Thách thức và cơ hội khi triển khai kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số
TS. Vũ Thanh Long
Trường Đại học Văn Hiến; Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Tấn Phúc
Email: [email protected]
Tóm tắt
Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển bền vững, giúp giảm khai thác tài nguyên, tái sử dụng và hạn chế chất thải. Chuyển đổi số là động lực thúc đẩy đổi mới và tối ưu hóa quy trình. Sự kết hợp giữa kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, góp phần đạt mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc triển khai kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ hạn chế, thiếu nhân lực và nhận thức chưa đồng bộ. Nghiên cứu phân tích những thách thức và cơ hội khi áp dụng kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, tập trung vào các ngành sản xuất, năng lượng và quản lý chất thải. Từ đó, đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số hiệu quả hơn.
Từ khóa: Kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, phát triển bền vững, công nghệ số, quản lý chất thải
Abstract
The circular economy is a sustainable development model that helps reduce resource extraction, promote reuse, and minimize waste. Digital transformation drives innovation and process optimization. The integration of the circular economy and digital transformation creates economic, environmental, and social value, contributing to the achievement of sustainable development goals. However, in Viet Nam, the implementation of the circular economy and digital transformation faces challenges, including limited technological infrastructure, human resource shortages, and uneven levels of awareness. This study analyzes the challenges and opportunities of implementing the circular economy amid digital transformation in Viet Nam, focusing on the manufacturing, energy, and waste management sectors. On this basis, the study proposes specific solutions and policy recommendations to promote more effective implementation of the circular economy and digital transformation.
Keywords: Circular economy, digital transformation, sustainable development, digital technologies, waste management
GIỚI THIỆU
Kinh tế tuần hoàn (KTTH) là mô hình phát triển bền vững, giúp giảm khai thác tài nguyên, tái sử dụng và hạn chế chất thải. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023), áp dụng KTTH có thể giảm 45% phát thải khí nhà kính toàn cầu.
Chuyển đổi số (CĐS) là động lực thúc đẩy đổi mới, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh tế. Sự kết hợp giữa KTTH và CĐS tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, góp phần đạt các mục tiêu phát triển bền vững (McKinsey & Company, 2022).
Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc triển khai KTTH và CĐS gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ hạn chế, thiếu nhân lực và nhận thức chưa đồng bộ. Do đó, việc nhận diện các cơ hội, thách thức, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp là cần thiết.
THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI KINH TẾ TUẦN HOÀN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI VIỆT NAM
Đánh giá chung về hiện trạng kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam
Việt Nam đang từng bước tiếp cận mô hình KTTH như một giải pháp để đảm bảo phát triển bền vững, giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Tuy nhiên, theo Nguyễn Văn Tài (2023), KTTH tại Việt Nam vẫn còn non trẻ, chưa được triển khai rộng rãi và đồng bộ. Hiện nay, các hoạt động KTTH chủ yếu tập trung ở một số lĩnh vực như: quản lý chất thải, tái chế nhựa và sử dụng năng lượng tái tạo nhưng chưa đạt được quy mô lớn.
Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu khung pháp lý cụ thể và đồng bộ để thúc đẩy KTTH. Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đề cập đến KTTH, nhưng các quy định chi tiết và cơ chế thực thi vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, nhận thức của các doanh nghiệp và người dân về KTTH còn thấp, dẫn đến sự thiếu hụt trong việc áp dụng các mô hình kinh tế bền vững. Hơn nữa, hạ tầng kỹ thuật và công nghệ còn lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu của các mô hình KTTH hiện đại. Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào các công nghệ nhập khẩu, trong khi năng lực nghiên cứu và phát triển trong nước còn yếu. Điều này khiến chi phí đầu tư vào KTTH trở nên cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Mức độ ứng dụng chuyển đổi số trong các doanh nghiệp, ngành/lĩnh vực liên quan đến kinh tế tuần hoàn
CĐS là một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy KTTH tại Việt Nam. Theo Trần Minh Tuấn (2022), một số ngành như sản xuất, năng lượng và quản lý chất thải đã bắt đầu áp dụng công nghệ số để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu chất thải. Cụ thể:
Trong lĩnh vực sản xuất: Nhiều doanh nghiệp lớn đã tích hợp các công nghệ 4.0 vào quy trình sản xuất để giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Ví dụ, ngành dệt may đã sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Trong quản lý chất thải: Một số công ty môi trường đã áp dụng nền tảng số để theo dõi và quản lý chất thải từ nguồn, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Chuỗi khối (Blockchain) cũng được thử nghiệm để giám sát chuỗi cung ứng tái chế.
Trong năng lượng tái tạo: Các tập đoàn năng lượng lớn như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã ứng dụng internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) để quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời và gió, giảm phát thải khí nhà kính.
Tuy nhiên, mức độ ứng dụng CĐS giữa các doanh nghiệp còn không đồng đều. Các doanh nghiệp lớn có khả năng tài chính và nhân lực thường đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ số. Trong khi đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ do chi phí đầu tư cao, thiếu nhân lực chuyên môn và hạn chế về hạ tầng kỹ thuật số.
Một số mô hình, doanh nghiệp tiêu biểu
Mặc dù còn nhiều thách thức, đã có một số mô hình và doanh nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam thành công trong việc kết hợp KTTH và CĐS:
Công ty cổ phần Nhựa An Phát Xanh: Là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực tái chế nhựa. Công ty đã ứng dụng công nghệ tiên tiến để sản xuất các sản phẩm nhựa phân hủy sinh học, đồng thời sử dụng dữ liệu số để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chất thải nhựa (Nguyễn Hoàng Anh, 2023).
EVN: Tập đoàn đã triển khai các hệ thống IoT để giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió. Điều này không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn tăng hiệu quả sử dụng năng lượng (Lê Thanh Hà, 2022).
Công ty Môi trường Đô thị TP. Hồ Chí Minh: Công ty đã áp dụng nền tảng số để quản lý chất thải đô thị, từ việc thu gom, phân loại đến tái chế. Hệ thống này giúp tăng cường hiệu quả quản lý và giảm thiểu lượng rác thải chôn lấp (Phạm Văn Dũng, 2023).
Tập đoàn Vinamilk: Vinamilk đã triển khai các giải pháp số hóa trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất sữa đến phân phối, giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (Nguyễn Thị Lan, 2023).
Những mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tuy nhiên, để nhân rộng các mô hình này, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, đặc biệt trong việc xây dựng chính sách khuyến khích, đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.
NHỮNG THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI KHI TRIỂN KHAI KINH TẾ TUẦN HOÀN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Thách thức
Về nhận thức, nguồn nhân lực: Nhận thức chưa đồng bộ về KTTH là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc triển khai mô hình này tại Việt Nam. Theo Nguyễn Văn Tài (2023), nhiều doanh nghiệp vẫn coi KTTH là một khái niệm mang tính lý thuyết hoặc chỉ phù hợp với các quốc gia phát triển. Điều này dẫn đến việc thiếu cam kết trong đầu tư và thực hiện các giải pháp bền vững.
Ngoài ra, nguồn nhân lực có chuyên môn về KTTH và CĐS còn rất hạn chế. Theo Trần Minh Tuấn (2022), các chương trình đào tạo trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu về kỹ năng liên quan đến công nghệ số và mô hình KTTH. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự có khả năng thiết kế và vận hành các hệ thống KTTH tiên tiến, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như sản xuất, năng lượng và quản lý chất thải.
Về công nghệ, hạ tầng số: Hạ tầng công nghệ và kỹ thuật số là yếu tố nền tảng để thúc đẩy KTTH, nhưng tại Việt Nam, những yếu tố này vẫn còn nhiều hạn chế. Theo Lê Thanh Hà (2022), mặc dù các công nghệ như IoT, Blockchain và AI đã được ứng dụng ở một số doanh nghiệp lớn, nhưng việc triển khai rộng rãi vẫn gặp khó khăn do chi phí cao và thiếu sự đồng bộ trong hạ tầng kỹ thuật. Ví dụ, trong lĩnh vực quản lý chất thải, việc áp dụng công nghệ số để theo dõi và phân loại rác thải từ nguồn vẫn chưa phổ biến. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên và khó kiểm soát được chuỗi cung ứng tái chế. Ngoài ra, tốc độ phát triển hạ tầng số giữa các khu vực không đồng đều, đặc biệt ở các vùng nông thôn và miền núi, cũng làm giảm hiệu quả của các giải pháp công nghệ.
Về chính sách, pháp lý, cơ chế hỗ trợ: Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ cho KTTH tại Việt Nam còn chưa hoàn thiện. Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đưa ra các quy định về KTTH, nhưng việc triển khai thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu các tiêu chuẩn cụ thể và cơ chế giám sát hiệu quả. Sự thiếu đồng bộ giữa các ngành và cấp quản lý cũng làm giảm hiệu lực của các chính sách liên quan (Phạm Văn Dũng, 2023). Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách ưu đãi về thuế, vốn vay hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, không có động lực để đầu tư vào các giải pháp KTTH.
Về vốn đầu tư, chi phí chuyển đổi: Việc triển khai KTTH và CĐS đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, từ việc nâng cấp công nghệ, xây dựng hạ tầng mới đến đào tạo nhân lực. Chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án KTTH thường rất cao, trong khi lợi ích kinh tế chỉ được nhận thấy sau một thời gian dài. Điều này tạo ra áp lực tài chính lớn, đặc biệt đối với các SMEs (Nguyễn Hoàng Anh, 2023). Ngoài ra, chi phí vận hành và bảo trì các hệ thống công nghệ số cũng là một thách thức đáng kể. Ví dụ, việc triển khai các giải pháp IoT hoặc Blockchain để giám sát chuỗi cung ứng đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào phần mềm, phần cứng, và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, điều mà nhiều doanh nghiệp chưa sẵn sàng thực hiện.
Các rào cản khác (văn hóa, hợp tác quốc tế…): Văn hóa kinh doanh truyền thống, vốn ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là phát triển bền vững, cũng là một rào cản lớn đối với KTTH. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa sẵn sàng thay đổi mô hình kinh doanh để chuyển sang KTTH, do lo ngại về rủi ro và chi phí (Nguyễn Thị Lan, 2023). Ngoài ra, sự thiếu kết nối với các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp nước ngoài cũng làm giảm khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Điều này khiến Việt Nam khó tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu liên quan đến KTTH.
Các cơ hội
Nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ môi trường: KTTH kết hợp với CĐS mang lại tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí tài nguyên và bảo vệ môi trường. Các công nghệ như IoT và AI cho phép doanh nghiệp giám sát và điều chỉnh hoạt động sản xuất theo thời gian thực, từ đó giảm thiểu tiêu hao năng lượng và nguyên liệu. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững (Nguyễn Hoàng Anh, 2023).
Đổi mới sáng tạo, phát triển sản phẩm/dịch vụ mới: CĐS mở ra cơ hội cho doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới dựa trên nguyên tắc KTTH. Ví dụ, các ứng dụng nền tảng số giúp kết nối người tiêu dùng với các sản phẩm tái chế hoặc dịch vụ chia sẻ tài nguyên. Việc đổi mới sáng tạo không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu bền vững trong mắt khách hàng (Trần Minh Tuấn, 2022).
Mở rộng thị trường, tăng khả năng cạnh tranh: Việc áp dụng KTTH và CĐS giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững, từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Theo Lê Thanh Hà (2022), các doanh nghiệp áp dụng thành công KTTH thường được khách hàng quốc tế đánh giá cao, đặc biệt trong các ngành như sản xuất, năng lượng và quản lý chất thải.
Tiếp cận nguồn vốn, chính sách ưu đãi: Chính phủ Việt Nam và các tổ chức quốc tế đang ngày càng chú trọng hỗ trợ tài chính và chính sách ưu đãi cho các dự án KTTH. Các doanh nghiệp tham gia vào mô hình KTTH có thể tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, quỹ đầu tư xanh và các chương trình hỗ trợ từ Ngân hàng Thế giới (WB) hoặc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (Phạm Văn Dũng, 2023).
Cơ hội hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm: Việc triển khai KTTH trong bối cảnh CĐS tạo điều kiện cho Việt Nam hợp tác với các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp nước ngoài để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Hợp tác quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực nội tại mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu (Nguyễn Thị Lan, 2023).
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ
Các giải pháp
Về chính sách, pháp luật
Xây dựng và hoàn thiện khung chính sách, pháp luật theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Theo đó, cần tập trung vào những nội dung: Xây dựng các quy định cụ thể về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho các sản phẩm tái chế, tái sử dụng, cũng như các quy định bắt buộc về phân loại rác thải tại nguồn.
Đồng thời, ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và hỗ trợ tài chính đối với các doanh nghiệp áp dụng mô hình KTTH. Ví dụ, giảm thuế nhập khẩu đối với các thiết bị công nghệ phục vụ tái chế hoặc miễn thuế cho các sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tái chế. Tăng cường giám sát, kiểm tra và xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm liên quan đến môi trường và quản lý chất thải. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế giám sát công bằng và minh bạch để bảo đảm tính hiệu quả của các chính sách.
Về phát triển nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức
Tổ chức các chương trình đào tạo dành riêng cho các nhà quản lý, kỹ sư và nhân viên trong các ngành công nghiệp liên quan đến KTTH và CĐS. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng ứng dụng công nghệ số, quản lý chuỗi cung ứng tái chế và thiết kế sản phẩm bền vững. Thực hiện các chiến dịch tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về lợi ích của KTTH. Ví dụ, tổ chức các hội thảo, hội nghị và các hoạt động cộng đồng để giới thiệu các mô hình KTTH thành công.
Đầu tư vào các chương trình nghiên cứu và giảng dạy về KTTH và CĐS tại các trường đại học và viện nghiên cứu, từ đó tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các công nghệ như IoT, blockchain và AI để quản lý chuỗi cung ứng, giám sát chất lượng sản phẩm tái chế và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Xây dựng các hệ thống cơ sở hạ tầng số đồng bộ, bao gồm mạng lưới internet tốc độ cao, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số hỗ trợ KTTH. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển hạ tầng tại các khu vực nông thôn và miền núi để đảm bảo tính toàn diện.
Thành lập các quỹ hỗ trợ hoặc chương trình trợ giá để giúp các SMEs có thể tiếp cận và áp dụng các công nghệ hiện đại với chi phí hợp lý.
Tăng cường hợp tác doanh nghiệp - nhà nước - viện/trường
Xây dựng các dự án hợp tác giữa Nhà nước và doanh nghiệp để đầu tư vào các dự án KTTH, chẳng hạn như xây dựng nhà máy tái chế hiện đại hoặc phát triển các nền tảng số hỗ trợ quản lý chất thải.
Khuyến khích các viện nghiên cứu và trường đại học hợp tác với doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ, nghiên cứu và phát triển các giải pháp KTTH.
Thành lập các diễn đàn hoặc hiệp hội để kết nối các bên liên quan, từ đó chia sẻ kinh nghiệm và giải pháp hiệu quả trong triển khai KTTH.
Giải pháp về truyền thông và hợp tác quốc tế
Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội để nâng cao nhận thức của cộng đồng về KTTH. Các nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội của KTTH.
Tham gia các tổ chức quốc tế và các diễn đàn toàn cầu về KTTH để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ tiên tiến và thu hút nguồn vốn đầu tư. Ví dụ, hợp tác với Liên minh châu Âu (EU) hoặc các tổ chức như WB để triển khai các dự án KTTH tại Việt Nam. Đăng cai tổ chức các hội thảo, triển lãm hoặc hội nghị quốc tế về KTTH để quảng bá hình ảnh của Việt Nam và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài.
Kiến nghị
Đối với Nhà nước
Nhà nước cần xây dựng và ban hành các quy định chi tiết hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình tái chế và tái sử dụng tài nguyên. Đồng thời, cần có các chính sách rõ ràng để khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mô hình KTTH, chẳng hạn như giảm thuế, hỗ trợ tín dụng và ưu đãi về đất đai.
Tăng cường đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số, bao gồm: mạng lưới internet tốc độ cao, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số hỗ trợ KTTH. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển hạ tầng tại các khu vực nông thôn và miền núi để đảm bảo tính toàn diện.
Thành lập các quỹ nghiên cứu quốc gia về KTTH và CĐS, đồng thời khuyến khích các viện nghiên cứu và trường đại học hợp tác với doanh nghiệp để phát triển các giải pháp công nghệ tiên tiến. Thiết lập các cơ chế giám sát minh bạch và hiệu quả để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định về KTTH; xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm.
Đối với doanh nghiệp
Chủ động đầu tư vào các công nghệ số như IoT, Blockchain và AI để tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chất thải. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong thiết kế sản phẩm để tăng cường khả năng tái chế và tái sử dụng.
Doanh nghiệp nên tích hợp các nguyên tắc KTTH vào chiến lược phát triển dài hạn, từ đó tạo ra giá trị kinh tế và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững. Tăng cường hợp tác với Nhà nước, các viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế để tiếp cận công nghệ tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm và mở rộng thị trường.
Tổ chức các chương trình đào tạo và tuyên truyền trong nội bộ doanh nghiệp để nâng cao nhận thức của nhân viên về lợi ích và tầm quan trọng của KTTH.
Tài liệu tham khảo:
1. Lê Thanh Hà (2022). IoT và năng lượng tái tạo tại EVN. Tạp chí Năng lượng Việt Nam, tháng 8/2022.
2. McKinsey & Company (2022). The role of digital transformation in sustainable economic development. New York, USA.
3. Nguyễn Hoàng Anh (2023). Ứng dụng công nghệ tái chế tại Nhựa An Phát Xanh. Tạp chí Công Thương, Số 12.
4. Nguyễn Thị Lan (2023). Vinamilk và chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng. Tạp chí Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, số 04, 45-51.
5. Nguyễn Văn Tài (2023). Thực trạng và thách thức của kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Tạp chí Môi trường, tháng 3, 18-24.
6. Phạm Văn Dũng (2023). Quản lý chất thải đô thị bằng nền tảng số. Tạp chí Quy hoạch & Đô thị, Số 58 + 59, 62-67.
7. Trần Minh Tuấn (2022). Chuyển đổi số trong doanh nghiệp Việt Nam: Tiềm năng và rào cản. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 15, 32-36.
8. World Economic Forum (WEF) (2023). WEF Annual Meeting 2023.
| Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/9/2026; Ngày duyệt đăng: 28/9/2026 |
Các tin khác
Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh