Tác động của hạ tầng viễn thông 5G và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đến sự chuyển dịch mô hình kinh doanh công nghiệp văn hóa tại TP. Đồng Nai giai đoạn 2026-2030

Nghiên cứu - Trao đổi 16:37 | 26/08/2026
Hạ tầng viễn thông 5G và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thúc đẩy chuyển dịch mô hình kinh doanh trong các ngành công nghiệp văn hóa.

Trần Đức Thuận

Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh; Email: thuantd@huit.edu.vn

Nguyễn Quang Thông

Học viên Cao học Trường Đại học Bình Dương

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích tác động kép của hạ tầng viễn thông thế hệ mới (5G) và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đối với sự chuyển dịch mô hình kinh doanh trong các ngành công nghiệp văn hóa tại TP. Đồng Nai. Trong giai đoạn 2026-2030, với lợi thế là cửa ngõ giao thương chiến lược và vùng đất giàu bản sắc, việc ứng dụng 5G không chỉ dừng lại ở sự thay đổi về tốc độ kết nối, mà còn trở thành nền tảng cốt lõi để hình thành các mô hình kinh doanh dựa trên trải nghiệm số hóa như thực tế ảo/thực tế tăng cường, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hạ tầng công nghệ và hệ sinh thái đổi mới chính là 2 “trục động lực” thúc đẩy các doanh nghiệp văn hóa địa phương chuyển đổi từ mô hình vận hành truyền thống sang mô hình kinh doanh số, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cao và đảm bảo sự phát triển bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Keywords: Hạ tầng 5G, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chuyển dịch mô hình kinh doanh, công nghiệp văn hóa, trải nghiệm số

Abstract

This study analyzes the dual impact of next-generation telecommunications infrastructure (5G) and the innovation ecosystem on business model transformation in the cultural industries in Dong Nai City. During the 2026-2030 period, leveraging its strategic position as a gateway for trade and its rich cultural identity, the application of 5G will not merely involve changes in connection speed but will also serve as a core foundation for developing digital experience-based business models, including virtual reality/augmented reality, big data, and artificial intelligence. The study indicates that technological infrastructure and the innovation ecosystem are the two “driving axes” that drive the transformation of local cultural enterprises from traditional operating models to digital business models, thereby creating greater value and ensuring sustainable development within global value chains.

Keywords: 5G infrastructure, innovation ecosystem, business model transformation, cultural industries, digital experience

ĐẶT VẤN ĐỀ

Nghị quyết số 80-NQ/TW xác định, phát triển công nghiệp văn hóa gắn với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những định hướng quan trọng của phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới (Bộ Chính trị, 2026). Tại địa phương, TP. Đồng Nai đã ban hành Kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông thụ động giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2035, tạo cơ sở cho việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng kết nối trên địa bàn (UBND TP. Đồng Nai, 2026). Trong bối cảnh Cảng hàng không quốc tế Long Thành được định hướng đưa vào khai thác thương mại trong năm 2026, khả năng kết nối với các dòng khách và thị trường mới tạo thêm động lực để các chủ thể công nghiệp văn hóa địa phương phát triển sản phẩm, trải nghiệm và kênh phân phối số (Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, 2026). Từ bối cảnh đó, nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của hạ tầng viễn thông 5G và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong quá trình chuyển dịch mô hình kinh doanh công nghiệp văn hóa tại TP. Đồng Nai.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MỆNH ĐỀ NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp giữa Lý thuyết năng lực động và cách tiếp cận hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Lý thuyết năng lực động nhấn mạnh khả năng của tổ chức trong việc nhận diện cơ hội, huy động và tái cấu hình nguồn lực để thích ứng với môi trường công nghệ thay đổi nhanh chóng (Teece và cộng sự, 1997). Trong nghiên cứu này, hạ tầng 5G được xem là một nguồn lực công nghệ tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi đó. Theo khung IMT-2020 của ITU, 3 nhóm kịch bản sử dụng quan trọng của 5G gồm băng rộng di động tăng cường, truyền thông độ tin cậy cao với độ trễ thấp và kết nối máy quy mô lớn, qua đó tạo nền tảng cho các ứng dụng dữ liệu dung lượng cao, tương tác thời gian thực và Internet vạn vật (ITU, 2015).

Song hành với nền tảng kỹ thuật, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được xem là cấu trúc liên kết giữa nhiều chủ thể có tính phụ thuộc lẫn nhau trong quá trình hình thành và hiện thực hóa một đề xuất giá trị (Adner, 2017). Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa, các chủ thể này có thể bao gồm: chính quyền địa phương, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo và cộng đồng sáng tạo. Sự phối hợp giữa các chủ thể tạo điều kiện cho việc chia sẻ tri thức, nguồn lực và năng lực bổ trợ cần thiết để phát triển các sản phẩm và mô hình kinh doanh văn hóa mới

Sự chuyển dịch mô hình kinh doanh - nội dung phân tích trọng tâm của nghiên cứu - được xem xét thông qua những thay đổi trong cách thức tổ chức hoạt động, tạo lập và thu nhận giá trị của doanh nghiệp (Zott, Amit và Massa, 2011). Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ số có thể thúc đẩy tổ chức điều chỉnh con đường tạo giá trị, cấu trúc hoạt động và cách thức tương tác với thị trường (Vial, 2019). Vì vậy, nghiên cứu tập trung xem xét sự thay đổi trong đề xuất giá trị, phân khúc khách hàng, kênh tiếp cận và nguồn doanh thu của các chủ thể công nghiệp văn hóa dưới tác động của môi trường số.

Các mệnh đề nghiên cứu

Trên cơ sở tổng quan các lý thuyết, khái niệm và các lập luận trên, nhóm tác giả đề xuất các mệnh đề nghiên cứu làm định hướng cho quá trình phân tích như sau:

Mệnh đề 1: Năng lực kết nối của hạ tầng 5G tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và phân phối các nội dung văn hóa số có dung lượng lớn và tính tương tác cao, qua đó hỗ trợ các hình thức trải nghiệm số như video 360 độ, thực tế ảo và thực tế tăng cường (ITU, 2015; Innocente và cộng sự, 2023).

Mệnh đề 2: Sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các mô hình kinh doanh văn hóa mới thông qua sự phối hợp nguồn lực và năng lực bổ trợ giữa các chủ thể tham gia hệ sinh thái (Adner, 2017).

Mệnh đề 3: Sự chuyển dịch sang mô hình kinh doanh số có thể làm thay đổi cách thức tạo lập, phân phối và thu nhận giá trị của các chủ thể công nghiệp văn hóa, qua đó mở rộng các điểm tiếp xúc với khách hàng và khả năng tiếp cận các thị trường ngoài phạm vi truyền thống (Zott, Amit và Massa, 2011; Vial, 2019).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu định tính, trong đó, các nghiên cứu học thuật và văn bản chính sách được xem xét, đối chiếu và diễn giải như nguồn dữ liệu thứ cấp (Bowen, 2009). Tài liệu được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan trực tiếp đến hạ tầng 5G, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chuyển đổi mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực văn hóa; đồng thời ưu tiên các văn bản chính thức và các nghiên cứu học thuật đã qua bình duyệt. Trên cơ sở khung lý thuyết, nhóm tác giả xây dựng 3 nhóm tiêu chí phân tích, gồm: hạ tầng viễn thông 5G, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và sự chuyển dịch mô hình kinh doanh. Các tiêu chí này không được sử dụng như thang đo để kiểm định thống kê, mà đóng vai trò định hướng việc hệ thống hóa, đối chiếu và diễn giải bằng chứng từ tài liệu. Các tiêu chí phân tích cụ thể được trình bày tại Bảng 1.

Bảng 1: Các tiêu chí phân tích dùng trong nghiên cứu

Diễn giải

Nhóm tiêu chí Hạ tầng viễn thông 5G (5G Infrastructure - 5GI)

5GI1

Tốc độ truyền tải dữ liệu của mạng 5G đáp ứng hoàn hảo việc trình chiếu các nội dung văn hóa chất lượng cao (4K/8K, video 360 độ).

5GI2

Độ trễ cực thấp của 5G cho phép du khách tương tác mượt mà trong các không gian bảo tàng ảo và di tích thực tế ảo tăng cường.

5GI3

Khả năng kết nối diện rộng (IoT) giúp doanh nghiệp quản lý và số hóa các tài sản văn hóa/hiện vật một cách đồng bộ và hiệu quả.

5GI4

Độ ổn định và phạm vi phủ sóng 5G tại các điểm du lịch văn hóa Đồng Nai tạo điều kiện thuận lợi cho các mô hình kinh doanh trực tuyến.

Nhóm tiêu chí Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (Innovation Ecosystem - IES)

IES1

Chính quyền địa phương có các chính sách hỗ trợ cụ thể (thuế, mặt bằng, pháp lý) cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa.

IES2

Sự kết nối giữa doanh nghiệp và các trường đại học/viện nghiên cứu trên địa bàn giúp chuyển giao công nghệ số vào bảo tồn và phát huy văn hóa.

IES3

Các vườn ươm khởi nghiệp và không gian sáng tạo tại địa phương cung cấp đầy đủ các nguồn lực về cố vấn (mentorship) và mạng lưới kinh doanh.

IES4

Văn hóa địa phương (Hào khí Đồng Nai) được xem là nguồn tài nguyên sáng tạo quan trọng, nhận được sự đồng thuận và thúc đẩy từ cộng đồng.

Nhóm tiêu chí Sự chuyển dịch mô hình kinh doanh (Business Model Transformation - BMT)

BMT1

Doanh nghiệp đã chuyển đổi từ việc cung cấp giá trị văn hóa truyền thống sang các trải nghiệm văn hóa số hóa mang tính tương tác cao.

BMT2

Phân khúc khách hàng mục tiêu đã được mở rộng sang nhóm khách hàng trực tuyến và khách hàng quốc tế thông qua nền tảng số.

BMT3

Doanh nghiệp áp dụng các kênh phân phối mới (App, website, mạng xã hội chuyên biệt) thay vì chỉ dựa vào kênh vật lý truyền thống.

BMT4

Sự thay đổi mô hình giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn thu từ nội dung số, bản quyền văn hóa số và các dịch vụ đi kèm trên môi trường mạng.

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp và điều chỉnh từ Teece và cộng sự (1997), ITU (2015), Adner (2017), Zott và cộng sự (2011), Vial (2019), Innocente và cộng sự (2023)

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả tổng hợp tài liệu cho thấy, công nghệ số và công nghệ nhập vai mở ra khả năng chuyển đổi cách thức trình bày và tiếp cận di sản, từ hình thức quan sát thụ động sang các trải nghiệm có tính tương tác cao hơn. Các đặc tính của IMT-2020 như băng rộng di động tăng cường và độ trễ thấp tạo nền tảng kỹ thuật cho những ứng dụng truyền tải nội dung dung lượng lớn và tương tác thời gian thực (ITU, 2015). Trong lĩnh vực di sản văn hóa, các ứng dụng thực tế ảo, thực tế tăng cường và thực tế hỗn hợp đã được nghiên cứu trong các hoạt động giáo dục, hướng dẫn tham quan, nâng cao khả năng tiếp cận và cải thiện trải nghiệm của khách tham quan (Innocente và cộng sự, 2023). Trên cơ sở đó, các di tích và không gian văn hóa tại TP. Đồng Nai có tiềm năng phát triển những hình thức trải nghiệm số như nội dung 360 độ, VR hoặc AR; tuy nhiên, mức độ triển khai và hiệu quả thực tế tại từng địa điểm cần được đánh giá bằng dữ liệu thực địa trong các nghiên cứu tiếp theo.

Đối với các làng nghề truyền thống như gốm Biên Hòa, chuyển đổi số mở ra khả năng kết hợp sản phẩm vật lý với các điểm tiếp xúc và trải nghiệm kỹ thuật số. Xét dưới góc độ mô hình kinh doanh, công nghệ có thể được sử dụng để bổ sung nội dung kể chuyện số, giới thiệu quy trình chế tác, cá nhân hóa tương tác với khách hàng, mở rộng kênh phân phối trực tuyến và phát triển các nguồn doanh thu bổ trợ. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm xem mô hình kinh doanh là một hệ thống hoạt động tạo lập và thu nhận giá trị (Zott và cộng sự, 2011), đồng thời phản ánh quá trình công nghệ số làm thay đổi con đường tạo giá trị của tổ chức (Vial, 2019). Vì vậy, mô hình kết hợp giữa giá trị vật lý và trải nghiệm số có thể được xem là một hướng phát triển tiềm năng cho các sản phẩm thủ công của TP. Đồng Nai.

Đặc biệt, sự xuất hiện của các không gian làm việc chung (Co-working space) và các trung tâm đổi mới sáng tạo tại khu vực Biên Hòa, cùng các khu vực phụ cận sân bay quốc tế Long Thành, có thể đóng vai trò như những “máy gia tốc” cho quá trình kết nối và phát triển các hoạt động sáng tạo. Đây là nơi hội tụ và kết nối trực tiếp các nghệ nhân, các nhà nghiên cứu văn hóa với đội ngũ lập trình viên và các chuyên gia đồ họa. Sự cộng hưởng liên ngành này có thể hỗ trợ quá trình hình thành các sản phẩm văn hóa số như trò chơi điện tử dựa trên chất liệu lịch sử địa phương, nội dung hoạt hình về di sản hoặc các ứng dụng số phục vụ quản lý và trải nghiệm văn hóa. Theo cách tiếp cận hệ sinh thái, khả năng tạo ra giá trị mới phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các chủ thể có năng lực bổ trợ cho nhau (Adner, 2017). Vì vậy, các không gian đổi mới sáng tạo và mạng lưới liên kết tại khu vực Biên Hòa và Long Thành có thể đóng vai trò điểm kết nối giữa nghệ nhân, doanh nghiệp công nghệ, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý. Tác động kinh tế ở cấp độ GRDP cần được đánh giá bằng dữ liệu định lượng riêng và nằm ngoài phạm vi của nghiên cứu này.

HÀM Ý CHIẾN LƯỢC QUẢN TRỊ VÀ CHÍNH SÁCH

Để hiện thực hóa những tiềm năng nêu trên và đón đầu vận hội khi Sân bay Quốc tế Long Thành đi vào vận hành, nghiên cứu đề xuất 3 trụ cột chính sách mang tính đột phá nhằm tái định vị vị thế của Đồng Nai trên bản đồ công nghiệp văn hóa số:

Một là, ưu tiên hạ tầng số chuyên biệt cho công nghiệp văn hóa

Thành phố cần đẩy nhanh lộ trình phủ sóng 5G trọng điểm theo chiến lược “vết dầu loang”, bắt đầu từ các cụm di tích và không gian văn hóa. Thay vì chỉ tập trung vào các khu công nghiệp truyền thống, 5G cần được xác lập là “hạ tầng thiết yếu” của ngành công nghiệp văn hóa.

Hành động cụ thể: Ưu tiên thí điểm hạ tầng kết nối chất lượng cao tại các cụm văn hóa và khu vực có tiềm năng phát triển dịch vụ sáng tạo ở Biên Hòa và Long Thành, qua đó hỗ trợ các ứng dụng thực tế ảo, thực tế tăng cường, nội dung 360 độ và truyền phát trực tiếp. Việc triển khai cần gắn với đánh giá nhu cầu người dùng, chất lượng trải nghiệm và khả năng tạo giá trị kinh tế trước khi mở rộng quy mô. Cách tiếp cận này phù hợp với khả năng băng rộng và truyền thông độ trễ thấp của IMT-2020 cũng như tiềm năng của công nghệ nhập vai trong lĩnh vực di sản văn hóa (ITU, 2015; Innocente và cộng sự, 2023).

Hai là, chiến lược đào tạo nguồn nhân lực “lai” (Hybrid Talent)

Nguồn lực con người là trung tâm của sự chuyển dịch. Nghiên cứu đề xuất xây dựng các chương trình đào tạo liên ngành “Văn hóa - Công nghệ” tại các trường đại học địa phương.

Hành động cụ thể: Thiết lập các “Xưởng sáng tạo số” (Digital Creative Labs) - nơi các nghệ nhân và nhà nghiên cứu văn hóa làm việc cùng các chuyên gia AI và Cloud. Mục tiêu là đào tạo ra thế hệ nhân lực mới vừa thấm nhuần, am tường bản sắc văn hóa địa phương, vừa có năng lực vận hành các công cụ Marketing số và quản trị dữ liệu lớn. Đây là đội ngũ được kỳ vọng trực tiếp chuyển hóa các giá trị “tĩnh” của di sản thành các sản phẩm kinh tế “động” có khả năng tiếp cận thị trường rộng hơn.

Ba là, thiết lập cơ chế thử nghiệm linh hoạt (Sandbox)

Trong quá trình chuyển đổi số, một số mô hình sản phẩm và dịch vụ mới có thể phát sinh những vấn đề pháp lý hoặc yêu cầu quản lý chưa được xử lý đầy đủ trong các cơ chế hiện hành. Vì vậy, Thành phố có thể nghiên cứu áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) đối với một số mô hình công nghệ và kinh doanh văn hóa mới. Cơ chế này cần xác định rõ phạm vi thử nghiệm, tiêu chí tham gia, thời hạn, trách nhiệm của các bên, cơ chế giám sát rủi ro và phương thức đánh giá trước khi xem xét nhân rộng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy regulatory sandbox có thể tạo không gian thử nghiệm cho đổi mới dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, nhưng hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào thiết kế thể chế và cơ chế quản trị rủi ro (OECD, 2023).

KẾT LUẬN

Sự chuyển dịch mô hình kinh doanh công nghiệp văn hóa tại Đồng Nai giai đoạn 2026-2030 không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà là con đường tất yếu để tồn tại và phát triển bền vững. Trong cấu trúc quản trị hiện đại, hạ tầng 5G đóng vai trò là “mạch máu” cung cấp năng lượng dữ liệu, và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chính là “trái tim” điều tiết sự vận động, sáng tạo của toàn bộ hệ thống.

Việc tận dụng tối ưu các nguồn lực công nghệ sẽ giúp các giá trị văn hóa của Đồng Nai không chỉ dừng lại ở sự tự hào và được lưu giữ trong sử sách, mà còn tỏa sáng trong không gian số. Sự chuyển dịch này không chỉ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng GRDP của Thành phố, mà còn nâng tầm thương hiệu văn hóa địa phương, đưa Đồng Nai trở thành một điểm đến sáng tạo năng động trên bản đồ quốc tế, đặc biệt khi kết nối chặt chẽ với trục kinh tế trọng điểm phía Nam thông qua “cánh cửa” giao lưu toàn cầu là sân bay quốc tế Long Thành.

Tài liệu tham khảo:

1. Adner, R. (2017). Ecosystem as structure: An actionable construct for strategy. Journal of Management, 43(1), 39-58. https://doi.org/10.1177/0149206316678451

2. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-80-nq-tw-ve-phat-trien-van-hoa-viet-nam-119260113133313565.htm

3. Bowen, G. A. (2009). Document analysis as a qualitative research method. Qualitative Research Journal, 9(2), 27-40. https://doi.org/10.3316/QRJ0902027

4. Innocente, C., Ulrich, L., Moos, S., & Vezzetti, E. (2023). A framework study on the use of immersive XR technologies in the cultural heritage domain. Journal of Cultural Heritage, 62, 268-283. https://doi.org/10.1016/j.culher.2023.06.001

5. International Telecommunication Union - ITU (2015). IMT vision - Framework and overall objectives of the future development of IMT for 2020 and beyond (Recommendation ITU-R M.2083-0). https://www.itu.int/rec/R-REC-M.2083-0-201509-I/en

6. OECD (2023). Regulatory sandboxes in artificial intelligence (OECD Digital Economy Papers No. 356). https://doi.org/10.1787/8f80a0e6-en

7. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533. https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199708)18:7<509::AID-SMJ882>3.0.CO;2-Z

8. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP (2026). Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính kiểm tra công trường Dự án Cảng HKQT Long Thành. https://www.acv.vn/vi/tin-tuc/du-an-cong-trinh-trong-diem/thu-tuong-chinh-phu-pham-minh-chinh-kiem-tra-cong-truong-du-an-cang-hkqt-long-thanh

9. UBND TP. Đồng Nai (2026). Quyết định số 20/QĐ-UBND ban hành Kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông thụ động trên địa bàn thành phố Đồng Nai giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2035. https://dongnai.gov.vn/vi/news/Tin-chi-dao-dieu-hanh/quyet-dinh-ve-viec-ban-hanh-ke-hoach-phat-trien-ha-tang-vien-thong-thu-dong-tren-dia-ban-thanh-pho-dong-nai-61463.html

10. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003

11. Zott, C., Amit, R., & Massa, L. (2011). The business model: Recent developments and future research. Journal of Management, 37(4), 1019-1042. https://doi.org/10.1177/0149206311406265

Ngày nhận bài: 24/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/6/2026; Ngày duyệt đăng: 20/8/2026

Các tin khác

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.
Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Trong nền kinh tế tri thức và bối cảnh chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Tín dụng xanh giữ vai trò ngày càng quan trọng trong lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường, thu thập dữ liệu phát thải và đánh giá tác động dài hạn của dự án, những công việc vốn tốn kém và chưa được chuẩn hóa trong điều kiện Việt Nam.
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phú Quốc có nguồn tài nguyên du lịch hết sức đa dạng, phong phú và đặc sắc, nổi trội nhất là tài nguyên du lịch biển đảo, vườn quốc gia, hệ thống núi, sông suối trên đảo, các hoạt động sản xuất nông nghiệp (vườn tiêu, xưởng nước mắm…) cũng như các tài nguyên du lịch nhân văn.
Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 86,97% và nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch qua kênh số, cho thấy giai đoạn mở rộng quy mô hạ tầng về cơ bản đã hoàn tất. Tuy nhiên, độ phủ hạ tầng không đồng nghĩa với mức độ chấp nhận của người dùng.
Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Trong 2 thập niên gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong 7 vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam, song mức đóng góp vào doanh thu du lịch cả nước vẫn khiêm tốn so với tiềm năng của vùng. Trong vùng này, Mỹ Tho là một điểm đến du lịch nổi bật.
Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, không gian kinh tế mới của tỉnh Đồng Tháp đã mở ra nhiều tiềm năng phát triển, khi kết hợp được thế mạnh nông nghiệp nội địa của vùng Đồng Tháp Mười với thế mạnh hướng biển, phát triển công nghiệp và kinh tế biển của Tiền Giang (cũ).
Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Thị trường thể thao Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt 7,79%/năm, đi cùng sự phát triển mạnh mẽ của phong trào thể thao cộng đồng.