Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 08:40 | 23/09/2026
Khi tiết kiệm được giữ lâu dài dưới dạng vàng vật chất ngoài hệ thống tài chính, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người dân nhưng khả năng trung gian hóa thành tín dụng hoặc vốn đầu tư bị hạn chế.

ThS. Trương Hải Huyền Thanh

Email: [email protected]

ThS. Trần Thụy Vũ

Email: [email protected]

ThS. Trần Thị Cẩm Vân

Email: [email protected]

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Tóm tắt

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu và phân tích dữ liệu thứ cấp nhằm đánh giá vai trò của vàng trong phân bổ tài sản, xu hướng nhu cầu vàng, những vấn đề của thị trường vàng Việt Nam và các thay đổi chính sách gần đây. Dữ liệu của World Gold Council cho thấy nhu cầu vàng toàn cầu năm 2025 đạt 5.002,3 tấn; nhu cầu đầu tư đạt 2.175,3 tấn. Tại Việt Nam, nhu cầu vàng miếng và tiền vàng giảm từ 42,1 tấn năm 2024 xuống 36,1 tấn năm 2025, trong khi nhu cầu trang sức giảm từ 13,2 xuống 10,6 tấn. Nghị định số 232/2025/NĐ-CP tạo bước chuyển đáng chú ý khi mở rộng chủ thể đủ điều kiện sản xuất vàng miếng và tăng yêu cầu minh bạch thanh toán. Nghiên cứu đề xuất, huy động nguồn lực vàng không nên được hiểu là huy động hành chính vàng vật chất, mà là tạo điều kiện để người dân tự nguyện chuyển một phần tài sản tích trữ sang các kênh tài chính chính thức, minh bạch và có khả năng tài trợ cho đầu tư phát triển.

Từ khóa: Thị trường vàng, nguồn lực, tài chính hóa tiết kiệm, ổn định tiền tệ, Việt Nam

Abstract

This study employs a literature review and secondary data analysis to assess the role of gold in asset allocation, trends in gold demand, issues in the gold market in Viet Nam, and recent policy changes. World Gold Council data show that global gold demand reached 5,002.3 tonnes in 2025, including investment demand of 2,175.3 tonnes. In Viet Nam, demand for gold bars and coins decreased from 42.1 tonnes in 2024 to 36.1 tonnes in 2025, while jewelry demand declined from 13.2 to 10.6 tonnes. Decree No. 232/2025/ND-CP marked a notable policy shift by expanding the range of eligible entities permitted to produce gold bars and strengthening payment transparency requirements. The study proposes that mobilizing gold resources should not be understood as the administrative mobilization of physical gold holdings, but rather as creating conditions for people to voluntarily transfer part of their gold savings into formal, transparent financial channels capable of financing development investment.

Keywords: Gold market, resources, savings financialization, monetary stability, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Vàng vừa là hàng hóa đặc biệt, vừa là tài sản tài chính có chức năng bảo toàn giá trị và đa dạng hóa danh mục. Trong giai đoạn bất định kinh tế và địa chính trị, nhu cầu trú ẩn thường gia tăng. World Gold Council (2026a) ghi nhận tổng nhu cầu vàng toàn cầu năm 2025 đạt 5.002,3 tấn, lần đầu vượt 5.000 tấn; giá trị nhu cầu đạt khoảng 555 tỷ USD. Nhu cầu đầu tư đạt 2.175,3 tấn, tăng 84% so với năm 2024, trong khi vàng miếng và tiền vàng đạt 1.374,1 tấn, mức cao nhất trong 12 năm.

Đối với Việt Nam, chính sách không phủ nhận chức năng tích trữ của vàng. Khi tiết kiệm được giữ lâu dài dưới dạng vàng vật chất ngoài hệ thống tài chính, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người dân nhưng khả năng trung gian hóa thành tín dụng hoặc vốn đầu tư bị hạn chế. IMF (2025) nhấn mạnh yêu cầu tăng sức chống chịu của khu vực tài chính, cải thiện hạ tầng và triển khai cải cách nhằm nâng tăng trưởng trung hạn. Vì vậy, quản lý thị trường vàng cần được đặt trong mối quan hệ với ổn định tiền tệ, niềm tin vào đồng Việt Nam, phát triển thị trường vốn và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nghiên cứu đề xuất 3 mục tiêu: (i) làm rõ cơ sở kinh tế của việc nắm giữ vàng và chi phí cơ hội của vàng vật chất đối với trung gian tài chính; (ii) phân tích xu hướng nhu cầu vàng và cải cách quản lý thị trường vàng Việt Nam; (iii) đề xuất khung chính sách nhằm chuyển hóa một phần nguồn lực tích trữ thành vốn đầu tư trên nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và an toàn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHÁI NIỆM

Vàng với vai trò là phương tiện lưu giữ giá trị và tài sản trú ẩn an toàn

Về lý thuyết, vàng có thể được nắm giữ với 3 động cơ chính: bảo toàn giá trị, đa dạng hóa rủi ro và phòng vệ trước bất định. Đặc tính này giải thích vì sao vàng vẫn hiện diện trong danh mục của hộ gia đình, nhà đầu tư tổ chức và ngân hàng trung ương. Năm 2025, các ngân hàng trung ương và tổ chức chính thức mua ròng 863,3 tấn vàng; mặc dù thấp hơn năm 2024, quy mô này vẫn cho thấy vai trò chiến lược của vàng trong dự trữ tài sản (World Gold Council, 2026a). Do đó, việc sở hữu vàng không thể đồng nhất với hành vi kinh tế kém hiệu quả. Vấn đề xuất hiện khi tỷ trọng tài sản tích trữ vật chất quá lớn và hệ thống tài chính không cung cấp đủ sản phẩm thay thế có mức độ an toàn, thanh khoản và minh bạch tương xứng. Khi đó, động cơ phòng vệ của hộ gia đình có thể làm giảm lượng tiết kiệm đi qua các trung gian tài chính.

Trung gian tài chính và chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng vật chất

Trung gian tài chính có vai trò chuyển tiết kiệm thành vốn. Tiền gửi ngân hàng có thể hỗ trợ tín dụng; trái phiếu có thể tài trợ cho chính phủ hoặc doanh nghiệp; vốn cổ phần có thể tài trợ mở rộng sản xuất và đổi mới. Ngược lại, vàng - vật chất được cất giữ dài hạn - chủ yếu thực hiện chức năng bảo toàn tài sản.

Xét ở cấp độ vĩ mô, chi phí cơ hội không nằm ở giá trị của vàng, mà ở dòng vốn tiềm năng chưa được chuyển vào các hoạt động tạo năng suất. Từ góc độ này, “huy động vàng trong dân” cần được hiểu rộng hơn khái niệm gửi vàng vào ngân hàng. Mục tiêu phù hợp hơn là tài chính hóa tiết kiệm: tạo môi trường để người dân tự nguyện tái phân bổ một phần tài sản sang tiền gửi, trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc các công cụ tài chính hợp pháp khác. Điều kiện cốt lõi là niềm tin vào ổn định vĩ mô, chất lượng thể chế và khả năng bảo vệ nhà đầu tư.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp. Nguồn chính gồm World Gold Council, IMF và văn bản pháp luật của Chính phủ Việt Nam. Dữ liệu được lựa chọn theo 3 tiêu chí: (i) có nguồn công khai và có thể kiểm chứng; (ii) phản ánh trực tiếp xu hướng cung - cầu vàng hoặc chính sách thị trường vàng; (iii) phù hợp với giai đoạn cải cách 2024-2026.

Phân tích được tổ chức theo 4 chủ đề: (i) vai trò kinh tế của vàng; (ii) cấu trúc nhu cầu vàng toàn cầu và Việt Nam; (iii) quan hệ giữa vàng, trung gian tài chính và ổn định vĩ mô; và (iv) cải cách thể chế sau Nghị định số 232/2025/NĐ-CP. Do chưa có số liệu chính thức đáng tin cậy về tổng lượng vàng vật chất đang được các hộ gia đình Việt Nam nắm giữ, nghiên cứu không ước lượng giá trị “vàng trong dân” và không sử dụng các con số truyền thông chưa được kiểm chứng.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thế giới: Nhu cầu vàng toàn cầu tiếp tục được thúc đẩy bởi nhu cầu đầu tư

Năm 2025 đánh dấu một năm đặc biệt của thị trường vàng thế giới. Tổng nhu cầu đạt 5.002,3 tấn, tăng khoảng 1% theo khối lượng, trong khi giá vàng LBMA bình quân tăng từ 2.386,2 USD/ounce năm 2024 lên 3.431,5 USD/ounce năm 2025. Nhu cầu đầu tư tăng 84% lên 2.175,3 tấn và ETF vàng ghi nhận dòng vào ròng 801,2 tấn. Cấu trúc này cho thấy, trong môi trường bất định, động cơ đầu tư và trú ẩn có thể lấn át nhu cầu tiêu dùng vàng trang sức (World Gold Council, 2026a).

Việt Nam: Nhu cầu đầu tư vẫn lớn bất chấp mặt bằng giá cao

Dữ liệu cập nhật của World Gold Council cho thấy nhu cầu vàng miếng và tiền vàng tại Việt Nam đạt 36,1 tấn năm 2025, giảm 14% so với 42,1 tấn năm 2024 (Hình). Nhu cầu vàng trang sức giảm từ 13,2 xuống 10,6 tấn. Mức giảm này diễn ra trong bối cảnh giá vàng tăng mạnh, nhưng quy mô vàng đầu tư vẫn cao hơn nhiều so với vàng trang sức. Điều đó củng cố nhận định rằng vàng tại Việt Nam vẫn được xem chủ yếu như một công cụ tích trữ và đầu tư, không chỉ là hàng hóa tiêu dùng (World Gold Council, 2026b).

Hình: Nhu cầu vàng tại Việt Nam theo một số phân khúc, 2024-2025 (tấn)

Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Nguồn: World Gold Council (2026b)

Cải cách và minh bạch hóa thị trường vàng

Nghị định số 232/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/10/2025, đánh dấu thay đổi quan trọng trong khuôn khổ quản lý vàng. Quy định mới cho phép doanh nghiệp và ngân hàng thương mại đáp ứng điều kiện được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp phép sản xuất vàng miếng, thay cho cấu trúc độc quyền sản xuất trước đây. Nghị định đồng thời quy định cơ chế cấp hạn mức và giấy phép xuất nhập khẩu vàng cho các chủ thể đủ điều kiện (Chính phủ, 2025). Một thay đổi đáng chú ý khác là yêu cầu các giao dịch mua, bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trong ngày trở lên của một khách hàng phải thanh toán qua tài khoản của khách hàng và doanh nghiệp kinh doanh vàng. Về mặt quản trị, quy định này có thể tăng khả năng truy xuất giao dịch, giảm phụ thuộc vào tiền mặt và hỗ trợ minh bạch hóa thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thực thi, cạnh tranh, nguồn cung hợp pháp và khả năng giảm chênh lệch giá bất hợp lý.

Huy động nguồn lực vàng đồng nghĩa với củng cố niềm tin

Kết quả phân tích cho thấy giải pháp bền vững không phải là một chiến dịch hành chính nhằm thu hút vàng vật chất vào hệ thống ngân hàng. Nếu kỳ vọng lạm phát, rủi ro tài chính hoặc bất định tăng, hộ gia đình có thể tiếp tục ưu tiên vàng. Ngược lại, khi đồng tiền ổn định, ngân hàng an toàn, thị trường vốn minh bạch và quyền nhà đầu tư được bảo vệ, chi phí cơ hội của việc cất giữ vàng vật chất tăng lên và việc tái phân bổ tài sản có thể diễn ra tự nhiên. Điều này cũng phù hợp với khuyến nghị vĩ mô của IMF (2025) về tăng sức chống chịu của khu vực tài chính và tiếp tục cải cách để nâng tăng trưởng trung hạn. Vì vậy, chính sách đối với vàng cần được liên kết với cải cách ngân hàng, thị trường trái phiếu, chứng khoán, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao hiểu biết tài chính.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Từ những phân tích trên, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách được tổng hợp tại Bảng.

Bảng: Các trụ cột chính sách đề xuất: Hành động và dự kiến tác động

Trụ cột

chính sách

Hành động chính

Cơ chế tác động

dự kiến

Ổn định vĩ mô và niềm tin vào VND

Kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định tài chính và truyền thông chính sách nhất quán.

Giảm động cơ phòng vệ quá mức bằng vàng; khuyến khích tiết kiệm bằng VND.

Minh bạch và cạnh tranh thị trường vàng

Thực thi Nghị định 232/2025/NĐ-CP; tăng truy xuất giao dịch, cạnh tranh nguồn cung và giám sát thị trường.

Giảm chênh lệch bất hợp lý, đầu cơ và giao dịch không chính thức.

Phát triển kênh đầu tư thay thế

Nâng chất lượng tiền gửi, trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư và sản phẩm tiết kiệm dài hạn.

Chuyển một phần tài sản tích trữ thành vốn cho nền kinh tế.

Bảo vệ nhà đầu tư

Nâng chuẩn công bố thông tin, quản trị, giám sát trung gian và cơ chế xử lý tranh chấp.

Tăng niềm tin vào thị trường tài chính chính thức.

Dữ liệu và giám sát

Xây dựng dữ liệu định kỳ về nhu cầu, cung, giao dịch và hành vi nắm giữ vàng.

Giúp chính sách dựa trên bằng chứng, hạn chế sử dụng ước tính thiếu kiểm chứng.

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả

Theo đó, cần lưu ý:

Thứ nhất, ổn định kinh tế vĩ mô phải là nền tảng. Không có công cụ huy động nào có thể thay thế niềm tin vào giá trị đồng tiền.

Thứ hai, cải cách thị trường vàng cần hướng tới cạnh tranh có điều kiện, minh bạch và khả năng giám sát thay vì chỉ tăng nguồn cung.

Thứ ba, Việt Nam cần phát triển các tài sản tài chính thay thế đủ hấp dẫn để đáp ứng nhiều khẩu vị rủi ro và kỳ hạn đầu tư.

Thứ tư, cần thận trọng với các đề xuất chứng chỉ hóa hoặc tài khoản hóa vàng. Các sản phẩm này chỉ nên được xem xét khi có khuôn khổ quản trị rủi ro, lưu ký, thanh khoản, kế toán và bảo vệ nhà đầu tư rõ ràng; nếu thiết kế kém, chúng có thể tái tạo rủi ro vàng hóa trong hệ thống tài chính.

Thứ năm, cơ quan quản lý cần cải thiện dữ liệu. Hiện chưa có cơ sở chính thức đủ mạnh để khẳng định chính xác lượng vàng đang được người dân Việt Nam nắm giữ; vì vậy, chính sách không nên dựa trên những ước tính truyền miệng.

KẾT LUẬN

Vàng có vai trò hợp pháp và hợp lý trong bảo toàn giá trị và đa dạng hóa tài sản. Tuy nhiên, từ góc độ phát triển, một nền kinh tế cần cơ chế để tiết kiệm hộ gia đình có thể đi vào hệ thống tài chính và trở thành vốn cho hoạt động tạo năng suất. Dữ liệu năm 2025 cho thấy nhu cầu vàng đầu tư của Việt Nam vẫn đáng kể, dù đã giảm trong bối cảnh giá vàng cao. Nghị định số 232/2025/NĐ-CP mở ra giai đoạn mới trong quản lý thị trường vàng với định hướng tăng cạnh tranh có điều kiện và minh bạch hóa giao dịch. Song cải cách pháp lý về vàng chỉ là một phần của bài toán. Khơi thông nguồn lực trong dân phụ thuộc sâu hơn vào ổn định vĩ mô, niềm tin vào VND, sức khỏe của hệ thống ngân hàng, chiều sâu của thị trường vốn và mức độ bảo vệ nhà đầu tư.

Do đó, “huy động nguồn lực vàng” không nên được hiểu là sự ép buộc chuyển giao vàng vật chất, mà là tạo điều kiện để người dân tự nguyện chuyển một phần tài sản tích trữ sang các kênh đầu tư minh bạch, an toàn và có khả năng tài trợ cho phát triển. Cách tiếp cận này vừa tôn trọng quyền sở hữu tài sản, vừa nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực quốc gia và phù hợp hơn với mục tiêu tăng trưởng nhanh, bao trùm và bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Chính phủ (2025). Nghị định số 232/2025/NĐ-CP ngày 26/8/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng

2. International Monetary Fund - IMF (2025). IMF Executive Board concludes 2025 Article IV consultation with Vietnam.

3. World Gold Council (2026a). Gold demand trends: Q4 and full year 2025.

4. World Gold Council (2026b). Gold demand trends: Investment-Q4 and full year 2025.

Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/9/2026; Ngày duyệt đăng: 21/9/2026

Các tin khác

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức là một bộ phận quan trọng của thị trường lao động Việt Nam, góp phần tạo việc làm và sinh kế cho một bộ phận lớn người lao động, nhưng thường gắn với mức độ bảo vệ thấp hơn về quan hệ lao động, bảo hiểm xã hội, ổn định thu nhập và khả năng ứng phó với rủi ro.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics tại Bắc Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số và AI giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics tại Bắc Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số và AI giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành logistics đóng vai trò là "mạch máu" của nền kinh tế, giúp các tổ chức kết nối các khâu sản xuất, phân phối và tiêu dùng.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu của sinh viên ngành Kinh tế và kinh doanh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu của sinh viên ngành Kinh tế và kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế số hiện nay, dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên mới, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phục vụ các mục đích của con người.
​​​​​​​Các yếu tố chuyển đổi số ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số của các công ty logistics tại TP. Hồ Chí Minh

​​​​​​​Các yếu tố chuyển đổi số ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số của các công ty logistics tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách doanh nghiệp logistics tổ chức và quản trị nguồn nhân lực. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của văn hóa số, lãnh đạo số, đào tạo năng lực số và hạ tầng số đối với hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số, qua đó đề xuất hàm ý quản trị phù hợp cho doanh nghiệp logistics.
Các thành tố hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu tại Nam Định

Các thành tố hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu tại Nam Định

Doanh nghiệp nhỏ và vừa giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đưa các thành tựu đổi mới vào sản xuất, dịch vụ và chuỗi giá trị địa phương.
Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Đồng Nai từ góc nhìn lãnh đạo chuyển đổi

Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Đồng Nai từ góc nhìn lãnh đạo chuyển đổi

Đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến động thị trường và tạo giá trị gia tăng bền vững.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của nhân viên trong các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của nhân viên trong các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao trên thị trường lao động, duy trì sự gắn bó của nhân viên là vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp FDI với yêu cầu cao về năng suất, hiệu quả và khả năng thích ứng của nguồn nhân lực.
Phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Thực trạng và hàm ý chính sách

Phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Thực trạng và hàm ý chính sách

Các ngân hàng thương mại ngày càng quan tâm xây dựng chiến lược tài chính bền vững, triển khai chương trình tín dụng ưu tiên cho lĩnh vực xanh và từng bước áp dụng các tiêu chuẩn ESG trong quản trị rủi ro tín dụng.
Từ người tiêu dùng đến chủ thể kiến tạo thương hiệu: Vai trò của Gen Z và KOC/Creator trong sự chuyển đổi chiến lược Branding của doanh nghiệp

Từ người tiêu dùng đến chủ thể kiến tạo thương hiệu: Vai trò của Gen Z và KOC/Creator trong sự chuyển đổi chiến lược Branding của doanh nghiệp

Trong không gian số, quyền phát ngôn, quyền nhận xét và cả quyền diễn giải ý nghĩa thương hiệu đã dịch chuyển đáng kể về phía cộng đồng người dùng. Bối cảnh trên buộc nhiều thương hiệu rời bỏ lối làm thương hiệu một chiều để chuyển sang cách thức cùng người tiêu dùng dựng nên câu chuyện.
Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Tài sản công là nguồn lực nội sinh vô cùng quan trọng của đất nước, góp phần tham gia vào quá trình sản xuất và quản lý xã hội. Quản lý tài sản công sao cho hiệu quả luôn là vấn đề quan tâm của toàn xã hội.