Kinh nghiệm du lịch chăm sóc sức khỏe tại một số nước châu Á và hàm ý đối với Việt Nam
ThS. Phạm Tùng Lâm
Trường Đại học FPT - Cao đẳng FPT Polytechnic Hà Nội
Email: Lampt32@fpt.edu.vn
Tóm tắt
Du lịch chăm sóc sức khỏe đang trở thành một xu hướng phát triển quan trọng của ngành du lịch toàn cầu, đặc biệt tại khu vực châu Á nhờ lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, y học cổ truyền và hệ thống dịch vụ du lịch ngày càng phát triển. Bài viết phân tích xu hướng phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại châu Á trên cơ sở tổng hợp các báo cáo và nghiên cứu quốc tế. Từ đó, nghiên cứu đánh giá tiềm năng và một số hạn chế trong phát triển loại hình du lịch này tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe trong thời gian tới.
Từ khoá: Du lịch chăm sóc sức khỏe, wellness tourism, châu Á, Việt Nam
Abstract
Wellness tourism is emerging as a significant development trend in the global tourism industry, particularly in Asia, owing to the region’s advantages in natural resources, traditional medicine, and increasingly advanced tourism service systems. This paper analyzes the development trends of wellness tourism in Asia based on a synthesis of international reports and prior studies. Building on this analysis, the study evaluates the potential and current limitations of wellness tourism development in Viet Nam and proposes several policy implications to promote the growth of this tourism segment in the coming years.
Keywords: Wellness tourism, wellness tourism, Asia, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh nhu cầu nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống gia tăng, du lịch chăm sóc sức khỏe đang trở thành một trong những phân khúc phát triển nhanh của ngành du lịch toàn cầu. Theo Global Wellness Institute (2025), quy mô thị trường này đạt khoảng 637,2 tỷ USD năm 2022, tăng lên 830,2 tỷ USD năm 2023 và dự báo đạt 1.351 tỷ USD vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 10,2%/năm. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 7,8% tổng số chuyến đi toàn cầu với hơn 1,03 tỷ lượt khách vào năm 2023, nhưng loại hình này lại đóng góp tới 18% tổng chi tiêu du lịch, cho thấy mức chi tiêu cao hơn đáng kể so với du lịch thông thường.
Trong xu hướng đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương nổi lên là một trong những thị trường năng động nhất nhờ lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, hệ thống y học truyền thống và chi phí cạnh tranh. Theo Global Wellness Institute (2025), khu vực này đạt tốc độ tăng trưởng du lịch chăm sóc sức khỏe khoảng 8,9%-13,2%/năm, cao nhất thế giới. Nhiều quốc gia đã trở thành trung tâm du lịch chăm sóc sức khỏe quốc tế, trong đó Thái Lan ghi nhận khoảng 14 tỷ USD chi tiêu du lịch chăm sóc sức khỏe năm 2024.
Tại Việt Nam, du lịch chăm sóc sức khỏe cũng đang dần khẳng định vị thế là một phân khúc đầy tiềm năng trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch với lượng khách kết hợp nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe tăng trung bình 12%-15%/năm giai đoạn 2017-2024 (Minh Anh, 2024). Dù sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với khoảng 400 nguồn suối khoáng nóng, nguồn dược liệu đa dạng và nền y học cổ truyền lâu đời, song so với các quốc gia dẫn đầu như: Thái Lan và Indonesia, lĩnh vực này vẫn phát triển ở quy mô nhỏ, sản phẩm chưa đa dạng và thiếu chiến lược phát triển chuyên biệt. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu xu hướng phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại châu Á, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm, là cấp thiết và có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam.
XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI CHÂU Á
Thái Lan
Thái Lan được xem là một trong những quốc gia thành công nhất trong phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại châu Á. Theo Global Wellness Institute (2025), chi tiêu cho phân khúc này tại Thái Lan đạt khoảng 14 tỷ USD năm 2024, tăng 36,4% so với trước đó, đưa quốc gia này vào nhóm các điểm đến hàng đầu thế giới. Thành công của Thái Lan trước hết bắt nguồn từ định hướng chiến lược rõ ràng của Chính phủ thông qua chương trình “Thailand Global Health Hub” (Royal Thai Government, 2023). Sáng kiến này xác định mục tiêu đưa Thái Lan trở thành trung tâm du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe của khu vực bằng cách nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ, thúc đẩy hợp tác công - tư và phát triển các trung tâm wellness đạt chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, Thái Lan đã xây dựng được một hệ sinh thái dịch vụ quy mô lớn và chuyên nghiệp. Theo Bộ Du lịch và Thể thao Thái Lan (2025), đến năm 2025, quốc gia này sở hữu hơn 92.800 doanh nghiệp liên quan đến du lịch sức khỏe, tạo doanh thu khoảng 670 tỷ baht (~18 tỷ USD), trong đó hơn 28.000 cơ sở cung cấp dịch vụ trực tiếp như: bệnh viện, spa và trung tâm trị liệu. Điểm nổi bật là khả năng thương mại hóa các liệu pháp truyền thống như: massage Thái, spa trị liệu và detox, được tiêu chuẩn hóa và tích hợp vào hệ thống khách sạn, resort cao cấp.
Ngoài ra, việc tận dụng hiệu quả sự phát triển của du lịch y tế tại các bệnh viện uy tín như Bangkok Hospital hay Bumrungrad International Hospital đã giúp thu hút lượng lớn bệnh nhân quốc tế nhờ chi phí cạnh tranh và chất lượng đạt chuẩn quốc tế. Chính sự kết hợp giữa điều trị y tế và nghỉ dưỡng đã tạo ra mô hình du lịch chăm sóc sức khỏe tích hợp, giúp gia tăng giá trị và thời gian lưu trú của du khách.
Ấn Độ
Khác với Thái Lan, Ấn Độ phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe dựa trên lợi thế y học truyền thống như: Ayurveda, yoga và naturopathy. Theo Mordor Intelligence (2026), thị trường du lịch chăm sóc sức khỏe của quốc gia này đạt khoảng 25,8 tỷ USD năm 2022 và có thể đạt 81,9 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 15,6%/năm. Ấn Độ hiện nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu toàn cầu về du lịch chăm sóc sức khỏe.
Một trong những động lực quan trọng là chương trình “Heal in India”, được triển khai nhằm thu hút du khách quốc tế và phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe như một ngành dịch vụ xuất khẩu. Sáng kiến này được hỗ trợ bởi ngân sách khoảng 20.000 crore INR (~2,2 tỷ USD), tập trung vào phát triển hạ tầng, nền tảng số và hợp tác công - tư. Đồng thời, hệ sinh thái dịch vụ được củng cố bởi hơn 1.700 bệnh viện được NABH công nhận và 63 cơ sở đạt chuẩn JCI, kết hợp với mạng lưới các trung tâm AYUSH trên toàn quốc.
Ấn Độ cũng chú trọng cải cách thể chế nhằm giảm rào cản tiếp cận. Việc triển khai visa chuyên biệt như e-Ayush từ năm 2023 giúp đơn giản hóa thủ tục nhập cảnh cho du khách tìm kiếm các liệu pháp truyền thống. Bên cạnh đó, Chính phủ áp dụng các chính sách tài khóa hỗ trợ, như giảm thuế GST đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ 18% xuống 5%, qua đó giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
Ngoài chính sách, hệ sinh thái y học truyền thống đóng vai trò then chốt. Bộ AYUSH quản lý và phát triển các hệ thống y học như Ayurveda, Yoga, Unani và Homeopathy, đồng thời tích hợp các liệu pháp này vào hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia. Các điểm đến như Kerala đã trở thành trung tâm wellness toàn cầu nhờ khai thác hiệu quả di sản Ayurveda, tạo nên lợi thế cạnh tranh đặc thù cho Ấn Độ.
Indonesia
Indonesia phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe theo hướng khai thác điểm đến và trải nghiệm gắn với thiên nhiên, trong đó Bali đóng vai trò trung tâm. Theo Global Wellness Institute (2023), quy mô nền kinh tế chăm sóc sức khoẻ của Indonesia đạt khoảng 36,4 tỷ USD, thuộc nhóm lớn trong khu vực.
Bali đã trở thành một thương hiệu toàn cầu về du lịch chăm sóc sức khỏe, đặc biệt với các sản phẩm như: yoga retreat, thiền định và spa truyền thống. Nghiên cứu cho thấy ngành spa và chăm sóc sức khoẻ tại Bali đã tăng trưởng hơn 160% kể từ năm 2003, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của du khách. Khoảng 23% du khách đến Bali tham gia các hoạt động liên quan đến chăm sóc sức khỏe như: spa, yoga hoặc thiền. Ngoài Bali, Indonesia còn mở rộng phát triển các điểm đến mới như: Yogyakarta, Solo hay Sumba, gắn với các liệu pháp truyền thống, thảo dược bản địa và nghi lễ chữa lành mang yếu tố văn hóa. Điều này tạo nên sự khác biệt trong sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe của quốc gia này.
Về chính sách, Indonesia đang thúc đẩy phát triển hạ tầng thông qua các dự án quy mô lớn. Tiêu biểu là Khu kinh tế đặc biệt y tế Sanur tại Bali, được định hướng trở thành trung tâm du lịch y tế và wellness của khu vực. Dự án này có tổng vốn đầu tư khoảng 15-20 nghìn tỷ rupiah (~1 tỷ USD), dự kiến phục vụ từ 123.000-240.000 bệnh nhân mỗi năm vào năm 2030, đồng thời tạo ra hàng chục nghìn việc làm. Mô hình này cho thấy xu hướng phát triển hệ sinh thái tích hợp giữa y tế, nghỉ dưỡng và nghiên cứu.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHO VIỆT NAM
Thực trạng du lịch chăm sóc sức khoẻ của Việt Nam
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe nhờ sự kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên phong phú, nền y học cổ truyền lâu đời và sự tăng trưởng nhanh của ngành du lịch. Toàn quốc hiện có khoảng 400 nguồn nước khoáng thiên nhiên, phân bố tại nhiều địa phương (Tân Phong, 2023). Nhiều nguồn nước khoáng có nhiệt độ và thành phần khoáng chất phù hợp cho các hoạt động trị liệu và phục hồi sức khỏe. Bên cạnh đó, các điểm đến du lịch lớn như: Phú Quốc, Đà Nẵng, Nha Trang hay Hội An đã bước đầu phát triển các sản phẩm wellness như: spa, yoga retreat và detox, đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của du khách.
Tuy nhiên, so với các quốc gia dẫn đầu trong khu vực như: Thái Lan, Ấn Độ và Indonesia, du lịch chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam vẫn phát triển ở quy mô nhỏ và chưa hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh. Sản phẩm du lịch còn đơn giản, chủ yếu tập trung vào spa và tắm khoáng, trong khi các dịch vụ trị liệu chuyên sâu hoặc chương trình du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chữa lành dài ngày còn hạn chế. Hoạt động xây dựng thương hiệu và quảng bá quốc tế chưa rõ nét, đồng thời thiếu một chiến lược phát triển chuyên biệt cho lĩnh vực này.
Hàm ý chính sách
Từ thực trạng của Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia đi đầu như: Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, tác giả đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của loại hình du lịch này tại Việt Nam như sau:
Một là, xây dựng chiến lược quốc gia về du lịch chăm sóc sức khỏe
Kinh nghiệm từ các quốc gia như Thái Lan hay Ấn Độ cho thấy vai trò quan trọng của chiến lược quốc gia trong định hướng phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe. Theo đó, Việt Nam cần xây dựng chiến lược phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe giai đoạn 2030-2045, với định hướng rõ ràng về thị trường, sản phẩm và không gian phát triển. Trước hết, cần xác định thị trường mục tiêu là nhóm khách quốc tế có mức chi tiêu cao từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và Bắc Mỹ. Đồng thời, xác định các sản phẩm chủ lực như: du lịch suối khoáng nóng, nghỉ dưỡng kết hợp chăm sóc sức khỏe, chương trình retreat và các dịch vụ trị liệu dựa trên y học cổ truyền. Bên cạnh đó, cần quy hoạch các vùng phát triển trọng điểm gắn với lợi thế tài nguyên. Việc triển khai chiến lược đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các bộ liên quan nhằm đảm bảo phát triển đồng bộ giữa du lịch, y tế và hạ tầng.
Hai là, phát triển sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe mang bản sắc Việt
Một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh là khả năng xây dựng sản phẩm đặc trưng. Từ kinh nghiệm của Ấn Độ và Indonesia, Việt Nam cần phát triển sản phẩm dựa trên sự kết hợp giữa y học cổ truyền, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa. Theo đó, cần thúc đẩy du lịch trị liệu dựa trên y học cổ truyền Việt Nam, bao gồm các liệu pháp như: châm cứu, bấm huyệt, dưỡng sinh và sử dụng dược liệu bản địa, tích hợp vào các chương trình nghỉ dưỡng dài ngày; khai thác hiệu quả tài nguyên suối khoáng nóng và thảo dược thiên nhiên để phát triển các khu nghỉ dưỡng trị liệu chuyên biệt; phát triển các chương trình chữa lành và du lịch chăm sóc sức khỏe gắn với thiên nhiên như: thiền, yoga, detox hoặc phục hồi sức khỏe tại các khu du lịch sinh thái và ven biển. Việc đa dạng hóa sản phẩm theo các hướng này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần tạo dựng bản sắc riêng cho du lịch chăm sóc sức khỏe của Việt Nam.
Ba là, thúc đẩy đầu tư và phát triển hạ tầng du lịch chăm sóc sức khỏe
Hạ tầng là yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh. Từ mô hình của Thái Lan và Indonesia, Việt Nam cần ưu tiên phát triển các tổ hợp du lịch chăm sóc sức khỏe tích hợp, bao gồm: khu nghỉ dưỡng, trung tâm trị liệu và cơ sở y tế đạt chuẩn quốc tế. Các mô hình này nên được triển khai tại các khu vực có lợi thế tài nguyên như suối khoáng nóng hoặc cảnh quan tự nhiên đặc sắc. Bên cạnh đó, cần khuyến khích đầu tư vào các hạng mục cụ thể như: trung tâm spa và trị liệu tiêu chuẩn quốc tế, khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khoẻ chuyên biệt, trung tâm nghiên cứu và ứng dụng y học cổ truyền, cũng như hệ thống đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao. Việc phát triển đồng bộ hạ tầng không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn giúp hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho ngành du lịch chăm sóc sức khỏe.
Bốn là, xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch chăm sóc sức khỏe
Xây dựng thương hiệu là điều kiện quan trọng để nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế. Việt Nam cần triển khai chiến lược thương hiệu theo mô hình đa cấp. Ở cấp quốc gia, cần định vị Việt Nam như một điểm đến du lịch chăm sóc sức khỏe gắn với thiên nhiên, văn hóa và y học cổ truyền. Ở cấp điểm đến, phát triển các trung tâm trọng điểm như: Quảng Ninh, Phú Quốc… thành các cụm du lịch chăm sóc sức khỏe chuyên biệt. Ở cấp doanh nghiệp, khuyến khích các khu nghỉ dưỡng và trung tâm chăm sóc sức khoẻ xây dựng sản phẩm đặc trưng và nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ. Sự kết hợp giữa 3 cấp độ này sẽ tạo nên một hệ sinh thái thương hiệu đồng bộ, góp phần nâng cao khả năng nhận diện và sức cạnh tranh của du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Ái Lam (2025). Du lịch sức khỏe lên ngôi. https://www.vietnam.vn/du-lich-suc-khoe-len-ngoi
2. Azis Kurmala (2025). Indonesia invites South Korea to boost wellness tourism investment. https://en.antaranews.com/news/379077/indonesia-invites-south-korea-to-boost-wellness-tourism-investment
3. Binh An (2025). Wellness real estate increases its potential. https://vir.com.vn/wellness-real-estate-increases-its-potential-120882.html
20. Bộ Du lịch và Thể thao Thái Lan (2025). Báo cáo về kinh tế du lịch sức khỏe năm 2025. https://www.nationthailand.com/blogs/news/tourism/40056371
4. Bureau (2023). Government will promote AYUSH treatment through health tourism. https://www.ibef.org/news/government-will-promote-ayush-treatment-through-health-tourism
5. Global Spa Summit (2011). Wellness Tourism and Medical Tourism: Where Do Spas Fit?. https://globalwellnessinstitute.org/wp-content/uploads/2018/06/Wellness-Tourism-and-Medical-Tourism-Report-Final.pdf
6. Global Wellness Institute (2023). The Global Wellness Economy: Indonesia. https://globalwellnessinstitute.org/geography-of-wellness/wellness-in-indonesia/
7. Global Wellness Institute (2025). Global Wellness Economy Monitor 2025.https://www.growyourbusiness.org/business-news/global-wellness-institute-reports-growth-in-thailands-usd-42-7-billion-wellness-market/
8. Global Wellness Institute (2024). Global Wellness Economy Monitor 2024. globalwellnessinstitute.org.
9. Hyderabad (2025). Union Budget 2025: A Game-Changer for India’s Hospitality Sector. https://hospitalitybizindia.com/news-track/union-budget-2025-a-game-changer-for-indias-hospitality-sector/
10. Karen Sweaney (2023). Global Wellness Institute forecasts wellness tourism to reach US$1 trillion in 2024. https://www.ausleisure.com.au/news/global-wellness-institute-forecasts-wellness-tourism-to-reach-us1-trillion-in-2024
11. Kumud (2025). India’s Push into Global Medical & Wellness Tourism. https://www.bwtravel.com/experiences/wellness/indias-push-into-global-medical-wellness-tourism-9513908
12. Mimi Hudoyo (2025). Sanur healthcare zone debuts as Indonesia expands wellness tourism focus. https://www.ttgasia.com/2025/07/01/sanur-healthcare-zone-debuts-as-indonesia-expands-wellness-tourism-focus/
13. Minh Anh (2024). Wellness tourism market growth. https://en.vneconomy.vn/wellness-tourism-market-growth.htm
14. Mordor Intelligence (2026). India wellness tourism market size & share analysis - Growth trends and forecast (2026-2031). https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/india-wellness-tourism-market
15. Sawasdee Thailand (2023). “Wellness Center” Advances Thailand’s Health and Medical Tourism to Global Level. https://www.thailand.go.th/issue-focus-detail/001_02_342
16. Tân Phong (2023). Nước khoáng thiên nhiên - nguồn tài nguyên vô giá. https://khoahocphothong.vn/nuoc-khoang-thien-nhien-nguon-tai-nguyen-vo-gia-2352.html
17. Tim Redaksi (2024). KEK Sanur Ditargetkan Undang Investasi Rp20 Triliun. https://www.ibai.or.id/news/item/4546-sez-sanur-targets-attracting-idr-20-trillion-investments-by-2045.html
18. The Nation (2025). Wellness economy in Thailand tops $20.7 billion. https://asianews.network/wellness-economy-in-thailand-tops-20-7-billion/
19. The Nation (2025). Health tourism in Thailand surges to THB 670 billion, boosting wellness & spa sector towards global recognition. https://www.nationthailand.com/news/tourism/40056290
20. Vicky Karantzavelou (2026). Thailand wellness market reaches $42.7bn in 2024. https://www.traveldailynews.asia/special-interest-travel/thailand-wellness-market-reaches-42-7bn-in-2024/
| Ngày nhận bài: 10/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/3/2026; Ngày duyệt đăng: 13/4/2026 |
Các tin khác
Kinh nghiệm của Nhật Bản trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua sản phẩm thời trang: Vai trò trung gian cảm nhận thương hiệu của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp
Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang
Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa
Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá
Tác động của hạ tầng viễn thông 5G và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đến sự chuyển dịch mô hình kinh doanh công nghiệp văn hóa tại TP. Đồng Nai giai đoạn 2026-2030
Hiệu quả chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Bắc Ninh giai đoạn 2016-2025: Bằng chứng từ chỉ số PCI và các chương trình nâng cao năng lực doanh nghiệp