Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam
Trần Phước
Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp tổng quan tài liệu và phân tích tình huống, để đánh giá thực trạng ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù blockchain đã được áp dụng trong một số dự án tiên phong và gần đây nhất là hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia chính thức vận hành từ tháng 7/2026, nhưng việc ứng dụng vẫn còn nhiều thách thức về chi phí, hạ tầng công nghệ, nhận thức và khung pháp lý. Nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam.
Từ khóa: Blockchain, chuỗi cung ứng thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, nông sản Việt Nam, chuyển đổi số
Abstract
The study employs a qualitative research approach, combining a literature review and case analysis, to assess the current state of blockchain adoption in Viet Nam’s food supply chain. The findings indicate that, although blockchain has been adopted in several pioneering projects, most recently in the national agricultural product traceability system, which officially began operating in July 2026, its adoption still faces numerous challenges related to costs, technological infrastructure, awareness, and the legal framework. The study proposes managerial implications to promote digital transformation in Viet Nam’s food supply chain.
Keywords: Blockchain, food supply chain, traceability, Vietnamese agricultural products, digital transformation
GIỚI THIỆU
Ngành nông nghiệp và thực phẩm giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2025 dự kiến vượt 70 tỷ USD và mục tiêu năm 2026 đạt 74 tỷ USD (Kim Anh, 2026). Tuy nhiên, các thị trường xuất khẩu lớn đặt ra yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin. Trong nước, tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng và thực phẩm không rõ nguồn gốc vẫn diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, blockchain được xem là công nghệ có tiềm năng hỗ trợ truy xuất nguồn gốc nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu minh bạch, khó bị sửa đổi và cho phép các bên trong chuỗi cung ứng cùng xác thực thông tin. Trên thế giới, công nghệ này đã được ứng dụng trong các nền tảng truy xuất thực phẩm như IBM Food Trust và Trace4EU. Tại Việt Nam, blockchain cũng ngày càng được quan tâm trong quản lý và truy xuất nguồn gốc nông sản; Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia chính thức vận hành từ ngày 1/7/2026 sau giai đoạn thí điểm với sản phẩm sầu riêng xuất khẩu.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, phân tích thực trạng ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam, nhận diện những cơ hội và thách thức. Từ đó, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ này hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tiễn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan về chuỗi cung ứng thực phẩm
Chuỗi cung ứng thực phẩm là một mạng lưới các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực tham gia vào việc sản xuất, chế biến, phân phối và tiêu thụ sản phẩm thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn (Vern và cộng sự, 2025). Khác với chuỗi cung ứng hàng hóa thông thường, chuỗi cung ứng thực phẩm có những đặc thù riêng như sản phẩm dễ hư hỏng, yêu cầu kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố tự nhiên và mùa vụ, đồng thời liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Tuy nhiên, chuỗi cung ứng thực phẩm truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Thứ nhất, vấn đề bất đối xứng thông tin giữa các bên tham gia, dẫn đến khó khăn trong việc xác minh chất lượng và nguồn gốc sản phẩm (Jensen và Meckling, 1976). Thứ hai, tính phân mảnh của chuỗi cung ứng khiến việc truy xuất nguồn gốc trở nên phức tạp và tốn kém. Thứ ba, nguy cơ gian lận thực phẩm và hàng giả ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển (Vietnam News, 2026). Thứ tư, các quy định ngày càng khắt khe từ thị trường xuất khẩu đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống truy xuất minh bạch và đáng tin cậy (Kim Anh, 2026).
Tại Việt Nam, những thách thức này còn trầm trọng hơn do đặc thù sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Chi phí logistics trong nông nghiệp Việt Nam hiện chiếm 20-25% giá thành sản phẩm, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của thế giới, 10-15% và gấp đôi so với Thái Lan. Đối với từng nhóm sản phẩm cụ thể, chi phí logistics chiếm 29% giá thành rau quả và 30% giá thành gạo. Nguyên nhân chính được xác định là do sản xuất manh mún, phân tán, hạ tầng logistics chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa nông sản xuất khẩu (World Bank, 2026).
Công nghệ blockchain và các đặc tính nền tảng
Blockchain là công nghệ sổ cái phân tán cho phép lưu trữ và truyền tải thông tin dưới dạng các khối dữ liệu được liên kết với nhau thông qua cơ chế mã hóa mật mã (Kshetri, 2018). Một trong những đặc trưng quan trọng của blockchain là tính phi tập trung, theo đó dữ liệu không do một thực thể trung tâm duy nhất kiểm soát mà được phân phối và lưu trữ trên nhiều nút trong mạng lưới. Cơ chế này giúp giảm sự phụ thuộc vào bên trung gian và hạn chế nguy cơ thao túng dữ liệu (Kshetri, 2018).
Blockchain đồng thời có tính bất biến, nghĩa là dữ liệu sau khi được ghi nhận vào hệ thống rất khó bị thay đổi hoặc xóa bỏ, qua đó góp phần bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của thông tin (Kshetri, 2018; Vern và cộng sự, 2025). Bên cạnh đó, tính minh bạch cho phép các bên tham gia được quyền truy cập và kiểm tra dữ liệu theo cơ chế được thiết lập, từ đó tăng mức độ tin cậy và khả năng truy xuất thông tin trong mạng lưới (Vern và cộng sự, 2025).
Một đặc tính quan trọng khác là hợp đồng thông minh, tức các chương trình có khả năng tự động thực thi những điều khoản đã được thiết lập trước khi các điều kiện tương ứng được đáp ứng. Cơ chế này góp phần tự động hóa giao dịch, giảm thao tác trung gian và nâng cao hiệu quả vận hành trong chuỗi cung ứng (Vern và cộng sự, 2025).
Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm
Ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm đã thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của cả giới học thuật và doanh nghiệp. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng blockchain có tiềm năng giải quyết nhiều thách thức của chuỗi cung ứng thực phẩm truyền thống. Cụ thể:
Truy xuất nguồn gốc. Đây là ứng dụng phổ biến nhất của blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Blockchain cho phép ghi lại toàn bộ hành trình của sản phẩm từ trang trại đến tay người tiêu dùng một cách chi tiết và không thể giả mạo (Kshetri, 2018). Mỗi bước trong chuỗi cung ứng như gieo trồng, thu hoạch, vận chuyển, chế biến, đóng gói, phân phối đều được ghi nhận dưới dạng một giao dịch trên blockchain. Khi có sự cố về an toàn thực phẩm, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định nguồn gốc của vấn đề và thu hồi sản phẩm một cách hiệu quả (Vern và cộng sự, 2025).
Minh bạch hóa. Blockchain tạo ra một nguồn thông tin duy nhất cho tất cả các bên trong chuỗi cung ứng. Người tiêu dùng có thể truy cập thông tin đầy đủ về nguồn gốc, quy trình sản xuất, và các chứng nhận của sản phẩm thông qua mã QR hoặc các ứng dụng truy xuất (Duong và cộng sự, 2026).
Giảm gian lận và hàng giả. Tính bất biến của blockchain giúp ngăn chặn việc làm giả thông tin sản phẩm. Mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh số duy nhất trên blockchain, khiến việc làm giả trở nên vô cùng khó khăn (Vern và cộng sự, 2025).
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Blockchain kết hợp với các công nghệ khác như internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp giám sát điều kiện bảo quản, theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, và tối ưu hóa quy trình logistics.
Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc áp dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm còn gặp nhiều rào cản do chi phí triển khai cao, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất, vấn đề về khả năng mở rộng, và sự phức tạp trong tích hợp với hệ thống hiện có.
Lý thuyết nền
Nghiên cứu này sử dụng cách tiếp cận tích hợp dựa trên Thuyết Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) của Tornatzky và Fleischer (1990) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam. Thuyết TOE cho rằng việc áp dụng công nghệ trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của 3 nhóm yếu tố: (i) Bối cảnh công nghệ, bao gồm đặc tính và lợi ích của công nghệ; (ii) Bối cảnh tổ chức, bao gồm quy mô, nguồn lực, văn hóa và cấu trúc của doanh nghiệp; và (iii) Bối cảnh môi trường, bao gồm áp lực từ đối thủ cạnh tranh, yêu cầu từ khách hàng, và khung pháp lý.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với thiết kế phân tích tình huống kết hợp tổng quan tài liệu. Phương pháp định tính được lựa chọn vì phù hợp với mục tiêu khám phá và diễn giải các hiện tượng phức tạp trong bối cảnh thực tế, đặc biệt khi vấn đề nghiên cứu ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam - còn tương đối mới và đang trong quá trình hình thành.
Dữ liệu cho nghiên cứu này được thu thập từ các nguồn:
Thứ nhất, tài liệu thứ cấp. Tác giả tiến hành tổng hợp và phân tích các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu, bài báo khoa học về blockchain và chuỗi cung ứng thực phẩm từ các cơ sở dữ liệu học thuật như: ScienceDirect, Springer và Taylor & Francis. Các từ khóa tìm kiếm bao gồm: “blockchain food supply chain”, “blockchain traceability”, “blockchain adoption agri-food” và “blockchain Vietnam agriculture”.
Thứ hai, tài liệu chính sách và báo cáo của chính phủ, báo chí và truyền thông, nghiên cứu thu thập và phân tích các văn bản chính sách, quyết định của Thủ tướng Chính phủ, thông tư của các bộ ngành liên quan đến truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số trong nông nghiệp, bao gồm các báo cáo chính thức của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026) và các nguồn báo chí chính thống.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam
Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia
Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng nhất trong ứng dụng blockchain vào chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam là việc Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia chính thức được đưa vào vận hành từ ngày 1/7/2026. Đây là kết quả của quá trình chuẩn bị và thí điểm kéo dài 6 tháng, với sản phẩm sầu riêng xuất khẩu làm đối tượng thử nghiệm.
Hệ thống được xây dựng trên kiến trúc mở, tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến bao gồm blockchain, chữ ký số, tiêu chuẩn mã hóa sản phẩm GS1 và mã QR theo chuẩn GS1 Digital Link (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026). Đây không đơn thuần là một hệ thống công nghệ mới, mà là một bước tiến trong việc hoàn thiện hạ tầng cơ bản của ngành nông nghiệp trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt các quy định về minh bạch chuỗi cung ứng, an toàn thực phẩm và trách nhiệm của nhà sản.
Hệ thống được cấu thành từ 3 thành phần chính: (i) Thành phần tra cứu thông tin dành cho người tiêu dùng; (ii) Thành phần quản lý phục vụ các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các bên liên quan; và (iii) Ứng dụng cài đặt trên điện thoại và thiết bị thông minh (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026; Báo Chính phủ, 2026).
Bảng 1: Thông số kỹ thuật của hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia
|
Chỉ tiêu |
Thông số |
|---|---|
|
Năng lực xử lý tra cứu |
Khoảng 1.000 lượt/giây |
|
Lượt quét QR đồng thời |
30.000 lượt |
|
Lượt quét truy xuất mỗi ngày |
Hơn 85 triệu lượt |
|
Thông điệp dữ liệu mỗi giây |
Khoảng 50 thông điệp 2MB/giây |
|
Số lượng sản phẩm đã tích hợp |
Hơn 18.500 sản phẩm |
|
Nhóm sản phẩm |
181 nhóm |
|
Doanh nghiệp tham gia |
170 doanh nghiệp |
|
Tỉnh/thành phố tham gia |
24/34 tỉnh thành |
|
Doanh nghiệp xuất khẩu sầu riêng thí điểm |
16 doanh nghiệp |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026)
Kết quả thí điểm cho thấy, hệ thống đã tích hợp thông tin truy xuất của hơn 18.500 sản phẩm thuộc 181 nhóm sản phẩm từ 170 doanh nghiệp tại 24 tỉnh/thành. Đặc biệt, 16 doanh nghiệp xuất khẩu sầu riêng đã tham gia chương trình thí điểm và 6 container sầu riêng đầu tiên đã xuất khẩu thành công sang thị trường Trung Quốc thông qua hệ thống truy xuất điện tử (Bảng 1).
Các dự án ứng dụng blockchain tiêu biểu
Bên cạnh hệ thống quốc gia, một số doanh nghiệp tiên phong đã ứng dụng blockchain vào chuỗi cung ứng như Vinanutrifood, TH true MILK…
Với doanh nghiệp Vinanutrifood, đây là một trong những dự án quy mô lớn nhất tại Việt Nam ứng dụng blockchain trong nông nghiệp. Công ty đã đầu tư gần 500 tỷ đồng cho dự án nhà máy chế biến nông sản công nghệ cao tại Gia Lai, trên diện tích 10 ha. Dự án ứng dụng AI để quản lý toàn bộ chuỗi sản xuất, từ giám sát vùng nguyên liệu qua vệ tinh, theo dõi quy trình canh tác, thu hoạch, vận chuyển đến chế biến trong nhà máy. Đồng thời, blockchain được tích hợp để thực hiện truy xuất nguồn gốc theo thời gian thực, đảm bảo mọi thông tin về sản phẩm từ trang trại đến thành phẩm đều được minh bạch chỉ với một lần quét mã QR. Vùng nguyên liệu của dự án lên tới hơn 2.500 ha, liên kết với 2.000-3.000 hộ nông dân (Vietnam.vn, 2025).
Hay Công ty TH true MILK là doanh nghiệp sữa đầu tiên tại Việt Nam cung cấp dữ liệu truy xuất trên nền tảng Trace của Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, một hệ thống tích hợp dựa trên blockchain do chuyên gia Việt Nam phát triển, sử dụng công nghệ định danh phi tập trung. Mỗi lô sữa TH true MILK được gắn một mã định danh số duy nhất, cho phép theo dõi xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, kiểm soát chất lượng, đóng gói đến vận chuyển và phân phối cuối cùng. Công nghệ này tuân thủ tiêu chuẩn GS1 quốc tế và tương thích với hệ thống truy xuất toàn cầu EBSI Trace 4EU của Liên minh châu Âu (EU). Người tiêu dùng chỉ cần quét mã QR trên mỗi hộp sữa là có thể truy cập đầy đủ thông tin về nguồn gốc sữa, quy trình sản xuất, thành phần dinh dưỡng, quy trình chăm sóc bò… (Vietnam.vn, 2026).
Các dự án khác như tại Bắc Ninh, Công ty Cổ phần Son Chicken đã ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc tại khâu giết mổ và chế biến gia cầm. Tại Lâm Đồng, blockchain và Big Data được xác định là chìa khóa để mở ra kỷ nguyên mới cho nông nghiệp của tỉnh, với kỳ vọng trở thành “căn cước công dân” cho nông sản.
Phân tích lợi ích từ ứng dụng blockchain
Dựa trên các trường hợp nghiên cứu, có thể nhận diện 4 lợi ích chính của việc ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam:
Thứ nhất, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Đây là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy ứng dụng blockchain, trong bối cảnh các thị trường như EU, Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản đặt ra yêu cầu ngày càng cao về minh bạch và truy xuất nguồn gốc. Thực tế, hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia đã hỗ trợ 6 container sầu riêng xuất khẩu thành công sang Trung Quốc, cho thấy tiềm năng hỗ trợ nông sản Việt Nam đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.
Thứ hai, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng. Blockchain góp phần tạo lập nguồn thông tin minh bạch và đáng tin cậy trong toàn bộ chuỗi cung ứng (Vern và cộng sự, 2025). Nghiên cứu trên 523 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy thái độ tích cực và nhận thức về giá trị là những yếu tố quan trọng thúc đẩy ý định sử dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc nông sản.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả quản lý. Việc xây dựng hệ thống truy xuất thống nhất giúp chuẩn hóa, liên thông dữ liệu và hạn chế tình trạng mỗi địa phương, doanh nghiệp hoặc thị trường sử dụng một nền tảng riêng, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng.
Thứ tư, hỗ trợ xây dựng thương hiệu nông sản. Minh bạch thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và lưu thông sản phẩm góp phần củng cố uy tín, nâng cao giá trị thương hiệu. Vì vậy, xây dựng thương hiệu nông sản cần gắn với truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Thách thức và rào cản trong ứng dụng blockchain
Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức đáng kể:
Một là, chi phí đầu tư và vận hành cao. Đây là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ sản xuất. Chi phí triển khai bao gồm tem truy xuất, phần mềm, xây dựng cơ sở dữ liệu, kết nối và bảo trì hệ thống. Mỗi tem truy xuất có thể dao động khoảng 200-500 đồng; với đơn vị tiêu thụ 10.000 sản phẩm/ngày, riêng chi phí nhãn mác có thể đạt khoảng 5-15 triệu đồng/tháng. Đây là mức đầu tư không nhỏ đối với các chủ thể sản xuất quy mô nhỏ.
Hai là, hạn chế về hạ tầng công nghệ và kỹ năng số. Blockchain đòi hỏi hạ tầng số tương đối đồng bộ và năng lực sử dụng công nghệ của các bên trong chuỗi cung ứng. Trong thực tế, mức độ hiểu biết số còn hạn chế, năng lực tổ chức chưa đồng đều, trong khi các vấn đề về bảo mật, quyền riêng tư và quản trị dữ liệu vẫn chưa được giải quyết đầy đủ. Nhiều mã QR hiện mới chỉ cung cấp thông tin cơ bản như cơ sở sản xuất hoặc hạn sử dụng, chưa phản ánh đầy đủ dữ liệu về giống, nhật ký canh tác, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.
Ba là, tính phân mảnh và thiếu chuẩn hóa dữ liệu. Truy xuất nguồn gốc trong thời gian dài được triển khai riêng lẻ theo địa phương, ngành hàng hoặc yêu cầu của từng thị trường, dẫn đến dữ liệu phân tán và khó liên thông. Việc thiếu mã định danh thống nhất, cơ sở dữ liệu dùng chung và sự tích hợp giữa hệ thống truy xuất với hệ thống kiểm tra chất lượng làm giảm khả năng kiểm chứng và giám sát hàng hóa trên toàn chuỗi.
Bốn là, hạn chế về tính xác thực của dữ liệu đầu vào. Blockchain có thể bảo đảm dữ liệu sau khi ghi nhận khó bị sửa đổi, nhưng không tự động xác minh tính chính xác của thông tin ban đầu. Nếu dữ liệu do nhà sản xuất hoặc các bên trong chuỗi cung ứng nhập không chính xác, mã QR vẫn có thể hiển thị thông tin không phản ánh đúng thực tế sản xuất. Đây là một trong những điểm hạn chế quan trọng của hệ thống truy xuất.
Năm là, rào cản từ phía người tiêu dùng. Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy các yếu tố như: cảm nhận về an ninh, quyền riêng tư và mức độ tham gia vào thực phẩm không tạo ra tác động đáng kể đến quyết định sử dụng blockchain. Kết quả này cho thấy việc thúc đẩy ứng dụng cần tập trung nhiều hơn vào nâng cao nhận thức về giá trị của truy xuất nguồn gốc, đồng thời kiểm soát chi phí để công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người tiêu dùng.
HÀM Ý QUẢN TRỊ
Dựa trên phân tích thực trạng, cơ hội và rào cản đối với ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp và cơ quan hoạch định chính sách.
Đối với nhà hoạch định chính sách
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn: Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng, tập trung làm rõ trách nhiệm của các chủ thể, giá trị pháp lý của dữ liệu, yêu cầu quản trị và chia sẻ dữ liệu, cũng như cơ chế xử lý sai lệch hoặc vi phạm. Đồng thời, cần thống nhất tiêu chuẩn kỹ thuật để bảo đảm khả năng kết nối giữa các nền tảng truy xuất.
Thứ hai, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào giảm chi phí triển khai, đào tạo kỹ năng số, tư vấn kỹ thuật và tạo điều kiện tiếp cận các nền tảng truy xuất với chi phí phù hợp. Kiến trúc mở của hệ thống quốc gia cũng cần được phát huy để thu hút nhiều nhà cung cấp giải pháp, tăng cạnh tranh và giảm chi phí tiếp cận công nghệ.
Thứ ba, thúc đẩy hợp tác công - tư. Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo nền tảng, xây dựng tiêu chuẩn và cơ chế kết nối, trong khi khu vực tư nhân tham gia phát triển giải pháp, cung cấp dữ liệu và khai thác giá trị từ hệ thống. Mô hình này giúp chia sẻ nguồn lực, hạn chế đầu tư trùng lặp và thúc đẩy hình thành hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc thống nhất.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và kỹ năng số. Cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp cho nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cán bộ quản lý, tập trung vào kỹ năng số, quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và blockchain. Đây là điều kiện quan trọng để công nghệ được triển khai đồng bộ và duy trì hiệu quả trong thực tế.
Thứ năm, bảo đảm chất lượng dữ liệu và hiệu quả thực chất. Hiệu quả của blockchain phụ thuộc vào độ chính xác và đầy đủ của dữ liệu đầu vào. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế kiểm soát, xác thực và phân định trách nhiệm đối với dữ liệu được đưa lên hệ thống. Truy xuất nguồn gốc không nên trở thành thủ tục hành chính bổ sung mà phải hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, giảm chi phí và mở rộng thị trường. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông giữa cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp, hệ thống truy xuất có thể trở thành hạ tầng số chung của chuỗi cung ứng thực phẩm.
Đối với doanh nghiệp
Một là, áp dụng lộ trình triển khai theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp cần triển khai blockchain phù hợp với năng lực công nghệ, tài chính và đặc điểm chuỗi cung ứng. Giai đoạn đầu nên tập trung số hóa quy trình, chuẩn hóa dữ liệu, sau đó từng bước tích hợp blockchain vào các khâu có yêu cầu cao về minh bạch và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp xuất khẩu nên ưu tiên các sản phẩm chủ lực, giá trị cao và hướng tới những thị trường yêu cầu nghiêm ngặt như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
Hai là, tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực. Các doanh nghiệp trong cùng ngành hàng hoặc địa phương có thể sử dụng chung hạ tầng và chia sẻ chi phí xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia có thể trở thành nền tảng kết nối cơ quan quản lý, địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã và nhà cung cấp giải pháp, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ mà không phải tự đầu tư toàn bộ hạ tầng.
Ba là, tích hợp blockchain với các công nghệ số khác. Blockchain có thể phát huy hiệu quả cao hơn khi kết hợp với AI, IoT và Big Data nhằm tự động hóa thu thập, xác thực và phân tích dữ liệu. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số tổng thể, trong đó blockchain là một thành phần của hệ sinh thái công nghệ thay vì một giải pháp riêng lẻ.
Bốn là, gia tăng giá trị cảm nhận của người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần chuyển từ truy xuất nguồn gốc chủ yếu nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý sang tạo giá trị cho khách hàng. Thông tin truy xuất cần dễ hiểu, thuận tiện, giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Qua đó, hành trình “từ trang trại đến bàn ăn” có thể góp phần gia tăng giá trị sản phẩm và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026). Hệ thống Truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia. Báo cáo chính thức ngày 30/6/2026.
2. Báo Chính phủ (2026). Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia được đưa vào vận hành. https://baochinhphu.vn/he-thong-truy-xuat-nguon-goc-quoc-gia-duoc-dua-vao-van-hanh-102260701113220108.htm
3. Duong, N.-H., Nguyen, T.-M.-T., Luong, N.-D.-A., et al. (2026). Blockchain Adoption in Agricultural Traceability: An Empirical Study on Consumer Behavior in Vietnam. In Proceedings of the 6th International Conference on Research in Management & Technovation, pp. 190-200. Springer.
4. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.
5. Kim Anh (2026). National traceability system launched to boost transparency of Vietnamese farm produce. VGP News. https://en.baochinhphu.vn/print/national-traceability-system-launched-to-boost-transparency-of-vietnamese-farm-produce-111260701155426786.htm
6. Kshetri, N. (2018). Blockchain’s roles in meeting key supply chain management objectives. International Journal of Information Management, 39, 80-89.
7. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). The Processes of Technological Innovation. Lexington Books.
8. Vern, P., Panghal, A., Mor, R. S., & Kamble, S. S. (2025). Blockchain as the trust layer of supply chain 4.0: A theory-based systematic review of transparency and governance mechanisms in agrifood supply chains. ScienceDirect.
9. Vietnam News (2026). QR codes key to safer food supply chains but transparency, supervision needed.
10. Vietnam.vn (2025). Vinanutrifood integrates AI and blockchain into Vietnam's agricultural value chain.
11. Vietnam.vn (2026). TH true MILK pioneers traceability with blockchain technology.
12. World Bank (2026). Vietnam Agricultural Logistics Development Report. Washington, D.C.
| Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 24/9/2026; Ngày duyệt đăng: 3/10/2026 |
Các tin khác
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam