Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics tại Bắc Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số và AI giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045

Nghiên cứu - Trao đổi 09:18 | 23/09/2026
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành logistics đóng vai trò là "mạch máu" của nền kinh tế, giúp các tổ chức kết nối các khâu sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

Bùi Thu Hòa

Email: [email protected]

Bùi Minh Lý

Email: [email protected]

Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển - Phân hiệu Bắc Ninh, Việt Nam

Tóm tắt

Dưới tác động của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, ngành logistics toàn cầu và Việt Nam đang có những thay đổi mạnh mẽ. Việc Bắc Ninh định hướng trở thành đầu mối trung chuyển hàng hóa quan trọng của khu vực miền Bắc đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng hiện đại, linh hoạt và thích ứng với bối cảnh mới. Trong đó, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng để làm chủ công nghệ và đáp ứng yêu cầu hội nhập. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hệ thống, kết hợp phân tích định tính, thống kê mô tả và so sánh với một số trung tâm logistics trọng điểm. Kết quả cho thấy, Bắc Ninh còn thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, hạn chế về năng lực công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng. Nghiên cứu đồng thời dự báo nhu cầu nhân lực giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045 và đề xuất 5 nhóm giải pháp về chính sách, đào tạo, liên kết doanh nghiệp, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tự động hóa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh logistics của địa phương.

Từ khóa: Bắc Ninh, chuyển đổi số, logistics, nguồn nhân lực chất lượng cao

Abstract

Under the impact of digital transformation, artificial intelligence (AI), and new-generation free trade agreements, the global and Vietnamese logistics industries are experiencing strong changes. Bac Ninh is oriented to become a centrally governed city and an important goods transshipment center in the Northern region. This creates a need to develop a modern, flexible, and adaptable supply chain system. In this process, high-quality human resources are an important factor in mastering technology and meeting the requirements of international integration. The study uses a system approach, combined with qualitative analysis, descriptive statistics, and comparison with some important logistics centers. The results show that Bac Ninh still lacks high-quality human resources and has limitations in technology skills and supply chain management. The study also forecasts the demand for human resources in the period of 2026-2030, with a vision to 2045, and proposes five groups of solutions related to policies, training, cooperation with businesses, the application of artificial intelligence, and automation. These solutions aim to improve the competitiveness of the logistics industry in the province.

Keywords: Bac Ninh, Digital transformation, logistics, high-quality human resources

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành logistics đóng vai trò là “mạch máu” của nền kinh tế, giúp các tổ chức kết nối các khâu sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Bắc Ninh với lợi thế là một trung tâm công nghiệp điện tử và công nghệ cao hàng đầu cả nước, thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia lớn: Samsung, Foxconn, Amkor, Luxshare,… Đặc biệt, Bắc Ninh đang được đầu tư xây dựng Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với tổng vốn đầu tư khoảng 8 tỷ USD, quy mô diện tích khoảng 1.960 ha, đạt chuẩn 4F (ICAO). Mặt khác, địa phương này có vị trí chiến lược nằm trong hành lang kinh tế Nam Ninh (Trung Quốc) - Hà Nội - Hải Phòng, đòi hỏi một hệ thống hạ tầng và dịch vụ logistics vô cùng năng động. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của Bắc Ninh đang đối mặt với một vấn đề lớn: Sự mất cân đối giữa hạ tầng logistics và chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt nhân lực chất lượng cao.

Năm 2026, trong bối cảnh Bắc Ninh hướng tới chuyển dịch mô hình tăng trưởng dựa trên kinh tế tri thức và công nghệ cao, việc phát triển một hệ thống logistics thông minh và chuyên nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới. Chính vì vậy, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics tại Bắc Ninh giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045” có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần đáp ứng yêu cầu phát triển ngành logistics trong bối cảnh mới.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) cho ngành logistics là đầu tư mang lại tỷ suất sinh lợi cao, trực tiếp nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa chi phí vận hành và tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho doanh nghiệp và địa phương. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, ngành logistics hiện đại không chỉ là vận tải, kho bãi thuần túy mà là chuỗi tích hợp công nghệ cao (IoT, AI, Big Data, Blockchain). Do đó, NNLCLC phải đáp ứng các chuẩn mực quản trị toàn cầu, vận hành linh hoạt trong bối cảnh chuỗi cung ứng dịch chuyển. Việc xem xét sự phát triển nguồn nhân lực không được tách rời khỏi bối cảnh không gian kinh tế địa phương. Sự phát triển này đòi hỏi sự tương tác đồng bộ của mô hình “3 nhà” (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) gắn liền với hạ tầng đặc thù của lãnh thổ.

Trên thế giới, xu hướng phát triển nhân lực logistics trong kỷ nguyên số đã được nhiều tổ chức uy tín trên thế giới chuẩn hóa và phân tích chuyên sâu. Điển hình như Ngân hàng Thế giới (World Bank) thông qua Chỉ số Hiệu quả logistics (LPI), hay Chỉ số logistics thị trường mới nổi hàng năm của Agility và các báo cáo của Hội đồng các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng quốc gia (CSCMP). Các nghiên cứu toàn cầu này đều có chung một nhận định mang tính cảnh báo: rào cản lớn nhất đối với sự phát triển logistics tại các nền kinh tế mới nổi hiện nay không còn nằm ở dòng vốn hay hạ tầng vật chất, mà chính là “khoảng cách kỹ năng số” của lực lượng lao động trước áp lực tự động hóa và ứng dụng AI vào chuỗi cung ứng.

Tại Việt Nam, thực trạng và nhu cầu nhân lực ngành này được phản ánh qua các công trình nghiên cứu trong nước, tiêu biểu là Báo cáo Logistics Việt Nam thường niên của Bộ Công Thương, các đề án của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cùng các công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí chuyên ngành. Những nguồn dữ liệu chính thống này đã định lượng cụ thể nhu cầu thị trường khi dự báo Việt Nam sẽ cần tới 2,2 triệu nhân lực logistics vào năm 2030. Đáng chú ý, các nghiên cứu cho thấy, một thực trạng đáng quan ngại về sự mất cân đối lớn giữa cung và cầu; trong đó, tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản, chính quy chỉ chiếm khoảng 5% - 7%. Hệ quả là phần lớn lực lượng lao động hiện nay đều phải trải qua quá trình đào tạo lại tại doanh nghiệp hoặc tự tích lũy kiến thức thông qua kinh nghiệm thực tế.

Tại tỉnh Bắc Ninh (nay là TP. Bắc Ninh), nghiên cứu về logistics mới chỉ tiếp cận dưới góc độ logistics công nghiệp truyền thống (phục vụ các khu công nghiệp điện tử Samsung, Quế Võ, Yên Phong...). Chưa có công trình nào nghiên cứu việc phát triển NNLCLC đặt trong bối cảnh hoàn toàn mới khi Bắc Ninh xuất hiện Cảng hàng không quốc gia/quốc tế Gia Bình (chuẩn 4F) kết hợp với định hướng đô thị sân bay và chuẩn bị cho APEC 2027. Điều này đặt ra yêu cầu về cơ cấu nguồn nhân lực mới, trong đó chú trọng phát triển nhân lực logistics hàng không, quản trị chuỗi cung ứng lạnh và các dịch vụ hậu cần hàng không có giá trị gia tăng cao. Mặt khác, khi Bắc Ninh trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các khung thời gian ngắn hạn hoặc đến năm 2025-2030. Việc mở rộng tầm nhìn đến năm 2045 đòi hỏi một góc nhìn tiệm cận kinh tế tri thức, logistics xanh và AI mà các nghiên cứu trước đây chưa lượng hóa sâu sắc đối với đặc thù một địa phương có ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ như Bắc Ninh. Hiện nay, địa phương này và một số khu vùng phụ cận còn thiếu các mô hình thực nghiệm đánh giá mức độ đáp ứng cụ thể của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại chỗ đối với hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ cao và logistics hàng không đang hình thành.

THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH LOGISTICS TẠI BẮC NINH

Trong giai đoạn 2020-2025, Bắc Ninh tiếp tục củng cố nền tảng tương đối thuận lợi cho phát triển logistics, thể hiện qua quy mô doanh nghiệp và dòng vốn FDI tăng nhanh. Số doanh nghiệp đang hoạt động tăng từ 13.944 doanh nghiệp năm 2021 lên 14.894 doanh nghiệp năm 2022, 16.518 doanh nghiệp năm 2023 và 18.120 doanh nghiệp năm 2024 (Tổng cục Thống kê, nay là Cục Thống kê, 2022, 2023, 2024, 2025). Đồng thời số dự án FDI còn hiệu lực tăng từ 1.712 lên 2.440 dự án, với vốn FDI lũy kế tăng từ 21,584 tỷ USD lên 30,967 tỷ USD; riêng năm 2024, tổng vốn FDI đăng ký đạt gần 5,12 tỷ USD, đứng đầu cả nước (Tổng cục Thống kê, 2025). Quy mô đầu tư này tạo ra nhu cầu lớn hơn đối với các hoạt động vận tải, kho bãi, phân phối và dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng.

Quá trình mở rộng cơ sở hạ tầng vật chất được thể hiện qua hoạt động vận tải và kho bãi. Theo số liệu thống kê, doanh thu hoạt động vận tải, kho bãi và dịch vụ hỗ trợ vận tải đạt 5.090,1 tỷ đồng năm 2021, 10.770,9 tỷ đồng năm 2022 và 13.206,8 tỷ đồng năm 2023 (Thống kê tỉnh Bắc Ninh, 2021, 2022, 2023). Năm 2025, doanh thu hoạt động vận tải đạt 30.437,1 tỷ đồng, tăng 9,9% so với năm 2024; khối lượng hàng hóa vận chuyển đạt khoảng 13,6 triệu tấn và khối lượng luân chuyển đạt 466,1 triệu tấn-km (Thống kê tỉnh Bắc Ninh, 2026). Quy mô hoạt động ngày càng lớn đặt ra yêu cầu tương ứng về đội ngũ nhân lực có khả năng tổ chức vận chuyển, quản trị kho hàng, điều phối chuỗi cung ứng và vận hành các hệ thống logistics hiện đại.

Như vậy, cơ sở hạ tầng vật chất của hệ sinh thái logistics tại Bắc Ninh đang được mở rộng cùng với sự gia tăng của doanh nghiệp và FDI. Tuy nhiên, sự phát triển của logistics không chỉ phụ thuộc vào quy mô hạ tầng và hoạt động đầu tư mà còn phụ thuộc vào “phần mềm” - tức chất lượng và khả năng đáp ứng của nguồn nhân lực. Để luận giải cho độ trễ của nguồn nhân lực so với tốc độ phát triển hạ tầng, cần bóc tách các nguyên nhân cốt lõi sau:

Một là, sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu nhân lực thể hiện rõ ở yêu cầu tuyển dụng và mức độ sẵn sàng của lực lượng lao động. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, 50% doanh nghiệp logistics được khảo sát có nhu cầu tuyển thêm 15-20% nhân viên, trong khi chỉ 5-7% lao động logistics được đào tạo bài bản về logistics và khoảng 30% doanh nghiệp phải tổ chức đào tạo lại nhân viên. Do đó, trong điều kiện Bắc Ninh tiếp tục mở rộng sản xuất công nghiệp, FDI và hoạt động vận tải - kho bãi, cạnh tranh thu hút nhân lực chuyên môn logistics có khả năng tiếp tục gia tăng.

Hai là, chất lượng nguồn nhân lực - Rào cản quan trọng đối với quá trình chuyển từ logistics truyền thống sang logistics số. Bắc Ninh có tỷ lệ lao động qua đào tạo tương đối cao, khoảng 78-80%; tuy nhiên, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ chỉ khoảng 35,9% (An Trân, 2024; UBND tỉnh Bắc Ninh, 2025). Điều này cho thấy, tỷ lệ “được đào tạo” và tỷ lệ “có bằng cấp, chứng chỉ” vẫn có khoảng cách, đồng thời chưa phản ánh đầy đủ mức độ chuyên sâu của kỹ năng logistics. Trong khi đó, logistics hiện đại ngày càng đòi hỏi người lao động có năng lực quản trị chuỗi cung ứng, ngoại ngữ, công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và vận hành các hệ thống quản trị logistics. Ở cấp độ toàn ngành, chỉ khoảng 4% nhân lực logistics được khảo sát có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo và khoảng 30% doanh nghiệp phải đào tạo lại nhân viên (Bộ Công Thương, 2024). Vì vậy, thách thức của Bắc Ninh không chỉ là tăng số lượng lao động mà còn là nâng cao chất lượng, tính chuyên môn hóa và khả năng thích ứng công nghệ của lực lượng lao động logistics.

Định hướng phát triển của địa phương trong giai đoạn tới cho thấy yêu cầu này ngày càng rõ. Bắc Ninh đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa dịch vụ logistics đóng góp khoảng 4-5% GRDP, tăng trưởng 12-15%/năm, đồng thời phát triển các trung tâm logistics, cảng cạn (ICD), vận tải đa phương thức và các mô hình logistics hiện đại (UBND tỉnh Bắc Ninh, 2026). Trong bối cảnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải được xem là một bộ phận cấu thành của năng lực logistics địa phương, gắn với yêu cầu số hóa, quản trị chuỗi cung ứng và kết nối đa phương thức.

DỰ BÁO NHU CẦU NGUỒN NHÂN LỰC LOGISTICS CỦA BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2026-2030

Trong giai đoạn 2026-2030, nhu cầu nguồn nhân lực logistics của Bắc Ninh được dự báo tiếp tục gia tăng cả về quy mô và chất lượng. Cơ sở của nhận định này trước hết xuất phát từ Kế hoạch phát triển dịch vụ logistics tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2026-2030, với mục tiêu tốc độ tăng trưởng đạt khoảng 12-15%/năm và đến năm 2030 đóng góp khoảng 4-5% GDP của địa phương. Cùng với đó, quá trình mở rộng sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, phát triển các trung tâm logistics, kho bãi và vận tải đa phương thức sẽ làm gia tăng nhu cầu về lao động trong toàn bộ chuỗi dịch vụ logistics (UBND tỉnh Bắc Ninh, 2026).

Trên cơ sở đó, có thể dự báo nhu cầu nhân lực logistics của Bắc Ninh trong giai đoạn 2026-2030 sẽ tăng tương ứng về quy mô. Tuy nhiên, nhu cầu lao động không nhất thiết tăng cùng tốc độ với quy mô dịch vụ logistics, bởi quá trình chuyển đổi số, tự động hóa và ứng dụng các công nghệ như AI, Internet vạn vật, dữ liệu lớn và các hệ thống quản trị vận tải, kho hàng sẽ từng bước nâng cao năng suất lao động. Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với Bắc Ninh không chỉ là bổ sung đủ số lượng lao động mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và cơ cấu nhân lực phù hợp với mô hình logistics hiện đại.

Nhu cầu về nhân lực logistics chất lượng cao được dự báo sẽ tăng nhanh hơn nhóm lao động logistics giản đơn. Các doanh nghiệp sẽ ngày càng cần đội ngũ có năng lực quản trị chuỗi cung ứng, tổ chức vận tải và kho bãi, nghiệp vụ xuất nhập khẩu - hải quan, ngoại ngữ, công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu. Xu hướng này phù hợp với Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, trong đó đặt mục tiêu nâng cao tỷ lệ lao động logistics được đào tạo chuyên môn kỹ thuật và tăng tỷ lệ nhân lực có trình độ đại học trở lên. Đối với Bắc Ninh, đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa phương có quy mô sản xuất công nghiệp và FDI lớn, tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế (Thủ tướng Chính phủ, 2025).

Bên cạnh đó, sự phát triển của logistics số và logistics xanh sẽ làm thay đổi cơ cấu nhu cầu nhân lực. Trong những năm tới, nhu cầu đối với nhân lực có khả năng vận hành hệ thống quản trị kho và vận tải, khai thác dữ liệu, ứng dụng công nghệ số, quản trị chuỗi cung ứng và tổ chức các hoạt động logistics theo hướng xanh, hiệu quả và bền vững sẽ ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các cơ sở đào tạo tại Bắc Ninh phải chuyển từ đào tạo chủ yếu theo yêu cầu vận hành sang đào tạo gắn với quản trị, công nghệ và các chuẩn nghề nghiệp của ngành logistics.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Để phát triển NNLCLC cho ngành logistics tại Bắc Ninh giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045, cần thực hiện đồng bộ một số giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế cùng cơ chế đặc thù và quy hoạch dự báo nhu cầu nhân lực

Việc khảo sát, xây dựng cơ sở dữ liệu và các đề án liên quan đến phát triển ngành logistics (bao gồm cả các cấu phần về cung - cầu nhân lực logistics) trên địa bàn do Sở Công Thương chủ trì tham mưu và phối hợp thực hiện. Đồng thời có sự phối kết hợp với Sở nội vụ - đơn vị tiếp nhận quản lý nhà nước về lao động, việc làm; Sở Giáo dục và Đào tạo - đơn vị quản lý giáo dục nghề nghiệp; Ban Quản lý các Khu công nghiệp cùng các Hiệp hội doanh nghiệp để triển khai.

Cần xây dựng khung chính sách ưu đãi về nhà ở xã hội, môi trường làm việc và thu nhập để thu hút các chuyên gia logistics quốc tế, kỹ sư công nghệ chuỗi cung ứng bậc cao về làm việc tại Bắc Ninh (hiện Bắc Ninh đang triển khai thực hiện).

Thứ hai, đổi mới mô hình đào tạo theo cơ chế “3 nhà”

Bắc Ninh cần chuyển đổi chương trình đào tạo thực chiến, có sự phối hợp giữa các trường đại học/cao đẳng trên địa bàn (hoặc liên kết với các trường trọng điểm tại Hà Nội) với các tập đoàn logistics lớn (như ALS, SPX, các doanh nghiệp tại KCN Yên Phong, Quế Võ,...) để đồng thiết kế chương trình giảng dạy. Nội dung chương trình giảng dạy cần chuẩn hóa và gắn liền với các phần mềm quản lý kho tự động (WMS), quản lý vận tải (TMS), công nghệ chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) và tự động hóa cảng hàng không.

Thứ ba, tập trung phát triển phân khúc nhân lực ngách: logistics hàng không và logistics xanh

Mô hình đào tạo “3 nhà” cần nghiên cứu và triển khai đào tạo chuyên sâu về logistics hàng không để đón đầu sự hiện diện của Sân bay Gia Bình. Để đạt được điều này cần khẩn trương phối hợp với các hãng hàng không, học viện hàng không để mở các lớp đào tạo ngắn hạn và dài hạn cấp chứng chỉ quốc tế về khai thác kho hàng không, an ninh hàng hóa, thủ tục hải quan hàng không và quản trị chuỗi cung ứng tốc độ cao.

Đào tạo nhân lực cho kinh tế tuần hoàn và logistics xanh bằng cách chuẩn hóa năng lực cho lao động về tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển nhằm giảm phát thải, quản lý năng lượng trong kho bãi thông minh, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn (EU, Mỹ).

Thứ tư, xây dựng Trung tâm Đào tạo và Thực nghiệm logistics vùng

Bắc Ninh cần thành lập Trung tâm Đào tạo logistics chất lượng cao như: xây dựng một trung tâm mô phỏng thực tế ảo (VR/AR) về vận hành chuỗi cung ứng hiện đại và kho thông minh ngay tại Bắc Ninh, phục vụ việc đào tạo, cấp chứng chỉ chuẩn quốc tế cho lao động trước khi gia nhập thị trường. Bên cạnh đó, trong công tác đào tạo cần thúc đẩy các chương trình “Học kỳ doanh nghiệp”, đưa sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật tham gia thực tập hưởng lương tại các trung tâm logistics lớn đóng trên địa bàn trong suốt năm cuối học tập.

Thứ năm, tăng cường hợp tác liên vùng và quốc tế trong phát triển nhân lực

Phát triển mô hình liên kết vùng Thủ đô và hành lang kinh tế trọng điểm nhằm chia sẻ nguồn lực giảng viên chất lượng cao, các giáo sư đầu ngành về logistics và chuỗi cung ứng. Đồng thời ký kết các thỏa thuận chuyển giao chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ quốc tế như FIATA, CILT… với các tổ chức uy tín từ Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản - những quốc gia có cộng đồng doanh nghiệp đầu tư lớn đang hiện diện tại Bắc Ninh.

KẾT LUẬN

Giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045 sẽ là thời gian chuyển đổi mạnh mẽ về công nghệ số và AI. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa chiến lược giúp ngành logistics Bắc Ninh phát triển. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng, so sánh với các địa phương tiêu biểu, đồng thời đưa ra dự báo khoa học và một số giải pháp khả thi. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ để Bắc Ninh trở thành trung tâm logistics thông minh hàng đầu của vùng và cả nước trong thời kỳ kỷ nguyên số.

Tài liệu tham khảo:

1. An Trân (2024). Bắc Ninh chú trọng đào tạo nhân lực chất lượng cao theo hướng ứng dụng, thực hành. https://nhandan.vn/bac-ninh-chu-trong-dao-tao-nhan-luc-chat-luong-cao-theo-huong-ung-dung-thuc-hanh-post790495.html

2. Bộ Công Thương (2024). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024. Nxb Công Thương.

3. Cục Thống kê (2025). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025. Nxb Thống kê

4. Thống kê tỉnh Bắc Ninh (2021, 2022, 2023). Niên giám thống kê tỉnh Bắc Ninh các năm 2021-2023.

5. Thống kê tỉnh Bắc Ninh (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 12 và cả năm 2025 tỉnh Bắc Ninh (Số 03/BC-CTK). https://thongkebacninh.nso.gov.vn/storage/manager/report_ktxh/bK6uJmV-699954e4-2c0f-4667-9e99-2ece3c7c948b.pdf

6. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến 2050.

7. Tổng cục Thống kê (2022). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2022. Nxb Thống kê.

8. Tổng cục Thống kê (2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2024. Nxb Thống kê

9. Tổng cục Thống kê (2025). Bắc Ninh đứng đầu cả nước về thu hút đầu tư nước ngoài năm 2024. https://www.gso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2025/01/bac-ninh-dung-dau-ca-nuoc-ve-thu-hut-dau-tu-nuoc-ngoai-nam-2024/

10. Tổng cục Thống kê (2023). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2023. Nxb Thống kê.

11. UBND tỉnh Bắc Ninh (2025). Báo cáo số 50/BC-UBND: Tình hình kinh tế - xã hội năm 2025; mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.

12. UBND tỉnh Bắc Ninh (2026). Kế hoạch số 265/KH-UBND về phát triển dịch vụ logistics trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2026-2030.

Ngày nhận bài: 19/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/9/2026; Ngày duyệt đăng: 23/9/2026

Các tin khác

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức là một bộ phận quan trọng của thị trường lao động Việt Nam, góp phần tạo việc làm và sinh kế cho một bộ phận lớn người lao động, nhưng thường gắn với mức độ bảo vệ thấp hơn về quan hệ lao động, bảo hiểm xã hội, ổn định thu nhập và khả năng ứng phó với rủi ro.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu của sinh viên ngành Kinh tế và kinh doanh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu của sinh viên ngành Kinh tế và kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế số hiện nay, dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên mới, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phục vụ các mục đích của con người.
​​​​​​​Các yếu tố chuyển đổi số ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số của các công ty logistics tại TP. Hồ Chí Minh

​​​​​​​Các yếu tố chuyển đổi số ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số của các công ty logistics tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách doanh nghiệp logistics tổ chức và quản trị nguồn nhân lực. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của văn hóa số, lãnh đạo số, đào tạo năng lực số và hạ tầng số đối với hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số, qua đó đề xuất hàm ý quản trị phù hợp cho doanh nghiệp logistics.
Các thành tố hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu tại Nam Định

Các thành tố hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu tại Nam Định

Doanh nghiệp nhỏ và vừa giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đưa các thành tựu đổi mới vào sản xuất, dịch vụ và chuỗi giá trị địa phương.
Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Đồng Nai từ góc nhìn lãnh đạo chuyển đổi

Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Đồng Nai từ góc nhìn lãnh đạo chuyển đổi

Đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến động thị trường và tạo giá trị gia tăng bền vững.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của nhân viên trong các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của nhân viên trong các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao trên thị trường lao động, duy trì sự gắn bó của nhân viên là vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp FDI với yêu cầu cao về năng suất, hiệu quả và khả năng thích ứng của nguồn nhân lực.
Phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Thực trạng và hàm ý chính sách

Phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Thực trạng và hàm ý chính sách

Các ngân hàng thương mại ngày càng quan tâm xây dựng chiến lược tài chính bền vững, triển khai chương trình tín dụng ưu tiên cho lĩnh vực xanh và từng bước áp dụng các tiêu chuẩn ESG trong quản trị rủi ro tín dụng.
Từ người tiêu dùng đến chủ thể kiến tạo thương hiệu: Vai trò của Gen Z và KOC/Creator trong sự chuyển đổi chiến lược Branding của doanh nghiệp

Từ người tiêu dùng đến chủ thể kiến tạo thương hiệu: Vai trò của Gen Z và KOC/Creator trong sự chuyển đổi chiến lược Branding của doanh nghiệp

Trong không gian số, quyền phát ngôn, quyền nhận xét và cả quyền diễn giải ý nghĩa thương hiệu đã dịch chuyển đáng kể về phía cộng đồng người dùng. Bối cảnh trên buộc nhiều thương hiệu rời bỏ lối làm thương hiệu một chiều để chuyển sang cách thức cùng người tiêu dùng dựng nên câu chuyện.
Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Khi tiết kiệm được giữ lâu dài dưới dạng vàng vật chất ngoài hệ thống tài chính, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người dân nhưng khả năng trung gian hóa thành tín dụng hoặc vốn đầu tư bị hạn chế.
Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Tài sản công là nguồn lực nội sinh vô cùng quan trọng của đất nước, góp phần tham gia vào quá trình sản xuất và quản lý xã hội. Quản lý tài sản công sao cho hiệu quả luôn là vấn đề quan tâm của toàn xã hội.