Hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh
Lê Văn Thương
Trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu xem xét hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh trong bối cảnh chuyển đổi số, khi nền tảng số và mạng xã hội trở thành kênh tham chiếu phổ biến. Nghiên cứu được thực hiện theo hướng định tính, tổng quan, phân tích, diễn giải, dựa trên tài liệu thứ cấp (tổng quan nghiên cứu, văn bản chính sách, báo cáo ngành). Kết quả cho thấy, hành vi tìm kiếm chuyển sang mô hình đa kênh: người mua kết hợp nền tảng, mạng xã hội, môi giới và kênh chính thức để so sánh và kiểm chứng. “Thông tin minh bạch” và “Tin cậy” trở thành tiêu chí sàng lọc trung tâm trước khi ra quyết định xem bất động sản và đối chiếu pháp lý. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hàm ý cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý về chuẩn hóa công bố thông tin, liên thông dữ liệu thị trường và tăng cường bảo vệ người tiêu dùng số.
Từ khóa: Chuyển đổi số, hành vi người tiêu dùng, minh bạch thông tin, nền tảng số, thị trường bất động sản
Abstract
The study examines consumers’ real estate information-search behavior in Ho Chi Minh City amid digital transformation, where digital platforms and social media have become increasingly prominent reference channels. Adopting a qualitative, review-based, analytical, and interpretive approach, the study draws on secondary sources, including prior research, policy documents, and industry reports. The findings indicate that information-search behavior has shifted toward a multichannel model, in which prospective buyers combine digital platforms, social media, real estate brokers, and official channels to compare and verify information. Information transparency and trustworthiness have emerged as central screening criteria before consumers proceed to property viewings and legal due diligence. Based on these findings, the study proposes implications for businesses and regulatory authorities, particularly in standardizing information disclosure, enhancing the interoperability of market data, and strengthening consumer protection in the digital environment.
Keywords: Digital transformation, consumer behavior, information transparency, digital platforms, real estate market
GIỚI THIỆU
Trong kinh tế học thông tin, hành vi tìm kiếm thông tin là cơ chế mà cá nhân sử dụng để giảm bất định trước quyết định, đặc biệt khi thị trường có chi phí tìm kiếm đáng kể và thông tin không phân bổ đồng đều. Từ góc nhìn chi phí tìm kiếm, Stigler (1961) nhấn mạnh vai trò của chi phí thông tin trong cấu trúc vận hành thị trường và hành vi ra quyết định. Trong bối cảnh bất động sản, một hàng hóa có giá trị lớn, tính không đồng nhất cao, rủi ro pháp lý, tài chính đáng kể, bất cân xứng thông tin dễ dẫn tới lựa chọn bất lợi và gia tăng chi phí phòng vệ của người mua. Akerlof (1970) đã diễn giải cơ chế suy giảm chất lượng thị trường dưới bất cân xứng thông tin (market for “lemons”), tạo nền tảng để xem việc tìm kiếm và cơ chế minh bạch như điều kiện giảm rủi ro thất bại thị trường.
Trong giai đoạn chuyển đổi số, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và nhấn mạnh vai trò nền tảng số như giải pháp đột phá để thúc đẩy chuyển đổi số nhanh hơn, giảm chi phí và tăng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ mở rộng “không gian thông tin” cho người tiêu dùng, mà còn tái định hình quan hệ giữa các nguồn tin: nền tảng số, mạng xã hội, dữ liệu công, và các trung gian truyền thống (môi giới, chuyên viên pháp lý, tổ chức tín dụng). Đồng thời, các quy định mới về công khai thông tin bất động sản/dự án bất động sản được đưa vào kinh doanh đặt ra kỳ vọng minh bạch hóa thông tin và tạo một “điểm tựa” chính thống để người tiêu dùng tra cứu, đối chiếu.
Ở cấp đô thị, TP. Hồ Chí Minh triển khai Đề án đô thị thông minh hướng tới nâng cao năng lực quản trị và chất lượng dịch vụ công dựa trên dữ liệu, công nghệ và các nền tảng số, qua đó tạo bối cảnh thể chế thuận lợi cho công khai và khai thác thông tin. Bên cạnh đó, dịch vụ tra cứu thông tin quy hoạch trực tuyến do Sở Quy hoạch - Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh công bố là một minh họa điển hình cho khả năng người dân tiếp cận dữ liệu quy hoạch phục vụ đánh giá bất động sản.
Khoảng trống nghiên cứu được đặt ra về “hành vi tìm kiếm thông tin”, với trọng tâm là cấu trúc nguồn tin, cơ chế kiểm chứng và cách người tiêu dùng quản trị rủi ro thông tin chưa được diễn giải đủ như một quá trình kinh tế, hành vi gắn với nền tảng số và thiết chế minh bạch.
Vì vậy, nghiên cứu tập trung giải quyết 3 vấn đề: (i) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tìm kiếm thông tin trong tiêu dùng gắn với bất cân xứng thông tin; (ii) Đề xuất khung phân tích hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản trong chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh; (iii) Luận giải các xu hướng hành vi và hàm ý chính sách/giải pháp nhằm nâng cao minh bạch, tăng khả năng kiểm chứng và củng cố niềm tin thị trường.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Trong nghiên cứu về nỗ lực tìm kiếm bên ngoài, Beatty và Smith (1987) nhấn mạnh mối liên hệ giữa tìm kiếm với mức độ can dự mua sắm, thái độ đối với mua sắm, thời gian sẵn có và kiến thức về chủng loại sản phẩm; qua đó cho thấy tìm kiếm không thuần là đọc thêm, mà là một chiến lược phân bổ nguồn lực trong điều kiện thông tin không hoàn hảo.
Ở tầng kinh tế học thông tin, Garmaise và Moskowitz (2004) chỉ ra rằng, bất cân xứng thông tin trong thị trường bất động sản ảnh hưởng đến lựa chọn giao dịch và hành vi của tác nhân thị trường; điều này củng cố lập luận rằng tìm kiếm thông tin và cơ chế giảm bất cân xứng là thiết yếu đối với hiệu quả thị trường. Trong môi trường số, cơ chế này chịu tác động đồng thời của 2 lực: giảm chi phí truy cập thông tin và tăng chi phí đánh giá độ tin cậy do nhiễu thông tin và rủi ro sai lệch.
Trong bối cảnh truyền thông xã hội, Kaplan và Haenlein (2010) định nghĩa truyền thông xã hội như nhóm ứng dụng Internet dựa trên Web 2.0, cho phép tạo lập và trao đổi nội dung do người dùng tạo ra, qua đó trở thành hạ tầng lan truyền thông tin và đánh giá ngoài kênh chính thức. Đồng thời, Lý thuyết truyền miệng điện tử (eWOM) của Hennig-Thurau và cộng sự (2004) cho thấy, nền tảng trực tuyến cho phép người tiêu dùng chia sẻ quan điểm/kinh nghiệm và có các động cơ khác nhau khi phát ngôn trên Internet, làm giàu nguồn tín hiệu nhưng cũng có thể làm gia tăng nhiễu nếu thiếu cơ chế xác thực.
Khía cạnh niềm tin được luận giải theo hướng đa tầng, kết hợp niềm tin vào chủ thể (doanh nghiệp/môi giới) và niềm tin vào thiết chế/nền tảng. Mô hình niềm tin của Mayer và cộng sự (1995) nhấn mạnh niềm tin gắn với sự sẵn sàng “bị tổn thương” trước hành động của bên kia, dựa trên nhận định về năng lực, thiện chí và liêm chính. Trong thương mại điện tử McKnight và cộng sự (2002) phát triển Khung niềm tin đa chiều gồm khuynh hướng tin, niềm tin dựa trên thể chế, niềm tin vào đối tác và ý định tin; cho thấy niềm tin vừa là thuộc tính cá nhân, vừa là kết quả của thiết kế thể chế và chất lượng nền tảng. Đặc biệt, mô hình tích hợp niềm tin với Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) (Davis, 1989) mở rộng (kết hợp thêm biến Lòng tin) của Gefen và cộng sự (2003) khẳng định, trong môi trường thiếu tương tác trực tiếp, niềm tin vào nhà cung cấp/nền tảng cùng với nhận thức hữu ích và dễ sử dụng có vai trò đồng thời trong hình thành ý định sử dụng dịch vụ trực tuyến. Đây là một lập luận có giá trị khi chuyển sang bối cảnh tìm kiếm thông tin bất động sản dựa trên nền tảng.
Trên bình diện minh bạch, Schnackenberg và Tomlinson (2016) đề xuất minh bạch như chất lượng thông tin được chia sẻ có chủ đích, gồm 3 chiều: công bố (disclosure), rõ ràng (clarity) và chính xác (accuracy). Trong tìm kiếm bất động sản, 3 chiều này tương ứng trực tiếp với yêu cầu thông tin về pháp lý, quy hoạch và giá cả phải được công bố đủ, trình bày dễ hiểu, và có thể kiểm chứng.
Cuối cùng, nghiên cứu xem trải nghiệm số như cơ chế vận hành của tìm kiếm, trải nghiệm người dùng là kết quả của trạng thái nội tại người dùng, đặc tính hệ thống và bối cảnh sử dụng, qua đó, thiết kế nền tảng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sàng lọc thông tin, giảm tải nhận thức và hỗ trợ đối chiếu dữ liệu. Từ góc chấp nhận công nghệ, Mô hình TAM mở rộng của Genfen và cộng sự (2003) củng cố luận điểm rằng, cảm nhận hữu ích, dễ dùng và điều kiện hỗ trợ định hình hành vi sử dụng hệ thống số, qua đó tác động gián tiếp đến hành vi tìm kiếm và kiểm chứng thông tin.
Trên cơ sở đó, khung phân tích của nghiên cứu tổ chức hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản trong chuyển đổi số theo 3 lớp liên thông: động cơ và nguồn lực tìm kiếm (rủi ro cảm nhận, can dự, thời gian, năng lực xử lý); hệ sinh thái nguồn tin (nền tảng số, mạng xã hội, trung gian, dữ liệu chính thống); và cơ chế đảm bảo chất lượng thông tin (minh bạch, niềm tin, trải nghiệm số, cùng quy định pháp lý về công khai và dữ liệu).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo hướng tổng quan, phân tích và diễn giải, dựa trên việc tổng hợp tài liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu gồm các công trình học thuật quốc tế về tìm kiếm thông tin, bất cân xứng thông tin, niềm tin, minh bạch và trải nghiệm số; các báo cáo/nguồn dữ liệu về mức độ thâm nhập internet và mạng xã hội tại Việt Nam; các văn bản pháp lý và chính sách về chuyển đổi số, đô thị thông minh, công khai thông tin bất động sản và hệ thống dữ liệu nhà ở - thị trường bất động sản, từ đó làm cơ sở tham chiếu học thuật cho bối cảnh TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào TP. Hồ Chí Minh, một thị trường bất động sản lớn và có mức độ số hóa cao, với trọng tâm là cách người tiêu dùng tổ chức, sàng lọc và xác thực thông tin khi đối diện với cơ hội tiếp cận dữ liệu và rủi ro sai lệch trong môi trường trực tuyến.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Kết quả tổng hợp cho thấy, hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản trong bối cảnh chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh đang dịch chuyển theo hướng “đa nguồn - đa giai đoạn”, trong đó internet đóng vai trò trung tâm ở giai đoạn phát hiện và khoanh vùng, còn tương tác trực tiếp tiếp tục giữ vai trò quan trọng ở giai đoạn xác minh và ra quyết định. Nghiên cứu về tìm kiếm chỗ ở của Horrigan (2008) chỉ ra rằng, internet làm thay đổi cách người mua/thuê bắt đầu quá trình tìm chỗ ở, đồng thời giúp họ giảm chi phí tìm kiếm nhưng không thay thế hoàn toàn các kênh ngoại tuyến như công ty môi giới hoặc nguồn tin truyền thống.
Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh, cấu trúc nguồn tin được nhận diện rõ qua 4 nhóm kênh có chức năng bổ trợ hơn: dữ liệu chính thống (quy hoạch, thủ tục cung cấp thông tin), nền tảng số (bảng tin, công cụ), mạng xã hội/cộng đồng (trải nghiệm và đánh giá), và trung gian thị trường (môi giới, tư vấn pháp lý). Việc Thành phố tổ chức kênh tra cứu thông tin quy hoạch qua web/app không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu quy hoạch cho người dân, mà còn tạo điều kiện cho hành vi đối chiếu - xác thực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin chào bán.
Điểm đáng chú ý của chuyển đổi số là sự thay đổi bản chất “chi phí” trong tìm kiếm. Chi phí truy cập thông tin giảm, nhưng chi phí đánh giá độ tin cậy có xu hướng tăng do phân mảnh và nhiễu tín hiệu. Bằng chứng thực nghiệm ở thị trường nhà ở quốc tế cho thấy, việc sử dụng internet như công cụ tìm kiếm không nhất thiết làm giảm thời gian tìm; trái lại, khi chi phí tìm kiếm trong từng giai đoạn giảm, người mua có thể tìm kiếm nhanh hơn, dẫn tới hiệu ứng rút ngắn không tự động xuất hiện. Điều này tương thích với logic của Stigler (1961) rằng, thông tin là hàng hóa có chi phí, và hành vi thị trường phản ứng theo cấu trúc chi phí đó.
Từ góc nhìn bối cảnh địa phương, thông tin dự án, pháp lý, giá cả, quy hoạch trên nền tảng số thiếu minh bạch, phân mảnh và khó kiểm chứng; niềm tin vào giao dịch trực tuyến chưa vững do lo ngại lừa đảo, bảo mật và chất lượng dịch vụ; mạng xã hội trở thành kênh tham khảo chính nhưng có nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch và thao túng tâm lý đám đông; trong khi trải nghiệm số của nền tảng còn hạn chế về giao diện, tính năng, độ tiện lợi và cá nhân hóa. Các mô tả này giúp khẳng định rằng hành vi tìm kiếm tại TP. Hồ Chí Minh có khả năng là “tìm kiếm để kiểm chứng” (search for verification), không chỉ “tìm kiếm để biết” (search for awareness).
Sự dịch chuyển này được củng cố bởi các điều chỉnh về luật gần đây. Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 quy định, doanh nghiệp phải công khai đầy đủ, trung thực và chính xác thông tin về bất động sản/dự án trước khi đưa vào kinh doanh trên hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản, đồng thời công khai trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp; Luật cũng liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm như giả mạo tài liệu, cố ý làm sai lệch thông tin, gian lận và lừa đảo trong kinh doanh bất động sản. Ở cấp nghị định, Nghị định số 96/2024/NĐ-CP (Chính phủ, 2024b) quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản, đã quy định rõ thời điểm, phương thức và nghĩa vụ cập nhật thông tin công khai (bao gồm yêu cầu cập nhật khi có thay đổi). Những điều khoản này có ý nghĩa như “tín hiệu hóa bằng thể chế”, tạo điều kiện để người tiêu dùng tăng cường đối chiếu thông tin nền tảng với nguồn công khai được pháp luật thừa nhận.
Bên cạnh đó, Nghị định số 94/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản về xây dựng và quản lý hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản nhấn mạnh yêu cầu dữ liệu được thu thập đầy đủ, chính xác, kịp thời; trước khi cập nhật phải được kiểm tra, đánh giá, xử lý, tích hợp, số hóa và chuẩn hóa; đồng thời cơ sở dữ liệu cần phù hợp khung kiến trúc quốc gia số và cơ chế chia sẻ dữ liệu theo quy định (Chính phủ, 2024a). Về mặt hành vi, điều này tác động theo hướng làm tăng vai trò của dữ liệu chính thống trong hệ sinh thái tìm kiếm, gia tăng khả năng kiểm chứng và giảm phụ thuộc vào nguồn tin truyền miệng.
Bên cạnh đó, vai trò của nền tảng số được quan sát như một “cổng vào” của hành trình tìm kiếm: nền tảng tổng hợp các tin tức, cung cấp công cụ lọc và đề xuất, giúp người tiêu dùng khoanh vùng lựa chọn theo ngân sách, vị trí, loại hình. Tuy nhiên, vì tính minh bạch trong thông tin và niềm tin trở thành rào cản, thị trường nỗ lực phát triển cơ chế xác thực tin đăng. Từ đó phản ánh một xu hướng quan trọng: nền tảng đang cố gắng chuyển từ mô hình “mở rộng tin” sang mô hình “lọc chất lượng”, tương ứng với nhu cầu giảm chi phí sàng lọc của người tiêu dùng trong môi trường nhiễu.
Đồng thời, mức độ phổ cập internet và mạng xã hội tại Việt Nam làm tăng xác suất người tiêu dùng tiếp cận thông tin bất động sản qua các kênh kỹ thuật số, đặc biệt ở đô thị lớn. Cho thấy quy mô người dùng internet và mạng xã hội tại Việt Nam ở mức cao, đây là điều kiện nền để mạng xã hội trở thành kênh tham khảo phổ biến và eWOM trở thành nguồn tín hiệu ảnh hưởng đến giai đoạn khám phá và đánh giá.
Thảo luận
Các kết quả trên có thể diễn giải nhất quán theo 3 luận điểm có tính tích hợp giữa kinh tế học thông tin và hành vi người tiêu dùng.
Luận điểm đầu tiên, chuyển đổi số làm thay đổi cấu trúc chi phí theo hướng giảm “chi phí truy cập” nhưng làm nổi bật “chi phí đánh giá độ tin cậy”. Điều này giải thích vì sao Internet không tự động rút ngắn thời gian tìm kiếm, mà có thể làm tăng cường độ tìm kiếm do người tiêu dùng có động cơ mở rộng so sánh và đối chiếu khi công cụ tìm kiếm rẻ hơn. Trong một thị trường vốn nổi bật bởi bất cân xứng thông tin, hiệu ứng này càng mạnh vì người mua cần thêm nỗ lực để tránh lựa chọn bất lợi, đúng như lý thuyết của Akerlof (1970) về rủi ro thị trường khi chất lượng khó quan sát.
Luận điểm thứ hai, mạng xã hội và eWOM vừa là tài nguyên tri thức vừa là nguồn nhiễu. Khi quyết định mơ hồ và rủi ro cao, người tiêu dùng có xu hướng dựa vào ảnh hưởng xã hội thông tin, tiếp nhận thông tin từ cộng đồng như bằng chứng về thực tế. Tuy nhiên, vì truyền thông xã hội vận hành dựa trên nội dung do người dùng tạo, tín hiệu chất lượng không phải khi nào cũng được bảo đảm, dẫn đến nhu cầu “đối chiếu” với dữ liệu chính thống tăng cao.
Luận điểm thứ ba, thông tin minh bạch và niềm tin có thể xem là điều kiện đủ để nền tảng số trở thành nguồn tin có trọng lượng trong hành trình tìm kiếm. Theo Schnackenberg và Tomlinson (2016), thông tin minh bạch không dừng ở công bố mà còn phải rõ ràng và chính xác, do đó, một hệ sinh thái nền tảng không thể chỉ tăng lượng tin, mà cần tăng chất lượng thông tin và khả năng kiểm chứng. Về niềm tin, các tiếp cận của McKnight (2002) và Mayer (1995) đều gợi ý rằng, niềm tin phụ thuộc mạnh vào thiết kế thể chế và mức độ người dùng cảm thấy được bảo vệ trước rủi ro, vì vậy, cơ chế công khai thông tin theo luật và cơ chế xác thực tin đăng của nền tảng có thể được diễn giải như những nỗ lực giúp tăng niềm tin dựa trên thể chế (institution-based trust) trong tìm kiếm bất động sản số.
Tóm lại, người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh không chỉ cần nhiều thông tin hơn, mà cần thông tin có thể kiểm chứng và có điểm tựa thể chế; đồng thời trải nghiệm số cần hỗ trợ chiến lược đối chiếu (lọc, so sánh, truy xuất tài liệu) để giảm tải các rủi ro và nhận thức.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh trong chuyển đổi số có 3 đặc trưng nổi bật: (i) Hành vi tìm kiếm chuyển mạnh sang cấu trúc đa nguồn, kết hợp nền tảng số, mạng xã hội, dữ liệu chính thống và trung gian, thay vì phụ thuộc đơn tuyến vào môi giới hay bài báo, bảng tin; (ii) Trọng tâm tìm kiếm dịch chuyển từ “mở rộng lựa chọn” sang “đánh giá độ tin cậy”, dẫn đến chiến lược đối chiếu, xác thực do môi trường thông tin trực tuyến vừa phong phú vừa dễ nhiễu; (iii) Chuyển đổi số và cải cách thể chế về công khai thông tin, cơ sở dữ liệu nhà ở, thị trường bất động sản đang tạo điều kiện để người tiêu dùng có điểm tựa dữ liệu chính thống, qua đó giảm bất cân xứng thông tin và rủi ro giao dịch.
Một số khuyến nghị
Từ các kết quả trên, một số khuyến nghị được đề xuất như sau:
Đối với doanh nghiệp bất động sản và nền tảng số, ưu tiên chiến lược nên chuyển từ “phủ rộng truyền thông” sang “minh bạch hóa có kiểm chứng”. Cụ thể, doanh nghiệp cần công khai thông tin theo chuẩn dữ liệu tối thiểu (pháp lý, quy hoạch, tiến độ, tài liệu giao dịch mẫu) phù hợp yêu cầu pháp luật và đảm bảo cập nhật khi có thay đổi, qua đó giảm chi phí đánh giá độ tin cậy của người tìm kiếm. Đồng thời, các nền tảng số cần đầu tư cơ chế xác thực, gắn nhãn và truy xuất bằng chứng (tài liệu, định vị, hình ảnh), không chỉ như một công cụ để marketing mà là thiết kế thể chế tạo niềm tin, phù hợp cách hiểu về thông tin minh bạch và niềm tin dựa trên thiết chế trong thương mại điện tử. Ở tầng trải nghiệm, nền tảng nên ưu tiên những công cụ hỗ trợ đối chiếu (so sánh bất động sản, hiển thị lịch sử cập nhật tin, liên kết dữ liệu quy hoạch/công khai) để giảm tải nhận thức trong bối cảnh “tìm nhiều nhưng khó tin”, nhất quán với quan niệm trải nghiệm người dùng là kết quả của trạng thái người dùng, đặc tính hệ thống và bối cảnh.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, trọng tâm là hoàn thiện hạ tầng thể chế của thông tin. Bảo đảm thực thi nghiêm quy định công khai thông tin bất động sản/dự án trước khi đưa vào kinh doanh; đồng thời tăng cường chế tài và cơ chế giám sát đối với hành vi cố ý làm sai lệch thông tin, gian lận, lừa đảo trong kinh doanh bất động sản. Đồng thời đẩy nhanh triển khai hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu nhà ở, thị trường bất động sản theo hướng chuẩn hóa dữ liệu, kiểm tra trước khi cập nhật, và tăng khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đúng tinh thần Nghị định số 94/2024/NĐ-CP và định hướng chuyển đổi số quốc gia. Từ đó, mở rộng và nâng chất các dịch vụ dữ liệu công phục vụ người dân (đặc biệt là dữ liệu quy hoạch), đảm bảo tính cập nhật và tính dễ hiểu, để dữ liệu chính thống thực sự trở thành công cụ xác thực trong hành vi tìm kiếm của người tiêu dùng.
Tài liệu tham khảo:
1. Akerlof, G. A. (1970). The market for “lemons”: Quality uncertainty and the market mechanism. The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488–500.
2. Beatty, S. E., & Smith, S. M. (1987). External search effort: An investigation across several product categories. Journal of Consumer Research, 14(1), 83–95.
3. Chính phủ (2024a). Nghị định số 94/2024/NĐ-CP của Chính phủ, ngày 24/07/2024 quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản về xây dựng và quản lý hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản.
4. Chính phủ (2024b). Nghị định số 96/2024/NĐ-CP ngày 24/07/2024 quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản.
5. Davis, F. D., Bagozzi, R. P., & Warshaw, P. R. (1989). User acceptance of computer technology: A comparison of two theoretical models. Management Science, 35(8), 982-1003.
6. Gefen, D., Karahanna, E., & Straub, D. W. (2003). Trust and TAM in online shopping: An integrated model. MIS Quarterly, 27(1), 51–90.
7. Garmaise, M. J., & Moskowitz, T. J. (2004). Confronting information asymmetries: Evidence from real estate markets. The Review of Financial Studies, 17(2), 405–437.
8. Hennig-Thurau, T., Gwinner, K. P., Walsh, G., & Gremler, D. D. (2004). Electronic word-of-mouth via consumer-opinion platforms: What motivates consumers to articulate themselves on the Internet? Journal of Interactive Marketing, 18(1), 38–52.
9. Horrigan, J. B. (2008). The Internet and finding place to live. Pew Research Center.
10. Kaplan, A. M., & Haenlein, M. (2010). Users of the world, unite! The challenges and opportunities of social media. Business Horizons, 53(1), 59–68.11.
11. McKnight, D. H., Choudhury, V., & Kacmar, C. (2002). Developing and validating trust measures for e-commerce: An integrative typology. Information Systems Research, 13(3), 334–359.
12. Mayer, R. C., Davis, J. H., & Schoorman, F. D. (1995). An integrative model of organizational trust. Academy of Management Review, 20(3), 709–734.
13. Schnackenberg, A. K., & Tomlinson, E. C. (2016). Organizational transparency: A new perspective on managing trust in organization–stakeholder relationships. Journal of Management, 42(7), 1784–1810.
14. Stigler, G. J. (1961). The economics of information. Journal of Political Economy, 69(3), 213–225.
| Ngày nhận bài: 1/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/9/2026; Ngày duyệt đăng: 28/9/2026 |
Các tin khác
Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng chọn lựa sử dụng xe điện trong nước hoặc nước ngoài bằng phương pháp hồi quy logistic
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ có mức giá trung bình của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An: Thực trạng và hàm ý chính sách
Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ
Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững
Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội
Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế