Phát triển nguồn nhân lực xanh trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 11:19 | 29/07/2026
Dưới góc độ kinh tế chính trị, chuyển đổi sang nền kinh tế xanh là quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện thể chế và sử dụng hiệu quả các nguồn lực nhằm hướng tới phát triển bền vững. Trong quá trình này, nguồn nhân lực xanh giữ vai trò then chốt trong tiếp thu công nghệ xanh, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực xanh không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống giáo dục và đào tạo mà còn là một nội dung quan trọng của chính sách phát triển quốc gia.

ThS. Nguyễn Thị Hiền

Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp

Email: [email protected]

Tóm tắt

Phát triển nguồn nhân lực xanh là điều kiện quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững. Thông qua phân tích kinh nghiệm của Đức, Singapore, Trung Quốc và Liên minh châu Âu, bài viết cho thấy các quốc gia thành công đều xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực xanh gắn với hoàn thiện thể chế, đổi mới giáo dục và đào tạo, phát triển kỹ năng xanh, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, đồng thời phát triển thị trường lao động xanh. Qua đó, bài viết rút ra một số bài học phát triển nguồn nhân lực xanh đáp ứng yêu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế xanh ở Việt Nam.

Từ khóa: Nguồn nhân lực xanh, kinh tế xanh, kỹ năng xanh

Abstract

The development of green human resources is a critical prerequisite for facilitating the transition to a green economy and achieving sustainable development goals. Through an analysis of the experiences of Germany, Singapore, China, and the European Union, this study demonstrates that countries with successful green workforce development have consistently aligned their policies with institutional reforms, innovations in education and training, green skills development, strengthened collaboration among governments, educational institutions, and businesses, as well as the advancement of green labor markets. Based on these international experiences, the paper draws several policy lessons for developing green human resources to support Viet Nam's transition toward a green economy.

Keywords: Green human resources, green economy, green skills

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong những năm gần đây, phát triển nguồn nhân lực xanh (NLX) đã trở thành chủ đề được quan tâm trong các nghiên cứu về tăng trưởng xanh. Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế - OECD (2023, 2024) cho rằng thiếu hụt kỹ năng xanh là rào cản đối với quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đổi mới giáo dục, đào tạo và phát triển thị trường lao động. Ở cấp độ doanh nghiệp, Liu và cộng sự (2022) khẳng định quản trị và phát triển nguồn NLX góp phần nâng cao đổi mới sáng tạo và hiệu quả hoạt động. Mặc dù vậy, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào quản trị nguồn nhân lực hoặc phát triển kỹ năng xanh ở cấp DN, trong khi các nghiên cứu tiếp cận phát triển nguồn NLX ở cấp độ nền kinh tế còn hạn chế. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học nhằm phát triển nguồn NLX, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế xanh ở Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC XANH

Kinh tế xanh và nguồn nhân lực xanh

Kinh tế xanh là mô hình phát triển kinh tế hướng tới nâng cao phúc lợi của con người và bảo đảm công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), kinh tế xanh được đặc trưng bởi ba tiêu chí cơ bản: phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm tính bao trùm về xã hội (UNEP, 2011). Theo đó, tăng trưởng kinh tế không chỉ được đánh giá thông qua tốc độ gia tăng GDP mà còn gắn với bảo vệ môi trường, sử dụng bền vững tài nguyên và tạo việc làm xanh.

Trong bối cảnh đó, nguồn NLX (Green Human Resources) được hiểu là lực lượng lao động có kiến thức, kỹ năng, năng lực và nhận thức đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Theo ILO (2023), nguồn NLX là nền tảng của quá trình chuyển đổi xanh, góp phần thúc đẩy việc làm xanh, nâng cao năng suất lao động và bảo đảm quá trình chuyển dịch công bằng. Dưới góc độ nền kinh tế, nguồn NLX không chỉ là yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất mà còn là nguồn lực chiến lược quyết định khả năng tiếp thu công nghệ xanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong tiến trình PTBV.

Phát triển nguồn nhân lực xanh

Phát triển nguồn NLX là quá trình nâng cao quy mô, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, góp phần nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và PTBV.

Phát triển quy mô nguồn NLX bảo đảm đủ số lượng lao động đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế xanh và quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. OECD (2024) cho rằng chuyển đổi xanh sẽ làm gia tăng nhu cầu lao động trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và công nghệ môi trường. Vì vậy, phát triển nguồn NLX cần gắn với dự báo nhu cầu lao động và chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia.

Nâng cao chất lượng nguồn NLX là quá trình cải thiện trình độ chuyên môn, năng lực nghề nghiệp, sức khỏe, ý thức bảo vệ môi trường và khả năng thích ứng của người lao động. Chất lượng nguồn NLX quyết định khả năng tiếp thu công nghệ xanh, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực trong nền kinh tế (OECD, 2023).

Phát triển kỹ năng xanh (Green Skills) là nội dung cốt lõi của phát triển nguồn NLX, bao gồm việc trang bị kiến thức, kỹ năng và năng lực cần thiết để người lao động thích ứng với yêu cầu của nền kinh tế carbon thấp. OECD (2023) khẳng định rằng kỹ năng xanh là yếu tố quyết định khả năng thích ứng của lực lượng lao động trước những thay đổi của công nghệ và thị trường lao động trong quá trình chuyển đổi xanh, đòi hỏi các quốc gia phải đổi mới hệ thống giáo dục, đào tạo nghề và học tập suốt đời.

Phát triển việc làm xanh (Green Jobs) nhằm tạo ra các cơ hội việc làm gắn với bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính. Theo ILO (2023), việc làm xanh góp phần nâng cao chất lượng việc làm và thúc đẩy chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp. UNEP (2011) cũng khẳng định mở rộng việc làm xanh là động lực quan trọng của tăng trưởng xanh và PTBV.

Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo là yêu cầu quan trọng để phát triển nguồn NLX trong bối cảnh chuyển đổi xanh. Việc tăng cường năng lực nghiên cứu, ứng dụng công nghệ xanh, chuyển giao tri thức và khuyến khích học tập suốt đời nhằm tạo ra nguồn nhân lực có khả năng đổi mới và thích ứng với sự phát triển của khoa học, công nghệ. Theo Liu và cộng sự (2022) thấy rằng đầu tư vào vốn nhân lực xanh góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho DN cũng như nền kinh tế.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC XANH TRONG CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ XANH

Kinh nghiệm của Đức

Đức là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển nguồn NLX thông qua Chiến lược Chuyển đổi năng lượng và Chiến lược Kỹ năng quốc gia, trong đó phát triển kỹ năng xanh được xác định là nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh (OECD, 2023). Mô hình nổi bật của Đức là hệ thống đào tạo nghề kép (Dual VET), kết hợp giữa đào tạo tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp và thực hành tại DN. DN tham gia trực tiếp vào xây dựng chương trình đào tạo (CTĐT) và đánh giá kỹ năng người học, đồng thời các nội dung về công nghệ xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và kinh tế tuần hoàn được tích hợp vào CTĐT. Chính phủ cũng đẩy mạnh các CTĐT lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động xanh (ILO, 2024). Nhờ đó, Đức xây dựng được lực lượng lao động có trình độ kỹ năng cao, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và nhu cầu của DN, góp phần nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành kinh tế xanh.

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU)

Liên minh châu Âu (EU) coi phát triển nguồn NLX là trụ cột của quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Thông qua Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) và Chương trình Nghị sự về Kỹ năng châu Âu (European Skills Agenda), EU thúc đẩy phát triển kỹ năng xanh, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế xanh (European Commission, 2020). Đồng thời, Cơ chế Chuyển dịch công bằng (Just Transition Mechanism) hỗ trợ người lao động và các khu vực chịu tác động của quá trình chuyển đổi, góp phần bảo đảm việc làm và an sinh xã hội. Nhờ triển khai đồng bộ các chính sách về kỹ năng, việc làm xanh và chuyển dịch công bằng, EU đã nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển thị trường lao động xanh.

Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc coi phát triển nguồn NLX là một trong những trụ cột của chiến lược phát triển chất lượng cao và mục tiêu đạt trung hòa carbon vào năm 2060. Thông qua các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, Chính phủ ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực cho các ngành năng lượng tái tạo, sản xuất thông minh, xe điện và kinh tế tuần hoàn (OECD, 2023). Đồng thời, Trung Quốc tăng cường đầu tư cho giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và nghiên cứu khoa học nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực của các ngành công nghiệp xanh. Mô hình phát triển nguồn NLX của Trung Quốc được triển khai thông qua sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và DN. Nhiều trường đại học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã mở các CTĐT về công nghệ xanh, năng lượng sạch và quản lý môi trường, đồng thời thúc đẩy hợp tác với DN trong đào tạo và nghiên cứu ứng dụng. Kết quả là Trung Quốc từng bước xây dựng lực lượng lao động có trình độ kỹ thuật cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp xanh.

Kinh nghiệm của Singapore

Singapore coi phát triển nguồn nhân lực xanh (NLX) là động lực quan trọng để thực hiện Kế hoạch Xanh Singapore 2030. Chính phủ giữ vai trò dẫn dắt thông qua Chương trình SkillsFuture và Chương trình Phát triển kỹ năng xanh (Green Skills Programme) nhằm nâng cao kỹ năng và đào tạo lại lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế xanh (OECD, 2023). Đồng thời, Singapore thúc đẩy học tập suốt đời và tăng cường liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong xây dựng chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng và tổ chức đào tạo thực hành. Nhờ đó, Singapore đã xây dựng được lực lượng lao động có khả năng thích ứng cao với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy vai trò dẫn dắt của Chính phủ, cùng với cơ chế học tập suốt đời và sự gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp, là những yếu tố quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực xanh.

BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

Từ kinh nghiệm của Đức, Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Singapore, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho Việt Nam trong phát triển nguồn NLX.

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và xây dựng chiến lược phát triển nguồn NLX gắn với Chiến lược tăng trưởng xanh, Chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia và quy hoạch phát triển các ngành kinh tế xanh. Nhà nước cần giữ vai trò định hướng, ban hành cơ chế, chính sách và huy động các nguồn lực cho phát triển nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi xanh.

Thứ hai, đổi mới giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển kỹ năng xanh. Cần xây dựng khung kỹ năng xanh quốc gia, lồng ghép nội dung về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi năng lượng và phát triển bền vững vào chương trình giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, đồng thời thúc đẩy đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho người lao động.

Thứ ba, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và DN trong phát triển nguồn NLX. DN cần tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, CTĐT và tổ chức thực hành nhằm bảo đảm kỹ năng của người lao động phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động.

Thứ tư, phát triển thị trường lao động xanh gắn với hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực và cơ sở dữ liệu về việc làm xanh. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của các ngành kinh tế xanh và hỗ trợ quá trình chuyển dịch việc làm theo hướng bền vững.

Thứ năm, tăng cường đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế nhằm nâng cao chất lượng nguồn NLX. Đồng thời, cần đẩy mạnh học tập suốt đời, tạo điều kiện để người lao động thường xuyên cập nhật kiến thức và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đang trở thành xu thế tất yếu, phát triển nguồn NLX cần được xem là một ưu tiên trong chiến lược phát triển quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa thể chế, chính sách, hệ thống giáo dục và đào tạo, DN và thị trường lao động. Đối với Việt Nam, việc xây dựng nguồn nhân lực có kiến thức, kỹ năng và năng lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế xanh không chỉ góp phần thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và PTBV mà còn tạo nền tảng nâng cao năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

Tài liệu tham khảo:

1. European Commission. (2020). European Skills Agenda for Sustainable Competitiveness, Social Fairness and Resilience. Brussels.

2. Liu, J., Gao, X., Cao, Y., Mushtaq, N., Chen, J., & Wan, L. (2022). Catalytic effect of green human resource practices on sustainable development goals. Sustainability, 14(21), 1-23.

3. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2023). Assessing and anticipating skills for the green transition. Paris: OECD Publishing.

4. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2024). OECD Employment Outlook 2024. Paris: OECD Publishing.

5. United Nations Environment Programme. (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication.

6. International Labour Organization. (2023). Green jobs, green economy, just transition and related concepts: A review of definitions developed through intergovernmental processes and international organizations.

7. International Labour Organization. (2024). World Employment and Social Outlook: Trends 2024. Geneva: International Labour Organization.

Ngày nhận bài: 2/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/7/2026; Ngày duyệt đăng: 25/7/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán PayPal của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán PayPal của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Đồng Nai

Kinh tế số và thương mại điện tử phát triển thúc đẩy nhu cầu thanh toán điện tử, trong đó PayPal giữ vai trò đáng chú ý trong giao dịch trực tuyến và xuyên biên giới.
Xu hướng nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy việc duy trì sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh: Phân tích trắc lượng thư mục và hàm ý quản trị

Xu hướng nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy việc duy trì sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh: Phân tích trắc lượng thư mục và hàm ý quản trị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative Artificial Intelligence - GenAI), đặc biệt từ khi ChatGPT ra đời vào cuối năm 2022, đã thúc đẩy ứng dụng công nghệ này trong nhiều lĩnh vực như: giáo dục, kinh doanh, y tế, du lịch và dịch vụ.
Đào tạo liên ngành trong các chương trình marketing bậc đại học: Từ tích hợp học phần đến phát triển năng lực

Đào tạo liên ngành trong các chương trình marketing bậc đại học: Từ tích hợp học phần đến phát triển năng lực

3 chương trình đào tạo được triển khai tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT), gồm: Marketing hệ đại trà, Marketing chất lượng cao định hướng marketing số và Quan hệ công chúng, tạo thành một trường hợp phù hợp để xem xét thực tiễn đào tạo liên ngành bậc cử nhân.
Tác động của văn hóa học tập tổ chức theo cảm nhận của nhân viên đến hiệu suất thích ứng của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số

Tác động của văn hóa học tập tổ chức theo cảm nhận của nhân viên đến hiệu suất thích ứng của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số

Chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng các công nghệ số riêng lẻ hay số hóa quy trình hiện có, mà còn là quá trình tái cấu trúc phương thức vận hành, cơ chế phối hợp, quy trình ra quyết định và cách thức tạo ra giá trị.
Chuyển đổi số trong quản lý tài sản công tại các đơn vị sự nghiệp công lập: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số trong quản lý tài sản công tại các đơn vị sự nghiệp công lập: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số góp phần hiện đại hóa quản lý tài sản công, nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng và minh bạch hóa thông tin tại các đơn vị sự nghiệp công lập.
Tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ gia đình và giải pháp phục hồi bền vững tại xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

Tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ gia đình và giải pháp phục hồi bền vững tại xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

Xã Tràng Định được thành lập từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở sắp xếp 3 xã Đề Thám, Hùng Sơn và Hùng Việt của huyện Tràng Định cũ. Xã Tràng Định hiện có 11.846,01 ha, 12 thôn bản, 2.595 hộ với 11.276 nhân khẩu; người Tày và người Nùng chiếm đa số.
Giải pháp hoàn thiện công tác chuyển đổi số tại Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp

Giải pháp hoàn thiện công tác chuyển đổi số tại Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng của đổi mới quản trị và phát triển kinh tế - xã hội. Trong khu vực công, chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn gắn liền với đổi mới quy trình, phương thức quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ công nhằm phục vụ người dân, doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Độ trễ và sự bất định tại biên giới làm gia tăng chi phí giao dịch, qua đó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa. Hiệu quả cải cách cửa khẩu vì thế cần được đánh giá bằng thời gian xử lý và độ ổn định của toàn bộ quá trình vận chuyển, giao nhận, thay vì chỉ dựa vào số lượng thiết bị được đầu tư.
Hiệu ứng lan tỏa trong chi tiêu công giữa các quốc gia châu Á

Hiệu ứng lan tỏa trong chi tiêu công giữa các quốc gia châu Á

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, chính sách tài khóa của một quốc gia không chỉ tạo ra tác động trong phạm vi nội địa mà còn có khả năng ảnh hưởng đến các nền kinh tế khác
Thực trạng ý định ứng dụng logistics xanh trong các doanh nghiệp vận tải đường bộ Việt Nam

Thực trạng ý định ứng dụng logistics xanh trong các doanh nghiệp vận tải đường bộ Việt Nam

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng các cam kết cắt giảm phát thải tại COP26 đã đặt ngành logistics toàn cầu, trong đó có Việt Nam, trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng xanh hóa.