Phát triển năng lực số của người lao động tại doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh

Nghiên cứu - Trao đổi 16:50 | 05/10/2026
Trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, kỹ năng số của người lao động đang trở thành nền tảng quan trọng để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh hiệu quả.

Nguyễn Thị Hạnh

Khoa Quản lý và kinh doanh - Trường Đại học Trưng Vương

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trên cơ sở tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, nghiên cứu và tài liệu có liên quan và dữ liệu sơ cấp, bài viết phân tích thực trạng năng lực số của người lao động tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử ở Việt Nam, đồng thời làm rõ những thách thức đối với phát triển kỹ năng số trong bối cảnh doanh nghiệp từng bước áp dụng công nghệ sản xuất thông minh, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, kiểm soát phát thải và thực hiện các yêu cầu về phát triển bền vững. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển kỹ năng số gắn với yêu cầu chuyển đổi xanh của ngành sản xuất linh kiện điện tử.

Từ khóa: Kỹ năng số, chuyển đổi xanh, người lao động, sản xuất linh kiện điện tử, phát triển bền vững

Abstract

Based on a synthesis of secondary data from relevant reports, studies, and documents, as well as primary data, the study analyzes the current state of digital skills among workers in electronic component manufacturing enterprises in Viet Nam. It also identifies the challenges to digital skills development as enterprises gradually adopt smart manufacturing technologies, improve energy efficiency, control emissions, and meet sustainable development requirements. Accordingly, the study proposes several solutions to develop digital skills in alignment with the green transition requirements of the electronic component manufacturing industry.

Keywords: Digital skills, green transition, workers, electronic component manufacturing, sustainable development

MỞ ĐẦU

Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành hai xu hướng chiến lược, góp phần định hình lại mô hình tăng trưởng của các quốc gia và các ngành kinh tế trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Sự phát triển của công nghệ số đã thúc đẩy hình thành nhiều mô hình mới như sản xuất thông minh, năng lượng thông minh và thành phố thông minh. Đối với ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là sản xuất linh kiện điện tử – lĩnh vực giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu – yêu cầu kết hợp giữa số hóa hoạt động sản xuất với mục tiêu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.

Trên thế giới, nhiều tổ chức quốc tế như OECD, ILO đã nhấn mạnh vai trò của việc phát triển kỹ năng số gắn với kỹ năng xanh trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững.Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận chuyển đổi số và chuyển đổi xanh như hai quá trình song song, trong khi mối quan hệ tương hỗ giữa kỹ năng số của người lao động với yêu cầu chuyển đổi xanh chưa được phân tích đầy đủ, đặc biệt trong ngành sản xuất linh kiện điện tử – lĩnh vực sử dụng nhiều lao động kỹ thuật, công nghệ hiện đại và có mức tiêu thụ năng lượng tương đối lớn.

Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng sử dụng kỹ năng số của người lao động trong các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, đồng thời nhận diện những yêu cầu và thách thức đặt ra đối với phát triển kỹ năng số trong quá trình chuyển đổi xanh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng số cho người lao động, qua đó góp phần hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh, nâng cao hiệu quả sản xuất và năng lực cạnh tranh theo hướng bền vững.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm và nội hàm năng lực số của người lao động

Theo UNESCO (2023) và OECD (2020), kỹ năng số là năng lực sử dụng thiết bị, ứng dụng và công nghệ số nhằm truy cập, quản lý, tạo lập thông tin, giao tiếp, cộng tác và giải quyết vấn đề. Năng lực này phân thành hai cấp độ: kỹ năng cơ bản (sử dụng thiết bị, ứng dụng thông thường) và kỹ năng nâng cao (khai thác AI, dữ liệu lớn, blockchain) nhằm gia tăng năng lực nghề nghiệp trong nền kinh tế số.

Trong Cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng số của người lao động tại các doanh nghiệp sản xuất là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ để vận hành, thích ứng với hệ thống sản xuất số hóa. Theo Ester van Laar và cộng sự (2017), các nhóm kỹ năng cốt lõi bao gồm: kỹ năng cơ bản, kỹ năng chuyên môn sản xuất, kỹ năng nâng cao (dữ liệu, AI, IoT) cùng kỹ năng an toàn và đạo đức số.

Đối với doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, yêu cầu này gắn liền với khả năng vận hành dây chuyền tự động, ứng dụng phần mềm quản lý (MES, ERP), phân tích dữ liệu chất lượng và giám sát môi trường sản xuất.

Chuyển đổi xanh trong ngành sản xuất linh kiện điện tử

Theo UNIDO (2019), phát triển công nghiệp bền vững gắn với việc ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phát thải, giảm tiêu thụ vật liệu và năng lượng, qua đó hạn chế tác động đến môi trường và thúc đẩy các phương thức sản xuất bền vững.

Lý thuyết vốn nhân lực và mô hình chuyển đổi kép

Theo Becker (1993), đầu tư vào kỹ năng và năng lực của người lao động góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Từ góc độ này, đầu tư vào năng lực số của người lao động chính là hình thức tích lũy vốn nhân lực chiến lược. Lao động sở hữu kỹ năng số cao sẽ khai thác tối đa công nghệ xanh, phát hiện triệt để các lãng phí tài nguyên, từ đó thúc đẩy năng suất của doanh nghiệp..

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp các báo cáo kinh tế - xã hội, dữ liệu thống kê từ Cục Thống kê, ILO,VCCI, cùng các công trình nghiên cứu chuyên ngành công bố giai đoạn 2023–2026. Thu thập dữ liệu sơ cấp (Khảo sát thực địa) 321 đối tượng khảo sát gồm: Cán bộ quản lý sản xuất, kỹ sư công nghệ, kỹ thuật viên và công nhân trực tiếp vận hành tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử (bao gồm cả khối FDI và nội địa) trên địa bàn Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên và TP. Hồ Chí Minh: trong thời gian từ tháng 01/2026 đến hết tháng 6 năm 2026. Đồng thời sử dụng phương pháp phân tích: thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ và phân tích khoảng cách năng lực để làm rõ thực trạng tự động hóa, mức độ số hóa và nhu cầu đào tạo kỹ năng số của doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử.

THỰC TRẠNG NĂNG LỰC SỐ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT LINH KIỆN ĐIỆN TỬ

Tổng quan ngành sản xuất linh kiện điện tử và áp lực chuyển đổi xanh tính đến giữa năm 2026

6 tháng đầu năm 2026, ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính và linh kiện điện tử tiếp tục là trụ cột xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp trên 17,8% tổng kim ngạch toàn quốc. Cục Thống kê (2026) ghi nhận giá trị tăng thêm của kinh tế số trong công nghiệp chế biến chế tạo tăng 14,2% so với cùng kỳ 2025, tập trung tại Bắc Ninh (GRDP kinh tế số đạt 46,3%), Thái Nguyên (29,53%) và Hải Phòng (22,28%) (Nguyễn Công Văn, 2026).

Tuy nhiên, chuỗi sản xuất 2025–2026 gặp thách thức do mạ vi mạch, hàn SMT, kiểm tra PCB tiêu thụ điện năng và phát thải nhiệt rất lớn. Áp lực chứng chỉ xanh quốc tế buộc các nhà máy phải “số hóa để xanh hóa” – dùng IoT và AI kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng.

Đánh giá mức độ tự động hóa và ứng dụng công nghệ số

Dữ liệu khảo sát thực địa ( N=321) tính đến tháng 6 năm 2026 phản ánh sự phân hóa sâu sắc về trình độ công nghệ và hạ tầng tự động hóa giữa hai nhóm doanh nghiệp trong ngành điện tử.

Bảng 1: Mức độ tự động hóa tại một số doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử

STT

Nhóm Doanh nghiệp

Mức độ

tự động hóa

Công đoạn ứng dụng công nghệ số

1

Khối doanh nghiệp FDI quy mô lớn (Tập đoàn đa quốc gia)

80-90%

Robot lắp ráp tự động;

Hệ thống kiểm tra lỗi sản phẩm bằng thị giác máy tính; cánh tay robot hàn/gắp linh kiện;

Ứng dụng AI, dữ liệu lớn để giám sát tiêu thụ năng lượng và tối ưu hóa vận hành thời gian thực

2

Khối doanh nghiệp phụ trợ và sản xuất vừa và nhỏ (SMEs nội địa)

40% đến 75%.

Tự động hóa từng phần.

Tự động hóa các công đoạn rời rạc như băng tải chuyển hàng, máy dập tự động, máy phay tiện CNC, và sử dụng đồ gá

Mức độ kết nối dữ liệu thấp; việc thu thập chỉ số năng lượng năng lượng và tỷ lệ phế phẩm chủ yếu thực hiện thủ công hoặc trên Excel

Nguồn: Kết quả khảo sát thực địa của tác giả 6 tháng đầu năm 2026

Bảng 1 cho thấy, khoảng cách công nghệ giữa khối FDI và khối doanh nghiệp nội địa là rất lớn. Khối FDI đã tiến tới mô hình Nhà máy thông minh mức độ cao (80–90%), nơi dây chuyền sản xuất được nhúng các cảm biến thông minh. Ở khối này, năng lực số của người lao động đòi hỏi phải tương thích với các thuật toán tối ưu hóa: công nhân không chỉ vận hành robot mà phải biết đọc các cảnh báo sai lệch từ hệ thống AOI để can thiệp kịp thời, tránh việc sản xuất hàng loạt linh kiện hỏng – nguồn lãng phí nguyên liệu và năng lượng lớn nhất trong ngành điện tử.

Ngược lại, các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam (SMEs) chỉ đạt mức tự động hóa rời rạc (40–75%). tỷ lệ lao động sử dụng công nghệ số còn thấp hơn, dao động khoảng 40-70% năm 2025; nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn về kinh phí đào tạo và chuyển đổi quy trình. (Phạm Thị Dự, 2026). Việc thiếu hụt hệ thống thu thập dữ liệu tự động khiến lao động tại các SMEs không có thông tin thời gian thực về tiêu hao năng lượng, dẫn đến tình trạng thiếu thông tin dữ liệu chính xác hoặc chưa nhận thức đầy đủ đối với các mục tiêu chuyển đổi xanh

Thực trạng năng lực số của người lao động theo nhóm doanh nghiệp điển hình

Khảo sát chuyên sâu năng lực số thực tế của người lao động tại 3 cụm doanh nghiệp điện tử đại diện giúp làm rõ thực trạng năng lực ứng dụng công nghệ gắn với mục tiêu xanh hóa.

Bảng 2: Đánh giá thực trạng năng lực số của người lao động tại các doanh nghiệp điển hình

STT

Nhóm doanh nghiệp

Mức độ nhận thức số

Khả năng ứng dụng kỹ năng số thực tế

Nhu cầu của doanh nghiệp và hạn chế về năng lực số gắn với chuyển đổi xanh

1

Tổ hợp LG (LG Electronics, LG Display, LG Innotek - Hải Phòng

95% - 100% kỹ sư và công nhân vận hành ý thức được tính chất cốt lõi của công nghệ thông tin và AI trong việc tối ưu hóa lỗi sản phẩm.

Người lao động được nhúng hoàn toàn vào văn hóa “không giấy tờ” số hóa

95-100% Kỹ sư Làm chủ tốt các thiết bị kiểm tra lỗi tự động AOI và hệ thống kiểm tra kem hàn.

Kỹ sư R&D ứng dụng lập trình nhúng và giải pháp mô phỏng số.

áp dụng lập trình nhúng nâng cao và công nghệ giải pháp linh kiện xe hơi tiên tiến.

Thiếu hụt (khoảng 50%) nhân lực thiết kế mạch và kỹ sư phân tích dữ liệu hệ thống.

Lao động trực tiếp chưa thành thạo kỹ năng phân tích nguyên nhân gốc rễ dựa trên dữ liệu số.

2

Công ty TNHH Pegatron Việt Nam

100% công nhân phải nắm lòng nguyên tắc an toàn số, quy tắc 5S, nguyên tắc “3 dừng - 3 báo” và “5 không - 5 phải” để hạn chế tối đa sai hỏng phần cứng điện tử

Công nhân thành thạo việc lắp ráp và ứng dụng công nghệ sửa lỗi mô-đun phần cứng (như mô-đun Wifi DIW 377, hệ thống cung cấp điện nhà máy).

100% nhân sự IT & Tự động hóa vận hành mượt mà hệ thống tự động để kiểm soát chất lượng từ khâu in kem hàn đến thành phẩm

Đạt khoảng 60% về Khả năng thích ứng của nhóm lao động phổ thông đối với thiết bị tự động hóa thế hệ mới (khi mở rộng nhà xưởng F8, F9)

3

Tập đoàn An Phát Holdings

Khối phụ kiện nhựa- điện tử

>90% Người lao động nhận thức và ý định áp dụng công nghệ số vào đào tạo nhân lực.

Lao động văn phòng và quản lý xưởng có tư duy số rất cao, sẵn sàng đi đầu

Khối sản xuất đã áp dụng rất nhanh các công nghệ số cập nhật như AI trong hoạt động bán hàng/phát triển thị trường. Trong sản xuất, công ty ứng dụng số hóa quản lý xưởng giúp theo dõi năng suất sản xuất linh kiện, giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm nhựa - điện tử.

Có sự chênh lệch năng lực số rõ rệt giữa khối gián tiếp (quản lý, kỹ sư) và khối công nhân trực tiếp sản xuất cơ khí/nhựa truyền thống.

Lao động trực tiếp thiếu kỹ năng thao tác trên giao diện màn hình cảm ứng điều khiển thông minh.

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát thực địa của tác giả 6 tháng đầu năm 2026

Kết quả Bảng 2 minh chứng rằng nhận thức số của người lao động trong doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đã đạt mức rất cao: từ 90% đến 100%. Người lao động hoàn toàn ủng hộ chủ trương số hóa và xanh hóa của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khả năng ứng dụng thực tế của người lao động lại tạo ra những khoảng cách đáng lo ngại. Cụ thể :

Thứ nhất, khoảng cách về kỹ năng dữ liệu xanh: Công nhân tại LG, Pegatron thao tác tốt máy AOI, SMT nhưng yếu ở khả năng phân tích dữ liệu tiêu thụ điện năng hay phế phẩm. Tỷ lệ thiếu hụt 50% nhân lực phân tích dữ liệu hệ thống tại LG phản ánh sự thiếu hụt trầm trọng kỹ sư có “kỹ năng kép” (kỹ năng số + kỹ năng xanh).

Thứ hai, sự đứt gãy năng lực: Khối gián tiếp tiếp cận nhanh AI và phần mềm quản trị, trong khi khối công nhân trực tiếp sản xuất (chiếm trên 70% lao động ngành điện tử, ILO và VCCI, 2022) lại gặp rào cản lớn với thiết bị tự động hóa thế hệ mới.

Về đổi mới, điển hình tại Bắc Ninh: 85% doanh nghiệp xây dựng chiến lược chuyển đổi số/sản xuất thông minh, 87% ứng dụng IoT, in 3D (62%), blockchain (60%), dữ liệu lớn (55%), AI và robot (25%), tích hợp hệ thống (21%), AR/VR (19%), vật liệu mới (18%). Dù chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu, mức ứng dụng còn không đồng đều, tập trung ở FDI và doanh nghiệp lớn, còn SMEs khó khăn về vốn và nhân lực (Nguyễn Thảo Nguyên, 2026).

Những thách thức đặt ra

Từ kết quả phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát 6 tháng đầu năm 2026, nghiên cứu nhận diện 4 thách thức cốt lõi:

Một là, thiếu Khung năng lực số - xanh chuẩn hóa cho ngành điện tử, chưa tích hợp các chỉ số hiệu quả xanh vào vận hành số.

Hai là, khoảng cách lớn giữa đổi mới công nghệ và nâng cấp kỹ năng: Trong 6 tháng đầu năm 2026, kinh tế số ngành công nghiệp tăng trên 14%, trong khi năng suất lao động chung chỉ tăng 6,83% và tỷ lệ lao động có bằng cấp/chứng chỉ đạt khoảng 29,2% (Nguyễn Công Văn, 2026). Việc chưa kịp thời đào tạo lại công nhân vận hành các dây chuyền tự động hóa hiện đại gây lãng phí năng lực công nghệ.

Ba là, hạn chế về năng lực sáng tạo: Lao động tại các tập đoàn FDI chủ yếu vận hành theo quy trình sẵn có, thụ động và phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài khi phát sinh sự cố về môi trường, năng lượng.

Bốn là, rào cản tài chính và hạ tầng đào tạo tại SMEs phụ trợ: SMEs nội địa thiếu vốn đầu tư hệ thống đo lường năng lượng số hóa và kinh phí đào tạo chuyên sâu, đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng xanh (Phạm Thị Dự, 2026)

GIẢI PHÁP

Để giải quyết triệt để các điểm nghẽn trên, bài viết đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược mang tính đồng bộ cho người lao động trong các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, tổ chức tài chính và hiệp hội ngành nghề.

Thứ nhất, hoàn thiện và ban hành Khung năng lực Kỹ năng số xanh chuẩn hóa: Phân định 3 cấp (công nhân, kỹ thuật viên, quản lý/kỹ sư); đơn giản hóa thủ tục, hỗ trợ SMEs tiếp cận công nghệ mới nhằm nâng cao năng lực vận hành, tiết kiệm năng lượng và kiểm soát môi trường. Các tổ chức tài chính và hiệp hội cần cấp tín dụng ưu đãi, tư vấn đầu tư, kết nối chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy hợp tác trong mô hình nhà máy thông minh.

Thứ hai, đổi mới mô hình đào tạo tại doanh nghiệp (Đào tạo kép): Chuyển từ đào tạo kỹ năng số đơn thuần sang mô hình kép (Số hóa + Xanh hóa). Đẩy mạnh đào tạo tại chỗ bằng Thực tế ảo/Thực tế tăng cường (VR/AR) để mô phỏng xử lý sự cố năng lượng mà không gián đoạn sản xuất. Thành lập Quỹ đào tạo lại từ nguồn chi phí tiết kiệm điện năng và giảm phế phẩm để tái đầu tư cho lao động.

Thứ ba, thúc đẩy liên kết Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp: Nhà trường cập nhật chương trình đào tạo về kỹ năng số, tự động hóa, phân tích dữ liệu; tích hợp nội dung sử dụng hiệu quả năng lượng, phát triển bền vững theo chiến lược tăng trưởng xanh (World Bank, 2021). Doanh nghiệp coi phát triển kỹ năng số là đầu tư dài hạn gắn với ESG. Các tập đoàn FDI (Samsung, LG, Pegatron...) nên xem xét mở rộng các chương trình “Hợp tác đào tạo kỹ sư tập sự” và chuyển giao mô hình Nhà máy thông minh cho các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam.

Thứ tư, hoàn thiện chính sách hỗ trợ tài chính và hạ tầng số của Nhà nước: Ban hành gói tín dụng xanh ưu đãi, giảm thuế TNDN cho doanh nghiệp đầu tư đào tạo kỹ năng số xanh; xây dựng các Trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số và xanh dùng chung tại các cụm công nghiệp trọng điểm (Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Đồng Nai, TP.HCM) để giúp SMEs tiếp cận công nghệ thử nghiệm và tài nguyên đào tạo

KẾT LUẬN

Kết quả nghiên cứu thực chứng tính đến 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy, mặc dù nhận thức số của người lao động rất cao và khối FDI đã đạt trình độ tự động hóa tiên tiến, nhưng ngành điện tử vẫn đang đối mặt với sự đứt gãy kỹ năng giữa các tầng lao động và khoảng cách công nghệ lớn ở khối doanh nghiệp phụ trợ. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp từ xây dựng khung năng lực chuẩn hóa, đổi mới đào tạo kép tại doanh nghiệp, tăng cường liên kết nhà trường - doanh nghiệp đến chính sách hỗ trợ của Nhà nước sẽ là chìa khóa vàng giúp lực lượng lao động Việt Nam làm chủ công nghệ, làm chủ quy trình xanh, đưa ngành điện tử vươn lên nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Becker, G. S. (1993). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis, with Special Reference to Education (3rd ed.). Chicago: University of Chicago Press.

2. Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2026). Thông cáo báo chí tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP, GRDP giai đoạn 2021-2025. https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ty-trong-gia-tri-tang-them-cua-kinh-te-so-trong-gdp-grdp-giai-doan-2021-2025/

3. Ester van Laar, et al. (2017). The relation between 21st-century skills and digital skills: A systematic literature review. https://doi.org/10.1016/j.chb.2017.03.010

4. ILO (2019). Việc làm thỏa đáng và các mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam. https://www.ilo.org/sites/default/files/wcmsp5/groups/public/@asia/@ro-bangkok/@ilo-hanoi/documents/publication/wcms_737432.pdf

5. ILO & VCCI (2023). Chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam: Thách thức và Cơ hội đối với Việc làm thỏa đáng. ISBN 978-92-2-038145-8 (bản web PDF)

6. Nguyễn Công Văn (2026). Phát triển kỹ năng số của người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tạp chí Kinh tế - Tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/phat-trien-ky-nang-so-cua-nguoi-lao-dong-nham-dap-ung-yeu-cau-chuyen-doi-so-150719.html

7. Nguyễn Thảo Nguyên (2026). Đổi mới sáng tạo và năng lực công nghệ của doanh nghiệp sản xuất điện tử tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh. Tạp chí Kinh tế- Tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/doi-moi-sang-tao-va-nang-luc-cong-nghe-cua-doanh-nghiep-san-xuat-dien-tu-tai-cac-khu-cong-nghiep-tinh-bac-ninh-157183.html

8. OECD (2020). Development Co-operation Report 2020: Learning from Crises, Building Resilience. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/development-co-operation-report-2020_f6d42aa5-en.html

9. Phạm Thị Dự (2026). Chuyển đổi số trong ngành công nghiệp điện tử tại Việt Nam: Thách thức và một số khuyến nghị. Tạp chí Kinh tế- tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/chuyen-doi-so-trong-nganh-cong-nghiep-dien-tu-tai-viet-nam-thach-thuc-va-mot-so-khuyen-nghi-160334.html

10. PwC (2021). Báo cáo mức độ sẵn sàng về kỹ năng số Việt Nam. Hà Nội: PwC.

11. UNESCO (2023). Digital skills critical for jobs and social inclusion. https://www.unesco.org/en/articles/digital-skills-critical-jobs-and-social-inclusion

12. United Nations Industrial Development Organization - UNIDO (2019). Industrial Development Report 2020: Industrializing in the Digital Age. Vienna: UNIDO.

13. World Bank (2021). Taking Stock: Digital Vietnam – The Path to Tomorrow. Washington, DC: World Bank.

Ngày nhận bài: 23/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 23/9/2026; Ngày duyệt đăng: 5/10/2026

Các tin khác

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng phát thải thấp nhằm đồng thời thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050 và đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn.
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Dệt may là ngành xuất khẩu và tạo việc làm quan trọng của Việt Nam, nhưng lợi thế dựa vào lao động dồi dào, gia công và chi phí thấp đang chịu sức ép từ tăng tiền lương, giao hàng nhanh, truy xuất nguồn gốc, sản xuất xanh và tự động hóa.
Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Trên thế giới, công nghệ này đã được ứng dụng trong các nền tảng truy xuất thực phẩm. Tại Việt Nam, blockchain cũng ngày càng được quan tâm trong quản lý và truy xuất nguồn gốc nông sản.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và triển vọng chuyển đổi thị trường lao động Việt Nam

Khác với các làn sóng tự động hóa trước đây vốn tập trung vào các nhiệm vụ thủ công, lặp lại, GenAI có khả năng hỗ trợ hoặc thay thế các nhiệm vụ nhận thức và xử lý thông tin, vốn là nhóm nhiệm vụ gắn liền với lao động văn phòng và trình độ cao.