Tác động của giáo dục khởi nghiệp đến kết quả đầu ra của sinh viên: Vai trò trung gian của học tập phục vụ cộng đồng tại Đại học Cần Thơ
Lê Thị Thu Trang (Tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ
Nguyễn Thị Phương Thảo
Phòng Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, Đại học Cần Thơ
Huỳnh Ngọc Biết, Nguyễn Thị Phương Dung, Trần Hồ Đăng Khoa
Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ
Tóm tắt
Tích hợp Học tập phục vụ cộng đồng vào chương trình giảng dạy là giải pháp then chốt để kết nối lý thuyết và thực tiễn. Bài viết nghiên cứu tác động của Giáo dục khởi nghiệp đến Kết quả đầu ra qua cơ chế trung gian Học tập phục vụ cộng đồng. Với dữ liệu từ 200 sinh viên Đại học Cần Thơ (phân tích PLS-SEM), kết quả khẳng định, Học tập phục vụ cộng đồng ảnh hưởng tích cực trực tiếp và gián tiếp đến học tập. Phương pháp này giúp chuyển hóa kiến thức thành năng lực thực tiễn và trách nhiệm xã hội, từ đó đề xuất đưa học tập cộng đồng thành thành phần cốt lõi trong các học phần khởi nghiệp.
Từ khóa: Giáo dục khởi nghiệp, kết quả đầu ra, học tập phục vụ cộng đồng, sinh viên, Đại học Cần Thơ
Abstract
Integrating Service-Learning into academic curricula is a key approach to bridging the gap between theory and practice. This study examines the impact of Entrepreneurship Education on Learning Outcomes through the mediating mechanism of Service-Learning. Using data collected from 200 students at Can Tho University and analyzed through PLS-SEM, the results confirm that Service-Learning has both direct and indirect positive effects on learning outcomes. This approach helps transform theoretical knowledge into practical competencies and social responsibility. Based on these findings, the study proposes that Service-Learning should be incorporated as a core component of entrepreneurship courses.
Keywords: Entrepreneurship education, learning outcomes, service-learning, students, Can Tho University
GIỚI THIỆU
Giáo dục khởi nghiệp (EE) được xem là trụ cột quan trọng trong cải cách giáo dục đại học toàn cầu. Tại Việt Nam, các chính sách như Đề án 1665 và Nghị quyết số 57 (Ban Chấp hành Trung ương, 2024) đã khẳng định vai trò chiến lược của EE trong việc phát triển tư duy đổi mới sáng tạo. EE được kỳ vọng tác động tích cực đến kết quả học tập (LO) thông qua kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ. Tuy nhiên, EE chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế theo hướng trải nghiệm, giúp sinh viên chuyển hóa lý thuyết thành năng lực hành động thực tế.
Trong bối cảnh đó, học tập phục vụ cộng đồng (SL) nổi lên như một phương pháp cho phép người học áp dụng kiến thức học thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn, đồng thời nuôi dưỡng trách nhiệm xã hội. Mặc dù các chính sách thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam đã tạo điều kiện mở rộng chương trình EE, nhưng thực tế triển khai vẫn còn thiên về lý thuyết, dẫn đến khoảng cách lớn giữa mục tiêu đào tạo và khả năng vận dụng thực tiễn của sinh viên.
Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận vai trò của SL trong việc phát triển kỹ năng và tư duy khởi nghiệp, song các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, cơ chế sư phạm mà thông qua đó EE tác động đến LO thông qua vai trò trung gian của SL vẫn chưa được làm rõ. Do đó, nghiên cứu này tập trung đánh giá tác động của EE đến LO, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của SL tại Đại học Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở khoa học để các trường đại học cải thiện hiệu quả đào tạo khởi nghiệp thông qua việc tích hợp các mô hình học tập trải nghiệm thực chất.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
Chương trình giáo dục khởi nghiệp và kết quả học tập của người học
EE là quá trình đào tạo nhằm trang bị cho người học không chỉ kiến thức nền tảng mà còn hệ thống kỹ năng và định hướng thái độ để nhận diện cơ hội, xử lý thách thức và tạo ra giá trị trong bối cảnh bất định. Hiệu quả của EE phụ thuộc đáng kể vào thiết kế chương trình, bao gồm định hướng đào tạo, cấu trúc nội dung và phương pháp giảng dạy. Khi được thiết kế phù hợp, EE có thể thúc đẩy sự phát triển năng lực cá nhân của sinh viên (Martin và cộng sự, 2013). Đồng thời, EE còn góp phần hình thành năng lực thực hành và ý thức trách nhiệm xã hội thông qua việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn (Rodrigues, 2023).
H1: Chương trình giáo dục khởi nghiệp có ảnh hưởng thuận chiều đến Kết quả đầu ra của sinh viên.
Chương trình giáo dục khởi nghiệp và học tập phục vụ cộng đồng
Về bản chất, EE thường áp dụng phương pháp học tập trải nghiệm, khuyến khích sinh viên giải quyết các vấn đề thực tiễn thông qua tương tác cộng đồng (Rodrigues, 2023). Cách tiếp cận này tạo tiền đề cho sinh viên tham gia vào SL. Các chương trình EE định hướng dự án không chỉ thúc đẩy mức độ tham gia SL mà còn phát triển năng lực quản trị và đổi mới.
H2: Chương trình giáo dục khởi nghiệp có tác động thuận chiều đến Học tập phục vụ cộng đồng.
Học tập phục vụ cộng đồng và kết quả đầu ra
SL là phương pháp kết hợp học thuật với phục vụ cộng đồng, giúp người học chuyển hóa trải nghiệm thành kiến thức thông qua phản tư. Dựa trên lý thuyết của Kolb (1984), SL tăng cường sự gắn kết, phát triển năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội (Jacoby, 2014). Sinh viên tham gia SL thường xuyên có sự cải thiện rõ rệt về lý luận và nhận thức so với nhóm còn lại (Thảo và Khải, 2023).
H3: Học tập phục vụ cộng đồng có ảnh hưởng thuận chiều đến Kết quả đầu ra của sinh viên.
Vai trò trung gian của Học tập phục vụ cộng đồng
Mặc dù EE được kỳ vọng tác động tích cực đến LO, song mức độ tác động này phụ thuộc đáng kể vào phương pháp triển khai. Trong bối cảnh này, SL có thể đóng vai trò như một cơ chế truyền dẫn giữa chương trình EE và LO. EE tạo thiết kế học tập định hướng trải nghiệm, từ đó thúc đẩy sinh viên tham gia SL; còn SL cung cấp bối cảnh thực hành, phản tư giúp nâng cao LO. Các nghiên cứu trước cho thấy EE đạt hiệu quả cao hơn khi gắn với hoạt động trải nghiệm và SL đóng vai trò cầu nối giữa nội dung đào tạo và thực tiễn, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức thành năng lực và giá trị xã hội (Martínez-Campillo và cộng sự, 2019).
H4: Học tập phục vụ cộng đồng giữ vai trò cơ chế trung gian trong mối liên hệ giữa Chương trình giáo dục khởi nghiệp và Kết quả đầu ra của sinh viên.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) để kiểm định các giả thuyết. Các thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế chuẩn, bao gồm: Chương trình giáo dục khởi nghiệp (EE) với 11 biến quan sát (Dzisi và Odoom, 2017; Ndou và cộng sự, 2019); Học tập phục vụ cộng đồng (SL) với 16 biến quan sát (Lau và cộng sự, 2024); Kết quả học tập (LO) với 11 biến quan sát (Martínez-Campillo và cộng sự, 2019). Dữ liệu được thu thập từ 200 sinh viên Đại học Cần Thơ đã tham gia các học phần khởi nghiệp theo hướng trải nghiệm, đảm bảo quy mô mẫu phù hợp cho phân tích. Cơ cấu mẫu ghi nhận 74,5% sinh viên học phần “Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp; 7,5% ”Khởi sự doanh nghiệp" và 18% tham gia cả 2, với tỷ lệ giới tính cân đối (56,5% nữ, 43,5% nam), đảm bảo tính đại diện cao.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đánh giá độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Kết quả phân tích độ tin cậy cho thấy, các thang đo đạt yêu cầu và phù hợp để sử dụng trong các bước phân tích kế tiếp. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0,6 và hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều > 0,3 (Bảng 1).
Bảng 1: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo
| Thang đo | Cronbach’s Alpha |
|---|---|
| Chương trình giáo dục khởi nghiệp (EE) | 0,746-0,824 |
| Học tập phục vụ cộng đồng (SL) | 0,863-0,881 |
| Kết quả đầu ra (LO) | 0,790-0,876 |
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu, 2025
Kết quả phân tích EFA ở Bảng 2 cho thấy các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố > 0,5, giá trị Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích > 50%, khẳng định giá trị hội tụ của thang đo.
Bảng 2: Kết quả EFA của các thang đo
| Thang đo | Số nhân tố | Eigenvalue | Phương sai trích (%) |
|---|---|---|---|
| Chương trình giáo dục khởi nghiệp (EE) | 3 | > 1 | 63,680 |
| Học tập phục vụ cộng đồng (SL) | 3 | > 1 | 67,612 |
| Kết quả đầu ra (LO) | 2 | > 1 | 65,126 |
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu, 2025
Kiểm định mô hình đo lường
Theo quy trình PLS-SEM, mô hình đo lường được đánh giá về độ tin cậy và giá trị trước khi phân tích mô hình cấu trúc (Hair và cộng sự, 2019). Kết quả cho thấy, Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR) đều > 0,70, khẳng định tính nhất quán nội tại cao. Về giá trị hội tụ, hầu hết hệ số tải ngoài > 0,70. Một số thang đo có AVE < 0,50 vẫn được giữ nguyên nhằm bảo đảm giá trị nội dung vì có CR > 0,70 (Fornell và Larcker, 1981).
Về giá trị phân biệt, dù tiêu chí Fornell-Larcker chưa thỏa mãn hoàn toàn ở một số cặp, nhưng chỉ số HTMT (với khoảng tin cậy bootstrap 95% không chứa giá trị 1) đã củng cố bằng chứng về sự phân biệt giữa các khái niệm (Henseler và cộng sự, 2015). Các tương quan cao chỉ xuất hiện cục bộ giữa các thành phần trong cùng cấu trúc lý thuyết và ở mức chấp nhận được.
Hình 2: Mô hình cấu trúc PLS-SEM
![]() |
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu, 2025
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nằm trong ngưỡng cho phép, giá trị R² ở mức trung bình đến cao, đặc biệt là biến LO, khẳng định vai trò then chốt của chương trình EE và trải nghiệm SL trong việc định hình năng lực sinh viên.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Kết quả ước lượng các mối quan hệ tác động trực tiếp bằng kỹ thuật Bootstrapping (5.000 mẫu lặp) được tổng hợp tại Bảng 3.
Bảng 3: Kết quả phân tích các mối quan hệ
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số β | T-value | P-values | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| H1 | EE à LO | 0,301 | 3,756 | < 0,001 | Chấp nhận |
| H2 | EE à SL | 0,763 | 15,722 | < 0,001 | Chấp nhận |
| H3 | SL à LO | 0,605 | 7,639 | < 0,001 | Chấp nhận |
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu, 2025
Kết quả phân tích ủng hộ các giả thuyết H1, H2 và H3. Điều này cho thấy việc thiết kế nội dung EE định hướng trải nghiệm đóng vai trò then chốt kích thích sinh viên tham gia cộng đồng. Đồng thời, SL cũng ảnh hưởng thuận chiều đến LO, giúp chuyển hóa kiến thức thành năng lực thực tiễn. Những phát hiện này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Jacoby (2014).
Kiểm định vai trò trung gian của Học tập phục vụ cộng đồng (SL)
Kết quả xác nhận giả thuyết H4 khi tác động gián tiếp từ chương trình EE đến LO thông qua SL đạt ý nghĩa thống kê β = 0,462; p < 0,001. Thông qua các trải nghiệm phục vụ cộng đồng, sinh viên vận dụng hiệu quả kiến thức vào thực tiễn để hình thành năng lực hành động. Phát hiện này củng cố các lập luận của Desplaces và cộng sự (2009) về vai trò trung gian yếu tố trải nghiệm trong giáo dục khởi nghiệp.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Kết quả PLS-SEM khẳng định sự liên kết chặt chẽ giữa EE và SL trong việc cải thiện LO của sinh viên. Trong khi EE đặt nền tảng kiến thức và năng lực, SL đóng vai trò chuyển hóa chúng thành hành động và giá trị xã hội. Đáng chú ý, SL vừa tác động trực tiếp, vừa là cầu nối trung gian giúp tối ưu hóa hiệu quả của chương trình EE thông qua tương tác thực tiễn.
Về mặt học thuật, nghiên cứu cung cấp minh chứng thực nghiệm cho mô hình giáo dục tích hợp. Về thực tiễn, kết quả gợi ý các trường đại học nên thiết kế chương trình khởi nghiệp gắn liền với phục vụ cộng đồng để nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển sinh viên toàn diện.
Hàm ý quản trị
Nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm tối ưu hóa chất lượng đào tạo như sau: Trước hết, cần hệ thống hóa trải nghiệm bằng cách đưa các hoạt động thực hành thành thành phần bắt buộc và xuyên suốt học phần, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm chuyên sâu. Song song đó, nhà trường cần tăng cường kết nối thực tế thông qua hợp tác với doanh nghiệp và cộng đồng trong các dự án cụ thể, tạo điều kiện cho sinh viên vận dụng kiến thức vào bối cảnh thực tiễn. Cuối cùng, cần chú trọng hoạt động phản tư như viết nhật ký học tập hay thảo luận nhóm sau mỗi đợt học tập phục vụ cộng đồng để phát triển tư duy phản biện và ý thức trách nhiệm xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế như mẫu khảo sát còn tập trung vào nhóm sinh viên tự chọn và mô hình chưa xem xét các yếu tố điều tiết như động lực cá nhân hay bối cảnh triển khai. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu và kết hợp phương pháp định tính để làm rõ hơn cơ chế tác động.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Dzisi, S., & Odoom, F. (2017). Entrepreneurship education and training in higher educational institutions in Ghana. Journal of International Entrepreneurship, 15(4), 436-452.
3. Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of marketing research, 18(1), 39-50.
4. Hair, J. F., Risher, J. J., Sarstedt, M., & Ringle, C. M. (2019). When to use and how to report the results of PLS-SEM. European business review, 31(1), 2-24.
5. Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the academy of marketing science, 43(1), 115-135.
6. Hoyle, R. H. (1995). Structural equation modeling: Concepts, issues, and applications. Sage.
7. Jacoby, B. (2014). Service-learning essentials: Questions, answers, and lessons learned. John Wiley & Sons.
8. Kolb, D, A. (1984). Experiential Learning: Experience As The Source Of Learning And Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
9. Lau, K. H., Lam, L., Snell, R. S., & Ma, C. H.-K. (2024). The development of the service-learning outcomes measurement scale S-LOMS-SV and its preliminary validation. International Journal of Research on Service-Learning and Community Engagement, 12(1).
10. Martin, B. C., McNally, J. J., & Kay, M. J. (2013). Examining the formation of human capital in entrepreneurship: A meta-analysis of entrepreneurship education outcomes. Journal of business venturing, 28(2), 211-224.
11. Martínez-Campillo, A., Sierra-Fernández, M., & Fernández-Santos, Y. (2019). Service learning for sustainability entrepreneurship in rural areas - what is its global impact on business university students? Sustainability, 11(19), 5296.
12. Ndou, V., Mele, G., & Del Vecchio, P. (2019). Entrepreneurship education in tourism: An investigation among European Universities. Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education, 25, 100175.
13. Rodrigues, A. L. (2023). Entrepreneurship education pedagogical approaches in higher education. Education Sciences, 13(9), 940.
14. Thảo, N. P., & Khải, T. T. (2023). Tiềm năng ứng dụng phương pháp học tập phục vụ cộng đồng (Service learning) cho đào tạo Marketing: Tình huống tại Trường Đại học Kinh tế - Đà Nẵng. Tạp chí Khoa học Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, 11(01), 106-122.
| Ngày nhận bài: 22/4/2026'; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/6/2026; Ngày duyệt đăng: 23/6/2026 |
Các tin khác
Phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản và gợi mở chính sách đến năm 2030
Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao
Giải pháp phát triển doanh nghiệp spin-off trong khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại trường đại học đa ngành
Tác động của tăng trưởng kinh tế đô thị đến hiệu ứng đảo nhiệt tại TP. Hồ Chí Minh
Mô phỏng bàn giao hồ sơ kế toán số: Khung phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên
Công tác quản lý rừng ở khu vực biên giới tỉnh Nghệ An trong bối cảnh sắp xếp bộ máy và đơn vị hành chính: Nghiên cứu trường hợp xã Châu Khê
Nâng cao tài sản thương hiệu thông qua truyền thông mạng xã hội và năng lực kết nối mạng lưới: Nghiên cứu tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Mối quan hệ phi tuyến giữa chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam
Từ chất lượng dịch vụ đến sự sẵn lòng chi trả học phí: Vai trò khác biệt của sự hài lòng và cảm nhận công bằng học phí

