Marketing thông qua người tiêu dùng có ảnh hưởng trong thương mại xã hội tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:52 | 02/11/2026
Marketing thông qua KOC đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ chi phí tương đối linh hoạt và khả năng tạo dựng niềm tin.

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

Học viện Chính sách và phát triển

Email: [email protected]

Tóm tắt

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại xã hội tại Việt Nam, gắn liền với các nền tảng như TikTok Shop, livestream bán hàng và video ngắn, đã đưa việc sử dụng người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) trở thành một hình thức marketing được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn nhờ chi phí hợp lý và độ tin cậy cao trong mắt người tiêu dùng. Tuy nhiên, do thiếu minh bạch trong công bố tài trợ, nội dung thổi phồng công dụng và ranh giới mờ nhạt giữa trải nghiệm cá nhân với quảng cáo, hoạt động marketing thông qua KOC cũng đang bộc lộ không ít hạn chế, ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng và tính bền vững của thương hiệu. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về KOC marketing, phân tích thực trạng triển khai tại Việt Nam giai đoạn 2023-2026, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của hoạt động marketing thông qua KOC.

Từ khóa: KOC, marketing thông qua người ảnh hưởng, thương mại xã hội, minh bạch quảng cáo, thương mại điện tử Việt Nam

Abstract

The rapid growth of social commerce in Viet Nam, associated with platforms such as TikTok Shop, livestream shopping, and short-form videos, has made the use of Key Opinion Consumers (KOCs) a marketing approach increasingly favored by many businesses due to its reasonable costs and the high level of credibility that KOCs have among consumers. However, due to the lack of transparency in sponsorship disclosure, exaggerated claims about product benefits, and blurred boundaries between personal experiences and advertising, KOC marketing has also revealed several limitations, affecting consumer trust and brand sustainability. The study systematizes the theoretical foundations of KOC marketing, analyzes the current state of its implementation in Viet Nam during the 2023-2026 period, identifies its limitations and underlying causes, and thereby proposes several solutions to improve the effectiveness and transparency of KOC marketing activities.

Keywords: KOC, influencer marketing, social commerce, advertising transparency, Vietnamese e-commerce

ĐẶT VẤN ĐỀ

Cùng với sự phát triển của internet và mạng xã hội, thương mại xã hội đang trở thành một kênh mua sắm ngày càng được chú ý tại Việt Nam. Theo số liệu được Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) công bố, quy mô thương mại điện tử năm 2025 ước đạt 31 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước (Vietnam News, 2025); trong đó, thương mại xã hội được một tổ chức nghiên cứu quốc tế dự báo đạt khoảng 5 tỷ USD (Research and Markets, 2025). Sự bùng nổ của thương mại xã hội đã làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Nếu trước đây, người có ảnh hưởng hay dẫn dắt dư luận (KOL) và quảng cáo truyền thống là lựa chọn hàng đầu thì hiện nay người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) đang trở thành một mắt xích đáng chú ý giữa doanh nghiệp, nền tảng và người mua. KOC thường được nhận diện qua hình ảnh một người dùng có trải nghiệm, đưa ra nhận xét gần với ngôn ngữ đời sống và tác động tới một cộng đồng theo dõi nhất định. Lợi thế của KOC vì thế không nhất thiết nằm ở số người theo dõi, mà ở cảm nhận về tính gần gũi, chuyên môn theo ngành hàng, khả năng cung cấp thông tin hữu ích và thúc đẩy hành động mua. Marketing thông qua KOC vì vậy đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ chi phí tương đối linh hoạt và khả năng tạo dựng niềm tin. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của hình thức marketing này cũng kéo theo nhiều hệ lụy. Tình trạng quảng cáo núp bóng trải nghiệm cá nhân, không công khai quan hệ tài trợ, thổi phồng công dụng sản phẩm đang khiến người tiêu dùng hoang mang, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của cả doanh nghiệp lẫn những KOC chân chính.

Trong bối cảnh khung pháp lý mới vừa được áp dụng và hoạt động marketing qua KOC còn phức tạp, việc nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết, thực trạng, hạn chế và giải pháp cho marketing thông qua KOC tại Việt Nam là cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận lẫn thực tiễn đối với các doanh nghiệp đang triển khai thương mại xã hội.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái quát về người ảnh hưởng trên mạng xã hội

Người ảnh hưởng trên mạng xã hội được hiểu là những cá nhân xây dựng mạng lưới người theo dõi thông qua việc tạo nội dung và có khả năng tác động đến thái độ hoặc hành vi của công chúng đối với thương hiệu, sản phẩm hay dịch vụ (Freberg và cộng sự, 2011). Campbell và Farrell (2020) cho rằng, hệ sinh thái tiếp thị qua người có cảnh hưởng (influencer marketing) bao gồm nhiều loại chủ thể khác nhau về quy mô, mức độ chuyên môn và quan hệ với người theo dõi; vì vậy số lượng người theo dõi không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá giá trị marketing. Khác với KOL thường là cá nhân có chuyên môn, danh tiếng hoặc vị thế xã hội trong một lĩnh vực cụ thể và có phạm vi ảnh hưởng tương đối rộng, KOC ban đầu được nhận diện là người tiêu dùng chia sẻ trải nghiệm sản phẩm.

Trong nghiên cứu này, KOC được hiểu là người tiêu dùng có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người khác thông qua nội dung nhận xét, trải nghiệm hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm trên nền tảng số. Ba đặc điểm phân biệt tương đối của KOC gồm: nội dung lấy trải nghiệm tiêu dùng làm trung tâm; phạm vi ảnh hưởng thường hẹp hơn nhưng có thể gắn với một ngành hàng cụ thể và hiệu quả thường được đo gần với hành vi chuyển đổi như lượt nhấp, mã giảm giá, đơn hàng hoặc doanh số tiếp thị liên kết. KOC hiện nay có thể là người dùng độc lập, người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp hoặc người tham gia mạng lưới tiếp thị liên kết (affiliate). Tuy nhiên, trong thực tiễn hiện nay, ranh giới giữa KOC, người sáng tạo (creator) và người tham gia affiliate ngày càng khó phân định. Tại Việt Nam, việc sử dụng KOC đang có xu hướng gia tăng, nhất là trong các chiến dịch hướng đến nhóm người tiêu dùng trẻ coi trọng tính chân thực và sự gần gũi của nội dung.

Lý thuyết nền tảng

Để lý giải cơ chế tác động của KOC trong marketing, nghiên cứu sử dụng 3 lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và truyền thông marketing.

Lý thuyết độ tin cậy của nguồn thông tin (Ohanian, 1990) xem xét sức thuyết phục của nguồn phát thông qua 3 yếu tố: chuyên môn, độ tin cậy và sức hấp dẫn. Vận dụng khung này, sức thuyết phục của KOC có thể được xem xét qua chuyên môn, độ tin cậy và sức hấp dẫn; trong đó, sự gần gũi và tương đồng với người tiêu dùng có thể góp phần củng cố độ tin cậy nhưng mức độ này còn phụ thuộc vào từng KOC và quan hệ tài trợ cụ thể.

Lý thuyết bằng chứng xã hội của Cialdini (2009) chỉ ra rằng, trong tình huống không chắc chắn, con người có xu hướng làm theo hành vi, đánh giá của số đông để xác định cách hành xử đúng đắn. Khi nhiều KOC - vốn được xem là “người tiêu dùng như mình” - cùng chia sẻ trải nghiệm tích cực về một sản phẩm thì hiệu ứng bằng chứng xã hội sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy quyết định mua nhanh hơn.

Lý thuyết truyền miệng điện tử (eWOM) của Hennig-Thurau và cộng sự (2004) cho rằng, đánh giá và chia sẻ trải nghiệm của người tiêu dùng trên nền tảng trực tuyến có vai trò tương tự truyền miệng truyền thống, thậm chí còn lan tỏa mạnh hơn nhờ tốc độ và phạm vi của mạng xã hội. Nội dung của KOC, được trình bày dưới hình thức trải nghiệm cá nhân, mang nhiều đặc trưng của eWOM và có khả năng định hình nhận thức, ý định mua hàng. Tuy nhiên, khi KOC nhận thù lao, hoa hồng hoặc tài trợ, nội dung đó đồng thời mang tính quảng cáo và cần được công khai theo quy định.

THỰC TRẠNG MARKETING THÔNG QUA KOC TẠI VIỆT NAM

Sự tăng trưởng của thương mại xã hội gắn liền với vai trò ngày càng lớn của KOL/KOC. Theo Báo cáo Affiliate Marketing Report 2025, 72% người tiêu dùng Việt Nam được khảo sát cho biết tin vào đánh giá từ KOL/KOC. Báo cáo cũng cho biết doanh số từ affiliate chiếm khoảng 30% doanh số của các nhà bán hàng trên sàn; đối với các thương hiệu, tỷ trọng doanh số từ affiliate tăng từ khoảng 4% năm 2023 lên 10% năm 2024 (ACCESSTRADE Việt Nam, 2025). Affiliate marketing là cơ chế tạo doanh thu rộng hơn KOC marketing; không phải mọi đối tác affiliate đều là KOC và không phải mọi hoạt động của KOC đều gắn với affiliate. Tuy vậy, KOC, creator và người livestream là những nhóm chủ thể trực tiếp tạo nội dung và dẫn dắt người xem đến giao dịch trong mô hình này. Theo dữ liệu do ACCESSTRADE Việt Nam công bố, trong ngành hàng làm đẹp và chăm sóc cá nhân, giá trị đơn hàng bình quân qua nội dung đánh giá của KOC cao hơn khoảng 15%-20% so với kênh quảng cáo thông thường. Nghiên cứu này cũng dẫn dữ liệu EKI 2025 cho thấy, một số thương hiệu hàng tiêu dùng nhanh áp dụng mô hình KOC chiến lược ghi nhận mức tăng GMV trung bình 37% sau 3 tháng (ACCESSTRADE Việt Nam, 2026).

Thực tiễn Việt Nam cho thấy, KOC marketing đang được triển khai qua 4 hình thức phổ biến: Một là, nội dung đánh giá ngắn, trong đó KOC mở hộp, dùng thử, so sánh hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm; Hai là, livestream kết hợp giới thiệu, giải đáp và chốt đơn theo thời gian thực; Ba là, tiếp thị liên kết, KOC nhận hoa hồng khi người xem mua qua đường dẫn, mã giảm giá hoặc gian hàng trưng bày; Bốn là, chiến dịch tạo nội dung đồng loạt, doanh nghiệp gửi sản phẩm hoặc bản định hướng để nhiều KOC cùng đăng trong một khoảng thời gian.

Hoạt động marketing qua KOC cũng đang có dấu hiệu chuyên nghiệp hóa và được quản lý chặt chẽ hơn. Ngày 2/12/2025, Câu lạc bộ KOL/KOC trực thuộc Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam chính thức thành lập tại TP. Hồ Chí Minh, quy tụ nhiều người sáng tạo nội dung có sức ảnh hưởng, hướng tới xây dựng cẩm nang hoạt động, hệ thống đào tạo - cấp chứng nhận và công cụ kiểm chứng uy tín, kết nối người sáng tạo nội dung với cơ quan quản lý (Thanh Minh, 2025). Theo số liệu được ACCESSTRADE Việt Nam (2026) dẫn từ Câu lạc bộ KOL và KOC Việt Nam, Việt Nam có trên 300.000 KOL/KOC và người tham gia các hoạt động sáng tạo nội dung, tiếp thị liên kết. Tuy nhiên, số liệu này gộp nhiều nhóm chủ thể nên không thể được sử dụng để xác định riêng số lượng KOC. Sự thiếu hụt số liệu riêng về KOC bắt nguồn từ việc khái niệm này chưa có tiêu chuẩn nhận diện thống nhất. Một cá nhân có thể đồng thời được gọi là KOC, influencer, creator, người livestream hoặc publisher affiliate; đồng thời có thể vận hành nhiều tài khoản trên các nền tảng khác nhau. Hoạt động KOC cũng mang tính linh hoạt, không yêu cầu đăng ký nghề nghiệp và thường xuyên có sự gia nhập hoặc rời khỏi thị trường. Vì vậy, số tài khoản, số thành viên của nền tảng và số người thực tế hoạt động không hoàn toàn tương đương.

Trước sự gia tăng và phức tạp của KOL/KOC, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã xác định người có ảnh hưởng là một chủ thể có trách nhiệm khi cung cấp thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng (Quốc hội, 2023). Bước thay đổi đáng chú ý hơn là Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo (Quốc hội, 2025), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Theo khoản 3 Điều 15a của Luật này, người có ảnh hưởng khi chuyển tải sản phẩm quảng cáo phải xác minh độ tin cậy của người quảng cáo, kiểm tra tài liệu liên quan; trường hợp chưa sử dụng hoặc chưa hiểu rõ sản phẩm thì không được giới thiệu, đồng thời phải thông báo việc quảng cáo ngay trước và trong khi thực hiện. Nghị định số 24/2025/NĐ-CP quy định mức phạt từ 100 đến 200 triệu đồng đối với tổ chức thiết lập, vận hành nền tảng số trung gian không công khai việc tài trợ cho người có ảnh hưởng hoặc không xác thực danh tính người bán, người cung cấp dịch vụ trên nền tảng (Chính phủ, 2025). Những quy định này đang từng bước đưa hoạt động quản lý đối với người có ảnh hưởng nói chung và các KOC nói riêng trở nên chặt chẽ hơn.

Một số hạn chế và nguyên nhân

Một số hạn chế

Dù mang lại nhiều lợi ích nhưng hoạt động marketing thông qua KOC tại Việt Nam hiện nay đang tồn tại không ít hạn chế cần lưu ý.

Trước hết, ranh giới giữa nội dung quảng cáo và trải nghiệm cá nhân khách quan ngày càng mờ nhạt. Một bộ phận KOC quảng bá sản phẩm nhưng không công khai quan hệ tài trợ hay hoa hồng, khiến nội dung được trình bày như đánh giá độc lập trong khi thực chất là quảng cáo có trả phí. Trong bối cảnh người tiêu dùng có xu hướng tin vào đánh giá của người có ảnh hưởng, việc che giấu quan hệ tài trợ có thể khiến quyết định mua hàng dựa trên thông tin không đầy đủ, thiếu minh bạch.

Thứ hai, một số nội dung của KOC thiếu kiểm chứng, thậm chí phóng đại công dụng sản phẩm. Thời gian qua, các vụ việc sản phẩm được quảng bá với công dụng vượt quá thông tin được công bố đã được cơ quan chức năng, báo chí và dư luận phản ánh, không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng mà còn gây ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng đối với hình thức marketing này.

Thứ ba, tính chân thực - lợi thế cốt lõi của KOC marketing - có nguy cơ bị suy giảm khi hoạt động này ngày càng mang tính thương mại hóa. Áp lực về lượt xem, tương tác và hoa hồng có thể khiến một bộ phận KOC ưu tiên nội dung thu hút; trong khi việc doanh nghiệp triển khai đồng loạt cùng một bản định hướng cho nhiều KOC dễ dẫn đến nội dung và kịch bản trùng lặp. Khi trải nghiệm cá nhân bị thay thế bởi thông điệp được chuẩn hóa, KOC khó duy trì sự gần gũi và khác biệt so với quảng cáo thông thường.

Thứ tư, việc đánh giá hiệu quả KOC marketing còn chủ yếu dựa trên các chỉ số ngắn hạn như lượt xem, tương tác, số đơn hàng và doanh số. Tác động đến mức độ hài lòng, tỷ lệ hoàn trả, niềm tin của người tiêu dùng và giá trị thương hiệu trong dài hạn chưa được xem xét đầy đủ. Vì vậy, doanh nghiệp có thể đánh giá cao những chiến dịch tạo chuyển đổi nhanh nhưng chưa nhận diện được các ảnh hưởng bất lợi đối với hình ảnh thương hiệu.

Nguyên nhân của hạn chế

Những hạn chế trên xuất phát từ 4 nhóm nguyên nhân chủ yếu:

Từ phía KOC, nguyên nhân nằm ở rào cản gia nhập thấp, thiếu tiêu chuẩn nghề nghiệp thống nhất, trình độ chuyên môn và kỹ năng kiểm chứng thông tin không đồng đều; đồng thời, cơ chế trả hoa hồng theo đơn hàng đã và đang tạo áp lực chạy theo tương tác và chuyển đổi.

Từ phía doanh nghiệp, việc ưu tiên doanh số ngắn hạn, lựa chọn KOC theo khả năng tạo đơn và chưa xây dựng quy trình kiểm duyệt rõ ràng đã làm giảm hiệu quả kiểm soát nội dung.

Từ phía nền tảng, mô hình kinh doanh dựa trên lưu lượng truy cập và doanh thu khiến các thuật toán thường được tối ưu theo khả năng thu hút và duy trì tương tác. Cơ chế này có thể tạo động lực ưu tiên nội dung tạo chuyển đổi cao, trong khi tính cân bằng và khả năng kiểm chứng của thông tin không phải lúc nào cũng được xem xét đầy đủ.

Từ môi trường quản lý, mặc dù pháp luật đã quy định rõ hơn trách nhiệm của người có ảnh hưởng nhưng các quy định còn mới, nhận thức tuân thủ chưa đồng đều, trong khi hoạt động KOC diễn ra phân tán, thay đổi nhanh và có khối lượng nội dung lớn, vượt quá khả năng giám sát thủ công của cơ quan quản lý.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ MARKETING THÔNG QUA KOC

Từ những phân tích trên, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của marketing thông qua KOC tại Việt Nam.

Một là, doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí lựa chọn KOC dựa trên mức độ phù hợp với định vị thương hiệu, chất lượng nội dung, uy tín và mức độ gắn kết thực tế với người theo dõi thay vì chỉ căn cứ vào số lượng người theo dõi hoặc khả năng tạo đơn. Doanh nghiệp cũng cần thiết lập quy trình cung cấp và kiểm tra thông tin sản phẩm, xác định rõ những nội dung bắt buộc phải chính xác, đồng thời bảo đảm KOC có không gian thể hiện trải nghiệm và cách diễn đạt riêng. Cách thức này vừa hạn chế thông tin sai lệch, vừa tránh tình trạng nhiều KOC sử dụng cùng một kịch bản làm suy giảm tính chân thực của nội dung.

Hai là, doanh nghiệp và KOC phải công khai, gắn nhãn rõ ràng đối với nội dung quảng cáo, tài trợ hoặc tiếp thị liên kết theo quy định đã được Nhà nước ban hành. Việc chủ động minh bạch quan hệ thương mại không chỉ bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn góp phần duy trì niềm tin dài hạn của người tiêu dùng.

Ba là, doanh nghiệp cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả chiến dịch KOC theo hướng kết hợp các chỉ số ngắn hạn như lượt xem, tương tác, tỷ lệ chuyển đổi và doanh số với các chỉ số phản ánh chất lượng và tác động dài hạn như phản hồi của khách hàng, tỷ lệ hoàn trả, mức độ hài lòng, niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu. Cơ chế trả thù lao cũng không nên chỉ dựa vào số đơn hàng mà cần tính đến chất lượng, tính chính xác và mức độ phù hợp của nội dung.

Bốn là, cần nâng cao kiến thức pháp luật, kỹ năng kiểm chứng thông tin và trách nhiệm nghề nghiệp của KOC. Việc chuyên nghiệp hóa hoạt động KOC cần gắn quyền lợi với trách nhiệm đối với nội dung được truyền tải. Câu lạc bộ KOL/KOC trực thuộc Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam có thể tham gia xây dựng cẩm nang hướng dẫn, tổ chức đào tạo và hỗ trợ KOC cập nhật các quy định pháp luật, qua đó góp phần hình thành chuẩn mực nghề nghiệp phù hợp.

Năm là, các nền tảng cần tăng cường trách nhiệm kiểm soát nội dung, thiết lập cơ chế nhận diện rõ nội dung quảng cáo và tiếp thị liên kết, đồng thời ứng dụng công nghệ để phát hiện, cảnh báo và xử lý kịp thời quảng cáo trá hình hoặc nội dung có dấu hiệu sai lệch. Cơ chế đề xuất nội dung cũng cần được điều chỉnh theo hướng không chỉ dựa vào mức độ tương tác và khả năng chuyển đổi mà còn xem xét lịch sử tuân thủ và độ tin cậy của tài khoản.

Cuối cùng, cơ quan quản lý cần tăng cường hướng dẫn thực hiện, phối hợp giám sát và xử lý đúng chủ thể, hành vi vi phạm, bảo đảm các chế tài hiện hành được áp dụng nghiêm túc và đủ sức răn đe. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông, giáo dục nhằm nâng cao khả năng nhận diện nội dung quảng cáo, tài trợ và tiếp thị liên kết của người tiêu dùng, nhất là người tiêu dùng trẻ và các nhóm dễ bị tổn thương.

Tài liệu tham khảo:

1. ACCESSTRADE Việt Nam (2025). Bức tranh Affiliate Marketing 2025 lột tả chân thực qua báo cáo mới nhất từ ACCESSTRADE Việt Nam. https://accesstrade.vn/buc-tranh-affiliate-marketing-2025-lot-ta-chan-thuc-qua-bao-cao-moi-nhat-tu-accesstrade-viet-nam/

2. ACCESSTRADE Việt Nam (2026). Khi luật siết chặt, làm sao để KOL/KOC & Creator không ảnh hưởng thu nhập? https://accesstrade.vn/luat-siet-chat/

3. Campbell, C., & Farrell, J.R. (2020). More than meets the eye: The functional components underlying influencer marketing. Business Horizons, 63(4), 469-479. https://doi.org/10.1016/j.bushor.2020.03.003

4. Chính phủ (2025). Nghị định số 24/2025/NĐ-CP ngày 21/02/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 98/2020/NĐ-CP.

5. Cialdini, R.B. (2009). Influence: Science and Practice (5th ed.). Pearson Education.

6. Freberg, K., Graham, K., McGaughey, K., & Freberg, L.A. (2011). Who are the social media influencers? A study of public perceptions of personality. Public Relations Review, 37(1), 90-92. https://doi.org/10.1016/j.pubrev.2010.11.001

7. Hennig-Thurau, T., Gwinner, K.P., Walsh, G., & Gremler, D.D. (2004). Electronic word-of-mouth via consumer-opinion platforms: What motivates consumers to articulate themselves on the Internet? Journal of Interactive Marketing, 18(1), 38-52. https://doi.org/10.1002/dir.10073

8. Ohanian, R. (1990). Construction and validation of a scale to measure celebrity endorsers’s perceived expertise, trustworthiness, and attractiveness. Journal of Advertising, 19(3), 39-52. https://doi.org/10.1080/00913367.1990.10673191

9. Quốc hội (2023). Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, số 19/2023/QH15 ngày 20/6/2023.

10. Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo, số 75/2025/QH15 ngày 16/6/2025

11. Research and Markets (2025). Vietnam Social Commerce Intelligence Report 2025. https://www.globenewswire.com/news-release/2025/05/15/3082051/28124/en/Vietnam-Social-Commerce-Intelligence-Report-2025-Market-to-Grow-by-25-4-to-Reach-5-Billion-this-Year-Future-Growth-Dynamics-to-2030.html

12. Thanh Minh (2025). Ra mắt Câu lạc bộ KOL/KOC Việt Nam: Kết nối sáng tạo, chuẩn mực minh bạch. https://congthuong.vn/ra-mat-cau-lac-bo-kol-koc-viet-nam-ket-noi-sang-tao-chuan-muc-minh-bach-432960.html

13. Vietnam News (2025). Viet Nam sees strong e-commerce growth in 2025. https://vietnamnews.vn/economy/1732871/viet-nam-sees-strong-e-commerce-growth-in-2025.html

Ngày nhận bài: 26/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/9/2026; Ngày duyệt đăng: 29/10/2026

Các tin khác

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là động lực trụ cột của tăng trưởng và xuất khẩu ở nhiều nền kinh tế Đông Nam Á, nhưng lợi ích dài hạn của FDI không nằm ở quy mô vốn mà ở khả năng chuyển hóa thành năng lực công nghệ của doanh nghiệp nội địa.
Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

TikTok Shop nổi lên như một mô hình thương mại điện tử tích hợp giải trí, nơi người tiêu dùng vừa tiếp nhận nội dung video ngắn vừa có thể thực hiện thao tác mua hàng ngay trên cùng một nền tảng; khác với các sàn thương mại điện tử truyền thống.
Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Trong quản trị y tế ngày nay, sự hài lòng của người bệnh không chỉ là phản ứng sau sử dụng dịch vụ mà còn là chỉ báo phản ánh chất lượng vận hành, mức độ lấy người bệnh làm trung tâm và khả năng duy trì niềm tin.
Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Bằng chứng về tác động của đổi mới xanh đến hiệu quả doanh nghiệp chưa thống nhất, một phần do đổi mới sản phẩm xanh và đổi mới quy trình xanh có cơ chế tạo giá trị khác nhau. Bài viết phân tích tác động riêng của hai hình thức đổi mới này đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam trong bối cảnh tăng trưởng xanh.
Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống như vốn, lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên dần chạm giới hạn, việc dịch chuyển từ tư duy “mở rộng nguồn lực” sang “mở rộng không gian phát triển” trở thành yêu cầu cấp thiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, tiêu dùng bền vững ngày càng được quan tâm tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu đối với hàng hóa xanh nhập khẩu.
Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Sơn Trà sở hữu nhiều lợi thế về cảnh quan và đa dạng sinh học, tạo tiềm năng phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên.