Phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Thực trạng và hàm ý chính sách
Lê Thị Bích Thảo
Đại học Hoa Sen
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu tăng trưởng bền vững, tín dụng xanh đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng dòng vốn vào các hoạt động thân thiện với môi trường. Nghiên cứu đánh giá thực trạng triển khai tại một số ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2020-2025 và nhận diện những hạn chế, nguyên nhân trong quá trình phát triển. Kết quả cho thấy, quy mô tín dụng xanh đã tăng trưởng tích cực nhưng tỷ trọng trong tổng dư nợ toàn hệ thống còn khiêm tốn (khoảng 4%), tập trung chủ yếu vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và nông nghiệp xanh. Những hạn chế chính bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của khung pháp lý, hệ thống phân loại xanh chưa hoàn thiện, chất lượng dữ liệu ESG hạn chế và năng lực thẩm định rủi ro môi trường - xã hội chưa đồng đều giữa các tổ chức tín dụng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hệ thống dữ liệu ESG quốc gia, nâng cao năng lực quản trị rủi ro xanh và phát triển thị trường vốn xanh tại Việt Nam.
Từ khóa: Tín dụng xanh, phát triển bền vững, ESG, ngân hàng thương mại, Việt Nam
Abstract
In the context of climate change and the pursuit of sustainable growth, green credit plays a strategic role in directing capital flows toward environmentally friendly activities. This study assesses the current state of green credit implementation at selected Vietnamese commercial banks during the 2020-2025 period and identifies the limitations and underlying causes affecting its development. The results show that green credit has grown, but its share of total outstanding credit across the banking system remains modest at approximately 4%, with a primary focus on renewable energy and green agriculture. The main limitations stem from the lack of coherence in the legal framework, the incomplete green classification system, limited ESG data quality, and uneven capacity for environmental and social risk assessment across credit institutions. On this basis, the study proposes policy implications to improve the legal framework, establish a national ESG data system, strengthen green risk management capacity, and develop the green capital market in Viet Nam.
Keywords: Green credit, sustainable development, ESG, commercial banks, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu trong chiến lược phát triển kinh tế của nhiều quốc gia nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và các mục tiêu xã hội. Các vấn đề toàn cầu như: biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc phân bổ nguồn lực tài chính theo hướng ưu tiên các hoạt động sản xuất, kinh doanh có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Trong bối cảnh đó, tài chính và tín dụng xanh được xem là công cụ quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp, thông qua việc định hướng dòng vốn vào các dự án sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lượng tái tạo, sản xuất sạch và bảo vệ hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, phát triển tín dụng xanh được thúc đẩy thông qua nhiều chủ trương, chính sách của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Các ngân hàng thương mại (NHTM) ngày càng quan tâm xây dựng chiến lược tài chính bền vững, triển khai chương trình tín dụng ưu tiên cho lĩnh vực xanh và từng bước áp dụng các tiêu chuẩn ESG trong quản trị rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, so với nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế, quy mô tín dụng xanh hiện nay vẫn còn hạn chế; các ngân hàng còn gặp nhiều khó khăn trong đánh giá mức độ xanh của dự án, trong khi nhiều doanh nghiệp - đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa - chưa đáp ứng được yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường và minh bạch thông tin để tiếp cận nguồn vốn xanh.
Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu tập trung giải quyết 3 mục tiêu: (i) hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng xanh và vai trò của tín dụng xanh đối với phát triển bền vững; (ii) phân tích thực trạng triển khai tín dụng xanh tại một số NHTM Việt Nam, đánh giá kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại; (iii) đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, bền vững.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tín dụng xanh có tác động tích cực đến quá trình chuyển đổi nền kinh tế theo hướng bền vững. UNEP (2016) cho rằng, hệ thống tài chính có vai trò quan trọng trong thúc đẩy đầu tư xanh thông qua điều chỉnh cơ chế phân bổ vốn và quản trị rủi ro môi trường. World Bank (2020) nhận định Việt Nam có tiềm năng lớn trong phát triển tài chính xanh nhờ nhu cầu đầu tư cao cho năng lượng sạch, cơ sở hạ tầng bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu, song các rào cản chính bao gồm: thiếu khung phân loại xanh thống nhất, hạn chế về dữ liệu môi trường và năng lực đánh giá rủi ro xanh của các tổ chức tài chính.
Trong nước, các nghiên cứu gần đây (Nguyễn Quang Huy, 2026; Nguyễn Quỳnh, 2024) chỉ ra rằng, hệ thống NHTM Việt Nam đã có những bước tiến tích cực trong xây dựng chính sách tín dụng xanh, phát triển sản phẩm tài chính bền vững và tiếp cận các chuẩn mực quốc tế; tuy nhiên, mức độ triển khai giữa các ngân hàng còn khác biệt đáng kể, trong khi tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ vẫn chưa tương xứng với nhu cầu vốn của quá trình chuyển đổi xanh.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG XANH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Những kết quả chính
Khung chính sách và định hướng phát triển
Trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển hệ thống tài chính bền vững, thể hiện qua Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đối với lĩnh vực ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách định hướng tổ chức tín dụng tăng cường cấp vốn cho các lĩnh vực xanh ưu tiên như: năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, công trình xanh, sản xuất sạch và xử lý chất thải, đồng thời kiểm soát dòng vốn đối với các ngành có nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường.
Song song với quy định trong nước, các NHTM ngày càng tiếp cận các chuẩn mực quốc tế như: Bộ nguyên tắc trái phiếu xanh (ICMA), Nguyên tắc xích đạo, tiêu chuẩn quản lý rủi ro môi trường - xã hội của IFC và các khung báo cáo phát triển bền vững (GRI, ISSB, TCFD). Tuy nhiên, hệ thống tiêu chuẩn đánh giá mức độ xanh của dự án vẫn đang trong quá trình hoàn thiện; việc thiếu một hệ thống phân loại xanh thống nhất trong thời gian dài khiến ngân hàng gặp khó khăn trong xác định tiêu chí cấp tín dụng và kiểm soát nguy cơ “tẩy xanh” (greenwashing).
Quy mô và xu hướng tăng trưởng tín dụng xanh
Dư nợ tín dụng xanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam đã tăng trưởng qua các năm. Năm 2020, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 290.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 3,15% tổng dư nợ toàn nền kinh tế; đến năm 2025, quy mô tiếp tục mở rộng lên khoảng 780-850.000 tỷ đồng, chiếm trên 4% tổng dư nợ toàn hệ thống (Lê Thị Anh Quyên, 2021; Thủy Nguyễn, 2025).
Mặc dù tốc độ tăng trưởng khá tích cực, song tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ nền kinh tế vẫn còn thấp so với nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh. Cơ cấu tín dụng xanh hiện tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (nhờ nhu cầu đầu tư cao vào điện mặt trời, điện gió) và nông nghiệp xanh (sản xuất sạch, nông nghiệp tuần hoàn), trong khi các lĩnh vực như: giao thông xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghiệp sạch và xây dựng xanh dù có tiềm năng lớn nhưng chưa nhận được nguồn vốn tương xứng, cho thấy quá trình đa dạng hóa danh mục tài trợ xanh vẫn còn hạn chế.
Tình hình triển khai tín dụng xanh tại một số ngân hàng thương mại
Kết quả khảo sát tại một số NHTM lớn cho thấy mức độ và cách thức triển khai tín dụng xanh có sự phân hóa đáng kể.
BIDV là một trong những ngân hàng tiên phong, đã xây dựng Khung khoản vay bền vững nhằm chuẩn hóa quy trình đánh giá, lựa chọn và giám sát dự án xanh, đồng thời phát hành trái phiếu xanh theo các nguyên tắc quốc tế để huy động vốn dài hạn cho các lĩnh vực năng lượng tái tạo, công trình xanh và sản xuất bền vững. Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh của BIDV đạt 82.332 tỷ đồng, tăng 8.155 tỷ đồng so với cuối năm 2023, tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và công trình xây dựng xanh (BIDV, 2025).
Vietcombank ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh đáng chú ý, với dư nợ tăng từ khoảng 11.765 tỷ đồng năm 2020 lên 47.600 tỷ đồng vào cuối năm 2024, tập trung vào năng lượng tái tạo và sản xuất sạch, đồng thời kết hợp phát hành trái phiếu xanh để đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn (Vietcombank, 2025).
VPBank triển khai chương trình tín dụng xanh từ năm 2020, tập trung vào giao thông sạch, tái chế, tái sử dụng các nguồn tài nguyên, nông nghiệp xanh, năng lượng tái tạo và xử lý nước, đồng thời tích cực hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế để mở rộng nguồn lực (VPBank, 2020).
MB xác định ESG là định hướng chiến lược giai đoạn 2020-2024, với tỷ trọng tín dụng xanh đạt khoảng 8,5% tổng danh mục (Minh Việt, 2025) - cao hơn mức bình quân toàn hệ thống, cho thấy tín dụng xanh đã trở thành cấu phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh dài hạn của một số ngân hàng lớn.
Đánh giá chung
Tín dụng xanh tại Việt Nam đã đạt một số kết quả tích cực: nhận thức của hệ thống ngân hàng về vai trò của tín dụng xanh được nâng cao, không còn xem đây chỉ là hoạt động mang tính trách nhiệm xã hội mà là một chiến lược kinh doanh dài hạn gắn với quản trị rủi ro; hệ thống sản phẩm tài chính xanh ngày càng đa dạng, từ khoản vay xanh truyền thống đến trái phiếu xanh, khoản vay bền vững và các chương trình ưu đãi lãi suất; các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững từng bước được áp dụng trong quy trình cấp tín dụng.
Hạn chế và nguyên nhân trong phát triển tín dụng xanh tại việt nam
Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, song quá trình mở rộng tín dụng xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản cốt lõi:
Quy mô tín dụng xanh còn hạn chế so với nhu cầu chuyển đổi
Tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế hiện mới đạt trên 4%, chưa tương xứng với nhu cầu vốn rất lớn cho quá trình chuyển đổi xanh. Nguyên nhân chủ yếu là số lượng dự án đáp ứng đầy đủ tiêu chí xanh còn hạn chế; nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa đủ nguồn lực tài chính và năng lực quản trị để chuyển đổi công nghệ hoặc đáp ứng yêu cầu báo cáo ESG. Bên cạnh đó, các dự án xanh thường có thời gian hoàn vốn dài và chi phí đầu tư ban đầu lớn, khiến cả doanh nghiệp và ngân hàng đều thận trọng hơn khi ra quyết định đầu tư, cấp vốn.
Khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn xanh chưa đồng bộ
Việc thiếu một hệ thống phân loại xanh thống nhất trong thời gian dài đã gây khó khăn lớn cho ngân hàng trong việc xác định dự án đủ điều kiện “xanh”, đo lường tác động môi trường và giám sát mục đích sử dụng vốn. Dù các quy định mới về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo bước tiến quan trọng, song quá trình triển khai thực tế vẫn cần thêm thời gian để đồng bộ hóa phương pháp đánh giá giữa cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp.
Khó khăn trong đánh giá rủi ro và thẩm định dự án xanh
Tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng đánh giá đồng thời rủi ro tài chính và rủi ro môi trường - xã hội, trong khi hoạt động đánh giá ESG đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và hệ thống dữ liệu đầy đủ. Nhiều dự án năng lượng tái tạo có mức độ rủi ro cao do phụ thuộc vào công nghệ mới, biến động chính sách hỗ trợ và điều kiện tự nhiên; khi doanh thu thực tế thấp hơn dự kiến, khả năng trả nợ có thể bị ảnh hưởng, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu trong danh mục tín dụng xanh. Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng còn thiếu đội ngũ chuyên gia đánh giá chuyên sâu về công nghệ xanh và phát thải carbon, làm tăng chi phí thẩm định và kéo dài thời gian phê duyệt.
Hạn chế về dữ liệu ESG và minh bạch thông tin
Hệ thống dữ liệu về môi trường, phát thải và tác động xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam còn chưa đầy đủ, chưa được chuẩn hóa. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống báo cáo ESG chính thức hoặc chỉ báo cáo ở mức tự nguyện, tạo ra tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Việc thiếu cơ sở dữ liệu ESG tập trung khiến quá trình thẩm định chủ yếu dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp, làm tăng nguy cơ đánh giá sai mức độ tác động môi trường hoặc xuất hiện hiện tượng “tẩy xanh” trong hoạt động tín dụng.
Tín dụng xanh mới tập trung vào một số lĩnh vực
Cơ cấu tín dụng xanh hiện tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp xanh. Việc tập trung quá mức vào một số ngành có thể làm gia tăng rủi ro tập trung trong danh mục tín dụng, trong khi các lĩnh vực tiềm năng khác như: giao thông xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghiệp sạch và xây dựng tiết kiệm năng lượng vẫn chưa nhận được nguồn vốn tương xứng.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG XANH
Để tín dụng xanh thực sự trở thành động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi nền kinh tế theo hướng bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ với 6 nhóm giải pháp trọng tâm sau:
Một là, hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn tín dụng xanh
Việt Nam cần tiếp tục xây dựng hệ thống tiêu chuẩn phân loại xanh thống nhất, đồng thời ban hành hướng dẫn cụ thể về tiêu chí đánh giá dự án xanh, quy trình thẩm định, phương pháp đo lường tác động môi trường và cơ chế báo cáo, công bố thông tin. Một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng sẽ giúp ngân hàng giảm chi phí đánh giá, nâng cao tính minh bạch và hạn chế nguy cơ cấp vốn cho các dự án chỉ mang tính chất “gắn nhãn xanh”.
Hai là, xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ và chia sẻ rủi ro
Do đặc điểm chi phí đầu tư ban đầu lớn và thời gian thu hồi vốn dài của các dự án xanh, Nhà nước cần nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ lãi suất, tái cấp vốn ưu tiên cho khoản vay xanh, thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng xanh và cơ chế chia sẻ rủi ro với các tổ chức tài chính. Việc tăng cường hợp tác với World Bank, IFC, ADB sẽ giúp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn dài hạn và kinh nghiệm quản lý tín dụng xanh.
Ba là, phát triển hệ thống dữ liệu ESG và ứng dụng công nghệ số
Xây dựng cơ sở dữ liệu ESG quốc gia tập trung - bao gồm: thông tin phát thải, mức độ sử dụng năng lượng, chỉ số môi trường và mức độ tuân thủ pháp luật môi trường của doanh nghiệp - là giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ thẩm định và giám sát tín dụng xanh. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Blockchain có thể giúp ngân hàng tự động hóa thu thập, phân tích và giám sát dữ liệu ESG, nâng cao độ chính xác trong quyết định tín dụng.
Bốn là, nâng cao năng lực quản trị rủi ro xanh của ngân hàng thương mại
Các ngân hàng cần xây dựng mô hình quản trị rủi ro tích hợp ESG vào toàn bộ quy trình cấp tín dụng, bao gồm: bộ tiêu chí đánh giá môi trường - xã hội, xác định mức độ rủi ro ESG của khách hàng, thiết lập giới hạn tín dụng đối với các ngành phát thải cao và theo dõi tác động môi trường trong suốt vòng đời khoản vay. Song song đó, cần phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách về tài chính xanh và tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo chuyên môn.
Năm là, đa dạng hóa danh mục tín dụng xanh và mở rộng lĩnh vực tài trợ
NHTM cần mở rộng phạm vi tài trợ sang các lĩnh vực như: công nghiệp sản xuất sạch, kinh tế tuần hoàn, giao thông xanh, công trình tiết kiệm năng lượng và công nghệ xử lý chất thải, thay vì chỉ tập trung vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp xanh. Việc xây dựng hệ thống phân loại dự án theo mức độ xanh (xanh cao, xanh trung bình, chuyển đổi xanh) sẽ giúp ngân hàng đánh giá linh hoạt hơn mức độ đóng góp môi trường của từng dự án, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi.
Sáu là, phát triển thị trường vốn xanh và tăng cường giám sát tác động
Bên cạnh tín dụng ngân hàng, thị trường vốn xanh, gồm: trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, quỹ đầu tư ESG, cần được phát triển nhằm bổ sung kênh huy động vốn dài hạn, giảm áp lực lên hệ thống tín dụng ngân hàng. Đồng thời, hoạt động giám sát sau giải ngân cần được xem là một bước bắt buộc trong quy trình tín dụng xanh, với hệ thống chỉ tiêu đánh giá tác động môi trường (lượng CO₂ giảm phát thải, mức tiết kiệm năng lượng, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo) và tác động xã hội (việc làm tạo ra, điều kiện lao động), kết hợp ứng dụng công nghệ số (AI, Big Data, IoT) để theo dõi liên tục hiệu quả môi trường của dự án.
Tài liệu tham khảo:
1. Minh Việt (2025). Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội: Thúc đẩy tài chính xanh để phát triển bền vững. https://www.qdnd.vn/kinh-te/tai-chinh/ngan-hang-thuong-mai-co-phan-quan-doi-thuc-day-tai-chinh-xanh-de-phat-trien-ben-vung-827926
2. Lê Thị Anh Quyên (2021). Thực trạng tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, 19.
3. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) (2025). Báo cáo phát triển bền vững.
4. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) (2020). Khung Tín dụng xanh.
5. Ngân hàng TMCP Vietcombank (2025). Báo cáo phát triển bền vững 2024.
6. Nguyễn Quang Huy (2026). Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách. https://tapchinganhang.gov.vn/danh-muc-xanh-quoc-gia-va-phat-trien-tin-dung-xanh-tai-viet-nam-vai-tro-doi-voi-he-thong-ngan-hang-va-ham-y-chinh-sach-17167.html
7. Nguyễn Quỳnh (2024). Phát triển thị trường tín dụng xanh và trái phiếu xanh cần tăng tính hấp dẫn. https://vov.vn/kinh-te/phat-trien-thi-truong-tin-dung-xanh-va-trai-phieu-xanh-can-tang-tinh-hap-dan-post1086833.vov
8. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
9. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
10. Thủy Nguyễn 2025). Dư nợ tín dụng xanh ước đạt khoảng 850.000 tỷ đồng. https://tapchikinhtetaichinh.vn/du-no-tin-dung-xanh-uoc-dat-khoang-850000-ty-dong-131332.html
11. United Nations Environment Programme (2016). Green finance for sustainable development.
12. World Bank (2020). Green finance development in Vietnam.
| Ngày nhận bài: 14/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 6/9/2026; Ngày duyệt đăng: 21/9/2026 |
Các tin khác
Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics tại Bắc Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số và AI giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu của sinh viên ngành Kinh tế và kinh doanh
Các yếu tố chuyển đổi số ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực số của các công ty logistics tại TP. Hồ Chí Minh
Các thành tố hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu tại Nam Định
Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Đồng Nai từ góc nhìn lãnh đạo chuyển đổi
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của nhân viên trong các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh
Từ người tiêu dùng đến chủ thể kiến tạo thương hiệu: Vai trò của Gen Z và KOC/Creator trong sự chuyển đổi chiến lược Branding của doanh nghiệp
Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam