Vai trò của đổi mới sáng tạo đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới

Nghiên cứu - Trao đổi 16:58 | 23/06/2026
Việt Nam cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo để nâng cao năng suất lao động, năng lực hấp thụ công nghệ và chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững.

TS. Cấn Hữu Dạn

Email: [email protected]

Đại học Lao động - Xã hội

Tóm tắt

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa đổi mới sáng tạo và tăng trưởng; phân tích vai trò của đổi mới sáng tạo đối với năng suất, động lực tăng trưởng và năng lực cạnh tranh; đồng thời khái quát những kết quả, hạn chế của hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số

Abstract

In the context of a global economy undergoing profound transformation driven by science, technology, and digital innovation, innovation has become an increasingly critical driver of economic growth. This article systematizes the theoretical foundations of the relationship between innovation and economic growth; analyzes the role of innovation in enhancing productivity, growth drivers, and competitiveness; and reviews the achievements and limitations of innovation activities in Viet Nam. Based on these analyses, the article proposes several solutions to strengthen the role of innovation, thereby contributing to improving the quality and sustainability of economic growth in the new development phase.

Keywords: Economic growth, innovation, digital transformation

GIỚI THIỆU

Trong tiến trình phát triển, nhiều quốc gia đạt tốc độ tăng trưởng cao nhờ mở rộng quy mô vốn, lao động và khai thác tài nguyên. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng theo chiều rộng thường bộc lộ giới hạn khi hiệu quả cận biên của các yếu tố đầu vào suy giảm, chi phí nguồn lực gia tăng và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng trở nên cấp thiết.

Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng theo chiều sâu. Đổi mới sáng tạo không chỉ là ứng dụng công nghệ mới mà còn bao gồm cải tiến sản phẩm, quy trình sản xuất, phương thức quản trị, mô hình kinh doanh và thể chế. Theo lý thuyết tăng trưởng hiện đại, tiến bộ công nghệ, tích lũy tri thức và vốn con người có vai trò quyết định đối với tăng trưởng dài hạn thông qua nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và tạo ra các nguồn lực phát triển mới.

Đối với Việt Nam, tăng trưởng kinh tế trong nhiều năm vẫn dựa đáng kể vào vốn đầu tư, lao động chi phí thấp và khai thác lợi thế sẵn có. Năng suất lao động, năng lực hấp thụ công nghệ và mức độ thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn hạn chế. Vì vậy, làm rõ vai trò của đổi mới sáng tạo, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong giai đoạn mới.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Tăng trưởng kinh tế và các yếu tố quyết định

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định, thường được đo bằng tổng sản phẩm trong nước (GDP) hoặc tổng thu nhập quốc dân (GNI). Theo các lý thuyết kinh tế truyền thống, tăng trưởng phụ thuộc chủ yếu vào vốn, lao động và tiến bộ công nghệ (Weil, 2013).

Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow cho rằng vốn và lao động có vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu, nhưng hiệu quả cận biên của vốn giảm dần; về dài hạn, tiến bộ công nghệ là yếu tố quyết định duy trì tăng trưởng (Solow, 1956). Tiếp đó, lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của tri thức, nghiên cứu và phát triển (R&D), vốn con người và đổi mới công nghệ như những yếu tố được hình thành ngay trong nền kinh tế (Romer, 1990). Cách tiếp cận này cho thấy chất lượng tăng trưởng phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng tạo ra, hấp thụ và phổ biến tri thức mới.

Đổi mới sáng tạo và các hình thức đổi mới

Theo OECD, đổi mới sáng tạo là việc đưa vào sử dụng một sản phẩm hoặc quy trình mới hay được cải tiến đáng kể, khác biệt rõ rệt so với sản phẩm hoặc quy trình trước đó của đơn vị (OECD, 2019). Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở công nghệ mà còn bao gồm đổi mới tổ chức, quản trị, marketing và mô hình kinh doanh.

Các hình thức đổi mới chủ yếu gồm: đổi mới sản phẩm; đổi mới quy trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ; đổi mới tổ chức và phương thức quản trị; đổi mới mô hình kinh doanh. Trong bối cảnh kinh tế số, các hình thức này ngày càng gắn với dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật và các nền tảng số.

VAI TRÒ CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ

Nâng cao năng suất lao động

Đổi mới sáng tạo giúp doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình, giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nhờ đó, cùng một lượng vốn và lao động, nền kinh tế có thể tạo ra sản lượng lớn hơn, qua đó nâng cao năng suất lao động và TFP. Đổi mới sáng tạo cũng thúc đẩy chuyển dịch lao động từ các ngành có năng suất thấp sang các ngành có giá trị gia tăng cao, đồng thời làm gia tăng nhu cầu đào tạo và tích lũy vốn con người.

Hình thành các động lực tăng trưởng mới

Sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật đã thúc đẩy sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới như kinh tế số, thương mại điện tử, fintech và kinh tế nền tảng. Các lĩnh vực này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao mà còn lan tỏa sang sản xuất, logistics, tài chính, giáo dục, y tế và quản trị công. Đổi mới sáng tạo còn nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp và nền kinh tế trước các cú sốc, nhờ khả năng điều chỉnh nhanh mô hình sản xuất, phân phối và tiếp cận thị trường.

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Năng lực đổi mới sáng tạo quyết định khả năng tạo ra sản phẩm khác biệt, nâng cao hàm lượng công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển còn góp phần thu hút đầu tư chất lượng cao, cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy khởi nghiệp và nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước. Vì vậy, đổi mới sáng tạo vừa là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, vừa là nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

THỰC TRẠNG ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TẠI VIỆT NAM

Đổi mới sáng tạo tại Việt Nam có sự chuyển biến rõ nét trong giai đoạn 2015–2025, đặc biệt từ khi chuyển đổi số trở thành định hướng phát triển quốc gia. Những kết quả đạt được có thể được xem xét theo ba vai trò chủ yếu của đổi mới sáng tạo đối với tăng trưởng kinh tế gồm: (i) nâng cao năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng; (ii) hình thành động lực tăng trưởng mới; và (iii) nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Giai đoạn 2015–2020: Xây dựng nền tảng đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng tăng trưởng

Trong giai đoạn 2015–2020, Việt Nam tập trung hoàn thiện thể chế, chính sách phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển. Đây là giai đoạn đổi mới sáng tạo từng bước trở thành một trong những động lực của tăng trưởng kinh tế.

Kết quả nổi bật là đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GDP đạt khoảng 45,7%, cao hơn đáng kể so với các giai đoạn trước. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế không còn phụ thuộc chủ yếu vào vốn và lao động mà ngày càng dựa nhiều hơn vào tiến bộ công nghệ, đổi mới quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Cùng với đó, thứ hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam được cải thiện mạnh, từ vị trí thứ 59 năm 2016 lên vị trí thứ 42 năm 2020, phản ánh những tiến bộ trong môi trường đổi mới sáng tạo và năng lực tạo tri thức của nền kinh tế.

Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng, trong khi các mô hình kinh doanh số và kinh tế số mới ở giai đoạn hình thành.

Giai đoạn 2021–2025: Đổi mới sáng tạo trở thành động lực của chuyển đổi số và tăng trưởng kinh tế

Bước sang giai đoạn 2021–2025, đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hoạt động đổi mới sáng tạo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn trực tiếp tạo ra các động lực tăng trưởng mới.

Một trong những kết quả nổi bật là sự phát triển nhanh của kinh tế số. Tỷ trọng kinh tế số trong GDP đạt khoảng 16,5% năm 2023 và tăng lên khoảng 18,3% năm 2024, phản ánh sự mở rộng của các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, logistics số, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số. Đồng thời, đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP tiếp tục tăng lên khoảng 47%, cho thấy vai trò ngày càng lớn của đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Mặc dù chịu tác động của nhiều biến động kinh tế toàn cầu, tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2021–2025 vẫn đạt khoảng 6,32%/năm, cao hơn mức 5,92%/năm của giai đoạn 2015–2020. Quy mô nền kinh tế tăng từ 346 tỷ USD năm 2020 lên khoảng 510 tỷ USD năm 2025. Bên cạnh đó, Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế trong nhóm các quốc gia có thành tích đổi mới sáng tạo nổi bật khi xếp thứ 44/133 nền kinh tế trong Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2024.

Bảng: Một số chỉ tiêu phản ánh kết quả đổi mới sáng tạo tại Việt Nam

Chỉ tiêu

Giai đoạn 2015–2020

Giai đoạn 2021–2025

Đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP

45,7%

47%

Xếp hạng Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII)

Tăng từ vị trí 59 (2016) lên 42 (2020)

Duy trì nhóm 44–46 thế giới; xếp 44/133 năm 2024

Tỷ trọng kinh tế số trong GDP

Dưới 10% GDP

16,5% GDP năm 2023; 18,3% năm 2024

Số lượng doanh nghiệp công nghệ số

Khoảng 58.000 doanh nghiệp (2020)

Trên 80.000 doanh nghiệp (2025)

Tăng trưởng GDP bình quân

5,92%/năm

6,32%/năm

Quy mô GDP cuối kỳ

346 tỷ USD (2020)

510 tỷ USD (2025)

Nguồn: Tổng cục Thống kê (2021); WIPO (2024); Bộ Thông tin và Truyền thông (2025); Vũ Hải Nam (2026)

So sánh hai giai đoạn cho thấy vai trò của đổi mới sáng tạo đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Nếu trong giai đoạn 2015–2020, đổi mới sáng tạo chủ yếu góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực và gia tăng đóng góp của TFP, thì trong giai đoạn 2021–2025, đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực trực tiếp của tăng trưởng thông qua phát triển kinh tế số, chuyển đổi số và các mô hình kinh doanh mới. Sự gia tăng đóng góp của TFP, tốc độ phát triển nhanh của kinh tế số, cùng với việc duy trì thứ hạng cao trong Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu cho thấy đổi mới sáng tạo đang ngày càng giữ vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

Hạn chế và thách thức

Thứ nhất, năng lực đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ còn hạn chế, thể hiện ở mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp, liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học chưa chặt chẽ, làm giảm hiệu quả chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu (World Bank, 2025; OECD, 2014).

Thứ hai, chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động chưa đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Khả năng hấp thụ công nghệ còn hạn chế, trong khi tỷ lệ lao động có kỹ năng cao vẫn ở mức thấp so với nhu cầu phát triển của nền kinh tế tri thức (World Bank, 2021).

Thứ ba, môi trường thể chế và chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo vẫn còn những rào cản nhất định, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, đầu tư và sở hữu trí tuệ, làm giảm hiệu quả khuyến khích đầu tư và phát triển các hoạt động đổi mới sáng tạo (OECD, 2014).

GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và môi trường hỗ trợ đổi mới sáng tạo thông qua việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về khoa học, công nghệ, đầu tư và sở hữu trí tuệ; đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hóa kết quả nghiên cứu và áp dụng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ, mô hình kinh doanh mới.

Thứ hai, cần tăng cường đầu tư cho khoa học, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhà nước cần khuyến khích đầu tư cho R&D, phát triển các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, đồng thời đổi mới giáo dục và đào tạo theo hướng nâng cao năng lực số, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với yêu cầu của nền kinh tế số.

Thứ ba, cần thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thông qua việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các nhà đầu tư; hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế về nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.

KẾT LUẬN

Đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh phát triển dựa trên tri thức và công nghệ. Thông qua nâng cao năng suất, hình thành các ngành và mô hình kinh doanh mới, đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo tạo nền tảng cho tăng trưởng theo chiều sâu và bền vững.

Tại Việt Nam, môi trường chính sách, hệ sinh thái khởi nghiệp và chuyển đổi số đã có những chuyển biến tích cực, nhưng đầu tư cho R&D, chất lượng nguồn nhân lực, liên kết giữa các chủ thể và hiệu quả thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn còn hạn chế. Vì vậy, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về đầu tư, nhân lực, công nghệ, thể chế và hợp tác quốc tế để đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:

1. OECD (2014). Science, technology and innovation in Viet Nam. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264213500-en

2. OECD & Eurostat (2018). Oslo manual 2018: Guidelines for collecting, reporting and using data on innovation (4th ed.). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264304604-en

3. Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5), S71–S102. https://doi.org/10.1086/261725

4. Solow, R. M. (1956). A contribution to the theory of economic growth. The Quarterly Journal of Economics, 70(1), 65–94. https://doi.org/10.2307/1884513

5. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

6. Weil, D. N. (2013). Economic growth (3rd ed.). Pearson.

7. World Bank (n.d). World Development Indicators: Research and development expenditure (% of GDP). https://data.worldbank.org/indicator/GB.XPD.RSDV.GD.ZS

8. World Bank (2021). Vietnam: Science, technology and innovation report. World Bank.

9. World Intellectual Property Organization (2023). Global Innovation Index 2023: Innovation in the face of uncertainty (16th ed.). WIPO.

10. Tổng cục Thống kê (2021). Năng suất lao động của Việt Nam giai đoạn 2011–2020.

11. World Intellectual Property Organization (2024). Global Innovation Index 2024. WIPO GII 2024 Vietnam Profile

12. Vietnam News (2024). Digital economy expected to reach 18.6 per cent of Viet Nam's GDP. Vietnam News article.

13. Vũ Hải Nam (2026). Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2021–2025 và định hướng giai đoạn 2026–2030. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/tang-truong-kinh-te-viet-nam-giai-doan-2021-2025-va-dinh-huong-giai-doan-2026-2030-150774.html

14. Mekong ASEAN (2025). Năm 2025, doanh thu ngành khoa học và công nghệ đạt gần 5,5 triệu tỷ đồng. https://mekongasean.vn/nam-2025-doanh-thu-nganh-khoa-hoc-va-cong-nghe-dat-gan-55-trieu-ty-dong-50203.html

Ngày nhận bài: 6/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/5/2026; Ngày duyệt đăng: 23/6/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình nghiên cứu tác động của cá nhân hóa bằng AI đến tình yêu thương hiệu của người tiêu dùng trên nền tảng trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình nghiên cứu tác động của cá nhân hóa bằng AI đến tình yêu thương hiệu của người tiêu dùng trên nền tảng trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh

Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi theo thời gian thực, các nền tảng số đang ngày càng có khả năng cung cấp những trải nghiệm được cá nhân hóa cụ thể như việc gợi ý sản phẩm phù hợp, đưa nội dung thích ứng và khả năng tương tác với khách hàng cũng được điều chỉnh theo từng cá nhân.
Pháp luật Liên minh châu Âu về truy xuất nguồn gốc hàng hóa nhằm đáp ứng tiêu chuẩn ESG

Pháp luật Liên minh châu Âu về truy xuất nguồn gốc hàng hóa nhằm đáp ứng tiêu chuẩn ESG

Kể từ khi Thỏa thuận Xanh châu Âu được thông qua, EU đã đẩy mạnh việc chuyển đổi các chuẩn mực tự nguyện về ESG sang nghĩa vụ pháp lý có gắn chế tài và có tác động xuyên biên giới.
Tác động của chuyển đổi số đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại: Tiếp cận theo khung COSO và chu trình quản lý

Tác động của chuyển đổi số đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại: Tiếp cận theo khung COSO và chu trình quản lý

Chuyển đổi số đã trở thành định hướng chiến lược của ngành ngân hàng Việt Nam, được thể chế hóa qua Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Đến năm 2025, nhiều tổ chức tín dụng đã đạt trên 90% giao dịch của khách hàng thực hiện trên kênh số, hơn 87% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng.
Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục

Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục

Bước vào những năm 2010, khái niệm AI đã vượt khỏi phạm trù khoa học máy tính thuần túy và bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành nghề yêu cầu kỹ năng phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế: Nghiên cứu tại Công ty MEDIA

Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế: Nghiên cứu tại Công ty MEDIA

Sự thay đổi nhanh của thị trường lao động, công nghệ và nhu cầu tuyển dụng xuyên biên giới đang đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
Hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở trình độ cao gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng tại Việt Nam

Hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở trình độ cao gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng tại Việt Nam

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, những hạn chế về chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và hiệu quả phân bổ nguồn lực đã bộc lộ rõ.
Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và yêu cầu phát triển bền vững, việc áp dụng Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001 được xem là một chiến lược phổ biến giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Smart Technology (Công nghệ thông minh) - Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) - Robotics (Người máy) - Algorithms (Thuật toán) (STARA) đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày (Brougham và Haar, 2018). Với những lợi ích của việc tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, tạo ra khác biệt hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cuối cùng là cải thiện hiệu suất tổng thể, nhiều công ty đã áp dụng công nghệ STARA vào hoạt động của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành dịch vụ đang có mức độ ứng dụng công nghệ rất cao nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh (Bandoim, 2019).
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nếu chính phủ điện tử chủ yếu nhấn mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hành chính hiện hữu, thì chính quyền số đòi hỏi sự thay đổi sâu hơn về quy trình, dữ liệu, văn hóa tổ chức và quan hệ giữa cơ quan công quyền với công dân.
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng nhận hàng trước rồi thanh toán sau hoặc chia thành nhiều kỳ. Sự thuận tiện này cải thiện thanh khoản ngắn hạn nhưng cũng có thể làm mờ cảm nhận về tổng nghĩa vụ.