Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ
TS. Phạm Thanh Truyền
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích cơ chế chuyển hóa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thành động lực phát triển kinh tế bền vững thông qua năng lực hấp thụ công nghệ của quốc gia tiếp nhận. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách đối với Việt Nam, trong đó chú trọng chuyển đổi tư duy từ “thu hút FDI” sang “chuyển hóa FDI”, ưu tiên lựa chọn các dự án FDI có khả năng lan tỏa công nghệ cao, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện hạ tầng số nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Từ khóa: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, phát triển kinh tế, năng lực hấp thụ công nghệ
Abstract
This study analyzes the mechanism by which foreign direct investment (FDI) can become a driver of sustainable economic development through the host country's technological absorptive capacity. Accordingly, the study proposes policy implications for Viet Nam, emphasizing a shift in perspective from “attracting FDI” to “transforming FDI,” prioritizing FDI projects with strong potential for technology spillovers, strengthening linkages between FDI enterprises and domestic enterprises, and promoting research and development (R&D), human resource development, and digital infrastructure to enhance productivity and competitiveness.
Keywords: Foreign direct investment, economic development, technological absorptive capacity
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Tính lũy kế đến ngày 31/12/2025, cả nước có 45.416 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký khoảng 529,6 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án ước đạt 350,22 tỷ USD, bằng khoảng 66,1% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực. Về cơ cấu theo ngành, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 18 ngành trong tổng số 21 ngày kinh tế quốc dân, trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với tổng vốn đầu tư đạt trên 21 tỷ USD, chiếm trên 54,7% tổng vốn đầu tư đăng ký (Bộ Tài chính, 2026).
Mặc dù nhiều nghiên cứu chỉ ra FDI tác động tích cực đến nền kinh tế, tuy nhiên tác động tích cực của FDI đến tăng trưởng không mang tính tự động mà phụ thuộc vào năng lực hấp thụ của nền kinh tế tiếp nhận (Borensztein và cộng sự, 1998; Alfaro và cộng sự, 2004). Tại Việt Nam, Anwar và Nguyen (2010) chỉ ra mối quan hệ tác động 2 chiều giữa FDI và tăng trưởng; đồng thời khẳng định hiệu quả thu hút FDI phụ thuộc lớn vào việc đầu tư cho giáo dục, phát triển thị trường tài chính và thu hẹp khoảng cách công nghệ. Như vậy, gia tăng dòng vốn FDI không đồng nghĩa với nâng cao hiệu quả kinh tế.
Nghiên cứu này thực hiện tổng quan các công trình liên quan nhằm làm rõ các điều kiện để chuyển hóa FDI thành động lực phát triển thực chất và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tổng quan lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên tảng lý thuyết và nghiên cứu có liên quan để giải thích mối quan hệ giữa FDI, công nghệ, năng lực hấp thụ và phát triển kinh tế, bao gồm: (1) Lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1986) nhấn mạnh vai trò của tri thức và sự thay đổi công nghệ trong tăng trưởng dài hạn. Trong mô hình này, tri thức được đưa vào quá trình sản xuất và sự thay đổi công nghệ được hình thành nội sinh, xem công nghệ và tri thức là những nguồn lực cốt lõi để nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế; (2) Các nghiên cứu về FDI và lan tỏa công nghệ cho thấy, FDI có thể là kênh chuyển giao công nghệ hiệu quả, nhưng tác động thực tế phụ thuộc lớn vào điều kiện của nước tiếp nhận. Borensztein và cộng sự (1998) khẳng định, tác động của FDI đối với năng suất và tăng trưởng phụ thuộc vào mức độ phát triển nguồn vốn con người của nước tiếp nhận; (3) Lý thuyết năng lực hấp thụ của Cohen và Levinthal (1990) giúp giải thích lý do tại sao cùng tiếp nhận dòng vốn FDI nhưng các nền kinh tế lại đạt được mức độ chuyển giao và khai thác công nghệ khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu nhằm làm rõ cơ chế thông qua đó FDI có thể được chuyển hóa thành động lực nâng cao năng suất và phát triển kinh tế bền vững thông qua năng lực hấp thụ công nghệ của quốc gia tiếp nhận. Việc lựa chọn phương pháp định tính xuất phát từ mục tiêu của nghiên cứu không nhằm đo lường mức độ tác động của FDI, mà tập trung giải thích “bằng cách nào” và “trong điều kiện nào” các quốc gia có thể khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực về vốn, công nghệ, tri thức và kỹ năng do FDI mang lại.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Trước bối cảnh suy giảm về FDI trên toàn cầu, Việt Nam tiếp tục là điểm đến ổn định của dòng vốn đầu tư quốc tế với tổng vốn đăng ký năm 2025 đạt trên 38,4 tỷ USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ. Vốn thực hiện của dự án ước đạt trên 27,6 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 5 năm qua (Bảng 1).
Bảng 1: Tình hình FDI tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025
|
Chỉ tiêu |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
2025 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Vốn FDI thực hiện (Tỷ USD) |
19,74 |
22,4 |
13,18 |
25,35 |
27,62 |
|
Tỷ trọng FDI/GDP (%) |
4,27 |
4,33 |
4,26 |
4,23 |
4,27 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Xét theo quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư, đến năm 2025 Việt Nam đã thu hút nguồn vốn từ 113 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, Singapore dẫn đầu với tổng vốn đầu tư hơn 9,39 tỷ USD, chiếm 24,45% tổng vốn đầu tư (Bảng 2).
Bảng 2: Xếp hạng vốn đầu tư nước ngoài năm 2025 tại Việt Nam theo quốc gia, vùng lãnh thổ
|
STT |
Đối tác |
Tổng vốn đăng ký (triệu USD) |
Tăng/Giảm so với cùng kỳ |
Tăng/giảm xếp hạng so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|---|
|
1 |
Singapore |
9.395,2 |
↓8,0% |
↑0 |
|
2 |
Trung Quốc |
5.695,8 |
↑20,4% |
↑1 |
|
3 |
Hàn Quốc |
5.292,2 |
↓25,0% |
↓1 |
|
4 |
Nhật Bản |
3.731,8 |
↑6,6% |
↑1 |
|
5 |
Hồng Kông (Trung Quốc) |
3.129,6 |
↓28,0% |
↓1 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Trong tổng vốn đầu tư, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với tổng vốn đầu tư đạt trên 21 tỷ USD, chiếm trên 54,7% tổng vốn đầu tư đăng ký. Ngành kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với tổng vốn đầu tư trên 7,1 tỷ USD, chiếm 18,51% tổng vốn đầu tư đăng ký, tăng 12,7% so với cùng kỳ. Tiếp theo lần lượt là các ngành bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy; hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ…
Nhìn chung, kết quả thu hút đầu tư nước ngoài cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định, phản ánh bước chuyển hướng quan trọng trong việc thu hút FDI có chọn lọc, chất lượng và bền vững hơn.
Mặc dù công tác thu hút FDI tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định, phân tích tổng hợp các nghiên cứu cho thấy tác động của FDI đối với hiệu quả kinh tế của nước tiếp nhận không mang tính tự động và đồng nhất. FDI có thể cung cấp vốn, công nghệ, tri thức quản trị và khả năng tiếp cận mạng lưới sản xuất toàn cầu, tuy nhiên các lợi ích này chỉ được chuyển hóa thành năng suất và năng lực cạnh tranh khi nền kinh tế nước tiếp nhận có đủ điều kiện để tiếp nhận, hấp thụ và khai thác các nguồn lực đó. Kết quả này phù hợp với Chan và cộng sự (2026), khi nghiên cứu trên 154 quốc gia trong giai đoạn 2009-2023 cho thấy, FDI không tự động làm gia tăng hiệu quả kinh tế của nước tiếp nhận. Ngược lại, mức độ sẵn sàng về công nghệ - đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), kỹ năng lao động, năng lực R&D và các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp trong nước - đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa tác động của FDI.
Bằng chứng ở cấp độ doanh nghiệp cũng củng cố nhận định này. Liang (2017) sử dụng dữ liệu các doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc, chứng minh tác động lan tỏa năng suất từ FDI phụ thuộc đáng kể vào mối liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, cũng như năng lực của doanh nghiệp tiếp nhận. Nghiên cứu tìm thấy tác động tích cực chủ yếu diễn ra thông qua liên kết với các nhà cung ứng nước ngoài (lan tỏa ngược), trong khi sự hiện diện của doanh nghiệp FDI trong cùng ngành (lan tỏa ngang) hoặc ở các ngành khách hàng không nhất thiết tạo ra tác động tích cực. Đáng chú ý, hoạt động R&D nội bộ của doanh nghiệp trong nước làm tăng đáng kể khả năng học hỏi và hấp thụ tri thức từ các doanh nghiệp nước ngoài.
Bên cạnh đó, kết quả tổng hợp nghiên cứu cho thấy, năng lực hấp thụ công nghệ là cơ chế trung gian quan trọng kết nối FDI với năng suất và phát triển kinh tế. Theo cách tiếp cận này, FDI trước hết đưa vào nền kinh tế các nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ, tri thức và phương thức quản trị. Tuy nhiên, những nguồn lực này chỉ tạo ra tác động lâu dài khi doanh nghiệp và nền kinh tế sở tại có khả năng nhận diện, tiếp nhận, thích nghi, nội hóa và cải tiến chúng.
Bằng chứng rõ ràng nhất trong bối cảnh Việt Nam được cung cấp bởi Duong (2020). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu doanh nghiệp sản xuất Việt Nam giai đoạn 2007-2015 để kiểm định vai trò của năng lực hấp thụ. Kết quả cho thấy doanh nghiệp trong nước có thể hưởng lợi từ tác động lan tỏa theo cả kênh ngang (trong cùng ngành) và kênh liên kết ngược (cung ứng), nhưng năng lực hấp thụ đóng vai trò quyết định trong việc kết nối sự lan tỏa chiều ngang với kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu xác định sự tồn tại của các ngưỡng năng lực hấp thụ, hàm ý rằng tác động của FDI chỉ thực sự phát huy khi doanh nghiệp vượt qua một mức năng lực nhất định.
Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Liang (2017), trong đó khả năng hấp thụ của doanh nghiệp được thể hiện qua năng lực R&D và các đặc điểm nội tại. Những doanh nghiệp trong nước có năng lực hấp thụ cao hơn sẽ tận dụng tốt hơn các liên kết với doanh nghiệp FDI để cải thiện năng suất. Huynh và Tran (2026) tiếp tục củng cố cơ chế này tại Việt Nam: tác động tích cực từ lan tỏa liên kết ngược lớn hơn ở các doanh nghiệp có năng lực hấp thụ mạnh; đồng thời, khoảng cách công nghệ quá lớn giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI có thể làm suy giảm khả năng hưởng lợi từ hiệu ứng lan tỏa. Do đó, việc nâng cao năng lực hấp thụ cần được xem là điều kiện nền tảng để chuyển FDI từ một nguồn vốn bên ngoài thành nguồn lực thúc đẩy năng suất và phát triển bền vững. Năng lực này được cấu thành từ nhiều yếu tố bổ trợ lẫn nhau, bao gồm hạ tầng ICT, nguồn nhân lực, R&D, năng lực công nghiệp, khả năng tiếp cận tài chính và môi trường thể chế.
Thảo luận
Kết quả tổng hợp khẳng định, FDI không phải là động lực phát triển trực tiếp mà chỉ đóng vai trò là nguồn lực bổ trợ bên ngoài, với giá trị thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực nội sinh của nước tiếp nhận. Thực tế này đòi hỏi phải thay đổi quan điểm: FDI không phải là động lực phát triển trực tiếp mà là một nguồn lực bổ trợ bên ngoài, có giá trị phụ thuộc vào năng lực nội sinh của nước tiếp nhận.
Từ góc độ lý luận, mối quan hệ giữa FDI và phát triển kinh tế không phải là quan hệ tuyến tính đơn giản, mà vận hành thông qua một chuỗi cơ chế phức tạp, trong đó năng lực hấp thụ giữ vai trò trung gian cốt lõi. FDI đóng vai trò cấp vốn và công nghệ đầu vào, nhưng để chuyển hóa thành năng lực nội sinh, nền kinh tế bắt buộc phải trải qua chu trình: tiếp nhận, học hỏi, thích nghi, nội hóa, lan tỏa.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Từ thực tiễn và các kết quả nghiên cứu, bài toán chính sách đối với Việt Nam không còn đơn thuần là thu hút nhiều FDI hơn, mà là nâng cao năng lực hấp thụ, tăng cường kết nối và khuếch tán lợi ích từ khu vực này. Mục tiêu chính sách cần chuyển dịch từ việc thu hút các dự án quy mô lớn sang tạo điều kiện để FDI thúc đẩy phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng suất của doanh nghiệp trong nước. Theo đó, hiệu quả của chính sách FDI cần được đánh giá dựa trên mức độ nội địa hóa, chất lượng nhà cung ứng, hợp tác R&D, chuyển giao công nghệ và tốc độ cải thiện năng suất của doanh nghiệp nội địa, thay vì chỉ đo lường bằng vốn đăng ký, vốn thực hiện hay kim ngạch xuất khẩu.
Việt Nam cần tập trung xây dựng một hệ sinh thái hấp thụ FDI với doanh nghiệp trong nước làm trung tâm. Hệ sinh thái này dựa trên 6 trụ cột ưu tiên triển khai đồng bộ: Hạ tầng ICT; Nguồn nhân lực và kỹ năng chất lượng cao; Hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo; Phát triển công nghiệp hỗ trợ và liên kết doanh nghiệp; Khả năng tiếp cận nguồn lực tài chính; Cải thiện thể chế và môi trường kinh doanh.
Việc triển khai đồng bộ các trụ cột này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và từng bước chuyển từ vị thế tiếp nhận công nghệ thụ động sang nội hóa, cải tiến và chủ động sáng tạo công nghệ. Đây là nền tảng cốt lõi để Việt Nam chuyển đổi thành công từ chiến lược thu hút FDI theo số lượng sang chiến lược khai thác FDI theo chất lượng, hiệu quả và tác động lan tỏa dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Alfaro, L., Chanda, A., Kalemli-Ozcan, S., & Sayek, S. (2004). FDI and economic growth: The role of local financial markets. Journal of International Economics, 64(1), 89-112.
2. Anwar, S., & Nguyen, L. P. (2010). Foreign direct investment and economic growth in Vietnam. Asia Pacific Business Review, 16(1-2), 183-202.
3. Borensztein, E., De Gregorio, J., & Lee, J.-W. (1998). How does foreign direct investment affect economic growth? Journal of International Economics, 45(1), 115-135.
4. Bộ Tài chính (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 12 tháng năm 2025. https://fdi.mof.gov.vn/Pages/chitiettin.aspx?idTin=185&idcm=9
5. Chan, S.-G., Ramly, Z., Aktan, B., & Celik, S. (2026). Towards sustainable economic growth: The role of technology readiness and foreign direct investment. International Review of Economics & Finance, 111, 105779.
6. Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128-152.
7. Duong, V. H. (2020). The threshold of absorptive capacity: The case of Vietnamese manufacturing firms. International Economics, 163, 44-57. https://doi.org/10.1016/j.inteco.2020.04.005
8. Huynh, V. Q., & Tran, N. P. (2026). Foreign direct investment origin and productivity spillovers in Viet Nam. Asian Development Review, 43(2), 197-229.
9. Liang, F. H. (2017). Does foreign direct investment improve the productivity of domestic firms? Technology spillovers, industry linkages, and firm capabilities. Research Policy, 46(1), 138-159.
10. Romer, P. M. (1986). Increasing returns and long-run growth. Journal of Political Economy, 94(5), 1002-1037.
| Ngày nhận bài: 25/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/9/2026; Ngày duyệt đăng: 2/10/2026 |
Các tin khác
Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh
Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa
Tác động của nội dung tiếp thị do AI tạo ra trên mạng xã hội đến ý định mua thực phẩm thương hiệu Bibigo của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam
Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An
Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang
Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Đổi mới cơ chế đầu tư giao thông đô thị ở Việt Nam: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý chính sách