Phát triển du lịch ký ức qua trải nghiệm số: Tiếp cận lý thuyết từ việc ứng dụng công nghệ AR/VR

Nghiên cứu - Trao đổi 17:30 | 24/08/2026
Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang làm thay đổi ngành du lịch một cách mạnh mẽ thông qua các công nghệ kỹ thuật số.

TS. Lê Việt An

Trường Đại học Quy Nhơn

Email: [email protected]

Tóm tắt

Chuyển đổi số cùng với ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đang mở ra những phương thức mới trong việc mô phỏng, truyền tải và trải nghiệm các giá trị lịch sử, văn hóa và ký ức tại điểm đến du lịch. Tuy nhiên, nghiên cứu về phát triển du lịch ký ức dưới tác động của trải nghiệm du lịch số, nhất là tại Việt Nam, còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu đề xuất một mô hình lý thuyết nhằm giải thích cơ chế ảnh hưởng thông qua 6 giả thuyết về mối quan hệ tương tác giữa Trải nghiệm du lịch số, Trải nghiệm nhập vai, Tính chân thực, Trải nghiệm du lịch đáng nhớ, Ý định quay lại điểm đến và Ý định du lịch ký ức; nhấn mạnh vai trò của Tính chân thực và Trải nghiệm du lịch đáng nhớ trong quá trình chuyển hóa từ trải nghiệm công nghệ số thành Ý định du lịch. Nghiên cứu góp phần mở rộng hướng tiếp cận giữa công nghệ và du lịch ký ức, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.

Từ khóa: Trải nghiệm du lịch số, AR, VR, du lịch ký ức, tính chân thực

Abstract

Digital transformation, together with the application of virtual reality (VR) and augmented reality (AR), is opening up new approaches to simulating, conveying, and experiencing historical, cultural, and memory-related values at tourism destinations. However, research on the development of memory tourism influenced by digital tourism experiences, particularly in Viet Nam, remains relatively limited. This study proposes a theoretical model to explain the underlying mechanisms through six hypotheses concerning the interactive relationships among Digital Tourism Experience, Immersive Experience, Authenticity, Memorable Tourism Experience, Destination Revisit Intention, and Memory Tourism Intention, emphasizing the roles of Authenticity and Memorable Tourism Experience in transforming digital technological experiences into tourism intentions. The study contributes to extending the research perspective at the intersection of technology and memory tourism, while providing a theoretical foundation for subsequent empirical studies.

Keywords: Digital tourism experience, AR, VR, memory tourism, authenticity

ĐẶT VẤN ĐỀ

Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang làm thay đổi ngành du lịch một cách mạnh mẽ thông qua các công nghệ kỹ thuật số. Trong đó, công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) và thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) được đánh giá là công cụ số hóa quan trọng, tạo ra các hình thức trải nghiệm mới cho du khách. Thông qua AR/VR, du khách có thể tiếp cận thông tin đa chiều, tăng mức độ tương tác, nhập vai, khám phá điểm đến một cách chân thực dù không có điều kiện tiếp cận trong thực tế, từ đó nâng cao nhu cầu du lịch. Theo dự báo, giai đoạn 2023-2030 thị trường VR và AR ở Việt Nam có mức tăng trưởng kép trung bình hàng năm khoảng 23,8%/năm (Creden Research, 2025). Con số trên đã phản ánh xu hướng chuyển dịch sử dụng công nghệ số trong cuộc sống nói chung và du lịch nói riêng. Đặc biệt, AR/VR có thể hỗ trợ tái tạo lại những sự vật, hiện tượng đã xảy ra trong quá khứ - một yếu tố liên quan trực tiếp đến du lịch ký ức.

Du lịch ký ức tập trung vào việc khám phá, tái hiện, trải nghiệm các ký ức lịch sử, văn hóa và cộng đồng thông qua hoạt động du lịch. Các địa điểm lịch sử văn hóa, bảo tàng, khu tưởng niệm, làng cổ, phố cổ… đều là những nơi thu hút du khách tham quan du lịch ký ức. Trong môi trường du lịch số hiện nay, AR/VR càng thể hiện vai trò quan trọng. Bên cạnh việc cung cấp thông tin, AR/VR giúp lưu giữ ký ức sâu sắc hơn mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian, từ đó ảnh hưởng tích cực đến hoạt động du lịch (Kieanwatana và Vongvit, 2024). Đồng thời, Atzeni và cộng sự (2022) cũng nhấn mạnh về ý định du lịch sau khi đã tham quan, tương tác, trải nghiệm thông qua VR. Điều đó đồng nghĩa với việc ý định du lịch không chỉ phản ánh mong muốn mà đó là sự chuyển hóa từ trải nghiệm trong môi trường số sang du lịch trong thực tế.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Lý thuyết ký ức tập thể và du lịch ký ức

Theo Lý thuyết ký ức tập thể của Halbwachs (1925), ký ức tập thể là tập hợp những thông tin mà con người ghi nhớ về các sự kiện, hoạt động đã từng xảy ra trong quá khứ. Ký ức tập thể được duy trì, kéo dài, tiếp nối và sáng tạo thêm qua thời gian bằng cách trải nghiệm trực tiếp hoặc thông qua việc chia sẻ thông tin. Nói cách khác, ký ức tập thể không chỉ là sự ghi nhớ của cá nhân mà còn được định hình thông qua các mối quan hệ xã hội như gia đình, cộng đồng, các thiết chế văn hóa. Bên cạnh đó, các “nơi chốn ký ức” như địa điểm, biểu tượng, sự kiện, di tích lịch sử, tượng đài, bảo tàng, quảng trường… cũng có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn, tái hiện ký ức của cộng đồng (Nora, 1984; Zhang và cộng sự, 2018). Ủng hộ quan điểm này, Felasari và cộng sự (2017) nhắc lại vai trò quan trọng của ký ức tập thể và các địa điểm đáng nhớ trên có thể trở thành biểu tượng, bản sắc của một khu vực, địa phương nhất định. Ký ức tập thể cũng gắn liền với giá trị văn hóa và được xem như một sản phẩm văn hóa, giúp định hình và bảo tồn bản sắc văn hóa (Marschall, 2012; Zhou và cộng sự, 2024).

Từ đó, khái niệm du lịch ký ức được hiểu là một loại hình du lịch mà giá trị cốt lõi nằm ở việc trải nghiệm, tái hiện, kết nối với các ký ức, quá khứ về lịch sử, văn hóa và xã hội. Du khách mong muốn ghé thăm những nơi lưu giữ kỷ niệm cá nhân hoặc tìm lại dấu vết của hành trình đã qua. Ký ức là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn điểm đến, ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách và việc chia sẻ trải nghiệm để tiếp tục kéo dài ký ức. Du lịch và ký ức vì thế có tác động 2 chiều qua lại với nhau (Bartoletti, 2010; Marschall, 2012; Zhou và cộng sự, 2024).

Trải nghiệm du lịch số thông qua công nghệ AR/VR

Sự phát triển của chuyển đổi số đã làm thay đổi mọi lĩnh vực trong nền kinh tế xã hội và du lịch cũng không nằm ngoài xu thế đó. Thông qua việc ứng dụng công nghệ số như AR/VR, du khách có thể tiếp cận thông tin đa chiều và tăng mức độ tương tác, nhập vai và khám phá điểm đến một cách chân thực dù không có điều kiện tiếp cận trong thực tế. Điều này góp phần mở rộng cách thức truyền tải ký ức tập thể, từ đó nâng cao trải nghiệm của du khách, kích thích nhu cầu du lịch. Tussyadiah và cộng sự (2017), Kieanwatana và Vongvit (2024), Cheng và cộng sự (2024) đã giải thích môi trường ảo có vai trò tích cực đến trải nghiệm du lịch, nhất là trong loại hình du lịch ký ức, các điểm tham quan giá trị văn hóa lịch sử. Zhang và cộng sự (2022) cho rằng công nghệ du lịch thông minh góp phần nâng cao trải nghiệm của du khách thông qua gia tăng khả năng cá nhân hóa, tiếp cận thông tin, cải thiện sự thuận tiện trong quá trình tham quan. Dağ và cộng sự (2024), Cheng và cộng sự (2024) cho rằng, việc tạo ra sự nhập vai từ ứng dụng công nghệ số mang lại sự thuận tiện trong tương tác và trải nghiệm, giúp người dùng cảm nhận trải nghiệm một cách liền mạch và tích cực hơn.

Tính chân thực trong trải nghiệm du lịch

Tính chân thực trong du lịch có thể được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau như chân thực khách quan, kiến tạo và hiện sinh (Sharpley, 1994; Boorstin, 1961; Wang, 1999).

Tính chân thực khách quan trong du lịch ký ức dựa trên việc đánh giá các yếu tố tại một điểm đến văn hóa, di sản như cách trưng bày, sản phẩm, hoạt động, sinh hoạt, lối sống… Đó là tất cả những nét thuần túy, khách quan, nguyên bản của vật thể du lịch (MacCannell, 1973; Wang, 1999).

Tính chân thực kiến tạo được tiếp cận từ góc độ chủ quan của du khách về đối tượng. Tùy vào quan điểm của du khách mà mỗi người sẽ có cách giải thích và đánh giá khác nhau về mức độ chân thực của từng đối tượng du lịch, nên khi các đối tượng du lịch được tái tạo lại, nó vẫn có thể coi như có tính chân thực (Wang, 1999; Grayson và Martinec, 2004; King, 2006).

Tính chân thực hiện sinh liên quan đến trải nghiệm trong hoạt động du lịch, nghĩa là tập trung vào trạng thái cảm xúc và sự kết nối của cá nhân trong quá trình trải nghiệm du lịch (Wang, 1999; Zhu, 2012).

Tính chân thực trong môi trường số không nhất thiết phụ thuộc vào sự tồn tại vật chất của đối tượng du lịch, mà còn được tạo nên qua quá trình tái hiện bằng công nghệ. Bằng các ứng dụng AR/VR, việc mô phỏng không gian lịch sử, phục dựng những sự kiện văn hóa nhằm thay thế hiện thực trở nên thuận lợi hơn, tạo ra cảm nhận chân thực về điểm đến, giúp tăng cảm xúc, sự hài lòng và trải nghiệm của du khách (Moore và cộng sự, 2021; Tussyadiah và cộng sự, 2017; Fan và cộng sự, 2022). Đối với du lịch ký ức, tính chân thực giúp du khách tăng mức cảm nhận những giá trị kỷ niệm, lịch sử, văn hóa của điểm đến. Đồng thời, nếu các nội dung này được diễn giải qua AR/VR làm gia tăng tính chân thực thì du khách càng có sự liên kết chặt chẽ hơn với ký ức, từ đó nâng cao trải nghiệm trong hoạt động du lịch.

Trải nghiệm du lịch đáng nhớ (Memorable Tourism Experience - MTE)

MTE đề cập đến những trải nghiệm du lịch có thể được du khách nhớ lại sau khi chuyến đi kết thúc. Đó là tổng hòa các cảm xúc, giác quan, nhận thức trong quá trình trải nghiệm du lịch, ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của du khách. MTE nhấn mạnh vai trò của trí nhớ, của ký ức trong việc đánh giá giá trị của trải nghiệm du lịch. Theo đó, một trải nghiệm được xem là đáng nhớ nếu nó tạo ra những cảm xúc tích cực, tồn tại lâu dài trong trí nhớ của du khách. MTE thể hiện ở sự thư giãn, trải nghiệm văn hóa địa phương, ý nghĩa, kiến thức, sự tham gia và tính mới lạ (Kim và cộng sự, 2012). Không chỉ được lưu giữ lâu dài trong trí nhớ, MTE còn ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng, ý định quay lại và lòng trung thành đối với điểm đến (Tung và Ritchie, 2011; Sthapit và cộng sự, 2023).

Ý định hành vi trong du lịch

Ý định hành vi là mức độ sẵn sàng, nỗ lực của cá nhân để thực hiện một hành vi trong tương lai (Ajzen, 1991). Trong hoạt động du lịch, ý định hành vi thể hiện ở nhiều nội dung khác nhau, trong đó có ý định du lịch và ý định quay lại điểm đến. Ý định du lịch là sự sẵn lòng của du khách đi đến một địa điểm du lịch cụ thể (Jang và cộng sự, 2009; Chen và Tung, 2014). Theo Shen và cộng sự (2009), ý định du lịch là trạng thái sẵn sàng của cá nhân chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tiền đề của hành vi. Từ đó, ý định du lịch ký ức có thể được hiểu là mức độ sẵn sàng của cá nhân để tham gia vào hoạt động du lịch ký ức. Trong khi đó, ý định quay lại điểm đến là ý định của du khách quay trở lại một địa điểm mà họ từng trải nghiệm (Rasoolimanesh, 2021; Respati và cộng sự, 2025).

CÁC GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Trải nghiệm du lịch số và trải nghiệm nhập vai

Hoạt động du lịch số qua AR/VR giúp du khách có thể cảm nhận mình đang hiện diện trong một không gian thực tế chứ không chỉ quan sát hiện vật một cách thụ động. Không chỉ cung cấp thông tin, AR/VR còn cho phép du khách có thể tương tác với các đối tượng số, quan sát không gian từ nhiều góc độ, có mặt trong những sự kiện đã xảy ra, thậm chí tham gia vào quá trình khám phá các nội dung. Nhờ vào AR/VR du khách có điều kiện trải nghiệm nhập vai (Tussyadiah và cộng sự, 2017; Kieanwatana và Vongvit, 2024; Zhang và cộng sự, 2022). Mức độ trải nghiệm AR/VR càng nhiều thì khả năng hình thành trải nghiệm nhập vai của du khách càng lớn. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H1: Trải nghiệm du lịch số thông qua công nghệ AR/VR có tác động tích cực đến Trải nghiệm nhập vai của du khách.

Trải nghiệm nhập vai và tính chân thực

AR/VR đã làm được nhiệm vụ tái hiện những không gian quá khứ, giúp lưu giữ ký ức lâu dài hơn. Nhưng đối với du khách, vấn đề quan trọng là cảm nhận về tính chân thực của các yếu tố ảo này bởi nó liên quan đến mức độ nhập vai khi trải nghiệm. Đặc biệt, đối với du lịch ký ức - loại hình du lịch dựa vào trí nhớ về các sự vật, hiện tượng trong quá khứ - thì độ tin cậy, tính xác thực của các hiện vật, giá trị… càng có sự ảnh hưởng lên trải nghiệm nhập vai và cảm nhận về tính chân thực của du khách. Nếu AR/VR giúp du khách có thể kết nối với không gian ký ức, thì khoảng cách tâm lý giữa họ với những nội dung được tái hiện sẽ giảm xuống, khiến câu chuyện ảo trở nên thuyết phục và thực tế hơn. Nói một cách khác, trải nghiệm nhập vai trong môi trường AR/VR khiến du khách cảm nhận rõ hơn tính chân thực của hoạt động du lịch (Wang, 1999; Dağ và cộng sự, 2024). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H2: Trải nghiệm nhập vai có tác động tích cực đến Tính chân thực trong du lịch.

Tính chân thực và ý định du lịch ký ức

Nhiều nghiên cứu cho thấy, tính chân thực trong du lịch có đóng góp đáng kể và tích cực trong việc thúc đẩy ý định du lịch của du khách, đặc biệt là trong bối cảnh có sự hỗ trợ của công nghệ ảo. Rõ ràng, những hoạt động hữu hình hay trải nghiệm vô hình đều chứa đựng nhiều cảm xúc, mang đến cho du khách sự kết nối một cách chân thực với điểm đến (Hoàng Phương Dung, 2025). Với các hình thức cụ thể của du lịch ký ức như du lịch di sản, cộng đồng, nhiều tác giả cũng cùng quan điểm rằng tính chân thực là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này (Atzeni và cộng sự, 2022; Li và Wang, 2023). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H3: Tính chân thực có tác động tích cực đến Ý định du lịch ký ức.

Tính chân thực và trải nghiệm du lịch đáng nhớ

Xét về các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách, tính chân thực được xem như một trong các yếu tố then chốt, nhất là đối với du lịch ký ức. Từ góc độ này, tính chân thực gắn liền với những hiểu biết và cảm giác về sự kết nối với các nền văn hóa, lịch sử và địa điểm với quá khứ. Wang (1999), Hargrove (2002), Kim và cộng sự (2012), Waitt (2000) cho rằng cảm nhận về tính chân thực có thể tạo ra sự tương tác giữa bản thân du khách với bối cảnh du lịch, từ đó gia tăng chiều sâu của trải nghiệm, điều này đặc biệt quan trọng với du lịch ký ức - nơi mà giá trị trải nghiệm phụ thuộc nhiều vào cảm nhận về của du khách. Do vậy, tính chân thực được coi là một yếu tố tiền đề quan trọng ảnh hưởng đến MTE (Chen và Chen, 2010; Kim và cộng sự, 2012; Rasoolimanesh, 2021). Giả thuyết sau được đề xuất:

H4: Tính chân thực có tác động tích cực đến MTE của du khách

Trải nghiệm du lịch đáng nhớ và ý định quay lại điểm đến

Nhiều nghiên cứu đã tìm hiểu về khả năng giải thích của MTE đối với ý định quay lại điểm đến. Marschall (2012) cho rằng khách du lịch có nhiều khả năng quay lại những điểm mà họ đã trải qua những kỷ niệm đáng nhớ. Kim và cộng sự (2012) phát hiện các trải nghiệm được ghi nhớ dài lâu có tác động mạnh nhất đến ý định quay lại của du khách. Đặc biệt, đối với du lịch di sản, văn hóa thuộc lĩnh vực du lịch ký ức, Rasoolimanesh (2021), Hoàng Phương Dung (2025) còn khẳng định tầm quan trọng của MTE như một yếu tố trung gian trong mối quan hệ tương tác với ý định quay lại. Từ đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H5: Trải nghiệm du lịch đáng nhớ đóng vai trò trung gian giữa Tính chân thực và Ý định quay lại điểm đến.

Ý định quay lại điểm đến và ý định du lịch ký ức

Nếu điểm đến trong quá khứ của du khách là địa điểm di sản, văn hóa, bảo tàng… liên quan đến ký ức thì ý định quay lại điểm đến là mong muốn, sự sẵn sàng tham gia vào hoạt động du lịch ký ức. Các điểm đến này đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu như của Rasoolimanesh (2021), Hargrove (2002), Li và Wang (2023). Vì vậy nghiên cứu đề xuất quan điểm rằng ý định quay lại điểm đến có thể tạo điều kiện cho ý định tham gia loại hình du lịch ký ức với giả thuyết:

H6: Ý định quay lại điểm đến có tác động tích cực đến Ý định du lịch ký ức.

Từ các giả thuyết trên, mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Phát triển du lịch ký ức qua trải nghiệm số: Tiếp cận lý thuyết từ việc ứng dụng công nghệ AR/VR

Nguồn: Đề xuất của tác giả

ĐÓNG GÓP CỦA MÔ HÌNH

Nghiên cứu đề xuất một mô hình lý thuyết nhằm giải thích cách thức trải nghiệm số ảnh hưởng đến Ý định du lịch ký ức trong bối cảnh ứng dụng công nghệ AR/VR. Đây là một lĩnh vực còn tương đối mới trong các chủ đề nghiên cứu về du lịch tại Việt Nam.

Thứ nhất, trong mô hình, công nghệ số không được xem là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến ý định du lịch ký ức mà là yếu tố khởi đầu cho cơ chế tác động này. Thông qua việc trải nghiệm du lịch số, du khách có cơ hội nhập vai tốt hơn nên cảm nhận về tính chân thực tăng lên, từ đó khiến du khách có ý định tham gia du lịch ký ức. Đồng thời, tính chân thực cũng đem lại những trải nghiệm đáng nhớ, giúp du khách kết nối với các ký ức lịch sử, văn hóa, cộng đồng của điểm đến và có mong muốn quay lại các điểm đến này. Cách tiếp cận này giúp giải thích rõ hơn quá trình chuyển hóa từ trải nghiệm công nghệ số sang ý định du lịch ký ức.

Thứ hai, kết hợp các nền tảng lý thuyết liên quan đến du lịch gồm Lý thuyết ký ức tập thể, tính chân thực và MTE trong cùng một mô hình để vừa làm rõ cơ chế tác động đến du lịch ký ức vừa bổ sung một góc nhìn liên ngành giữa công nghệ số và du lịch ký ức.

Thứ ba, mô hình đặt tính chân thực trong du lịch ở vị trí trung tâm. Với việc sử dụng AR/VR, những gì mà du khách quan sát được không hẳn là đối tượng vật chất, mà công nghệ có thể tạo ra không gian trải nghiệm đáng tin cậy, chân thực, kết nối nhiều hơn với ký ức của điểm đến.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Trong bối cảnh số hóa ngành du lịch, việc ứng dụng công nghệ AR/VR là một xu hướng cấp thiết. Do vậy, ngoài đóng góp về lý thuyết, mô hình cũng gợi mở một số định hướng nhằm thúc đẩy việc ứng dụng AR/VR vào du lịch ký ức. Theo đó: (i) Công nghệ này không nên chỉ được xem là công cụ quảng bá điểm đến mà nên được khai thác như một phương tiện hỗ trợ bảo tồn, tái hiện và truyền tải các giá trị ký ức. Quá trình chuyển đổi số trong du lịch vì thế cũng nên gắn với quá trình số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử và văn hóa nhằm gia tăng giá trị trải nghiệm tại điểm đến; (ii) Việc đầu tư vào công nghệ tại các điểm đến cần chú trọng nhiều hơn vào nội dung, đảm bảo tính chân thực hơn là hiệu ứng kỹ thuật để tạo ra những ấn tượng đáng nhớ với du khách, giúp du khách hiểu rõ hơn về bối cảnh, ý nghĩa, giá trị của những gì đã xảy ra trong quá khứ; (iii) Tăng cường trải nghiệm nhập vai, sự tương tác của du khách với không gian mô phỏng để du khách có cảm giác tham gia vào quá trình khám phá điểm đến.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational behavior and human decision processes, 50(2), 179-211.

2. Atzeni, M., Del Chiappa, G., & Mei Pung, J. (2022). Enhancing visit intention in heritage tourism: The role of object‐based and existential authenticity in non‐immersive virtual reality heritage experiences. International Journal of Tourism Research, 24(2), 240-255.

3. Bartoletti, R. (2010). “Memory Tourism” and the Commodification of Nostalgia. In P. Burns, C. Palmer, & J.-A. Lester (Eds.). Tourism and Visual Culture Vol. 1, pp. 23-42). Wallingford, UK: CABI.

4. Boorstin, D. J. (1961) 2012. . New York: Vintage books.

5. Chen, C. F., & Chen, P. C. (2010). Resident attitudes toward heritage tourism development. Tourism Geographies, 12(4), 525-545.

6. Chen, M., & Tung, P. (2014). Developing an Extended Theory of Planned Behavior Model to Predict Consumers’ Intention to Visit Green Hotels. International Journal of Hospitality Management, 36, 221-230.

7. Cheng, A., Ma, D., Pan, Y., & Qian, H. (2024). Enhancing museum visiting experience: Investigating the relationships between augmented reality quality, immersion, and TAM using PLS-SEM. International Journal of Human-Computer Interaction, 40(17), 4521-4532.

8. Creden Research (2025). Vietnam Augmented Reality and Virtual Reality Market Report. https://www.credenceresearch.com/report/vietnam-augmented-reality-virtual-reality-market

9. Dağ, K., Çavuşoğlu, S., & Durmaz, Y. (2024). The effect of immersive experience, user engagement and perceived authenticity on place satisfaction in the context of augmented reality. Library Hi Tech, 42(4), 1331-1346.

10. Fan, X., Jiang, X., & Deng, N. (2022). Immersive technology: A meta-analysis of augmented/virtual reality applications and their impact on tourism experience. Tourism Management, 91.

11. Felasari, S., Setyabudi, H., Budiyanto Setyohadi, D., & Dewi, S. (2017). Exploring collective memory and place attachment using social media data. In IOP Conference Series: Earth and Environmental Science Vol. 99, No. 1. IOP Publishing.

12. Grayson, K., and R. Martinec. 2004. “Consumer Perceptions of Iconicity and Indexicality and Their Influence on Assessments of Authentic Market Offerings”. 31 (2): 296-312.

13. Halbwachs, M. (1925). Les cadres sociaux de la mémoire. Paris: Félix Alcan, 1925.

14. Hargrove, C. M. (2002). Heritage tourism. Cultural Resource Management, 25 (1), 10-11.

15. Hoàng Phương Dung (2025). Ảnh hưởng của tính chân thực tới các trải nghiệm đáng nhớ, sự hài lòng và ý định quay lại của du khách trong du lịch trà Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing, số 92, tập 16, kỳ 5.

16. Jang, S., Bai, B., Hu, C., & Wu, C. M. E. (2009). Affect, travel motivation, and travel intention: A senior market. Journal of hospitality & tourism research, 33(1), 51-73

17. Kieanwatana, K., & Vongvit, R. (2024). Virtual reality in tourism: The impact of virtual experiences and destination image on the travel intention. Results in Engineering, 24, 103650.

18. Kim, J. H., Ritchie, J. R. B., & McCormick, B. (2012). Development of a scale to measure memorable tourism experiences. Journal of Travel Research, 51(1), 12-25.

19. King, S. A. (2006). Memory, mythmaking, and museums: Constructive authenticity and the primitive blues subject. Southern Communication Journal, 71(3), 235-250.

20. Li, X., & Wang, C. (2023). Understanding the relationship between tourists’ perceptions of the authenticity of traditional village cultural landscapes and behavioural intentions, mediated by memorable tourism experiences and place attachment. Asia Pacific Journal of Tourism Research, 28(3), 254-273.

21. MacCannell, D. (1973). “Staged Authenticity: Arrangements of Social Space in Tourist Settings.” 79 (3): 589-603.

22. Marschall, S. (2012). “Personal memory tourism” and a wider exploration of the tourism-memory nexus. Journal of Tourism and Cultural Change, 10(4), 321-335.

23. Moore, K., Buchmann, A., Månsson, M., & Fisher, D. (2021). Authenticity in tourism theory and experience. Practically indispensable and theoretically mischievous?. Annals of tourism research, 89, 103208.

24. Nora, P. (1984). Entre mémoire et histoire. Les lieux de mémoire, 1, 23-43.

25. Rasoolimanesh, S. M., Seyfi, S., Hall, C. M., & Hatamifar, P. (2021). Understanding memorable tourism experiences and behavioural intentions of heritage tourists. Journal of Destination Marketing & Management, 21, 100621.

26. Respati, A., Kusumawati, A., Yulianto, E., & Fahrudi, A. N. L. I. (2025). Exploring Determinants and Theoretical Underpinnings of Revisit Intention in Tourism: A PRISMA-Based Systematic Literature Review. Sustainability, 17(24), 11044.

27. Sharpley, R. (1994). Tourism and authenticity.

28. Shen, S., Schüttemeyer, A., & Braun, B. (2009). Visitors' intention to visit world cultural heritage sites: an empirical study of SuZhou, China. Journal of Travel & Tourism Marketing, 26(7), 722-734.

29. Sthapit, E., Björk, P., & Coudounaris, D. N. (2023). Memorable nature-based tourism experience, place attachment and tourists’ environmentally responsible behaviour. Journal of Ecotourism, 22(4), 542-565.

30. Tung, V. W. S., & Ritchie, J. B. (2011). Investigating the memorable experiences of the senior travel market: An examination of the reminiscence bump. Journal of Travel & Tourism Marketing, 28(3), 331-343.

31. Tussyadiah, I. P., Wang, D., & Jia, C. (2017). Virtual reality and attitudes toward tourism destinations. In Information and Communication Technologies in Tourism 2017: Proceedings of the International Conference in Rome, Italy, January 24-26, 2017 (pp. 229-239). Cham: Springer International Publishing.

32. Waitt, G. (2000). Consuming heritage: Perceived historical authenticity. Annals of tourism research, 27(4), 835-862.

33. Wang, N. (1999). Rethinking authenticity in tourism experience. Annals of tourism research, 26(2), 349-370.

34. Zhang, C. X., Xiao, H., Morgan, N., & Ly, T. P. (2018). Politics of memories: Identity construction in museums. Annals of Tourism Research, 73, 116-130.

35. Zhang, Y., Sotiriadis, M., & Shen, S. (2022). Investigating the impact of smart tourism technologies on tourists’ experiences. Sustainability, 14(5), 3048.

36. Zhou, H., Ap, J., & Yang, H. (2024). An exploration of collective memory in the tourism context. Journal of China Tourism Research, 20(3), 676-707.

37. Zhu, Y. (2012). Performing heritage: Rethinking authenticity in tourism. Annals of tourism research, 39(3), 1495-1513.

Ngày nhận bài: 28/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/8/2026; Ngày duyệt đăng: 24/8/2026

Các tin khác

Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ

Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ

Quản trị chi phí đào tạo theo hoạt động giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, kiểm soát biến động chi phí và hỗ trợ phân bổ nguồn lực hợp lý.
Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh

Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh

Từ khi Nghị định số 60/2021/NĐ-CP có hiệu lực, các đơn vị sự nghiệp y tế công lập chuyển mạnh sang cơ chế tự bảo đảm chi thường xuyên. Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, gồm viện phí do người bệnh chi trả và phần do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán, trở thành nguồn tài chính chủ yếu bảo đảm hoạt động của bệnh viện.
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội

Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội

Trải nghiệm đã trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng trong du lịch và khách sạn, phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ xem xét sản phẩm hoặc chất lượng dịch vụ sang cách tiếp cận rộng hơn về những gì du khách cảm nhận, suy nghĩ và thực hiện trong quá trình tương tác với điểm đến.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại  Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa

Trong bối cảnh kinh tế số và thanh toán không dùng tiền mặt phát triển, thẻ tín dụng ngày càng trở thành sản phẩm quan trọng của ngân hàng bán lẻ nhờ khả năng hỗ trợ thanh toán, chi tiêu ngắn hạn, miễn lãi, trả góp, hoàn tiền và tích điểm.
Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam

Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam

Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) được Nhà nước giao phó trọng trách quản lý một quỹ đất có quy mô khổng lồ, trải dài qua hàng chục tỉnh, thành phố và gắn liền với lịch sử hình thành, phát triển hàng thế kỷ của ngành đường sắt.
​​​​​​​Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An

​​​​​​​Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An

Các nghiên cứu về đổi mới sáng tạo đã chuyển dần từ cách tiếp cận coi đổi mới là kết quả của hoạt động nghiên cứu và phát triển bên trong doanh nghiệp sang quan điểm hệ thống, trong đó đổi mới được hình thành thông qua tương tác giữa doanh nghiệp với môi trường thể chế, các tổ chức tri thức và các mạng lưới kinh tế.
Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang

Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z không chỉ giải mã tâm lý sử dụng của nhóm đối tượng này, mà còn góp phần hỗ trợ cơ quan và doanh nghiệp địa phương triển khai các giải pháp, chính sách khắc phục ô nhiễm môi trường.
Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Ngày 19/5/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TW về xây dựng và phát triển TP. Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới, đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP tối thiểu 10%/năm cho giai đoạn 2026-2030. Trong bối cảnh đó, vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng.
Đổi mới cơ chế đầu tư giao thông đô thị ở Việt Nam: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý chính sách

Đổi mới cơ chế đầu tư giao thông đô thị ở Việt Nam: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý chính sách

Đô thị hóa nhanh làm gia tăng nhu cầu đi lại, ùn tắc, ô nhiễm và yêu cầu tái cấu trúc không gian. Trong bối cảnh đó, giao thông đô thị không còn chỉ là một nhóm công trình kỹ thuật, mà là hạ tầng nền tảng quyết định năng suất, khả năng tiếp cận việc làm, hiệu quả sử dụng đất và chất lượng sống.