Pháp luật Liên minh châu Âu về truy xuất nguồn gốc hàng hóa nhằm đáp ứng tiêu chuẩn ESG

Nghiên cứu - Trao đổi 16:17 | 21/09/2026
Kể từ khi Thỏa thuận Xanh châu Âu được thông qua, EU đã đẩy mạnh việc chuyển đổi các chuẩn mực tự nguyện về ESG sang nghĩa vụ pháp lý có gắn chế tài và có tác động xuyên biên giới.

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

Email: [email protected]

Nguyễn Thị Linh Nhi

Email: [email protected]

Nguyễn Tú Linh

Email: [email protected]

Trường Đại học Ngoại thương

Tóm tắt

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của pháp luật Liên minh châu Âu từ truy xuất nguồn gốc mang tính kỹ thuật sang cơ chế pháp lý gắn trực tiếp với tiếp cận thị trường theo tiêu chuẩn ESG. Trên cơ sở hệ thống hóa các văn bản và sửa đổi cập nhật đến ngày 24/4/2026, bài viết xác định Quy định thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (DPP) cùng Hộ chiếu sản phẩm số (ESPR) là tầng dữ liệu trung tâm, trong khi EUDR, CSDDD và CSRD là 3 trụ cột cụ thể hóa yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị. Khung pháp luật này giúp EU liên thông nghĩa vụ thẩm định, báo cáo và kiểm soát chuỗi cung ứng, nhưng đồng thời làm tăng chi phí tuân thủ, nhất là đối với doanh nghiệp từ các nước đang phát triển. Từ việc đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng Việt Nam trước các rào cản mới, bài viết đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam.

Từ khóa: EU, truy xuất nguồn gốc, hộ chiếu sản phẩm số, ESG, DPP

Abstract

This article analyzes the shift in European Union (EU) legislation from technical traceability to legal mechanisms that directly link market access to environmental, social, and governance (ESG) standards. Based on a systematization of legal documents and amendments updated through April 24, 2026, the article identifies the Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR) and the Digital Product Passport (DPP) as the central data layer, while the European Union Deforestation Regulation (EUDR), the Corporate Sustainability Due Diligence Directive (CSDDD), and the Corporate Sustainability Reporting Directive (CSRD) constitute the three pillars that operationalize environmental, social, and governance requirements. This legal framework enables the EU to integrate due diligence, reporting, and supply chain control obligations, while also increasing compliance costs, particularly for enterprises from developing countries. Based on an assessment of the current state of Vietnamese supply chains in response to these emerging barriers, the article proposes several implications for Viet Nam.

Keywords: EU, traceability, Digital Product Passport, ESG, ESPR

ĐẶT VẤN ĐỀ

Kể từ khi Thỏa thuận Xanh châu Âu được thông qua, Liên minh châu Âu (EU) đã đẩy mạnh việc chuyển đổi các chuẩn mực tự nguyện về Môi trường, Xã hội, Quản trị (ESG) sang nghĩa vụ pháp lý có gắn chế tài và có tác động xuyên biên giới. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc (TXNG) không còn chỉ phục vụ quản trị chuỗi cung ứng mà đã trở thành bằng chứng tuân thủ để hàng hóa tiếp cận thị trường EU.

Điểm then chốt của giai đoạn mới là việc EU xây dựng kiến trúc dữ liệu pháp lý xoay quanh Hộ chiếu sản phẩm số (DPP). Theo Quy định (EU) 2024/1781, DPP được thiết kế như một hạ tầng thông tin dùng chung; còn nghĩa vụ cụ thể sẽ được kích hoạt theo từng nhóm sản phẩm và văn bản chuyên ngành, thay vì áp dụng đồng thời cho mọi hàng hóa (European Parliament and Council, 2024a).

Trong khi các nghiên cứu hiện có thường chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ như: Quy định chống phá rừng (EUDR) hoặc Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp (CSRD), bài viết này hướng đến một cách tiếp cận tổng thể và có tính hệ thống. Bài viết nhận diện và phân tích một cách liên kết cả 3 trụ cột pháp lý chính tương ứng với 3 thành tố ESG, làm rõ sự bổ trợ và phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng. Từ đó khái quát vai trò của DPP trong kiến trúc pháp lý EU; phân tích 3 trụ cột EUDR, Chỉ thị thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) và CSRD nhằm đánh giá tác động tổng thể, cũng như hàm ý chính sách tại Việt Nam trong bối cảnh mới.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu pháp lý học thuyết, kết hợp phân tích văn bản, hệ thống hóa quy phạm, so sánh chức năng và đánh giá tác động thực thi. Nguồn tư liệu là các văn bản chính thức trên EUR-Lex/OJ gồm: ESPR, EUDR, CSDDD, CSRD, ESRS và Công báo EU, có sự đối chiếu và cập nhật toàn diện với các văn bản sửa đổi, gia hạn lộ trình tính đến mốc thời gian tháng 4/2026

TỔNG QUAN PHÁP LUẬT EU VỀ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC HÀNG HÓA GẮN VỚI TIÊU CHUẨN ESG

Pháp luật của EU điều chỉnh hoạt động TXNG hàng hóa gắn với các tiêu chuẩn ESG được xây dựng dựa trên một chiến lược xanh tổng thể, thống nhất và xuyên suốt toàn khối. Trong mô hình này, EU thiết lập một hệ thống quản lý dựa trên nền tảng pháp lý ràng buộc, trọng tâm là yêu cầu hàng hóa phải chứng minh tính tuân thủ ESG trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến tái chế và xử lý. Cách tiếp cận của EU phản ánh quan điểm coi TXNG không chỉ là công cụ xác định xuất xứ mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc để hiện thực hóa nền kinh tế tuần hoàn, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo cạnh tranh công bằng.

Về mặt thực thi, nguyên tắc này được cụ thể hóa thông qua các quy định mang tính ràng buộc trực tiếp như EUDR hay CSRD. Các cơ quan kiểm soát của EU có thẩm quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp tài liệu truy xuất xuyên suốt chuỗi cung ứng, áp dụng chế tài đối với hành vi gian lận hoặc cung cấp thông tin sai lệch. TXNG đóng vai trò là “chìa khóa kỹ thuật” bắt buộc, cho phép xác minh tính tuân thủ ESG. Bất kỳ hàng hóa nào không đáp ứng được yêu cầu truy xuất đều bị cấm lưu thông trên thị trường EU, bất kể chất lượng hay giá cả có hấp dẫn đến đâu.

NỘI DUNG CỐT LÕI CỦA PHÁP LUẬT EU VỀ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC HÀNG HÓA THEO ESG

Quy định chung về truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Trong khuôn khổ Thỏa thuận Xanh châu Âu, pháp luật EU thiết lập một hệ TXNG hàng hóa thống nhất, bắt buộc và lấy dữ liệu số làm nền tảng. Trung tâm của hệ thống này là DPP - một “chứng minh thư số” gắn liền với từng sản phẩm hoặc lô hàng, được chính thức hóa trong Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (ESPR). DPP vận hành theo nguyên tắc “chỉ một lần”, cho phép doanh nghiệp nhập dữ liệu một lần và chia sẻ liên thông cho nhiều mục đích quản lý (hải quan, kiểm tra thị trường, báo cáo ESG, thẩm định chuỗi cung ứng).

Về mặt pháp lý, DPP đã trở thành điều kiện tiếp cận thị trường “cứng”: một sản phẩm chỉ được lưu thông tại EU nếu có DPP hợp lệ, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về dữ liệu và khả năng truy cập. Mọi hình thức TXNG ngoài khuôn khổ DPP (chứng chỉ giấy, cơ sở dữ liệu nội bộ) đều không được công nhận.

Bên cạnh đó, EU xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các quy định như: EUDR, CSRD, CSDDD, cho phép dữ liệu TXNG được tái sử dụng để đáp ứng đồng thời nhiều nghĩa vụ ESG, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Hệ thống này tạo ra một vòng kiểm soát khép kín, minh bạch và xuyên suốt vòng đời sản phẩm.

Quy định pháp luật truy xuất nguồn gốc hàng hóa theo tiêu chuẩn ESG

Xét về nội dung, pháp luật EU về TXNG theo ESG chia thành 3 nhóm chính: môi trường, xã hội và quản trị.

Thứ nhất, về trụ cột môi trường

EUDR là công cụ pháp lý nổi bật, theo đó yêu cầu hàng hóa thuộc diện điều chỉnh phải không gắn với phá rừng, phù hợp pháp luật nước sản xuất và đi kèm tuyên bố thẩm định hợp lệ. Trọng tâm của cơ chế này là chuyển trách nhiệm chứng minh tính bền vững sang chính doanh nghiệp đưa hàng vào hoặc ra khỏi thị trường EU.

Về kỹ thuật tuân thủ, doanh nghiệp phải thu thập thông tin chuỗi cung ứng, dữ liệu địa lý về khu vực sản xuất, đánh giá rủi ro và áp dụng biện pháp giảm thiểu trước khi nộp tuyên bố thẩm định. Lộ trình áp dụng EUDR đã được điều chỉnh thêm bởi Quy định (EU) 2024/3234 và (EU) 2025/2650, cho thấy EU vẫn giữ mục tiêu môi trường nhưng linh hoạt hơn về thời gian thực thi (European Parliament and Council, 2024; European Parliament and Council, 2025b).

Thứ hai, về trụ cột xã hội

CSDDD buộc doanh nghiệp lớn phải thiết lập quy trình thẩm định liên tục đối với rủi ro nhân quyền và môi trường trong chuỗi hoạt động. Dù ngưỡng áp dụng và lộ trình thực hiện đã được điều chỉnh thêm bởi Directives (EU) 2025/794 và (EU) 2026/470, bản chất của CSDDD vẫn là yêu cầu doanh nghiệp chuyển từ phản ứng thụ động sang quản trị rủi ro chủ động (European Parliament and Council, 2025a; European Parliament and Council, 2026).

Nghĩa vụ cốt lõi của CSDDD gồm lồng ghép thẩm định vào chính sách doanh nghiệp, xác định tác động bất lợi, ưu tiên hóa rủi ro, phòng ngừa hoặc khắc phục, vận hành cơ chế khiếu nại và giám sát hiệu quả biện pháp đã áp dụng. So với EUDR, CSDDD mở rộng trọng tâm từ nguồn gốc hàng hóa sang điều kiện lao động, quyền cộng đồng và trách nhiệm quản trị của doanh nghiệp.

Thứ ba, về trụ cột quản trị

CSRD yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin phát triển bền vững theo chuẩn ESRS và nguyên tắc trọng yếu kép. Nhờ đó, dữ liệu ESG không chỉ phục vụ kiểm soát nội bộ mà còn trở thành nghĩa vụ công bố có thể so sánh, kiểm chứng và khai thác trong môi trường số.

Các sửa đổi gần đây, đặc biệt là Directive (EU) 2025/794 và Directive (EU) 2026/470, cho thấy EU đang điều chỉnh lại lộ trình và mức độ chi tiết của nghĩa vụ báo cáo để giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Tuy vậy, hạt nhân của CSRD vẫn là chuẩn hóa dữ liệu ESG, gắn báo cáo với kiểm toán và tạo nguồn thông tin đầu vào cho giám sát thị trường, tài chính bền vững và quản trị chuỗi cung ứng.

Bảng tóm tắt cách 3 trụ cột ESG vận hành trên cùng nền dữ liệu TXNG.

Bảng: So sánh 3 trụ cột pháp lý ESG trong truy xuất nguồn gốc của EU

Trụ cột

Văn bản

trung tâm

Trọng tâm tuân thủ

Dữ liệu

cốt lõi

Tác động với doanh nghiệp

Môi trường

EUDR

Chống phá rừng, hợp pháp hóa nguồn gốc, tuyên bố thẩm định.

Tọa độ địa lý, nhà cung cấp, dữ liệu vùng nguyên liệu, hồ sơ rủi ro.

Buộc chuẩn hóa truy xuất ở cấp nông hộ/vùng sản xuất.

Xã hội

CSDDD

Thẩm định liên tục đối với rủi ro nhân quyền và môi trường trong chuỗi hoạt động.

Bản đồ chuỗi cung ứng, cơ chế khiếu nại, hồ sơ tác động và biện pháp khắc phục.

Đòi hỏi nâng cấp quản trị nội bộ và quan hệ với đối tác.

Quản trị

CSRD

Công bố thông tin bền vững theo trọng yếu kép và chuẩn báo cáo thống nhất.

Chỉ số ESG, dữ liệu tài chính - phi tài chính, hồ sơ kiểm toán và định dạng số.

Tăng minh bạch, khả năng so sánh và giám sát từ thị trường vốn.

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ MÔ HÌNH PHÁP LUẬT CỦA EU

Pháp luật của EU có ưu điểm lớn ở tính tích hợp: DPP cung cấp tầng dữ liệu, EUDR kiểm soát rủi ro môi trường, CSDDD mở rộng sang rủi ro xã hội và CSRD chuẩn hóa nghĩa vụ công bố. Cách thiết kế này giúp EU biến ESG thành điều kiện tiếp cận thị trường và nâng năng lực giám sát từ mức sản phẩm lên mức doanh nghiệp.

Tuy nhiên, mô hình này cũng làm tăng mạnh chi phí tuân thủ, nhất là đối với doanh nghiệp ở các nước đang phát triển có chuỗi cung ứng phân mảnh và hạ tầng số còn yếu. Các yêu cầu về dữ liệu địa lý, kiểm chứng nguồn gốc, đánh giá rủi ro và báo cáo chuẩn hóa có thể trở thành rào cản kỹ thuật mới nếu không đi kèm hỗ trợ chuyển đổi.

Dù còn tranh luận về phạm vi, thời điểm áp dụng và mức độ đơn giản hóa, hướng đi của EU vẫn rất rõ: TXNG đang được nâng từ công cụ logistics lên chuẩn mực pháp lý của thương mại bền vững. Tác động lan tỏa của mô hình này sẽ tiếp tục định hình cách doanh nghiệp ngoài EU tổ chức dữ liệu, hợp đồng và quản trị chuỗi giá trị.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

Trước bối cảnh thực thi nghiêm ngặt của pháp luật EU, Việt Nam cần khẩn trương thực hiện các định hướng chính sách đồng bộ sau:

Thứ nhất, chuyển từ cách tiếp cận TXNG phân tán theo từng ngành sang một kiến trúc pháp lý - dữ liệu có khả năng liên thông. Bài học lớn từ EU không nằm ở việc sao chép nguyên mẫu DPP, mà ở chỗ TXNG phải được nhìn như hạ tầng tuân thủ ESG và điều kiện tiếp cận thị trường. Vì vậy, việc thiết kế hệ thống trong nước cần gắn đồng thời dữ liệu về xuất xứ, vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, lao động, kiểm định và báo cáo bền vững, thay vì chỉ dừng ở tem mã hoặc chứng từ điện tử rời rạc.

Thứ hai, chính sách nên ưu tiên xây dựng chuẩn dữ liệu chung và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp. Với các ngành xuất khẩu có mức độ phơi nhiễm cao trước yêu cầu ESG của EU, cần hình thành lộ trình chuẩn hóa mã định danh cho sản phẩm, lô hàng, cơ sở sản xuất và nhà cung cấp; đồng thời bảo đảm khả năng truy vết từ nguyên liệu đầu vào đến khâu xuất khẩu.

Thứ ba, hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm dữ liệu trong chuỗi cung ứng. Pháp luật trong nước cần làm rõ giá trị của hồ sơ điện tử, trách nhiệm của doanh nghiệp đầu chuỗi và doanh nghiệp xuất khẩu, nghĩa vụ phối hợp của bên cung ứng, cũng như cơ chế kiểm tra - chứng thực độc lập để nâng độ tin cậy của hệ thống truy xuất.

Thứ tư, hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ sản xuất, phải trở thành một cấu phần chính sách trung tâm chứ không phải biện pháp bổ trợ. Thực tiễn từ mô hình EU cho thấy, chi phí tuân thủ lớn nhất thường nằm ở khâu thu thập dữ liệu ban đầu, tổ chức lại hợp đồng chuỗi cung ứng và duy trì hồ sơ cập nhật. Vì vậy, Nhà nước nên phát triển các gói hỗ trợ theo ngành hàng, gồm mẫu biểu dữ liệu dùng chung, nền tảng dùng chung chi phí thấp, chương trình tư vấn pháp lý - kỹ thuật, đào tạo nhân lực và cơ chế chia sẻ chi phí kiểm định, thay vì để từng doanh nghiệp tự thích nghi trong điều kiện thông tin phân tán.

Thứ năm, chủ động tham gia quá trình hình thành chuẩn và đối thoại kỹ thuật quốc tế, thay vì chỉ phản ứng khi yêu cầu của thị trường đã có hiệu lực. Điều này đặc biệt quan trọng với các quy định còn được cụ thể hóa dần thông qua văn bản ủy quyền, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn thực thi. Một cơ chế cảnh báo sớm, đầu mối tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp và kênh đối thoại thường xuyên với đối tác nhập khẩu sẽ giúp giảm rủi ro bị động, đồng thời tạo dư địa để Việt Nam bảo vệ lợi ích của những ngành xuất khẩu chủ lực trong quá trình thích ứng với hệ thống truy xuất gắn với ESG.

Tài liệu tham khảo:

1. European Parliament and Council (2024a). Regulation (EU) 2024/1781 of 13 June 2024 establishing a framework for the setting of ecodesign requirements for sustainable products. OJ L 2024/1781, 28.6.2024.

2. European Parliament and Council (2024b). Regulation (EU) 2024/3234 of 19 December 2024 amending Regulation (EU) 2023/1115 as regards provisions relating to the date of application. OJ L 2024/3234, 23.12.2024.

3. European Parliament and Council (2025a). Directive (EU) 2025/794 of 14 April 2025 amending Directives (EU) 2022/2464 and (EU) 2024/1760 as regards the dates from which Member States are to apply certain corporate sustainability reporting and due diligence requirements. OJ L 2025/794, 16.4.2025.

4. European Parliament and Council (2025b). Regulation (EU) 2025/2650 of 19 December 2025 amending Regulation (EU) 2023/1115 as regards certain obligations of operators and traders. OJ L 2025/2650, 26.12.2025.

5. European Parliament and Council (2026). Directive (EU) 2026/470 of 24 February 2026 amending Directives 2006/43/EC, 2013/34/EU, (EU) 2022/2464 and (EU) 2024/1760 as regards certain corporate sustainability reporting requirements and certain corporate sustainability due diligence requirements. OJ L 2026/470, 26.2.2026.

Ngày nhận bài: 25/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 30/8/2026; Ngày duyệt đăng: 18/9/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình nghiên cứu tác động của cá nhân hóa bằng AI đến tình yêu thương hiệu của người tiêu dùng trên nền tảng trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình nghiên cứu tác động của cá nhân hóa bằng AI đến tình yêu thương hiệu của người tiêu dùng trên nền tảng trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh

Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi theo thời gian thực, các nền tảng số đang ngày càng có khả năng cung cấp những trải nghiệm được cá nhân hóa cụ thể như việc gợi ý sản phẩm phù hợp, đưa nội dung thích ứng và khả năng tương tác với khách hàng cũng được điều chỉnh theo từng cá nhân.
Tác động của chuyển đổi số đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại: Tiếp cận theo khung COSO và chu trình quản lý

Tác động của chuyển đổi số đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại: Tiếp cận theo khung COSO và chu trình quản lý

Chuyển đổi số đã trở thành định hướng chiến lược của ngành ngân hàng Việt Nam, được thể chế hóa qua Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Đến năm 2025, nhiều tổ chức tín dụng đã đạt trên 90% giao dịch của khách hàng thực hiện trên kênh số, hơn 87% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng.
Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục

Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục

Bước vào những năm 2010, khái niệm AI đã vượt khỏi phạm trù khoa học máy tính thuần túy và bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành nghề yêu cầu kỹ năng phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế: Nghiên cứu tại Công ty MEDIA

Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế: Nghiên cứu tại Công ty MEDIA

Sự thay đổi nhanh của thị trường lao động, công nghệ và nhu cầu tuyển dụng xuyên biên giới đang đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
Hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở trình độ cao gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng tại Việt Nam

Hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở trình độ cao gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng tại Việt Nam

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, những hạn chế về chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và hiệu quả phân bổ nguồn lực đã bộc lộ rõ.
Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và yêu cầu phát triển bền vững, việc áp dụng Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001 được xem là một chiến lược phổ biến giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Smart Technology (Công nghệ thông minh) - Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) - Robotics (Người máy) - Algorithms (Thuật toán) (STARA) đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày (Brougham và Haar, 2018). Với những lợi ích của việc tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, tạo ra khác biệt hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cuối cùng là cải thiện hiệu suất tổng thể, nhiều công ty đã áp dụng công nghệ STARA vào hoạt động của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành dịch vụ đang có mức độ ứng dụng công nghệ rất cao nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh (Bandoim, 2019).
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nếu chính phủ điện tử chủ yếu nhấn mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hành chính hiện hữu, thì chính quyền số đòi hỏi sự thay đổi sâu hơn về quy trình, dữ liệu, văn hóa tổ chức và quan hệ giữa cơ quan công quyền với công dân.
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng nhận hàng trước rồi thanh toán sau hoặc chia thành nhiều kỳ. Sự thuận tiện này cải thiện thanh khoản ngắn hạn nhưng cũng có thể làm mờ cảm nhận về tổng nghĩa vụ.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, vùng Đông Nam Bộ gồm 3 tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và tỉnh Tây Ninh, đặt ra yêu cầu mới về tái cơ cấu nguồn nhân lực để đáp ứng quy mô và tốc độ phát triển.