​​​​​​​Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến giá trị thị trường: Bằng chứng từ các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam

Tài chính - Ngân hàng 07:42 | 11/03/2026 Phạm Thị Vân Trinh, Huỳnh Thị Diễm Hằng
Để giải quyết được những khó khăn và gia tăng lợi nhuận, đặc biệt là giảm mức độ chi phối của hoạt động tín dụng truyền thống, thì đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh được xem là giải pháp tối ưu giúp các ngân hàng thương mại nâng cao hiệu quả hoạt động.

TS. Phạm Thị Vân Trinh

Email: ptvtrinh@sgu.edu.vn

Huỳnh Thị Diễm Hằng

Email: dh27diemhang@yahoo.com.vn

Trường Đại học Sài Gòn

Tóm tắt

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và giá trị thị trường của 27 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024. Nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (FEM) để kiểm định các giả thuyết. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến Giá trị thị trường, hàm ý rằng việc mở rộng nguồn thu ngoài lãi góp phần cải thiện giá trị thị trường và năng lực sinh lợi của ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố kiểm soát đặc trưng ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô cũng có vai trò nhất định trong việc giải thích sự biến động của hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về cách thức đa dạng hóa thu nhập nhằm giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại.

Từ khóa: Đa dạng hóa, Tobin’s Q, hiệu quả hoạt động, ngân hàng thương mại

Summary

This study examines the relationship between income diversification and the market value of 27 joint-stock commercial banks listed on Viet Nam’s stock market during the 2015–2024 period. The study employs panel data regression using the Fixed Effects Model (FEM) to test the proposed hypotheses. The empirical results indicate that income diversification has a positive effect on market value, suggesting that expanding non-interest income sources contributes to enhancing banks’ market valuation and profitability. In addition, bank-specific characteristics and macroeconomic conditions, included as control variables, also play a significant role in explaining variations in operational performance. This study provides important insights into how income diversification strategies can help mitigate risks and strengthen the stability and performance of the commercial banking system.

Keywords: Income diversification, Tobin’s Q, operational performance, commercial banks

GIỚI THIỆU

Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu, giúp Việt Nam phát triển kinh tế - xã hội và cải thiện thu nhập cho người dân, đồng thời tạo động lực hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh, nâng cao vị thế. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt đối với thị trường tài chính, nhất là ngành ngân hàng. Nếu như trước đây các ngân hàng chủ yếu cạnh tranh nội bộ và gần như độc quyền trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, thì hiện nay các ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt với sự cạnh tranh từ ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính và các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán, ví điện tử.

Bên cạnh đó, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chiến lược số hóa cũng đã làm suy giảm những lợi thế truyền thống, buộc các NHTM phải đẩy nhanh chuyển đổi số và xây dựng chiến lược nâng cao hiệu quả hoạt động để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Trong khi đó, đại dịch COVID-19 cũng tạo ra những cú sốc nghiêm trọng đối với nền kinh tế toàn cầu, làm gián đoạn hoạt động sản xuất - kinh doanh của nhiều doanh nghiệp, trong đó các tổ chức tài chính, ngân hàng chịu ảnh hưởng rõ rệt. Tại Việt Nam, tác động này là không nhỏ khi mô hình hoạt động của nhiều ngân hàng vẫn phụ thuộc nhiều vào các giao dịch truyền thống (trực tiếp). Các biện pháp giãn cách và hạn chế đi lại trong thời kỳ dịch bệnh đã làm suy giảm đáng kể hoạt động giao dịch, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tạo lợi nhuận của hệ thống ngân hàng. Bước sang giai đoạn hậu COVID-19, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức khi nhu cầu vay vốn của cả doanh nghiệp và người dân suy giảm, khiến tăng trưởng tín dụng không đạt kỳ vọng dù các ngân hàng đã chủ động triển khai nhiều chính sách hỗ trợ và kích cầu. Đồng thời, các NHTM còn chịu thêm áp lực gia tăng nợ xấu do môi trường kinh tế phục hồi chậm, đồng nghĩa với việc trích lập dự phòng cũng tăng theo do tỷ lệ thất nghiệp có xu hướng tăng, trong khi các cơ chế hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ sau dịch lần lượt hết hiệu lực.

Để giải quyết được khó khăn này và gia tăng lợi nhuận, đặc biệt là giảm mức độ chi phối của hoạt động tín dụng truyền thống, thì đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh được xem là giải pháp tối ưu giúp các NHTM nâng cao hiệu quả hoạt động.

Thực tế, mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và giá trị thị trường của NHTM đã được các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới đặc biệt quan tâm. Tuy nhiên, vẫn có những sự khác biệt liên quan đến kết quả cũng như quan điểm, nhận định. Theo Hempel và Simonson (1999), đa dạng hóa thu nhập là một chiến lược giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn thu truyền thống, đặc biệt là thu nhập từ tín dụng. Việc này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong dài hạn. Nhưng DeYoung và Rice (2004) lại cho rằng đa dạng hóa thu nhập khiến cho các NHTM phải chi nhiều hơn cho các chi phí để vận hành hoặc rủi ro có thể tăng lên.

Mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và giá trị thị trường của các NHTM trong ngắn hạn, dài hạn hoặc những dự đoán trong tương lai vẫn chưa có sự đồng thuận nào. Bên cạnh đó, những nghiên cứu trước ở Việt Nam đa phần sử dụng các chỉ tiêu như ROA, ROE, NIM để phản ánh hiệu quả hoạt động nội tại dựa trên những dữ liệu sổ sách kế toán. Chính điều này đã đặt ra câu hỏi: Đa dạng hóa thu nhập có ảnh hưởng đến hiệu quả của các NHTM thông qua giá trị thị trường và kỳ vọng của các nhà đầu tư trong tương lai đối với ngân hàng? Do vậy, nghiên cứu này xem xét tác động của đa dạng hóa thu nhập đến giá trị thị trường (được đo bằng chỉ tiêu Tobin’s Q) của các NHTM cổ phần (CP) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTMCP.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Lý thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952) cho rằng đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro, giảm biến động lợi nhuận và nâng cao hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro. Theo Elsas và cộng sự (2010), đa dạng hóa thu nhập trong ngân hàng được thực hiện thông qua việc chuyển dịch từ nguồn thu trọng tâm là lãi - nguồn thu truyền thống - sang các khoản thu từ phí và các hoạt động kinh doanh phi truyền thống nhằm gia tăng các khoản thu nhập ngoài lãi vào tổng doanh thu. Đa dạng hóa thu nhập cũng là kênh gia tăng thu nhập và lợi nhuận một cách an toàn cho NHTM khi giảm thiểu được hầu hết rủi ro trong nghiệp vụ cấp tín dụng truyền thống và không phải trích lập dự phòng. Đây cũng dần trở thành nguồn thu nhập ổn định cho NHTM.

Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) của Jensen (1986) cho rằng chi phí đại diện tăng do ban quản trị theo đuổi đa dạng hóa vì mục tiêu cá nhân. Theo Tobin (1969), giá trị doanh nghiệp được xác định dựa trên mối quan hệ giữa giá trị thị trường và chi phí thay thế của các tài sản mà doanh nghiệp nắm giữ. Trên nền tảng lý thuyết đó, chỉ số Tobin’s Q được sử dụng như một thước đo phản ánh cách thị trường định giá hiệu quả hoạt động và triển vọng tăng trưởng dài hạn của ngân hàng. So với các chỉ tiêu kế toán truyền thống vốn chủ yếu phản ánh kết quả trong quá khứ, Tobin’s Q thể hiện kỳ vọng của nhà đầu tư về chất lượng quản trị, khả năng tạo giá trị và lợi thế cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường vốn. Khi Tobin’s Q vượt quá 1, ngân hàng được thị trường định giá cao hơn giá trị ghi sổ của tài sản, cho thấy việc phân bổ nguồn lực hiệu quả và tiềm năng phát triển tích cực trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng mô hình Pooled OLS, FEM và REM từ dữ liệu bảng của 27 NHTMCP Việt Nam được niêm yết trong giai đoạn 2015-2024. Các kiểm định lựa chọn mô hình được triển khai, bao gồm kiểm định Wald, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange multiplier và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp. Đồng thời, nhóm tác giả đã kiểm định robustness để đảm bảo các suy luận thống kê có độ tin cậy cao. Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu FiinPro-X và World Bank đối với các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Mô hình nghiên cứu

Trên cơ sơ các lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:

Tobin’s Qi,t = β0 + β1DIVi,t + β2BASi,t + β3DEPi,t + β4TLAi,t + β5LLPi,t + β6CIRi,t + β7GDPi,t + β7INFi,t + ei,t

Trong đó: Tobin’s Q là biến phụ thuộc; DIV là biến độc lập; các biến kiểm soát gồm: BAS, DEP, TLA, LLP, CIR, GDP, INF; β0 là hệ số chặn; ei,t thể hiện sai số chuẩn của mô hình.

Bảng 1: Mô tả biến

Tên biến

Cách đo lường biến

Kỳ vọng dấu

Biến phụ thuộc

Tobin’s Q

Giá trị thị trường

(Giá trị nợ trên sổ sách + Giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp)/Tổng giá trị tài sản trên sổ sách

Biến độc lập

DIV

Đa dạng hóa thu nhập

DIV = 1 - HHI = 1 - (INT2 + NON2)

Với INT = Thu nhập lãi ròng/Thu nhập hoạt động

Với NON = Thu nhập ròng ngoài lãi/Thu nhập hoạt động

+

Biến kiểm soát

BAS

Quy mô ngân hàng

Logarit (tổng tài sản)

+

DEP

Quy mô tiền gửi

Tiền gửi của KH và các tổ chức tín dụng/Tổng tài sản

+

TLA

Quy mô hoạt động tín dụng

Dư nợ cho vay/Tổng tài sản

+/-

LLP

Dự phòng cho vay

Dự phòng cho vay/Tổng tài sản

+/-

CIR

Hiệu quả chi phí

Chi phí hoạt động/Tổng thu nhập

-

GDP

Tăng trưởng kinh tế

(GDPt - GDPt-1)/GDPt-1

+

INF

Lạm phát

Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm

+

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Bảng 2: Thống kê mô tả

Biến

Số quan sát

Trung bình

Độ lệch chuẩn

Nhỏ nhất

Lớn nhất

TOBINQ

270

1,039

0,054

0,946

1,249

DIV

270

0,303

0,141

-0,653

0,500

BAS

270

19,066

1,138

16,692

21,739

DEP

270

0,781

0,082

0,509

0,921

TLA

270

0,617

0,084

0,264

0,788

LLP

270

0,008

0,003

0,003

0,022

CIR

270

0,485

0,238

0,304

1,722

GDP

270

0,059

0,018

0,026

0,080

INF

270

0,028

0,009

0,006

0,036

Nguồn: Nhóm tác giả tính toán và tổng hợp

Kết quả thống kê mô tả được trình bày ở Bảng 1 thể hiện giá trị trung bình của TOBINQ là 1,039 > 1, cho thấy thị trường đang định giá tài sản của các ngân hàng cao hơn giá trị sổ sách, phản ánh kỳ vọng tích cực của nhà đầu tư. Độ lệch chuẩn rất thấp (0,054) cho thấy sự đồng thuận của thị trường trong việc định giá ngành ngân hàng. Mặc dù đa dạng hóa thu nhập (DIV) có tác động tích cực đến Tobin’s Q, mức biến động thấp của biến phụ thuộc ngụ ý rằng lợi ích của chiến lược đa dạng hóa chưa được thị trường định giá một cách mạnh mẽ và rõ nét. Các nguồn thu ngoài lãi đóng góp khoảng gần 1/3 tổng thu nhập, phản ánh xu hướng các NHTM Việt Nam đang nỗ lực giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống để tìm kiếm các nguồn thu ổn định và ít rủi ro hơn.

Bảng 3: Ma trận tương quan

Tên biến

TOBINQ

DIV

BAS

DEP

TLA

LLP

CIR

GDP

INF

TOBINQ

1,000

DIV

0,138**

1,000

(0,041)

BAS

0,315***

0,230***

1,000

(0,000)

(0,000)

DEP

-0,068

-0,154**

-0,328***

1,000

(0,317)

(0,011)

(0,000)

TLA

0,087

0,045

0,312***

0,205***

1,000

(0,199)

(0,464)

(0,000)

(0,001)

LLP

0,210***

0,147**

0,648***

-0,151**

0,419***

1,000

(0,002)

(0,016)

(0,000)

(0,013)

(0,000)

CIR

-0,218***

0,165***

-0,403***

0,262***

-0,141**

-0,313***

1,000

(0,001)

(0,007)

(0,000)

(0,000)

(0,020)

(0,000)

GDP

-0,093

-0,174***

-0,059

0,006

-0,009

-0,048

0,038

1,000

(0,169)

(0,004)

(0,333)

(0,927)

(0,882)

(0,437)

(0,533)

INF

0,136**

0,159***

0,178***

-0,031

0,201***

0,110*

-0,136**

0,197***

1,000

(0,045)

(0,009)

(0,003)

(0,607)

(0,001)

(0,070)

(0,025)

(0,001)

VIF 1,37 2,17 1,27 1,33 1,87 1,45 1,21 1,17

Ghi chú: ***, **, * tương ứng mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%

Nguồn: Nhóm tác giả tính toán và tổng hợp

Bảng 3 cho thấy hệ số tương quan giữa các biến đều thấp hơn 0,8 và hệ số phóng đại phương sai (VIF) < 10. Điều này cho thấy mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kết quả nghiên cứu ở Bảng 4 cho thấy mô hình FEM là lựa chọn phù hợp hơn so với mô hình Pooled OLS và REM

Bảng 4: Kết quả ước lượng các mô hình

Biến

OLS

FEM

REM

DIV

0,0581

(1,69)

0,0581*

(2,00)

0,0694*

(2,06)

BAS

0,0137**

(2,88)

0,0137**

(2,92)

0,00308

(0,45)

DEP

0,0659

(1,44)

0,0659

(1,27)

0,120

(1,95)

TLA

-0,0374

(-0,70)

-0,0374

(-0,72)

0,0501

(0,82)

LLP

0,313

(0,22)

0,313

(0,21)

-2,755*

(-2,03)

CIR

-0,0374*

(-2,26)

-0,0374***

(-4,08)

-0,0427**

(-3,11)

GDP

-0,372

(-1,89)

-0,372

(-1,95)

-0,435**

(-2,86)

INF

1,149*

(2,28)

1,149**

(3,03)

1,261**

(3,11)

Hệ số chặn

0,730***

(7,53)

0,730***

(7,53)

0,861***

(5,79)

Số quan sát

270

270

270

Wald test

P-value = 0,000

Breusch–Pagan test

P-value = 0,000

Hausman test

P-value = 0,011

Ghi chú: ***, **, * tương ứng mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%

Nguồn: Nhóm tác giả tính toán và tổng hợp

Kết quả hồi quy FEM cho thấy biến Đa dạng hóa thu nhập (DIV) có hệ số dương là 0,058 và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Điều này hàm ý rằng việc gia tăng mức độ đa dạng hóa thu nhập góp phần cải thiện giá trị thị trường của ngân hàng. Các ngân hàng có cơ cấu thu nhập đa dạng hơn, tức là giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi truyền thống, có xu hướng được thị trường đánh giá cao hơn về triển vọng hoạt động. Kết quả này ủng hộ quan điểm của Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1952), theo đó đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro và nâng cao hiệu quả tổng thể.

Đối với các biến kiểm soát như Quy mô ngân hàng (BAS) có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, cho thấy các ngân hàng lớn thường đạt hiệu quả thị trường cao hơn. Điều này có thể xuất phát từ lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ và uy tín cao hơn trên thị trường. Ngược lại, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Hiệu quả chi phí - CIR) mang dấu âm và có ý nghĩa 1%, phản ánh rằng hiệu quả quản lý chi phí đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao giá trị ngân hàng; chi phí hoạt động càng lớn thì hiệu quả hoạt động càng suy giảm. Trong khi đó, Lạm phát (INF) có tác động dương và có ý nghĩa ở mức 5%, hàm ý rằng trong môi trường lạm phát cao, ngân hàng có thể chuyển phần chi phí đó thông qua việc điều chỉnh lãi suất và phí dịch vụ để có biên lợi nhuận tốt hơn, từ đó cải thiện giá trị thị trường.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Một là, kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến giá trị thị trường của ngân hàng đo bằng Tobin’s Q. Điều này hàm ý rằng các ngân hàng nên từng bước giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi truyền thống và mở rộng các nguồn thu phi tín dụng như dịch vụ thanh toán trong và ngoài nước, kinh doanh ngoại hối, ngân hàng số, bảo hiểm liên kết, quản lý tài khoản và tư vấn tài chính. Việc đa dạng hóa không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn cải thiện khả năng chống chịu trước biến động kinh tế vĩ mô. Do đó, cơ quan quản lý cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm tạo điều kiện cho ngân hàng phát triển các dịch vụ tài chính mới, đặc biệt trong môi trường công nghệ thông tin đang phát triển với tốc độ nhanh như hiện nay.

Hai là, quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến giá trị thị trường, cho thấy lợi thế kinh tế theo quy mô vẫn giữ vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng. Kết quả này hàm ý rằng các ngân hàng quy mô nhỏ và trung bình cần tăng cường hợp tác, liên kết và mở rộng quy mô một cách có chọn lọc nhằm nâng cao năng lực tài chính, cải thiện sức cạnh tranh, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư và uy tín đối với khách hàng. Về phía cơ quan quản lý, cần tiếp tục giám sát chặt chẽ quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng theo hướng gia tăng quy mô hoạt động gắn với đảm bảo an toàn hệ thống và ổn định tài chính.

Thứ ba, hiệu quả quản lý chi phí đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao giá trị ngân hàng. Hàm ý đặt ra là các ngân hàng cần đẩy mạnh chuyển đổi số, tự động hóa quy trình, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và nâng cao năng suất lao động nhằm cắt giảm chi phí vận hành và chi phí nhân sự. Ở góc độ quản lý nhà nước, việc thúc đẩy hạ tầng thanh toán số, chuẩn hóa dữ liệu và khuyến khích chia sẻ thông tin giữa các tổ chức tài chính sẽ giúp hệ thống ngân hàng giảm chi phí trung gian, hạn chế sự bất cân xứng thông tin và giảm rủi ro cho ngân hàng, từ đó nâng cao hiệu quả toàn hệ thống.

Tài liệu tham khảo:

1. DeYoung, R., & Rice, T. (2004). Noninterest income and financial performance at US commercial banks. Financial review, 39(1), 101-127.

2. Elsas, R., Hackethal, A., & Holzhäuser, M. (2010). The anatomy of bank diversification. Journal of Banking & Finance, 34(6), 1274-1287.

3. Hempel, G. H., & Simonson, D. G. (1999). The impact of liquidity risk on bank profitability: some empirical evidence from the European banks following the introduction of Basel III regulations. Accounting and Management Information Systems, 4(18), 455-485.

4. Jensen, M. C. (1986). Agency Costs of Free Cash Flow, Corporate Finance, and Takeovers. The American Economic Review, 76(2), 323-329.

5. Markowitz, H. (1952). The utility of wealth. Journal of political Economy, 60(2), 151-158.

6. Tobin, J. (1969). A general equilibrium approach to monetary theory. Journal of Money, Credit and Banking, 1(1), 15-29.

Ngày nhận bài: 10/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/3/2026; Ngày duyệt đăng: 6/3/2026

Các tin khác

Phát triển tài chính xanh ở Việt Nam: Thực trạng, rào cản và hàm ý chính sách trong bối cảnh chuyển đổi xanh

Phát triển tài chính xanh ở Việt Nam: Thực trạng, rào cản và hàm ý chính sách trong bối cảnh chuyển đổi xanh

Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế so với nhu cầu đầu tư, tài chính xanh trở thành công cụ quan trọng nhằm huy động và định hướng dòng vốn từ khu vực công, hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và các nhà đầu tư tư nhân vào những hoạt động tạo ra lợi ích môi trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán PayPal của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán PayPal của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Đồng Nai

Kinh tế số và thương mại điện tử phát triển thúc đẩy nhu cầu thanh toán điện tử, trong đó PayPal giữ vai trò đáng chú ý trong giao dịch trực tuyến và xuyên biên giới.
Ảnh hưởng của tài chính hóa đến hiệu quả đầu tư thực của công ty phi tài chính và vai trò trung gian của hạn chế tài chính

Ảnh hưởng của tài chính hóa đến hiệu quả đầu tư thực của công ty phi tài chính và vai trò trung gian của hạn chế tài chính

Quyết định đầu tư vào tài sản cố định, nhà xưởng, máy móc thiết bị và hoạt động nghiên cứu & và phát triển đóng vai trò là động lực tăng trưởng cốt lõi cho năng lực cạnh tranh dài hạn của các doanh nghiệp phi tài chính. Tuy nhiên, trong điều kiện thị trường vốn không hoàn hảo, các ma sát thị trường như bất cân xứng thông tin và chi phí đại diện thường kéo kết quả đầu tư thực lệch khỏi mức tối ưu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tại Vietcombank - Chi nhánh Sóc Trăng

Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay phản ánh chất lượng phục vụ và là cơ sở để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đô la hóa, nợ xấu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào: Tổng quan lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu

Đô la hóa, nợ xấu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào: Tổng quan lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu

Thông qua phương pháp tổng quan tài liệu tích hợp và phân tích chính sách, nghiên cứu làm rõ các kênh tác động của đô la hóa tiền gửi và đô la hóa tín dụng đến hiệu quả ngân hàng, trực tiếp và gián tiếp thông qua nợ xấu.
Thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam: Vai trò của hệ thống ngân hàng

Thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam: Vai trò của hệ thống ngân hàng

Thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh, đòi hỏi hệ thống ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng tiếp cận và bảo đảm an toàn giao dịch.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ tín dụng tại SACOMBANK chi nhánh Trà Vinh

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ tín dụng tại SACOMBANK chi nhánh Trà Vinh

SACOMBANK chú trọng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng hệ sinh thái ưu đãi và ứng dụng công nghệ thanh toán.
Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng thương mại niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng thương mại niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh

Để duy trì sức cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời, hệ thống ngân hàng đã và đang đẩy mạnh tái cấu trúc nguồn thu, mở rộng sang các dịch vụ phi tín dụng như dịch vụ thanh toán số, bảo hiểm qua ngân hàng, dịch vụ tư vấn tài chính và ngân hàng đầu tư.
Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Chuyển đổi số đang trở thành định hướng chiến lược của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, đổi mới mô hình kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Phân tích các nhân tố chi phối hành vi sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Phân tích các nhân tố chi phối hành vi sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trên toàn cầu, dòng chảy chuyển đổi sang thanh toán không tiền mặt đang tăng tốc, và Việt Nam cũng đang bám sát xu thế chung đó. Quyết định số 1813/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025, xem đây là một trụ cột trong lộ trình xây dựng nền kinh tế số quốc gia.