Xu hướng chuyển đổi số trong quy trình giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:40 | 05/10/2026
Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ quy trình giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam, từ tiếp nhận hồ sơ đến đánh giá tổn thất và xử lý bồi thường.

Hồ Vĩnh Hòa

Email: [email protected]

Huỳnh Trung Hiếu, Nguyễn Thế Ngọc Linh, Đỗ Thanh Phong

Trường Đại học Văn Hiến

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích xu hướng chuyển đổi số trong quy trình giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam trên cơ sở tổng hợp tài liệu và thực tiễn triển khai tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp đã từng bước số hóa quy trình giám định, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ nhận dạng ký tự quang học và phân tích dữ liệu; tăng cường kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp bảo hiểm với khách hàng, gara sửa chữa và cơ quan quản lý; cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua các nền tảng số; tăng cường quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, tuân thủ pháp luật. Việc ứng dụng công nghệ góp phần rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao hiệu quả giám định và cải thiện chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số vẫn đối mặt với những thách thức về hạ tầng dữ liệu, an toàn thông tin và khung pháp lý. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng thúc đẩy chuyển đổi số trong giám định bảo hiểm xe cơ giới trong thời gian tới.

Từ khóa: Chuyển đổi số, giám định bảo hiểm, bảo hiểm xe cơ giới, trí tuệ nhân tạo, InsurTech

Abstract

The study analyzes digital transformation trends in the motor vehicle insurance claims assessment process in Viet Nam based on a review of relevant literature and an examination of implementation practices among non-life insurance companies. The findings indicate that insurers have gradually digitalized claims assessment processes through the application of artificial intelligence, optical character recognition, and data analytics; strengthened data connectivity among insurers, customers, vehicle repair facilities, and regulatory authorities; enhanced customer experience through digital platforms; and improved data governance, information security, and legal compliance. The application of digital technologies has contributed to shortening processing times, improving claims assessment efficiency, and enhancing service quality. However, digital transformation faces challenges related to data infrastructure, information security, and the legal framework. Accordingly, the study proposes several directions for promoting digital transformation in motor vehicle insurance claims assessment in the future.

Keywords: Digital transformation, insurance claims assessment, motor vehicle insurance, artificial intelligence, InsurTech

ĐẶT VẤN ĐỀ

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực và giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội. Tính đến tháng 4/2026, thị trường có 33 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài. Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc trong 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 33.045 tỷ đồng, tăng 14,19% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, bảo hiểm xe cơ giới đạt khoảng 7.464 tỷ đồng, chiếm 22,59% tổng doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ, là nghiệp vụ có quy mô lớn thứ hai sau bảo hiểm sức khỏe (Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, 2026).

Theo dự báo của IMARC Group (2025), thị trường bảo hiểm xe cơ giới Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 3,69% trong giai đoạn 2026-2034. Điều này cho thấy, bảo hiểm xe cơ giới là một trong những nghiệp vụ trọng yếu, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm. Tuy nhiên, quy trình giám định bảo hiểm xe cơ giới tại nhiều doanh nghiệp trước đây chủ yếu được thực hiện theo phương thức truyền thống, phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và kinh nghiệm của giám định viên. Cách thức này thường kéo dài thời gian xử lý, làm gia tăng chi phí giám định, tiềm ẩn rủi ro gian lận và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng, đặc biệt khi số lượng hồ sơ bồi thường tăng mạnh hoặc giám định viên gặp khó khăn trong việc tiếp cận hiện trường (Đỗ Quang, 2025).

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh bảo hiểm, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quy trình giám định xe cơ giới. Các giải pháp như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ nhận diện ký tự quang học (OCR), phân tích dữ liệu và kết nối dữ liệu với khách hàng, gara sửa chữa và cơ quan quản lý đang từng bước được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả giám định, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo hiểm, nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về xu hướng chuyển đổi số trong quy trình giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam, đặc biệt dưới góc độ tổng hợp thực tiễn triển khai của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Do đó, nghiên cứu phân tích các xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam, đánh giá kết quả đạt được, những thách thức còn tồn tại và đề xuất một số định hướng thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực này thời gian tới. Nghiên cứu góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp tài liệu tham khảo cho doanh nghiệp bảo hiểm cũng như cơ quan quản lý trong quá trình triển khai và hoàn thiện hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính trên cơ sở phân tích dữ liệu thứ cấp từ văn bản pháp luật, báo cáo của Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các nghiên cứu khoa học và thông tin công bố của doanh nghiệp bảo hiểm. Các minh chứng được lựa chọn từ những doanh nghiệp đã công khai triển khai giải pháp số hóa giám định xe cơ giới nhằm phản ánh xu hướng chuyển đổi số của thị trường.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Giám định bảo hiểm xe cơ giới là hoạt động xác định nguyên nhân, mức độ tổn thất và phạm vi trách nhiệm bảo hiểm, làm cơ sở cho quá trình giải quyết bồi thường. Trong mô hình truyền thống, hoạt động này chủ yếu dựa vào kiểm tra thực tế, hồ sơ giấy và kinh nghiệm của giám định viên. Do đó, hiệu quả xử lý phụ thuộc đáng kể vào yếu tố con người, khoảng cách địa lý và khả năng thu thập, xác minh thông tin.

Chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ nhằm đổi mới mô hình hoạt động và nâng cao hiệu quả quản trị (Ahmad và cộng sự, 2025). Trong bảo hiểm phi nhân thọ, InsurTech cùng AI, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và OCR giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và phát hiện gian lận (Betz và Payne, 2021). Tại Việt Nam, chuyển đổi số được xem là quá trình tái cấu trúc hoạt động dựa trên công nghệ và dữ liệu; tỷ lệ doanh nghiệp có kế hoạch tăng đầu tư công nghệ tăng từ 95,5% năm 2024 lên 98,7% năm 2025 (Hồng Chi, 2025).

Đối với bảo hiểm xe cơ giới, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc chuyển hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử mà còn bao gồm tái cấu trúc quy trình giám định trên nền tảng công nghệ và dữ liệu. Quá trình này thể hiện thông qua số hóa quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ; ứng dụng AI, OCR trong nhận diện tổn thất; khai thác và phân tích dữ liệu; đồng thời tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp bảo hiểm, khách hàng, gara sửa chữa và cơ quan quản lý. Đây là những yếu tố có khả năng góp phần rút ngắn thời gian giám định, nâng cao độ chính xác, kiểm soát rủi ro và cải thiện chất lượng dịch vụ (Nguyễn Thị Hồng Lan và Nguyễn Thị Thúy Hồng, 2026).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Số hóa quy trình giám định xe cơ giới

Số hóa quy trình là xu hướng được triển khai sớm và phổ biến nhất trong chuyển đổi số giám định bảo hiểm xe cơ giới. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư nền tảng số phục vụ giám định và bồi thường.

Bảo hiểm VietinBank (VBI) triển khai dịch vụ khai báo và giám định tổn thất trực tuyến từ năm 2017, cho phép khách hàng gửi thông tin và hình ảnh hiện trường qua ứng dụng mà không cần chờ giám định viên (Đỗ Quang, 2025). Bảo hiểm Quân đội (MIC) triển khai khai báo bồi thường trực tuyến từ năm 2023, góp phần đơn giản hóa thủ tục và giảm hồ sơ giấy (Châu Anh, 2025).

Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (BSH) thực hiện điện tử hóa quy trình giám định và bồi thường thông qua ứng dụng và nền tảng Web MyBSH (Đỗ Quang, 2025). Bảo hiểm Bưu điện (PTI) phát triển ứng dụng PTI Giám Định Viên nhằm hỗ trợ quản lý hồ sơ theo thời gian thực và nâng cao khả năng theo dõi tiến độ xử lý (Hà Phan, 2021).

Những trường hợp trên cho thấy hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới đang từng bước chuyển từ phương thức xử lý thủ công sang môi trường điện tử. Quan trọng hơn, số hóa hồ sơ và quy trình tạo ra nền tảng dữ liệu cần thiết để doanh nghiệp tiếp tục tích hợp AI, OCR và các công cụ phân tích dữ liệu vào những công đoạn chuyên sâu hơn của hoạt động giám định.

Ứng dụng AI trong giám định xe cơ giới

AI được ứng dụng rộng rãi trong tiếp nhận yêu cầu bồi thường, phân tích hình ảnh tổn thất và phát hiện gian lận tại nhiều doanh nghiệp bảo hiểm quốc tế (Ahmad và cộng sự, 2025). Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp đã bước đầu đưa AI và OCR vào quy trình giám định. MIC ứng dụng AI kết hợp OCR để nhận diện hình ảnh tổn thất theo thời gian thực (Châu Anh, 2025); VBI tích hợp AI và OCR giúp rút ngắn thời gian thu thập thông tin ban đầu xuống còn 2-3 phút; PVI ứng dụng AI trong cấp đơn, giám định, bồi thường và chăm sóc khách hàng (Đỗ Quang, 2025); Bảo Việt triển khai Robo Assistant trên BaoViet Direct để tự động kiểm tra hồ sơ, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ thẩm định bồi thường (Hồng Chi, 2025).

Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI trong ngành bảo hiểm nhìn chung vẫn còn hạn chế. Theo số liệu được Nguyễn Thị Hồng Lan và Nguyễn Thị Thúy Hồng (2026) dẫn lại, khoảng 74% doanh nghiệp đã xây dựng chiến lược chuyển đổi số nhưng chỉ khoảng 18% ứng dụng AI vào thực tế, trong khi tỷ lệ hoàn toàn tin tưởng kết quả do AI đưa ra mà không cần kiểm tra lại chỉ ở mức 5,4%. Điều này cho thấy AI vẫn chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ nghiệp vụ. Để nâng cao hiệu quả ứng dụng, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư hạ tầng, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường khả năng tích hợp hệ thống.

Kết nối dữ liệu với các bên liên quan

Chuyển đổi số trong giám định xe cơ giới đang mở rộng theo hướng kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp bảo hiểm, khách hàng, gara sửa chữa và cơ quan quản lý nhằm rút ngắn thời gian xử lý và tăng tính minh bạch. DBV phát triển ứng dụng DBV Connect cho phép các bên trao đổi thông tin, gửi hình ảnh tổn thất, theo dõi tiến độ hồ sơ và đánh giá chất lượng dịch vụ (Châu Anh, 2025). Bảo Việt triển khai BaoViet Direct hỗ trợ quản lý hợp đồng, khai báo bồi thường và tra cứu gara liên kết (Đỗ Quang, 2025).

Bên cạnh đó, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và quá trình phát triển cơ sở dữ liệu bảo hiểm tạo điều kiện pháp lý và kỹ thuật để từng bước tăng cường kết nối dữ liệu (Nguyễn Thị Thùy Dung, 2026). Việc Cục Đăng kiểm Việt Nam triển khai giấy chứng nhận đăng kiểm điện tử từ ngày 01/03/2026 cũng hỗ trợ xác thực thông tin phương tiện và đẩy nhanh quá trình bồi thường (Bộ Xây dựng, 2026). Tuy nhiên, sự khác biệt về nền tảng công nghệ, tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế chia sẻ thông tin vẫn là rào cản đối với việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu liên thông.

Chuyển đổi số gắn với trải nghiệm khách hàng

Nâng cao trải nghiệm khách hàng là mục tiêu quan trọng của chuyển đổi số trong giám định bảo hiểm xe cơ giới. Các nền tảng số giúp khách hàng khai báo tổn thất, theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và nhận kết quả bồi thường nhanh chóng, minh bạch hơn.

DBV ứng dụng DBV Connect giúp giảm khoảng 50% thời gian xử lý hồ sơ và tăng 40% năng suất làm việc của nhân viên (Châu Anh, 2025); VBI kết hợp AI và OCR giúp khách hàng hoàn thành khai báo tổn thất trong khoảng 2-3 phút (Đỗ Quang, 2025). BIC, PJICO và Bảo Việt phát triển nền tảng số hỗ trợ quản lý hợp đồng, khai báo tổn thất, tra cứu gara và đặt lịch giám định (Hồng Chi, 2025).

Như vậy, giá trị của chuyển đổi số không chỉ nằm ở việc giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp mà còn thể hiện ở khả năng nâng cao tính thuận tiện, minh bạch và khả năng chủ động của khách hàng. Tuy nhiên, trong hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới, công nghệ vẫn cần được kết hợp với chuyên môn và khả năng đánh giá thực tế của giám định viên, đặc biệt đối với những trường hợp tổn thất phức tạp hoặc có dấu hiệu gian lận.

Quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và tuân thủ pháp lý

Khi quy trình giám định ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu số, quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trở thành điều kiện nền tảng của chuyển đổi số. Khung pháp lý về kinh doanh bảo hiểm đã từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở cho việc ứng dụng công nghệ và phát triển cơ sở dữ liệu ngành (Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, 2026).

Tuy nhiên, việc chia sẻ dữ liệu giữa doanh nghiệp bảo hiểm, gara sửa chữa và cơ quan quản lý vẫn còn hạn chế do thiếu tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất và cơ chế kết nối liên thông. Đồng thời, nguy cơ rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng và lạm dụng dữ liệu số có thể ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp và quyền lợi của khách hàng (Nguyễn Thị Vân Anh, 2022).

Do đó, chuyển đổi số trong giám định bảo hiểm xe cơ giới cần được nhìn nhận đồng thời trên 3 phương diện: công nghệ, dữ liệu và quản trị. Việc đầu tư ứng dụng mới chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng với chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, cơ chế kiểm soát và tuân thủ pháp luật.

Bảng: Xu hướng chuyển đổi số trong giám định bồi thường bảo hiểm xe cơ giới tại một số doanh nghiệp

Xu hướng

Doanh nghiệp tiêu biểu

Công nghệ áp dụng

Giá trị nền tảng mang lại

Số hóa quy trình

VBI, PTI, MIC, DBV, BSH, Bảo Việt

App, Website, hồ sơ điện tử

Rút ngắn thời gian xử lý

AI và phân tích dữ liệu

PVI, VBI, MIC, Bảo Việt

AI, OCR

Hỗ trợ nhận diện tổn thất

Kết nối dữ liệu với các bên liên quan

Bảo Việt, BIC, DBV, PJICO

Hồ sơ điện tử

Liên thông dữ liệu.

Trải nghiệm khách hàng

BIC, BSH, Bảo Việt, DBV, PJICO

Mobile App

Nâng cao chất lượng dịch vụ

Quản trị dữ liệu

Nhiều doanh nghiệp

Cơ sở dữ liệu, bảo mật

Tăng tuân thủ và kiểm soát rủi ro

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số trong giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam đang diễn ra theo nhiều hướng, từ số hóa quy trình, hồ sơ đến ứng dụng AI, OCR, phân tích dữ liệu và kết nối giữa các bên liên quan. Những thay đổi này góp phần rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao hiệu quả giám định và chất lượng dịch vụ. Kết quả này phù hợp với Ahmad và cộng sự (2025), khi cho rằng AI, dữ liệu lớn và các nền tảng số đang trở thành những công nghệ quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành bảo hiểm.

Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ còn chưa đồng đều do khác biệt về năng lực công nghệ, nguồn nhân lực và khả năng đầu tư. AI hiện chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ, nhận diện hình ảnh tổn thất và tự động hóa một số tác vụ, thay vì thay thế hoàn toàn giám định viên. Nhận định này tương đồng với Nguyễn Thị Hồng Lan và Nguyễn Thị Thúy Hồng (2026), theo đó phần lớn doanh nghiệp mới ở giai đoạn ứng dụng AI để hỗ trợ nghiệp vụ. Vì vậy, hiệu quả của AI không chỉ phụ thuộc vào thuật toán mà còn gắn với chất lượng, mức độ chuẩn hóa và khả năng liên thông của dữ liệu.

Bên cạnh đó, quản trị và kết nối dữ liệu vẫn là những rào cản đáng kể. Việc thiếu tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất và cơ chế chia sẻ thông tin giữa doanh nghiệp bảo hiểm, gara sửa chữa, cơ quan đăng kiểm và cơ quan quản lý làm hạn chế khả năng giám định, phát hiện gian lận và tự động hóa quy trình. Điều này cho thấy chuyển đổi số không chỉ là vấn đề đầu tư công nghệ mà còn phụ thuộc vào hạ tầng dữ liệu, cơ chế phối hợp và khung pháp lý. Vì vậy, khả năng chuẩn hóa và liên thông dữ liệu sẽ là nền tảng quyết định chiều sâu của chuyển đổi số trong giám định bảo hiểm xe cơ giới.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, rút ngắn thời gian xử lý bồi thường và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trên cơ sở phân tích tài liệu và thực tiễn triển khai tại một số doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, nghiên cứu chỉ ra quá trình chuyển đổi số hiện nay được thể hiện qua năm xu hướng chủ yếu, gồm: (1) số hóa quy trình và hồ sơ giám định; (2) ứng dụng AI, OCR và phân tích dữ liệu trong xử lý tổn thất; (3) tăng cường kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp bảo hiểm với khách hàng, gara sửa chữa và cơ quan quản lý; (4) nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua các nền tảng số; (5) chú trọng quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và tuân thủ pháp luật.

Về mặt lý luận, nghiên cứu góp phần hệ thống hóa các xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động giám định bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam trên cơ sở tổng hợp tài liệu và thực tiễn triển khai của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có công khai thông tin.

Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo hiểm tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong quá trình hoạch định chiến lược chuyển đổi số.

Do phạm vi nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu thứ cấp và từ các doanh nghiệp có công khai triển khai chuyển đổi số, bài viết chưa lượng hóa mức độ tác động của từng công nghệ đối với hiệu quả giám định và bồi thường. Đây cũng là hướng nghiên cứu có thể được tiếp tục triển khai trong thời gian tới thông qua các phương pháp định lượng hoặc nghiên cứu trường hợp chuyên sâu nhằm đánh giá toàn diện hơn hiệu quả của chuyển đổi số trong hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Ahmad, S., Karim, R., Sultana, N., & Lima, R. P. (2025). InsurTech: Digital transformation of the insurance industry. Emerald Publishing Limited, 287-299.

2. Betz, S., & Payne, C. (2021). How insurers can transform by adopting public cloud. Ernst & Young.

3. Bộ Xây dựng (2026). Thực hiện kiểm định khí thải xe ô tô tham gia giao thông đường bộ và thực hiện cấp Giấy chứng nhận kiểm định điện tử trên toàn quốc từ 01/3/2026. https://moc.gov.vn/vn/tin-tuc/1184/91780/thuc-hien-kiem-dinh-khi-thai-xe-o-to-tham-gia-giao-thong-duong-bo-va-thuc-hien-cap-giay-chung-nhan-kiem-dinh-dien-tu-tren-toan-quoc-tu-0132026.aspx

4. Châu Anh (2025). Doanh nghiệp bảo hiểm xe cơ giới dốc sức trong cuộc đua công nghệ, AI. https://vneconomy.vn/doanh-nghiep-bao-hiem-xe-co-gioi-doc-suc-trong-cuoc-dua-cong-nghe-ai.htm

5. Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (2026). Bản tin thị trường bảo hiểm tháng 5/2026, số 05 (170). https://www.mof.gov.vn/quan-ly-giam-sat-bao-hiem/ban-tin-thi-truong-bao-hiem-toan-cau/ban-tin-thi-truong-bao-hiem-thang-52026

6. Đỗ Quang (2025). Các hãng bảo hiểm tăng tốc chuyển đổi số, rút ngắn quy trình bồi thường. https://xe.baoxaydung.vn/cac-hang-bao-hiem-tang-toc-chuyen-doi-so-rut-ngan-quy-trinh-boi-thuong-192251017103209495.htm

7. Hà Phan (2021). PTI thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực bảo hiểm. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/pti-thuc-day-ung-dung-cong-nghe-trong-linh-vuc-bao-hiem-26681.html

8. Holland, C. P., & Kavuri, A. S. (2021). Artificial intelligence and digital transformation of insurance markets. The Capco Institute Journal of Financial Transformation, 54, 104-115.

9. Hồng Chi (2025). Bảo hiểm phi nhân thọ: Tăng tốc chuyển đổi số, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/bao-hiem-phi-nhan-tho-tang-toc-chuyen-doi-so-toi-uu-hoa-trai-nghiem-khach-hang-185667-185667.html

10. IMARC Group (2025). Vietnam motor insurance market: Industry trends, share, size, growth, opportunity and forecast 2026–2034. https://www.imarcgroup.com/vietnam-motor-insurance-market

11. Nguyễn Thị Hồng Lan & Nguyễn Thị Thúy Hồng (2026). Khai thác dữ liệu và công nghệ số trong ngành bảo hiểm tại Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Hanoi Open University Journal of Science. DOI: https://doi.org/10.59266/houjs.2026.1249

12. Nguyễn Thị Thùy Dung (2026). Công nghệ bảo hiểm trong chuyển đổi số ngành bảo hiểm: Hàm ý cho phát triển bền vững tại Việt Nam. Hanoi Open University Journal of Science. DOI: https://doi.org/10.59266/houjs.2026.1256

13. Nguyễn Thị Thúy Hồng & Nguyễn Thị Hồng Lan (2026). Tác động của công nghệ bảo hiểm đến hiệu quả kinh doanh của các công ty bảo hiểm tại Việt Nam. Hanoi Open University Journal of Science.DOI: https://doi.org/10.59266/houjs.2026.1254

14. Nguyễn Thị Vân Anh (2022). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ngành bảo hiểm tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tạp chí Nguồn nhân lực và An sinh xã hội, 12, 20-29.

Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/9/2026; Ngày duyệt đăng: 5/10/2026

Các tin khác

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng phát thải thấp nhằm đồng thời thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050 và đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn.
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Dệt may là ngành xuất khẩu và tạo việc làm quan trọng của Việt Nam, nhưng lợi thế dựa vào lao động dồi dào, gia công và chi phí thấp đang chịu sức ép từ tăng tiền lương, giao hàng nhanh, truy xuất nguồn gốc, sản xuất xanh và tự động hóa.
Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Trên thế giới, công nghệ này đã được ứng dụng trong các nền tảng truy xuất thực phẩm. Tại Việt Nam, blockchain cũng ngày càng được quan tâm trong quản lý và truy xuất nguồn gốc nông sản.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam

Khác với các làn sóng tự động hóa trước đây vốn tập trung vào các nhiệm vụ thủ công, lặp lại, GenAI có khả năng hỗ trợ hoặc thay thế các nhiệm vụ nhận thức và xử lý thông tin, vốn là nhóm nhiệm vụ gắn liền với lao động văn phòng và trình độ cao.