Chuyển đổi số tác động đến hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu - Trao đổi 08:35 | 08/02/2026
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu trong quản trị doanh nghiệp, tác động trực tiếp đến công tác kế toán thông qua việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa quy trình.

Bùi Đoàn Thục Uyên

Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh (UEF)

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc về chuyển đổi số đến hiệu quả công tác kế toán của doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với mẫu khảo sát gồm 165 nhân sự là nhân viên kế toán, quản lý và lãnh đạo. Kết quả hồi quy đa biến đã xác định 5 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, bao gồm: Ứng dụng công nghệ thông tin; Chính sách hỗ trợ từ bên ngoài; Nhận thức của ban lãnh đạo; Năng lực nhân sự; Pháp lý và quy định; trong đó, Ứng dụng công nghệ thông tin là nhân tố có tác động mạnh nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hàm ý quản trị quan trọng giúp các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh nâng cao hiệu quả công tác kế toán trong bối cảnh kinh tế số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, hiệu quả công tác kế toán, doanh nghiệp dịch vụ, TP. Hồ Chí Minh

Summary

This study aims to identify and measure the extent to which digital transformation–related factors influence the effectiveness of accounting practices in service enterprises in Ho Chi Minh City, using a mixed-methods research approach that combines qualitative and quantitative methods. The survey sample consists of 165 respondents, including accounting staff, managers, and executives. The results of multiple regression analysis identify five factors that exert positive and statistically significant effects, namely: information technology application; external support policies; top management awareness; human resource capability; and legal and regulatory frameworks. Among these factors, information technology application is found to have the strongest impact. The findings provide a solid scientific basis and important managerial implications to help service enterprises in Ho Chi Minh City enhance the effectiveness of their accounting practices in the context of the digital economy.

Keywords: Digital transformation, accounting effectiveness, service enterprises, Ho Chi Minh City

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu trong quản trị doanh nghiệp, tác động trực tiếp đến công tác kế toán thông qua việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa quy trình. Nhiều nghiên cứu quốc tế chứng minh rằng, chuyển đổi số (CĐS) giúp nâng cao tính kịp thời, độ chính xác và khả năng hỗ trợ ra quyết định, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả hệ thống thông tin và chất lượng thông tin kế toán (Meraghni và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, hiệu quả này không chỉ thuần túy đến từ yếu tố công nghệ mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các nhân tố tổ chức và môi trường, bao gồm: năng lực của nhân sự kế toán, nhận thức cùng sự cam kết của ban lãnh đạo, cũng như hệ thống chính sách và khuôn khổ pháp lý hiện hành (Nwankpa và Roumani, 2016; Osmundsen và cộng sự, 2018; Kruskopf và cộng sự, 2020). Tại Việt Nam, mặc dù Chính phủ đã có những định hướng chiến lược như Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình CĐS đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, song thực trạng ứng dụng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh vẫn cho thấy sự chênh lệch rõ rệt và còn tồn tại nhiều rào cản về nguồn lực lẫn chính sách (Nguyễn Thị Hồng Duyên và cộng sự, 2023). Đáng chú ý, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá trực tiếp tác động của CĐS đến hiệu quả kế toán trong các doanh nghiệp dịch vụ tại địa bàn này vẫn còn khá hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định các nhân tố cốt lõi và đo lường mức độ tác động của chúng, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực giúp các doanh nghiệp dịch vụ kế toán tại TP. Hồ Chí Minh nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong kỷ nguyên số.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Lý thuyết TOE do Tornatzky và Fleischer (1990) phát triển, khẳng định rằng việc áp dụng và triển khai các đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng đồng thời của 3 nhóm yếu tố: công nghệ, tổ chức và môi trường. Trong bối cảnh CĐS, yếu tố công nghệ phản ánh mức độ sẵn sàng và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin; yếu tố tổ chức liên quan đến nguồn lực nội bộ, năng lực nhân sự và sự cam kết của ban lãnh đạo; trong khi yếu tố môi trường bao gồm chính sách, pháp lý và sự hỗ trợ từ bên ngoài (Nwankpa và Roumani, 2016).

Lý thuyết nguồn lực (RBV) cho rằng, hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực có giá trị, khó sao chép và khó thay thế. Trong lĩnh vực kế toán, các nguồn lực như: năng lực nhân sự kế toán, hệ thống công nghệ thông tin và năng lực quản trị được xem là những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả công tác kế toán. Theo Kruskopf và cộng sự (2020), khi doanh nghiệp sở hữu đội ngũ kế toán có năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với công nghệ số, họ sẽ khai thác tối đa lợi ích từ các công cụ CĐS, từ đó nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

Mô hình thành công của hệ thống thông tin của DeLone và McLean (1992) cho rằng, hiệu quả vận hành phụ thuộc vào chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và mức độ sử dụng của người dùng. Trong lĩnh vực kế toán, chất lượng hệ thống và thông tin có mối quan hệ hữu cơ với hiệu quả công tác kế toán cũng như khả năng hỗ trợ ra quyết định quản trị. Việc ứng dụng CĐS giúp cải thiện đồng bộ các thành phần này, từ đó tác động tích cực đến hiệu quả công tác kế toán của doanh nghiệp (Fang và cộng sự, 2023).

Tổng quan nghiên cứu

Meraghni và cộng sự (2021) cho thấy CĐS giúp cải thiện hiệu quả hệ thống thông tin kế toán thông qua việc nâng cao tính kịp thời và độ chính xác của thông tin. Fang và cộng sự (2023) tiếp cận CĐS từ góc độ quản trị và chứng minh tác động tích cực của CĐS đến chất lượng kế toán và hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Trong khi đó, Kanakriyah (2025) nhấn mạnh vai trò của tự động hóa và công nghệ số trong việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp dịch vụ tài chính. Nwankpa và Roumani (2016) cho rằng, năng lực công nghệ thông tin là điều kiện nền tảng thúc đẩy CĐS trong doanh nghiệp. Osmundsen và cộng sự (2018) chỉ ra rằng, sự cam kết của lãnh đạo, văn hóa tổ chức và năng lực hệ thống thông tin là các nhân tố then chốt quyết định sự thành công của CĐS. Trong lĩnh vực kế toán, Kruskopf và cộng sự (2020) nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân sự kế toán trong việc thích ứng và khai thác hiệu quả các công nghệ số, từ đó tác động đến hiệu quả công tác kế toán.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào mức độ áp dụng CĐS trong kế toán và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán. Vũ Thị Thanh Bình và cộng sự (2023) cho thấy mức độ CĐS trong kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam còn chưa đồng đều, chịu ảnh hưởng bởi năng lực công nghệ, trình độ nhân sự kế toán và sự hỗ trợ từ môi trường chính sách. Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Cảnh Hoa (2025) và Lương Huỳnh Anh Thư (2024) cũng chỉ ra rằng, năng lực nhân sự kế toán và hệ thống thông tin kế toán có mối quan hệ tích cực với hiệu quả kế toán và hiệu quả hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp ở Việt Nam. Ngoài ra, một số nghiên cứu trong nước tiếp cận CĐS dưới góc độ chính sách. Vũ Thị Thanh Bình và cộng sự (2024) cho rằng khung pháp lý và mức độ hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy CĐS trong kế toán. Quyết định số 749/QĐ-TTg (2020) cũng khẳng định CĐS là xu hướng tất yếu trong phát triển kinh tế - xã hội, tạo tiền đề cho các doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hoạt động kế toán.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Trên cơ sở các lý thuyết nền vàtổng quan các công trình nghiên cứu đi trước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố thuộc về CĐS tác động đến hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Chuyển đổi số tác động đến hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh

Nguồn: Tác giả đề xuất

Trên cơ sở mô hình nghiên cứu đề xuất, các giả thuyết được đưa ra như sau:

H1: Năng lực nhân sự có ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh.

H2: Nhận thức của ban quản lý có ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh.

H3: Ứng dụng công nghệ thông tin có ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh.

H4: Các chính sách và hỗ trợ từ bên ngoài có ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh.

H5: Pháp lý và quy định có ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả công tác kế toán của các doanh nghiệp dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành thông qua sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng, trong đó, nghiên cứu định tính tập trung xây dựng, phát triển hệ thống khái niệm, thang đo và hiệu chỉnh các biến quan sát sao cho phù hợp với thực tế. Tiếp đó, nghiên cứu định lượng được thực hiện để kiểm định mô hình thông qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha nhằm đánh giá mức độ tương quan giữa các mục hỏi, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhận diện các nhân tố phù hợp và phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến để xác định các nhân tố CĐS và mức độ tác động của chúng đến hiệu quả công tác kế toán.

Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý và nhân viên kế toán đang làm việc tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Nội dung bảng hỏi bao gồm các biến quan sát nhằm đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc về CĐS đến hiệu quả công tác kế toán và được đo lường bằng thang đo Likert 7 mức độ. Để đạt được tối thiểu 100 quan sát, tác giả đã gửi tổng cộng 200 bảng câu hỏi khảo sát và thu về165 phiếu hợp lệ, đáp ứng yêu cầu về kích thước mẫu tối thiểu và đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích tiếp theo của nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kiểm định chất lượng thang đo

Bảng 1: Kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

STT

Nhóm biến

Số biến quan sát

Cronbach’s Alpha

1

Năng lực nhân sự

4

0.905

2

Nhận thức của ban lãnh đạo

4

0.910

3

Ứng dụng công nghệ thông tin

4

0.928

4

Chính sách hỗ trợ từ bên ngoài

4

0.928

5

Pháp lý và quy định

4

0.910

Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả

Qua kết quả kiểm định tại Bảng 1, hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các nhóm nhân tố đều > 0.6, khẳng định tính nhất quán nội tại và độ tin cậy của các thang đo. Kết quả này cho thấy hệ thống gồm 5 thang đo với 20 biến quan sát đặc trưng đã đảm bảo chất lượng tốt, đủ điều kiện để tiếp tục đưa vào các bước phân tích EFA và kiểm định mô hình nghiên cứu tiếp theo.

Phân tích EFA biến độc lập

Bảng 2: Hệ số KMO và kiểm định Barlett biến độc lập

Hệ số KMO

0.808

Kiểm định Bartlett

Giá trị Chi-Square

2408.411

Bậc tự do

190

Sig (Giá trị P-value)

.000

Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả

Kết quả phân tích yếu tố lần thứ 3 (Bảng 2) có hệ số KMO = 0.808 (nằm trong khoảng từ 0.5-1) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa (Sig. = 0.000 < 0.05) cho thấy việc phân tích nhân tố là phù hợp dữ liệu và các biến quan sát là có tương quan với nhau trong tổng thể.

Với 20 biến quan sát được giữ lại, kết quả rút trích bằng phương pháp Principal Components và phép quay Varimax đã xác định được 5 nhân tố cốt lõi. Tổng phương sai trích đạt 80.711% (> 50%), cho thấy 5 nhân tố này có khả năng giải thích tới 80.711% sự biến thiên của dữ liệu gốc. Đây là nền tảng vững chắc chứng minh tính đại diện của các nhân tố đã trích xuất đối với thực trạng CĐS và hiệu quả kế toán trong mẫu nghiên cứu.

Phân tích EFA biến phụ thuộc

Bảng 3: Hệ số KMO và kiểm định Barlett biến phụ thuộc

Hệ số KMO

0.849

Kiểm định Bartlett

Giá trị Chi-Square

399.611

Bậc tự do

6

Sig (Giá trị P-value)

.000

Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả

Kết quả kiểm định Bartlett cho thấy giữa các biến trong tổng thể có mối tương quan với nhau (Sig. = 0.000 < 0.05, bác bỏ H0, nhận H1). Đồng thời, hệ số KMO = 0.849 (> 0.5), chứng tỏ phân tích nhân tố để nhóm các biến lại với nhau là thích hợp và dữ liệu phù hợp cho việc phân tích. Kết quả cho thấy, với phương pháp rút trích Principal components và phép quay Varimax, có 1 yếu tố được rút trích ra từ biến quan sát. Phương sai trích đạt 77.282% > 50%, khẳng định 5 nhóm nhân tố này giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu và đảm bảo độ tin cậy cao cho các bước phân tích hồi quy tiếp theo.

Kết quả phân tích EFA cho thấy các biến được được giữ nguyên thành 5 nhóm. Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến > 0.5 và hiệu số giữa các thành phần trong cùng yếu tố đều > 0.3.

Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Bảng 4: Thông số thống kê trong mô hình hồi quy bằng phương pháp Enter

Mô hình

Hệ số chưa

chuẩn hóa

Hệ số

chuẩn hóa

T

Sig.

Thống kê đa

cộng tuyến

B

Std.Error

Beta

Độ chấp nhận

VIF

1

(Hằng số)

-4.581

0.328

-13.957

0.000

NLNS

0.365

0.036

0.336

10.217

0.000

0.988

1.012

NTLD

0.422

0.040

0.350

10.586

0.000

0.977

1.024

CNTT

0.728

0.036

0.661

20.059

0.000

0.985

1.015

CSHT

0.371

0.032

0.386

11.686

0.000

0.983

1.017

PLQD

0.318

0.036

0.289

8.756

0.000

0.984

1.016

Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả

Trong Bảng 4, khi xét tstar và tα/2 của các biến để đo độ tin cậy thì các biến độc lập Năng lực nhân sự (NLNS), Nhận thức của ban lãnh đạo (NTLD), Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), Chính sách hỗ trợ từ bên ngoài (CSHT), Pháp luật và quy định (PLQD) đều đạt yêu cầu và các giá trị Sig. thể hiện độ tin cậy khá cao, đều < 0.05. Ngoài ra, hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các hệ số Beta đều < 10 và hệ số Tolerance đều > 0.5 cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra.

Phương trình hồi quy chuẩn hóa như sau:

HQKT = 0.661*CNTT + 0.386*CSHT + 0.350*NTLD + 0.336*NLNS + 0.289*PLQD

Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Bảng 5: Mức độ phù hợp với mô hình

Mô hình

R

R2

R2 hiệu chỉnh

Độ lệch chuẩn

ước tính

Durbin - Watson

1

0.911a

0.830

0.824

0.465

1.964

Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả

Bảng 5 cho thấy, giá trị hệ số tương quan là 0.911 > 0.5. Do vậy, đây là mô hình thích hợp để sử dụng đánh giá mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.

Hệ số xác định R2 hiệu chỉnh là 0.824, cho thấy mối quan hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc có ý nghĩa, cụ thể là 5 biến độc lập góp phần giải thích 82.4% sự khác biệt về Hiệu quả công tác kế toán. Vì vậy, mức độ phù hợp của mô hình được chấp nhận. Tuy nhiên, sự phù hợp này chỉ đúng với dữ liệu mẫu. Để kiểm định xem có thể suy diễn mô hình cho tổng thể thực hay không thì tác giả kiểm định độ phù hợp của mô hình thông qua kiểm định F.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố thuộc về CĐS có ảnh hưởng đáng kể đến Hiệu quả công tác kế toán tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, bao gồm: Ứng dụng công nghệ thông tin, Năng lực nhân sự, Nhận thức của ban lãnh đạo, Pháp luật và quy định, Chính sách hỗ hỗ trợ từ bên ngoài.

Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả công tác kế toán không chỉ phụ thuộc vào yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu tác động đáng kể từ môi trường thể chế và các chính sách hỗ trợ. Nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của CĐS đến hiệu quả công tác kế toán trong bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ - một lĩnh vực có đặc thù hoạt động dựa nhiều vào thông tin và dịch vụ chuyên môn - qua đó làm phong phú thêm cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực kế toán và CĐS tại Việt Nam.

Hàm ý quản trị

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị đối với các doanh nghiệp dịch vụ như sau:

Thứ nhất, đẩy mạnh đầu tư và ứng dụng các phần mềm kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý khác như: quản lý bán hàng, quản lý nhân sự và quản lý khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ cần được thực hiện đồng bộ, đảm bảo tính bảo mật, độ chính xác và khả năng xử lý dữ liệu kịp thời, qua đó giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

Thứ hai, chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với môi trường số của đội ngũ kế toán. Điều này có thể thực hiện thông qua chính sách tuyển dụng phù hợp, đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ kế toán, chuẩn mực kế toán cũng như kỹ năng sử dụng các công cụ công nghệ số. Bên cạnh đó, việc nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của nhân sự kế toán cũng góp phần cải thiện hiệu quả công tác này.

Thứ ba, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về vai trò của công tác kế toán và CĐS, đồng thời thể hiện sự cam kết thông qua việc xây dựng chiến lược CĐS rõ ràng, phân bổ nguồn lực hợp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đổi mới trong công tác kế toán.

Thứ tư, chủ động cập nhật và tuân thủ kịp thời các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán và các văn bản hướng dẫn có liên quan đến hoạt động kế toán và CĐS. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và hiệu quả của công tác kế toán.

Thứ năm, doanh nghiệp cần tận dụng các chương trình hỗ trợ CĐS từ Nhà nước, các hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức tư vấn chuyên môn. Sự hỗ trợ này có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực công nghệ, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn, qua đó thúc đẩy quá trình CĐS và nâng cao hiệu quả công tác kế toán một cách bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Delone, W.H. and Mclean, E.R. (1992). Information Systems Success: The Quest for the Dependent Variable. Information Systems Research, 3, 60-95. http://dx.doi.org/10.1287/isre.3.1.60.

2. Fang, X., Yu, J., & Xu, L. (2023). Governance effects of digital transformation: From the perspective of accounting quality. China Journal of Accounting Studies, 11(3), 221-245.

3. Kanakriyah, R. (2025). Digital transformation and the quality of accounting information in insurance companies. WSEAS Transactions on Business and Economics, 22(1), 77-91.

4. Kruskopf, S., Lobbas, C., Meinander, H., Söderling, K., & Martikainen, M. (2020). Digital accounting and the human factor: Theory and practice. Journal of Accounting Education, 51, 100-113.

5. Lương Huỳnh Anh Thư (2024). Các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến hiệu quả hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp Bình Dương. https://kinhtevadubao.vn/cac-yeu-to-vi-mo-tac-dong-truc-tiep-den-ket-qua-hoat-dong-cua-he-thong-thong-tin-ke.

6. Meraghni, O., Bekkouche, L., & Demdoum, Z. (2021), Impact of digital transformation on accounting information systems - evidence from Algerian firms. Economics and Business, 35(1), 249-264, doi: https://doi.org/10.2478/eb-2021-0017.

7. Nguyễn Thị Cảnh Hoa (2025). Các nhân tố ảnh hưởng đến CĐS trong kế toán tại SMEs ở Thanh Hóa.

8. Nguyễn Thị Hồng Duyên, Vũ Thị Thanh Bình, Nguyễn Thị Hồng Nga (2023). Mức độ chuyển đổi số trong kế toán tại doanh nghiệp của Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 314, 88-98.

9. Nwankpa, J. K., & Roumani, Y. (2016). IT Capability and Digital Transformation: A Firm Performance Perspective. In International Conference on Information Systems.

10. Osmundsen, K., Iden, J., & Bygstad, B. (2018). Digital transformation: Drivers, success factors, and implications. Procedia Computer Science, 138, 149155.

11. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

12. Tornatzky, L.G. and Fleischer, M. (1990). The Processes of Technological Innovation. Lexington Books, Lexington.

13. Vũ Thị Thanh Bình và cộng sự (2024). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà Nội. Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc gia “Kế toán - Kiểm toán Việt Nam thích ứng với xu hướng hội nhập và CĐS”, Trường Đại học Công đoàn.

Ngày nhận bài: 05/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/01/2026; Ngày duyệt đăng: 07/02/2026

Các tin khác

Phát triển du lịch đêm tại TP. Hồ Chí Minh: Góc nhìn từ trải nghiệm và gắn kết điểm đến

Phát triển du lịch đêm tại TP. Hồ Chí Minh: Góc nhìn từ trải nghiệm và gắn kết điểm đến

Nghiên cứu không chỉ mở rộng hướng nghiên cứu về không gian trải nghiệm đô thị về đêm từ kết quả lòng trung thành sang các phản ứng hành vi có ý nghĩa đối với tính bền vững của điểm đến, mà còn giải thích khả năng chuyển hóa sự gắn kết tâm lý với điểm đến thành khuynh hướng lựa chọn có trách nhiệm.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa vận tải đa phương thức và tăng trưởng xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vận tải đa phương thức và tăng trưởng xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Sự bùng nổ của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cùng yêu cầu khắt khe về thời gian giao hàng đang thu hẹp lợi thế cạnh tranh của các phương thức vận tải độc lập, buộc hệ thống logistics quốc gia phải chuyển dịch sang mô hình vận tải đa phương thức nhằm tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa.
Các giải pháp tài chính phi thuế thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào TP. Hà Nội

Các giải pháp tài chính phi thuế thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào TP. Hà Nội

Theo OECD, khi mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% được áp dụng, hiệu quả cạnh tranh của ưu đãi thuế tại cấp địa phương bị thu hẹp đáng kể, buộc các địa phương phải chuyển trọng tâm sang các công cụ tài chính phi thuế.
Thu hút FDI và nâng cao năng lực liên kết của doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Thái Nguyên: Thực trạng và giải pháp

Thu hút FDI và nâng cao năng lực liên kết của doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Thái Nguyên: Thực trạng và giải pháp

Thu hút FDI đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu của tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu lớn của khu vực FDI cũng đặt ra yêu cầu tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
Cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua mỹ phẩm nội địa của Gen Z trên nền tảng TikTok: Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội

Cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua mỹ phẩm nội địa của Gen Z trên nền tảng TikTok: Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội

TikTok ngày càng tích hợp giải trí, tương tác xã hội và thương mại điện tử, tác động đến nhận thức, ý định và hành vi mua sắm của Gen Z. Đây là cơ hội để thương hiệu mỹ phẩm nội địa tiếp cận khách hàng trẻ, đồng thời đối mặt với cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Khi các động lực tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và mở rộng vốn dần suy giảm, đổi mới sáng tạo trở thành điều kiện then chốt để nâng cao năng suất và vị thế của nền kinh tế.
Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính cá nhân tại Việt Nam

Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính cá nhân tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam, phát triển dịch vụ tài chính cá nhân là xu hướng tất yếu đối với các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần, đa dạng hóa sản phẩm, gia tăng doanh thu và phân tán rủi ro.
Quản trị quan hệ khách hàng theo định hướng phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo hiểm: Tổng quan lý thuyết và đề xuất khung phân tích

Quản trị quan hệ khách hàng theo định hướng phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo hiểm: Tổng quan lý thuyết và đề xuất khung phân tích

Bài viết đề xuất khung phân tích SCRM trong lĩnh vực bảo hiểm, góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết và định hướng nghiên cứu, thực hành quản trị. Khung này xuất phát từ yêu cầu tích hợp mục tiêu phát triển bền vững vào CRM, gắn hiệu quả kinh doanh với trách nhiệm đối với khách hàng và các bên liên quan.
Chất lượng hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử: Vai trò trung gian của chất lượng thông tin kế toán

Chất lượng hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử: Vai trò trung gian của chất lượng thông tin kế toán

Sự phát triển của thương mại điện tử đã làm thay đổi phương thức tổ chức hoạt động kinh doanh và yêu cầu quản lý thông tin kế toán tại doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử, dữ liệu kế toán không chỉ phát sinh từ hoạt động bán hàng mà còn liên quan đến các khoản chiết khấu, phí dịch vụ nền tảng, hoàn trả hàng hóa và đối soát thanh toán. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu đối với hệ thống thông tin kế toán trong việc tích hợp, xử lý và cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, kịp thời nhằm phục vụ quản lý và ra quyết định. Do đó, việc xem xét mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Chuyển đổi số đang trở thành định hướng chiến lược của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, đổi mới mô hình kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh.