Xu hướng ngân hàng dịch vụ: Thách thức và giải pháp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
ThS. Phạm Thanh Nhật
Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Ngành tài chính - ngân hàng tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực chuyển đổi mô hình hoạt động để duy trì tính cạnh tranh. Trong số các xu hướng đó, ngân hàng dịch vụ được xem là một giải pháp hứa hẹn, giúp các tổ chức tài chính tiếp cận được nhiều tệp khách hàng, tối ưu chi phí và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Song, ngân hàng dịch vụ vẫn đang còn khá mới mẻ, chủ yếu trong quá trình thử nghiệm và triển khai; hiện chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá toàn diện tiềm năng, vai trò cũng như rào cản khi đưa mô hình này vào thực tiễn. Nghiên cứu này đánh giá thách thức của ngân hàng dịch vụ trong bối cảnh các ngân hàng tại Việt Nam đang hứng chịu sức ép để đáp ứng với xu hướng toàn cầu. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp ứng dụng ngân hàng dịch vụ hiệu quả, phù hợp với nhu cầu, điều kiện và công nghệ của thị trường Việt Nam.
Từ khóa: Ngân hàng dịch vụ, chuyển đổi số, dịch vụ tài chính, ngân hàng thương mại
Abstract
The financial and banking sector in Viet Nam is under pressure to transform its operating models to remain competitive. Among emerging trends, banking-as-a-service (BaaS) is considered a promising solution that enables financial institutions to reach broader customer segments, optimize costs, and promote innovation. However, BaaS remains relatively new and is still primarily in the experimental and implementation stages. Few studies have comprehensively assessed its potential, role, and barriers to practical adoption. This study evaluates the challenges of implementing BaaS for Vietnamese banks under increasing pressure to respond to global trends. On this basis, the study proposes solutions for the effective adoption of BaaS that are appropriate to the needs, conditions, and technological capabilities of the Vietnamese market.
Keywords: Banking-as-a-service, digital transformation, financial services, commercial banks
ĐẶT VẤN ĐỀ
Ngân hàng dịch vụ (Banking as a Service - BaaS) là một mô hình phân phối dịch vụ tài chính hiện đại đột phá, cho phép các tổ chức phi ngân hàng bao gồm các công ty công nghệ tài chính (Fintech), các tập đoàn công nghệ, hay các sàn thương mại điện tử, và thậm chí là các cơ quan quản lý thực hiện tích hợp trực tiếp các tính năng và dịch vụ ngân hàng cốt lõi vào các sản phẩm và nền tảng của họ thông qua nền tảng giao diện. Trong số các nền tảng, giao diện lập trình ứng dụng (API) là loại nền tảng phổ biến rộng rãi.
Trong mô hình BaaS, vai trò của ngân hàng không còn là một nhà cung cấp sản phẩm trực tiếp, nghĩa là ngân hàng không trực tiếp đứng ra bán các sản phẩm tài chính của họ ra thị trường nữa, mà lúc này trở thành nhà cung cấp cơ sở hạ tầng tài chính. Các đối tác sử dụng giấy phép pháp lý và hạ tầng công nghệ sẵn có của ngân hàng để xây dựng và tuỳ chỉnh các trải nghiệm dịch vụ tài chính trở nên độc đáo, mang tính chất đặc trưng thương hiệu riêng của họ, tạo ra một hệ sinh thái tài chính riêng biệt, liền mạch và sáng tạo hơn cho người dùng.
BaaS thể hiện được sự ưu việt so với Digital Banking và Open Banking trong thời đại số hoá đòi hỏi những nhu cầu nhanh chóng, trải nghiệm liền mạch và tính cá nhân hoá cao. Bởi lẽ BaaS không gói gọn trong việc số hoá các dịch vụ tài chính hay chia sẻ dữ liệu mở, mà với mô hình này, các bên thứ ba được trao quyền để không chỉ truy cập mà còn được thực hiện tuỳ chỉnh và phân phối lại các chức năng xương sống của ngân hàng dưới định hướng thương hiệu của chính họ. Tromng khi đó, ngân hàng trở thành một nhà cung cấp hạ tầng mạnh mẽ cho các thương hiệu, cho phép một hệ sinh thái các tổ chức phi ngân hàng và ngoài ngành ngân hàng ra sức sáng tạo và mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính một cách sâu rộng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Để phân tích toàn diện xu hướng BaaS và những thách thức đặt ra cho các ngân hàng thương mại, nghiên cứu dựa trên 3 khung lý thuyết nền tảng sau:
Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem Theory)
Khái niệm hệ sinh thái kinh doanh, được phát triển bởi James Moore (1993), cho rằng các tổ chức không hoạt động đơn lẻ mà cùng tiến hóa trong một mạng lưới tương tác gồm các doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp công nghệ và cơ quan quản lý.
Vận dụng trong nghiên cứu, Mô hình BaaS là biểu hiện rõ nét của lý thuyết hệ sinh thái trong ngành tài chính. Trong đó, ngân hàng chuyển dịch vai trò từ một đơn vị cung cấp dịch vụ độc lập sang “nhà cung cấp cơ sở hạ tầng”. Lý thuyết này làm cơ sở để phân tích sự gắn kết đa bên giữa ngân hàng thương mại, các công ty Fintech, sàn thương mại điện tử và các bên thứ ba, đồng thời giải phóng khả năng sáng tạo sản phẩm tài chính nhúng (embedded finance) cho toàn bộ hệ sinh thái.
Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV)
Theo Wernerfelt (1984) và Barney (1991), lợi thế cạnh tranh bền vững của một doanh nghiệp bắt nguồn từ việc sở hữu, kiểm soát và khai thác hiệu quả các nguồn lực và năng lực đặc thù (bao gồm tài sản hữu hình như hạ tầng công nghệ và tài sản vô hình như năng lực quản trị, nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ lõi).
Vận dụng trong nghiên cứu, việc chuyển đổi sang mô hình BaaS đặt ra yêu cầu khắt khe về năng lực công nghệ (hệ thống API mở, kiến trúc Microservices) và năng lực quản trị rủi ro đối tác. Lý thuyết nguồn lực giúp giải thích nguyên nhân gốc rễ của những thách thức mà các ngân hàng Việt Nam đang gặp phải - chủ yếu do sự thiếu hụt các nguồn lực công nghệ hiện đại và nhân sự chuyên môn cao - từ đó làm cơ sở khoa học cho các giải pháp về đầu tư hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực.
Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)
Được định hình bởi Meyer và Rowan (1977), DiMaggio và Powell (1983), Lý thuyết thể chế chỉ ra rằng, hành vi và chiến lược của doanh nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các áp lực thể chế, bao gồm môi trường pháp lý, chính sách công và các tiêu chuẩn tuân thủ của thị trường.
Vận dụng trong nghiên cứu, Mô hình BaaS liên quan đến sự hợp tác đa bên và dòng chảy dữ liệu nhạy cảm, chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp lý khác nhau (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật an ninh mạng, các quy định về thanh toán). Lý thuyết này là nền tảng để phân tích những rủi ro pháp lý, thách thức về tuân thủ, cũng như áp lực minh bạch hóa và bảo mật thông tin mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt khi triển khai BaaS tại Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính dựa trên cách tiếp cận tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp và dữ liệu thống kê mô tả nhằm đánh giá toàn diện xu hướng BaaS tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo nghiên cứu thị trường và an toàn bảo mật toàn cầu, khu vực cũng như trong nước (như báo cáo của Finastra, Positive Technologies), các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động ngân hàng số, cùng với các tài liệu công bố chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
THÁCH THỨC CỦA XU HƯỚNG BAAS ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG VIỆT NAM
Hiện nay, Việt Nam vươn lên dẫn đầu toàn cầu về triển khai tài chính nhúng và BaaS. Theo khảo sát của Finastra (2023), 58% tổ chức tài chính tại Việt Nam đã triển khai hoặc cải thiện năng lực tài chính nhúng trong 12 tháng gần đây, vượt mức trung bình toàn cầu (41%) và gấp hơn 1,5 lần nhiều thị trường khác. Đối với BaaS, 55% doanh nghiệp Việt Nam cho biết đã hoặc đang nâng cấp khả năng cung cấp dịch vụ ngân hàng qua nền tảng công nghệ mở, xếp thứ hai toàn cầu (sau Hồng Kông) so với tỷ lệ 48% chung. Điều này cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của các nhà quản lý tài chính Việt Nam với mô hình kinh doanh mới, khi 89% khẳng định tài chính nhúng và BaaS là công cụ then chốt để thúc đẩy tăng trưởng doanh thu - con số cao thứ hai thế giới, chỉ sau Hồng Kông (Trung Quốc) với tỷ lệ 95%. Những con số ấn tượng này phản ánh xu hướng thích ứng linh hoạt của ngành tài chính Việt Nam trước làn sóng số hóa và nhu cầu kết nối đa dạng của thị trường. Dù vậy, việc áp dụng BaaS tại Việt Nam vẫn phải đối diện với không ít thách thức đòi hỏi giải pháp toàn diện.
Thứ nhất, tuân thủ pháp lý và quản lý rủi ro với đối tác bên thứ ba
Cũng như các ngân hàng khác trên thế giới, các ngân hàng tại Việt Nam cũng đối mặt với rủi ro tương tự. Mặc dù các công ty fintech thường trực tiếp cung cấp dịch vụ tài chính, nhưng các ngân hàng vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ người tiêu dùng, chống rửa tiền và các tiêu chuẩn vận hành khác.
Việc phân chia trách nhiệm giữa ngân hàng và các đối tác BaaS tạo ra những thách thức quản trị phức tạp, đặc biệt trong môi trường hợp tác đa bên. Hiện tại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chưa xây dựng một khung pháp lý riêng biệt dành cho mô hình BaaS, do đó các ngân hàng phải dựa vào nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi 2024), Luật An ninh mạng và Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt để điều chỉnh hoạt động (Quốc hội, 2024, 2018; Chính phủ 2012)
Ngoài ra, việc giám sát và kiểm soát ngày càng trở nên khó khăn khi số lượng đối tác gia tăng, gây áp lực lớn cho công tác quản lý hệ sinh thái. Một rủi ro đáng chú ý khác là sự phụ thuộc quá nhiều vào một số đối tác lớn, có thể dẫn đến mất cân đối nguồn lực nếu hợp tác bị gián đoạn, đặc biệt khi các nền tảng BaaS chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số tiền gửi của ngân hàng.
Mô hình BaaS yêu cầu ngân hàng xây dựng khả năng kết nối linh hoạt thông qua các giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API), nhằm tích hợp an toàn và hiệu quả với các dịch vụ bên thứ ba. Tuy nhiên, việc mở rộng kết nối cũng làm gia tăng nguy cơ mất an toàn dữ liệu và các lỗ hổng bảo mật, nhất là khi các đối tác không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an ninh. Theo báo cáo của Positive Technologies (2025), 55% các sự cố bảo mật trong ngành tài chính khu vực Đông Nam Á liên quan đến rò rỉ dữ liệu cá nhân, phần lớn bắt nguồn từ lỗi bảo mật API hoặc quản lý bên thứ ba không chặt chẽ. Chẳng hạn như vụ việc tại Tokopedia (Indonesia) và GCash (Philippines) là minh chứng rõ ràng cho những rủi ro này, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao tiêu chuẩn bảo mật trong hệ sinh thái số.
Thứ hai, đòi hỏi hạ tầng công nghệ cao
Bên cạnh yếu tố bảo mật, hạ tầng công nghệ cũng là một trở ngại lớn trong quá trình triển khai BaaS. Mô hình này đòi hỏi ngân hàng phải nâng cấp hệ thống lõi, chuyển đổi từ cấu trúc khép kín sang cấu trúc mở, ứng dụng các công nghệ như microservices, điện toán đám mây và tích hợp API. Tuy nhiên, phần lớn ngân hàng trong nước vẫn vận hành trên nền tảng công nghệ lạc hậu, không đủ khả năng để tương thích và tích hợp nhanh với các hệ thống bên ngoài. Việc chậm nâng cấp hạ tầng dẫn đến sự trì trệ trong quá trình số hóa, cản trở ngân hàng tận dụng được các lợi thế mà BaaS mang lại.
Thực tế cho thấy, việc chậm trễ trong nâng cấp công nghệ đã gây khó khăn cho các ngân hàng khi cần tích hợp nhanh chóng và linh hoạt với các đối tác fintech - những tổ chức có tốc độ đổi mới và phát triển rất nhanh. Hệ quả là năng lực cạnh tranh của ngân hàng bị suy giảm, đồng thời làm hạn chế sự mở rộng và phát triển của hệ sinh thái tài chính số.
Trong khi đó, các công ty fintech đang nhanh chóng tận dụng mô hình BaaS để triển khai các dịch vụ tài chính sáng tạo như ví điện tử, cho vay tiêu dùng, thanh toán hay mở tài khoản mà không cần phải trực tiếp sở hữu giấy phép ngân hàng. Việc này giúp họ tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời gia tăng khả năng tiếp cận thị trường. Nếu không có sự thích ứng và đổi mới kịp thời, các ngân hàng truyền thống có nguy cơ mất dần thị phần vào tay các đối thủ linh hoạt hơn.
Thứ ba, vấn đề nhân lực
Việc triển khai BaaS hiệu quả đòi hỏi đội ngũ có kiến thức chuyên sâu đồng thời ở nhiều lĩnh vực: công nghệ thông tin, tài chính - ngân hàng, bảo mật, quản lý đối tác và vận hành API. Tuy nhiên, nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này ở Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc mở rộng quy mô triển khai mô hình này một cách bền vững. Do đó, chiến lược phát triển BaaS tại Việt Nam cần đặc biệt chú trọng vào việc đào tạo và thu hút nhân lực có trình độ cao, đặc biệt là các chuyên gia về công nghệ tài chính, kiến trúc hệ thống và an ninh mạng - những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mô hình.
Thứ tư, thị trường và khách hàng
Tâm lý e ngại về bảo mật, cũng như thói quen sử dụng dịch vụ ngân hàng truyền thống vẫn đang là rào cản khiến các dịch vụ tích hợp thông qua bên thứ ba chưa đạt được độ phổ biến cao. Do vậy, chiến lược phát triển BaaS không chỉ là bài toán kỹ thuật - pháp lý, mà còn cần gắn liền với hoạt động giáo dục thị trường và nâng cao lòng tin người tiêu dùng vào hệ sinh thái tài chính số.
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BAAS TẠI CÁC NGÂN HÀNG VIỆT NAM
Một là, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường chính sách hỗ trợ
Để thúc đẩy sự phát triển của mô hình BaaS tại Việt Nam, các cơ quan quản lý nhà nước cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp. Cụ thể như xây dựng các quy định chi tiết, minh bạch về phạm vi hoạt động, quyền hạn và trách nhiệm của các bên liên quan tham gia vào mô hình BaaS. Đồng thời, cần có cơ chế cấp phép linh hoạt cho các fintech hoạt động dưới mô hình này nhằm giảm bớt rào cản gia nhập thị trường, tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp công nghệ phát triển các sản phẩm tài chính số.
Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ về tài chính hoặc đào tạo nhân lực công nghệ số cũng đóng vai trò then chốt. Chính phủ và các cơ quan quản lý có thể xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển fintech, cung cấp các khoản vay ưu đãi hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm dành cho các dự án fintech tập trung vào BaaS. Những cơ chế hỗ trợ này sẽ thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái BaaS tại Việt Nam, giúp các doanh nghiệp fintech và ngân hàng có thêm nguồn lực để đổi mới sáng tạo và mở rộng dịch vụ.
Hai là, nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng, làm chủ công nghệ lõi
Với thách thức về cơ sở hạ tầng công nghệ Việt Nam đang đối mặt, đầu tiên, các ngân hàng cần phát triển và chuẩn hóa hệ thống API mở - “cửa ngõ” để kết nối ngân hàng với hệ sinh thái bên ngoài. Các API này phải được xây dựng trên các tiêu chuẩn quốc tế như RESTful, OAuth 2.0 hoặc OpenAPI, đảm bảo khả năng tích hợp nhanh chóng, bảo mật và dễ sử dụng đối với các nhà phát triển bên thứ ba. Cùng với đó, áp dụng kiến trúc Microservices giúp chia nhỏ hệ thống ngân hàng thành các dịch vụ độc lập, dễ mở rộng, bảo trì và triển khai linh hoạt hơn phù hợp với yêu cầu thiết yếu trong môi trường BaaS đòi hỏi thay đổi liên tục.
Đồng thời, cần ưu tiên đầu tư làm chủ công nghệ lõi điển hình. Kinh nghiệm cho thấy, việc làm chủ công nghệ nội bộ là yếu tố then chốt để kiến tạo giải pháp số bền vững, cho phép ngân hàng phản ứng nhanh chóng với thị trường và nhu cầu khách hàng. Để đạt được điều đó, các ngân hàng tại Việt Nam nên tập trung vào 3 giải pháp chính: (i) Xây dựng đội ngũ nhân lực công nghệ chất lượng cao thông qua đào tạo chuyên sâu và chính sách đãi ngộ cạnh tranh; (ii) Phát triển và làm chủ các API nội bộ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài; (iii) Áp dụng quy trình phát triển phần mềm linh hoạt như Agile và DevOps để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Ba là, tăng cường quản trị rủi ro và bảo mật thông tin
Việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện cùng với tích hợp đa tầng các giải pháp an toàn thông tin từ cơ sở hạ tầng đến quy trình vận hành là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính bền vững và an toàn trong quá trình triển khai mô hình BaaS. Giải pháp đặt ra là triển khai các công nghệ bảo mật hiện đại như: mã hóa dữ liệu đầu - cuối, xác thực đa yếu tố (MFA), sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), hệ thống bảo mật thông qua đám mây, cảnh báo bảo mật theo thời gian thực... Song song với đó, thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng, đơn vị an ninh mạng nhằm phòng ngừa tấn công mạng có tổ chức.
Bốn là, mở rộng hợp tác trong hệ sinh thái tài chính số
Để mô hình BaaS vận hành hiệu quả và tạo sức lan tỏa sâu rộng trong ngành tài chính - ngân hàng, việc mở rộng hợp tác chiến lược với các đối tác trong nền kinh tế số là yếu tố quan trọng mang tính quyết định. Các ngân hàng tại Việt Nam nên chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với các công ty fintech, công ty công nghệ lớn, các nền tảng thương mại điện tử, doanh nghiệp viễn thông và các nhà cung cấp dịch vụ số khác. Hợp tác không chỉ đơn thuần là tích hợp kỹ thuật thông qua API mà cần tiến xa hơn ở mức độ chia sẻ dữ liệu, đồng phát triển sản phẩm tài chính, xây dựng trải nghiệm khách hàng và chia sẻ doanh thu. Trong đó, ngân hàng đóng vai trò là nhà cung cấp nền tảng tài chính còn đối tác giữ vai trò kênh phân phối, đưa dịch vụ tài chính tiếp cận người dùng ở mọi điểm chạm trong hệ sinh thái số.
Tài liệu tham khảo:
1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
2. Chính phủ (2012). Nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 về thanh toán không dùng tiền mặt.
3. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160. https://doi.org/10.2307/2095101
4. Finastra (2023). Financial services state of the nation survey 2023. https://www.finastra.com/sites/default/files/file/2023-11/Finastra_SOTN_Report_FINAL_Nov2023.pdf
5. Meyer, J. W., & Rowan, B. (1977). Institutionalized organizations: Formal structure as myth and ceremony. American Journal of Sociology, 83(2), 340-363. https://doi.org/10.1086/226550
6. Moore, J. F. (1993). Predators and prey: A new ecology of competition. Harvard Business Review, 71(3), 75-86.
7. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14.
8. Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
9. Positive Technologies (2025). Cybersecurity threatscape in Southeast Asia: 2025 report. https://global.ptsecurity.com/analytics/cybersecurity-threatscape-in-southeast-asia
10. Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171-180. https://doi.org/10.1002/smj.4250050207
| Ngày nhận bài: 10/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 21/10/2026 |
Các tin khác
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Kiên Giang
Đầu tư công hiện đại ở Việt Nam: Từ đổi mới nhận thức đến hoàn thiện thể chế quản lý
Nâng cao năng lực số cho công chức trong các cơ quan nhà nước cấp tỉnh tại Đồng Tháp
Xuất khẩu sản phẩm văn hóa tại chỗ thông qua du lịch: Kinh nghiệm tại một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam
Quản lý tổ chức đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh - Nghiên cứu tại Sở Tài chính tỉnh Đồng Tháp
Nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của sinh viên khối ngành Kinh tế tại Hà Nội
Đề xuất mô hình nghiên cứu về cá nhân hóa dựa trên AI và lòng trung thành thương hiệu đa chiều đối với khóa học trực tuyến thương mại
Chuyển dịch cơ chế phòng ngừa rủi ro của quỹ tín dụng nhân dân và vai trò của ngân hàng hợp tác xã
Thương mại quốc tế, FDI và mối quan hệ với quy mô GRDP thực cấp tỉnh ở Việt Nam: Trường hợp Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung