Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
TS. Lương Thị Huyền
Email:[email protected]
ThS. Hoàng Thị Thu Trang
Email: [email protected]
Khoa Kế toán, Trường Đại học Lao động Xã hội
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy việc thực hiện các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tại ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2021-2025. Sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả dựa trên các văn bản pháp luật, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước và báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại, kết quả nghiên cứu cho thấy, khung pháp lý về tín dụng xanh, quản lý rủi ro ESG ngân hàng đã góp phần thúc đẩy thực hiện ESG, nâng cao tính minh bạch, mở rộng tín dụng xanh và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Tuy nhiên, việc triển khai ESG vẫn còn gặp khó khăn do khung pháp lý chưa đồng bộ và thiếu tiêu chuẩn đánh giá thống nhất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Từ khoá: ESG, khung pháp lý, ngân hàng thương mại, tín dụng xanh
Abstract
This article analyzes the role of legal regulations in promoting ESG implementation in Vietnamese commercial banks during the period 2021-2025. The study employs a qualitative approach combined with descriptive statistics based on legal documents, reports from the State Bank of Vietnam, and annual reports of commercial banks. The findings indicate that the legal framework on green credit, environmental and social risk management, and bank governance has contributed to enhancing ESG implementation, improving transparency, expanding green credit activities, and increasing access to international funding sources. However, ESG implementation still faces several challenges, including an incomplete legal framework and the lack of standardized ESG assessment criteria. Based on these findings, the article proposes several recommendations to improve the legal framework and enhance the effectiveness of ESG implementation in Vietnamese commercial banks.
Keywords: ESG, Legal Framework, Commercial Banks, Green Credit
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng được quan tâm trên toàn cầu, ESG đã trở thành xu hướng quan trọng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Theo Robert và Krzus (2010), việc thực hiện ESG giúp nâng cao tính minh bạch, uy tín và khả năng thu hút nhà đầu tư. Để ESG được triển khai hiệu quả, vai trò của hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng trong việc định hướng, điều chỉnh và giám sát hoạt động của các tổ chức tài chính theo hướng phát triển bền vững.
Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro ESG ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện ESG. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, việc triển khai ESG vẫn còn một số hạn chế như khung pháp lý chưa đồng bộ, thiếu tiêu chuẩn đánh giá thống nhất và năng lực thực thi chưa đồng đều giữa các ngân hàng.
Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2021-2025.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Lý thuyết các bên liên quan
Theo Freeman (1984), doanh nghiệp không chỉ hướng đến mục tiêu lợi nhuận mà còn phải đáp ứng lợi ích của các bên liên quan như khách hàng, nhà đầu tư, người lao động, cơ quan quản lý và cộng đồng. Trong lĩnh vực ngân hàng, các quy định pháp luật đóng vai trò định hướng hành vi, nâng cao trách nhiệm giải trình và thúc đẩy thực hiện ESG nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.
Lý thuyết thể chế
Theo Meyer và Rowan (1977), DiMaggio và Powell (1983), hành vi của doanh nghiệp chịu tác động từ môi trường thể chế như pháp luật, chính sách công và các chuẩn mực xã hội. Trong lĩnh vực ngân hàng, hệ thống pháp luật là áp lực thể chế quan trọng thúc đẩy thực hiện ESG. Các quy định về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, công bố thông tin bền vững và quản trị doanh nghiệp buộc các ngân hàng điều chỉnh hoạt động theo hướng phát triển bền vững.
Lý thuyết ESG và phát triển bền vững
Khái niệm ESG được Liên hợp quốc đề cập trong báo cáo Who Cares Wins (2004) như một bộ tiêu chuẩn đánh giá phát triển bền vững trên 3 phương diện: môi trường, xã hội và quản trị. Theo Serafeim (2014), trong lĩnh vực ngân hàng, ESG được thể hiện thông qua tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường - xã hội, bảo vệ khách hàng và nâng cao chất lượng quản trị. Việc thực hiện ESG không chỉ xuất phát từ nhu cầu nội tại của ngân hàng mà còn chịu tác động từ hệ thống pháp luật và chính sách của nhà nước.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy môi trường, xã hội và quản trị
Pháp luật thúc đẩy thực hiện ESG trong hoạt động môi trường
Theo Lý thuyết thể chế của DiMaggio và Powell (1983), các tổ chức thường chịu tác động từ môi trường pháp lý và có xu hướng điều chỉnh hành vi để phù hợp với các quy định của nhà nước nhằm duy trì tính hợp pháp và nâng cao uy tín trên thị trường. Trong lĩnh vực ngân hàng, hệ thống pháp luật về môi trường và tài chính xanh đóng vai trò là áp lực thể chế quan trọng, thúc đẩy các ngân hàng thương mại tích hợp các tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro.
Pháp luật thúc đẩy trách nhiệm xã hội của ngân hàng
Theo Carroll (1991), trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm trách nhiệm pháp lý, đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng. Trong lĩnh vực ngân hàng, pháp luật thúc đẩy thực hiện trụ cột xã hội của ESG thông qua các quy định về bảo vệ người lao động, khách hàng, tài chính toàn diện và chuyển đổi số. Theo DiMaggio và Powell (1983), các quy định pháp luật tạo động lực để ngân hàng điều chỉnh hoạt động theo hướng bảo đảm lợi ích xã hội và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.
Pháp luật nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng
Theo Shleifer và Vishny (1997), quản trị doanh nghiệp tốt giúp nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí đại diện và tăng hiệu quả hoạt động. Đối với ngân hàng thương mại, chất lượng quản trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng do đặc thù hoạt động gắn với rủi ro đạo đức và rủi ro hệ thống. Theo DiMaggio và Powell (1983), pháp luật là công cụ quan trọng thúc đẩy các ngân hàng tuân thủ các chuẩn mực quản trị hiện đại thông qua các quy định về quản trị doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ và công bố thông tin.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả nhằm phân tích vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2021-2025.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các văn bản pháp luật, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại và các tổ chức quốc tế như IFC, ADB, World Bank. Dữ liệu được xử lý thông qua phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp để đánh giá vai trò của pháp luật trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng khung pháp lý về môi trường, xã hội và quản trị tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và thực hiện ESG, gắn với cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26.
Bảng: Hệ thống văn bản pháp luật thúc đẩy ESG tại Việt Nam giai đoạn 2015-2025
|
Năm |
Văn bản pháp luật |
Nội dung chính |
Trụ cột ESG tác động |
|---|---|---|---|
|
2015 |
Chỉ thị số 03/CT-NHNN |
Thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng |
Môi trường, Quản trị |
|
2020 |
Luật Bảo vệ môi trường 2020 |
Quy định trách nhiệm bảo vệ môi trường, kiểm kê khí nhà kính, phát triển kinh tế xanh |
Môi trường |
|
2020 |
Quyết định số 149/QĐ-TTg về Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia |
Mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho mọi đối tượng |
Xã hội |
|
2020 |
Luật Doanh nghiệp 2020 |
Nâng cao minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp |
Quản trị |
|
2021 |
Quyết định số 1658/QĐ-TTg về Chiến lược tăng trưởng xanh 2021-2030 |
Định hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững |
Môi trường |
|
2021 |
Cam kết Net Zero tại COP26 |
Giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 |
Môi trường |
|
2022 |
Thông tư số 17/2022/TT-NHNN |
Hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng |
Môi trường, Quản trị |
|
2024 |
Luật Các tổ chức tín dụng 2024 |
Tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, minh bạch thông tin |
Quản trị |
|
2024-2025 |
Định hướng phát triển ngân hàng xanh của NHNN |
Lồng ghép ESG vào hoạt động ngân hàng |
Môi trường, Xã hội, Quản trị |
Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả
Bảng cho thấy, giai đoạn 2015-2025 đánh dấu sự hoàn thiện đáng kể của hệ thống pháp luật về ESG tại Việt Nam. Các văn bản như Chỉ thị số 03/CT-NHNN năm 2015, Quyết định số 1604/QĐ-NHNN năm 2018 và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc triển khai ESG, thúc đẩy tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động ngân hàng.
Vai trò của khung pháp lý đối với yếu tố môi trường
Tại Việt Nam, vai trò của pháp luật trong thúc đẩy yếu tố môi trường được thể hiện thông qua các văn bản như Luật Bảo vệ môi trường 2020, Chỉ thị số 03/CT-NHNN năm 2015, Quyết định số 1604/QĐ-NHNN năm 2018 và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN về tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động ngân hàng.
Bảng 2 cho thấy, các ngân hàng như BIDV, Vietcombank, VietinBank và Agribank đều đẩy mạnh tín dụng xanh cho các dự án năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao. Nhờ đó, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống tăng từ khoảng 95.000 tỷ đồng năm 2017 lên trên 680.000 tỷ đồng năm 2024. Đồng thời, các quy định về quản lý rủi ro môi trường cũng góp phần nâng cao chất lượng thẩm định và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tín dụng.
Vai trò của khung pháp lý đối với yếu tố xã hội
Tại Việt Nam, nhiều chính sách thúc đẩy trách nhiệm xã hội như Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia, Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, Luật An ninh mạng 2018 và Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã tạo cơ sở pháp lý để các ngân hàng mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính, bảo vệ dữ liệu khách hàng và phát triển ngân hàng số.
Bảng 2 cho thấy, các ngân hàng thương mại đã đẩy mạnh ngân hàng số và thanh toán điện tử, góp phần nâng tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán từ khoảng 63% năm 2021 lên trên 87% năm 2024. Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank cũng tích cực thực hiện các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng.
Vai trò của khung pháp lý đối với yếu tố quản trị và khả năng huy động nguồn vốn bền vững
Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng.
Kết quả tại Bảng 2 cho thấy, các ngân hàng lớn đã xây dựng hệ thống quản trị ESG và công bố báo cáo phát triển bền vững, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nhiều ngân hàng như BIDV, Vietcombank và VietinBank đã mở rộng hợp tác với IFC, ADB, JICA và World Bank để tiếp cận nguồn vốn xanh và vốn quốc tế. Điều này cho thấy khung pháp lý không chỉ thúc đẩy thực hiện ESG mà còn nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn bền vững của các ngân hàng.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống pháp luật đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hiện ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, phù hợp với Lý thuyết thể chế của Meyer và Rowan (1977), DiMaggio và Powell (1983).
Thứ nhất, đối với yếu tố môi trường, các quy định về tín dụng xanh đã góp phần thúc đẩy dư nợ tín dụng xanh tăng từ khoảng 95.000 tỷ đồng năm 2017 lên trên 680.000 tỷ đồng năm 2024. Nhiều ngân hàng như BIDV, Vietcombank, VietinBank và Agribank đã mở rộng tài trợ cho các dự án xanh, phù hợp với quan điểm của Serafeim (2014) và Bassen (2015).
Thứ hai, đối với yếu tố xã hội, các chính sách về tài chính toàn diện và chuyển đổi số đã nâng tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán từ khoảng 63% năm 2021 lên trên 87% năm 2024. Đồng thời, các ngân hàng đẩy mạnh ngân hàng số và hoạt động an sinh xã hội, phù hợp với lý thuyết của Freeman (1984) và Carroll (1991).
Thứ ba, đối với yếu tố quản trị, các quy định về quản trị doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đã góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nhiều ngân hàng đã công bố báo cáo phát triển bền vững và xây dựng hệ thống quản trị ESG, phù hợp với quan điểm của Shleifer và Vishny (1997).
Thứ tư, đối với khả năng huy động nguồn vốn bền vững, khung pháp lý ESG đã tạo điều kiện để các ngân hàng mở rộng hợp tác với IFC, ADB, JICA và World Bank nhằm tiếp cận nguồn vốn xanh và vốn quốc tế, phù hợp với nghiên cứu của Zadek (2018).
Bên cạnh những kết quả tích cực, việc thúc đẩy ESG thông qua công cụ pháp luật vẫn còn một số hạn chế.
Một là, hệ thống pháp luật về ESG tại Việt Nam vẫn chưa thực sự đồng bộ, các quy định liên quan đến ESG còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau và chưa có một bộ tiêu chuẩn ESG thống nhất áp dụng cho toàn ngành ngân hàng.
Hai là, việc công bố thông tin ESG giữa các ngân hàng còn chưa đồng nhất, gây khó khăn cho việc đánh giá và so sánh kết quả thực hiện ESG.
Ba là, năng lực triển khai ESG giữa các ngân hàng còn có sự chênh lệch đáng kể; các ngân hàng lớn như BIDV, Vietcombank và VietinBank có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn xanh và áp dụng các chuẩn mực ESG quốc tế so với các ngân hàng quy mô nhỏ.
Bốn là, chi phí đầu tư cho chuyển đổi xanh, xây dựng hệ thống quản trị ESG và đáp ứng các yêu cầu báo cáo quốc tế còn tương đối lớn, tạo áp lực đáng kể đối với nhiều ngân hàng.
KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Xuất phát từ những hạn chế còn tồn tại, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian tới. Cụ thể:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về ESG trong lĩnh vực ngân hàng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý thống nhất về ESG áp dụng cho các ngân hàng thương mại, khắc phục tình trạng các quy định hiện nay còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau. Đồng thời, cần ban hành hướng dẫn cụ thể về tiêu chí ESG, phương pháp đánh giá và cơ chế giám sát thực hiện nhằm tạo cơ sở pháp lý đồng bộ cho toàn hệ thống ngân hàng.
Thứ hai, xây dựng bộ tiêu chuẩn ESG và cơ chế công bố thông tin bắt buộc. Cơ quan quản lý cần nghiên cứu ban hành bộ tiêu chuẩn ESG riêng cho ngành ngân hàng trên cơ sở tham khảo các chuẩn mực quốc tế như GRI, SASB và IFRS. Đồng thời, từng bước quy định bắt buộc công bố thông tin ESG đối với các ngân hàng niêm yết và các ngân hàng có quy mô lớn nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Thứ ba, hoàn thiện chính sách pháp luật về tín dụng xanh và tài chính xanh. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về tín dụng xanh, phân loại dự án xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế ưu đãi phù hợp đối với các khoản tín dụng xanh như hỗ trợ tái cấp vốn, ưu đãi dự trữ bắt buộc hoặc cơ chế khuyến khích về vốn nhằm thúc đẩy các ngân hàng mở rộng tài trợ cho các dự án thân thiện với môi trường.
Thứ tư, tăng cường cơ chế giám sát và thực thi pháp luật về ESG. Bên cạnh việc hoàn thiện quy định pháp luật, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc thực hiện ESG tại các ngân hàng thương mại. Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu giám sát ESG và lồng ghép các tiêu chí ESG vào hoạt động thanh tra, đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng.
Thứ năm, thúc đẩy hội nhập quốc tế trong xây dựng pháp luật về ESG. Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu và nội luật hóa các thông lệ quốc tế về ESG, tài chính xanh và phát triển bền vững phù hợp với điều kiện thực tiễn của hệ thống ngân hàng. Đồng thời, tăng cường hợp tác với IFC, ADB, World Bank và các tổ chức quốc tế nhằm tiếp thu kinh nghiệm xây dựng chính sách, nâng cao năng lực thực thi ESG và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh cho các ngân hàng thương mại.
Thứ sáu, nâng cao nhận thức pháp lý về ESG cho các chủ thể trong hệ thống ngân hàng. Các cơ quan quản lý cần đẩy mạnh tuyên truyền, đào tạo và phổ biến các quy định pháp luật về ESG cho cán bộ quản lý ngân hàng, doanh nghiệp và khách hàng. Việc nâng cao nhận thức sẽ góp phần tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và thúc đẩy ESG trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
KẾT LUẬN
Khung pháp lý đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua phát triển tín dụng xanh, nâng cao trách nhiệm xã hội và tăng cường chất lượng quản trị. Tuy nhiên, việc triển khai ESG vẫn còn hạn chế do khung pháp lý chưa đồng bộ và thiếu tiêu chuẩn đánh giá thống nhất. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện ESG và phát triển bền vững ngành ngân hàng.
Tài liệu tham khảo:
1. Agribank, BIDV, Vietcombank, & VietinBank. (2021-2025). Báo cáo thường niên giai đoạn 2021-2025.
3. Carroll, A. B. (1991). The pyramid of corporate social responsibility: Toward the moral management of organizational stakeholders. Business Horizons, 34(4), 39-48.
3. Quốc hội (2020a). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.
4. Quốc hội (2020b). Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14.
5. Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
6. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160.
7. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
8. IFC (2024). IFC annual report 2024. International Finance Corporation.
9. Meyer, J. W., & Rowan, B. (1977). Institutionalized organizations: Formal structure as myth and ceremony. American Journal of Sociology, 83(2), 340-363.
10. Ngân hàng Nhà nước (2015). Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
11. Ngân hàng Nhà nước (2018). Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/8/2018 phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam.
12. Ngân hàng Nhà nước (2021-2025). Báo cáo thường niên và báo cáo tổng kết giai đoạn 2021-2025.
13. Ngân hàng Nhà nước (2022). Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 28/12/2022 hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
14. Robert, M., & Krzus, M. P. (2010). Integrated reporting: Managing the global for sustainable value. John Wiley & Sons.
15. Serafeim, G. (2014). Integrated reporting and investor clientele. Journal of Applied Corporate Finance, 26(2), 34-51.
16. Shleifer, A., & Vishny, R. W. (1997). A survey of corporate governance. The Journal of Finance, 52(2), 737-783.
17. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22/1/2020 phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
18. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
19. United Nations (2004). Who cares wins: Connecting financial markets to a changing world. United Nations.
20. Zadek, S. (2018). The sustainable financial system transition. International Institute for Sustainable Development (IISD).
| Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/9/2026; Ngày duyệt đăng: 5/10/2026 |
Các tin khác
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam