Quản trị vốn lưu động trong doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho doanh nghiệp Việt Nam
Đỗ Thị Thanh Huyền
Trường Đại học FPT
Email: [email protected]
ThS. Dương Đức Thắng
Học viện Tài chính
Tóm tắt
Quản trị vốn lưu động là năng lực tài chính cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản, hiệu quả hoạt động và khả năng chống chịu trước biến động thị trường. Trong ngành vật liệu xây dựng - ngành có chu kỳ sản xuất dài, hệ thống phân phối nhiều tầng và nhu cầu phụ thuộc chặt vào chu kỳ bất động sản và đầu tư công - quản trị vốn lưu động trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn thị trường điều chỉnh. Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế trong quản trị hàng tồn kho, khoản phải thu, khoản phải trả và dự báo dòng tiền. Kết quả cho thấy hiệu quả quản trị vốn lưu động phụ thuộc vào 3 yếu tố bổ trợ lẫn nhau: chính sách rõ ràng ở từng cấu phần, hệ thống thông tin tích hợp và kỷ luật vận hành nhất quán. Từ đó, bài viết rút ra bài học cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết tại Việt Nam
Từ khóa: Quản trị vốn lưu động, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, tín dụng thương mại, doanh nghiệp niêm yết, vật liệu xây dựng
Abstract
Working capital management is a core financial capability that directly influences liquidity, operational efficiency, and resilience to market fluctuations. In the construction materials industry - characterized by long production cycles, multi-tier distribution networks, and demand closely linked to real estate and public investment cycles - working capital management becomes a critical source of competitive advantage, particularly during market adjustments. This paper systematizes the theoretical foundations and international practices of managing inventories, accounts receivable, accounts payable, and cash flow forecasting. The findings indicate that effective working capital management depends on three mutually reinforcing factors: clear policies for each component, an integrated information system, and consistent operational discipline. Based on these findings, the paper draws implications for listed construction materials companies in Viet Nam.
Keywords: Working capital management, cash conversion cycle, trade credit, listed companies, construction materials
GIỚI THIỆU
Ngành vật liệu xây dựng (VLXD) Việt Nam có đặc thù vốn lưu động phức tạp: chu kỳ sản xuất dài, hệ thống phân phối nhiều tầng, nguyên vật liệu đầu vào biến động theo giá toàn cầu và nhu cầu đầu ra phụ thuộc chặt vào chu kỳ bất động sản và đầu tư công. Giai đoạn 2022-2024 bộc lộ rõ những điểm dễ tổn thương: thị trường bất động sản điều chỉnh mạnh dẫn đến tồn kho gia tăng, khoản phải thu kéo dài và áp lực thanh khoản tích lũy ở nhiều doanh nghiệp niêm yết. Các báo cáo thị trường cho thấy ngành VLXD gần đây có sự phân hóa rõ giữa các phân khúc, trong đó nhu cầu tiêu thụ, giá nguyên liệu, năng lực tài chính của người mua và tình trạng cung - cầu tiếp tục tác động trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp (Vietnam Report, 2024a, 2024b; Viện Kinh tế Xây dựng, 2023a, 2024).
Mặc dù quản trị vốn lưu động đã được nghiên cứu tương đối hệ thống trong tài liệu tài chính quốc tế, việc áp dụng vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam - đặc biệt trong ngành VLXD - vẫn còn nhiều khoảng trống. Phần lớn nghiên cứu hiện có tập trung kiểm định mối quan hệ giữa các chỉ tiêu vốn lưu động và hiệu quả tài chính; trong khi đó, doanh nghiệp cần nhiều hơn các hàm ý tổ chức quản trị cụ thể về chính sách công nợ, phân loại tồn kho, quan hệ nhà cung cấp và năng lực dự báo dòng tiền.
Bài viết này hệ thống hóa các nguyên lý và kinh nghiệm quốc tế, đối chiếu với thực tiễn ngành tại Việt Nam và rút ra hàm ý quản trị cho doanh nghiệp VLXD niêm yết.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG
Quản trị vốn lưu động là quá trình hoạch định, kiểm soát và tối ưu hóa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn nhằm duy trì khả năng thanh toán, bảo đảm tính liên tục của hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ hiệu quả tài chính. Các cấu phần cơ bản gồm hàng tồn kho, khoản phải thu, khoản phải trả, tiền và tương đương tiền.
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) là khung phân tích trung tâm, được Richards và Laughlin (1980) lượng hóa qua công thức: CCC = DIO + DSO - DPO, trong đó DIO (Days Inventory Outstanding) đo lường thời gian tồn kho, DSO (Days Sales Outstanding) đo lường thời gian thu hồi khoản phải thu, và DPO (Days Payable Outstanding) đo lường thời gian chiếm dụng khoản phải trả. CCC càng ngắn, vốn bị ràng buộc trong chu kỳ vận hành càng ít. Tuy nhiên, tối thiểu hóa CCC không phải là mục tiêu tự thân: cắt giảm tồn kho quá mức làm tăng rủi ro gián đoạn cung ứng; siết tín dụng thương mại quá mạnh làm giảm doanh số; kéo dài DPO quá mức làm suy yếu quan hệ nhà cung cấp. Từng cấu phần cần được tối ưu trong bối cảnh chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.
Quản trị hàng tồn kho và chuỗi cung ứng
Mục tiêu của quản trị hàng tồn kho là duy trì mức cân bằng giữa chi phí lưu kho, chi phí đặt hàng và chi phí thiếu hụt, được lượng hóa thông qua mô hình EOQ và các biến thể hiện đại (Berk và DeMarzo, 2020). Thực tiễn quốc tế mở rộng tư duy này sang toàn chuỗi cung ứng: tồn kho được nhìn nhận như biến số phụ thuộc vào độ tin cậy của nhà cung cấp, độ chính xác dự báo nhu cầu và năng lực phối hợp thông tin (Christopher, 2016).
Kinh nghiệm của Toyota về JIT (Just-in-Time) là minh chứng được trích dẫn rộng rãi: thay vì dự trữ nguyên liệu lớn, Toyota xây dựng quan hệ dài hạn với số ít nhà cung cấp chiến lược, chia sẻ kế hoạch sản xuất trước và yêu cầu giao hàng theo lịch chặt chẽ (Liker, 2004). Mô hình này vận hành hiệu quả khi nhà cung cấp đủ năng lực, logistics đáng tin cậy và nhu cầu đầu ra ổn định - những điều kiện không phải lúc nào cũng đủ tại các nền kinh tế đang phát triển. Trong lĩnh vực VLXD, các tập đoàn quy mô lớn như Saint-Gobain cho thấy quản trị tồn kho cần gắn với hệ thống kiểm soát nội bộ và theo dõi rủi ro vận hành ở cấp tập đoàn (Compagnie de Saint-Gobain, 2024). Xu hướng gần đây là tích hợp dữ liệu bán hàng, dự án, năng lực kho và thông tin nhà cung cấp để điều chỉnh mức tồn kho theo chu kỳ ngắn hơn (Alicke và cộng sự, 2023).
Bài học tổng quát là cần tránh 2 thái cực: giữ tồn kho quá lớn vì tâm lý phòng thủ, làm đọng vốn; và cắt giảm tồn kho triệt để mà không đánh giá kỹ độ ổn định của chuỗi cung ứng. Giá trị cao nhất đến từ quy trình đánh giá định kỳ, kết hợp phân loại danh mục và duy trì quan hệ nhà cung cấp ổn định.
Quản trị khoản phải thu và tín dụng thương mại
Khoản phải thu là hệ quả tất yếu của chính sách tín dụng thương mại - không phải là sự lỏng lẻo trong quản lý tài chính mà là công cụ cạnh tranh, đặc biệt trong các thị trường mà tín dụng ngân hàng còn hạn chế (Petersen và Rajan, 1997; Ng và cộng sự, 1999). Quản trị khoản phải thu hiệu quả dựa trên 3 cấu phần vận hành đồng thời: thiết lập chính sách tín dụng có hạn mức theo nhóm khách hàng; theo dõi định kỳ cấu trúc tuổi nợ để phát hiện sớm rủi ro quá hạn; và thực thi quy trình thu tiền có kỷ luật (Brealey và cộng sự, 2023).
Nghiên cứu của Pike và Cheng (2001) về doanh nghiệp tại Anh cho thấy, chính sách tín dụng, điều kiện thanh toán và thực tiễn xử lý chậm thanh toán có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả quản trị công nợ. Trong thực hành quốc tế, doanh nghiệp thường phân tầng khách hàng theo tín nhiệm và lịch sử thanh toán, áp dụng điều kiện tín dụng khác nhau cho từng nhóm. Tích hợp báo cáo tuổi nợ vào hệ thống thông tin quản trị giúp tạo cơ chế trách nhiệm chung trong thu hồi công nợ giữa bộ phận bán hàng và tài chính (Seifert và cộng sự, 2013). Trong bối cảnh rủi ro thanh toán cao, bao thanh toán (factoring) là công cụ chuyển giao rủi ro đáng xem xét khi chu kỳ thu hồi kéo dài (Klapper, 2006).
Quản trị khoản phải trả và tài trợ chuỗi cung ứng
Khoản phải trả là nguồn tài trợ ngắn hạn tự nhiên với chi phí thấp hoặc bằng không nếu thanh toán đúng hạn (Brealey và cộng sự, 2023; Petersen và Rajan, 1997). Tuy nhiên, kéo dài DPO bằng cách trì hoãn thanh toán vượt điều kiện hợp đồng có thể làm tổn hại uy tín với nhà cung cấp, dẫn đến điều kiện cung ứng bất lợi và mất ưu tiên giao hàng (Seifert và cộng sự, 2013). Trong ngành VLXD, an toàn chuỗi cung ứng là cân nhắc không thể bỏ qua khi thiết kế chính sách thanh toán.
Mô hình Supply Chain Finance (SCF) giải quyết một phần mâu thuẫn này thông qua tổ chức tài chính trung gian, nhà cung cấp nhận thanh toán sớm hơn kỳ hạn hợp đồng với mức chiết khấu nhất định, trong khi bên mua vẫn thanh toán theo kỳ hạn ban đầu (Klapper, 2006; Wuttke và cộng sự, 2013). Mô hình keiretsu của Nhật Bản thể hiện hướng tiếp cận khác: duy trì điều kiện thanh toán nhất quán với nhà cung cấp chiến lược như một cam kết quan hệ dài hạn hơn là đòn bẩy đàm phán (Liker, 2004). Chính sách thanh toán cần được đánh giá đồng thời trên 2 chiều: chi phí vốn và rủi ro chuỗi cung ứng, với hướng thiết kế phân tầng phù hợp từng nhóm nhà cung cấp.
Chuyển đổi số, dự báo dòng tiền và quản trị rủi ro thanh khoản
Chuyển đổi số trong quản trị vốn lưu động không phải là số hóa chứng từ kế toán, mà là kết nối dữ liệu giữa các luồng thông tin vốn tồn tại rời rạc trong hầu hết doanh nghiệp: bán hàng, tồn kho, công nợ phải thu, lịch thanh toán phải trả và số dư ngân quỹ. Khi được tích hợp, doanh nghiệp có thể dự báo dòng tiền ngắn hạn đủ chính xác để ra quyết định chủ động thay vì phản ứng sau sự kiện.
Đối với các tập đoàn VLXD quy mô lớn như CRH, báo cáo thường niên cho thấy việc theo dõi hiệu quả vận hành, dòng tiền và vốn lưu động được đặt trong khuôn khổ quản trị tài chính và rủi ro ở cấp tập đoàn (CRH plc, 2024). Các tập đoàn công nghiệp lớn tại châu Âu và Bắc Mỹ triển khai chuyển đổi số theo lộ trình phân giai đoạn, trong đó tích hợp dữ liệu và số hóa quy trình là bước nền tảng trước khi áp dụng phân tích nâng cao (Angevine và cộng sự, 2021). Ngoài dự báo, các doanh nghiệp có tính thời vụ cao còn duy trì hạn mức tín dụng tuần hoàn như công cụ dự phòng thanh khoản - cần được xác lập trước khi có nhu cầu, khi năng lực đàm phán còn mạnh (Brealey và cộng sự, 2023).
Bảng: Khung quản trị vốn lưu động cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết
|
Cấu phần |
Rủi ro chính |
Kinh nghiệm/quy tắc quản trị |
Bài học cho Việt Nam |
|---|---|---|---|
|
Hàng tồn kho |
Đọng vốn, hàng chậm luân chuyển, thiếu hàng khi chuỗi cung ứng gián đoạn |
Phân loại tồn kho theo giá trị, tốc độ luân chuyển và rủi ro cung ứng; duy trì tồn kho đệm có chủ đích |
Không cắt giảm tồn kho cơ học; quản trị theo danh mục sản phẩm và mùa vụ tiêu thụ |
|
Khoản phải thu |
Kỳ thu tiền kéo dài, nợ quá hạn, doanh thu ghi nhận nhưng tiền chưa về |
Hạn mức tín dụng theo nhóm khách hàng; báo cáo tuổi nợ; quy trình thu tiền có kỷ luật |
Phân tầng đại lý, nhà thầu và khách hàng dự án; gắn KPI bán hàng với chất lượng thu tiền |
|
Khoản phải trả |
Mất uy tín với nhà cung cấp, mất ưu tiên giao hàng, rủi ro gián đoạn đầu vào |
Đánh giá DPO cùng chi phí vốn và an toàn cung ứng; cân nhắc SCF khi phù hợp |
Phân loại nhà cung cấp chiến lược và không chiến lược; không kéo dài thanh toán vượt hợp đồng |
|
Dự báo dòng tiền |
Phản ứng chậm trước thiếu hụt thanh khoản, dữ liệu phân mảnh |
Dashboard vốn lưu động; dự báo dòng tiền ngắn hạn; tích hợp dữ liệu bán hàng - kho - công nợ - ngân quỹ |
Bắt đầu từ báo cáo tích hợp định kỳ trước khi đầu tư ERP hoặc phân tích nâng cao |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
THỰC TIỄN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Thực tiễn quản trị vốn lưu động trong các doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết tại Việt Nam
Ngành VLXD Việt Nam gồm các phân khúc đa dạng - xi măng, thép xây dựng, gạch ốp lát, kính xây dựng, vật liệu hoàn thiện - với cấu trúc thị trường phân mảnh. Năm 2023 là giai đoạn khó khăn đối với nhiều doanh nghiệp trong ngành do thị trường bất động sản chậm lại, chi phí đầu vào biến động và sức mua chưa phục hồi đồng đều (Vietnam Report, 2024a). Các tháng cuối năm 2023 ghi nhận sự chậm lại rõ nét của tiêu thụ và giá trong nhiều phân khúc chủ lực (Viện Kinh tế Xây dựng, 2023a). Sang năm 2024, báo cáo quý II/2024 cung cấp thêm căn cứ về các biến động cung - cầu và mức độ phục hồi khác nhau giữa các nhóm sản phẩm (Viện Kinh tế Xây dựng, 2024).
Giai đoạn 2022-2024 là chu kỳ đặc biệt thách thức. Thị trường bất động sản điều chỉnh mạnh trong năm 2023 dẫn đến nhu cầu thấp và thanh toán chậm trong toàn chuỗi. Sức ép vốn lưu động tích lũy ở nhiều doanh nghiệp: tồn kho chưa tiêu thụ gia tăng trong khi khả năng thu hồi công nợ suy yếu theo tình trạng tài chính của chủ đầu tư và nhà thầu. Đến năm 2024, tình hình có dấu hiệu cải thiện: tỷ lệ doanh nghiệp có doanh thu giảm trên 25%, từ 30,6% (năm 2023) xuống 11,2%, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp đạt tăng trưởng doanh thu tăng lên 45,9% (Vietnam Report, 2025). Tuy nhiên, đà phục hồi chưa đồng đều và chưa đủ mạnh để loại bỏ rủi ro về dòng tiền, nhất là với những doanh nghiệp có tỷ trọng tồn kho và khoản phải thu lớn.
Cấu trúc tài sản ngắn hạn phản ánh rõ đặc thù ngành: hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn do chu kỳ sản xuất dài; khoản phải thu phản ánh cấu trúc kênh phân phối qua hệ thống đại lý và nhà thầu có kỷ luật thanh toán không đồng đều. Theo Vietnam Report (2024b), các khó khăn lớn nhất của ngành gồm: tình trạng tài chính hạn chế của người mua, biến động giá nguyên vật liệu, cạnh tranh cao, đứt gãy chuỗi cung ứng và bất cân xứng cung - cầu; trong đó 3 thách thức đầu tác động trực tiếp đến chất lượng khoản phải thu và mức tồn kho.
Về thực trạng quản trị, các doanh nghiệp niêm yết đã xây dựng được quy trình cơ bản theo yêu cầu công bố thông tin, song khoảng cách giữa tuân thủ công bố và xây dựng năng lực quản trị vốn lưu động có chiều sâu vẫn còn đáng kể. Nghiên cứu của Vo và Ngo (2023) tại Việt Nam cho thấy, doanh nghiệp xây dựng có chu kỳ chuyển đổi tiền mặt dài hơn đáng kể so với doanh nghiệp tiêu dùng, phản ánh kỳ hạn thanh toán dài và mức độ giam giữ vốn lớn hơn trong toàn chuỗi. Chu kỳ vận hành dài không phải là lý do để chấp nhận quản trị thụ động, mà chính là lý do cần thiết lập cơ chế kiểm soát chủ động hơn.
Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam
Thứ nhất, xây dựng chính sách tín dụng thương mại có cấu trúc. DSO kéo dài thường là kết quả của việc thiếu chính sách tín dụng có cấu trúc, không chỉ là hệ quả tất yếu của đặc thù ngành. Doanh nghiệp niêm yết cần chuyển từ cách tiếp cận trong đó điều kiện tín dụng được quyết định theo từng giao dịch bởi đội ngũ kinh doanh sang chính sách cấp công ty với các tham số rõ ràng: hạn mức tín dụng theo phân tầng khách hàng, kỳ hạn thanh toán tiêu chuẩn hóa và cơ chế chiết khấu thanh toán sớm. Chính sách này cần đi kèm hệ thống tuổi nợ định kỳ phân phối đến cả bộ phận kinh doanh và tài chính - cơ chế chia sẻ trách nhiệm thu hồi công nợ có tác động thực tiễn rõ ràng nhất đến hiệu quả quản trị khoản phải thu (Seifert và cộng sự, 2013; Pike và Cheng, 2001).
Thứ hai, tái định hướng quản trị tồn kho theo phân loại và dự báo. Mục tiêu không phải là cắt giảm tồn kho tổng thể mà là phân bổ đúng mức tồn kho cho đúng danh mục. Phân loại theo giá trị, tốc độ luân chuyển và rủi ro cung ứng có thể tạo ra cải thiện đáng kể mà không đòi hỏi đầu tư công nghệ lớn, với điều kiện có cam kết về quy trình đánh giá định kỳ và xác định điểm đặt hàng lại dựa trên dữ liệu thực tế. Với xu hướng tích trữ tồn kho khi giá nguyên liệu được dự báo tăng, đặt hàng dài hạn với nhà cung cấp chiến lược có thể kiểm soát rủi ro mà không làm phình to tài sản ngắn hạn (Brealey và cộng sự, 2023).
Thứ ba, định hướng lại quan hệ nhà cung cấp trong quản trị khoản phải trả. Trong ngành VLXD, quan hệ nhà cung cấp mang giá trị chiến lược vượt ra ngoài chi phí mua hàng: chất lượng và tính ổn định của nguyên vật liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm đầu ra. Trì hoãn thanh toán vượt kỳ hạn hợp đồng tiềm ẩn rủi ro mất ưu tiên giao hàng trong dài hạn. Cần phân tầng nhà cung cấp có chủ đích và áp dụng chính sách thanh toán có kỷ luật với nhóm chiến lược; đồng thời tìm hiểu các cơ chế SCF phù hợp với điều kiện tiếp cận tài chính tại Việt Nam.
Thứ tư, ưu tiên tích hợp thông tin như nền tảng năng lực dự báo. Phần lớn hạn chế trong quản trị vốn lưu động của doanh nghiệp Việt Nam đều có chung nguyên nhân là phân mảnh dữ liệu giữa các bộ phận vận hành. Hàm ý thực tiễn không nhất thiết là đầu tư ngay vào hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP) phức tạp, mà trước tiên là thiết lập quy trình báo cáo tích hợp định kỳ, trong đó dữ liệu tồn kho, tuổi nợ phải thu, lịch thanh toán phải trả và số dư ngân quỹ được tổng hợp thành một báo cáo dòng tiền thống nhất phục vụ quyết định điều hành ở cấp ban giám đốc (Angevine và cộng sự, 2021). Khi nền tảng này được xây dựng, doanh nghiệp có thể tiến dần lên các công cụ phân tích nâng cao theo lộ trình phù hợp với nguồn lực.
Tài liệu tham khảo:
1. Alicke, K., Foster, T., Hauck, K., & Trautwein, V. (2023, November 3). Tech and regionalization bolster supply chains, but complacency looms. McKinsey & Company. https://www.mckinsey.com/capabilities/operations/our-insights/tech-and-regionalization-bolster-supply-chains-but-complacency-looms
2. Angevine, C., Keomany, J., Thomsen, J., & Zemmel, R. (2021, May 27). Implementing a digital transformation at industrial companies. McKinsey & Company. https://www.mckinsey.com/industries/industrials/our-insights/implementing-a-digital-transformation-at-industrial-companies
3. Berk, J., & DeMarzo, P. (2020). Corporate finance (5th ed.). Pearson.
4. Brealey, R. A., Myers, S. C., Allen, F., & Edmans, A. (2023). Principles of corporate finance (14th ed.). McGraw-Hill.
5. Christopher, M. (2016). Logistics and supply chain management (5th ed.). Pearson.
6. Compagnie de Saint-Gobain. (2024, April 12). 2023 annual integrated report. Saint-Gobain. https://www.saint-gobain.com/en/news/2023-annual-integrated-report
7. CRH plc. (2024). 2023 annual report on Form 10-K. CRH plc. https://www.crh.com/investors/annual-reports
8. Klapper, L. (2006). The role of factoring for financing small and medium enterprises. Journal of Banking & Finance, 30(11), 3111-3130. https://doi.org/10.1016/j.jbankfin.2006.05.001
9. Liker, J. K. (2004). The Toyota way: 14 management principles from the world's greatest manufacturer. McGraw-Hill.
10. Ng, C. K., Smith, J. K., & Smith, R. L. (1999). Evidence on the determinants of credit terms used in interfirm trade. Journal of Finance, 54(3), 1109-1129. https://doi.org/10.1111/0022-1082.00138
11. Petersen, M. A., & Rajan, R. G. (1997). Trade credit: Theories and evidence. Review of Financial Studies, 10(3), 661-691. https://doi.org/10.1093/rfs/10.3.661
12. Pike, R., & Cheng, N. S. (2001). Credit management: An examination of policy choices, practices and late payment in UK companies. Journal of Business Finance & Accounting, 28(7-8), 1013-1042. https://doi.org/10.1111/1468-5957.00403
13. Richards, V. D., & Laughlin, E. J. (1980). A cash conversion cycle approach to liquidity analysis. Financial Management, 9(1), 32-38. https://doi.org/10.2307/3665310
14. Seifert, D., Seifert, R. W., & Protopappa-Sieke, M. (2013). A review of trade credit literature: Opportunities for research in operations. European Journal of Operational Research, 231(2), 245-256. https://doi.org/10.1016/j.ejor.2013.03.016
15. Vietnam Report (2024a). Top 10 Công ty VLXD năm 2024. https://vietnamreport.net.vn/Top-10-Cong-ty-Vat-lieu-xay-dung-nam-2024-10822-1067.html
16. Vietnam Report (2024b). Động lực để ngành VLXD phục hồi trong năm 2024. https://vietnamreport.net.vn/Dong-luc-de-nganh-vat-lieu-xay-dung-phuc-hoi-trong-nam-2024-10826-1067.html
17. Vietnam Report (2025). Top 10 Công ty VLXD uy tín năm 2025. https://vietnamreport.net.vn/Top-10-Cong-ty-Vat-lieu-xay-dung-uy-tin-nam-2025-11111-1067.html
18. Viện Kinh tế Xây dựng (2023a). Báo cáo diễn biến thị trường VLXD chủ yếu tháng 10/2023. https://kinhtexaydung.gov.vn/thong-tin-cong-bo/bao-cao-dien-bien-thi-truong-vat-lieu-xay-dung-chu-yeu-thang-10-2023/
19. Viện Kinh tế Xây dựng (2024). Báo cáo đánh giá diễn biến thị trường VLXD quý II/2024 và 6 tháng đầu năm 2024. https://kinhtexaydung.gov.vn/thong-tin-cong-bo/bao-cao-danh-gia-dien-bien-thi-truong-vat-lieu-xay-dung-quy-ii-2024-va-6-thang-dau-nam-2024/
20. Vo, T. Q., & Ngo, N. C. (2023). Does working capital management matter? A comparative case between consumer goods firms and construction firms in Vietnam. Cogent Business & Management, 10(3), Article 2271543. https://doi.org/10.1080/23311975.2023.2271543
21. Wuttke, D. A., Blome, C., & Henke, M. (2013). Focusing the financial flow of supply chains: An empirical investigation of financial supply chain management. International Journal of Production Economics, 145(2), 773-789. https://doi.org/10.1016/j.ijpe.2013.05.031
| Ngày nhận bài: 12/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/8/2026; Ngày duyệt đăng: 20/8/2026 |
Các tin khác
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ
Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)
Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu
Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam