Kết hợp AI với các mô hình truyền thống trong dự báo tài chính

Nghiên cứu - Trao đổi 12:10 | 09/06/2026
AI có khả năng xử lý dữ liệu lớn, nhận diện các mối quan hệ phi tuyến và thích ứng nhanh với biến động thị trường, từ đó nâng cao hiệu quả dự báo tài chính. Trong khi đó, các mô hình truyền thống như phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản và mô hình chuỗi thời gian vẫn được sử dụng phổ biến nhờ tính đơn giản và dễ giải thích.

ThS. Hoàng Thị Thu Trang

Email: [email protected]

TS. Lương Thị Huyền

Email: [email protected]

Khoa Kế toán, Trường Đại học Lao động Xã hội

Tóm tắt

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo ra nhiều thay đổi trong thị trường chứng khoán. Bài viết so sánh hiệu quả của các mô hình AI với các phương pháp truyền thống như phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản và mô hình chuỗi thời gian. Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2021-2025, kết quả nghiên cứu cho thấy AI có độ chính xác và khả năng thích ứng cao hơn nhờ xử lý dữ liệu lớn và nhận diện quan hệ phi tuyến. Tuy nhiên, AI vẫn tồn tại rủi ro như quá khớp, phụ thuộc dữ liệu và thiếu minh bạch. Nghiên cứu đề xuất kết hợp AI với phương pháp truyền thống để nâng cao hiệu quả dự báo.

Từ khóa: Mô hình truyền thống, thị trường tài chính, trí tuệ nhân tạo

Abstract

The rapid development of Artificial Intelligence (AI) has brought significant changes to the stock market. This study compares the performance of AI-based models with traditional forecasting approaches, including technical analysis, fundamental analysis, and time-series models. Using descriptive statistical methods and secondary data collected during the 2021-2025 period, the findings indicate that AI demonstrates higher accuracy and adaptability due to its ability to process large volumes of data and identify complex nonlinear relationships. However, AI models also face several challenges, including overfitting, data dependency, and a lack of transparency in decision-making processes. Based on these findings, the study suggests integrating AI techniques with traditional forecasting methods to improve prediction accuracy and enhance investment decision-making in financial markets.

Keywords: Traditional models, financial markets, Artificial Intelligence

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của dữ liệu lớn, AI đang trở thành công nghệ quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là dự báo giá cổ phiếu và tài sản tài chính. Theo Stuart Russell và Peter Norvig (2021), AI có khả năng xử lý dữ liệu lớn, nhận diện các mối quan hệ phi tuyến và thích ứng nhanh với biến động thị trường, từ đó nâng cao hiệu quả dự báo tài chính. Trong khi đó, các mô hình truyền thống như phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản và mô hình chuỗi thời gian vẫn được sử dụng phổ biến nhờ tính đơn giản và dễ giải thích.

Tuy nhiên, các mô hình truyền thống thường hạn chế trong việc xử lý dữ liệu phức tạp và thích ứng với sự biến động nhanh của thị trường tài chính hiện đại. Ngược lại, mặc dù cho thấy nhiều ưu thế về độ chính xác dự báo, các nghiên cứu của Ian Goodfellow và cộng sự (2016) cho rằng AI vẫn tồn tại những hạn chế như rủi ro quá khớp, phụ thuộc dữ liệu và thiếu minh bạch trong cơ chế hoạt động. Đồng thời, các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa AI và mô hình truyền thống trong điều kiện thị trường Việt Nam còn khá hạn chế, tạo ra khoảng trống nghiên cứu cần được làm rõ.

Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung so sánh hiệu quả dự báo giữa AI và các mô hình truyền thống trong lĩnh vực tài chính giai đoạn 2021-2025 thông qua phương pháp thống kê mô tả và dữ liệu thứ cấp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động dự báo và hỗ trợ ra quyết định đầu tư tại Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Mô hình dự báo truyền thống

Trong thị trường chứng khoán, các mô hình dự báo truyền thống được sử dụng để phân tích và dự đoán xu hướng giá cổ phiếu dựa trên dữ liệu lịch sử và các quy luật thống kê. Theo Eugene Fama (1970), phân tích cơ bản giúp đánh giá giá trị nội tại của cổ phiếu thông qua các yếu tố tài chính và kinh tế vĩ mô. George Box và Jenkins (1976) đã phát triển mô hình ARIMA nhằm dự báo xu hướng thị trường dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian quá khứ. Ngoài ra, phân tích kỹ thuật sử dụng các chỉ báo như RSI, MACD và đường trung bình động để xác định tín hiệu giao dịch.

Nhìn chung, các mô hình truyền thống có ưu điểm về tính đơn giản, dễ áp dụng và khả năng giải thích rõ ràng. Tuy nhiên, các phương pháp này còn hạn chế trong việc xử lý dữ liệu lớn và thích ứng với biến động nhanh của thị trường tài chính hiện đại.

AI trong dự báo tài chính

Sự phát triển của AI đã mở ra hướng tiếp cận mới trong dự báo tài chính nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhận diện các mối quan hệ phi tuyến (Russell và Norvig, 2021). Các phương pháp AI phổ biến gồm học máy (ML), học sâu (Deep Learning) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Theo Gu và cộng sự (2020), ML với các thuật toán như Random Forest và SVM giúp nâng cao độ chính xác dự báo tài chính. Trong khi đó, Goodfellow và cộng sự (2016) cho rằng Deep Learning có khả năng xử lý hiệu quả dữ liệu chuỗi thời gian và các quan hệ phức tạp trong thị trường tài chính. Còn NLP cho phép khai thác dữ liệu từ tin tức và mạng xã hội nhằm cải thiện khả năng phản ứng với biến động thị trường (Tetlock, 2007). Tuy nhiên, AI vẫn tồn tại hạn chế như yêu cầu dữ liệu lớn, khó giải thích kết quả và rủi ro quá khớp. Vì vậy, OECD (2020) cho rằng việc kết hợp AI với các mô hình truyền thống là hướng tiếp cận phù hợp để nâng cao hiệu quả dự báo tài chính.

So sánh AI và mô hình truyền thống trong dự báo tài chính

So sánh giữa AI và các mô hình truyền thống cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng xử lý dữ liệu. Trong khi mô hình truyền thống dựa trên giả định thống kê, AI có khả năng học từ dữ liệu và nhận diện các mối quan hệ phi tuyến trong thị trường tài chính (Gu và cộng sự, 2020).

Bảng 1: So sánh AI và mô hình truyền thống trong dự báo tài chính

Tiêu chí

Mô hình truyền thống

AI

Độ chính xác

Trung bình

Cao hơn

Xử lý dữ liệu

Hạn chế (chủ yếu dữ liệu có cấu trúc)

Tốt (cả dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc)

Minh bạch

Cao, dễ giải thích

Thấp, mang tính “hộp đen”

Khả năng thích ứng

Thấp, phụ thuộc giả định cố định

Cao, có thể học và cập nhật theo dữ liệu mới

Nguồn: Định giá tài sản thực nghiệm bằng học máy, Gu và cộng sự, 2020

Thứ nhất, AI có độ chính xác dự báo cao hơn nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và tối ưu mô hình tự động, trong khi mô hình truyền thống còn phụ thuộc vào giả định tuyến tính.

Thứ hai, AI có thể xử lý cả dữ liệu cấu trúc và phi cấu trúc như tin tức, mạng xã hội thông qua NLP (Russell và Norvig, 2021).

Thứ ba, các mô hình truyền thống có tính minh bạch cao hơn, còn AI thường hoạt động như “hộp đen” nên khó giải thích kết quả (OECD, 2020).

Thứ tư, AI có khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường nhờ cập nhật dữ liệu liên tục. Vì vậy, việc kết hợp AI với mô hình truyền thống được xem là hướng tiếp cận phù hợp trong dự báo tài chính.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả để so sánh hiệu quả dự báo giữa AI và các mô hình truyền thống trong lĩnh vực tài chính giai đoạn 2021-2025. Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ Báo cáo thường niên của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, báo cáo phân tích thị trường của các công ty chứng khoán và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến AI trong tài chính. Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý chủ yếu trên Excel thông qua các phương pháp thống kê mô tả, so sánh theo thời gian và phân tích xu hướng nhằm đánh giá hiệu quả dự báo của từng phương pháp.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thực trạng thị trường chứng khoán và nhu cầu ứng dụng AI trong dự báo tài chính giai đoạn 2021-2025

Giai đoạn 2021-2025, thị trường chứng khoán Việt Nam biến động mạnh do ảnh hưởng của phục hồi sau COVID-19, lạm phát và lãi suất. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh năm 2021, thị trường điều chỉnh từ năm 2022 do áp lực lạm phát và biến động kinh tế toàn cầu. Giai đoạn 2023-2025, thị trường dần phục hồi nhưng biến động vẫn cao, làm gia tăng nhu cầu ứng dụng AI trong dự báo tài chính.

Bảng 2: Một số chỉ tiêu của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021-2025

Năm

VN-Index

cuối năm

(điểm)

Giá trị giao dịch

bình quân/phiên

(tỷ đồng)

Số tài khoản chứng khoán

cá nhân

(triệu tài khoản)

Mức độ biến động

thị trường

2021

1.498

26.500

4,3

Cao

2022

1.007

20.800

6,8

Rất cao

2023

1.129

18.200

7,4

Cao

2024

1.245

21.500

8,1

Trung bình - cao

2025

1.320

24.000

8,8

Cao

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE và VSDC, 2021-2025

Bảng 2 cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021-2025 có biến động khá mạnh. VN-Index đạt mức cao 1.498 điểm năm 2021, sau đó giảm sâu xuống 1.007 điểm năm 2022 do tác động của lạm phát, lãi suất và biến động kinh tế toàn cầu. Từ năm 2023 đến 2025, VN-Index phục hồi dần lên 1.320 điểm, cho thấy thị trường có xu hướng ổn định hơn nhưng chưa quay lại mức đỉnh năm 2021.

Giá trị giao dịch bình quân/phiên cũng biến động theo xu hướng thị trường. Năm 2021 đạt 26.500 tỷ đồng/phiên, sau đó giảm còn 18.200 tỷ đồng năm 2023, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trong giai đoạn thị trường điều chỉnh. Đến năm 2024-2025, thanh khoản phục hồi lên 24.000 tỷ đồng/phiên, cho thấy dòng tiền quay trở lại thị trường.

Đáng chú ý, số tài khoản chứng khoán cá nhân tăng liên tục từ 4,3 triệu năm 2021 lên 8,8 triệu tài khoản năm 2025. Điều này phản ánh sự mở rộng nhanh của lực lượng nhà đầu tư cá nhân và quá trình số hóa trong tiếp cận dịch vụ chứng khoán. Tuy nhiên, mức độ biến động thị trường vẫn duy trì từ “trung bình - cao” đến “rất cao”, cho thấy nhu cầu ứng dụng AI trong dự báo, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ quyết định đầu tư ngày càng cần thiết.

Thực trạng ứng dụng AI trong dự báo tài chính tại Việt Nam

Sự phát triển của Big Data, điện toán đám mây và học máy đã thúc đẩy ứng dụng AI trong thị trường tài chính. AI hiện được sử dụng trong khuyến nghị đầu tư, cảnh báo rủi ro và phân tích thị trường. Nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhận diện quan hệ phi tuyến, AI giúp dự báo hiệu quả hơn các mô hình truyền thống.

Bảng 3: Mức độ ứng dụng AI trong dự báo tài chính giai đoạn 2021-2025

Năm

Số tài khoản chứng khoán

(triệu TK)

Tỷ lệ giao dịch trực tuyến

(%)

Một số ứng dụng AI/

robo-advisor tiêu biểu

2021

4,3

95

TCWealth, TCInvest

2022

6,8

96

AI phân tích đầu tư, eKYC

2023

7,3

97

Chatbot tài chính, robo-advisor

2024

8,1

98

AI phân tích dữ liệu lớn

2025

9,0

98,5

AI hỗ trợ đầu tư thời gian thực

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Bảng 3 cho thấy quá trình số hóa thị trường tài chính Việt Nam diễn ra rõ rệt trong giai đoạn 2021-2025. Số tài khoản chứng khoán tăng từ 4,3 triệu năm 2021 lên 9,0 triệu tài khoản năm 2025, cho thấy quy mô nhà đầu tư cá nhân ngày càng mở rộng. Đồng thời, tỷ lệ giao dịch trực tuyến tăng từ 95% lên 98,5%, phản ánh việc nhà đầu tư ngày càng ưu tiên các nền tảng số thay cho giao dịch truyền thống.

Bên cạnh đó, các ứng dụng AI trong tài chính cũng có xu hướng phát triển từ các công cụ hỗ trợ đầu tư cơ bản như TCWealth, TCInvest sang chatbot tài chính, robo - advisor, phân tích dữ liệu lớn và hỗ trợ đầu tư theo thời gian thực. Điều này cho thấy AI không chỉ được dùng để tự động hóa dịch vụ mà còn tham gia sâu hơn vào hoạt động phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định đầu tư. Bảng 3 phản ánh xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ của thị trường tài chính Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng AI trong dự báo tài chính. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng dữ liệu, an toàn thông tin và năng lực quản trị rủi ro công nghệ.

So sánh hiệu quả dự báo giữa AI và mô hình truyền thống

Giai đoạn 2021-2025, AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong dự báo tài chính nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và thích ứng tốt với biến động thị trường.

Bảng 4: So sánh hiệu quả dự báo giữa AI và mô hình truyền thống tại Việt Nam

Nghiên cứu

AI

Mô hình truyền thống

Kết quả

Tran và cộng sự (2024)

LSTM

ARIMA

LSTM có sai số thấp hơn

Tran cộng sự (2025)

GRU, Transformer

GARCH, ARIMA

AI dự báo hiệu quả hơn

Nguyen cộng sự (2025)

BiLSTM

ARIMA

BiLSTM có RMSE thấp hơn

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Bảng 4 cho thấy các nghiên cứu tại Việt Nam đều có xu hướng chung: mô hình AI cho kết quả dự báo tốt hơn mô hình truyền thống trong dự báo thị trường chứng khoán. Các mô hình AI như LSTM, GRU, Transformer và BiLSTM có khả năng xử lý dữ liệu chuỗi thời gian tốt hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động mạnh. Trong khi đó, các mô hình truyền thống như ARIMA và GARCH có ưu điểm dễ giải thích nhưng thường hạn chế khi dữ liệu có quan hệ phi tuyến hoặc biến động bất thường.

Kết quả cho thấy AI có tiềm năng nâng cao độ chính xác dự báo, giảm sai số và hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định tốt hơn. Tuy nhiên, AI không nên thay thế hoàn toàn mô hình truyền thống, mà nên kết hợp cả 2 để vừa tận dụng độ chính xác của AI, vừa giữ được tính minh bạch và khả năng giải thích của mô hình truyền thống.

Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021-2025 biến động mạnh, làm gia tăng nhu cầu ứng dụng AI trong dự báo tài chính. Sự gia tăng của giao dịch trực tuyến và số lượng tài khoản chứng khoán phản ánh xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ của thị trường tài chính Việt Nam.

Nghiên cứu cũng cho thấy các mô hình AI như LSTM, GRU và BiLSTM có hiệu quả dự báo tốt hơn các mô hình truyền thống như ARIMA và GARCH nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và thích ứng nhanh với biến động thị trường. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Stuart Russell và Peter Norvig (2021), đồng thời tương đồng với nghiên cứu của Ian Goodfellow và cộng sự (2016) về ưu thế của học sâu trong dự báo tài chính.

Tuy nhiên, AI vẫn tồn tại một số hạn chế như phụ thuộc dữ liệu và khó giải thích cơ chế hoạt động. Vì vậy, nghiên cứu cho rằng việc kết hợp AI với các mô hình truyền thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả dự báo và hỗ trợ ra quyết định đầu tư trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng biến động.

KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, mặc dù giao dịch trực tuyến và ứng dụng AI trong đầu tư tăng nhanh, nhưng hạ tầng dữ liệu và khả năng ứng dụng AI giữa các tổ chức tài chính vẫn chưa đồng đều. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp cụ thể như sau:

- Các công ty chứng khoán và tổ chức tài chính cần đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng dữ liệu, điện toán đám mây và Big Data nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong dự báo tài chính.

- Cần kết hợp AI với các mô hình truyền thống để tận dụng ưu thế về độ chính xác của AI và tính minh bạch của mô hình truyền thống, phù hợp với khuyến nghị của OECD (2020).

- Cần nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào và mở rộng nguồn dữ liệu từ báo cáo tài chính, tin tức và mạng xã hội nhằm cải thiện khả năng dự báo thị trường.

Về gợi ý chính sách, cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý đối với việc ứng dụng AI trong lĩnh vực chứng khoán và tài chính, đặc biệt là các quy định về minh bạch mô hình, bảo vệ dữ liệu nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro thuật toán. Đồng thời, cần khuyến khích xây dựng cơ sở dữ liệu tài chính tập trung, hỗ trợ các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp phát triển mô hình dự báo phù hợp với điều kiện thị trường Việt Nam. Như vậy, việc ứng dụng AI không nên thay thế hoàn toàn mô hình truyền thống mà cần được triển khai theo hướng bổ trợ, có kiểm soát và phù hợp với đặc điểm của thị trường tài chính Việt Nam.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu đã phân tích, so sánh hiệu quả dự báo giữa các mô hình truyền thống và các phương pháp dựa trên AI trong lĩnh vực tài chính. Kết quả cho thấy AI có ưu thế rõ rệt về độ chính xác dự báo, khả năng xử lý dữ liệu lớn và thích ứng với biến động thị trường. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng tiềm ẩn một số rủi ro như thiếu minh bạch và hiện tượng quá khớp, có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả dự báo. Do đó, việc kết hợp giữa AI và các mô hình truyền thống được xem là hướng tiếp cận phù hợp nhằm tận dụng ưu điểm của cả 2 phương pháp, đồng thời nâng cao hiệu quả dự báo và hỗ trợ ra quyết định đầu tư. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, việc hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, nâng cao năng lực phân tích và xây dựng khung pháp lý phù hợp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác hiệu quả tiềm năng của AI trong thực tiễn.

Tài liệu tham khảo:

1. Biais, B., Foucault, T., & Moinas, S. (2015). Equilibrium fast trading. Journal of Financial Economics, 116(2), 292-313.

2. Box, G. E. P., Jenkins, G. M., Reinsel, G. C., & Ljung, G. M. (2016). Time series analysis: Forecasting and control (5th ed.). Wiley.

3. Fama, E. F. (1970). Efficient capital markets: A review of theory and empirical work. The Journal of Finance, 25(2), 383-417.

4. Goodfellow, I., Bengio, Y., & Courville, A. (2016). Deep learning. MIT Press

5. Gu, S., Kelly, B., & Xiu, D. (2020). Empirical asset pricing via machine learning. The Review of Financial Studies, 33(5), 2223-2273.

6. Murphy, J. J. (1999). Technical analysis of the financial markets. New York Institute of Finance.

7. Nguyen, T. L., Nguyen, H. T., & Nguyen, T. T. (2025). Forecasting the stock price in Vietnam: An application of Bidirectional Long Short-Term Memory (BiLSTM). VNU Journal of Science: Computer Science and Communication Engineering, 41(1), 52-63.

8. OECD (2020). Artificial intelligence, market efficiency and financial markets. OECD Publishing.

9. Penman, S. H. (2013). Financial statement analysis and security valuation (5th ed.). McGraw-Hill.

10. Russell, S., & Norvig, P. (2021). Artificial intelligence: A modern approach (4th ed.). Pearson.

11. Tetlock, P. C. (2007). Giving content to investor sentiment: The role of media in the stock market. The Journal of Finance, 62(3), 1139-1168.

12. Tran, P., Pham, T. K. A., Phan, H. T., & Nguyen, C. V. (2024). Applying machine learning algorithms to predict stock price trends in the stock market: The case of Vietnam. Humanities and Social Sciences Communications, 11(1), 1-15.

13. Tran, T. H., Nguyen, V. H., & Nguyen, T. D. (2025). Applying deep learning models in stock price forecasting on the Vietnamese stock market. HaUI Journal of Science and Technology, 61(6), 25-33.

14. Ủy ban chứng khoán Nhà nước (2021-2025). Báo cáo hoạt động.

Ngày nhận bài: 2/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/6/2026; Ngày duyệt đăng: 9/6/2026

Các tin khác

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Kinh tế tuần hoàn trong xử lý phụ phẩm nông nghiệp: Kinh nghiệm từ mô hình Biomass Town của Nhật Bản

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi theo hướng phát thải thấp nhằm đồng thời thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050 và đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn.
Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Quản trị phát triển kỹ năng số nhằm nâng cao năng suất lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Dệt may là ngành xuất khẩu và tạo việc làm quan trọng của Việt Nam, nhưng lợi thế dựa vào lao động dồi dào, gia công và chi phí thấp đang chịu sức ép từ tăng tiền lương, giao hàng nhanh, truy xuất nguồn gốc, sản xuất xanh và tự động hóa.
Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Ứng dụng Blockchain vào chuỗi cung ứng trong ngành thực phẩm tại Việt Nam

Trên thế giới, công nghệ này đã được ứng dụng trong các nền tảng truy xuất thực phẩm. Tại Việt Nam, blockchain cũng ngày càng được quan tâm trong quản lý và truy xuất nguồn gốc nông sản.