Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam
Nguyễn Thị Thùy Duyên
Đại học Kinh tế Quốc dân; Email: [email protected]
Đỗ Tường Vy
Trường THPT Chuyên Khoa học Xã hội và Nhân Văn; Email: [email protected]
Đỗ Thị Hà Chi
Trường THPT Đan Phượng; Email: [email protected]
Trương Thị Thảo Uyên
Trường THPT Lê Viết Thuật; Email: [email protected]
Lê Thanh Lâm
Trường THPT Chuyên Hà Nội Amsterdam; Email: [email protected]
Tóm tắt
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đang làm thay đổi thị trường lao động thông qua khả năng tự động hóa và hỗ trợ các nhiệm vụ xử lý thông tin, lao động tri thức. Dựa trên phân tích tài liệu thứ cấp và khung phân tích nhiệm vụ, nghiên cứu xem xét tác động của GenAI qua 3 cơ chế: thay thế, bổ trợ và tạo mới, từ đó đánh giá triển vọng chuyển đổi của thị trường lao động Việt Nam. Kết quả cho thấy, khoảng 20,8% việc làm tại Việt Nam có khả năng chịu ảnh hưởng bởi GenAI, nhưng chỉ 1,8% thuộc nhóm rủi ro cao, cho thấy tác động chủ yếu là tái cấu trúc nhiệm vụ hơn là thay thế việc làm trên diện rộng. Mức độ ảnh hưởng khác biệt đáng kể theo ngành nghề, khu vực việc làm và giới. Nghiên cứu đề xuất chú trọng đào tạo lại, thu hẹp khoảng cách giới và thúc đẩy ứng dụng AI theo hướng bổ trợ con người nhằm nâng cao khả năng thích ứng của lực lượng lao động Việt Nam.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo tạo sinh, thị trường lao động, kỹ năng số, AI
Abstract
Generative Artificial Intelligence (GenAI) is transforming the labor market through its ability to automate and support information-processing and knowledge work tasks. Based on an analysis of secondary literature and a task-based analytical framework, the study examines the impacts of GenAI through three mechanisms: substitution, augmentation, and creation, thereby assessing the prospects for transformation of Viet Nam’s labor market. The findings indicate that approximately 20.8% of jobs in Viet Nam are potentially affected by GenAI, but only 1.8% fall into the high-risk category, indicating that its primary impact is task restructuring rather than widespread job replacement. The extent of the impact differs significantly across occupations, employment sectors, and genders. The study recommends prioritizing reskilling, narrowing the gender gap, and promoting the application of AI in a human-complementary manner to enhance the adaptability of Viet Nam’s workforce.
Keywords: Generative Artificial Intelligence, labor market, digital skills, AI
ĐẶT VẤN ĐỀ
GenAI là nhóm công nghệ AI có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh hay mã nguồn dựa trên dữ liệu huấn luyện. Khác với các làn sóng tự động hóa trước đây vốn tập trung vào các nhiệm vụ thủ công, lặp lại, GenAI có khả năng hỗ trợ hoặc thay thế các nhiệm vụ nhận thức và xử lý thông tin, vốn là nhóm nhiệm vụ gắn liền với lao động văn phòng và trình độ cao. Tính đến năm 2025, tỷ lệ tiếp nhận GenAI toàn cầu đã đạt 16,3%, trong đó Việt Nam nổi lên là một trong những quốc gia có tốc độ ứng dụng nhanh nhất khu vực, vượt mức trung bình thế giới và nhiều nước ASEAN (Microsoft AI Economy Institute, 2026). Quá trình chuyển đổi này diễn ra song song với những bước tiến lớn về thể chế tại Việt Nam, tiêu biểu là định hướng chuyển đổi số theo Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ cuối năm 2025, thiết lập khuôn khổ pháp lý quốc gia đầu tiên cho các hệ thống AI.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy tác động chủ yếu của GenAI không nằm ở việc thay thế hoàn toàn nghề nghiệp mà thông qua quá trình tái phân bổ nhiệm vụ trong từng công việc (Gmyrek và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không đồng đều giữa các nhóm lao động, phụ thuộc vào kỹ năng, giới tính và đặc điểm công việc. Mặc dù vậy, các kết quả này chủ yếu đến từ các nền kinh tế phát triển và không thể áp dụng máy móc cho các nước đang phát triển do khác biệt về cấu trúc nhiệm vụ, năng lực hấp thụ công nghệ và thị trường lao động.
Tại Việt Nam, các đánh giá hiện có mới chỉ dừng lại ở mức độ ảnh hưởng tiềm năng bề nổi, thiếu các phân tích toàn diện về cơ chế tác động theo chiều sâu cũng như rào cản năng lực hấp thụ thực tế của doanh nghiệp nội địa. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp nhằm làm rõ cơ chế tác động, đánh giá triển vọng chuyển đổi của thị trường lao động Việt Nam, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách mang tính đặc thù.
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA GENAI ĐẾN THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG
Để đánh giá triển vọng chuyển đổi của thị trường lao động trước làn sóng GenAI, nghiên cứu này tiếp cận từ khung phân tích nhiệm vụ, theo đó mỗi nghề nghiệp được xem là một tập hợp nhiều nhóm nhiệm vụ khác nhau thay vì một khối công việc đồng nhất. Một số ứng dụng của GenAI trong các ngành nghề được thể hiện tại Bảng.
Trên cơ sở đó, GenAI tác động đến thị trường lao động thông qua 3 cơ chế chính: thay thế, bổ trợ và tạo mới.
Thứ nhất, kênh thay thế diễn ra khi các nhiệm vụ có tính chuẩn hóa cao như xử lý văn bản, tổng hợp dữ liệu hay soạn thảo tài liệu theo mẫu được tự động hóa hoàn toàn, làm giảm nhu cầu lao động cho những nhiệm vụ này.
Thứ hai, kênh bổ trợ diễn ra khi GenAI hỗ trợ con người thực hiện nhiệm vụ nhanh và chính xác hơn mà không thay thế vai trò ra quyết định, qua đó gia tăng năng suất và giá trị công việc.
Thứ ba, kênh tạo mới phản ánh khả năng GenAI làm phát sinh nhu cầu đối với những kỹ năng và vị trí việc làm trước đây chưa tồn tại, như quản trị dữ liệu huấn luyện hay giám sát chất lượng đầu ra của AI.
Bảng: Một số ứng dụng của GenAI trong các ngành nghề
| Lĩnh vực | Ứng dụng tiêu biểu | Kênh chủ đạo |
|---|---|---|
| Chăm sóc khách hàng | Chatbot tự động trả lời yêu cầu của khách hàng | Thay thế |
| Hành chính, nhân sự | Soạn thảo văn bản mẫu, sàng lọc hồ sơ ứng viên | Thay thế |
| Tài chính, ngân hàng | Tóm tắt báo cáo, hỗ trợ phân tích và phát hiện gian lận | Bổ trợ |
| Kỹ thuật phần mềm | Trợ lý viết mã, gợi ý sửa lỗi | Bổ trợ/Thay thế |
| Giáo dục | Soạn học liệu, hỗ trợ gia sư cá nhân hóa | Bổ trợ |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Do mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa các nhiệm vụ trong cùng một nghề, việc đánh giá tác động của GenAI cần được thực hiện theo một chuỗi 3 mắt xích tách biệt: mức độ ảnh hưởng tiềm năng, mức độ ứng dụng thực tế và tác động thực tế lên việc làm. Mức độ ảnh hưởng tiềm năng phản ánh khả năng kỹ thuật mà GenAI có thể thực hiện các nhiệm vụ của một nghề nghiệp, không phụ thuộc vào việc công nghệ này đã được triển khai hay chưa. Gmyrek và cộng sự (2025) lượng hóa khả năng này bằng một chỉ số toàn cầu, phân loại nghề nghiệp thành 6 mức độ dựa trên cường độ và tính đồng nhất của mức ảnh hưởng giữa các nhiệm vụ cấu thành: từ nhóm không bị ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tối thiểu, đến mức độ 1-3 với mức ảnh hưởng tăng dần nhưng còn phân tán giữa các nhiệm vụ và mức độ 4 nhóm có mức ảnh hưởng cao và đồng nhất trên hầu hết nhiệm vụ, do đó đối mặt với rủi ro tự động hóa lớn nhất. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng tiềm năng chỉ xác định phạm vi mà GenAI có thể chạm tới, còn việc chuyển hóa thành ứng dụng thực tế và tác động cụ thể đến việc làm, tiền lương hay điều kiện lao động còn phụ thuộc vào mức độ sẵn có của hạ tầng số, kỹ năng bổ trợ của người lao động, năng lực quản trị và tài chính của doanh nghiệp, cũng như mức độ hoàn thiện của thể chế và khung pháp lý (Ngân hàng Thế giới, 2025).
TRIỂN VỌNG CHUYỂN ĐỔI THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM
Mức độ ảnh hưởng tiềm năng
Áp dụng chỉ số toàn cầu về mức độ ảnh hưởng của GenAI vào Điều tra lao động và việc làm năm 2024, ILO (2026) ước tính khoảng 20,8% việc làm tại Việt Nam, tương đương 11,5 triệu lao động có khả năng chịu ảnh hưởng bởi GenAI. Tuy nhiên, chỉ 1,8% việc làm, tương đương khoảng 1 triệu lao động, thuộc nhóm ảnh hưởng cao nhất (mức độ 4), nơi hầu hết nhiệm vụ cấu thành nghề nghiệp đều có khả năng bị tự động hóa. Tỷ lệ này tương đương với Indonesia và Thái Lan, nhưng thấp hơn Philippines.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng mức độ phơi nhiễm tiềm năng không đồng nghĩa với tỷ lệ mất việc thực tế. Hình cho thấy, sự phân bổ tập trung cao ở các ngành tài chính - bảo hiểm (82,6%), bán buôn - bán lẻ (76,3%) phản ánh đặc trưng tự động hóa các nhiệm vụ có cấu trúc lặp lại, trong khi khu vực chế biến - chế tạo (sử dụng 12 triệu lao động nhưng chỉ 6,2% ảnh hưởng) lại gần như “miễn dịch” ngắn hạn trước GenAI. Điều này chứng minh rằng làn sóng công nghệ này đang tái cấu trúc bản chất công việc bên trong từng ngành hơn là gây ra làn sóng sa thải quy mô lớn.
Hình: Mức độ ảnh hưởng của GenAI theo nhóm nghề nghiệp tại Việt Nam năm 2024
![]() |
Nguồn: ILO (2026)
Mức độ ảnh hưởng cũng mang tính tập trung theo không gian và tính chất việc làm. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng chỉ chiếm 24,3% tổng việc làm cả nước nhưng lại chiếm tới 38% việc làm có khả năng bị ảnh hưởng, phản ánh sự tập trung của các nghề nghiệp hành chính, chuyên môn và dịch vụ tại các đô thị lớn. Tương tự, việc làm chính thức ghi nhận mức độ ảnh hưởng tổng thể cao hơn khu vực phi chính thức (28,7% so với 16,9%). Đây là một nghịch lý đáng chú ý khi những vị trí việc làm vốn được xem là tốt, ổn định, tại đô thị và thuộc khu vực chính thức, lại là những vị trí có xác suất bị tác động bởi GenAI cao hơn, chủ yếu do đặc thù nhiệm vụ hành chính và xử lý thông tin tập trung nhiều ở khu vực này.
Xét theo giới tính, tác động của GenAI không chỉ thể hiện ở chênh lệch về mức độ phơi nhiễm ban đầu, với 26% ở nữ so với 19,3% ở nam tại Việt Nam, mà còn có thể khuếch đại bất bình đẳng giới thông qua cấu trúc phân tầng nghề nghiệp sẵn có (ILO, 2026). Phụ nữ tập trung nhiều hơn trong các công việc hành chính, kế toán, hỗ trợ văn phòng và dịch vụ, vốn có tỷ trọng nhiệm vụ xử lý thông tin và quy trình chuẩn hóa cao, nhưng lại thiếu đại diện tương xứng trong các lĩnh vực STEM và AI (chiếm lần lượt 28% và 30% lực lượng lao động), nơi trực tiếp kiến tạo và định hình cách công nghệ được sử dụng, tạo thành một bẫy cấu trúc khó thoát ra bằng nỗ lực cá nhân đơn thuần. Vì vậy, GenAI không tạo ra bất bình đẳng giới từ con số không, nhưng có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách sẵn có về thu nhập, cơ hội thăng tiến và khả năng tiếp cận các vị trí giá trị cao nếu cơ hội đào tạo lại không được phân bổ đồng đều.
Tác động ban đầu của GenAI lên thị trường lao động Việt Nam
Về mức độ ứng dụng thực tế, tốc độ tiếp nhận GenAI tại Việt Nam tăng nhanh trong năm 2025, từ 21,2% dân số sử dụng trong nửa đầu năm lên 23,5% vào nửa cuối năm (Microsoft AI Economy Institute, 2026). Tuy nhiên, tốc độ ứng dụng gia tăng chưa đồng nghĩa với tác động tiêu cực rõ rệt đến việc làm. Dữ liệu Điều tra lao động và việc làm giai đoạn 2022-2024 cho thấy, việc làm của thanh niên 20-24 tuổi có trình độ học vấn cao trong 4 ngành dịch vụ tư nhân chịu ảnh hưởng cao nhất vẫn tiếp tục mở rộng, tăng 21,1% trong năm 2023 và 16,2% trong năm 2024 (ILO, 2026). Kết quả này trái ngược với những dấu hiệu suy giảm tuyển dụng lao động trẻ đã được ghi nhận tại một số nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ, phản ánh một phần độ trễ trong quá trình tích hợp công nghệ cũng như đặc thù của thị trường lao động Việt Nam (Brynjolfsson và cộng sự, 2025).
Một nguyên nhân quan trọng giải thích khoảng cách giữa mức độ phơi nhiễm tiềm năng và tác động thực tế nằm ở năng lực triển khai còn phân hóa trong cộng đồng doanh nghiệp. Bên cạnh các rào cản về hạ tầng số và dữ liệu, chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống AI vẫn là trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đặc biệt, lợi thế về nguồn lao động có chi phí cạnh tranh tại Việt Nam vô hình trung tạo ra một vùng đệm tạm thời, khiến nhiều doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nhân lực linh hoạt thay vì chi phí đầu tư rủi ro cho các giải pháp AI chưa đảm bảo hoàn vốn ngắn hạn.
Dù vậy, tại những phân khúc doanh nghiệp có tiềm lực và đã triển khai bài bản, GenAI bắt đầu thể hiện rõ vai trò bổ trợ. Đơn cử như tại FPT Software, việc triển khai trợ lý viết mã bằng GenAI cho khoảng 10.000 lập trình viên đã giúp năng suất lập trình tăng từ 10-30% tùy công cụ và giai đoạn, cho thấy tiềm năng tối ưu hóa hiệu suất khi hạ tầng và kỹ năng đáp ứng đủ điều kiện (Microsoft và LinkedIn, 2024).
Cơ hội và thách thức
Những phân tích trên cho thấy GenAI đặt thị trường lao động Việt Nam trước 2 mặt của cùng một quá trình chuyển đổi. Một mặt, công nghệ này mở ra cơ hội nâng cao năng suất, hình thành các nghề nghiệp mới gắn với kỹ năng AI và tạo điều kiện cho người lao động dịch chuyển sang những công việc có giá trị gia tăng cao hơn. Việc ứng dụng AI vào thực tế được ước tính có thể đóng góp khoảng 79,3 tỷ USD, tương đương gần 12% GDP vào năm 2030 (Access Partnership, 2024), trong bối cảnh khoảng 88% lao động tri thức tại Việt Nam đã đưa AI vào công việc hằng ngày (Microsoft và LinkedIn, 2024).
Tuy nhiên, lợi ích từ GenAI không tự động được phân bổ đồng đều giữa các nhóm lao động. Những người có kỹ năng số, khả năng thích ứng và nền tảng chuyên môn phù hợp có nhiều khả năng tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả công việc, trong khi nhóm lao động thiếu kỹ năng có nguy cơ bị thu hẹp cơ hội tiếp cận các công việc có giá trị cao hơn. Mặc dù số lượng việc làm danh nghĩa chưa sụt giảm, chất lượng việc làm trong dài hạn lại là bài toán đáng báo động. Sự hiện diện của GenAI có nguy cơ tạo ra hiện tượng đình trệ thu nhập biên đối với nhóm lao động văn phòng bậc thấp. Khi công nghệ tự động hóa phần lớn các tác vụ xử lý thông tin, sức mạnh thương lượng về tiền lương của lao động không có kỹ năng chuyên sâu sẽ bị suy giảm, dẫn đến sự phân hóa thu nhập gay gắt hơn ngay trong khu vực chính thức.
Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nhân lực công nghệ cũng là một thách thức lớn đối với khả năng hấp thụ GenAI. Theo NIC (2025), nhu cầu nhân lực công nghệ số tại Việt Nam dự kiến đạt khoảng 530.000 người, trong khi nguồn cung nhân lực AI chuyên sâu hiện còn hạn chế. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi không chỉ phụ thuộc vào tốc độ phát triển công nghệ, mà còn phụ thuộc vào năng lực đào tạo, tái đào tạo và khả năng thích ứng của cả người lao động, doanh nghiệp và hệ thống chính sách của Nhà nước.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Những phân tích trên cho thấy tác động của GenAI đối với thị trường lao động Việt Nam không diễn ra đồng đều mà phụ thuộc đáng kể vào đặc điểm nghề nghiệp, kỹ năng của người lao động, năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp và khả năng thích ứng của hệ thống thể chế. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là hạn chế nguy cơ thay thế việc làm, mà quan trọng hơn là chủ động định hướng quá trình chuyển đổi theo hướng nâng cao năng suất, mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ và giảm thiểu các bất bình đẳng có thể phát sinh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách sau:
Thứ nhất, cần đổi mới hệ thống giáo dục và giáo dục nghề nghiệp theo hướng tích hợp thực chất năng lực số và tư duy làm việc cùng AI, thay vì chỉ tập trung vào phân khúc nhân lực kỹ thuật cao. Bên cạnh các bậc học chính quy, Nhà nước cần thiết lập các quỹ hỗ trợ tài chính ngắn hạn kết hợp với cơ chế công nhận kỹ năng số nhằm hỗ trợ lực lượng lao động đang làm việc cập nhật năng lực xuyên suốt quá trình nghề nghiệp, đặc biệt chú trọng đến khối lao động phi chính thức và lao động lớn tuổi vốn thiếu điều kiện tiếp cận các chương trình đào tạo chuẩn hóa.
Thứ hai, cần trang bị cho người lao động khả năng thích ứng chủ động với GenAI. Các chương trình đào tạo lại nên ưu tiên nhóm có mức độ phơi nhiễm cao nhưng khả năng chuyển đổi kỹ năng còn hạn chế, kết hợp giữa kỹ năng khai thác GenAI và các năng lực khó bị tự động hóa như tư duy phản biện, giao tiếp, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa nguy cơ thay thế thành cơ hội nâng cao năng suất và giá trị công việc.
Thứ ba, cần thúc đẩy việc ứng dụng GenAI trong doanh nghiệp theo hướng bổ trợ con người thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu cắt giảm lao động. Do rào cản lớn về chi phí và năng lực tài chính của phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, các chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước cần chuyển từ hình thức khuyến nghị chung sang các gói ưu đãi tài chính trực tiếp, như giảm thuế cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ, hỗ trợ hạ tầng dữ liệu chung và tư vấn chuyển đổi số thực chất.
Thứ tư, cần hoàn thiện khung khổ pháp lý lao động và quản trị công nghệ nhằm bảo đảm sự minh bạch và cân bằng lợi ích trong kỷ nguyên số. Cụ thể, các nguyên tắc về quyền con người giám sát các quyết định tự động hóa trong tuyển dụng, đánh giá hiệu suất hay phân bổ công việc cần được luật hóa trong các văn bản dưới luật hoặc sửa đổi bổ sung của pháp luật lao động. Đồng thời, hệ thống dự báo thị trường lao động quốc gia cần được nâng cấp dựa trên dữ liệu lớn về việc làm để kịp thời cung cấp tín hiệu cung cầu kỹ năng cho hệ thống giáo dục.
KẾT LUẬN
Những phát hiện trên cho thấy, tại Việt Nam, GenAI đang mở ra một quá trình tái cấu trúc nhiệm vụ thay vì tạo ra sự thay thế con người trên diện rộng. Phần lớn nghề nghiệp được định hình lại thông qua sự kết hợp giữa năng lực con người và công nghệ, trong đó kỹ năng thích ứng, khả năng sử dụng AI và năng lực học tập liên tục trở thành yếu tố quyết định lợi thế nghề nghiệp. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng tiềm ẩn rủi ro khoét sâu bất bình đẳng cấu trúc, đặc biệt đối với nhóm lao động văn phòng bậc thấp và lao động nữ trong các mô hình phân tầng nghề nghiệp. Do đó, thay vì tiếp cận GenAI như một mối đe dọa thuần túy đối với việc làm, người lao động, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần nhìn nhận đây là một xu hướng tất yếu để chủ động nâng cao năng lực, hoàn thiện khung bảo vệ xã hội và thúc đẩy ứng dụng công nghệ theo hướng bổ trợ con người.
Tài liệu tham khảo:
1. Access Partnership (2024). Economic impact report: Driving digital growth in Vietnam with Google. https://accesspartnership.com/reports/economic-impact-report-driving-digital-growth-in-vietnam-with-google-2/
2. Brynjolfsson, E., Chandar, B., & Chen, R. (2025). Canaries in the coal mine? Six facts about the recent employment effects of artificial intelligence (Working paper). Stanford Digital Economy Lab.
3. Gmyrek, P., Berg, J., & Bescond, D. (2025). Generative AI and jobs: A refined global index of occupational exposure (ILO Working Paper No. 140). International Labour Organization.
4. ILO (2026). Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và việc làm tại Việt Nam: Mức độ ảnh hưởng tới thị trường lao động và các khuyến nghị chính sách. https://doi.org/10.54394/00034064
5. Microsoft & LinkedIn (2024). AI at work is here. Now comes the hard part: 2024 Work Trend Index Annual Report. Microsoft.
6. Microsoft AI Economy Institute (2026). Global AI adoption in 2025: A widening digital divide. Microsoft.
7. National Innovation Center - NIC (2025). Báo cáo Nền kinh tế AI Việt Nam 2025. https://nic.gov.vn/a/186514/Bao-cao-Nen-kinh-te-AI-Viet-Nam-2025
8. Ngân hàng Thế giới (2025). Future jobs: Robots, artificial intelligence, and digital platforms in East Asia and Pacific.
| Ngày nhận bài: 1/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/9/2026; Ngày duyệt đăng: 2/10/2026 |
Các tin khác
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam
