Năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hệ sinh thái số: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại Việt Nam
TS. Lưu Hoài Nam
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu tập trung đề xuất mô hình về mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong hệ sinh thái số tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu trước, năng lực hấp thụ tri thức được tiếp cận qua bốn thành phần: tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác tri thức. Nghiên cứu lập luận rằng khả năng nhận diện, tiếp nhận và chuyển hóa tri thức từ các nguồn bên ngoài có thể góp phần nâng cao kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số và các nền tảng số ngày càng mở rộng khả năng kết nối và trao đổi tri thức. Từ đó, nghiên cứu đề xuất 4 giả thuyết về tác động tích cực của từng thành phần năng lực hấp thụ tri thức đến kết quả đổi mới sáng tạo. Mô hình là cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo nhằm kiểm định các mối quan hệ và làm rõ vai trò của năng lực hấp thụ tri thức đối với đổi mới sáng tạo của DNNVV tại Việt Nam.
Từ khóa: Năng lực hấp thụ tri thức, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hệ sinh thái số, Việt Nam
Abstract
This study proposes a research model examining the relationship between knowledge absorptive capacity and innovation outcomes of small and medium-sized enterprises (SMEs) within the digital ecosystem in Viet Nam. Based on a synthesis of relevant theories and prior studies, knowledge absorptive capacity is conceptualized through four dimensions: knowledge acquisition, assimilation, transformation, and exploitation. The study argues that the ability of SMEs to identify, acquire, and transform knowledge from external sources can enhance their innovation outcomes, particularly in the context of digital technologies and platforms that increasingly facilitate knowledge connectivity and exchange. Accordingly, four hypotheses are proposed regarding the positive effects of each dimension of absorptive capacity on innovation outcomes. The proposed model provides a foundation for future empirical research to test these relationships and further clarify the role of knowledge absorptive capacity in fostering innovation among SMEs in Viet Nam.
Keywords: Knowledge absorptive capacity, innovation outcome, small and medium-sized enterprises, digital ecosystem, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đang trở thành những động lực quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Năm 2025, cả nước có 195,1 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và 102,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, đưa tổng số doanh nghiệp gia nhập thị trường lên 297,5 nghìn, tăng 27,4% so với năm 2024 (Cục Thống kê, 2026). Tuy nhiên, năng lực đổi mới sáng tạo của khu vực doanh nghiệp vẫn còn những hạn chế nhất định. Năm 2025, tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt 34,6%, giảm 4,2 điểm phần trăm so với năm 2024; đồng thời, Việt Nam xếp 44/139 quốc gia và nền kinh tế trong Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII), đứng thứ ba trong ASEAN, sau Singapore và Malaysia (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2026; WIPO, 2025).
Về thể chế, Việt Nam từng bước hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ DNNVV, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14 và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP tạo cơ sở pháp lý cho các chính sách hỗ trợ DNNVV, trong đó có hỗ trợ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và khởi nghiệp sáng tạo (Quốc hội, 2017; Chính phủ, 2021). Bên cạnh đó, Quyết định số 749/QĐ-TTg về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và Quyết định số 411/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số tạo nền tảng chính sách cho quá trình số hóa hoạt động kinh tế và doanh nghiệp (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2022). Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW, các chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết số 03/NQ-CP và 71/NQ-CP, cùng Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 tiếp tục xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng của phát triển quốc gia (Bộ Chính trị, 2024; Chính phủ, 2025a, 2025b; Quốc hội, 2025).
Trong bối cảnh đó, năng lực hấp thụ tri thức có ý nghĩa quan trọng đối với DNNVV, bởi doanh nghiệp không chỉ cần khả năng tiếp cận tri thức từ khách hàng, đối tác, nền tảng số và các mạng lưới bên ngoài mà còn phải có khả năng tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác nguồn tri thức này để tạo ra sản phẩm, dịch vụ và quy trình mới. Đây là cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV trong hệ sinh thái số tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Năng lực hấp thụ tri thức
Năng lực hấp thụ tri thức (Absorptive Capacity, ACAP) được Cohen và Levinthal (1990) đề xuất, đề cập đến khả năng của doanh nghiệp trong việc nhận diện giá trị của tri thức bên ngoài, tiếp thu và ứng dụng tri thức vào các hoạt động thương mại và đổi mới. Khái niệm này nhấn mạnh rằng năng lực học hỏi từ môi trường bên ngoài là một nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng đổi mới.
Phát triển cách tiếp cận trên, Zahra và George (2002) xem năng lực hấp thụ là một năng lực động, đồng thời phân chia ACAP thành 4 thành phần: tiếp thu (acquisition), đồng hóa (assimilation), chuyển đổi (transformation) và khai thác (exploitation). Trong đó, tiếp thu và đồng hóa tạo thành năng lực hấp thụ tiềm năng (potential absorptive capacity), trong khi chuyển đổi và khai thác phản ánh năng lực hấp thụ hiện thực hóa (realized absorptive capacity). Cách tiếp cận này cho thấy năng lực hấp thụ không chỉ liên quan đến khả năng tiếp nhận tri thức mà còn bao gồm quá trình chuyển hóa và khai thác tri thức để tạo ra giá trị và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp (Zahra & George, 2002).
Các bằng chứng thực nghiệm sau đó tiếp tục củng cố vai trò của ACAP đối với đổi mới sáng tạo. Cụ thể, Zou et al. (2018) thực hiện phân tích tổng hợp trên 241 nghiên cứu và cho thấy năng lực hấp thụ là một yếu tố dự báo mạnh đối với đổi mới sáng tạo và chuyển giao tri thức. Kết quả này củng cố lập luận rằng khả năng tiếp nhận và khai thác tri thức bên ngoài là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp hình thành và phát triển năng lực đổi mới.
Kết quả đổi mới sáng tạo
Kết quả đổi mới sáng tạo (Innovation Outcomes) phản ánh những kết quả thực tế mà doanh nghiệp đạt được từ quá trình phát triển và triển khai các đổi mới. Theo Oslo Manual 2018, đổi mới trong doanh nghiệp được xác định là sản phẩm hoặc quy trình kinh doanh mới hoặc được cải tiến đáng kể so với những gì doanh nghiệp đã có trước đó và đã được đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng. Vì vậy, kết quả đổi mới có thể được thể hiện thông qua đổi mới sản phẩm/dịch vụ và đổi mới quy trình kinh doanh, bao gồm những cải tiến trong các chức năng như sản xuất, phân phối, logistics, marketing, tổ chức và quản trị (OECD/Eurostat, 2018).
Đối với DNNVV, khả năng tạo ra kết quả đổi mới phụ thuộc đáng kể vào năng lực tiếp nhận và khai thác các nguồn tri thức bên ngoài. Nghiên cứu của Cassol et al. (2022) về DNNVV cho thấy năng lực hấp thụ tri thức có mối liên hệ với năng lực đổi mới của doanh nghiệp, qua đó cho thấy vai trò của việc tiếp nhận và xử lý tri thức đối với quá trình đổi mới. Ở phạm vi rộng hơn, phân tích tổng hợp của Zou et al. (2018) trên 241 nghiên cứu cho thấy năng lực hấp thụ là một yếu tố dự báo mạnh đối với đổi mới và chuyển giao tri thức. Kết quả này củng cố lập luận rằng khả năng tiếp nhận, chuyển hóa và khai thác tri thức bên ngoài có thể giúp doanh nghiệp chuyển nguồn tri thức thành các kết quả đổi mới cụ thể.
Trong nghiên cứu này, kết quả đổi mới sáng tạo được tiếp cận theo hướng phản ánh khả năng DNNVV tạo ra và triển khai những sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc phương thức kinh doanh mới/cải tiến, phù hợp với bối cảnh hoạt động trong hệ sinh thái số.
Hệ sinh thái số
Hệ sinh thái số (digital ecosystem/digital business ecosystem, DBE) được hình thành trên cơ sở sự tương tác giữa các cá nhân, tổ chức và công nghệ số nhằm tạo lập và đồng sáng tạo giá trị. Senyo et al. (2019), thông qua tổng quan có hệ thống 101 nghiên cứu, định nghĩa hệ sinh thái kinh doanh số như một mạng lưới xã hội – kỹ thuật, trong đó các cá nhân, tổ chức và công nghệ tương tác để cùng tạo ra giá trị. Khác với hệ sinh thái kinh doanh truyền thống, công nghệ số giữ vai trò trung tâm trong việc kết nối các chủ thể, hỗ trợ trao đổi nguồn lực và thúc đẩy các hình thức hợp tác mới.
Trong bối cảnh này, các nền tảng và công nghệ số giúp doanh nghiệp mở rộng kết nối với khách hàng, đối tác, nhà cung cấp và các nguồn tri thức bên ngoài. Đối với DNNVV, tham gia hệ sinh thái số có thể tạo điều kiện tiếp cận nguồn lực và tri thức mà doanh nghiệp khó có thể tự phát triển hoàn toàn từ bên trong. Nghiên cứu của Yun et al. (2024) về DNNVV tham gia hệ sinh thái kinh doanh số cho thấy quá trình học hỏi lặp lại, tiếp nhận tri thức và nguồn lực bên ngoài, phát triển năng lực và thích ứng có thể góp phần thúc đẩy đổi mới của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, khái niệm hệ sinh thái số vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất trong nghiên cứu. Koch et al. (2022) cho rằng cần phân biệt hệ sinh thái số với các khái niệm gần gũi như nền tảng số, hệ sinh thái kinh doanh và hệ sinh thái phần mềm, đồng thời đề xuất các tiêu chí nhằm nhận diện và phân định hệ sinh thái số. Do đó, trong nghiên cứu này, hệ sinh thái số được xem chủ yếu là bối cảnh tương tác, trong đó DNNVV tiếp cận, trao đổi, học hỏi và khai thác tri thức từ các chủ thể và nguồn lực bên ngoài, thay vì được xem như một biến độc lập trực tiếp trong mô hình nghiên cứu.
Mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo
Cơ sở lý thuyết cho thấy năng lực hấp thụ tri thức giúp doanh nghiệp nhận diện, tiếp nhận, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác các nguồn tri thức bên ngoài, qua đó tạo điều kiện hình thành và triển khai các ý tưởng, sản phẩm và giải pháp mới (Cohen & Levinthal, 1990; Zahra & George, 2002). Kết quả phân tích tổng hợp của Zou et al. (2018) trên 241 nghiên cứu cung cấp bằng chứng về mối quan hệ tích cực giữa năng lực hấp thụ và đổi mới sáng tạo, đồng thời cho thấy ACAP có vai trò quan trọng trong chuyển giao tri thức và kết quả đổi mới của doanh nghiệp.
Đối với DNNVV, mối quan hệ này có ý nghĩa đặc biệt khi các doanh nghiệp thường có nguồn lực nội bộ hạn chế và cần dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và các nguồn lực bên ngoài để phát triển năng lực đổi mới. Kết quả phân tích của Zou et al. (2018) cũng cho thấy tác động của năng lực hấp thụ có sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp, trong đó năng lực này mang lại lợi ích đáng kể đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Đáng chú ý, nghiên cứu gần đây của Stettler et al. (2025) mở rộng cách tiếp cận này bằng việc xem xét môi trường tri thức như một yếu tố bối cảnh của mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ và đổi mới. Phân tích tổng hợp 145 nghiên cứu, với dữ liệu từ 434.985 doanh nghiệp và 798.650 quan sát doanh nghiệp-năm, cho thấy tác động của năng lực hấp thụ đến đổi mới mạnh hơn trong những môi trường giàu tri thức và có khả năng tiếp cận, trao đổi thông tin thuận lợi. Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy tác động của AC đối với đổi mới trong thời kỳ smartphone lớn gần gấp đôi so với giai đoạn trước Internet và giai đoạn Internet đầu tiên.
Những kết quả này gợi mở rằng bối cảnh mà doanh nghiệp tiếp cận và khai thác tri thức có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa năng lực hấp thụ thành kết quả đổi mới. Trong bối cảnh Việt Nam, sự phát triển của nền tảng số, công nghệ số và mạng lưới kết nối doanh nghiệp tạo ra một môi trường mới cho quá trình tiếp cận, trao đổi và khai thác tri thức. Vì vậy, việc xem xét hệ sinh thái số như một bối cảnh nghiên cứu có thể góp phần mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV.
Khoảng trống và cơ sở đề xuất mô hình
Từ tổng quan trên có thể thấy, nghiên cứu về năng lực hấp thụ tri thức và đổi mới sáng tạo đã hình thành nền tảng lý thuyết và thực nghiệm tương đối rõ (Hình 1). Tuy nhiên, vẫn cần làm rõ hơn mối quan hệ này trong bối cảnh DNNVV hoạt động trong hệ sinh thái số, nơi quá trình tiếp cận, trao đổi và chuyển hóa tri thức ngày càng phụ thuộc vào nền tảng, dữ liệu và mạng lưới số. Đặc biệt, các nghiên cứu trực tiếp kết nối bốn thành phần của năng lực hấp thụ tri thức với kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV trong hệ sinh thái số tại Việt Nam còn hạn chế.
Hình 1: Khung khái niệm về năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo
![]() |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Phát triển giả thuyết
Dựa trên cơ sở lý thuyết về năng lực hấp thụ tri thức, bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ và đổi mới, cùng đặc điểm của hệ sinh thái kinh doanh số, nghiên cứu đề xuất bốn giả thuyết về tác động của các thành phần năng lực hấp thụ tri thức đến kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV trong hệ sinh thái số tại Việt Nam (Cohen & Levinthal, 1990; Zahra & George, 2002; Senyo et al., 2019; Zou et al., 2018; Cassol et al., 2022).
Tác động của nhận diện/tiếp thu tri thức đến đổi mới sáng tạo
Tiếp thu tri thức (knowledge acquisition) là khả năng doanh nghiệp tìm kiếm, nhận diện và tiếp nhận tri thức bên ngoài có giá trị, qua đó mở rộng nền tảng tri thức và nhận diện cơ hội đổi mới (Cohen & Levinthal, 1990; Zahra & George, 2002). Trong hệ sinh thái số, các nền tảng và mạng lưới kết nối tạo điều kiện để DNNVV tiếp cận tri thức từ khách hàng, đối tác và các chủ thể bên ngoài (Senyo et al., 2019). Việc tiếp thu tri thức mới góp phần hình thành ý tưởng và giải pháp đổi mới; đồng thời, Zou et al. (2018) cho thấy năng lực hấp thụ có mối quan hệ đáng kể với đổi mới và chuyển giao tri thức. Từ đó, nghiên cứu đề xuất:
H1: Nhận diện/tiếp thu tri thức có tác động tích cực đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tác động của đồng hóa tri thức đến đổi mới sáng tạo
Đồng hóa tri thức là khả năng doanh nghiệp phân tích, diễn giải và kết hợp tri thức mới với nền tảng tri thức hiện có (Zahra & George, 2002). Khả năng này giúp doanh nghiệp hiểu và xử lý hiệu quả các nguồn tri thức bên ngoài, từ đó tạo cơ sở cho việc hình thành và phát triển các ý tưởng mới (Lane et al., 2006). Đối với DNNVV trong hệ sinh thái số, khả năng đồng hóa tri thức càng quan trọng khi doanh nghiệp phải xử lý lượng thông tin đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Vì vậy:
H2: Đồng hóa tri thức có tác động tích cực đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tác động của chuyển đổi tri thức đến đổi mới sáng tạo
Chuyển đổi tri thức phản ánh khả năng doanh nghiệp kết hợp, điều chỉnh và tái cấu trúc tri thức mới với tri thức hiện có để tạo ra tri thức mới (Zahra & George, 2002). Quá trình này giúp doanh nghiệp tích hợp tri thức từ nhiều nguồn, qua đó thúc đẩy khả năng sáng tạo và phát triển các giải pháp mới (Volberda et al., 2010). Trong môi trường số, khả năng chuyển đổi tri thức có thể hỗ trợ DNNVV thích ứng với những thay đổi về công nghệ, thị trường và nhu cầu khách hàng. Do đó:
H3: Chuyển đổi tri thức có tác động tích cực đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tác động của khai thác tri thức đến đổi mới sáng tạo
Khai thác tri thức là khả năng doanh nghiệp ứng dụng tri thức đã được tiếp nhận và chuyển hóa vào các hoạt động tạo giá trị, như phát triển sản phẩm, cải tiến quy trình và đổi mới mô hình kinh doanh (Zahra & George, 2002). Đây là giai đoạn chuyển hóa tri thức thành các kết quả đổi mới cụ thể, qua đó giúp doanh nghiệp hiện thực hóa các ý tưởng và cơ hội đổi mới (Jansen et al., 2005). Đối với DNNVV, khả năng khai thác hiệu quả tri thức có thể góp phần nâng cao khả năng tạo ra và triển khai các sản phẩm, dịch vụ và phương thức kinh doanh mới, vì vậy:
H4: Khai thác tri thức có tác động tích cực đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đề xuất mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất, nghiên cứu xây dựng mô hình nghiên cứu tại Hình 2, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV trong hệ sinh thái số. Năng lực hấp thụ tri thức được tiếp cận theo bốn thành phần gồm tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác tri thức, qua đó xem xét tác động của từng thành phần đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.
Hình 2: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
KẾT LUẬN
Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước về năng lực hấp thụ tri thức, kết quả đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái số, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu đối với DNNVV tại Việt Nam. Mô hình tập trung vào 4 thành phần của năng lực hấp thụ tri thức gồm tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác tri thức, được kỳ vọng có tác động tích cực đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Khung nghiên cứu góp phần làm rõ vai trò của năng lực hấp thụ tri thức trong quá trình DNNVV tiếp nhận và chuyển hóa các nguồn tri thức bên ngoài thành kết quả đổi mới trong bối cảnh hệ sinh thái số. Tuy nhiên, do nghiên cứu mới dừng ở việc đề xuất mô hình trên cơ sở lý thuyết, các mối quan hệ trong mô hình cần được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm.
HÀM Ý VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Trên cơ sở mô hình nghiên cứu đề xuất, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa bốn thành phần của năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của DNNVV trong hệ sinh thái số. Nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu khảo sát DNNVV tại Việt Nam để đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác tri thức. Đồng thời, việc phân tích theo quy mô doanh nghiệp, ngành nghề và mức độ chuyển đổi số có thể làm rõ sự khác biệt trong quá trình chuyển hóa tri thức thành kết quả đổi mới.
Bên cạnh mô hình cơ bản, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình bằng cách xem xét năng lực số, chia sẻ tri thức, năng lực đổi mới và các đặc điểm của hệ sinh thái số như những biến trung gian hoặc điều tiết. Việc kết hợp dữ liệu định lượng với phương pháp định tính và dữ liệu theo thời gian cũng có thể giúp làm rõ hơn cơ chế hình thành kết quả đổi mới, cũng như các điều kiện thúc đẩy hoặc cản trở quá trình chuyển hóa tri thức tại DNNVV. Qua đó, nghiên cứu thực nghiệm có thể bổ sung bằng chứng về vai trò của năng lực hấp thụ tri thức đối với đổi mới sáng tạo trong bối cảnh hệ sinh thái số tại Việt Nam.
*Tuyên bố về việc sử dụng công cụ AI tạo sinh
Trong quá trình chuẩn bị bản thảo, tác giả đã sử dụng công cụ ChatGPT nhằm tham khảo và hỗ trợ cải thiện cách diễn đạt trong văn bản. Sau khi sử dụng công cụ, tác giả đã trực tiếp rà soát, đánh giá và chỉnh sửa nội dung trong trường hợp cần thiết, đồng thời chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính chính xác, tính toàn vẹn và nội dung của bài báo được công bố.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2026, January 6). Số liệu nổi bật lĩnh vực đổi mới sáng tạo năm 2025.
3. Cassol, A., Marietto, M. L., & Martins, C. B. (2022). Innovation in small and medium enterprises: The influence of absorptive capacity. Revista de Ciências da Administração, 24(62), 102–121. https://doi.org/10.5007/2175-8077.2022.e73575.
4. Chính phủ. (2021). Nghị định số 80/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 8 năm 2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
5. Chính phủ. (2025a). Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09 tháng 01 năm 2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
6. Chính phủ. (2025b). Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 sửa đổi, bổ sung, cập nhật Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
6. Chính phủ. (2026). Nghị quyết số 11/NQ-CP ngày 14 tháng 01 năm 2026 sửa đổi, bổ sung, cập nhật Nghị quyết số 71/NQ-CP.
7. Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128–152. https://doi.org/10.2307/2393553.
8. Cục Thống kê. (2025). Thủ tướng chỉ thị thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
9. Cục Thống kê. (2026a). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025.
10. Cục Thống kê. (2026b). Bức tranh phát triển doanh nghiệp Việt Nam năm 2025.
11. Jansen, J. J. P., Van Den Bosch, F. A. J., & Volberda, H. W. (2005). Managing potential and realized absorptive capacity: How do organizational antecedents matter? Academy of Management Journal, 48(6), 999–1015. https://doi.org/10.5465/amj.2005.19573106.
12. Koch, M., Krohmer, D., Naab, M., Rost, D., & Trapp, M. (2022). A matter of definition: Criteria for digital ecosystems. Digital Business, 2(2), 100027. https://doi.org/10.1016/j.digbus.2022.100027.
13. Lane, P. J., Koka, B. R., & Pathak, S. (2006). The reification of absorptive capacity: A critical review and rejuvenation of the construct. Academy of Management Review, 31(4), 833–863. https://doi.org/10.5465/AMR.2006.22527456.
14. OECD/Eurostat. (2018). Oslo manual 2018: Guidelines for collecting, reporting and using data on innovation (4th ed.). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264304604-en.
15. Quốc hội. (2017). Luật số 04/2017/QH14 ngày 12 tháng 6 năm 2017 về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
16. Quốc hội. (2025). Luật số 93/2025/QH15 ngày 27 tháng 6 năm 2025 về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
17. Senyo, P. K., Liu, K., & Effah, J. (2019). Digital business ecosystem: Literature review and a framework for future research. International Journal of Information Management, 47, 52–64. https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2019.01.002.
18. Stettler, T. R., Moosauer, E. J., Schweiger, S. A., Baldauf, A., & Audretsch, D. (2025). Absorptive capacity in a more (or less) absorptive environment: A meta-analysis of contextual effects on firm innovation. Journal of Product Innovation Management, 42(1), 18–47. https://doi.org/10.1111/jpim.12758.
19. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3 tháng 6 năm 2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
20. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31 tháng 3 năm 2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
21. Volberda, H. W., Foss, N. J., & Lyles, M. A. (2010). Absorbing the concept of absorptive capacity: How to realize its potential in the organisation field. Organisation Science, 21(4), 931–951. https://doi.org/10.1287/orsc.1090.0503.
22. World Intellectual Property Organisation. (2025). Global innovation index 2025: Innovation at a crossroads. WIPO.
23. Yun, J. J., et al. (2024). Fostering innovation through learning from digital business ecosystem: A dynamic capability perspective. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 10(1), 100196. https://doi.org/10.1016/j.joitmc.2023.100196.
24. Zahra, S. A., & George, G. (2002). Absorptive capacity: A review, reconceptualization, and extension. Academy of Management Review, 27(2), 185–203. https://doi.org/10.5465/AMR.2002.6587995.
25. Zou, T., Ertug, G., & George, G. (2018). The capacity to innovate: A meta-analysis of absorptive capacity. Innovation: Organisation & Management, 20(2), 87–121. https://doi.org/10.1080/14479338.2018.1428105.
26. Cassol, A., Marietto, M. L., & Martins, C. B. (2022). Innovation in small and medium enterprises: The influence of absorptive capacity. Revista de Ciências da Administração, 24(62), 102–121. https://doi.org/10.5007/2175-8077.2022.e73575.
27. Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128–152. https://doi.org/10.2307/2393553.
28. Zahra, S. A., & George, G. (2002). Absorptive capacity: A review, reconceptualization, and extension. Academy of Management Review, 27(2), 185–203. https://doi.org/10.5465/AMR.2002.6587995.
29. Zou, T., Ertug, G., & George, G. (2018). The capacity to innovate: A meta-analysis of absorptive capacity. Innovation: Organisation & Management, 20(2), 87–121. https://doi.org/10.1080/14479338.2018.1428105.
30. Senyo, P. K., Liu, K., & Effah, J. (2019). Digital business ecosystem: Literature review and a framework for future research. International Journal of Information Management, 47, 52–64. https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2019.01.002.
| Ngày nhận bài: 9/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/9/2026; Ngày duyệt đăng: 22/9/2026 |
Các tin khác
Kinh tế trải nghiệm và phát triển nông nghiệp đa giá trị tại Việt Nam: Lý luận, thực tiễn và định hướng chiến lược
Phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Thực trạng và một số khuyến nghị
Đánh giá chất lượng dịch vụ thuế và tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Cơ quan Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh
Nguồn lực đầu tư công cho hạ tầng giao thông đường bộ vùng Tây Bắc: Thực trạng và hàm ý chính sách
Phát triển kỹ năng số cho lao động trong chuỗi giá trị nông lâm sản vùng Trung du miền núi phía Bắc: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa gắn với du lịch biên giới và xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Lạng Sơn trong kỷ nguyên mới
Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2025 và giải pháp thúc đẩy
Chính sách cải cách kinh tế và kiểm soát lạm phát của Argentina dưới thời Tổng thống Javier Milei: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

