Tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững: Các chiến lược giảm phát thải CO₂ trong ngành logistics thương mại điện tử ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:02 | 06/11/2025
Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững nhằm giảm phát thải CO₂ đã trở thành yêu cầu cấp thiết, thay vì chỉ là lựa chọn tự nguyện. Phát triển logistics xanh - tức tổ chức hoạt động vận tải, kho bãi, phân phối thân thiện với môi trường - đang nổi lên như một trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi xanh, giúp giảm phát thải khí nhà kính đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

TS. Nguyễn Tiến Minh

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

Tóm tắt

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “xanh hóa” ngành logistics để vừa đáp ứng yêu cầu hợp tác quốc tế ngày càng sâu rộng, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Ngành logistics Việt Nam hiện phát thải lượng CO₂ lớn do phụ thuộc vào vận tải đường bộ và nhiên liệu hóa thạch. Để giảm phát thải, nghiên cứu đề xuất các chiến lược như chuyển sang phương tiện vận tải xanh và đa phương thức, ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa lộ trình, xây dựng kho bãi tiết kiệm năng lượng, sử dụng bao bì tái chế, đồng thời tăng cường minh bạch dữ liệu phát thải và hợp tác giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, nghiên cứu chỉ ra các rào cản như chi phí đầu tư cao, hạ tầng yếu và thiếu nhân lực chuyên môn, từ đó kêu gọi sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức hỗ trợ để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và giảm phát thải CO₂ hiệu quả.

Từ khóa: Chuỗi cung ứng bền vững, Logistics xanh, Giảm phát thải CO₂, Vận tải đa phương thức, tối ưu hóa logistics

Summary

The study emphasizes the importance of "greening" the logistics industry to both meet the increasingly extensive requirements of international cooperation and enhance the competitiveness of businesses. Viet Nam's logistics sector currently emits a large amount of CO₂ due to its reliance on road transport and fossil fuels. To reduce emissions, the study proposes strategies such as shifting to green and multimodal transport, applying digital technology to optimize routes, building energy-efficient warehouses, using recycled packaging, while also enhancing emission data transparency and collaboration among businesses within the supply chain. In addition, the study identifies barriers such as high investment costs, weak infrastructure, and a lack of specialized personnel, thereby calling for coordinated efforts between the government, businesses, and support organizations to build a sustainable supply chain and effectively reduce CO₂ emissions.

Keywords: Sustainable supply chain, Green logistics, CO₂ emission reduction, Multimodal transport, Logistics optimization

ĐẶT VẤN ĐỀ

Chuỗi cung ứng bền vững được hiểu là chuỗi cung ứng được thiết kế và vận hành nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường và xã hội trong khi vẫn duy trì hiệu quả kinh tế. Trong đó, logistics xanh (green logistics) là một hợp phần cốt lõi, tập trung vào việc tối ưu hóa các hoạt động vận tải, kho bãi, phân phối theo hướng thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm việc giảm mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, cắt giảm phát thải khí nhà kính (CO₂, CH₄, ...), hạn chế ô nhiễm không khí và tiếng ồn cũng như tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực (nhân lực, phương tiện, cơ sở hạ tầng) theo hướng hiệu quả hơn và tuần hoàn hơn.

Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững nhằm giảm phát thải CO₂ đã trở thành yêu cầu cấp thiết, thay vì chỉ là lựa chọn tự nguyện. Phát triển logistics xanh - tức tổ chức hoạt động vận tải, kho bãi, phân phối thân thiện với môi trường - đang nổi lên như một trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi xanh, giúp giảm phát thải khí nhà kính đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tại Việt Nam, logistics xanh còn tương đối mới mẻ nhưng đã dần trở thành xu hướng phát triển được Chính phủ và doanh nghiệp quan tâm. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thương mại điện tử, vốn đang phát triển bùng nổ trong những năm gần đây. Năm 2023, quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ Việt Nam đạt khoảng 20,5 tỷ USD, tăng 25% so với 2022, và năm 2024 ước tính đã vượt mốc 25 tỷ USD, tăng ~20% so với năm trước.

Thương mại điện tử (TMĐT) đem lại thuận tiện cho người tiêu dùng, nhưng cũng kéo theo hệ lụy môi trường: nhiều phương tiện giao hàng di chuyển mỗi ngày, đóng gói nhiều lớp cho từng đơn hàng, tỷ lệ hàng hoàn trả cao... Tất cả góp phần làm gia tăng dấu vết carbon của nền kinh tế số. Do đó, bài toán đặt ra là làm sao phát triển logistics phục vụ thương mại điện tử một cách bền vững, giảm thiểu phát thải CO₂ mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

XU HƯỚNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ NHU CẦU LOGISTICS

Trong những năm qua, Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ của lĩnh vực TMĐT. Như đã đề cập, quy mô thị trường TMĐT bán lẻ của Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 20,5 tỷ USD, tăng 25% so với năm trước và nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh hàng đầu thế giới. Bước sang năm 2024, con số này ước vượt 25 tỷ USD, đứng thứ ba Đông Nam Á (chỉ sau Indonesia và Thái Lan). TMĐT hiện chiếm khoảng 8-9% tổng doanh thu bán lẻ quốc gia và dự kiến tiếp tục mở rộng tỷ trọng trong các năm tới. Sự bùng nổ này có được nhờ tỷ lệ người dân sử dụng internet cao, hạ tầng viễn thông phát triển, cùng sự tham gia mạnh mẽ của các sàn TMĐT lớn.

Sự phát triển của TMĐT kéo theo nhu cầu rất lớn về dịch vụ logistics phục vụ giao hàng. Đặc thù của TMĐT là số đơn hàng nhỏ lẻ với tần suất cao, yêu cầu giao tận nơi đến hàng triệu khách hàng. Điều này đòi hỏi một mạng lưới logistics trải rộng, từ kho hàng, trung tâm phân phối đến đội ngũ vận tải chặng cuối (last-mile). Thống kê cho thấy hiện cả nước có khoảng 34.000 doanh nghiệp logistics đang hoạt động, phần lớn cung cấp dịch vụ liên quan đến vận chuyển, kho bãi, giao nhận cho TMĐT và các ngành khác. Trong những năm qua, các doanh nghiệp chuyển phát nhanh, giao hàng nội địa như Vietnam Post, Viettel Post, GHTK, GHN, J&T Express... đã mở rộng năng lực đáng kể để xử lý khối lượng đơn TMĐT ngày càng tăng. Chẳng hạn, Vietnam Post đã xây dựng các trung tâm logistic và kho phân loại hiện đại tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh; các sàn TMĐT như Tiki, Shopee cũng đầu tư vào kho bãi và hợp tác với nhiều đối tác giao hàng để đảm bảo tốc độ giao nhanh.

Tuy nhiên, bên cạnh đóng góp tích cực cho kinh tế, hoạt động logistics phục vụ TMĐT đang trở thành nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Mỗi ngày, hàng chục nghìn lượt xe tải, xe máy, xe van... tỏa đi khắp nơi giao hàng TMĐT, thải ra một lượng lớn khí CO₂. Đặc biệt, xu hướng giao hàng nhanh (giao trong 2 giờ, giao trong ngày) càng làm tăng lượng phương tiện lưu thông và mức tiêu hao nhiên liệu, đồng nghĩa tăng phát thải carbon. Không chỉ vận chuyển, khâu đóng gói hàng hóa trong TMĐT cũng gây tác động môi trường: mỗi sản phẩm giao trực tuyến thường được đóng gói riêng bằng thùng carton, xốp nổ, túi nilon... tạo ra lượng rác thải bao bì lớn và gián tiếp liên quan đến phát thải CO₂ trong quá trình sản xuất bao bì. Tỷ lệ hàng hóa bị hoàn trả cao (do khách đổi ý, hàng lỗi) trong TMĐT cũng dẫn tới việc nhiều sản phẩm phải vận chuyển nhiều lần trước khi đến tay người dùng cuối, làm tăng thêm dấu chân carbon.

Tại Việt Nam, ngành vận tải và logistics nội địa hiện đang đóng góp một phần không nhỏ vào tổng phát thải quốc gia. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, mỗi năm hoạt động vận tải ở Việt Nam phát thải hơn 50 triệu tấn CO₂. Trong khối vận tải, vận tải đường bộ chiếm ưu thế và cũng là thủ phạm chính gây phát thải: khoảng 75% khối lượng hàng hóa ở Việt Nam được vận chuyển bằng đường bộ, chỉ 12% bằng đường biển và 2% bằng đường sắt; đồng thời đường bộ chiếm tới 85% lượng khí thải của ngành vận tải. Điều này xuất phát từ việc mạng lưới đường sắt và đường thủy chưa phát triển tương xứng, dẫn đến phụ thuộc lớn vào xe tải, xe container chạy dầu diesel cho cả chặng đường dài lẫn giao hàng chặng cuối. Hơn nữa, gần 95% phương tiện giao thông tại Việt Nam hiện vẫn sử dụng nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu), hiệu suất năng lượng thấp, nên cường độ phát thải trên mỗi km vận chuyển còn cao. Nếu không có biện pháp cải thiện, dự báo lượng phát thải CO₂ từ vận tải ở Việt Nam sẽ tăng trung bình 6-7% mỗi năm và có thể đạt 90 triệu tấn CO₂ vào năm 2030 - một viễn cảnh đáng lo ngại trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết tại COP26 về việc đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Nhận thức được thực trạng đó, Chính phủ Việt Nam đã bước đầu đưa mục tiêu phát triển logistics xanh vào các chiến lược quốc gia về tăng trưởng bền vững. Logistics xanh được xem là một trong những nội dung then chốt trong Chiến lược tăng trưởng xanh và lộ trình thực hiện cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam. Nhiều chính sách, đề án đang được xây dựng nhằm khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải trong logistics (ví dụ như thúc đẩy chuyển đổi năng lượng trong giao thông vận tải, xây dựng các tiêu chuẩn kho bãi xanh, phát triển thị trường tín chỉ carbon...). Tháng 10/2025, Việt Nam đăng cai Đại hội FIATA World Congress 2025 với chủ đề “Logistics xanh, thích ứng nhanh”, thể hiện quyết tâm hội nhập xu hướng logistics bền vững và tạo cơ hội trao đổi kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực này. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy ngành logistics Việt Nam đã bắt đầu dịch chuyển sang quỹ đạo phát triển mới - hướng tới giảm phát thải và cạnh tranh bằng tính bền vững.

THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI LOGISTICS XANH TẠI VIỆT NAM

Mặc dù còn ở giai đoạn đầu, Việt Nam đã ghi nhận một số bước tiến ban đầu trong việc triển khai logistics xanh. Cả khu vực công và tư nhân đều có những sáng kiến thử nghiệm nhằm giảm phát thải CO₂, cụ thể:

Về phía cơ sở hạ tầng, cảng Tân Cảng Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) thuộc Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn là cảng đầu tiên ở Việt Nam đạt danh hiệu “Cảng xanh” cấp APEC. Cảng này đã đầu tư hệ thống cần cẩu bờ và cẩu bãi chạy hoàn toàn bằng điện thay vì diesel, giúp giảm hàng nghìn tấn CO₂ mỗi năm. Một doanh nghiệp cảng khác là Gemadept cũng đầu tư Cảng Nam Đình Vũ (Hải Phòng) với thiết bị tiết kiệm năng lượng và ứng dụng hệ thống quản lý thông minh để tối ưu hóa hành trình vận chuyển trong cảng. Một số cảng biển của Việt Nam thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) thậm chí đã đạt chứng nhận “Cảng xanh” từ các tổ chức quốc tế.

Về phía doanh nghiệp vận tải, một số công ty đã chủ động chuyển đổi một phần đội xe sang xe điện hoặc nhiên liệu sạch. Ví dụ, Công ty Bee Logistics đã thử nghiệm sử dụng xe tải điện cho chặng vận chuyển nội đô nhằm giảm tiêu thụ nhiên liệu diesel. Nhiều hội viên của VLA cũng báo cáo đã áp dụng các giải pháp thân thiện môi trường như sử dụng phương tiện vận tải ít phát thải hơn, ứng dụng công nghệ số để tối ưu tuyến đường giảm nhiên liệu, nâng cao hiệu suất vận hành. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp đã bắt đầu kiểm kê khí thải carbon trong hoạt động của mình và tham gia vào thị trường tín chỉ carbon thử nghiệm một động thái cho thấy sự chuẩn bị cho các cơ chế định giá carbon trong tương lai.

Trong mảng bưu chính và giao hàng chặng cuối, Vietnam Post là đơn vị tiên phong “xanh hóa” hoạt động. Từ năm 2019, Vietnam Post triển khai chương trình “Postgreen” xây dựng môi trường bưu chính xanh, từ việc kêu gọi nhân viên bỏ thói quen dùng túi nilon, nhựa dùng một lần trong vận hành, đến việc thiết kế lại bưu cục thân thiện môi trường, khuyến khích khách hàng dùng hộp carton thay cho túi nhựa khi gửi hàng. Đặc biệt, năm 2021 Vietnam Post là doanh nghiệp bưu chính đầu tiên ở Việt Nam đưa xe máy điện vào sử dụng giao nhận thư hàng (phối hợp cùng Honda Việt Nam thí điểm ~70 xe điện như đã đề cập). Những nỗ lực này đã góp phần giúp Vietnam Post giữ vững vị thế top đầu khu vực về phát triển bưu chính, đồng thời nâng cao nhận thức chung của ngành về lợi ích của xanh hóa hoạt động bưu chính.

Trong lĩnh vực chuyển phát nhanh và giao nhận thương mại điện tử, giai đoạn 2022-2023 đã có một “làn sóng” áp dụng xe điện âm thầm diễn ra. Công ty Ahamove bắt tay với VinFast triển khai taxi tải điện; Lazada Logistics hợp tác startup Selex đưa 100 xe máy điện giao hàng trên toàn quốc; Baemin (giao đồ ăn) hợp tác Selex hỗ trợ tài xế đổi xe máy điện; Gojek bắt tay cùng hãng Dat Bike thí điểm xe máy điện cho dịch vụ gọi xe và giao hàng. Các đơn vị này đều hướng tới mục tiêu cắt giảm khí thải, đồng thời giảm chi phí nhiên liệu cho tài xế và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Dù số lượng phương tiện điện hiện còn khiêm tốn so với tổng số xe đang lưu hành, xu hướng này hứa hẹn sẽ tăng tốc khi giá thành xe điện giảm và hạ tầng sạc được mở rộng.

Nhìn chung, nhận thức về logistics xanh trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đã có bước tiến đáng kể. Từ chỗ rất ít được biết đến vài năm trước, nay khái niệm “logistics xanh” đã xuất hiện trong chiến lược của nhiều công ty lớn cũng như chương trình hành động của các hiệp hội ngành nghề. Tuy nhiên, mức độ triển khai thực tế vẫn còn hạn chế. Kết quả khảo sát gần đây (tháng 8/2023 đến tháng 7/2024) của Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam cho thấy: 12,5% doanh nghiệp được hỏi chưa thực hiện bất kỳ chính sách hay quy trình “xanh” nào; khoảng 87,5% còn lại tuy có kế hoạch hướng đến bền vững nhưng phần lớn chưa có lộ trình cụ thể. Đặc biệt, 65,63% doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics thừa nhận chưa áp dụng biện pháp giảm thiểu tác động môi trường nào, chỉ khoảng 34,37% là đã hoặc đang lên kế hoạch triển khai giải pháp xanh. Những con số này cho thấy đa số doanh nghiệp mới chỉ ở bước khởi đầu trên con đường xanh hóa, và còn một khoảng cách lớn giữa nhận thức với hành động.

GIẢI PHÁP PHÁT THẢI CO₂ TRONG LOGISTICS THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Để hiện thực hóa các chiến lược giảm phát thải CO₂ trong ngành logistics ở Việt Nam, cần chú trọng các nhóm giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác hỗ trợ logistics bền vững

Xây dựng khung chính sách và tiêu chuẩn quốc gia về logistics xanh: Nhà nước cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn và tiêu chuẩn cụ thể làm cơ sở cho doanh nghiệp triển khai. Ví dụ: tiêu chuẩn “Kho xanh” có thể quy định các chỉ số về hiệu quả năng lượng, tỷ lệ năng lượng tái tạo sử dụng tại kho, cách nhiệt, quản lý chất thải; tiêu chuẩn “Phương tiện vận tải xanh” quy định mức phát thải tối đa hoặc mức tiết kiệm nhiên liệu tối thiểu mà phương tiện logistics phải đạt được vào các năm mục tiêu (2025, 2030...). Song song với đó, xây dựng bộ chỉ số đo lường dấu chân carbon trong logistics để doanh nghiệp tự đánh giá và báo cáo. Khi đã có chuẩn mực rõ ràng, các chính sách khuyến khích và chế tài sẽ dễ thực thi hơn.

Chính sách ưu đãi tài chính cho doanh nghiệp logistics xanh: Chính phủ có thể thiết kế các gói tín dụng xanh dành riêng cho doanh nghiệp logistics (lãi suất ưu đãi, thời hạn vay dài) thông qua các ngân hàng thương mại hoặc Quỹ bảo vệ môi trường. Khuyến khích phát hành trái phiếu xanh cho các dự án phát triển hạ tầng logistics bền vững (như xây trung tâm logistics trang bị năng lượng mặt trời, đầu tư đội xe điện). Xem xét miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số năm cho doanh nghiệp đạt chứng nhận logistics xanh hoặc có dự án giảm phát thải được kiểm chứng. Các ưu đãi thuế nhập khẩu cho thiết bị, công nghệ phục vụ logistics xanh (ví dụ như pin nhiên liệu hydro, trạm sạc nhanh, hệ thống quản lý năng lượng) cũng sẽ giúp giảm chi phí đầu vào, thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư.

Tăng cường cơ sở hạ tầng hỗ trợ vận tải sạch: Đầu tư công nên ưu tiên cho các hạng mục hạ tầng “xanh hóa” logistics. Cụ thể như mở rộng mạng lưới trạm sạc xe điện dọc các tuyến cao tốc, quốc lộ chính và tại các thành phố, thị xã, để giải quyết tâm lý lo ngại về phạm vi hoạt động của xe điện. Đẩy nhanh tiến độ các dự án đường sắt đô thị và đường sắt liên tỉnh mới (ví dụ tuyến TP. Hồ Chí Minh - Cần Thơ, đường sắt tốc độ cao Bắc Nam) để tạo thêm lựa chọn vận tải ít carbon. Nâng cấp cảng cạn (ICD) và ga hàng hóa gắn với đường sắt, cho phép trung chuyển container giữa đường sắt và đường bộ dễ dàng. Đối với đường bộ, tiếp tục cải thiện hạ tầng logistics đô thị: xây thêm điểm đỗ xe tải giao hàng, tránh tình trạng xe giao phải chạy vòng chờ chỗ gây tốn nhiên liệu. Trong quy hoạch đô thị mới, nên dành không gian cho trung tâm logistics đô thị tích hợp - nơi tập kết hàng TMĐT trước khi phân phối ra các phường/xã - để tối ưu hoạt động giao hàng chặng cuối.

Hai là, ứng dụng công nghệ và tối ưu hóa vận hành logistics

Điện hóa phương tiện vận tải: Đây là giải pháp then chốt để cắt giảm phát thải từ giao thông chặng cuối. Các doanh nghiệp giao hàng và sàn TMĐT nên xây dựng lộ trình thay thế dần phương tiện xăng dầu sang xe điện (xe máy điện, ô tô điện, xe tải điện cỡ nhỏ). Trước mắt có thể tập trung ở các thành phố lớn - nơi cự ly giao hàng ngắn phù hợp với tầm hoạt động của xe điện hiện nay. Cùng với đó, đầu tư lắp đặt các trạm sạc nhanh tại kho trung chuyển, bưu cục chính để thuận tiện cho tài xế. Nhà nước cần hỗ trợ thông qua miễn/giảm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt cho xe điện, pin; trợ giá vay vốn cho doanh nghiệp mua xe điện. Ngoài ra, khuyến khích sử dụng xe đạp điện, xe đạp thô sơ cho giao hàng nội đô khoảng cách dưới 2 km - vừa giảm phát thải, vừa giảm ùn tắc giao thông. Nghiên cứu cho thấy mô hình giao hàng bằng xe đạp điện trong thành phố có thể hiệu quả gấp 4 lần xe máy truyền thống trong một số điều kiện.

Triển khai nhiên liệu thay thế: Song hành với điện hóa, đối với các phương tiện chưa thể chuyển sang điện ngay (như xe tải đường dài, xe container, tàu thủy), có thể thúc đẩy sử dụng các nhiên liệu ít phát thải hơn. Ví dụ: khuyến khích đội xe tải đường dài chuyển sang dầu diesel sinh học (B5-B10) hoặc CNG/LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) - các nhiên liệu này giảm được 10-20% phát thải CO₂ so với diesel thường. Đối với ngành hàng không và hàng hải, tạo điều kiện thử nghiệm nhiên liệu sinh học thế hệ mới (SAF cho máy bay, biofuel cho tàu). Chính phủ có thể cân nhắc chính sách ưu đãi thuế môi trường cho các loại nhiên liệu sạch này để khuyến khích doanh nghiệp sử dụng.

Tối ưu hóa mạng lưới phân phối và tuyến vận tải: Các công ty TMĐT nên rà soát và tái cấu trúc mạng lưới kho hàng của mình nhằm rút ngắn khoảng cách từ kho đến khách hàng. Việc đặt nhiều kho vệ tinh nhỏ gần khu vực đô thị đông dân sẽ giúp giảm quãng đường giao hàng chặng cuối, thay vì tất cả tập trung ở 1-2 kho lớn ngoại ô (khi đó mỗi đơn hàng phải di chuyển xa hơn). Bên cạnh đó, sử dụng phần mềm định tuyến phương tiện thông minh (Vehicle Routing Optimization) để tối ưu lộ trình mỗi xe giao hàng/người giao hàng: sắp xếp trình tự giao các điểm theo tuyến đường ngắn nhất, tránh đường tắc, gộp đơn giao gần nhau. Thuật toán tối ưu có thể giảm đáng kể quãng đường chạy vòng và lượt xe phải huy động, từ đó giảm tiêu hao nhiên liệu. Một ví dụ điển hình là UPS (Mỹ) đã áp dụng thuật toán tránh rẽ trái và tối ưu tuyến, giúp tiết kiệm hàng triệu lít xăng mỗi năm. Tại Việt Nam, các hãng giao hàng cũng có thể hợp tác với các công ty công nghệ để phát triển giải pháp tương tự phù hợp với đặc thù giao thông Việt Nam.

KẾT LUẬN

Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững và giảm phát thải CO₂ trong logistics đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cả công nghệ, quản lý lẫn thay đổi hành vi. Việt Nam, với cam kết mạnh mẽ về Net Zero 2050 và khát vọng chuyển đổi số, hoàn toàn có đủ cơ sở để xây dựng một ngành logistics hiện đại, xanh và thông minh. Những công nghệ như AI, IoT, blockchain, xe điện... nếu được triển khai đúng cách cùng với các chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ tạo ra bước nhảy vọt, giúp Việt Nam “đi tắt đón đầu” trong xu hướng logistics xanh toàn cầu. Sự chung tay của Chính phủ, doanh nghiệp và người dân sẽ đảm bảo rằng tăng trưởng thương mại điện tử không đồng nghĩa với tăng ô nhiễm, mà ngược lại, trở thành động lực cho sáng tạo và phát triển bền vững. Trong tương lai gần, một chuỗi cung ứng thương mại điện tử xanh - nơi mỗi đơn hàng giao đến tay người tiêu dùng với lượng carbon tối thiểu - sẽ không còn là viễn cảnh xa vời, mà là hiện thực tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. EPMA (2025). Logistics xanh - Giảm phát thải và thách thức cạnh tranh toàn cầu. Kinh tế Môi trường, Aug. 11, 2025.

2. Hà Anh & Xuân Bách (2025). “Xanh hóa” hoạt động dịch vụ logistics. Báo Nhân Dân, Feb. 16, 2025.

3. Phương Dung (2024). Quy mô thương mại điện tử vượt 25 tỷ USD. VnExpress, Dec. 23, 2024.

4. S. N. Sirimanne (2024). Addressing the Environmental Footprint of E-Commerce. IISD/UNCTAD, Oct. 30, 2024.

5. Sustainability Directory (2025). Blockchain for Verifying Carbon Footprints in Global Logistics Networks, Sep. 10, 2025.

6. Thu Dịu (2025). Tọa đàm ‘Chính sách tài chính phát triển logistics xanh. Tạp chí Kinh tế Tài chính, Jul. 29, 2025.

7. Vân Nguyễn (2025). Số hóa và hợp tác - ‘chìa khóa’ xanh hóa ngành logistics. VnEconomy, Feb. 13, 2025.

8. V. Harbaugh (2022). The environmental awakening e-commerce needs. Trellis (GreenBiz), Jul. 20, 2022 (updated Jul. 24, 2024).

9. W. K. Fong và Y. Zhou (2025). Emerging economies can lead the way on green logistics. World Economic Forum, Jul. 29, 2025.

Ngày nhận bài: 8/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/11/2025; Ngày duyệt đăng: 6/11/2025

Các tin khác

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và xu hướng phát triển bền vững, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh có ý nghĩa quan trọng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Tiền gửi của khách hàng cá nhân là nguồn vốn quan trọng đối với ngân hàng thương mại, đồng thời đáp ứng nhu cầu bảo toàn và tích lũy tài sản của người gửi tiền. Khi lãi suất và sản phẩm có thể được điều chỉnh tương đối nhanh, chất lượng dịch vụ trở thành một tiêu chí quan trọng trong lựa chọn ngân hàng.
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Quyết định về cấu trúc vốn phản ánh sự lựa chọn của doanh nghiệp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và các cơ hội tăng trưởng. Việc sử dụng nợ tạo ra lợi ích từ lá chắn thuế và có thể góp phần hạn chế chi phí đại diện
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Trong quảng bá du lịch di sản tại Quảng Ninh, câu chuyện trên nền tảng số có thể gia tăng sức hấp dẫn và khả năng thuyết phục của thông điệp điểm đến. Nghiên cứu làm rõ tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện đến ý định du lịch di sản, đồng thời xem xét vai trò trung gian của mức độ thuyết phục cảm nhận.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng và trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế số.
Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Năng suất lao động là nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc đánh giá thực trạng năng suất lao động giai đoạn 2020-2024 là cơ sở để đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ, logistics đã trở thành ngành dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành logistics đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Trong các đội dự án, nơi yêu cầu cao về tốc độ, phối hợp đa chức năng và khả năng thích ứng, khác biệt về giá trị nghề nghiệp, kỳ vọng và cách thức giao tiếp giữa Gen Z với các thế hệ đi trước có thể tạo ra khoảng cách trong lãnh đạo và phối hợp.