Đánh giá yếu tố tuân thủ đối với chính sách thuế thương mại điện tử tại Việt Nam

Thực tiễn - Kinh nghiệm 15:03 | 23/01/2026 Đỗ Duy Anh
Kết quả phân tích chính sách khấu trừ thuế tại nguồn bước đầu giúp nâng cao tính tuân thủ và minh bạch, người bán giảm gánh nặng thủ tục, cơ quan thuế tăng thu và hạn chế thất thu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn bất cập ảnh hưởng đến cá nhân cũng như các nền tảng có liên quan đến việc vận hành nhằm tuân thủ quy định mới. Từ những nhận định đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm tối ưu hóa hiệu quả tuân thủ thuế trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam.

ThS. Đỗ Anh Duy

Trường Đại học Thủ Dầu Một; Email: duyda@tdmu.edu.vn

Tóm tắt

Bài viết phân tích tác động của Nghị định số 117/2025/NĐ-CP về yêu cầu các sàn thương mại điện tử khấu trừ thuế tại nguồn, đến hành vi tuân thủ thuế của người bán hàng cá nhân (C2C) và hoạt động của các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp từ báo cáo ngành, cơ quan thuế và các tổ chức quốc tế. Kết quả cho thấy chính sách khấu trừ thuế tại nguồn bước đầu giúp nâng cao tính tuân thủ và minh bạch, người bán giảm gánh nặng thủ tục, cơ quan thuế tăng thu và hạn chế thất thu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn bất cập ảnh hưởng đến cá nhân cũng như các nền tảng có liên quan đến việc vận hành nhằm tuân thủ quy định mới. Bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm tối ưu hóa hiệu quả triển khai Nghị định số 117/2025/NĐ-CP, vừa đảm bảo thu đúng thu đủ, vừa tạo thuận lợi cho người kinh doanh và sự phát triển bền vững của thị trường thương mại điện tử.

Từ khóa: Tuân thủ thuế, thương mại điện tử, khấu trừ thuế tại nguồn, Nghị định số 117/2025/NĐ-CP

Summary

This paper analyzes the impact of Decree No. 117/2025/ND-CP, which requires e-commerce platforms to withhold taxes at source, on the tax compliance behavior of individual sellers operating under the consumer-to-consumer (C2C) model, as well as on the operations of e-commerce platforms in Viet Nam. The study adopts a qualitative research approach, employing analysis and synthesis of secondary data from industry reports, tax authorities, and international organizations. The findings indicate that the tax withholding at source policy has initially contributed to enhancing tax compliance and transparency, reducing procedural burdens for individual sellers, and increasing tax revenues while limiting tax losses for tax authorities. However, several challenges and shortcomings remain, affecting both individual sellers and e-commerce platforms in the process of complying with the new regulatory requirements. Based on these findings, the paper proposes several recommendations to optimize the implementation of Decree No. 117/2025/ND-CP, with the dual objectives of ensuring effective tax collection and creating favorable conditions for business activities, thereby supporting the sustainable development of Viet Nam’s e-commerce market.

Keywords: Tax compliance, e-commerce, tax withholding at source, Decree No. 117/2025/ND-CP

GIỚI THIỆU

Thế giới đang chuyển dịch mạnh sang kinh tế số, trong đó Việt Nam nổi lên với tốc độ phát triển thương mại điện tử (TMĐT) nhanh chóng, đặc biệt ở mô hình khách hàng đến khách hàng (C2C). Tuy nhiên, sự bùng nổ này đã vượt quá năng lực của hệ thống quản lý thuế truyền thống. Cơ chế “tự khai tự nộp” bộc lộ nhiều hạn chế do tính ẩn danh, phi biên giới của giao dịch trực tuyến và thanh toán tiền mặt khi giao hàng, dẫn đến thất thu thuế và cạnh tranh không công bằng, nhất là trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo.

Thông tư số 40/2021/TT-BTC yêu cầu sàn TMĐT kê khai thay nhưng hiệu quả thực thi còn hạn chế, do vậy, Chính phủ ban hành Nghị định số 117/2025/NĐ-CP (Nghị định số 117), đánh dấu sự thay đổi căn bản trong quản lý thuế TMĐT khi chuyển trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT), thu nhập cá nhân (TNCN) từ người bán cá nhân sang các sàn TMĐT và nền tảng số có chức năng thanh toán. Nghị định này không chỉ khắc phục khoảng trống pháp lý mà còn đặt ra yêu cầu đánh giá tác động chính sách. Bài báo tập trung vào 3 mục tiêu: (i) đánh giá hiệu quả của Nghị định số 117 đến doanh thu thuế và mức độ tuân thủ trên các sàn TMĐT chính thức; (ii) kiểm định hiện tượng dịch chuyển hoạt động C2C sang các kênh không chính thức; và (iii) phân tích chi phí tuân thủ và thay đổi mô hình vận hành của các sàn TMĐT.

KHUNG LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Khung lý thuyết

Mô hình khách hàng đến khách hàng (C2C) là mô hình kinh doanh trong đó các cá nhân trực tiếp mua bán hàng hóa, dịch vụ cho nhau thông qua nền tảng trung gian trực tuyến. Khác với các mô hình truyền thống nơi các doanh nghiệp bán sản phẩm cho người tiêu dùng, C2C cho phép người tiêu dùng tương tác trực tiếp với nhau, thường là qua các trang web hoặc ứng dụng được thiết kế để kết nối họ. Để phân tích phản ứng hành vi của người bán C2C, nghiên cứu này sử dụng khung lý thuyết kết hợp về tuân thủ thuế.

Mô hình răn đe kinh tế cổ điển, mô hình nền tảng về trốn thuế, được tiên phong bởi Allingham và Sandmo (1972), giả định rằng người nộp thuế là một chủ thể kinh tế duy lý, đưa ra quyết định trốn thuế bằng cách so sánh lợi ích kỳ vọng (số thuế tiết kiệm được) với chi phí kỳ vọng (khả năng bị phát hiện và mức phạt). Trước Nghị định số 117, xác suất bị phát hiện của người bán C2C trên các sàn TMĐT gần như bằng 0, khiến việc trốn thuế trở thành lựa chọn hợp lý. Nghị định số 117, bằng cách thực hiện khấu trừ tự động trên mỗi giao dịch, đã thay đổi căn bản tính toán này. Trên các sàn TMĐT chính thức, xác suất “bị phát hiện” và nộp thuế đã tăng lên 100%. Theo mô hình cổ điển, hành vi trốn thuế trên các nền tảng này sẽ giảm xuống 0. Quyết định của người bán giờ đây không còn là “có kê khai hay không”, mà là “bán hàng ở đâu”.

Khung lý thuyết mở rộng: Răn đe và Hành vi tránh né mô hình cổ điển không giải thích đầy đủ “câu đố về sự tuân thủ” - tại sao nhiều người vẫn nộp thuế ngay cả khi xác suất bị phát hiện thấp. Các yếu tố phi kinh tế như “tinh thần thuế” và “chuẩn mực xã hội” đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu như của Frey (2002) cho thấy rằng việc chỉ dựa vào răn đe, thay vì xây dựng lòng tin, có thể làm giảm tinh thần thuế. Nó khiến người nộp thuế cảm thấy bị “ép buộc” và chủ động tìm cách tránh né thay vì trốn. Trong bối cảnh này, “dịch chuyển nền tảng” chính là một hành vi tránh né như vậy. Sự thành công của Nghị định số 117 trong việc răn đe trên sàn TMĐT có thể chính là động lực thúc đẩy hành vi tránh né bằng cách chuyển sang các sàn không bị răn đe. Đây là vấn đề cần chú trọng hơn nữa trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính, phân tích kết hợp tổng hợp các thông tin phù hợp để đánh giá một chính sách mới ban hành trong giai đoạn đầu:

Phân tích văn bản pháp luật: Phân tích chi tiết các điều khoản của Nghị định số 117 để xác định cơ chế (Điều 4, 5) và quan trọng là phạm vi loại trừ (Điều 8, 9), đặc biệt là các quy định áp dụng cho các nền tảng không có chức năng thanh toán.

Phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích các số liệu thống kê và báo cáo chính thức từ Cục Thuế, Chi cục Thuế TMĐT và các nguồn tin tức uy tín để đo lường tác động ban đầu lên doanh thu và ghi nhận phản ứng của thị trường.

Phân tích so sánh: Đối chiếu cơ chế của Nghị định số 117 với Luật Điều phối viên thị trường (Marketplace Facilitator Laws, MF Laws) (Mỹ) và giới thiệu hệ thống một cửa (One Stop Shop - OSS) của Châu Âu (EU) để rút ra các bài học và dự đoán các thách thức trong tương lai.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Nghị định số 117 của Việt Nam không phải là một chính sách đơn lẻ mà là một phần của xu hướng toàn cầu, tuân thủ các khuyến nghị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về việc quy trách nhiệm cho các nền tảng kỹ thuật số trong việc thu thuế tiêu dùng. Việc phân tích kinh nghiệm quốc tế là rất quan trọng để định vị bối cảnh của Việt Nam.

Kinh nghiệm Mỹ cho thấy, sau phán quyết South Dakota v. Wayfair năm 2018, hầu hết các tiểu bang của Mỹ đã ban hành Luật Điều phối viên thị trường (Marketplace Facilitator Laws, MF Laws), buộc các nền tảng như Amazon và eBay phải thu và nộp thuế bán hàng thay cho những người bán bên thứ 3. Tác động của chính sách này là hai mặt. Về mặt tích cực, nó đã giúp các tiểu bang thu được hàng tỷ USD doanh thu thuế bị thất lạc trước đây. Tuy nhiên, nó cũng bị chỉ trích gay gắt vì tạo ra gánh nặng tuân thủ và chi phí vận hành đáng kể cho các nền tảng. Do sự thiếu đồng nhất trong luật pháp giữa các tiểu bang, các nền tảng (đặc biệt là các nền tảng nhỏ) phải chịu chi phí lớn để theo dõi và thực hiện các nghĩa vụ thuế khác nhau. Bài học này cung cấp một lăng kính quan trọng để phân tích mục tiêu nghiên cứu thứ ba của chúng ta về chi phí tuân thủ của nền tảng tại Việt Nam.

Kinh nghiệm Liên minh Châu Âu (EU), ngày 01/7/ 2021, EU đã triển khai gói VAT TMĐT, giới thiệu hệ thống một cửa (One Stop Shop - OSS) và Hệ thống một cửa nhập khẩu (Import One Stop Shop - IOSS). Các quy tắc này khiến các nền tảng chịu trách nhiệm thu VAT. Tác động về doanh thu là một thành công rõ rệt. Dữ liệu từ Ủy ban Châu Âu cho thấy tổng số VAT được kê khai qua các chương trình OSS/IOSS đã tăng vọt, từ khoảng 7,75 tỷ EUR trong sáu tháng đầu năm 2021 lên 33,1 tỷ EUR trong cả năm 2024. Sự thành công của EU cung cấp một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, tạo cơ sở dự báo cho sự thành công về mặt doanh thu của Nghị định số 117 tại Việt Nam.

Cơ chế can thiệp và chi phí tuân thủ của nền tảng

Cơ chế cốt lõi của Nghị định số 117 là áp đặt một nghĩa vụ pháp lý rõ ràng: các sàn TMĐT có chức năng thanh toán (bao gồm cả các tổ chức trong và ngoài nước) phải khấu trừ thuế GTGT và thuế TNCN thay cho người bán. Thời điểm khấu trừ được xác định là ngay khi xác nhận giao dịch thành công và chấp nhận thanh toán.

Điều này đã tạo ra một gánh nặng chi phí tuân thủ đáng kể và ngay lập tức cho các nền tảng.

Về chi phí công nghệ: Các nền tảng như Shopee, Lazada và Tiki đã phải khẩn trương nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật và cơ sở dữ liệu để có thể tính toán, khấu trừ và báo cáo thuế theo thời gian thực cho hàng triệu người bán và hàng hóa khác nhau, với các mức thuế suất khác nhau. Bảng 1 cho thấy chính phủ đã ưu tiên tính khả thi trong quản trị bằng cách áp dụng thuế khoán trên doanh thu, thay vì tính chính xác. Sự đơn giản hóa này là yếu tố then chốt giúp việc khấu trừ tự động trở nên khả thi về mặt công nghệ cho các sàn TMĐT.

Bảng 1: Cơ chế Khấu trừ thuế tại nguồn theo Nghị định số 117/2025/NĐ-CP

(Áp dụng cho cá nhân cư trú)

Loại hình

Tỷ lệ % Thuế GTGT

Tỷ lệ % Thuế TNCN

Tổng khấu trừ trên doanh thu

Hàng hóa (Phân phối, cung cấp)

1

0,5

1,5

Dịch vụ

5

2

7

Vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa

3

1,5

4,5

Nguồn: Nghị định số 117

Về chi phí Quản trị: Các nền tảng buộc phải thực hiện chức năng định danh người nộp thuế. Các báo cáo thực tế cho thấy các sàn TMĐT lớn đã đồng loạt gửi thông báo yêu cầu người bán phải cập nhật Mã số thuế hoặc Số định danh cá nhân trước thời hạn 30 tháng 6 năm 2025 để tuân thủ quy định. Đây là một chi phí quản trị và thực thi pháp luật đáng kể được chuyển từ nhà nước sang khu vực tư nhân.

Những chi phí này tương đồng với các chỉ trích về MF Laws ở Mỹ, nơi các nền tảng phàn nàn về gánh nặng chi phí tuân thủ do các quy định phức tạp.

Để làm rõ cơ chế kỹ thuật mà các nền tảng phải lập trình, Bảng 1 tóm tắt các tỷ lệ khấu trừ tại nguồn theo quy định.

Tác động tức thời đến doanh thu Thuế

Theo số liệu thống kê từ Chi cục Thuế TMĐT, chỉ trong hai tháng đầu tiên thực hiện chính sách (tháng 8 và tháng 9 năm 2025), 63 sàn TMĐT đã thực hiện kê khai và nộp thay số tiền thuế lên tới 1,07 nghìn tỷ đồng (khoảng 42 triệu USD). Con số này là một phần quan trọng góp phần vào kết quả thu thuế TMĐT ấn tượng trong 9 tháng đầu năm 2025, đạt tổng cộng khoảng 152.000 tỷ đồng, tăng 64% so với cùng kỳ năm trước.

Kết quả này cho thấy 1,07 nghìn tỷ đồng là nguồn thu mới, vốn gần như bị thất thoát hoàn toàn trong mô hình “tự khai tự nộp” trước đây. Nó xác nhận thực nghiệm dự đoán của mô hình răn đe kinh tế (Allingham and Sandmo, 1972): khi tăng xác suất phát hiện và thu thuế lên 100% trên các kênh bị giám sát, sự tuân thủ ngay lập tức đạt mức tối đa. Thành công này của Việt Nam cũng phản ánh chính xác kinh nghiệm của EU, nơi việc áp dụng IOSS/OSS đã dẫn đến sự tăng vọt về doanh thu VAT được kê khai.

Giả thuyết “Dịch chuyển nền tảng” và kẽ hở chính sách

Tuy nhiên, sự thành công về doanh thu trên các sàn chính thức đã che lấp một hệ quả không mong muốn mang tính cấu trúc, xuất phát từ một kẽ hở pháp lý quan trọng. Phân tích văn bản pháp luật cho thấy, trách nhiệm khấu trừ tại nguồn của Nghị định số 117 (Điều 4) chỉ áp dụng cho các tổ chức quản lý nền tảng “có chức năng thanh toán”.

Điều này có nghĩa là các nền tảng thương mại xã hội - nơi các giao dịch được thỏa thuận nhưng việc thanh toán diễn ra bên ngoài nền tảng (ví dụ: qua thanh toán trực tiếp tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng trực tiếp) – không thuộc phạm vi khấu trừ tại nguồn. Các nền tảng như Facebook, Zalo, và Telegram không có chức năng thanh toán tích hợp cho các giao dịch C2C, do đó người bán trên các nền tảng này vẫn áp dụng cơ chế “tự kê khai”.

Chính sách đã vô tình tạo ra một “thị trường hai tốc độ” và một động lực kinh tế mạnh mẽ cho hành vi tránh né. Hãy xem xét lựa chọn hợp lý của một người bán C2C điển hình:

Trước 01/07/2025: Bán hàng trên Shopee (trốn thuế, xác suất bị phát hiện ≈ 0) và Bán hàng trên Facebook (trốn thuế, xác suất bị phát hiện ≈ 0). Rủi ro là như nhau.

Sau 01/07/2025: Bán hàng trên Shopee (bị khấu trừ 1.5% doanh thu, xác suất bị phát hiện = 100%) so với Bán hàng trên Facebook (tự kê khai, xác suất bị phát hiện ≈ 0%).

Hệ quả (Giả thuyết dịch chuyển nền tảng): Người bán có một động lực kinh tế rất mạnh mẽ (tiết kiệm 1.5% trên tổng doanh thu) để di chuyển hoạt động kinh doanh của mình từ các sàn chính thức sang các kênh thương mại xã hội.

Nghị định số 117, trong khi các ràng buộc mới đang cho thấy hiệu quả trên các sàn TMĐT chính thức, thì đối với nền tảng thương mại xã hội dường như lại là cách nhiều cá nhân kinh doanh đang muốn hướng đến. Điều này làm trầm trọng thêm vấn đề mà các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra: Facebook và Zalo vốn đã là “điểm nóng” thất thu thuế; giờ đây, chúng còn trở nên hấp dẫn hơn đối với những người bán muốn né thuế.

Vấn đề thất thu thuế không được giải quyết triệt để mà chỉ bị dịch chuyển sang một khu vực còn khó quản lý hơn, vì không có nền tảng trung gian để giám sát và thực thi. Hơn nữa, nó tạo ra một sự bất bình đẳng cạnh tranh mới: giữa các sàn TMĐT chính thức (phải chịu chi phí tuân thủ và mất người bán) và các nền tảng thương mại xã hội (không phải chịu chi phí và thu hút thêm người bán).

KHUYẾN NGHỊ

Nghiên cứu này đánh giá Nghị định số 117 là một thành công “có điều kiện”. Chính sách này đã giải quyết xuất sắc và gần như ngay lập tức bài toán thất thu thuế trên các sàn TMĐT chính thức. Điều này được chứng minh bằng số liệu thu 1,07 nghìn tỷ đồng chỉ trong 2 tháng đầu triển khai, phù hợp với lý thuyết răn đe và kinh nghiệm thành công của quốc tế như EU.

Tuy nhiên, thành công này đi kèm với một hệ quả không mong muốn mang tính cấu trúc. Bằng cách giới hạn phạm vi áp dụng vào các nền tảng “có chức năng thanh toán”, chính sách đã tạo ra một kẽ hở pháp lý rõ ràng. Kẽ hở này thúc đẩy mạnh mẽ giả thuyết “dịch chuyển nền tảng”: người bán C2C có động cơ dịch chuyển sang các nền tảng thương mại xã hội (Facebook, Zalo), nơi cơ chế “tự kê khai” không hiệu quả vẫn được áp dụng. Do đó, vấn đề quản lý thuế TMĐT chưa được giải quyết triệt để; nó chỉ dịch chuyển sang một nền tảng khác khó kiểm soát hơn.

Dựa trên các kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách sau:

Thứ nhất, giải quyết kẽ hở thương mại xã hội: Cơ quan thuế phải ngay lập tức giải quyết kẽ hở nền tảng thương mại xã hội. Việc chỉ dựa vào “tự kê khai” đã được chứng minh là thất bại. Vì không thể buộc các nền tảng như Facebook khấu trừ thuế (do không kiểm soát thanh toán), cơ quan thuế phải chuyển sang các bên khác. Điều này đòi hỏi sự “phối hợp liên ngành” mà các nghiên cứu trước đây đã nhắc tới, cụ thể: (a) Buộc các công ty vận chuyển chia sẻ dữ liệu thu hộ thông qua thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt theo thời gian thực; và (b) Yêu cầu các ngân hàng và ví điện tử báo cáo các tài khoản cá nhân có dòng tiền giao dịch thương mại với tần suất cao.

Thứ hai, đảm bảo cạnh tranh công bằng: Các sàn TMĐT chính thức (Shopee, Lazada) hiện đang phải chịu gánh nặng chi phí tuân thủ và đối mặt với nguy cơ mất người bán vào tay các đối thủ không chính thức. Để đảm bảo một sân chơi bình đẳng, việc thực thi thuế không chỉ vì mục tiêu doanh thu mà còn để duy trì sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường số.

Tài liệu tham khảo

1. Allingham, M. G., and Sandmo, A. (1972). Income Tax Evasion: A Theoretical Analysis. Journal of Public Economics.

2. Antv (2025). Thu thuế từ thương mại điện tử tăng hơn 60%. https://antv.gov.vn/kinh-te-5/thu-thue-tu-thuong-mai-dien-tu-tang-hon-60--94D524BAB.html.

3. Bdo global (2022). United States: Watch Out for Marketplace Facilitator Compliance Obligations. Indirect Tax News. https://www.bdo.global/en-gb/microsites/tax-newsletters/indirect-tax-news/issue-4-2022/united-states-watch-out-for-marketplace-facilitator-compliance-obligations.

4. Bộ Tài Chính (2021). Thông tư 40/2021/TT-BTC, ban hành ngày 01/06/2021, Hướng dẫn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

5. Chính phủ (2025). Nghị định số 117/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 09/06/2025, Quy định quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số của hộ, cá nhân.

6. European Commission (2025). Report on the application of the VAT e-commerce package 2024. https://vat-one-stop-shop.ec.europa.eu/news-reports/report-application-vat-e-commerce-package-2024_en.

7. Frey, B. S. and Feld, L. P. (2002). Deterrence and Tax Morale. ifo Working Paper.

Hoàng Nam (2025). Thu thuế từ thương mại điện tử tăng hơn 60%. https://vtv.vn/thu-thue-tu-thuong-mai-dien-tu-tang-hon-60-100251028153851911.htm

8. Lamensch, M.C.S.; Merkx, M.M.W.D.; Lock, J.I.W.; Janssen, A.D.M. (2021). New EU VAT-Related Obligations for E-Commerce Platforms Worldwide: A Qualitative Impact Assessment.

9. Thái Mạnh Cường (2024). Hoàn thiện dự thảo quy định sàn thương mại điện tử khấu trừ thuế theo khuyến nghị của OECD. https://thesaigontimes.vn/hoan-thien-du-thao-quy-dinh-san-thuong-mai-dien-tu-khau-tru-thue-theo-khuyen-nghi-cua-oecd.

10. Torgler, B. (2003). Tax Morale: Theory and Empirical Analysis of Tax Compliance. Ph.D. Dissertation, University of Basel.

Ngày nhận bài: 04/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/1/2026; Ngày duyệt đăng: 23/1/2026

Các tin khác

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Cam kết môi trường trong EVFTA, CPTPP cùng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tạo sức ép chuyển đổi mạnh lên ngành xây dựng và vật liệu xây dựng
Vai trò của Nhà nước trong quản lý ngân sách: Nghiên cứu tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Vai trò của Nhà nước trong quản lý ngân sách: Nghiên cứu tại Nghệ An và hàm ý chính sách

Ở cấp địa phương, hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước không chỉ quyết định khả năng đáp ứng các nhiệm vụ thường xuyên về giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quốc phòng và an ninh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đầu tư kết cấu hạ tầng, thu hút đầu tư và tạo lập động lực tăng trưởng dài hạn.
Tác động của đầu tư xanh với tiêu thụ năng lượng tái tạo: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Tác động của đầu tư xanh với tiêu thụ năng lượng tái tạo: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự cạn kiệt nhanh chóng của các nguồn năng lượng truyền thống đang trở thành những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững của nhân loại trong thế kỷ XXI.
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu

Tại Việt Nam, thương mại điện tử tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho kinh tế số, nhưng hành vi tiêu dùng số vẫn phân hóa theo ngành và khu vực; ở các tỉnh như Tiền Giang, người dân vẫn ưu tiên mua bán truyền thống, ít chủ động tự mua dịch vụ viễn thông trên nền tảng trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh

Tổng hợp các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số cho thấy các khoảng trống: Các nhóm nguồn lực công nghệ, tổ chức và cá nhân phần lớn được nghiên cứu độc lập; nguồn lực tổ chức số chưa được tích hợp thành khái niệm bậc cao; vai trò trung gian của vốn tâm lý giữa cả 2 nhóm nguồn lực và sự gắn kết với công việc của nhân viên chưa được kiểm định đồng thời; và bằng chứng tại doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh, còn thiếu vắng.
Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng trở thành định hướng quan trọng của nhiều quốc gia, tiêu dùng nông sản hữu cơ nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đối với thực phẩm hữu cơ, lợi ích sức khỏe thường là động lực nổi bật.
Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến đô thị giữa các thành phố lớn trong khu vực ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu cơ chế hình thành ý định quay trở lại của du khách quốc tế trở thành vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết đối với công tác quản trị điểm đến.
Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế du lịch chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động du lịch và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời chất lượng trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, vai trò điều tiết của thời tiết và kết quả kinh tế tại một điểm đến di sản. Nhìn chung, các nhóm nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và tác động của thời tiết đã cung cấp những góc nhìn bổ sung nhưng vẫn được xem xét riêng lẻ.
Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số hành chính công và phát triển đô thị thông minh đã trở thành công cụ đột phá nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính công khai, minh bạch cho doanh nghiệp.