Phát triển kinh tế thương mại Halal ở Việt Nam: Tiếp cận từ ma trận SWOT

Nghiên cứu - Trao đổi 08:32 | 20/07/2026
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thực phẩm Halal đang trở thành xu hướng tiêu dùng toàn cầu nhờ đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, an toàn và tính bền vững.

Võ Đình Phụng

Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và mô hình ma trận SWOT để đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành Halal tại Việt Nam. Kết quả phân tích cho thấy dù có tiềm năng lớn, sản phẩm Halal Việt Nam vẫn đối mặt với rào cản về tiêu chuẩn kỹ thuật và sự tương thích văn hóa Hồi giáo. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp sản xuất và các tổ chức chứng nhận nhằm xây dựng hệ sinh thái kinh tế Halal chuyên nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Từ khóa: Halal, kinh tế thương mại Halal, xuất nhập khẩu

Abstract

The study employs a qualitative approach and the SWOT matrix framework to comprehensively assess the strengths, weaknesses, opportunities, and threats of the Halal industry in Viet Nam. The analysis reveals that, despite significant potential, Viet Nam’s Halal products still face barriers related to technical standards and cultural compatibility with Islamic requirements. Based on these findings, the paper proposes a set of solutions for government agencies, manufacturing enterprises, and certification organizations to develop a professional Halal economic ecosystem and enhance international competitiveness.

Keywords: Halal, Halal trade economy, import and export

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thực phẩm Halal đang trở thành xu hướng tiêu dùng toàn cầu nhờ đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, an toàn và tính bền vững. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội lớn để mở rộng xuất khẩu, đặc biệt trong các lĩnh vực có lợi thế như nông nghiệp, thủy sản và du lịch. Tuy nhiên, việc tham gia thị trường Halal cũng đặt ra nhiều thách thức về tiêu chuẩn, chứng nhận và quy trình sản xuất đặc thù.

Nhằm thúc đẩy phát triển lĩnh vực này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/02/2023 phê duyệt Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030”. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế thương mại Halal ở Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Halal là thuật ngữ tiếng Ả Rập, có nghĩa là “được phép” hoặc “hợp pháp” theo luật Hồi giáo. Khái niệm này không chỉ áp dụng đối với thực phẩm mà còn mở rộng sang mỹ phẩm, dược phẩm, logistics, tài chính, du lịch và các dịch vụ khác. Trong kinh doanh, Halal được xem là hệ thống tiêu chuẩn bảo đảm sản phẩm, dịch vụ tuân thủ giáo luật Hồi giáo, đồng thời đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn, vệ sinh và đạo đức (Haleem và cộng sự, 2020).

Đối với thực phẩm, yêu cầu Halal được áp dụng trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, giết mổ, chế biến, bảo quản đến vận chuyển và phân phối. Các thành phần bị cấm như thịt lợn, máu, động vật chết tự nhiên và chất có nguồn gốc từ rượu không được sử dụng; đồng thời phải kiểm soát nguy cơ lây nhiễm chéo giữa sản phẩm Halal và không Halal (Soon và cộng sự, 2017).

Chứng nhận Halal là quá trình đánh giá, xác nhận sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình sản xuất đáp ứng các yêu cầu của giáo luật Hồi giáo. Dấu chứng nhận giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm phù hợp, củng cố niềm tin và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các thị trường có đông người Hồi giáo. Vì vậy, chứng nhận Halal không chỉ thể hiện sự tuân thủ tôn giáo mà còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Desky, 2025; Shah và cộng sự, 2025).

Tuy nhiên, tiêu chuẩn và cơ chế công nhận chứng nhận Halal giữa các quốc gia chưa thống nhất, làm gia tăng chi phí và khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu (Islam và cộng sự, 2023). Tại Việt Nam, một số tiêu chuẩn quốc gia về thực phẩm và chứng nhận Halal đã được ban hành, tạo cơ sở kỹ thuật cho doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào thị trường Halal toàn cầu.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ THƯƠNG MẠI HALAL Ở VIỆT NAM

Trong những năm gần đây, kinh tế Halal đã trở thành một trong những lĩnh vực được Việt Nam đặc biệt quan tâm trong chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số Hồi giáo toàn cầu cùng với nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ đạt chuẩn Halal đã tạo ra một thị trường có quy mô ngày càng lớn. Theo DinarStandard (2024), chi tiêu của người tiêu dùng Hồi giáo đối với thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, du lịch và các dịch vụ liên quan tiếp tục tăng trưởng mạnh, đưa kinh tế Halal trở thành một trong những khu vực thị trường năng động nhất thế giới. Trong bối cảnh đó, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều tiềm năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu nhờ lợi thế về sản xuất nông nghiệp, thủy sản, chế biến thực phẩm và vị trí địa lý thuận lợi tại khu vực Đông Nam Á.

Sự quan tâm của Nhà nước đối với lĩnh vực Halal được thể hiện rõ thông qua việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/02/2023 phê duyệt Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030”. Đây được xem là dấu mốc quan trọng đánh dấu bước chuyển từ cách tiếp cận riêng lẻ của doanh nghiệp sang định hướng phát triển ngành Halal ở tầm quốc gia. Đề án không chỉ tập trung vào hoạt động xúc tiến thương mại mà còn hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái Halal đồng bộ bao gồm sản xuất, chế biến, logistics, chứng nhận, đào tạo nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế. Theo Bộ Ngoại giao (2024), việc triển khai Đề án đã góp phần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về cơ hội tiếp cận thị trường hơn 2 tỷ người Hồi giáo trên toàn cầu.

Về năng lực sản xuất, Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh trong phát triển sản phẩm Halal. Các ngành hàng như gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, trái cây nhiệt đới, thủy sản, thực phẩm chế biến và đồ uống đều có khả năng đáp ứng nhu cầu nhập khẩu của các quốc gia Hồi giáo. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư dây chuyền sản xuất riêng biệt, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng quốc tế và thực hiện chứng nhận Halal nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu sang Indonesia, Malaysia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Saudi Arabia và một số quốc gia châu Phi. Bên cạnh lĩnh vực thực phẩm, các ngành mỹ phẩm, dược phẩm, logistics và du lịch Halal cũng bắt đầu nhận được sự quan tâm của doanh nghiệp trong nước, cho thấy xu hướng mở rộng của nền kinh tế Halal vượt ra ngoài phạm vi sản xuất thực phẩm truyền thống (Bộ Công Thương, 2024).

Một trong những bước tiến quan trọng của Việt Nam trong thời gian gần đây là việc từng bước hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ hoạt động chứng nhận Halal. Trước thực tế thế giới chưa có một bộ tiêu chuẩn Halal thống nhất, Việt Nam đã ban hành nhiều tiêu chuẩn quốc gia nhằm tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn như TCVN 12944:2020 về thực phẩm Halal, TCVN 13708:2023, TCVN 13709:2023, TCVN 13710:2023 và TCVN 13888:2023 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận Halal đã góp phần chuẩn hóa hoạt động đánh giá sự phù hợp và nâng cao khả năng được công nhận tại các thị trường quốc tế. Song song với đó, nhiều tổ chức chứng nhận Halal trong nước đã được thành lập và mở rộng hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp xuất khẩu (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2023).

Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, kinh tế thương mại Halal tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Trước hết, nhận thức của nhiều doanh nghiệp về thị trường Halal vẫn còn hạn chế. Không ít doanh nghiệp chỉ xem chứng nhận Halal như một điều kiện kỹ thuật để xuất khẩu mà chưa hiểu đầy đủ các giá trị văn hóa, tôn giáo và yêu cầu quản trị đặc thù của hệ sinh thái Halal. Điều này dẫn đến việc triển khai các tiêu chuẩn Halal chưa thực sự đồng bộ và bền vững. Bên cạnh đó, chi phí chứng nhận, duy trì chứng nhận và tái đánh giá định kỳ vẫn là gánh nặng đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong bối cảnh mỗi thị trường có thể áp dụng các yêu cầu công nhận khác nhau (Haleem và cộng sự, 2022).

Ngoài ra, Việt Nam hiện còn thiếu đội ngũ chuyên gia có kiến thức chuyên sâu về giáo luật Hồi giáo, hệ thống tiêu chuẩn Halal quốc tế, kiểm định chất lượng và tư vấn chứng nhận. Các chương trình đào tạo chuyên biệt về Halal tại các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo nghề vẫn chưa được phát triển tương xứng với nhu cầu thực tế. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống quản lý Halal, chuẩn bị hồ sơ chứng nhận cũng như duy trì sự tuân thủ trong dài hạn (Abdullah và cộng sự, 2023).

Bên cạnh những hạn chế về thể chế và nguồn nhân lực, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu vẫn còn tương đối khiêm tốn so với tiềm năng.

BẢNG 1: MA TRẬN SWOT PHÂN TÍCH KINH TẾ THƯƠNG MẠI HALAL Ở VIỆT NAM

Điểm mạnh

Điểm yếu

(1) Điều kiện tự nhiên thuận lợi để doanh nghiệp sản xuất sản phẩm Halal

(2) Tiềm năng để doanh nghiệp sản xuất sản phẩm từ nông nghiệp, thủy sản và du lịch

(3) Chính phủ quan tâm, tạo điều kiện phát triển kinh tế thương mại Halal

(4) Chính phủ quan hệ tốt với các nước Hồi giáo để sản xuất và xuất khẩu sản phẩm Halal

(1) Doanh nghiệp chưa hiểu rõ văn hóa Hồi giáo và quy trình cấp chứng nhận Halal

(2) Sản phẩm Halal của doanh nghiệp chưa đủ mạnh để thu hút tiêu dùng

(3) Chưa có văn bản pháp luật cụ thể quy định về kinh tế thương mại Halal

(4) Cơ sở vật chất, thực phẩm phục vụ khách du lịch Hồi giáo chưa đủ mạnh

Cơ hội

Thách thức

(1) Thị trường Halal toàn cầu có quy mô lớn và phát triển

(2) Việt Nam có ưu thế hơn các nước trong khu vực về phát triển kinh tế thương mại Halal

(3) Sự ra đời của Liên minh quốc tế Halal nối liền cung và cầu sản phẩm Halal

(1) Thủ tục cấp giấy chứng nhận Halal phức tạp, chi phí cao

(2) Việt Nam mới tham gia thị trường Halal, sức cạnh tranh còn yếu

(3) Thế giới chưa có bộ tiêu chuẩn Halal thống nhất

Nguồn: Tác giả nghiên cứu.

PHÂN TÍCH SWOT

Điểm mạnh

Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển kinh tế thương mại Halal, trước hết là điều kiện tự nhiên thuận lợi, cho phép đa dạng hóa sản phẩm từ thực phẩm, nông sản, thủy sản như cà phê, gạo, thủy hải sản đến mỹ phẩm, dược phẩm. Bên cạnh đó, tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và dịch vụ phục vụ du khách Muslim cũng là cơ sở quan trọng để Việt Nam mở rộng tham gia thị trường Halal (Thanh Xuân, 2024).

Việt Nam có vị trí địa lý gần các thị trường Halal lớn trong khu vực như Malaysia, Indonesia, đồng thời duy trì quan hệ hợp tác tốt với nhiều quốc gia Hồi giáo. Khung chính sách cũng từng bước được củng cố, tiêu biểu là Quyết định số 10/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đây là nền tảng quan trọng để huy động nguồn lực, thúc đẩy sản xuất, logistics, xuất khẩu và du lịch Halal (Huỳnh Thanh Tâm, 2024).

Điểm yếu

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa hiểu đầy đủ về văn hóa Hồi giáo, văn hóa tiêu dùng và quy trình chứng nhận Halal. Một số doanh nghiệp còn xem chứng nhận Halal như thủ tục hình thức, chưa nhận thức đúng giá trị của dấu Halal đối với niềm tin của người tiêu dùng Hồi giáo. Bên cạnh đó, việc thiếu hiểu biết về kỹ thuật sản xuất, nguyên liệu, quy trình kiểm soát và các yếu tố liên quan đến giáo luật Hồi giáo có thể dẫn đến sai sót trong sản xuất, làm giảm uy tín của sản phẩm Halal Việt Nam.

Hệ thống pháp luật và chính sách chuyên biệt cho kinh tế thương mại Halal vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các quy định liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, chứng nhận và xúc tiến thương mại Halal chưa thật sự đồng bộ. Trong lĩnh vực du lịch, cơ sở vật chất phục vụ khách Hồi giáo như nhà hàng Halal, khu vực cầu nguyện, không gian sinh hoạt phù hợp, điểm đến thân thiện với văn hóa Hồi giáo và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp còn hạn chế (Vòng và Kíu, 2016).

Cơ hội

Thị trường Halal toàn cầu đang mở ra cơ hội tăng trưởng lớn cho Việt Nam, với quy mô dự kiến đạt khoảng 3.200 tỷ USD vào năm 2025. Không chỉ phục vụ cộng đồng Hồi giáo, sản phẩm Halal còn thu hút người tiêu dùng phi Hồi giáo nhờ các tiêu chuẩn cao về an toàn, chất lượng và tính bền vững (Thomson Reuters và DinarStandard, 2022).

Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP và RCEP tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam mở rộng xuất khẩu sang các thị trường Hồi giáo. Các sáng kiến hợp tác quốc tế và xu hướng hài hòa tiêu chuẩn Halal cũng góp phần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu (Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, 2024).

Thách thức

Thách thức lớn nhất hiện nay là thủ tục cấp chứng nhận Halal còn phức tạp, chi phí cao và phụ thuộc vào yêu cầu của từng thị trường do thế giới chưa có bộ tiêu chuẩn Halal thống nhất. Doanh nghiệp phải đáp ứng quy trình thẩm định chặt chẽ, thời gian đánh giá kéo dài, trong khi chứng nhận thường có thời hạn nhất định và chịu sự giám sát định kỳ.

Vị thế của Việt Nam trên thị trường Halal còn khiêm tốn. Việt Nam mới ở giai đoạn đầu tham gia thị trường này, với khoảng 50 doanh nghiệp được cấp chứng chỉ mỗi năm và danh mục xuất khẩu còn hạn chế, khoảng 20 mặt hàng. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước còn yếu do chi phí đầu tư cho trang thiết bị, dây chuyền sản xuất, nguồn nguyên liệu đạt chuẩn và xúc tiến thương mại còn lớn. Sự thiếu hụt nguồn lực từ cả khu vực nhà nước và tư nhân cũng là rào cản đối với mục tiêu đưa ngành Halal Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế (Thu Hòa, 2021).

GIẢI PHÁP

Đối với Nhà nước

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và cơ chế quản lý đối với kinh tế thương mại Halal trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Trọng tâm là xây dựng khung pháp lý rõ ràng về sản xuất, chứng nhận, kiểm định, xuất khẩu và xúc tiến thương mại sản phẩm Halal; đồng thời tăng cường hợp tác với các quốc gia Hồi giáo và các tổ chức Halal quốc tế nhằm mở rộng thị trường, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực hội nhập.

Bên cạnh đó, cần hình thành cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý để tránh chồng chéo trong quản lý. Nhà nước cũng cần hỗ trợ doanh xúc tiến thương mại, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ. Đồng thời, cần quan tâm phát triển hạ tầng du lịch Halal, các khu sản xuất chuyên biệt và đội ngũ nhân lực am hiểu văn hóa Hồi giáo, qua đó từng bước xây dựng hệ sinh thái kinh tế thương mại Halal đồng bộ.

Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu văn hóa Hồi giáo, thói quen tiêu dùng của cộng đồng Hồi giáo và yêu cầu cụ thể của từng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, doanh nghiệp nên tích hợp các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như HACCP, GAP, GMP, ISO vào quy trình sản xuất Halal nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu.

Trong quản trị vận hành, doanh nghiệp cần lựa chọn tổ chức chứng nhận phù hợp với thị trường mục tiêu, thực hiện nghiêm túc các quy định trước, trong và sau khi được cấp chứng nhận. Doanh nghiệp cũng cần đầu tư đào tạo nhân sự am hiểu văn hóa kinh doanh Hồi giáo, tăng cường hợp tác với các tập đoàn, tổ chức chứng nhận và đối tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đối với các tổ chức chứng nhận Halal

Các tổ chức cần thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký hoạt động, bảo đảm tính minh bạch, khách quan và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Quy trình kiểm tra, đánh giá và cấp chứng nhận cần được tiến hành chặt chẽ nhằm hạn chế sai sót, bảo vệ uy tín của sản phẩm Halal Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

1. Ab Talib, M. S., Abdul Hamid, A. B., & Chin, T. A. (2017). Can halal certification influence logistics performance? Journal of Islamic Marketing, 8(3), 434-452. https://doi.org/10.1108/JIMA-02-2015-0015

2. Abdullah, M. A., Razak, N. A., & Ibrahim, M. A. (2023). Human capital development and halal industry sustainability: A systematic review. Journal of Islamic Marketing, 14(12), 3198-3220.

3. Bộ Công Thương. (2024). Cẩm nang thị trường Halal dành cho doanh nghiệp Việt Nam. Nxb Công Thương.

4. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2023). Quyết định số 2018/QĐ-BKHCN ngày 11/9/2023 về việc công bố Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13888:2023 đối với tổ chức chứng nhận Halal.

5. Bộ Ngoại giao. (2024). Phát triển ngành Halal Việt Nam: Cơ hội và định hướng hội nhập quốc tế. Bộ Ngoại giao.

6. DinarStandard. (2024). State of the Global Islamic Economy Report 2023/24. DinarStandard.

7. Desky, H., & Rijal, S. (2025). The role of halal certification in enhancing global trade and market access. In I. S. Fitrinitia, A. M. Alfian, H. Fitri, M. R. Rustam, & M. I. Muttaqin (Eds.), Proceedings of the 9th International Conference on Strategic and Global Studies 2025 (ICSGS 2025) (pp. 82-94). Atlantis Press. https://doi.org/10.2991/978-94-6463-918-6_6

8. Haleem, A., Khan, M. I., Khan, S., & Jami, A. R. (2020). Research status in halal: A review and bibliometric analysis. Modern Supply Chain Research and Applications, 2(1), 23-41. https://doi.org/10.1108/MSCRA-06-2019-0014

9. Haleem, A., Khan, S., Khan, M. I., & Jami, A. R. (2022). Understanding the role of halal certification in global supply chains: A contemporary review. Journal of Islamic Marketing, 13(9), 1885-1906.

10. T. Hòa. (2021). Tiềm năng phát triển thị trường thực phẩm Halal trên thế giới và cơ hội cho Việt Nam. Tạp chí Con số và Sự kiện, kỳ II tháng 2, 30.

11. Hoa, N. T. Q. (2024). Tiềm năng, triển vọng và một số giải pháp phát triển ngành Halal ở Việt Nam. https://vioit.vn/tiem-nang-trien-vong-va-mot-so-giai-phap-phat-trien-nganh-halal-o-viet-nam.html.

12. Islam, M. M., Ab Talib, M. S., & Muhamad, N. (2023). Challenges of halal standards and halal certification for Islamic marketing. Muslim Business and Economics Review, 2(1), 1-32.

13. Jalil, M. I. A., Samsu, S. H., Andriani, D. P., Kadir, S. U. S. A., & Ahmed, H. (2026). Consumer insights on halal certification: Awareness, perception, and visibility as key determinants of purchase behaviour. Journal of Islamic Monetary Economics and Finance, 12(1), 195-228.

14. Kíu, V. V. (2016). Thực trạng và giải pháp phát triển thị trường thực phẩm Halal trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam (Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường). Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.

15. Shah, A. A., Abdullah, N. A., & Abdullah, N. (2025). Halal certification motivation, compliance and the impact on performance: A systematic literature review. Jurnal Umran, 8(1), 1-20.

16. Soon, J. M., Chandia, M., & Regenstein, J. M. (2017). Halal integrity in the food supply chain. British Food Journal, 119(1), 39-51. https://doi.org/10.1108/BFJ-04-2016-0150.

17. Huỳnh Thanh Tâm. (2024). Phát triển thị trường Halal tại Việt Nam dưới góc độ quản lý nhà nước. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, 13(2), 138-142.

18. Thomson Reuters, & DinarStandard. (2022). State of the Global Islamic Economy Report 2022. DinarStandard.

19. Xuân, T. (2024). Thị trường Halal: Tiềm năng và thách thức. https://kinhtenongthon.vn/Thi-truong-Halal-Tiem-nang-va-thach-thuc-post63005.html.

(Bài đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính kỳ 3 tháng 6/2026)

Các tin khác

Tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ gia đình và giải pháp phục hồi bền vững tại xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

Tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ gia đình và giải pháp phục hồi bền vững tại xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

Xã Tràng Định được thành lập từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở sắp xếp 3 xã Đề Thám, Hùng Sơn và Hùng Việt của huyện Tràng Định cũ. Xã Tràng Định hiện có 11.846,01 ha, 12 thôn bản, 2.595 hộ với 11.276 nhân khẩu; người Tày và người Nùng chiếm đa số.
Giải pháp hoàn thiện công tác chuyển đổi số tại Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp

Giải pháp hoàn thiện công tác chuyển đổi số tại Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng của đổi mới quản trị và phát triển kinh tế - xã hội. Trong khu vực công, chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn gắn liền với đổi mới quy trình, phương thức quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ công nhằm phục vụ người dân, doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Độ trễ và sự bất định tại biên giới làm gia tăng chi phí giao dịch, qua đó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa. Hiệu quả cải cách cửa khẩu vì thế cần được đánh giá bằng thời gian xử lý và độ ổn định của toàn bộ quá trình vận chuyển, giao nhận, thay vì chỉ dựa vào số lượng thiết bị được đầu tư.
Hiệu ứng lan tỏa trong chi tiêu công giữa các quốc gia châu Á

Hiệu ứng lan tỏa trong chi tiêu công giữa các quốc gia châu Á

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, chính sách tài khóa của một quốc gia không chỉ tạo ra tác động trong phạm vi nội địa mà còn có khả năng ảnh hưởng đến các nền kinh tế khác
Thực trạng ý định ứng dụng logistics xanh trong các doanh nghiệp vận tải đường bộ Việt Nam

Thực trạng ý định ứng dụng logistics xanh trong các doanh nghiệp vận tải đường bộ Việt Nam

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng các cam kết cắt giảm phát thải tại COP26 đã đặt ngành logistics toàn cầu, trong đó có Việt Nam, trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng xanh hóa.
Định kiến giới và cơ hội thăng tiến được cảm nhận của lao động nữ trong ngành khách sạn: Vai trò trung gian của nguồn lực từ mạng lưới nghề nghiệp

Định kiến giới và cơ hội thăng tiến được cảm nhận của lao động nữ trong ngành khách sạn: Vai trò trung gian của nguồn lực từ mạng lưới nghề nghiệp

Bài viết xây dựng khung lý thuyết nhằm giải thích mối quan hệ giữa định kiến giới tại nơi làm việc và cơ hội thăng tiến lên vị trí quản lý được cảm nhận của lao động nữ trong ngành khách sạn, đồng thời xem xét khả năng tiếp cận nguồn lực từ mạng lưới nghề nghiệp như một cơ chế trung gian.
Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số

Sự bùng nổ của tự động hóa, học máy và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình bộ phận kế toán từ vận hành thủ công sang chiến lược số hóa.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post

Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics trong bối cảnh khối lượng giao dịch gia tăng, chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của dịch vụ ngày càng cao.
Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa

Trong kinh tế du lịch, các quần thể di sản văn hóa vừa là tài sản cần bảo tồn, vừa là nguồn lực tạo doanh thu và giá trị cho điểm đến.
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai

Thực hành Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp, bao gồm các hợp phần: Tin học, soạn thảo văn bản, Excel, khai báo thuế, phần mềm kế toán và chuỗi chứng từ - sổ - báo cáo.