Tác động của đầu tư xanh với tiêu thụ năng lượng tái tạo: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Thực tiễn - Kinh nghiệm 08:22 | 08/09/2026 Đặng Thanh Ngân
Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự cạn kiệt nhanh chóng của các nguồn năng lượng truyền thống đang trở thành những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững của nhân loại trong thế kỷ XXI.

Đặng Thanh Ngân

Email: dangthanhngan1420004@gmail.com

ThS.Nguyễn Thị Hoa

Khoa Tiếng Trung Quốc, Trường Đại học Ngoại thương

Tóm tắt

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khủng hoảng năng lượng toàn cầu, chuyển dịch sang năng lượng tái tạo là hướng đi cốt lõi để đạt mục tiêu trung hòa carbon. Các nền kinh tế phát triển OECD đã áp dụng đầu tư xanh như một đòn bẩy chiến lược nhằm khơi thông nguồn vốn và thúc đẩy xu hướng này. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của các quốc gia OECD giai đoạn 2005-2023, áp dụng mô hình hồi quy cùng các kiểm định độ vững và nội sinh để phân tích mối quan hệ phi tuyến giữa đầu tư xanh và tiêu thụ năng lượng tái tạo. Kết quả thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ giữa 2 yếu tố có dạng chữ U, với điểm ngoặt được xác định qua kiểm định U-test. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các chính sách tối ưu hóa dòng vốn đầu tư xanh nhằm tăng cường tỷ trọng năng lượng tái tạo, đẩy nhanh tiến trình trung hòa carbon và giảm thiểu áp lực khủng hoảng năng lượng.

Từ khóa: Đầu tư xanh, tiêu thụ năng lượng tái tạo, OECD, mối quan hệ phi tuyến, U-test

Abstract

Against the backdrop of climate change and the global energy crisis, the transition toward renewable energy has become a core pathway to achieving carbon neutrality. Developed OECD economies have adopted green investment as a strategic lever to mobilize capital and accelerate this transition. Using panel data from OECD countries over the period 2005–2023, this study employs regression models, along with robustness and endogeneity tests, to examine the nonlinear relationship between green investment and renewable energy consumption. The empirical results reveal a U-shaped relationship between the two variables, with the turning point identified through the U-test. Based on these findings, the study proposes policy measures to optimize green investment flows, thereby increasing the share of renewable energy, accelerating the transition toward carbon neutrality, and alleviating pressures arising from the global energy crisis.

Keywords: Green investment, renewable energy consumption, OECD, nonlinear relationship, U-test

ĐẶT VẤN ĐỀ

Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự cạn kiệt nhanh chóng của các nguồn năng lượng truyền thống đang trở thành những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững của nhân loại trong thế kỷ XXI. Báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2025) chỉ ra rằng, giai đoạn 2015-2024 là thập kỷ nóng nhất trong lịch sử quan trắc, với nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng hơn 1,55°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Đồng thời, các cuộc khủng hoảng địa chính trị và biến động chuỗi cung ứng những năm gần đây đã đẩy an ninh năng lượng toàn cầu vào trạng thái báo động đỏ. Trong bối cảnh đó, việc chuyển dịch cơ cấu năng lượng từ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo (như điện gió, điện mặt trời, sinh khối) đã trở thành lộ trình cốt lõi để hiện thực hóa cam kết “trung hòa carbon” và giảm áp lực khủng hoảng năng lượng hiện nay.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển dịch năng lượng quy mô lớn này chính là áp lực về mặt tài chính. Các dự án năng lượng tái tạo thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và đi kèm rủi ro cao. Để giải quyết nút thắt này, đầu tư xanh đã ra đời, hướng dòng vốn từ các ngành công nghiệp thâm dụng carbon sang các dự án năng lượng sạch và bền vững. Trong nỗ lực chuyển dịch này, các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) luôn được xem là nhóm tiên phong toàn cầu. Mặc dù vậy, tác động thực tế của đầu tư xanh đối với việc tiêu thụ năng lượng tái tạo tại khu vực này vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh luận khi xem xét dưới góc độ tuyến tính hay phi tuyến tính. Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường giả định mối quan hệ giữa đầu tư xanh và năng lượng tái tạo là tuyến tính (Lyeonov và cộng sự, 2019; Anton và Nucu, 2020; Sheng và cộng sự, 2021; Wang và Dong, 2021). Tuy nhiên, giả định này có xu hướng đơn giản hóa quá mức các phản ứng động của thị trường và bỏ qua độ trễ chính sách. Trong giai đoạn đầu, khi đầu tư xanh mới được triển khai, các quốc gia thường phải đối mặt với chi phí cận biên cao, hiệu quả phân bổ vốn chưa tối ưu và sự thiếu hụt các quy chuẩn đồng bộ. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng suy giảm tạm thời trong hiệu quả thúc đẩy năng lượng tái tạo trước khi các dự án xanh đạt đến quy mô kinh tế để phát huy tác dụng. Nói cách khác, tác động của đầu tư xanh có thể tồn tại một “điểm ngưỡng” phi tuyến tính mà nếu chỉ phân tích tuyến tính thông thường sẽ dễ dẫn đến các kết luận sai lệch.

Nhằm lấp đầy khoảng trống này, nghiên cứu tập trung làm rõ mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U giữa đầu tư xanh và tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia OECD trong giai đoạn 2005-2023. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại các nước OECD nói riêng và toàn cầu nói chung tối ưu hóa dòng vốn xanh, vượt qua các rào cản ban đầu để bứt phá mạnh mẽ trên tiến trình phát triển năng lượng tái tạo.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2011), đầu tư xanh (bao gồm cả nguồn vốn công và tư) là việc hướng dòng tiền vào các hoạt động kinh tế, cơ sở hạ tầng và tài sản giúp giảm thiểu lượng khí thải carbon và ô nhiễm; đồng thời thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và bao trùm xã hội. Eyraud và cộng sự (2011) định nghĩa đầu tư xanh là “khoản đầu tư cần thiết để giảm phát thải khí nhà kính và các chất gây ô nhiễm không khí mà không làm giảm đáng kể sản lượng sản xuất và tiêu dùng hàng hóa phi năng lượng”. Cụ thể hơn, theo Inderst và cộng sự (2012), đầu tư xanh đề cập đến các tài sản được định nghĩa là “xanh” theo một cách nào đó, ví dụ: một công ty năng lượng tái tạo, một quỹ xanh theo chủ đề đang quản lý tài sản, hoặc một tín chỉ carbon. Tuy nhiên, hoạt động đầu tư xanh cũng có thể được thực hiện dưới dạng một chiến lược, ví dụ: tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậu hoặc ESG vào phương pháp đầu tư chung hoặc tuân thủ pháp lý về đầu tư có trách nhiệm xã hội.

Bên cạnh đó, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA, n.d.), năng lượng tái tạo, bao gồm năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện, nhiên liệu sinh học và các loại khác, là trọng tâm của quá trình chuyển đổi sang các hệ thống năng lượng ít phát thải carbon và bền vững hơn.

Lý thuyết đường cong Kuznets Môi trường (EKC) được Grossman và Krueger (1991) khởi xướng, mô tả mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Theo EKC truyền thống, ô nhiễm môi trường sẽ tăng lên trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển kinh tế khi thu nhập thấp và bắt đầu giảm xuống sau khi nền kinh tế vượt qua một ngưỡng thu nhập nhất định nhờ vào sự cải thiện về mặt thể chế, công nghệ và nhận thức xã hội. Trong nghiên cứu này, Lý thuyết EKC được mở rộng để giải thích mối quan hệ phi tuyến tính giữa sự phát triển của đầu tư xanh và tiêu thụ năng lượng tái tạo. Cơ chế tác động phi tuyến này được giải thích cụ thể qua 2 giai đoạn phát triển của đầu tư xanh: (1) Khi đầu tư xanh mới ở giai đoạn đầu, việc chuyển dịch dòng vốn gặp phải độ trễ chính sách và rào cản chi phí ban đầu cực kỳ lớn của các dự án năng lượng tái tạo. Trong giai đoạn này, cấu trúc tài chính và hạ tầng năng lượng của các quốc gia vẫn bị ràng buộc bởi tính phụ thuộc quỹ đạo vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Các công cụ huy động vốn đầu tư xanh chưa hoàn thiện về mặt thể chế pháp lý, dễ dẫn đến hiện tượng “tẩy xanh” hoặc phân bổ vốn kém hiệu quả. Nguồn vốn xanh phân tán, chưa đạt được quy mô kinh tế tối thiểu để bù đắp chi phí nghiên cứu và thử nghiệm công nghệ mới, khiến tỷ trọng tiêu thụ năng lượng tái tạo chưa thể bứt phá ngay lập tức, thậm chí có xu hướng chững lại hoặc suy giảm tương đối so với tổng tiêu thụ năng lượng sơ cấp. (2) Giai đoạn sau, khi đầu tư xanh vượt qua một điểm ngưỡng nhất định, các khoản đầu tư xanh phát huy hiệu quả. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các quy định môi trường nghiêm ngặt và dòng vốn xanh dồi dào sẽ đẩy nhanh tốc độ thay thế năng lượng hóa thạch, tạo ra sự tăng trưởng rõ rệt trong tiêu thụ năng lượng tái tạo.

Phương pháp nghiên cứu và mô tả biến

Nghiên cứu lựa chọn phương pháp định lượng với dữ liệu bảng nhằm đánh giá tác động của tài chính xanh đối với tiêu thụ năng lượng tái tạo tại 34 quốc gia thành viên OECD giai đoạn 2005-2023. Nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy, cụ thể các biến được trình bày trong Bảng 1. Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

Bảng 1: Mô tả biến và nguồn dữ liệu

Loại biến

Tên biến

Ký hiệu

Nguồn dữ liệu

Biến phụ thuộc

Tiêu thụ năng lượng tái tạo (tỷ trọng tiêu dùng năng lượng tái tạo trong tổng tiêu dùng năng lượng sơ cấp)

REC

World Bank

Biến độc lập

Đầu tư xanh (tỷ trọng chi phí R&D cho môi trường trên tổng chi phí R&D của quốc gia)

GI

OECD

Đầu tư xanh bình phương

GI2

Biến kiểm soát

Trình độ công nghệ (tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm công nghệ trung bình và cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu hàng chế tạo)

TECH

World Bank

Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người (logarit tự nhiên)

lnPGDP

World Bank

Mật độ dân số (tỷ lệ giữa tổng dân số và diện tích diện tích đất liền của địa phương, người/km2)

PD

World Bank

Độ mở thương mại (tỷ trọng của tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong tổng sản phẩm quốc nội)

OPEN

World Bank

Chi tiêu chính phủ (tỷ trọng của tổng chi chính phủ trên tổng sản phẩm quốc nội)

GOV

World Bank

Chỉ số hiệu quả môi trường

EPI

Đại học Yale

Nguồn: Tác giả tổng hợp

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thống kê mô tả

Bảng 2 mô tả thống kê thể hiện giá trị trung bình, sai số chuẩn, giá trị nhỏ nhất và giá trị lớn nhất của các biến. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch đáng kể về đầu tư xanh, độ mở thương mại và mật độ dân số giữa các quốc gia.

Bảng 2: Mô tả thống kê biến số

Biến

Số quan sát

Giá trị trung bình

Sai số chuẩn

Giá trị nhỏ nhất

Giá trị lớn nhất

REC

646

22.181

16.373

1.4

82.9

GI

646

3.297

3.260

0.046

21.557

GI2

646

21.481

52.765

0.002

464.695

lnPGDP

646

10.745

0.420

9.393

11.840

TECH

646

51.810

16.180

7.464

82.345

OPEN

646

103.067

60.687

24.390

412.177

PD

646

129.382

122.734

2. 626

530.701

EPI

646

54.322

15.558

15.89

100

GOV

646

19.662

3.574

10.297

28.071

Nguồn: Tác giả tổng hợp bằng phần mềm STATA

Phân tích tương quan

Kết quả phân tích tương quan các biến được trình bày trong Bảng 3.

Bảng 3Ma trận tương quan

(1) REC

(2) GI

(3) TECH

(4) lnPGDP

(5) OPEN

(6) PD

(7) EPI

(8) GOV

(1) REC

1.000

(2) GI

0.120***

1.000

(3) TECH

-0.250***

-0.352***

1.000

(4) lnPGDP

0.085**

-0.472***

0.234***

1.000

(5) OPEN

-0.124***

-0.211***

0.151***

0.406***

1.000

(6) PD

-0.557***

-0.344***

0.441***

0.238***

0.160***

1.000

(7) EPI

0.004

-0.271***

0.395***

0.376***

0.214***

0.227***

1.000

(8) GOV

0.241***

-0.223***

0.172***

0.253***

-0.128***

0.156***

0.373***

1.000

Chú thích*,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Nhìn chung, hệ số tương quan cặp giữa tất cả các biến giải thích đều ở mức dưới 0.5. Điều này cho thấy mô hình không gặp phải hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Đối với biến phụ thuộc, kết quả chỉ ra rằng Đầu tư xanh (GI) có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với Tiêu thụ năng lượng tái tạo (REC), hàm ý việc gia tăng nguồn lực nghiên cứu và phát triển (R&D) cho môi trường tạo tiền đề thúc đẩy sử dụng năng lượng xanh. Tương tự, Chi tiêu chính phủ (GOV), Mức thu nhập bình quân đầu người (lnPGDP), Mật độ dân số (PD), Trình độ công nghệ (TECH) và Độ mở thương mại (OPEN) cũng thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê, trong khi chỉ số Hiệu quả môi trường (EPI) chưa thể hiện mối quan hệ rõ ràng đối với Tiêu thụ năng lượng tái tạo (REC).

Kết quả hồi quy cơ sở

Trước khi chạy mô hình hồi quy cơ sở, nghiên cứu tiến hành kiểm định VIF và kiểm định mô hình ước lượng tối ưu cho dữ liệu. Kiểm định VIF cho thấy tất cả biến có VIF < 2 (Mean VIF = 1.42), chứng tỏ mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Để lựa chọn mô hình ước lượng tối ưu cho dữ liệu bảng, nghiên cứu tiến hành kiểm định F với kết quả p < 0.05, qua đó khẳng định mô hình tác động cố định (FE) thể hiện tính vượt trội hơn so với mô hình bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS). Song song với đó, kết quả kiểm định Breusch-Pagan LM cũng thu được giá trị p < 0.05, chỉ ra rằng mô hình tác động ngẫu nhiên (RE) là lựa chọn thích hợp hơn OLS. Để đưa ra quyết định lựa chọn mô hình giữa FE và RE, nghiên cứu sử dụng kiểm định Hausman. Với giá trị p < 0.05, kết quả kiểm định Hausman khẳng định mô hình FE là mô hình phù hợp hơn để sử dụng trong phân tích.

Bảng 4 trình bày kết quả hồi quy cơ sở ở cả 3 mô hình OLS, RE, FE. Kết quả đều chỉ ra rằng Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo có mối quan hệ phi tuyến hình chữ U.

Bảng 4: Kết quả hồi quy cơ sở

Var

1. OLS

REC

2. RE

REC

3. FE

REC

GI

-2.486***

(0.435)

-0.293**

(0.144)

-0.569***

(0.116)

GI2

0.176***

(0.026)

0.017*

(0.009)

0.035***

(0.007)

TECH

-0.073**

(0.035)

0.016

(0.036)

0.105***

(0.034)

PGDP

8.194***

(1.411)

8.337***

(1.269)

-9.361***

(1.523)

OPEN

-0.012

(0.009)

0.103***

(0.010)

0.069***

(0.010)

PD

-0.087***

(0.004)

-0.062***

(0.012)

-0.089***

(0.012)

EPI

0.020

(0.036)

0.187***

(0.013)

0.113***

(0.012)

GOV

1.465***

(0.150)

0.410***

(0.102)

-0.502***

(0.099)

_cons

-74.981***

(14.629)

-88.438***

(13.362)

121.203***

(16.801)

N

646

646

646

Country FE

NO

NO

YES

Year FE

NO

NO

YES

F-value

76.29

54.68

R2

0.489

0.541

0.708

Chú thích*,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả hồi quy từ Bảng 4 khẳng định mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U giữa Đầu tư xanh (GI) và Tiêu thụ năng lượng tái tạo (REC) xuyên suốt cả 3 phương pháp ước lượng, đặc biệt mô hình tác động cố định (FE) cho độ phù hợp cao nhất (R2 = 0.708). Cụ thể, trong mô hình FE, hệ số hồi quy của biến Đầu tư xanh (GI) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số là -0.569, p < 0.01), trong khi biến Đầu tư xanh bình phương (GI2) lại mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số là 0.035, p < 0.01). Điều này chỉ ra rằng ở giai đoạn đầu, việc tăng ngân sách cho R&D dự án về môi trường có thể tạm thời làm giảm tỷ trọng tiêu thụ năng lượng tái tạo do chi phí đầu tư ban đầu lớn và công nghệ chưa đạt hiệu quả theo quy mô. Tuy nhiên, khi đầu tư xanh vượt qua ngưỡng tối thiểu, tác động sẽ đảo chiều sang tích cực, thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển dịch sang năng lượng xanh. Đối với các biến kiểm soát trong mô hình FE, Trình độ công nghệ (TECH), Độ mở thương mại (OPEN) và chỉ số Hiệu quả môi trường (EPI) đều thể hiện tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Tiêu thụ năng lượng tái tạo; ngược lại, Tuy mô kinh tế (lnPGDP), Chi tiêu chính phủ (GOV) và Mật độ dân số (PD) lại ghi nhận tác động ngược chiều.

Bảng 5: Kết quả kiểm định mối quan hệ hình chữ U giữa Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo

Lower bound

(Cận dưới)

Upper bound

(Cận trên)

Interval (Khoảng)

0.046

21.557

Slope (Độ dốc)

-0.566

0.933

t-value

-4.897

4.195

P>|t|

0.000

0.000

Extreme point: 8.169; 99% Fieller interval for extreme point: [5.8341751; 11.612087]

Nguồn: Tác giả tổng hợp bằng phần mềm STATA

Kiểm định U-test trên cho thấy Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo có quan hệ phi tuyến hình chữ U có ý nghĩa thống kê ở mức 1%; điểm ngoặt (điểm cực tiểu) được xác định thông qua kiểm định U-test là 8.169 với độ tin cậy 99% nằm trong khoảng [5.8341751; 11.612087]. Đồ thị từ kết quả kiểm định được trình bày tại Hình.

HìnhĐồ thị mối quan hệ hình chữ U giữa Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo

Tác động của đầu tư xanh với tiêu thụ năng lượng tái tạo: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp bằng phần mềm STATA

Vấn đề nội sinh

Dù mô hình cơ sở khá vững, nguy cơ nội sinh vẫn tồn tại do quan hệ 2 chiều giữa Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng phương pháp 2SLS để kiểm định.

Bảng 6Kết quả ước lượng theo phương pháp 2 giai đoạn bình phương tối thiểu (2SLS)

Var

Giai đoạn 1

Giai đoạn 2

(1) REC

(2) REC

(3) REC

GI

-0.740***

(0.245)

GI2

0.046***

(0.016)

L.GI

0.749***

(0.092)

2.103

(1.896)

L.GI2

-0.007

(0.007)

0.437**

(0.197)

TECH

0.004

(0.018)

0.410

(0.299)

0.102**

(0.041)

PGDP

-1.432*

(0.822)

-6.047

(9.844)

-9.803***

(1.560)

OPEN

0.001

(0.004)

0.072

(0.062)

0.065***

(0.010)

PD

-0.001

(0.004)

-0.038

(0.070)

-0.084***

(0.012)

EPI

0.000

(0.006)

0.013

(0.153)

0.120***

(0.013)

GOV

-0.016

(0.047)

0.772

(0.720)

-0.518***

(0.113)

N

612

612

612

Country FE

YES

YES

YES

Year FE

YES

YES

YES

Kleibergen-Paap rk LM statistic

10.099***

Cragg-Donald Wald F statistic

103.123

[7.03]

F statistic

84.88

44.27

Chú thích*,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng độ trễ một kỳ của GI và GI2 làm biến công cụ trong ước lượng 2SLS. Kết quả Bảng 6 phù hợp với hồi quy cơ sở, tiếp tục khẳng định quan hệ phi tuyến chữ U giữa Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo. Ở giai đoạn một, thống kê F của 2 biến công cụ (84.88 và 44.27) đều cao hơn ngưỡng 10, chứng tỏ không có vấn đề công cụ yếu. Ở giai đoạn hai, kiểm định Kleibergen-Paap rk LM có ý nghĩa ở mức 1% và Cragg-Donald Wald F đạt 103.123, vượt xa ngưỡng 7.03, cho thấy biến công cụ hợp lệ. Như vậy, mô hình 2SLS củng cố độ tin cậy và tính vững của kết quả nghiên cứu.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Kết luận

Dựa trên dữ liệu 34 quốc gia OECD giai đoạn 2005-2023, nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa Đầu tư xanh và Tiêu thụ năng lượng tái tạo. Giai đoạn đầu, khi gia tăng ngân sách cho R&D dự án về môi trường, tiêu thụ năng lượng tái tạo có xu hướng giảm do chi phí đầu tư ban đầu lớn và công nghệ chưa đạt hiệu quả theo quy mô. Tuy nhiên, khi mức Đầu tư xanh vượt qua điểm ngưỡng 8.169, tác động sẽ đảo chiều sang tích cực, thúc đẩy mạnh mẽ việc Tiêu thụ năng lượng xanh. Kết quả này tái khẳng định vai trò cốt lõi của việc duy trì nguồn lực đầu tư môi trường dài hạn nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển dịch năng lượng tại các quốc gia OECD.

Khuyến nghị

Từ các kết quả thực nghiệm đạt được, nghiên cứu đề xuất một số định hướng chính sách trọng tâm nhằm tối ưu hóa hiệu quả của dòng vốn xanh và tăng cường tỷ trọng tiêu thụ năng lượng tái tạo tại các quốc gia OECD như sau:

Thứ nhất, duy trì cam kết tài chính xanh dài hạn để vượt qua “điểm ngưỡng” chi phí ban đầu. Với điểm cực tiểu được xác định ở mức 8.169, chính phủ các nước OECD cần xây dựng lộ trình đầu tư công ổn định và nhất quán, tránh tình trạng gián đoạn nguồn vốn R&D môi trường khi chưa đạt tới quy mô kinh tế tối thiểu. Các chính sách ưu đãi thuế, bù lãi suất và hỗ trợ tín dụng xanh cần được duy trì tập trung vào giai đoạn khởi động của dự án nhằm giảm bớt rào cản chi phí cận biên cao, giúp thị trường nhanh chóng vượt qua vùng tác động âm ban đầu.

Thứ hai, hoàn thiện thể chế tài chính và minh bạch hóa tiêu chuẩn đầu tư xanh. Để nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn vốn, các cơ quan quản lý cần ban hành hệ thống phân loại xanh đồng bộ, áp dụng các chuẩn mực nghiêm ngặt về công khai thông tin ESG và rủi ro khí hậu. Việc chuẩn hóa này không chỉ hạn chế tối đa rủi ro tẩy xanh mà còn giúp rút ngắn độ trễ chính sách, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia đồng hành cùng dòng vốn công.

Thứ ba, đồng bộ hóa hạ tầng năng lượng và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Việc gia tăng ngân sách R&D xanh cần đi đôi với cải tạo hệ thống lưới điện thông minh, cơ sở hạ tầng lưu trữ năng lượng và tối ưu hóa các quy trình xuất nhập khẩu thiết bị công nghệ cao (phù hợp với tác động tích cực của biến trình độ công nghệ và độ mở thương mại). Việc thương mại hóa nhanh chóng các phát minh môi trường sẽ giúp hạ giá thành sản xuất năng lượng tái tạo, tạo lực đẩy đưa tỷ trọng tiêu thụ năng lượng sạch tăng trưởng bứt phá.

Thứ tư, kết hợp linh hoạt giữa chính sách tài khóa xanh và cơ chế định giá carbon. Chính phủ nên sử dụng nguồn thu từ thuế carbon hoặc thị trường mua bán phát thải để tái đầu tư trực tiếp vào các quỹ phát triển công nghệ tái tạo. Sự kết hợp giữa cơ chế định giá carbon và khuyến khích đầu tư xanh sẽ tạo động lực kép, vừa giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch truyền thống, vừa gia tăng tính cạnh tranh cho các nguồn năng lượng sạch trên toàn khu vực.

Tài liệu tham khảo:

1. Anton, S. G., & Afloarei Nucu, A. E. (2020). The effect of financial development on renewable energy consumption. A panel data approach. Renewable Energy, 147, 330-338. https://doi.org/10.1016/j.renene.2019.09.005

2. Eyraud, L., Wane, A., Zhang, C., & Clements, B. (2011). Who’s going green and why? Trends and determinants of green investment. IMF Working Paper No. 11/296. https://www.imf.org/external/pubs/ft/wp/2011/wp11296.pdf

3. Grossman, G. M., & Krueger, A. B. (1991). Environmental impacts of a North American Free Trade Agreement. NBER Working Paper No. 3914. National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w3914

4. Inderst, G., Kaminker, C., & Stewart, F. (2012). Defining and measuring green investments: Implications for institutional investors’ asset allocations. OECD Working Papers on Finance, Insurance and Private Pensions, No. 24. https://doi.org/10.1787/5k9312twnn44-en

5. International Energy Agency (n.d.). Renewables. https://www.iea.org/fuels-and-technologies/renewables

6. Lyeonov, S., Pimonenko, T., Bilan, Y., Štreimikienė, D., & Mentel, G. (2019). Assessment of green investments’ impact on sustainable development: Linking gross domestic product per capita, greenhouse gas emissions and renewable energy. Energies, 12(20), 3891. https://doi.org/10.3390/en12203891

7. Sheng, Y., et al. (2021). Does green investment, financial development and natural resources rent limit carbon emissions? A provincial panel analysis of China. Science of the Total Environment, 755, 142538.

8. United Nations Environment Programme (2011). Towards a green economy: Pathways to sustainable development and poverty eradication.

9. Wang, Q., & Dong, Z. (2021). Does financial development promote renewable energy? Evidence of G20 economies. Environmental Science and Pollution Research, 28, 64461-64474. https://doi.org/10.1007/s11356-021-15597-5

10. World Meteorological Organization (2025). State of the global climate 2024. WMO-No. 1360. https://library.wmo.int/records/item/69123-state-of-the-global-climate-2024

Ngày nhận bài: 31/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/9/2026; Ngày duyệt đăng: 7/9/2026

Các tin khác

Vai trò của Nhà nước trong quản lý ngân sách: Nghiên cứu tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Vai trò của Nhà nước trong quản lý ngân sách: Nghiên cứu tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Ở cấp địa phương, hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước không chỉ quyết định khả năng đáp ứng các nhiệm vụ thường xuyên về giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quốc phòng và an ninh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đầu tư kết cấu hạ tầng, thu hút đầu tư và tạo lập động lực tăng trưởng dài hạn.
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Tại Việt Nam, thương mại điện tử tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho kinh tế số, nhưng hành vi tiêu dùng số vẫn phân hóa theo ngành và khu vực; ở các tỉnh như Tiền Giang, người dân vẫn ưu tiên mua bán truyền thống, ít chủ động tự mua dịch vụ viễn thông trên nền tảng trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Tổng hợp các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số cho thấy các khoảng trống: Các nhóm nguồn lực công nghệ, tổ chức và cá nhân phần lớn được nghiên cứu độc lập; nguồn lực tổ chức số chưa được tích hợp thành khái niệm bậc cao; vai trò trung gian của vốn tâm lý giữa cả 2 nhóm nguồn lực và sự gắn kết với công việc của nhân viên chưa được kiểm định đồng thời; và bằng chứng tại doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh, còn thiếu vắng.
Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng trở thành định hướng quan trọng của nhiều quốc gia, tiêu dùng nông sản hữu cơ nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đối với thực phẩm hữu cơ, lợi ích sức khỏe thường là động lực nổi bật.
Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến đô thị giữa các thành phố lớn trong khu vực ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu cơ chế hình thành ý định quay trở lại của du khách quốc tế trở thành vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết đối với công tác quản trị điểm đến.
Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế du lịch chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động du lịch và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời chất lượng trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, vai trò điều tiết của thời tiết và kết quả kinh tế tại một điểm đến di sản. Nhìn chung, các nhóm nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và tác động của thời tiết đã cung cấp những góc nhìn bổ sung nhưng vẫn được xem xét riêng lẻ.
Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số hành chính công và phát triển đô thị thông minh đã trở thành công cụ đột phá nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính công khai, minh bạch cho doanh nghiệp.
Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Sự phát triển của tài chính số và thương mại điện tử thúc đẩy dịch vụ mua trước, trả sau ngày càng phổ biến, tạo thêm lựa chọn tín dụng cho người tiêu dùng và hỗ trợ mở rộng thanh toán số.
Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khu vực công nói chung và lĩnh vực cung ứng dịch vụ hành chính công nói riêng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức phục vụ, nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động.