Chuyển dịch cơ chế phòng ngừa rủi ro của quỹ tín dụng nhân dân và vai trò của ngân hàng hợp tác xã
NCS. Nguyễn Việt Hằng
Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh khu vực 2
Email: [email protected]
Tóm tắt
Hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc tài chính nông thôn, song thực tiễn hoạt động đang bộc lộ những hạn chế mang tính cơ cấu. Việc thiếu vắng một cơ chế phòng vệ rủi ro hữu hiệu từ cấp hệ thống giai đoạn trước đây đã làm suy giảm khả năng chống chịu của các quỹ cơ sở trước các cú sốc thanh khoản. Trước bối cảnh đó, khuôn khổ pháp lý mới định hướng đến năm 2030 đã tạo ra bước tiến lớn về thể chế, đánh dấu sự chuyển dịch chiến lược từ cơ chế cứu trợ thụ động sang phòng ngừa chủ động. Nghiên cứu tập trung phân tích những bất cập của quy định cũ, nhận diện vị thế trung tâm của Ngân hàng Hợp tác xã và sự linh hoạt của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống như một kênh cung cấp thanh khoản khẩn cấp nhằm triệt tiêu rủi ro lan truyền. Dưới góc độ quản trị rủi ro vĩ mô, nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống thực thi liên quan đến rủi ro đạo đức và năng lực cảnh báo sớm, từ đó kiến nghị các giải pháp trọng tâm nhằm củng cố mạng lưới an toàn tài chính, bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân.
Từ khóa: Quỹ tín dụng nhân dân, ngân hàng Hợp tác xã, quỹ bảo đảm an toàn hệ thống, mạng lưới an toàn tài chính
Abstract
The People's Credit Fund system plays an important role in the rural financial architecture, yet its operations have revealed structural limitations. The absence of an effective system-level risk-protection mechanism in the past has weakened grassroots funds' resilience to liquidity shocks. Against this backdrop, the new legal framework oriented toward 2030 represents a major institutional advancement, marking a strategic shift from passive bailout mechanisms to proactive prevention. This study analyzes the shortcomings of previous regulations, identifies the central role of the Co-operative Bank of Viet Nam, and examines the flexibility of the System Safety Assurance Fund as an emergency liquidity channel to mitigate contagion risks. From a macroprudential risk management perspective, the study also highlights implementation gaps related to moral hazard and early warning capabilities. On this basis, it proposes key measures to strengthen the financial safety net and ensure the sustainable development of the People's Credit Fund system.
Keywords: People's Credit Funds, Co-operative Bank of Viet Nam, System Safety Assurance Fund, financial safety net
ĐẶT VẤN ĐỀ
Tại Việt Nam, hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) đóng một vai trò đặc thù và trọng yếu trong kiến trúc tài chính nông thôn, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy tài chính toàn diện. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tính đến cuối năm 2024, cả nước có 1.176 QTDND hoạt động, thu hút gần 2 triệu thành viên với tổng tài sản đạt 191.5000 tỷ đồng (NHNN, 2024a). Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động trong những năm qua đã bộc lộ những hạn chế mang tính cơ cấu. Với quy mô tài sản nhỏ (quy mô tài sản bình quân của một QTDND chỉ đạt khoảng 162,8 tỷ đồng), năng lực quản trị rủi ro hạn chế và tính liên kết hệ thống chưa thực sự chặt chẽ, các QTDND thường rất nhạy cảm trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Các QTDND dễ rơi vào tình trạng mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, luôn tiềm ẩn áp lực thanh khoản cục bộ mỗi khi thị trường tiền tệ có biến động về lãi suất. Đặc biệt, sự thiếu vắng một cơ chế điều hòa vốn và phòng vệ rủi ro hữu hiệu từ cấp hệ thống làm suy giảm khả năng chống chịu của QTDND, làm gia tăng nguy cơ rủi ro lan truyền trên diện rộng khi một tổ chức rơi vào tình trạng kiệt quệ.
Đứng trước bối cảnh đó, cùng với sự ra đời của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Quốc hội, 2024), NHNN đã ban hành Quyết định số 1266/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng Hợp tác xã (HTX) Việt Nam giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2045. Trọng tâm là việc thiết lập lại mạng lưới an toàn tài chính thông qua việc hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật như Thông tư số 28/2025/TT-NHNN và Thông tư số 10/2026/TT-NHNN (NHNN Việt Nam, 2026a, 2025; 2026b).
Khuôn khổ pháp lý mới đánh dấu sự thay đổi toàn diện trong cơ chế vận hành của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống (Quỹ bảo toàn), dịch chuyển từ trạng thái chủ yếu xử lý rủi ro sau sự cố sang phòng ngừa và can thiệp chủ động. Theo đó, Ngân hàng HTX được trao quyền sử dụng Quỹ bảo toàn một cách linh hoạt để can thiệp từ sớm, từ xa thông qua việc góp vốn trực tiếp hoặc cấp thanh khoản khẩn cấp cho các QTDND yếu kém nhằm hạn chế rủi ro hoạt động và ngăn ngừa ảnh hưởng đến an toàn của toàn hệ thống.
Sự chuyển dịch từ cứu trợ thụ động sang phòng vệ chủ động không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là bước tiến lớn về thể chế nhằm nâng cao năng lực chống chịu của loại hình tổ chức tín dụng HTX. Do đó, việc đi sâu phân tích cơ chế phòng ngừa rủi ro mới, nhận diện vị thế của Ngân hàng HTX và Quỹ bảo toàn, cũng như chỉ ra những khoảng trống trong khâu thực thi sẽ là cơ sở quan trọng nhằm kiến nghị các giải pháp bảo đảm sự ổn định, phát triển bền vững của hệ thống QTDND định hướng đến năm 2030.
NHỮNG BẤT CẬP CỦA CƠ CHẾ PHÒNG NGỪA RỦI RO THỤ ĐỘNG TỪ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN
Thực tiễn hoạt động của hệ thống QTDND giai đoạn trước khi có Đề án 1266/QĐ-NHNN cho thấy, cơ chế bảo vệ an toàn tài chính bộc lộ nhiều bất cập mang tính cấu trúc, đặc biệt là sự thiếu hụt các công cụ phòng vệ rủi ro từ sớm. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống QTDND duy trì ở mức tương đối thấp, dao động từ 0,64% đến 0,74% tổng dư nợ giai đoạn 2021-6/2024 (tương ứng 961,9 tỷ đồng nợ xấu tính đến tháng 6/2024), nhưng các báo cáo giám sát vĩ mô của NHNN liên tục lưu ý xu hướng dịch chuyển nhóm nợ quá hạn khi nợ nhóm 4 và nhóm 5 có chiều hướng gia tăng (NHNN Việt Nam, 2024a). Đồng thời, rủi ro nợ xấu chưa được phản ánh thực chất do còn tình trạng vi phạm trong trích lập dự phòng rủi ro và phân loại nợ tại một số quỹ cơ sở; đáng chú ý, các số liệu báo cáo giám sát này chưa bao quát hết nợ xấu tại các QTDND đã bị đưa vào diện kiểm soát đặc biệt (NHNN Việt Nam, 2024a).
Quy mô Quỹ bảo toàn còn hạn chế và cơ chế đóng phí thiếu tính phân loại rủi ro, cơ chế phòng vệ của hệ thống chủ yếu dựa vào Quỹ bảo toàn. Tuy nhiên, phương thức trích nộp phí thiếu sự phân hóa, chưa phản ánh đúng mức độ rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động của từng QTDND. Sự thiếu liên kết giữa mức phí đóng góp và kết quả xếp hạng an toàn tài chính không những tạo ra tâm lý ỷ lại mà còn khiến quy mô của Quỹ bảo toàn không đủ sức chống chịu khi xảy ra các biến cố lớn. Việc thiếu một nguồn lực dự phòng đủ mạnh, có cơ chế thu phí linh hoạt và góp bổ sung kịp thời đã làm hạn chế đáng kể năng lực bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống khi đối mặt với rủi ro lây lan (NHNN Việt Nam, 2024a).
Nhằm hỗ trợ hệ thống QTDND phát triển an toàn, Ngân hàng HTX Việt Nam (Co-opBank) với quy mô vốn điều lệ đạt 3.029,5 tỷ đồng (Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, 2025) đã phát huy vai trò đầu mối điều hòa vốn và quản lý Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống. Quỹ bảo toàn không chỉ đóng vai trò cấp vốn cứu trợ thanh khoản khẩn cấp mà còn chủ động nâng cao năng lực quản trị cho cấp cơ sở. Chỉ tính riêng giai đoạn 2023-2024, Quỹ đã phối hợp tổ chức tập huấn nghiệp vụ tín dụng và kiểm soát nội bộ cho 1.605 lượt QTDND với 4.559 lượt cán bộ (Co-opBank, 2024).
Tuy vậy, vai trò điều hòa vốn của Ngân hàng HTX chưa được phát huy tối đa do thiếu công cụ can thiệp chủ động. Dù được định vị là đầu mối liên kết và hỗ trợ tài chính cho toàn hệ thống, song trên thực tế, Ngân hàng HTX không có công cụ pháp lý đủ mạnh để can thiệp kịp thời khi các QTDND bắt đầu xuất hiện dấu hiệu suy giảm thanh khoản. Thực tế, khi các QTDND vi phạm tỷ lệ khả năng chi trả 1 ngày và 7 ngày, đã dẫn đến mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn. Tuy nhiên, thay vì có cơ chế cấp hạn mức thanh khoản khẩn cấp hoặc góp vốn trực tiếp từ sớm để kiểm soát tình hình, quá trình xử lý lại mang nặng tính thụ động. Hệ quả là sự can thiệp từ hệ thống thường chỉ diễn ra ở khâu giải quyết hậu quả pháp lý và tài chính khi QTDND đã rơi vào tình trạng kiệt quệ, mất khả năng thanh toán. Sự chậm trễ này không chỉ đẩy chi phí tổ chức lại lên cao mà còn trực tiếp đe dọa đến quyền lợi của người gửi tiền và sự ổn định của thị trường tài chính nông thôn (NHNN Việt Nam, 2024a).
CƠ CHẾ PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG THEO KHUÔN KHỔ PHÁP LÝ MỚI ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN NĂM 2030
Nhằm khắc phục những bất cập, Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026-2030” đã mang đến những bước tiến lớn về mặt thể chế (NHNN Việt Nam, 2025; 2026a; 2026b). Trọng tâm của cuộc cải cách này là việc thiết lập một mạng lưới an toàn tài chính mang tính chủ động, xoay quanh 2 trụ cột chính:
Vị thế mới của Ngân hàng HTX: không chỉ là một tổ chức tín dụng đơn thuần mà thực sự trở thành “ngân hàng của tất cả các QTDND”. Ngân hàng HTX được giao thẩm quyền và trách nhiệm đầu mối liên kết hệ thống, trung tâm điều hòa vốn và hỗ trợ thanh khoản. Một trong những cải cách mang tính chiến lược là việc Ngân hàng HTX được giao nhiệm vụ đầu mối xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện dùng chung cho toàn hệ thống. Hệ sinh thái này bao gồm các nền tảng hạ tầng cốt lõi như trung tâm công nghệ thông tin, hệ thống thanh toán, kiểm toán độc lập và tư vấn pháp lý. Dưới góc độ kinh tế học chi phí giao dịch (Williamson, 1981, 1985), việc tập trung hóa các tiện ích này tại Ngân hàng HTX giúp các QTDND cơ sở hạ thấp đáng kể chi phí vận hành và chi phí tuân thủ. Đồng thời, cơ chế này giúp thu hẹp khoảng cách về năng lực quản trị, chuẩn hóa dữ liệu báo cáo và nâng cao sức cạnh tranh của toàn hệ thống trên thị trường tài chính nông thôn.
Cơ chế can thiệp linh hoạt và chủ động của Quỹ bảo toàn thay vì cơ chế cứu trợ thụ động chờ đợi QTDND mất khả năng thanh toán: pháp luật hiện hành cho phép Ngân hàng HTX được quyền sử dụng Quỹ bảo toàn, kết hợp với vốn điều lệ và quỹ dự trữ để trực tiếp tham gia góp vốn vào các QTDND. Đặc biệt, cơ chế này nhắm trực diện vào các QTDND yếu kém hoặc QTDND có quy mô lớn đang gặp vấn đề thanh khoản. Sự linh hoạt này mang lại một công cụ kiểm soát rủi ro hữu hiệu, cho phép Ngân hàng HTX xử lý các sự cố từ sớm và từ xa, phòng ngừa ảnh hưởng đến an toàn hệ thống ngay khi các rủi ro mới phát sinh. Dưới góc độ quản trị rủi ro vĩ mô, việc cho phép can thiệp vốn trực tiếp đóng vai trò như một kênh cung cấp thanh khoản khẩn cấp kịp thời. Dòng vốn này không chỉ giúp QTDND cơ sở duy trì tỷ lệ khả năng chi trả, ổn định tâm lý người gửi tiền mà còn thiết lập một hàng rào phòng vệ nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng ngay tại cơ sở, triệt tiêu nguy cơ rủi ro lan truyền đe dọa đến sự ổn định của toàn hệ thống.
NHỮNG KHOẢNG TRỐNG THỰC THI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI CƠ CHẾ PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG
Mặc dù khuôn khổ pháp lý giai đoạn 2026-2030 đã thiết lập một nền tảng vững chắc cho mạng lưới an toàn tài chính của các QTDND, nhưng việc chuyển dịch sang cơ chế can thiệp chủ động trong thực tiễn vẫn đối mặt với 2 thách thức trọng yếu:
Thách thức về năng lực cảnh báo sớm và tính minh bạch của dữ liệu: Để hiện thực hóa mục tiêu can thiệp từ sớm và từ xa, Ngân hàng HTX được giao nhiệm vụ xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung và công cụ cảnh báo sớm rủi ro ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Tuy nhiên, dưới góc độ kinh tế học thông tin (Akerlof, 1970; Stiglitz và Weiss, 1981), hiệu quả của hệ thống cảnh báo sớm phụ thuộc hoàn toàn vào tính toàn vẹn và trung thực của dữ liệu đầu vào từ cấp cơ sở.
Thực tiễn những năm qua liên tục chỉ ra những hạn chế về tính trung thực của số liệu báo cáo tại một số QTDND, tình trạng gửi báo cáo chậm, sai sót hoặc hạch toán sai tính chất tài khoản vẫn diễn ra. Nếu dữ liệu từ các quỹ cơ sở tiếp tục bị che giấu hoặc phản ánh không đúng thực trạng nợ xấu để đối phó với cơ quan quản lý, hệ thống cảnh báo sớm sẽ bị vô hiệu hóa. Khi đó, tình trạng bất đối xứng thông tin sẽ tạo ra độ trễ chính sách, khiến các quyết định can thiệp cấp thanh khoản của ngân hàng HTX không thể bắt kịp tốc độ suy yếu của QTDND, làm mất đi ý nghĩa của cơ chế phòng ngừa chủ động.
Rủi ro đạo đức và tâm lý ỷ lại tại QTDND: Việc thiết lập một cơ chế cứu trợ chủ động thông qua Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống, dù rất cần thiết, lại tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng rủi ro đạo đức. Khi nhận thức được sự tồn tại của một nguồn vốn dùng chung và một tổ chức trung ương sẵn sàng đóng vai trò người cho vay cuối cùng để bơm vốn giải cứu (Diamond và Dybvig, 1983; Demirgüç-Kunt và Detragiache, 2002). Để dung hòa giữa quyền tự chủ kinh doanh của QTDND và thẩm quyền can thiệp của ngân hàng HTX, khuôn khổ pháp lý mới phân định ranh giới quản trị dựa trên trạng thái an toàn tài chính: (1) Trạng thái bình thường: QTDND giữ toàn quyền tự chủ hoạt động và tự chịu trách nhiệm tài chính. Ngân hàng HTX chỉ thực hiện giám sát an toàn vĩ mô, điều hòa thanh khoản và cung cấp hạ tầng công nghệ mà không can thiệp trực tiếp vào quyết định quản trị nội bộ. (2) Trạng thái rủi ro, yếu kém (can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt): Quyền tự chủ bị thu hẹp có điều kiện. Việc tiếp nhận nguồn vốn cứu trợ từ Quỹ bảo toàn hoặc khoản vay đặc biệt bắt buộc phải đi kèm nghĩa vụ chấp nhận sự kiểm sát nhân sự từ Ngân hàng HTX và tuân thủ lộ trình tái cơ cấu bắt buộc. Sự phân định rõ ràng này bảo đảm Quỹ bảo toàn đóng đúng vai trò là mạng lưới an toàn tài chính, không biến thành cơ chế bao cấp cho các quyết định quản trị rủi ro thiếu thận trọng hay vi phạm cố ý tại cấp cơ sở.
KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Để hiện thực hóa mục tiêu phòng vệ chủ động của Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng HTX Việt Nam giai đoạn 2026-2030”, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm tại Ngân hàng HTX: Để can thiệp từ sớm, từ xa, Ngân hàng HTX cần khẩn trương hoàn thiện việc số hóa toàn diện hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung của các QTDND. Việc ứng dụng công nghệ phân tích Big Data và AI cần được đẩy mạnh nhằm thiết lập hệ thống cảnh báo sớm đối với rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. Dữ liệu đầu vào chính xác và hệ thống cảnh báo nhạy bén sẽ là cơ sở quyết định giúp Ngân hàng HTX đo lường đúng độ trễ chính sách và can thiệp kịp thời.
Thứ hai, thiết lập cơ chế thu phí bảo toàn dựa trên trọng số rủi ro: Nhằm triệt tiêu rủi ro đạo đức và tâm lý ỷ lại phát sinh từ cơ chế bảo lãnh của hệ thống, cơ quan quản lý cần xem xét áp dụng phương pháp thu phí Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống linh hoạt. Cụ thể, mức phí đóng góp cần tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro và kết quả xếp hạng an toàn tài chính định kỳ của từng QTDND cơ sở. Cơ chế này không chỉ bảo đảm tính công bằng mà còn đóng vai trò như một động lực kinh tế, buộc các ban điều hành phải cẩn trọng hơn trong việc thiết lập khẩu vị rủi ro.
Thứ ba, thực thi kỷ luật thị trường và gắn chặt trách nhiệm cá nhân: Việc sử dụng nguồn lực từ Quỹ bảo toàn để hỗ trợ tài chính khẩn cấp phải tuân thủ nguyên tắc có điều kiện. Quá trình cấp vốn can thiệp cần đi kèm với các phương án cơ cấu lại bắt buộc đối với tổ chức nhận hỗ trợ. Đồng thời, NHNN chi nhánh Khu vực cần kiên quyết truy cứu trách nhiệm dân sự và hình sự đối với ban điều hành cũ có vi phạm nhằm bảo đảm nguồn vốn của QTDND không được sử dụng vô điều kiện để bù đắp cho các tổn thất xuất phát từ sai phạm chủ quan, vi phạm đạo đức nghề nghiệp.
KẾT LUẬN
Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng HTX Việt Nam giai đoạn 2026-2030” đánh dấu một bước chuyển dịch chiến lược trong tư duy quản trị rủi ro hệ thống của NHNN. Bằng việc chuyển đổi chức năng của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống từ cơ chế khắc phục hậu quả sang can thiệp chủ động, kết hợp với việc nâng tầm vị thế của Ngân hàng HTX, khuôn khổ pháp lý mới đã thiết lập được một mạng lưới an toàn tài chính toàn diện. Những cải cách này không chỉ dừng lại ở các giải pháp xử lý tình thế ngắn hạn, mà thực sự tạo lập một nền tảng thể chế vững chắc. Nếu các khoảng trống thực thi về tính minh bạch của dữ liệu cảnh báo sớm và kỷ luật thị trường được lấp đầy, cơ chế mới này sẽ đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ sự ổn định tài chính vĩ mô của khu vực nông thôn. Qua đó, hệ thống QTDND sẽ có đủ năng lực chống chịu trước các cú sốc, phát triển an toàn, lành mạnh và thực hiện đúng bản chất của mô hình tổ chức tín dụng là HTX tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Akerlof, G. A. (1970). The market for “lemons”: Quality uncertainty and the market mechanism. The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488-500.
2. Co-opBank (2024). Báo cáo kết quả công tác đào tạo, tập huấn nghiệp vụ cho hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân giai đoạn 2023-2024.
3. Demirgüç-Kunt, A., & Detragiache, E. (2002). Does deposit insurance increase banking system stability? An empirical investigation. Journal of Monetary Economics, 49(7), 1373-1406.
4. Diamond, D. W., & Dybvig, P. H. (1983). Bank runs, deposit insurance, and liquidity. Journal of Political Economy, 91(3), 401-419.
5. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (2025). Báo cáo thông tin tổng hợp về vốn điều lệ và hoạt động của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam.
6. NHNN Việt Nam (2024a). Báo cáo hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân năm 2024. Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng.
7. NHNN Việt Nam (2024b). Thông tư số 27/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân.
8. NHNN Việt Nam (2025). Thông tư số 28/2025/TT-NHNN ngày 30/9/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân.
9. NHNN Việt Nam (2026a). Quyết định số 1266/QĐ-NHNN ngày 11/6/2026 phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2045”.
10. NHNN Việt Nam (2026b). Thông tư số 10/2026/TT-NHNN ngày 19/5/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.
11. Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
12. Stiglitz, J. E., & Weiss, A. (1981). Credit rationing in markets with incomplete information. The American Economic Review, 71(3), 393-410.
13. Williamson, O. E. (1981). The economics of organization: The transaction cost approach. American Journal of Sociology, 87(3), 548-577.
14. Williamson, O. E. (1985). The Economic Institutions of Capitalism. Free Press.
| Ngày nhận bài: 10/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 14/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026 |
Các tin khác
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu qua tài khoản ngân hàng của sinh viên Trường Đại học Kiên Giang
Đầu tư công hiện đại ở Việt Nam: Từ đổi mới nhận thức đến hoàn thiện thể chế quản lý
Nâng cao năng lực số cho công chức trong các cơ quan nhà nước cấp tỉnh tại Đồng Tháp
Xuất khẩu sản phẩm văn hóa tại chỗ thông qua du lịch: Kinh nghiệm tại một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam
Quản lý tổ chức đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh - Nghiên cứu tại Sở Tài chính tỉnh Đồng Tháp
Xu hướng ngân hàng dịch vụ: Thách thức và giải pháp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
Nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của sinh viên khối ngành Kinh tế tại Hà Nội
Đề xuất mô hình nghiên cứu về cá nhân hóa dựa trên AI và lòng trung thành thương hiệu đa chiều đối với khóa học trực tuyến thương mại
Thương mại quốc tế, FDI và mối quan hệ với quy mô GRDP thực cấp tỉnh ở Việt Nam: Trường hợp Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung