2024). Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15.
24. Rhodes, R. A. W. (1996). The new governance: Governing without government. Political Studies, 44(4), 652–667. https://doi.org/10.1111/j.1467-9248.1996.tb01747.x.
25. Shinoda, T. (2022). The policymaking process in Japan. In R. J. Pekkanen & S. M. Pekkanen (Eds.), The Oxford handbook of Japanese politics, pp. 244–262. Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oxfordhb/9780190050993.013.13.
26. United Nations Department of Economic and Social Affairs. (2022). United Nations e-government survey 2022: The future of digital government. United Nations.
27. United Nations Department of Economic and Social Affairs. (2024). E-government survey 2024: Accelerating digital transformation for sustainable development. United Nations.
28. Văn phòng Bộ Tài chính. (2026). Kết quả điều tra xã hội học tại các đơn vị thuộc Bộ về đánh giá chất lượng công tác tham mưu phục vụ chỉ đạo, điều hành tại Bộ Tài chính.
29. Vogel, S. K. (2022). The rise and fall of the Japanese bureaucracy. In R. J. Pekkanen & S. M. Pekkanen (Eds.), The Oxford handbook of Japanese politics (pp. 100–116). Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oxfordhb/9780190050993.013.7.
30. Xue, L., Zhu, X., & Han, W. (2018). Embracing scientific decision making: The rise of think-tank policies in China. Pacific Affairs, 91(1), 49–71. https://doi.org/10.5509/201891149.
| Ngày nhận bài: 10/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/10/2026; Ngày duyệt đăng: 23/10/2026 |
Các tin khác
Thực trạng chuyển dịch năng lượng trong doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp
Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi hướng môi trường nơi làm việc: Tổng quan hệ thống tài liệu và khung nghiên cứu tương lai
Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tỉnh Vĩnh Long trong không gian phát triển mới
Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế địa phương trong mối quan hệ giữa liên kết chuỗi cung ứng FDI và hiệu quả kinh tế khu vực tư nhân
Nhận thức và đánh giá về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác kế toán: Kết quả khảo sát tại tỉnh Thái Nguyên
Chính sách du lịch cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long: Vốn xã hội và khả năng phục hồi
Hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư, quản lý vận hành công trình cấp nước sạch tập trung nông thôn Việt Nam
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam: Cân bằng giữa an ninh quốc gia và thu hút đầu tư
Đổi mới mô hình kinh doanh trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Việt Nam