Kinh nghiệm quản lý nhà nước về hoạt động hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa của một số quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 13:55 | 13/10/2026
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng thị trường, cải thiện khả năng tiếp cận khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua việc ứng dụng các nền tảng và công nghệ số.

ThS. Nguyễn Văn Thịnh

NCS Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích các chính sách, chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo, phát triển hạ tầng số, vai trò của chuyên gia và khung pháp lý hỗ trợ chuyển đổi số cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một số quốc gia trên thế giới như: Hàn Quốc, Singapore, Đức. Từ khinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu rút ra các bài học cho Việt Nam về xây dựng chiến lược tổng thể, phát triển hạ tầng và nền tảng số, tăng cường phối hợp công - tư, đào tạo nhân lực, hoàn thiện chính sách tài chính và khung pháp lý, qua đó đề xuất giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa hiệu quả, bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi số, doanh nghiệp nhỏ và vừa, quản lý nhà nước

Abstract

The study examines policies and support programs for the digital transformation of small and medium-sized enterprises in selected countries, focusing on financial assistance, training, digital infrastructure development, expert support, and regulatory frameworks. Drawing on international experience from countries such as South Korea, Singapore, and Germany, the study identifies key lessons for Viet Nam, including the development of comprehensive digital transformation strategies, investment in digital infrastructure and platforms, stronger public-private collaboration, workforce training, and improvements in financial support policies and regulatory frameworks. Based on these lessons, the study proposes solutions to promote effective and sustainable digital transformation.

Keywords: Digital transformation, small and medium-sized enterprises, public administration

ĐẶT VẤN ĐỀ

Chuyển đổi số đang trở thành một xu hướng quan trọng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tạo ra những thay đổi sâu rộng trong phương thức tổ chức, quản trị và vận hành doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), chuyển đổi số mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng thị trường, cải thiện khả năng tiếp cận khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua việc ứng dụng các nền tảng và công nghệ số.

Dù giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt về tạo việc làm, đóng góp doanh thu và thúc đẩy đổi mới, nhưng do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực, công nghệ và năng lực quản trị, quá trình chuyển đổi số của DNNVV thường gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, sự hỗ trợ của nhà nước thông qua chính sách, tài chính, hạ tầng, đào tạo và tư vấn có ý nghĩa quan trọng. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nhà nước tại một số quốc gia có kết quả nổi bật về hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV sẽ cung cấp những gợi ý hữu ích cho quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỔI SỐ CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

Hàn Quốc: “Digital New Deal” và hệ thống hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV

Tổng quan chính sách và mục tiêu

Hàn Quốc triển khai Chính sách Kinh tế mới từ tháng 7/2020, trong đó “Digital New Deal” - Thỏa thuận mới kỹ thuật số - được xác định là một trụ cột quan trọng. Chương trình tập trung vào phát triển hệ sinh thái gồm: dữ liệu, mạng lưới và trí tuệ nhân tạo (AI); số hóa giáo dục, công nghiệp và hạ tầng xã hội. Theo kế hoạch, Chính phủ Hàn Quốc dự kiến đầu tư 58.200 tỷ KRW đến năm 2025 và tạo khoảng 903.000 việc làm mới (Ministry of Science and ICT, 2020).

Trên cơ sở kết quả giai đoạn đầu, “Digital New Deal 2.0” tiếp tục mở rộng phạm vi chuyển đổi số, thúc đẩy ứng dụng AI, dữ liệu, điện toán đám mây, 5G/6G và các công nghệ số mới, đồng thời tăng cường vai trò của khu vực tư nhân trong phát triển và ứng dụng công nghệ (Ministry of Science and ICT, 2022). Cách tiếp cận này cho thấy, chuyển đổi số của DNNVV được đặt trong một chiến lược số hóa quốc gia có tính hệ thống, thay vì chỉ triển khai thông qua các chương trình hỗ trợ riêng lẻ.

Các hình thức hỗ trợ chủ yếu

Hàn Quốc kết hợp hỗ trợ tài chính, công nghệ, thị trường và phát triển nguồn nhân lực nhằm giảm các rào cản chuyển đổi số của DNNVV. Trong khuôn khổ “Digital New Deal”, Chính phủ tăng đầu tư cho hạ tầng số và khuyến khích DNNVV, doanh nghiệp khởi nghiệp tham gia các dự án đổi mới số. Các chương trình hỗ trợ thương mại điện tử, kinh doanh trực tuyến và không gian kinh doanh thông minh góp phần mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp.

Một công cụ đáng chú ý khác là Bộ DNNVV và Khởi nghiệp Hàn Quốc hỗ trợ một phần chi phí liên quan đến thử nghiệm, tư vấn và chứng nhận quốc tế, qua đó giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện để doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu (Ministry of SMEs and Startups, 2025).

Hàn Quốc cũng mở rộng đào tạo về phần mềm, AI và dữ liệu lớn (Big Data), đồng thời thúc đẩy hợp tác công - tư (PPP) thông qua các chương trình như “K-Digital Platform”. Cùng với đó, các chương trình hỗ trợ dữ liệu và AI giúp doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận công nghệ và dịch vụ số với chi phí phù hợp hơn.

Song song với hỗ trợ trực tiếp, Chính phủ đầu tư mạnh vào hạ tầng dữ liệu, mạng 5G/6G, điện toán đám mây và các nền tảng số dùng chung. Việc hoàn thiện môi trường pháp lý, cơ chế thử nghiệm và phương thức mua sắm dịch vụ số cũng được chú trọng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới và ứng dụng công nghệ (Ministry of Science and ICT, 2022).

Cơ chế triển khai và kết quả

“Digital New Deal” được triển khai theo cơ chế phối hợp giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ, trong đó khu vực tư nhân giữ vai trò quan trọng trong phát triển và thương mại hóa các giải pháp số. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin và Truyền thông Hàn Quốc, sau giai đoạn đầu triển khai, khoảng 170.000 doanh nghiệp đã tham gia các hoạt động liên quan đến “Digital New Deal”, thị trường dữ liệu tăng trưởng và hàng triệu người được hưởng lợi từ các chương trình chuyển đổi số (Ministry of Science and ICT, 2021).

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV phụ thuộc vào sự kết hợp giữa chiến lược quốc gia dài hạn, đầu tư hạ tầng số, hỗ trợ tài chính, phát triển kỹ năng, mở rộng thị trường và tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Đặc biệt, việc gắn hỗ trợ DNNVV với các chương trình chuyển đổi số cấp quốc gia và huy động sự tham gia của khu vực tư nhân giúp tăng khả năng lan tỏa và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.

Singapore: Chương trình “SMEs Go Digital” và cách tiếp cận chuyển đổi số theo ngành

Tổng quan chính sách và mục tiêu

Singapore bắt đầu triển khai sáng kiến Quốc gia thông minh (Smart Nation) từ năm 2014 với mục tiêu khai thác công nghệ số nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, phát triển kinh tế số và cải thiện năng lực quản trị quốc gia (Smart Nation Singapore, 2025). Trong khuôn khổ này, năm 2017, Cơ quan Phát triển truyền thông thông tin Singapore triển khai chương trình “SMEs Go Digital” nhằm hỗ trợ DNNVV ứng dụng công nghệ số phù hợp với nhu cầu và mức độ phát triển của doanh nghiệp (Infocomm Media Development Authority, 2026).

Một đặc điểm nổi bật trong chính sách của Singapore là cách tiếp cận theo ngành và theo lộ trình chuyển đổi số. Các kế hoạch chuyển đổi số theo ngành (Industry Digital Plans - IDPs) cung cấp lộ trình ứng dụng công nghệ và phát triển kỹ năng phù hợp với đặc thù và mức độ trưởng thành số của từng lĩnh vực được xây dựng phù hợp với từng lĩnh vực, cung cấp hướng dẫn từng bước về lựa chọn giải pháp công nghệ, đào tạo kỹ năng số, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Các kế hoạch này được cập nhật định kỳ nhằm thích ứng với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu của doanh nghiệp (Infocomm Media Development Authority, 2022).

Các hình thức hỗ trợ chủ yếu

Singapore kết hợp hỗ trợ tài chính với tư vấn, cung cấp nền tảng số và hướng dẫn doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp. Productivity Solutions Grant (PSG) là chương trình hỗ trợ tài chính của Singapore hỗ trợ DNNVV áp dụng các giải pháp công nghệ và thiết bị đã được phê duyệt, với mức hỗ trợ lên tới 50% chi phí đủ điều kiện và hạn mức 30.000 SGD mỗi năm đối với các giải pháp thuộc cơ quan Enterprise Singapore quản lý (Enterprise Singapore, 2026).

Bên cạnh đó, chương trình tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp Singapore đầu tư vào chuyển đổi kinh doanh và phát triển kỹ năng cho người lao động (SkillsFuture Enterprise Credit - SFEC), cung cấp khoản tín dụng một lần lên tới 10.000 SGD cho doanh nghiệp đủ điều kiện, có thể trang trải tới 90% phần chi phí doanh nghiệp phải tự chi trả đối với các hoạt động chuyển đổi doanh nghiệp và phát triển lực lượng lao động (SkillsFuture Singapore, 2023).

Về hỗ trợ phi tài chính, CTO-as-a-Service được phát triển như một nền tảng tư vấn chuyển đổi số một cửa, giúp DNNVV xác định nhu cầu chuyển đổi số, tiếp cận các giải pháp đã được thẩm định và các chương trình hỗ trợ của Chính phủ. Nền tảng này đồng thời tích hợp các công cụ tư vấn và giải pháp liên quan đến AI, an ninh mạng và quản trị dữ liệu (Ministry of Digital Development and Information, 2023; Infocomm Media Development Authority, 2026), giúp doanh nghiệp xác định đúng nhu cầu và lựa chọn công nghệ phù hợp.

Cơ chế triển khai và kết quả

Cơ quan Phát triển truyền thông thông tin Singapore giữ vai trò chủ trì chương trình SMEs Go Digital, đồng thời phối hợp với Enterprise Singapore, SkillsFuture Singapore và các cơ quan liên quan để kết nối hỗ trợ tài chính, công nghệ, đào tạo và tư vấn. Đến tháng 7/2023, hơn 88.000 DNNVV đã được hưởng lợi từ chương trình. Tỷ lệ doanh nghiệp Singapore áp dụng ít nhất một công nghệ số tăng từ 78% năm 2018 lên 93% năm 2022. Kết quả cho thấy, 85% DNNVV tham gia ghi nhận tiết kiệm thời gian và 75% cho rằng số hóa giúp giảm áp lực phụ thuộc vào lao động thủ công (Ministry of Digital Development and Information, 2023).

Điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Singapore là xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ tương đối đồng bộ, trong đó chính sách tài chính được kết hợp với lộ trình số hóa theo ngành, nền tảng tư vấn tập trung và các giải pháp công nghệ đã được thẩm định. Cách tiếp cận này góp phần giảm chi phí tìm kiếm và lựa chọn công nghệ, đồng thời giúp DNNVV triển khai chuyển đổi số phù hợp hơn với nhu cầu và năng lực thực tế của doanh nghiệp.

Đức: “Industrie 4.0” và mạng lưới hỗ trợ số hóa DNNVV

Tổng quan chính sách và mục tiêu

Đức là một trong những quốc gia tiên phong thúc đẩy số hóa sản xuất thông qua Sáng kiến Công nghiệp 4.0 (Industrie 4.0), được hình thành trong khuôn khổ Chiến lược Công nghệ cao 2020 (High-Tech Strategy 2020). Nhóm công tác Industrie 4.0 công bố các khuyến nghị triển khai vào năm 2012; đến năm 2013, các hiệp hội BITKOM, VDMA và ZVEI chính thức thành lập Nền tảng Công nghiệp 4.0 (Plattform Industrie 4.0) nhằm kết nối doanh nghiệp, giới nghiên cứu, hiệp hội và cơ quan quản lý trong quá trình phát triển sản xuất thông minh (Plattform Industrie 4.0, 2026).

Plattform Industrie 4.0 tập trung vào các vấn đề như: tiêu chuẩn hóa, nghiên cứu và đổi mới, an toàn hệ thống kết nối, khung pháp lý, đào tạo nhân lực và mô hình kinh doanh số. Mục tiêu không chỉ là thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong các tập đoàn lớn mà còn tạo điều kiện để DNNVV tham gia sâu hơn vào quá trình số hóa chuỗi giá trị và sản xuất công nghiệp (Plattform Industrie 4.0, 2026).

Các hình thức hỗ trợ chủ yếu

Một đặc điểm nổi bật trong chính sách của Đức là kết hợp hỗ trợ tài chính với mạng lưới tư vấn và chuyển giao công nghệ. Trong giai đoạn 2015-2020, Chính phủ Liên bang phát triển hệ thống các Trung tâm năng lực Mittelstand 4.0 (Mittelstand 4.0 Competence Centers - C), sau đó tiếp tục được phát triển thành mạng lưới các Trung tâm kỹ thuật số Mittelstand (Mittelstand-Digital Zentren). Các trung tâm này cung cấp miễn phí và trung lập các hoạt động tư vấn, đào tạo, hội thảo, mô hình trình diễn và cơ hội thử nghiệm công nghệ cho DNNVV và doanh nghiệp thủ công (Federal Ministry for Economic Affairs and Energy, 2020; Mittelstand-Digital, 2026).

Năm 2020, mạng lưới có 26 Trung tâm năng lực Mittelstand 4.0 với các điểm hỗ trợ theo vùng và theo lĩnh vực. Thông qua các nhà máy trình diễn và mô hình thực nghiệm, doanh nghiệp có thể trực tiếp đánh giá khả năng ứng dụng công nghệ trước khi đầu tư vào thực tế. Năm 2018, hệ thống này đã tiếp cận hơn 60.000 doanh nghiệp (Mittelstand-Digital, 2019).

Bên cạnh hỗ trợ phi tài chính, Đức từng triển khai các chương trình tài trợ trực tiếp cho hoạt động số hóa. Trong đó, chương trình go-digital hỗ trợ DNNVV và doanh nghiệp thủ công chi phí tư vấn và triển khai các giải pháp về chiến lược số, bảo mật công nghệ thông tin, quy trình kinh doanh số, năng lực dữ liệu và tiếp cận thị trường số. Trong giai đoạn 2022-2024, mức hỗ trợ tối đa bằng 50% chi phí đủ điều kiện, với trần tài trợ 16.500 euro cho mỗi dự án (Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action, 2022).

Chương trình Digital Jetzt triển khai đến ngày 31/12/2023 nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp có từ 3 đến 499 lao động đầu tư vào công nghệ số và nâng cao kỹ năng số cho nhân viên. Chương trình yêu cầu doanh nghiệp xây dựng kế hoạch số hóa, trong đó xác định hiện trạng, mục tiêu và tác động dự kiến của dự án. Một số trường hợp thuộc mạng lưới chuỗi giá trị có thể nhận mức tài trợ lên tới 100.000 euro (Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action, 2023).

Đức cũng chú trọng xây dựng môi trường thử nghiệm và chuyển giao tri thức. Các trung tâm Mittelstand-Digital cung cấp mô hình trình diễn, phòng thực hành và các ví dụ ứng dụng thực tế, giúp doanh nghiệp thử nghiệm giải pháp trước khi triển khai chính thức. Từ năm 2024, mạng lưới này được định hướng mạnh hơn vào AI, dữ liệu và mức độ sẵn sàng ứng dụng AI của DNNVV (Mittelstand-Digital, 2026).

Cơ chế triển khai và kết quả

Cơ chế hỗ trợ chuyển đổi số của Đức dựa nhiều vào mô hình liên kết nhà nước - doanh nghiệp - viện nghiên cứu - hiệp hội ngành nghề. Plattform Industrie 4.0 đóng vai trò điều phối chiến lược và xây dựng các định hướng về tiêu chuẩn, công nghệ và chính sách; trong khi mạng lưới Mittelstand-Digital trực tiếp hỗ trợ DNNVV tiếp cận tri thức, chuyên gia và môi trường thử nghiệm. Cách tổ chức này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu, công nghệ và nhu cầu ứng dụng thực tế của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm của Đức cho thấy, hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV không chỉ cần các khoản tài trợ đầu tư mà còn đòi hỏi một hệ thống tư vấn độc lập, mạng lưới chuyển giao công nghệ và môi trường thử nghiệm dễ tiếp cận. Việc kết hợp giữa chiến lược công nghiệp quốc gia, hỗ trợ tài chính có mục tiêu và các trung tâm năng lực theo vùng, ngành giúp giảm rủi ro công nghệ và nâng cao khả năng ứng dụng số của DNNVV.

BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV. Cụ thể, Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Quyết định số 411/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác lập định hướng phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số; Nghị định số 80/2021/NĐ-CP cụ thể hóa các cơ chế hỗ trợ DNNVV về tư vấn, công nghệ và giải pháp chuyển đổi số.

Đáng chú ý, Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số DNNVV giai đoạn 2026-2030 đã chuyển trọng tâm sang hỗ trợ theo nhu cầu, mức độ sẵn sàng và đặc thù ngành; đồng thời chú trọng hạ tầng số, tư vấn, đào tạo, ứng dụng AI và kết nối hệ sinh thái hỗ trợ. Điều này cho thấy quản lý nhà nước về hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV tại Việt Nam đang chuyển từ định hướng chung sang cách tiếp cận cụ thể, có mục tiêu và gắn hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Qua kinh nghiệm của Hàn Quốc, Singapore và Đức, có thể thấy mỗi quốc gia lựa chọn cách tiếp cận khác nhau nhưng đều nhấn mạnh vai trò kiến tạo của nhà nước, sự phối hợp công - tư, hỗ trợ theo nhu cầu doanh nghiệp và phát triển đồng bộ hệ sinh thái số. Một số bài học có thể tham khảo nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV tại Việt Nam trong giai đoạn tới được rút ra như sau:

Thứ nhất, hoàn thiện chiến lược và cơ chế điều phối hỗ trợ DNNVV theo hướng đồng bộ, dài hạn. Việt Nam cần tăng tính liên kết giữa chương trình quốc gia, chính sách của bộ, ngành và kế hoạch của địa phương; đồng thời xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên kết quả chuyển đổi thực tế của doanh nghiệp.

Thứ hai, tăng cường hỗ trợ theo ngành và mức độ trưởng thành số. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, chính sách cần được thiết kế phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp. Việt Nam nên cụ thể hóa các lộ trình chuyển đổi số theo ngành, gắn với nhu cầu và năng lực thực tế của DNNVV.

Thứ ba, phát triển hệ thống tư vấn, trung tâm hỗ trợ và cơ chế tài chính linh hoạt. Kinh nghiệm của Đức và Singapore cho thấy DNNVV cần đồng thời được hỗ trợ về tư vấn, thử nghiệm công nghệ và tài chính. Vì vậy, cần phát triển mạng lưới tư vấn chuyên nghiệp, các điểm hỗ trợ theo vùng, ngành và đa dạng hóa công cụ như voucher công nghệ, hỗ trợ thử nghiệm, lãi suất hoặc đồng tài trợ.

Thứ tư, tiếp tục đầu tư hạ tầng số và nâng cao năng lực số của doanh nghiệp. Việt Nam cần phát triển hạ tầng băng rộng, 5G, dữ liệu, điện toán đám mây và các nền tảng dùng chung; đồng thời đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số cho chủ doanh nghiệp và người lao động, đặc biệt về AI, dữ liệu, an ninh mạng và tổ chức lại quy trình kinh doanh.

Thứ năm, hoàn thiện thể chế và tăng cường hợp tác công - tư. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện quy định về dữ liệu, an ninh mạng, AI và giao dịch số; đồng thời thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ, hiệp hội, trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế trong hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số.

Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, trọng tâm của quản lý nhà nước không phải là thực hiện chuyển đổi số thay doanh nghiệp mà là tạo ra thể chế thuận lợi, hạ tầng phù hợp, nguồn lực hỗ trợ và hệ sinh thái dịch vụ để DNNVV có thể tự lựa chọn và triển khai lộ trình chuyển đổi số phù hợp. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với quan điểm xác định doanh nghiệp là chủ thể, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối nguồn lực trong Đề án chuyển đổi số DNNVV giai đoạn 2026-2030.

Tài liệu tham khảo:

1. Enterprise Singapore (2023). SkillsFuture Enterprise Credit (SFEC): Frequently asked questions. Government of Singapore.

2. Enterprise Singapore (2026). Productivity Solutions Grant (PSG). Government of Singapore.

3. Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action (2022). go-digital. Government of Germany.

4. Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action (2023). Digital Jetzt - Förderung für die Digitalisierung des Mittelstands. Government of Germany.

5. Federal Ministry for Economic Affairs and Energy (2020, July 30). Neue Förderperiode: Förderbekanntmachung für ein bundesweites Netzwerk “Mittelstand-Digital” veröffentlicht. Mittelstand-Digital.

6. Infocomm Media Development Authority (2022). 20 Industry Digital Plans will be progressively refreshed, with the food services sector being the first to benefit from the refreshed model. Government of Singapore.

7. Infocomm Media Development Authority (2026). SMEs Go Digital Programme. Government of Singapore.

8. Ministry of Digital Development and Information (2023). MCI response to PQ on tangible outcomes of grants provided under SMEs Go Digital. Government of Singapore.

9. Ministry of Science and ICT (2020). The Digital New Deal is to lead digital transition in the world after COVID-19. Government of the Republic of Korea.

10. Ministry of Science and ICT (2021). Digital New Deal harness the winds of change, bringing innovation! Government of the Republic of Korea.

11. Ministry of Science and ICT (2022). Korea’s Digital New Deal 2.0 action plan 2022. Government of the Republic of Korea.

12. Ministry of SMEs and Startups (2025). 2025 overseas certification acquisition support program for SMEs. Government of the Republic of Korea.

13. Mittelstand-Digital (2019). Mittelstand 4.0-Kompetenzzentren sorgen für digitale Erfolgsgeschichten. Federal Ministry for Economic Affairs and Energy.

14. Mittelstand-Digital (2026). Was ist Mittelstand-Digital? Federal Ministry for Economic Affairs and Energy.

15. Plattform Industrie 4.0 (2026). The history of Plattform Industrie 4.0. Federal Ministry for Economic Affairs and Energy.

16. Smart Nation Singapore (2025). The Smart Nation vision. Government of Singapore.

Ngày nhận bài: 10/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/10/2026; Ngày duyệt đăng: 13/10/2026

Các tin khác

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tạo giá trị ở khâu đầu của chuỗi dự án nhưng lại chịu sức ép cạnh tranh lớn nhất và thường có năng lực hoạch định chiến lược mỏng nhất.
Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Trong thương mại điện tử, thói quen “xem và lướt” đã phát triển thành hành vi “xem để mua” và “lướt để mua”, sau đó bùng nổ với 68% khách hàng từng mua hàng sau khi xem video review hoặc livestream.
Ứng dụng Random Forest phân tích tác động trễ của giá năng lượng đến giá carbon tại Hệ thống thương mại phát thải châu Âu và hàm ý cho Việt Nam

Ứng dụng Random Forest phân tích tác động trễ của giá năng lượng đến giá carbon tại Hệ thống thương mại phát thải châu Âu và hàm ý cho Việt Nam

Giá năng lượng hóa thạch tác động đến giá carbon trong EU ETS thông qua cơ chế truyền dẫn phi tuyến.
Nghiên cứu ý định mua xe máy điện tại TP. Hồ Chí Minh dưới góc độ tiêu dùng xanh

Nghiên cứu ý định mua xe máy điện tại TP. Hồ Chí Minh dưới góc độ tiêu dùng xanh

Phương tiện điện được xem là một lựa chọn quan trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới hệ thống giao thông đô thị bền vững. Tuy nhiên, quyết định lựa chọn phương tiện xanh không chỉ phụ thuộc vào đặc tính kỹ thuật hay giá cả, mà còn chịu ảnh hưởng của nhận thức môi trường, giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận, thái độ và các yếu tố xã hội - chính sách.